
Tác giả: PGS. TS. Phạm Quý Thọ
1. Tính cấp thiết của lựa chọn mô hình trong kỷ nguyên cạnh tranh công nghệ
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn được gọi bằng nhiều tên khác nhau: chuyển đổi số toàn diện, công nghiệp hóa lần thứ hai, hay “kỷ nguyên vươn mình”. Dù cách gọi nào được sử dụng, điểm chung là nhận thức rằng quỹ đạo phát triển truyền thống – dựa trên lao động giá rẻ, gia công xuất khẩu và thu hút FDI thâm dụng vốn – đã đến ngưỡng giới hạn. Không gian tăng trưởng mới sẽ phụ thuộc vào năng lực công nghệ, chất lượng thể chế và khả năng điều phối chiến lược trong môi trường cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt.
Trong bối cảnh ấy, câu hỏi về mô hình phát triển không còn mang tính học thuật thuần túy. Nó trở thành vấn đề sinh tử của chiến lược quốc gia. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, khi công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo trở thành nền tảng quyền lực mới, mỗi quốc gia phải trả lời: tăng trưởng nhanh bằng cách nào, và duy trì ổn định ra sao trong quá trình chuyển đổi?
Trên bình diện quốc tế, mô hình phát triển của Trung Quốc đang thu hút sự quan sát đặc biệt. Trên tạp chí Foreign Affairs, giáo sư Jennifer Lind sử dụng khái niệm “smart authoritarianism” – chủ nghĩa chuyên chế thông minh– để mô tả cách Bắc Kinh cân bằng giữa kiểm soát chính trị và đổi mới công nghệ. Theo bà, Trung Quốc không từ bỏ kiểm soát, nhưng điều chỉnh công cụ kiểm soát cho phù hợp với nền kinh tế tri thức.
Đối với Việt Nam, tính cấp thiết không nằm ở việc sao chép hay né tránh mô hình này, mà ở chỗ nhận diện rõ các lực kéo cấu trúc đang định hình quỹ đạo phát triển. Nếu không chủ động tư duy về mô hình, quốc gia có thể bị cuốn theo những điều chỉnh ngắn hạn, dẫn tới một cấu trúc thể chế mới mà chưa được thảo luận đầy đủ. Bởi vậy, câu hỏi về “chuyên chế thông minh” không phải là câu hỏi về Trung Quốc, mà là câu hỏi về lựa chọn chiến lược của chính Việt Nam trong thập niên tới.
2. “Chuyên chế thông minh”: Bản chất của một cấu trúc cân bằng động
Khái niệm “chuyên chế thông minh” dễ gây hiểu lầm nếu chỉ được hiểu như sự siết chặt kiểm soát. Trên thực tế, mô hình này hàm ý một trạng thái cân bằng động giữa hai mục tiêu vốn được cho là mâu thuẫn: duy trì quyền lực chính trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Điểm đặc sắc của mô hình không nằm ở mức độ kiểm soát cao hay thấp, mà ở năng lực điều tiết có chọn lọc.
Ở Trung Quốc, điều này thể hiện qua việc mở rộng không gian kinh tế cho doanh nhân, nhà khoa học và startup, trong khi vẫn duy trì giới hạn rõ ràng đối với lĩnh vực chính trị. Nhà nước tập trung nguồn lực vào các ngành chiến lược – từ xe điện, pin, viễn thông đến AI và lượng tử – đồng thời phát triển hệ thống giám sát kỹ thuật số nhằm quản lý rủi ro xã hội với chi phí chính trị thấp hơn so với đàn áp cứng rắn.
Từ góc độ lý thuyết, mô hình này thách thức quan điểm của Daron Acemoglu và James A. Robinson về vai trò trung tâm của “thể chế bao trùm”. Trung Quốc cho thấy rằng trong một giai đoạn phát triển nhất định, một thể chế không hoàn toàn bao trùm vẫn có thể tạo ra đổi mới đáng kể nếu biết điều chỉnh công cụ quản trị phù hợp với kỷ nguyên số.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh: đây không phải là mô hình tối đa hóa tăng trưởng. Đó là mô hình tối ưu hóa quyền lực trong khi duy trì đủ động lực đổi mới để tránh trì trệ. Sự cân bằng này đòi hỏi năng lực thể chế cao và khả năng tự điều chỉnh liên tục.
3. Những lực kéo có thể đưa Việt Nam gần quỹ đạo này
Việt Nam và Trung Quốc có những điểm tương đồng về cấu trúc chính trị, ưu tiên ổn định và chiến lược công nghiệp hóa định hướng công nghệ cao. Khi mục tiêu phát triển nhanh gắn với yêu cầu duy trì ổn định, logic tự nhiên của hệ thống là tìm kiếm các công cụ cho phép điều phối mạnh mẽ mà không làm phát sinh bất ổn lớn.
Sự phát triển của công nghệ số tạo điều kiện cho một dạng quản trị dự báo: dữ liệu lớn giúp phát hiện sớm rủi ro, AI hỗ trợ phân tích chính sách, nền tảng số cho phép điều hành tập trung nhưng vẫn linh hoạt. Trong môi trường cạnh tranh địa chính trị, khi công nghệ trở thành công cụ quyền lực, việc tập trung nguồn lực vào các ngành chiến lược cũng trở thành yêu cầu tất yếu.
Ngoài ra, áp lực nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu khiến Việt Nam cần những quyết định mang tính chiến lược dài hạn. Điều này có thể thúc đẩy xu hướng tăng cường điều phối trung tâm để bảo đảm tính nhất quán và tốc độ triển khai.
Tất cả những yếu tố ấy tạo nên khả năng – dù không tất yếu – rằng Việt Nam có thể tiếp thu một số đặc điểm của “chuyên chế thông minh”, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị số và điều phối công nghiệp.
4. Những khác biệt cấu trúc không thể bỏ qua
Tuy nhiên, sự tương đồng về hình thức không đồng nghĩa với khả năng sao chép về bản chất. Việt Nam có quy mô kinh tế và nguồn lực tài chính nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc. Khả năng bơm vốn chiến lược quy mô lớn, xây dựng chuỗi cung ứng hoàn chỉnh hay phát triển hệ sinh thái R&D sâu rộng không thể đạt được chỉ bằng quyết tâm chính trị.
Thứ hai, mức độ hội nhập của Việt Nam với các nền kinh tế phương Tây sâu sắc hơn tương đối. Dòng vốn FDI, thị trường xuất khẩu và vị thế trong các hiệp định thương mại thế hệ mới khiến môi trường pháp lý, minh bạch và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trở thành yếu tố quyết định niềm tin đầu tư. Nếu nghiêng quá mạnh về kiểm soát mà thiếu củng cố pháp quyền, lợi thế hội nhập có thể bị xói mòn.
Thứ ba, hệ sinh thái đổi mới nội sinh của Việt Nam còn ở giai đoạn đầu. Đại học nghiên cứu, thị trường vốn mạo hiểm, liên kết viện – doanh nghiệp chưa đạt tới độ sâu như Trung Quốc. Trong điều kiện ấy, việc tăng cường kiểm soát mà không song hành với cải cách thể chế hỗ trợ sáng tạo có thể dẫn tới tình trạng “quản trị mạnh nhưng đổi mới yếu”.
5. Ba kịch bản thể chế trong kỷ nguyên vươn mình
Trước mắt Việt Nam có thể hình dung ba quỹ đạo.
Kịch bản thứ nhất là điều phối tập trung cao, trong đó nhà nước giữ vai trò chủ đạo mạnh mẽ trong lựa chọn ngành chiến lược, phân bổ vốn và quản trị xã hội bằng công nghệ số. Mô hình này có ưu thế về tốc độ và tính nhất quán, nhưng đòi hỏi cơ chế phản biện nội bộ đủ mạnh để tránh méo mó thông tin.
Kịch bản thứ hai là nhà nước kiến tạo mở, nơi ổn định chính trị song song với cải thiện pháp quyền, tăng cường minh bạch và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Ở đây, nhà nước vẫn định hướng chiến lược nhưng tạo không gian rộng hơn cho thị trường và sáng kiến xã hội. Mô hình này có thể chậm hơn trong ngắn hạn, nhưng bền vững hơn về dài hạn.
Kịch bản thứ ba là điều chỉnh hỗn hợp theo chu kỳ, linh hoạt siết – nới tùy theo bối cảnh. Tuy nhiên, điều này chỉ hiệu quả khi hệ thống có năng lực dự báo và đánh giá chính sách chính xác, nếu không sẽ rơi vào dao động gây bất định cho doanh nghiệp.
6. Trọng tâm của bài toán: Chất lượng thông tin và cơ chế phản biện
Đổi mới sáng tạo không chỉ cần vốn và nhân lực, mà cần môi trường thông tin trung thực. Khi thông tin phản hồi bị lọc qua nhiều tầng nấc, khi rủi ro chính sách không được thảo luận công khai trong phạm vi chuyên môn, khả năng tự điều chỉnh của hệ thống suy giảm.
Một mô hình điều phối mạnh chỉ thực sự bền vững nếu đi kèm cơ chế phản biện có cấu trúc, nơi các ý kiến chuyên môn được bảo vệ và xem như nguồn dữ liệu chiến lược. Nếu phản biện bị coi là nguy cơ thay vì tài sản, đổi mới sẽ chuyển thành hình thức.
Trong kỷ nguyên số, quản trị dữ liệu quốc gia cần đi đôi với cơ chế giám sát quyền lực số. Bảo mật, minh bạch quy trình xử lý dữ liệu và trách nhiệm giải trình phải trở thành trụ cột của nhà nước số.
7. Gợi mở chiến lược cho hoạch định chính sách
Thứ nhất, đầu tư vào năng lực thể chế phải đi trước mở rộng công cụ kiểm soát số. Công nghệ chỉ khuếch đại năng lực hiện hữu; nếu nền tảng pháp lý và đạo đức công vụ chưa vững, công nghệ sẽ khuếch đại rủi ro.
Thứ hai, xây dựng cơ chế phản biện chính sách bán chính thức và chính thức, nơi các chuyên gia, viện nghiên cứu và doanh nghiệp có thể cung cấp dữ liệu trung thực mà không sợ rủi ro chính trị.
Thứ ba, củng cố môi trường pháp lý ổn định cho doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp.
Thứ tư, duy trì hợp tác quốc tế sâu rộng trong giáo dục và khoa học, bởi đổi mới trong kỷ nguyên tri thức không thể tách rời mạng lưới toàn cầu.
8. Kết luận: Thay đổi tư duy lãnh đạo và cách hoạch định chính sách
Kỷ nguyên vươn mình không chỉ đòi hỏi nguồn lực và công nghệ, mà đòi hỏi một bước chuyển trong tư duy lãnh đạo. Sức mạnh quốc gia trong thế kỷ 21 không còn được đo bằng khả năng kiểm soát tuyệt đối, mà bằng năng lực điều chỉnh linh hoạt dựa trên thông tin trung thực và niềm tin xã hội.
Nếu lựa chọn tăng cường điều phối, cần đồng thời mở rộng không gian cho phản biện chuyên môn. Nếu lựa chọn đẩy mạnh chuyển đổi số, cần thiết kế cơ chế bảo vệ dữ liệu và giám sát quyền lực số. Nếu đặt mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới khu vực, cần nhìn nhận sáng tạo không chỉ là sản phẩm của chỉ thị, mà là kết quả của môi trường tin cậy và công bằng.
Thay đổi tư duy lãnh đạo ở đây không có nghĩa từ bỏ ổn định, mà là hiểu rằng ổn định bền vững trong kỷ nguyên tri thức phụ thuộc vào khả năng tự điều chỉnh của hệ thống. Hoạch định chính sách không thể chỉ là phản ứng ngắn hạn trước áp lực, mà phải dựa trên phân tích cấu trúc dài hạn và đánh giá rủi ro thể chế.
Việt Nam không cần trở thành bản sao của bất kỳ mô hình nào. Thách thức thực sự là xây dựng một cấu trúc thể chế vừa đủ mạnh để điều phối chiến lược, vừa đủ mở để nuôi dưỡng sáng tạo. Nếu làm được điều đó, “kỷ nguyên vươn mình” sẽ không chỉ là khẩu hiệu, mà trở thành bước ngoặt trong chất lượng lãnh đạo và nghệ thuật hoạch định chính sách quốc gia.
PGS. TS. Phạm Quý Thọ nguyên là Trưởng khoa Khoa Chính sách công, Học viện Chính sách và Phát triển, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính).
