Hiến pháp Hoa Kỳ và hàm ý cho Việt Nam trong cải cách lập pháp và thể chế

Tác giả: PGS. TS. Phạm Quý Thọ

Khi đám đông tràn vào tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ trong sự kiện tấn công Quốc hội Mỹ ngày 6 tháng 1 năm 2021, thế giới chứng kiến một cảnh tượng tưởng như nghịch lý: trung tâm quyền lực của một nền dân chủ lâu đời bị thách thức ngay từ bên trong. Nhưng sau những giờ hỗn loạn, một điều đáng chú ý đã xảy ra. Quốc hội Mỹ quay trở lại làm việc, quy trình hiến định tiếp tục, và kết quả bầu cử vẫn được xác nhận theo đúng thủ tục pháp luật.

Đối với nhiều nhà quan sát, khoảnh khắc đó giống như một “bài kiểm tra sức chịu đựng” của Hiến pháp Hoa Kỳ – văn bản được soạn thảo từ cuối thế kỷ 18 nhưng vẫn đang vận hành trong một xã hội hoàn toàn khác của thế kỷ 21. Sự kiện này làm sống lại một câu hỏi đã được tranh luận suốt hơn hai trăm năm: liệu Hiến pháp Hoa Kỳ thực sự là một cỗ máy thể chế có khả năng kiềm chế quyền lực, hay nó đã trở thành một huyền thoại chính trị hiện đại được tôn vinh quá mức?

Câu hỏi này không chỉ liên quan đến lịch sử Hoa Kỳ. Nó chạm tới một vấn đề sâu xa hơn của mọi xã hội hiện đại: làm thế nào để thiết kế các thể chế đủ mạnh nhằm kiểm soát quyền lực, nhưng cũng đủ linh hoạt để thích nghi với sự thay đổi của thời đại.

Nỗi hoài nghi về quyền lực và sự ra đời của một thiết kế thể chế

Điểm đặc biệt của Hiến pháp Hoa Kỳ là nó không được xây dựng trên một niềm tin lạc quan về bản chất con người. Trái lại, nó xuất phát từ một thái độ hoài nghi khá sâu sắc đối với quyền lực.

Các nhà lập quốc Mỹ chịu ảnh hưởng mạnh từ truyền thống triết học chính trị châu Âu. Triết gia Thomas Hobbes từng mô tả trạng thái tự nhiên của xã hội như một nơi mà con người có thể rơi vào “cuộc chiến của mọi người chống lại mọi người”. Trong khi đó, John Locke nhấn mạnh rằng nhà nước chỉ tồn tại hợp pháp khi nó bảo vệ các quyền tự nhiên của cá nhân. Còn Montesquieu lại đưa ra một nguyên lý quan trọng: quyền lực chỉ có thể được kiểm soát bằng quyền lực.

Sự kết hợp của những tư tưởng này đã dẫn tới một cấu trúc chính trị đặc biệt: phân quyền, kiểm soát và cân bằng.

Nhưng điều đáng chú ý là: chính tinh thần này không xa lạ với lịch sử lập quốc của Việt Nam.

Khi Hồ Chí Minh viết Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam 1945, ông đã không chỉ tuyên bố sự ra đời của một quốc gia mới, mà còn thực hiện một hành động có ý nghĩa triết học – chính trị sâu sắc: đặt nền tảng chính danh của nhà nước Việt Nam trên những nguyên lý phổ quát về quyền con người.

Ngay trong phần mở đầu, ông trích dẫn trực tiếp Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776 với mệnh đề nổi tiếng về quyền con người: mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.

Đây không phải là một trích dẫn mang tính hình thức. Nó thể hiện một lựa chọn có tính chiến lược và nhận thức: Thừa nhận tính phổ quát của quyền con người, vượt qua biên giới văn hóa; gắn tính chính danh của nhà nước mới với những nguyên lý vượt lên trên quyền lực thuần túy; và quan trọng hơn, đặt ra một chuẩn mực ngầm định: quyền lực phải bị giới hạn bởi những giá trị cao hơn chính nó.

Nếu Hiến pháp Hoa Kỳ xuất phát từ sự hoài nghi quyền lực, thì Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam năm 1945 cho thấy một hướng tiếp cận khác nhưng bổ sung: chính danh của quyền lực phải được ràng buộc bởi quyền con người.

“Sự chậm chạp” như một cơ chế bảo vệ

Một đặc điểm thường khiến hệ thống chính trị Mỹ bị chỉ trích là sự chậm chạp. Tuy nhiên, đối với những người thiết kế hệ thống, sự chậm chạp đó không phải là lỗi, mà là một cơ chế phòng vệ.

Ở đây, có thể thấy một điểm tương phản thú vị với tư duy chính trị trong nhiều xã hội đang phát triển: nơi hiệu quả hành động thường được ưu tiên hơn quy trình kiểm soát.

Tuy nhiên, cả kinh nghiệm Hoa Kỳ lẫn tư tưởng trong Tuyên ngôn 1945 đều gợi ra một cảnh báo chung: quyền lực nếu không bị làm chậm lại bởi các cơ chế kiểm tra, rất dễ bị đẩy đi quá xa dưới áp lực của cảm xúc tập thể hoặc mục tiêu chính trị ngắn hạn.

Những thỏa hiệp không hoàn hảo của lịch sử

Hiến pháp Hoa Kỳ không phải là một thiết kế hoàn hảo ngay từ đầu. Nó chứa đựng những thỏa hiệp – đặc biệt là vấn đề nô lệ.

Điều này cũng gợi một cách đọc khác về Tuyên ngôn 1945: dù mang tính phổ quát cao, nhưng việc hiện thực hóa các quyền đó trong thực tế lịch sử Việt Nam sau đó cũng trải qua nhiều giai đoạn phức tạp.

Nói cách khác, cả hai truyền thống – Mỹ và Việt Nam – đều chia sẻ một đặc điểm: khoảng cách giữa nguyên lý và thực tiễn.

Sức mạnh thật sự: khả năng tự điều chỉnh của hệ thống

Hiến pháp Hoa Kỳ tồn tại không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó có thể tự sửa sai.

Điều này đặt ra một câu hỏi sâu hơn khi nhìn lại tinh thần của Hồ Chí Minh: nếu quyền con người là nền tảng chính danh của nhà nước, thì hệ thống thể chế phải có cơ chế nào để tự điều chỉnh khi nó lệch khỏi nền tảng đó?

Đây chính là điểm gặp nhau giữa hai truyền thống:

    • Hoa Kỳ: thiết kế cơ chế để kiểm soát quyền lực
    • Hồ Chí Minh 1945: thiết lập chuẩn mực để đánh giá quyền lực

Một bên là cơ chế, một bên là chuẩn mực. Một hệ thống bền vững cần cả hai.

Thể chế và văn hóa công dân

Alexis de Tocqueville từng nhấn mạnh rằng dân chủ không chỉ là thiết kế thể chế mà còn là “thói quen của trái tim”.

Điều này đặc biệt quan trọng khi đặt cạnh tinh thần của Tuyên ngôn 1945. Bởi nếu quyền con người là nền tảng, thì việc bảo vệ nó không thể chỉ dựa vào nhà nước, mà còn phụ thuộc vào:

    • ý thức pháp quyền của người dân
    • khả năng tham gia vào đời sống công cộng
    • và mức độ xã hội chấp nhận các giới hạn đối với quyền lực

Hàm ý cho Việt Nam trong cải cách lập pháp và thể chế

Việc đặt Hiến pháp Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Độc lập 1945 cạnh nhau mở ra một cách nhìn khác về cải cách thể chế ở Việt Nam.

Thứ nhất, cần kết hợp giữa cơ chế và chuẩn mực: Không chỉ thiết kế các thiết chế kiểm soát quyền lực, mà còn phải làm rõ các nguyên tắc nền tảng mà quyền lực phải phục vụ – đặc biệt là quyền con người.

Thứ hai, cần mở rộng không gian tranh luận chính sách: Tinh thần của cả hai truyền thống đều cho thấy rằng chân lý chính trị không xuất hiện từ một nguồn duy nhất.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế tự điều chỉnh có trật tự: Một hệ thống không thể tự sửa sai sẽ tích tụ sai lầm.

Thứ tư, cần phát triển văn hóa pháp quyền: Bởi nếu không có nền tảng xã hội tương ứng, mọi thiết kế thể chế đều có nguy cơ trở thành hình thức.

Kết luận

Sau hơn hai trăm năm, Hiến pháp Hoa Kỳ vẫn là một trong những thí nghiệm thể chế táo bạo nhất của nhân loại.

Nhưng khi đặt nó trong một bối cảnh rộng hơn – đặc biệt là bên cạnh Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam 1945 – ta thấy rõ hơn một điều: Sức mạnh của một hệ thống chính trị không chỉ nằm ở cách nó kiểm soát quyền lực, mà còn ở cách nó biện minh cho quyền lực.

Hiến pháp Hoa Kỳ cung cấp một câu trả lời về thiết kế. Hồ Chí Minh năm 1945 cung cấp một câu trả lời về chính danh.

Và có lẽ, bài học sâu nhất cho hiện tại là: một hệ thống bền vững không thể chỉ là một cỗ máy vận hành tốt, mà phải là một trật tự có khả năng tự kiểm soát – và đồng thời luôn bị ràng buộc bởi những giá trị vượt lên trên chính nó.