Đại hội XIV của Việt Nam: Quyền lực, cải cách và thế hệ chính trị kế tiếp

Tác giả: Nguyễn Khắc Giang

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam khai mạc ngày 19/1, với khoảng 1.600 đại biểu nhóm họp để hợp thức hóa những quyết định đã được dàn xếp trong nhiều tháng trước đó. Nhưng kỳ đại hội này có thể sẽ là sự kiện quan trọng nhất trong một thế hệ. Không chỉ quyết định ai sẽ nắm quyền trong chính trường Việt Nam đến năm 2031, Đại hội còn cho thấy liệu hệ thống một đảng có thể tự điều chỉnh để đáp ứng những đòi hỏi mới của thời đại, hay sẽ “đông cứng” dưới một bộ máy an ninh vốn chưa bao giờ có ảnh hưởng lớn đến thế.

Tổng Bí thư Tô Lâm bước vào Đại hội với một thành tựu đáng kể: khoảng 18 tháng ổn định chính trị tương đối, sau giai đoạn biến động bất thường khiến tám ủy viên Bộ Chính trị rời vị trí kể từ cuối năm 2022. Là cựu Bộ trưởng Công an, ông đóng vai trò then chốt trong chiến dịch chống tham nhũng, qua đó loại bỏ nhiều đối thủ tiềm tàng trước khi giành vị trí cao nhất vào tháng 8/2024, sau khi Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng qua đời. Nhưng ông cũng là người thúc đẩy chương trình cải cách bộ máy và kinh tế tham vọng nhất kể từ Đổi Mới. Giờ đây, ông tìm kiếm một nhiệm kỳ trọn vẹn 5 năm, và tham vọng hơn, là những thay đổi cấu trúc có thể định hình di sản chính trị của mình.

Hệ thống một người hay lãnh đạo tập thể “tinh chỉnh”?

Những lời đồn đoán sau Hội nghị Trung ương cuối cùng vào cuối tháng 12 cho rằng ông Tô Lâm sẽ tìm cách hợp nhất vĩnh viễn hai chức danh Tổng Bí thư và Chủ tịch nước, đưa mô hình Việt Nam tiệm cận với các nước cộng sản như Trung Quốc và Lào. Ông Nguyễn Phú Trọng từng tạm thời kiêm nhiệm hai chức vụ giai đoạn 2018–2021, và bản thân ông Lâm cũng từng kiêm nhiệm ngắn hạn năm ngoái, nhưng đây là lần đầu tiên “nhất thể hóa” được bàn tới một cách nghiêm túc.

Sự hợp nhất này có những lợi ích rõ ràng. Nó sẽ hợp pháp hóa quyền lãnh đạo của Đảng theo nghĩa nghi thức nhà nước: Tổng Bí thư trở thành nguyên thủ quốc gia, giảm bớt sự lúng túng trong ngoại giao và cắt giảm độ phức tạp cả trong đối nội lẫn đối ngoại. Nó cũng phù hợp với “cuộc cách mạng tinh gọn” của ông Lâm, khi Văn phòng Chủ tịch nước và Văn phòng Trung ương Đảng cùng phục vụ một người đứng đầu.

Nhưng cái giá phải trả là cấu trúc phân quyền truyền thống của Việt Nam giữa bốn vị trí cao nhất: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội. “Tứ trụ” vốn được thiết kế để tránh tình trạng tập trung quyền lực cực đoan – vấn đề từng làm nhiều nhà nước xã hội chủ nghĩa khác chao đảo. Hợp nhất vĩnh viễn sẽ trao cho lãnh đạo quyền lực chưa từng có để thúc đẩy thay đổi, nhưng đồng thời làm suy yếu những đối trọng thể chế vốn giúp hệ thống duy trì độ bền bỉ bất ngờ từ sau Đổi Mới. Lịch sử cũng cho thấy mỗi khi hệ thống Việt Nam nghiêng về “nhất nguyên cá nhân” – như thời kỳ hậu chiến dưới sự lãnh đạo của TBT Lê Duẩn – kinh tế và xã hội thường chịu tổn hại. Vì vậy, việc duy trì lãnh đạo tập thể đủ mạnh và các cơ chế trách nhiệm giải trình trong Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương – hai thiết chế chính trị quan trọng bậc nhất – vẫn là điều tối quan trọng.

Đảng dường như đang chuẩn bị cho kịch bản này bằng cách nâng vai trò của Thường trực Ban Bí thư – người phụ trách vận hành thường nhật của Đảng – lên vị thế tương đương bốn lãnh đạo chủ chốt. Nếu Chủ tịch nước được sáp nhập với Tổng Bí thư, “tứ trụ” trên thực tế vẫn còn, với Thường trực Ban Bí thư trở thành một trong các “trụ”. Hiệu quả của thay đổi này trong việc duy trì cân bằng quyền lực ở tầng cao nhất vẫn còn là dấu hỏi.

Kỷ nguyên “kẻ mạnh” – và các phe phái đứng sau

Bộ Chính trị khóa tới có vẻ sẽ giống một hội đồng an ninh hơn là một ban kỹ trị. Trong thời kỳ hậu Đổi Mới, quân đội thường chỉ giữ một đến hai ghế trong Bộ Chính trị. Nhiệm kỳ 2021–2026 đã phá vỡ thông lệ ấy, với ba sĩ quan sự nghiệp trong số 16 ủy viên Bộ Chính trị: Chủ tịch nước Lương Cường, Bộ trưởng Quốc phòng Phan Văn Giang và tướng Nguyễn Trọng Nghĩa (hiện đứng đầu Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam) – trong khi một tướng khác, Trịnh Văn Quyết, ngồi ở Ban Bí thư. Nhiệm kỳ tới nhiều khả năng vẫn duy trì tỷ lệ đại diện quân đội cao, khoảng 3–4 ghế.

Đà trỗi dậy của Bộ Công an còn rõ nét hơn. Sáu ủy viên Bộ Chính trị hiện nay xuất thân từ Bộ này: Tổng Bí thư Tô Lâm, Thủ tướng Phạm Minh Chính, Bộ trưởng Lương Tam Quang, Bí thư Thành ủy Hà Nội Nguyễn Duy Ngọc, Trưởng Ban Nội chính Trung ương Phan Đình Trạc và Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình. Bộ Công an được dự báo vẫn giữ 3–4 ghế trong nhiệm kỳ mới.

Dù danh sách cuối cùng có thể thay đổi, xu hướng chung khá rõ: các nhân vật an ninh – quân đội có thể chiếm gần một nửa trong Bộ Chính trị khoảng 19 người, kéo dài quá trình “an ninh hóa” tăng tốc trong nhiệm kỳ thứ ba của ông Nguyễn Phú Trọng sau năm 2021.

Tuy vậy, sự củng cố ấy đi kèm một thỏa ước phe phái phức tạp hơn nhiều so với cách phân chia “bảo thủ và kỹ trị” thường thấy. Mạng lưới mạnh nhất vẫn là phe của ông Lâm – bắt rễ từ Bộ Công an và quê nhà Hưng Yên – được gia cố bởi nhiều đồng minh đã chuyển vào các vị trí chủ chốt ở trung ương và địa phương. Gần với đó là một sự “hòa giải” với miền Nam: những nhân vật gắn với cựu Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng không còn bị xem là “ngoài rìa” chính trị. Con trai ông Dũng, Nguyễn Thanh Nghị – một kỹ sư du học Mỹ, cựu Bộ trưởng Xây dựng – hiện lãnh đạo Ban Chính sách và Chiến lược Trung ương, vốn giữ vai trò quan trọng định hình hướng đi chính sách quốc gia. Những động thái “bắc cầu” sớm của Tô Lâm với ông Nguyễn Tấn Dũng cho thấy nỗ lực chủ ý nhằm hàn gắn quan hệ với phe miền Nam, vốn được biết đến với xu hướng cải cách.

Đối trọng với đó là một khối bảo thủ xoay quanh quân đội và bộ máy tuyên giáo, với bản năng thiên về ổn định và kỷ luật ý thức hệ. Phan Văn Giang là trụ cột của nhóm này, cùng các tướng lĩnh như Nguyễn Trọng Nghĩa và Trịnh Văn Quyết; ảnh hưởng của họ phần nào lý giải những mâu thuẫn được đồn đoán giữa một bên là phe cải cách do lực lượng an ninh dẫn dắt và một bên là bảo thủ nghiêng về quân đội.

Ngoài ra còn một cực thứ ba: nhóm Nghệ An – Hà Tĩnh, vùng đất có vốn liếng cách mạng dày và mạng lưới tinh hoa bền chặt. Nhân vật nổi bật nhất là Trần Cẩm Tú, Thường trực Ban Bí thư, người nhiều khả năng vẫn ở lại tầng cao nhất sau Đại hội. Trần Sỹ Thanh (sinh năm 1971) hiện đứng đầu Ủy ban Kiểm tra Trung ương, giúp khu vực này nắm một “đòn bẩy” quyền lực quan trọng. Lê Minh Hưng –  được đào tạo ở Nhật, là người hiếm hoi am hiểu chính sách tiền tệ – tài chính trong giới cán bộ cấp cao và có ảnh hưởng lớn về công tác nhân sự – vẫn là ứng viên hàng đầu cho chức Thủ tướng.

Dẫu vậy, đây không hẳn là một cuộc tranh đoạt kế vị giữa hai phe, mà là nỗ lực ổn định hóa quyền lực bằng cách tạo ra một “đỉnh” quyền lực đông người. Sự xuất hiện của một lứa cán bộ trẻ hơn – các ông Thanh, Nghị, Hưng và những người sinh thập niên 1970 – cho thấy một đợt thay máu thế hệ. Cũng có dấu hiệu của một sự “hồi sinh kỹ trị” ở mức độ vừa phải. Hiện tại, chỉ có một ủy viên Bộ Chính trị có nền tảng kinh tế – kỹ thuật rõ nét (Lê Minh Hưng). Khóa tới dự kiến có thêm nhiều gương mặt kỹ trị đủ năng lực: Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung (đào tạo ở Mỹ), Nguyễn Thanh Nghị (cũng học ở Mỹ), Phó Thủ tướng Lê Thành Long (đào tạo ở Nhật), và Bí thư Thành ủy TP.HCM Trần Lưu Quang. Sự hiện diện của họ có thể giúp hệ thống duy trì năng lực điều hành kỹ thuật ngay cả khi xu hướng “an ninh hóa” tiếp tục.

Cải tổ thể chế giữa những mâu thuẫn

Biến động của thập kỷ qua đã buộc hệ thống đảng phải thay đổi sâu sắc. Chiến dịch chống tham nhũng quét qua từ lãnh đạo địa phương đến bộ trưởng đã làm xói mòn những chuẩn tắc và quy định từng khiến chính trị Việt Nam trở nên tương đối ổn định. Sự kiện rõ nét nhất là việc ông Nguyễn Phú Trọng tái đắc cử nhiệm kỳ thứ ba năm 2021, đi ngược lại chính quy định của điều lệ Đảng.

Vì vậy, Đại hội lần này quan trọng ở chỗ hệ thống sẽ tiến hóa theo hướng nào: trượt vào bất định lớn hơn do chính trị quyền lực, hay quay lại cơ chế thể chế hóa và dễ dự đoán hơn. Từ khi nắm quyền tháng 8/2024, Tô Lâm có vẻ nghiêng về lựa chọn thứ hai.

Thứ nhất, “cuộc cách mạng tinh gọn” đã định hình lại không gian quản trị của Việt Nam, không chỉ về hành chính mà cả về chính trị. Cải cách này giảm số tỉnh từ 63 xuống 34, và cắt khoảng 30% các ban đảng và bộ ngành chủ chốt, khiến bộ máy gọn hơn và phối hợp dễ hơn.

Đảng cũng tận dụng cơ hội này để luân chuyển nhân sự trên diện rộng. Đến thời điểm Đại hội, mọi bí thư tỉnh ủy đều sẽ công tác ngoài quê quán của mình – một sự đứt gãy hoàn toàn với mô thức trước đây, khi quan chức địa phương “đóng chốt” trên sân nhà nhờ mạng lưới gia đình, trường lớp và quan hệ kinh doanh chằng chịt.

Thứ hai, Đảng đưa ra một chương trình tái thiết thể chế tham vọng. Quy định 366, dài hơn 100 trang, thiết lập hệ thống “chấm điểm” đánh giá lãnh đạo cấp cao – nỗ lực bài bản đầu tiên nhằm quản trị “tầng trên” của Đảng bằng tiêu chuẩn rõ ràng thay vì mặc cả phi chính thức.

Thứ ba, dù bàn luận về việc sáp nhập chức Tổng Bí thư và Chủ tịch nước còn tiếp diễn, dưới thời ông Tô Lâm, Đảng lại dè dặt khi “tinh gọn” hai thiết chế quan trọng nhất – Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương – khi cả hai vẫn giữ quy mô thành viên truyền thống, bất chấp việc bộ máy chung đã bị cắt giảm. Điều này giữ lại hai “mỏ neo” cho quá trình thương lượng trong nội bộ tinh hoa, giúp mô hình lãnh đạo tập thể không bị phá vỡ hoàn toàn.

Thứ tư, Đảng mở rộng “lõi” lãnh đạo theo mô hình “ngũ trụ”. Có thể coi đây là bước chuyển tiếp để quay về “tứ trụ” nếu Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước. Dẫu vậy, lõi càng rộng thì càng khó để một cá nhân thống trị; một nhà lãnh đạo kiểu “kẻ mạnh” thường không thích loại ràng buộc ấy nếu có thể tránh được.

Tham vọng kinh tế và các giới hạn

Dự thảo Báo cáo Chính trị lưu hành trước Đại hội vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng cao, nhưng có điều chỉnh trọng tâm. Việt Nam hướng đến tăng trưởng GDP trung bình hằng năm ít nhất 10% giai đoạn 2026–2030, với thu nhập bình quân đầu người khoảng 8.500 USD vào năm 2030 – một bước nhảy lớn so với mục tiêu 6,5–7% cho 2021–2025 vốn chưa đạt được. Quốc hội cũng đã thông qua mục tiêu 10% cho riêng năm 2026, cho thấy quyết tâm của lãnh đạo Đảng trong việc tăng tốc tiến lên.

Nhưng thông điệp chính thức cũng đã thay đổi tinh tế. Nếu các kỳ đại hội trước nhấn mạnh “sáng tạo”, thì lần này nổi bật là khái niệm “đột phá”: tái cấu trúc toàn diện thể chế, xã hội và nền kinh tế. Khu vực tư nhân được gọi là “động lực” phát triển, trong khi nhà nước vẫn giữ “vai trò chủ đạo”. Công thức này che đi những căng kéo chưa được giải giữa sức bật thị trường và quyền uy của Đảng.

Điều đáng chú ý hơn là những gì diễn ngôn không nói ra. Các tuyên bố gần đây của chính phủ âm thầm đưa ổn định vĩ mô trở lại làm ưu tiên điều hành, thừa nhận rằng mục tiêu tăng trưởng “đánh nhanh” không thể đánh đổi bằng sự liều lĩnh tài chính. Nỗ lực của Thủ tướng Phạm Minh Chính nhằm loại bỏ trần tín dụng ngân hàng đã gặp cảnh báo từ các tổ chức xếp hạng, và thậm chí từ Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Tín dụng tăng 19% năm 2025 – nhanh nhất trong một thập kỷ – trong một hệ thống mà dư nợ đã vượt 140% GDP. Ký ức về khủng hoảng tài chính 2007–2011, khi tín dụng mất kiểm soát đẩy lạm phát lên trên 23%, vẫn còn rất “nóng” với những nhà hoạch định đã trải qua giai đoạn ấy.

Sức ép bên ngoài và thế cân bằng ngoại giao

Đại hội diễn ra trong bối cảnh quốc tế bất định. Việc Donald Trump trở lại Nhà Trắng kéo theo các mức thuế cao, đe dọa nền kinh tế xuất khẩu của Việt Nam – nơi gần 30% kim ngạch hướng sang thị trường Mỹ. Dù thỏa thuận thương mại hồi tháng 10 dường như đã giúp Hà Nội giảm bớt lo ngại trước mắt, và xuất khẩu tiếp tục lập kỷ lục với mức tăng 14% so với cùng kỳ, tính dễ tổn thương dài hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu vẫn là một vấn đề nhức nhối.

Các diễn biến ở Mỹ Latinh cũng tạo thêm bất an. Vụ bắt cóc Nicolas Maduro khỏi Venezuela có thể gây tác động tâm lý tới Hà Nội; còn bất kỳ động thái nào nhằm vào Cuba lại càng ảnh hưởng lớn hơn, bởi vị trí đặc biệt của Havana với Việt Nam sau nhiều thập kỷ đoàn kết cách mạng.

Những điều đó nuôi dưỡng một lo lắng nền tảng: Mỹ có thể tăng cường quan hệ với một nhà nước cộng sản khi điều đó phục vụ lợi ích của họ, nhưng cũng có thể quay ngoắt khi gió chính trị đổi chiều ở Washington. Điều này tạo nghi ngờ về ý định dài hạn của Mỹ. Nó cũng tác động đến tranh luận nội bộ ở Việt Nam: các nhóm thiên về cải cách và nghiêng về phương Tây mất bớt tự tin, trong khi các nhóm bảo thủ và nhấn mạnh an ninh có thêm lợi thế. Lập luận của Trung Quốc rằng Mỹ khó đoán và dễ can thiệp chính trị có khả năng vang vọng mạnh hơn tại Hà Nội.

Dẫu vậy, Biển Đông và tham vọng khu vực của Trung Quốc vẫn là mối đe dọa an ninh lớn nhất của Việt Nam. Không thể đặt cược hoàn toàn vào Washington hay Bắc Kinh, ông Tô Lâm đã thực hiện khoảng 20 chuyến công du trong một năm qua để gia cố quan hệ trên nhiều hướng. Kết quả là Việt Nam hiện có 14 đối tác chiến lược toàn diện, so với chỉ 6 vào cuối năm 2024.

Báo cáo Chính trị cũng phản ánh sự tự tin tăng lên của Việt Nam trong việc theo đuổi đối ngoại “chủ động”, nhấn mạnh sẵn sàng đóng vai trò lớn hơn trong khu vực như một “cường quốc tầm trung”. Hà Nội thực hiện được tham vọng này đến đâu vẫn còn phải chờ, nhưng ASEAN dường như vẫn là trụ cột trong kiến trúc đối ngoại của Việt Nam.

Điều gì sẽ đến sau Đại hội?

Phép thử thực sự không nằm trong những gì diễn ra ở Trung tâm Hội nghị Quốc gia tại Hà Nội, mà ở giai đoạn hậu Đại hội. Liệu các cải cách của ông Tô Lâm có xây được đồng thuận thực chất, hay chỉ phản ánh nghị trình cá nhân? Nhân sự sẽ là tín hiệu rõ nhất, cho thấy các phe cạnh tranh có “tiếng nói” đáng kể hay bị gạt ra ngoài. Nhưng câu hỏi sâu hơn là: các cải cách ấy có thể đồng thời phục vụ việc gia cố quyền lực của ông Lâm và củng cố ổn định dài hạn của hệ thống hay không. Hai mục tiêu đó không nhất thiết mâu thuẫn: lịch sử cho thấy đôi khi “kẻ mạnh” lại xây được thể chế bền vững, chính vì điều đó giúp họ nắm quyền lực vững vàng hơn.

Cạnh tranh phe phái cũng có thể tự thân tạo ổn định. Một Bộ Chính trị chia đều giữa nhóm an ninh, bảo thủ quân đội và cải cách kinh tế miền Nam là nơi không phe nào đủ sức áp đặt luật chơi. Sự phụ thuộc lẫn nhau ấy có thể phục hồi một hình thái lãnh đạo tập thể – hoặc tạo ra tê liệt hệ thống khi ánh đèn Đại hội tắt đi.

Việc tái thiết thể chế của ông Tô Lâm, ít nhất, cho thấy một nỗ lực quay về các nguyên tắc nền tảng của hệ thống. Nhưng đó là sự hồi sinh thực chất hay chỉ là một khung khổ mới cho cai trị cá nhân vẫn là câu hỏi chính trị nặng ký – câu hỏi mà Đại hội XIV sẽ mở ra, nhưng có lẽ chưa thể khép lại.