
Nguồn: Trịnh Qua, 郑戈:若让美国成功“拥有”格陵兰岛,将引发灾难性连锁反应, Guancha, 10/01/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Vào năm 2019, Trump gây chấn động dư luận toàn cầu khi công khai tuyên bố muốn “mua” Greenland. Gần đây, vấn đề này được Trump nhắc lại với những lời lẽ mạnh mẽ hơn, biến nó thành một trong những trọng tâm chính của Mỹ sau vụ bắt cóc Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro. Chính quyền Đan Mạch và Greenland lên án ý tưởng này là “nực cười”, trong khi dư luận quốc tế phần lớn coi đó là một trò hề chính trị. Tuy nhiên, sự kiện tưởng chừng kỳ quặc này hoàn toàn không phải là ngẫu nhiên, mà đóng vai trò là chất xúc tác làm bùng phát những xung lực địa chiến lược vốn bị chôn vùi suốt một thế kỷ rưỡi, đồng thời đẩy trật tự pháp lý quốc tế của thế kỷ 21 vào một cuộc khủng hoảng căn bản về tính chính danh.
Greenland không phải là một hòn đảo bình thường. Với diện tích 2,17 triệu km², hòn đảo lớn nhất thế giới này chỉ có khoảng 56.000 dân, trong đó 89% là người Inuit, cùng một thiểu số người Đan Mạch và các sắc dân châu Âu khác. Nó canh giữ khoảng trống GIUK (Greenland – Iceland – Vương quốc Anh) giữa Bắc Mỹ và châu Âu, là yết hầu để Hạm đội phương Bắc của Nga tiến vào Đại Tây Dương, đồng thời là trụ cột phía Bắc của hệ thống cảnh báo tên lửa đạn đạo của Mỹ.
Khi băng ở Bắc Cực tan chảy, giá trị thương mại của Hành lang Tây Bắc và Tuyến đường biển phía Bắc tăng vọt, biến Greenland từ một lá chắn chiến lược thành một hành lang chiến lược. Bên dưới lớp băng dày ẩn chứa một trong những mỏ đất hiếm chưa được khai thác lớn nhất thế giới, cùng các khoáng sản then chốt như uranium và kẽm. Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, những nguồn tài nguyên này có tác động trực tiếp đến cán cân cạnh tranh công nghệ và công nghiệp giữa các cường quốc.
Mỹ bắt đầu “dòm ngó” Greenland sau khi William Seward mua Alaska vào năm 1867. Năm 1946, chính quyền Truman từng chính thức đề nghị với phía Đan Mạch mức giá 100 triệu USD. Trong Chiến tranh Lạnh, thông qua Hiệp định Phòng thủ Greenland năm 1951, Mỹ đã đảm bảo được sự hiện diện quân sự lâu dài trong NATO, và Căn cứ Không quân Thule (nay là Căn cứ Không gian Pituffik) đến nay vẫn là nút cốt lõi trong mạng lưới giám sát không gian của Mỹ. Những phát ngôn “mua đảo” của Trump thực chất chỉ là sự công khai hóa các toan tính chiến lược vốn nằm trong báo cáo của Lầu Năm Góc dưới một logic thương mại trần trụi. Bên dưới lớp vỏ phi lý đó là một sự thách thức thô bạo đối với các nguyên tắc cơ bản của quan hệ quốc tế hiện đại.
1. Mê cung chủ quyền: Khi quyền tự quyết đụng phải “chốt khóa Đan Mạch”
Địa vị pháp lý của Greenland là một câu chuyện lịch sử độc đáo về “sự tiến hóa dần dần của chủ quyền”. Năm 1933, Tòa án Công lý Quốc tế Thường trực đã phán quyết trong vụ “Đan Mạch kiện Na Uy về lãnh thổ phía Đông Greenland” rằng, Đan Mạch có chủ quyền hữu hiệu đối với toàn bộ hòn đảo. Sau Thế chiến thứ hai, Greenland đã chuyển đổi từ một thuộc địa thành một phần của Vương quốc Đan Mạch. Tiếp đó, Đạo luật Tự trị năm 2009 đã đẩy Greenland đến “mức độ tự trị cao” – ngoại trừ các vấn đề đối ngoại, quốc phòng, an ninh và chính sách tiền tệ, hầu hết mọi thẩm quyền quản trị công việc nội bộ đã được chuyển giao cho chính phủ tự trị Greenland.
Tuy nhiên, “mức độ tự chủ cao” này lại nằm trong một khung pháp lý tinh vi và đầy căng thẳng. Điều 21 của Đạo luật đặt ra một quy trình phức tạp cho việc độc lập: Nghị viện Greenland đề xuất → thông qua trưng cầu dân ý → đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán với chính phủ Đan Mạch → Nghị viện Đan Mạch phê chuẩn cuối cùng. Điều này có nghĩa, sự độc lập của Greenland không phải là một hành vi đơn phương và quyền quyết định cuối cùng vẫn nằm trong tay Nghị viện Đan Mạch. Cơ chế kép “quyền tự quyết + sự đồng ý của mẫu quốc” này đã bị chỉ trích là một dạng “quyền tự quyết có điều kiện”.
Thực tế hơn cả là “chiếc còng vàng” của sự phụ thuộc kinh tế. Khoản “trợ cấp khối” (block grant) hằng năm của Đan Mạch chiếm khoảng 60% ngân sách công của Greenland. Tuy Đạo luật Tự trị quy định rằng, khi doanh thu từ tài nguyên đạt đến ngưỡng nhất định thì khoản trợ cấp có thể giảm đi, nhưng nền kinh tế đơn ngành mong manh (phụ thuộc vào ngư nghiệp), chi phí phát triển cao và cơ sở hạ tầng thiếu thốn khiến Greenland khó đạt được sự tự chủ về tài chính trong ngắn hạn. Sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc này tạo thành rào cản thực tế lớn nhất đối với chủ trương độc lập hoàn toàn.
“Sự hiện diện kiểu cắm sâu” của Mỹ tạo nên lớp căng thẳng thứ ba. Hiệp định năm 1951 trao cho Mỹ quyền tài phán gần như độc quyền trong “khu vực phòng thủ”, biến Căn cứ Pitufik thành một “quốc gia trong quốc gia”. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, “Dự án Iceworm” thậm chí còn bí mật nghiên cứu việc triển khai tên lửa hạt nhân dưới lớp băng, và sự cố rơi máy bay B-52 mang bom hạt nhân năm 1968 càng cho thấy sự bất lực của Đan Mạch trong việc giám sát các hoạt động quân sự của Mỹ. Cấu trúc quản trị ba bên nơi “Đan Mạch nắm chủ quyền pháp lý, Mỹ thực thi quyền kiểm soát thực chất và Greenland chịu trách nhiệm quản trị nội bộ”, khiến tương lai của Greenland không bao giờ có thể tách rời khỏi thái độ của Mỹ.
2. Chiến lược của Trump: “Nghệ thuật thương lượng” và sự xói mòn các chuẩn mực quốc tế
Chiến lược Greenland của chính quyền Trump về bản chất là sự chuyển ghép thô bạo logic đàm phán kinh doanh được trình bày trong cuốn sách Nghệ thuật thương lượng (The Art of the Deal) của chính Trump vào lĩnh vực chính trị quốc tế. Cốt lõi của nó nằm ở việc nằm ở việc chủ động tạo ra khủng hoảng và thực thi áp lực cực hạn nhằm tái định hình các quy tắc và chuẩn mực hiện có của cuộc chơi. Trước hết, chiến lược này được thể hiện qua một động thái thiết lập chương trình nghị sự có sức công phá lớn: Bằng cách công khai thảo luận về việc “mua” Greenland, Trump đã thành công trong việc biến một vấn đề vốn nằm bên lề địa chính trị trong thời gian dài này thành tâm điểm toàn cầu chỉ trong nháy mắt.
Chiến thuật “thổi phồng dựa trên sự thật” này đã đẩy Đan Mạch (quốc gia sở hữu chủ quyền) và Greenland (vùng lãnh thổ tự trị) vào thế bị động trên mặt trận dư luận. Từ những chủ thể quản lý lãnh thổ, họ bị bóp méo thành những kẻ nắm giữ “tài sản” dường như “đang chờ được giá để bán”, do đó phải chịu áp lực về mặt đạo đức và tâm lý. Động thái này truyền đi thông điệp rõ ràng rằng, Mỹ đã đưa Greenland thành một vấn đề công khai trong chương trình nghị sự an ninh quốc gia của mình, đồng thời yêu cầu các bên liên quan phản hồi theo khuôn khổ và nhịp độ mà Mỹ đặt ra.
Về các biện pháp gây sức ép cụ thể, chính quyền Trump đã khéo léo sử dụng nhiều đòn bẩy khác nhau. Ở phương diện an ninh, họ liên tục nhấn mạnh rằng chi tiêu quốc phòng của Đan Mạch không đáp ứng các tiêu chuẩn của NATO, đồng thời ngụ ý rằng Mỹ mới là bên chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ Greenland, trong khi đóng góp của Đan Mạch là không tương xứng, qua đó tạo ra cái cớ để Mỹ đòi hỏi quyền kiểm soát trực tiếp hơn.
Ở phương diện kinh tế, Mỹ một mặt miêu tả Greenland như một “gánh nặng tài chính” đối với Đan Mạch, ám chỉ rằng Copenhagen có thể sẽ vui mừng khi trút bỏ được gánh nặng này; mặt khác lại đưa ra cho Greenland những lời hứa về việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và khai thác các khoáng sản then chốt, nhằm tạo ra sự phân hóa lợi ích nội bộ Greenland và làm suy yếu sự gắn kết của họ với Đan Mạch cùng nền tảng đồng thuận về việc tìm kiếm độc lập hoàn toàn.
Điều sâu xa hơn nữa “cuộc chiến pháp lý” mà Mỹ khởi xướng. Đội ngũ của Trump đã khơi lại những điều khoản mơ hồ trong Hiệp định Phòng thủ Greenland năm 1951, chẳng hạn như cách diễn đạt “khi nguy hiểm hiện tại qua đi”. Dưới luận điệu mới về “mối đe dọa ở Bắc Cực từ Trung Quốc và Nga”, Mỹ đang cố gắng kéo dài vô thời hạn tình trạng “nguy hiểm” này, từ đó chuẩn bị cơ sở pháp lý để mở rộng sự hiện diện quân sự ở Greenland, hoặc thậm chí tìm kiếm một thỏa thuận “đồng quản trị” nào đó.
Điều đặc biệt nguy hiểm là chiến lược này cố tình viện dẫn các tiền lệ lịch sử như việc Mỹ mua Louisiana và Alaska, nhằm âm thầm tạo ra một bầu không khí trong nhận thức quốc tế rằng “việc giao dịch chủ quyền lãnh thổ tuy không phổ biến nhưng không phải là không thể”, từ đó làm xói mòn nguyên tắc “chủ quyền không thể mua bán” – một trong những nền tảng của quan hệ quốc tế hiện đại.
Động cơ sâu xa của toàn bộ chiến lược này bắt nguồn từ nỗi lo ngại mang tính cấu trúc của Mỹ trong kỷ nguyên cạnh tranh giữa các cường quốc và tạo thành một vòng lặp khép kín: Thứ nhất, nhằm đối phó với các hoạt động ngày càng tích cực của Trung Quốc và Nga ở khu vực Bắc Cực, đảm bảo kiểm soát Greenland – điểm chiến lược canh giữ khoảng trống GIUK – để ngăn không cho các đối thủ khai thác; thứ hai, xuất phát từ nhu cầu “giảm thiểu rủi ro” an ninh cho chuỗi cung ứng khoáng sản then chốt, với ý định tiếp cận nguồn tài nguyên đất hiếm dồi dào của Greenland để phá vỡ sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc; và cuối cùng, nhằm củng cố quyền kiểm soát tuyệt đối đối với hệ thống phòng không Bắc Mỹ và đề phòng khả năng Greenland nếu độc lập trong tương lai sẽ áp dụng chính sách trung lập hoặc không liên kết, từ đó gây nguy hiểm cho cấu trúc an ninh cốt lõi của Mỹ.
3. Chiều kích Trung Quốc: Làm thế nào để tránh bẫy chiến lược?
Đối với Trung Quốc, Greenland là một vấn đề phức hợp, liên quan đồng thời đến an ninh tài nguyên, quản trị vùng cực, quyền lợi tuyến đường hàng hải và cán cân quyền lực giữa các cường quốc. Hoạt động thăm dò quặng sắt và mỏ chì – kẽm của các doanh nghiệp Trung Quốc ở Greenland vốn là hoạt động thị trường bình thường, nhưng lại bị Mỹ “an ninh hóa” một cách có hệ thống thành sự “xâm nhập” và “mối đe dọa”, nhằm loại bỏ Trung Quốc và củng cố quyền chi phối về tài nguyên.
Phản ứng của Trung Quốc cần dựa trên ba nguyên tắc: Hợp pháp, minh bạch và bền vững. Hợp pháp tức là mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp của Greenland, Đan Mạch và quốc tế, đồng thời tôn trọng quyền quyết định của Greenland. Minh bạch tức là tăng cường công bố theo tiêu chuẩn ESG, giao lưu với cộng đồng địa phương, tuyển dụng nhân công bản địa và gắn sự phát triển của doanh nghiệp với các mục tiêu dài hạn của Greenland. Bền vững tức là kết hợp hợp tác với chương trình nghị sự về khí hậu và quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời thể hiện hình ảnh của một “đối tác phát triển” trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo và khai thác tài nguyên thân thiện với môi trường.
Ở cấp độ quản trị Bắc Cực, Trung Quốc cần kiên định coi Hội đồng Bắc Cực là kênh chủ đạo, duy trì hệ thống quy tắc lấy Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) làm cốt lõi, phản đối việc “nội thủy hóa” các tuyến hàng hải, đảm bảo việc sử dụng hòa bình và thông hành thương mại phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng quốc tế. Đồng thời, Trung Quốc cần làm sâu sắc hơn hợp tác song phương với các nước như Nga và Na Uy, xây dựng mạng lưới hợp tác đa dạng nhằm nâng cao độ dẻo dai của chính sách.
Cốt lõi của sự kiên định chiến lược nằm ở chỗ: Không can thiệp vào cuộc chơi ba bên giữa Mỹ, Đan Mạch và Greenland; tôn trọng chủ quyền của Đan Mạch và quyền tự quyết của Greenland; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cùng tự do hàng hải; tránh đối đầu mang tính phản ứng, không để sự khiêu khích của Mỹ làm rối nhịp chiến lược. Điều này cũng bao gồm việc đầu tư chính xác vào sức mạnh mềm, hỗ trợ Greenland trong thích ứng với biến đổi khí hậu và xây dựng năng lực, tạo dựng hình ảnh của một “đối tác khoa học”, nhằm tạo sự tương phản với sự hiện diện tập trung vào an ninh – quân sự của Mỹ.
4. Nhận định bước đi tiếp theo của Mỹ: Từ “liên kết tự do” đến “cắt lát xúc xích”
Tham vọng lâu năm của Mỹ đối với Greenland đã được chính quyền Trump đưa lên mặt nước một cách công khai, thương mại hóa và đầy khiêu khích, đồng thời tiếp tục nóng lên sau khi Trump tái đắc cử vào năm 2024. Tuy việc công khai “mua” lãnh thổ tự trị của một quốc gia có chủ quyền là điều gần như không tưởng theo khuôn khổ luật pháp quốc tế hiện đại, đồng thời cũng vấp phải sự phản đối kiên quyết từ phía Đan Mạch và Greenland, nhưng xung lực chiến lược này chưa bao giờ thực sự lắng xuống trong nội bộ giới hoạch định chính sách của Mỹ. Bên dưới lớp vỏ ồn ào, Mỹ nhiều khả năng đang trù tính và thực hiện một loạt con đường chiến lược theo từng bước mà có sự song hành của cả rủi ro và lợi ích, nhằm giành được quyền kiểm soát thực chất hoặc tối đa hóa ảnh hưởng chiến lược của mình đối với Greenland.
Những con đường này không tách rời nhau, mà thay vào đó, dưới sự thúc đẩy của logic “Nước Mỹ trên hết” và cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc, chúng có thể hợp thành một chiến lược phức hợp, với đặc trưng cốt lõi có thể khái quát là “thâm nhập dần dần và thử nghiệm áp lực đa hướng dưới sự mơ hồ chiến lược”. Mục tiêu cuối cùng là tạo lập một thế cục chiến lược dài hạn hoàn toàn có lợi cho Mỹ, nhưng vẫn không vượt qua lằn ranh gây đổ vỡ hoàn toàn quan hệ đồng minh và vấp phải sự phản đối toàn diện của cộng đồng quốc tế.
Con đường khả thi đầu tiên là thúc đẩy việc ký kết một “hiệp định liên kết tự do”. Mô hình này phỏng theo các thỏa thuận hiện có giữa Mỹ và các quốc đảo Thái Bình Dương như Palau, Quần đảo Marshall và Liên bang Micronesia, nhằm đạt được sự chuyển nhượng “chủ quyền bán phần” thông qua lớp vỏ pháp lý. Phương án này có những điểm cộng hưởng nhất định với khát vọng độc lập của người dân Greenland.
Cụ thể, Mỹ sẽ cung cấp viện trợ kinh tế dài hạn, quy mô lớn cho Greenland, đồng thời gánh vác toàn bộ trách nhiệm phòng thủ và an ninh, để đổi lấy sự hiện diện quân sự độc quyền, quyền tự do xây dựng cơ sở hạ tầng và hành động trên lãnh thổ Greenland, thậm chí có thể giành được quyền ưu tiên hoặc độc quyền trong các lĩnh vực cốt lõi như chính sách an ninh đối ngoại, khai thác tài nguyên khoáng sản then chốt và quản lý các tuyến vận tải Bắc Cực.
Xét từ góc độ pháp lý và kỹ thuật, con đường này gặp phải tương đối ít trở ngại, vì về mặt lý thuyết, nó tôn trọng quyền tự quyết của Greenland và khuôn khổ chủ quyền của Đan Mạch – về lý thuyết cần sự chấp thuận của người dân Greenland (thông qua trưng cầu dân ý) và Nghị viện Đan Mạch. Đối với một số lực lượng chính trị ở Greenland vốn khao khát độc lập kinh tế nhưng lại không đủ khả năng gánh vác chi phí của sự độc lập hoàn toàn, khoản “bơm máu” tài chính khổng lồ và các đảm bảo an ninh mà Mỹ cung cấp mang sức hấp dẫn rất lớn, như thể mở ra một “lối tắt” để thoát khỏi sự phụ thuộc vào Đan Mạch.
Tuy nhiên, về bản chất thì đây chỉ là việc thay thế mối quan hệ phụ thuộc cũ bằng một mối quan hệ phụ thuộc mới và sâu sắc hơn. Từ một vùng lãnh thổ có mức độ tự trị cao trong Vương quốc Đan Mạch, Greenland có khả năng sẽ trở thành một “quốc gia được bảo hộ” hay “quốc gia chư hầu” tuy độc lập về mặt pháp lý nhưng trên thực tế lại phụ thuộc nặng nề vào Mỹ về quốc phòng, ngoại giao và huyết mạch kinh tế.
Tuy động thái này có thể tránh được sự lên án về mặt pháp lý và đạo đức của việc sáp nhập trực tiếp, nhưng chắc chắn sẽ gây ra phản ứng dữ dội và mối lo ngại sâu sắc từ các đồng minh châu Âu, đặc biệt là Đan Mạch, với nỗi lo rằng nguyên tắc bình đẳng chủ quyền trong NATO sẽ bị xói mòn. Đồng thời, nó cũng có thể vấp phải sự phản đối và đáp trả mạnh mẽ từ Nga và Trung Quốc, đồng thời bị nhìn nhận như sự hồi sinh của tư duy Chiến tranh Lạnh và “chủ nghĩa thực dân mới” ở Bắc Cực.
Con đường thứ hai, mang tính lật đổ hơn, là chủ động thúc đẩy Greenland hướng tới một “nền độc lập có kiểm soát”. Cốt lõi của chiến lược này nằm ở việc khai thác và thao túng các yêu cầu về quyền tự quyết hiện có trong nội bộ Greenland. Mỹ sẽ thông qua nhiều kênh như tuyên bố chính thức, hành động của Quốc hội, dư luận của các cơ quan tư vấn và hoạt động của các tổ chức phi chính phủ… để công khai “ủng hộ quyền theo đuổi sự tự quyết hoàn toàn của người dân Greenland”, đồng thời vẽ ra viễn cảnh về một Greenland thịnh vượng và an toàn sau độc lập với sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ Mỹ. Những cam kết có thể bao gồm khoản viện trợ khổng lồ trong giai đoạn chuyển tiếp, ký kết các hiệp định “đối tác đặc biệt” toàn diện ngay sau độc lập, cũng như hỗ trợ Greenland nhanh chóng hội nhập vào hệ thống tài chính quốc tế. Mục tiêu là tạo ra một quốc gia mới hoàn toàn ngả về Mỹ trong cả chính trị, kinh tế và an ninh ngay từ khi lập quốc.
Con đường này hoàn toàn dựa trên tiến trình độc lập được thiết lập trong Đạo luật Tự trị năm 2009 của Greenland. Tuy bề ngoài có vẻ tôn trọng luật pháp, nhưng thực chất là một sự lợi dụng mang tính công cụ đầy rủi ro. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của nó nằm ở dư luận và bản sắc dân tộc của người Greenland. Nhiều cuộc thăm dò dư luận (như dữ liệu được tờ The Guardian trích dẫn) cho thấy, tuy người Greenland có nhiều cảm xúc trái chiều về “sự độc lập hoàn toàn”, nhưng tỷ lệ ủng hộ “gia nhập Mỹ” lại cực kỳ thấp (chỉ khoảng 6%).
Hạt nhân của bản sắc dân tộc Greenland là “Greenland của người Greenland”, bắt nguồn từ nền văn hóa Inuit độc đáo và mối quan hệ lịch sử với Đan Mạch, chứ không phải là lao vào vòng tay của một quốc gia hùng mạnh khác. Nếu Mỹ hành động quá vội vàng, điều đó trái lại có thể kích hoạt những phản ứng dân tộc chủ nghĩa. Nghiêm trọng hơn, nếu kịch bản này thành công, nó sẽ bị châu Âu coi là sự vi phạm công khai đối với sự toàn vẹn lãnh thổ của một đồng minh của Mỹ, đủ sức phá hủy liên minh Mỹ – Đan Mạch và làm lung lay nền tảng của NATO, thậm chí cả liên minh xuyên Đại Tây Dương – cái giá phải trả về mặt chiến lược mà Mỹ có lẽ không thể gánh vác.
Con đường thứ ba, cụ thể là leo thang “cuộc chiến pháp lý” và thực thi kiểm soát thực tế theo từng bước, hiện là phương án kín đáo nhất và nhiều khả năng đang được triển khai trên thực tế. Nó không tìm kiếm sự thay đổi tức thì về hình thức pháp lý của chủ quyền, mà khai thác những vùng xám trong các thỏa thuận pháp lý hiện có để dần dần mở rộng sự hiện diện và khả năng kiểm soát thực tế của Mỹ tại Greenland thông qua các hành động liên tục, từng bước một, giống như “cắt lát xúc xích”.
Về mặt quân sự, Mỹ có thể sử dụng các điều khoản linh hoạt như “nhu cầu phòng thủ chung” trong Hiệp định Phòng thủ Greenland năm 1951, lấy danh nghĩa đối phó với “mối đe dọa từ Trung Quốc và Nga ở Bắc Cực”, thông qua cách diễn giải đơn phương hoặc “tham vấn” với Đan Mạch, để mở rộng quy mô đồn trú và phạm vi phạm vi hoạt động tại Căn cứ Pituffik (Thule), triển khai các hệ thống vũ khí tiên tiến hơn, thậm chí mở rộng sự hiện diện quân sự sang các địa điểm chiến lược khác.
Về mặt kinh tế, thông qua các quỹ có sự hậu thuẫn của chính phủ Mỹ hoặc các tập đoàn lớn, Mỹ có thể đầu tư quy mô lớn và kiểm soát các hoạt động thăm dò, khai thác cùng chuỗi giá trị hạ nguồn của các khoáng sản then chốt như đất hiếm và uranium ở Greenland. Đồng thời, Mỹ cũng có thể đầu tư vào các cơ sở hạ tầng thiết yếu như cảng biển, sân bay, mạng lưới thông tin, qua đó khiến huyết mạch kinh tế của Greenland gắn chặt với dòng vốn của Mỹ. Trên phương diện nhận thức, thông qua việc định hình dư luận một cách có hệ thống, Mỹ có thể rêu rao những luận điệu như “Đan Mạch bỏ bê sự phát triển của Greenland”, “mối đe dọa xâm nhập từ bên ngoài (ám chỉ Trung Quốc và Nga) đang cận kề”, hay “Mỹ là đối tác đáng tin cậy duy nhất”; đồng thời, thâm nhập sâu vào xã hội Greenland, nuôi dưỡng tầng lớp tinh hoa và dư luận công chúng thân Mỹ.
Điểm “cao tay” của con đường này nằm ở ngưỡng thực hiện thấp nhưng hiệu ứng tích lũy cao: Mỗi bước đều có thể được tiến hành dưới danh nghĩa “thực thi các thỏa thuận hiện có”, “hoạt động thương mại bình thường” hoặc “giao lưu dân sự”, khiến chính quyền Đan Mạch và Greenland khó có thể phản kháng mạnh mẽ trước từng tiến triển “nhỏ lẻ”. Thế nhưng qua nhiều năm, ảnh hưởng quân sự, kinh tế và xã hội của Mỹ tại Greenland sẽ tích lũy thành một “sự đã rồi” và sự phụ thuộc mang tính cấu trúc khó có thể đảo ngược. Đến lúc đó, dù chủ quyền pháp lý chưa đổi, Greenland vẫn buộc phải ưu tiên cân nhắc đến lợi ích và phản ứng của Mỹ khi đưa ra bất kỳ quyết định trọng đại nào, tức là chủ quyền về bản chất đã bị rút ruột.
Con đường thứ tư, chính là sử dụng biện pháp quân sự cưỡng chế hoặc kích động biến động nội bộ, đây là lựa chọn cuối cùng ít khả thi nhất nhưng có sức tàn phá lớn nhất. Trong giả định cực đoan, Mỹ có thể viện các lý do như “ngăn chặn khoảng trống an ninh”, “bảo vệ công dân và tài sản” hoặc “đáp ứng yêu cầu chính đáng từ nội bộ” để tiến hành can thiệp quân sự trực tiếp. Dù có những phân tích cho rằng, việc kiểm soát các điểm nút then chốt ở Greenland bằng sức mạnh quân sự là điều không khó đối với Mỹ về mặt kỹ thuật, nhưng động thái này chẳng khác nào tự sát về mặt chính trị và pháp lý.
Nó sẽ công khai vi phạm nguyên tắc cốt lõi của Hiến chương Liên Hợp Quốc về việc cấm sử dụng vũ lực xâm phạm toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia khác. Nếu nhắm mục tiêu vào lãnh thổ của Đan Mạch – một đồng minh của NATO – hành động này sẽ trực tiếp kích hoạt Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương về phòng thủ tập thể, và đẩy NATO – nền móng của an ninh phương Tây – vào một cuộc khủng hoảng sinh tử. Vai trò lãnh đạo toàn cầu, uy tín quốc tế và hệ thống liên minh của Mỹ sẽ sụp đổ trong nháy mắt, khiến nước này rơi vào tình trạng bị cô lập chưa từng có. Vì vậy, giá trị thực sự của “lựa chọn quân sự” mà các quan chức Nhà Trắng đề cập đến không nằm chủ yếu ở kế hoạch hành động thực tế, mà nằm ở vai trò là công cụ răn đe trong chiến lược gây áp lực cực đại để đe dọa Đan Mạch và Greenland, nhằm giành thêm con bài mặc cả trên bàn đàm phán và buộc đối phương phải nhượng bộ ở các con đường khác.
Dựa trên đánh giá toàn diện, Mỹ nhiều khả năng sẽ không lựa chọn bất kỳ con đường đơn lẻ nào kể trên, mà sẽ triển khai một chiến lược tổng hợp gồm “thâm nhập dần dần và thử nghiệm áp lực đa hướng dưới sự mơ hồ chiến lược”. Cốt lõi của chiến lược này nằm ở việc duy trì tính linh hoạt và sức răn đe tối đa. Trên bình diện công khai, Mỹ sẽ tiếp tục tuyên bố tôn trọng chủ quyền của Đan Mạch và quyền tự quyết của Greenland, đồng thời nhân danh “làm sâu sắc quan hệ đối tác”, “thúc đẩy an ninh và phát triển Bắc Cực” để quảng bá tầm nhìn về “liên kết tự do” hoặc các khuôn khổ tương tự như một bản thiết kế dài hạn.
Trên bình diện thực thi, Mỹ sẽ nỗ lực thực hiện chiến thuật “cắt lát xúc xích” thông qua “cuộc chiến pháp lý” và việc kiểm soát thực tế, đồng loạt hành động trên các mặt trận quốc phòng, kinh tế và nhận thức, kiên trì và nhẫn nại mở rộng sự hiện diện cùng tầm ảnh hưởng của mình. Song song với đó, Mỹ sẽ theo dõi sát sao và khéo léo tận dụng các động thái chính trị nội bộ của Greenland, tăng cường tiếp xúc với các lực lượng ủng hộ độc lập để tác động đến chương trình nghị sự chính trị của họ và tạo dựng môi trường chính trị thuận lợi cho Mỹ từ bên trong. Ngoài ra, Mỹ cũng có thể gắn vấn đề Greenland với cuộc chơi chiến lược rộng lớn hơn, chẳng hạn gắn nó với các yêu cầu đối với Đan Mạch và các đồng minh châu Âu về chia sẻ chi phí quốc phòng NATO hay điều phối chính sách đối với Trung Quốc, nhằm tạo ra sức ép chồng lớp.
Nếu chiến lược phức hợp này được duy trì, cuối cùng nó có thể dẫn đến một thế cân bằng dài hạn bất ổn nhưng cực kỳ có lợi cho Mỹ: Về hình thức pháp lý, chủ quyền vẫn thuộc về Vương quốc Đan Mạch, nhưng trên thực tế Mỹ sẽ nắm chắc quyền kiểm soát an ninh và quốc phòng; về kinh tế, Greenland dao động giữa trợ cấp của Đan Mạch và đầu tư của Mỹ, nhưng Mỹ sẽ dần chiếm ưu thế nhờ lợi thế về vốn và công nghệ; về dư luận, xã hội Greenland bị phân hóa phức tạp giữa các yêu cầu độc lập, quan hệ với Đan Mạch và sự phụ thuộc vào Mỹ, nhưng phương hướng và nhịp độ của tiến trình độc lập sẽ ngày càng chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nhân tố Mỹ.
Trong bối cảnh này, việc Greenland đạt được một nền độc lập hoàn toàn và đích thực sẽ trở nên khó khăn hơn, bởi điều đó không chỉ đòi hỏi cần vượt qua sự phụ thuộc kinh tế, mà còn có thể đồng nghĩa với việc mất đi sự đảm bảo an ninh và hỗ trợ kinh tế từ Mỹ. Trong khi đó, chủ quyền của Đan Mạch đối với Greenland sẽ ngày càng bị “hình thức hóa” và “rỗng hóa”, chỉ còn giới hạn ở việc quản lý các vấn đề xã hội nội bộ, trong khi bị gạt ra bên lề trong các lĩnh vực then chốt quyết định vận mệnh chiến lược của Greenland. Quá trình này sẽ diễn ra dần dần, kèm theo nhiều va chạm ngoại giao và tranh cãi pháp lý, nhưng hướng đi tiềm tàng của nó, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cường quốc, chắc chắn đang đặt ra một thách thức nghiêm trọng và lâu dài đối với trật tự pháp lý quốc tế dựa trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền.
5. Xem xét từ góc độ luật pháp quốc tế: Phép thử cho trật tự quốc tế
Vấn đề Greenland đã vượt khỏi phạm vi của một cuộc chơi địa chính trị thuần túy, trở thành một “phép thử” quan trọng để kiểm nghiệm độ dẻo dai và hiệu quả của trật tự pháp lý quốc tế đương đại. Ý định công khai của Mỹ về việc “mua” Greenland và các con đường chiến lược tiềm năng xoay quanh điều này không phải là sự lệch lạc ngoại giao ngẫu nhiên hay tranh chấp pháp lý riêng lẻ, mà là một sự xung đột mang tính hệ thống và sâu sắc với trật tự pháp lý quốc tế thời hậu chiến lấy Hiến chương Liên Hợp Quốc làm cốt lõi.
Xung đột này không chỉ phản ánh sự mong manh sâu sắc của luật pháp quốc tế trong việc kiềm chế hành vi “xét lại” của các cường quốc, mà còn phơi bày việc các nguyên tắc pháp lý có thể đối mặt với nguy cơ bị vô hiệu hóa, bị lợi dụng, hoặc thậm chí bị chà đạp công khai trước những tính toán chính trị quyền lực trần trụi. Do đó, việc xem xét trường hợp Greenland dưới góc độ luật pháp quốc tế phải được đặt trong khung vĩ mô của việc bảo vệ hệ thống quốc tế dựa trên luật lệ. Kết luận rút ra liên quan đến sự tồn vong của những nguyên tắc nền tảng như bình đẳng chủ quyền, quyền tự quyết dân tộc và nghĩa vụ tuân thủ điều ước, với tác động vượt xa khỏi khu vực Bắc Cực.
Những tuyên bố và hành động của Mỹ đối với Greenland trước hết tạo ra một cú va chạm căn bản đối với các nguyên tắc về bình đẳng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Điều 2 của Hiến chương Liên Hợp Quốc xác lập các nguyên tắc về bình đẳng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và cấm sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực chống lại nền độc lập chính trị và toàn vẹn lãnh thổ của bất kỳ quốc gia nào – đây là nền tảng hiến pháp của quan hệ quốc tế hiện đại và là cốt lõi của cơ chế an ninh tập thể được cộng đồng quốc tế ký kết sau những bài học đau thương của hai cuộc thế chiến.
Chính quyền Trump đã công khai thảo luận về việc “mua” Greenland, coi lãnh thổ có lãnh thổ và người dân của Đan Mạch – một thành viên sáng lập Liên Hợp Quốc – như những tài sản có thể định giá và mua bán, bản thân điều này đã là một sự coi thường và thách thức thô bạo đối với các nguyên tắc nêu trên. Về mặt diễn ngôn pháp lý, nó làm sống lại logic của chủ nghĩa thực dân và đế quốc từ thế kỷ 19 và thậm chí sớm hơn – nơi lãnh thổ và dân cư bị xem là khách thể có thể chuyển giao giữa các chủ thể có chủ quyền thông qua giao dịch, trao tặng hoặc cưỡng chế. Điều này là một sự quay trở lại với chuẩn mực cũ rằng “lãnh thổ có thể được chuyển giao” – một quan niệm đã bị phong trào giải phóng thuộc địa sau Thế chiến thứ hai bác bỏ hoàn toàn.
Địa vị pháp lý phức tạp của Greenland khiến nó không thể bị giản hóa thành một “giao dịch bất động sản”. Dựa trên phán quyết năm 1933 của Tòa án Công lý Quốc tế Thường trực và các sắp xếp hiến định nội bộ của Đan Mạch, Đan Mạch sở hữu chủ quyền được xác nhận bởi luật pháp quốc tế đối với Greenland. Đạo luật Tự trị Greenland năm 2009 còn tiến xa hơn, trong khi thừa nhận chủ quyền của Đan Mạch, đã nêu rõ rằng người dân Greenland là “một dân tộc riêng biệt có quyền tự quyết theo luật pháp quốc tế”.
Điều này có nghĩa là, cấu trúc chủ quyền của Greenland có bản chất kép và cơ chế đồng thuận kép: Một mặt, Đan Mạch – với tư cách là chủ thể có chủ quyền theo luật pháp quốc tế – nắm thẩm quyền pháp lý sau cùng; mặt khác, ý chí của người dân Greenland – với tư cách là chủ thể có quyền tự quyết – là nguồn gốc của tính chính danh cho mọi sự thay đổi cuối cùng về địa vị chính trị. Bất kỳ hành động nào liên quan đến sự thay đổi căn bản về chủ quyền đều phải đồng thời nhận được sự đồng thuận chung, tự nguyện và rõ ràng của cả nhà nước Đan Mạch (thường thông qua quy trình nghiêm ngặt của Nghị viện) và người dân Greenland (thông qua trưng cầu dân ý tự do, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế).
Hoàn toàn phớt lờ cấu trúc pháp lý hai tầng tinh vi này, luận điệu “mua bán” của Mỹ tìm cách dùng logic giao dịch thương mại đơn thuần để giải cấu trúc một cách thô bạo một thực tế phức tạp nơi chủ quyền và quyền tự quyết đan xen. Đây không chỉ là sự xâm phạm đối với chủ quyền của Đan Mạch, mà còn là sự phủ nhận triệt để tư cách là chủ thể quyền lợi theo luật pháp quốc tế của người dân Greenland. Ngay cả khi chưa được đưa vào thực tiễn, những tín hiệu chính trị mà kiểu diễn ngôn này truyền đi đã cấu thành sự xói mòn mang tính biểu tượng đối với nguyên tắc bình đẳng chủ quyền, ngụ ý rằng các nguyên tắc cốt lõi của luật pháp quốc tế có thể thỏa hiệp trước “nhu cầu chiến lược”, từ đó gây ra hiệu ứng nới lỏng chuẩn mực với tác hại sâu xa.
Thứ hai, những hành động tiềm tàng của Mỹ trong vấn đề Greenland, đặc biệt là con đường “ủng hộ độc lập để gây ảnh hưởng”, còn liên quan đến sự bóp méo và công cụ hóa nghiêm trọng quyền tự quyết của người dân. Quyền tự quyết là một quyền cơ bản được công nhận bởi Hiến chương Liên Hợp Quốc, cũng như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Cốt lõi của nó là người dân được quyền tự do quyết định địa vị chính trị của mình và tự do mưu cầu sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa.
Trong bối cảnh phi thực dân hóa, quyền này nhằm mục đích giải phóng người dân khỏi ách thống trị thực dân hoặc sự chiếm đóng của nước ngoài để thiết lập một quốc gia độc lập và tự chủ. Trong khuôn khổ hiến định của Greenland, chủ thể thực thi quyền tự quyết là người dân Greenland, với những lựa chọn hợp lý bao gồm duy trì mối liên kết hiện có với Đan Mạch, tăng mức độ tự trị hoặc tiến tới độc lập hoàn toàn.
Tuy nhiên, nếu một cường quốc bên ngoài nhân danh ủng hộ “độc lập” để xúi giục hoặc ép buộc Greenland thiết lập một mối quan hệ bảo hộ trên thực tế hoặc một liên minh mang tính loại trừ sau khi giành độc lập, thì đó sẽ là sự phản bội căn bản đối với tinh thần của quyền tự quyết. Hành động này sẽ biến quyền tự quyết thành một loại “quyền tự quyết có điều kiện”: Điều kiện của độc lập là phải gia nhập vòng ảnh hưởng chiến lược của một cường quốc nhất định, đánh đổi bằng việc chuyển giao quyền kiểm soát đối với quốc phòng, đối ngoại, thậm chí cả các nguồn lực kinh tế then chốt, để đổi lấy bảo đảm an ninh và viện trợ kinh tế.
Kết quả của quá trình đó không phải là “độc lập và tự chủ” thực sự, mà là sự hình thành của một trạng thái méo mó, nơi độc lập về mặt pháp lý tồn tại song song với sự phụ thuộc sâu sắc về bản chất – một phiên bản hiện đại của mối quan hệ mà lịch sử luật pháp quốc tế gọi là “quốc gia được bảo hộ” hay “quốc gia chư hầu”. Điều này không chỉ đi ngược lại mục tiêu cốt lõi của quyền tự quyết – tức là thoát khỏi sự kiểm soát từ bên ngoài để đạt được sự phát triển tự chủ – mà còn vi phạm tinh thần của các văn kiện quốc tế liên quan, chẳng hạn như Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc về việc trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa, trong đó nhấn mạnh rằng kết quả của việc thực hiện quyền tự quyết phải bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ.
Nếu Mỹ theo đuổi con đường này, đó chính là đang lợi dụng mong muốn chính đáng của người dân Greenland về phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh, biến nguyện vọng tự quyết của họ thành công cụ để phục vụ lợi ích địa chiến lược của riêng mình, qua đó cấu thành sự xúc phạm nghiêm trọng đối với quyền con người cơ bản này và các giá trị đạo đức gắn với nó.
Hơn nữa, trường hợp Greenland một lần nữa khẳng định một nguyên tắc then chốt và không được phép nhầm lẫn trong luật pháp quốc tế: Trong các vấn đề chủ quyền, có sự khác biệt về bản chất giữa “sự hiện diện thực tế” hoặc “ảnh hưởng trên thực tế” với “chủ quyền pháp lý”.
Kể từ Thế chiến thứ hai và Chiến tranh Lạnh, đặc biệt là thông qua Hiệp định Phòng thủ Greenland năm 1951 và các thỏa thuận tiếp theo, Mỹ đã thiết lập sự hiện diện quân sự và an ninh sâu rộng, lâu dài và có tính loại trừ cao tại Greenland (điển hình là Căn cứ Thule). Tuy “sự hiện diện kiểu cắm sâu” này tất nhiên là một “trạng thái thực tế” mạnh mẽ và không thể phủ nhận, đồng thời đã tạo ra sự kiểm soát sâu rộng trong một số lĩnh vực cụ thể (như quốc phòng và an ninh), nhưng cả lý thuyết và thực tiễn luật pháp quốc tế đều phân biệt nghiêm ngặt giữa “sự kiểm soát chức năng” dựa trên sự ủy quyền của điều ước cụ thể và “sự kiểm soát hữu hiệu” (effectivités) vốn là yếu tố cấu thành chủ quyền.
Trong án lệ của Tòa án Công lý Quốc tế và các học thuyết liên quan, “sự kiểm soát hữu hiệu” – cơ sở của yêu sách chủ quyền lãnh thổ – thường đề cập đến việc thực thi toàn diện, hòa bình và liên tục các chức năng nhà nước trên lãnh thổ tranh chấp, bao gồm các quyền lực chủ quyền như lập pháp, tư pháp và hành pháp, cùng khả năng thể hiện ý chí hành xử như một “chủ thể có chủ quyền”.
Ngược lại, sự hiện diện của Hoa Kỳ tại Greenland ngay từ đầu đã được xác định rõ về bản chất pháp lý: Nó xuất phát từ sự ủy quyền cụ thể của Đan Mạch – với tư cách là một quốc gia có chủ quyền – thông qua một hiệp ước phòng thủ song phương, và các quyền cũng như phạm vi hoạt động của Mỹ bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi mục đích và các điều khoản của hiệp ước. Sự tham gia sâu trong phạm vi hạn chế, dựa trên sự đồng ý của quốc gia khác này, bất kể sự hiện diện vật lý của nó có nổi bật đến mức nào, thì về mặt pháp lý cũng không cấu thành “sự kiểm soát hữu hiệu” mà có thể thách thức hay thay thế chủ quyền ban đầu. Nó giống như một dạng “quyền sử dụng” hoặc “quyền quản lý” mạnh mẽ được cho phép trong khuôn khổ chủ quyền, chứ không phải là “quyền sở hữu”.
Do đó, cốt lõi của trật tự luật lãnh thổ quốc tế hiện đại nằm ở chỗ: Việc chuyển giao hoặc thiết lập chủ quyền phải dựa trên sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và phù hợp với luật pháp quốc tế của chủ thể có chủ quyền ban đầu (thường được thể hiện qua điều ước lãnh thổ), hoặc thông qua việc thực hiện quyền tự quyết dân tộc phù hợp với các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế. Mọi quyền hạn và hoạt động của Mỹ tại Greenland hoàn toàn dựa trên nền tảng là ý chí chủ quyền và sự đồng thuận liên tục của Đan Mạch.
Bất kỳ nỗ lực nào nhằm đơn phương thay đổi địa vị pháp lý của Greenland mà không có sự đồng thuận chung, tự nguyện và rõ ràng của Đan Mạch (với tư cách là quốc gia có chủ quyền đối với Greenland theo luật pháp quốc tế) và người dân Greenland (với tư cách là dân tộc được hưởng quyền tự quyết) – dù đó là cái gọi là “mua bán” thương mại, các nỗ lực kích động “độc lập” thiếu tính tự chủ thực chất thông qua ảnh hưởng bất đối xứng, hay việc bóp méo và vận dụng các thỏa thuận phòng thủ hiện có vượt quá mục đích ban đầu và phạm vi giải thích hợp lý của chúng để từng bước làm xói mòn các quyền chủ quyền – thì đều sẽ bị coi là phi pháp và vô hiệu theo luật pháp quốc tế do thiếu cơ sở pháp lý hợp lệ (valid title).
Tóm lại, trường hợp Greenland cho thấy rằng, trong một hệ thống quốc tế được cấu thành bởi các quốc gia có chủ quyền, việc phô diễn sức mạnh và tạo lập ảnh hưởng thực tế tuy có thể định hình thực tại chính trị và vị thế đàm phán, nhưng việc xác định quyền sở hữu chủ quyền pháp lý cuối cùng vẫn được quyết định bởi một bộ quy trình mang tính quy phạm tương đối độc lập. Bộ quy trình này, dựa trên sự đồng thuận của quốc gia và quyền tự quyết của người dân, nhằm thiết lập các ranh giới pháp lý không thể tùy tiện vượt qua đối với sự vận hành của quyền lực trên thực tế.
Nghịch lý này làm nổi bật sức ràng buộc căn bản của luật pháp quốc tế đối với hành vi của các siêu cường: Ngay cả khi sự chênh lệch về sức mạnh là cực kỳ lớn, các yêu cầu về hình thức và thủ tục của chủ quyền pháp lý vẫn tạo thành một rào cản quy phạm khó có thể hoàn toàn lách qua. Điều này cho thấy, cường quyền có thể tạo ra và duy trì “sự đã rồi”, nhưng trừ khi tuân thủ quy trình pháp lý đã được thiết lập và nhận được sự ủy quyền hợp pháp, nếu không những “sự đã rồi” này không thể tự động tạo ra “quyền pháp lý” mới.
Dù “quyền sử dụng” của Mỹ tại Greenland có rộng lớn đến đâu, nó cũng vĩnh viễn không thể biến đổi về chất thành “quyền sở hữu” nếu không có sự chuyển giao tự nguyện các quyền chủ quyền. Sự tồn tại của ranh giới pháp lý này chính là tấm lá chắn pháp lý cuối cùng để các quốc gia nhỏ yếu và người dân của họ bảo vệ quyền lợi của mình trong hệ thống quốc tế.
Thứ tư, nếu các hành động của Mỹ tiếp tục được thúc đẩy, điều đó sẽ làm xói mòn nghiêm trọng nguyên tắc có tính căn bản của luật pháp quốc tế rằng “điều ước phải được tôn trọng” (Pacta Sunt Servanda), đồng thời gây ra một cuộc khủng hoảng lòng tin sâu sắc trong liên minh. Hiệp định Phòng thủ Greenland năm 1951 là một hiệp ước song phương được ký kết giữa Mỹ và Đan Mạch trong khuôn khổ phòng thủ tập thể của NATO. Mục đích cơ bản của nó là cùng nhau giải quyết các mối đe dọa an ninh, với tiền đề và nền tảng ngầm định là sự tôn trọng lẫn nhau về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
Hiệp định này trao cho Mỹ các quyền rộng lớn trong các khu vực phòng thủ cụ thể, vốn là hành vi ủy quyền dựa trên quyền tự quyết chủ quyền của Đan Mạch. Nếu Mỹ sử dụng hiệp định này như một bàn đạp, vượt ra ngoài phạm vi hợp tác phòng thủ thuần túy để theo đuổi các mục tiêu chiến lược làm tổn hại hoặc cuối cùng thay thế chủ quyền của Đan Mạch ở Greenland, thì rõ ràng đã vi phạm mục đích, tôn chỉ và nguyên tắc thiện chí trong việc thực hiện điều ước. Ví dụ, việc đơn phương mở rộng phạm vi và tính chất của các hoạt động quân sự, hoặc lợi dụng sự phụ thuộc an ninh làm đòn bẩy chính trị để buộc Đan Mạch nhượng bộ về các vấn đề chủ quyền, đều là những biểu hiện của việc biến điều ước liên minh thành một công cụ bành trướng chiến lược.
Một khi xảy ra hoặc bị coi là mối đe dọa thực sự, hành vi này sẽ phá hủy niềm tin pháp lý và chính trị mà NATO và toàn bộ hệ thống liên minh phương Tây dựa vào để tồn tại. Sức sống của một liên minh không chỉ đến từ nhận thức chung về mối đe dọa, mà còn nằm ở niềm tin của các quốc gia thành viên rằng họ sẽ tuân thủ các quy tắc chung và tôn trọng lợi ích chủ quyền cốt lõi của nhau.
Nếu quốc gia mạnh nhất trong liên minh có thể vì lợi ích chiến lược riêng mà lợi dụng khuôn khổ hợp tác phòng thủ để làm tổn hại hoặc thậm chí dòm nhó lãnh thổ của đồng minh, thì nền tảng của liên minh sẽ hoàn toàn sụp đổ. Các quốc gia thành viên vừa và nhỏ khác sẽ rơi vào trạng thái bất an lan rộng, lo ngại chính mình có thể trở thành mục tiêu tiếp theo, buộc liên minh phải thoái hóa từ một cộng đồng chung vận mệnh dựa trên luật lệ và quy tắc thành một tập hợp lỏng lẻo chỉ thuần túy dựa vào răn đe sức mạnh và trao đổi lợi ích, khiến sự gắn kết và hiệu quả hành động bị giảm sút nghiêm trọng.
Cuối cùng, hậu quả nghiêm trọng nhất nằm ở chỗ, nếu Mỹ thành công trong việc thay đổi địa vị pháp lý của Greenland thông qua bất kỳ chiến lược cưỡng ép, dẫn dụ hay lách luật nào, điều đó sẽ tạo ra một tiền lệ cực kỳ nguy hiểm trong luật pháp quốc tế, gây ra tác động mang tính toàn cục và hệ thống đối với trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.
Ngụ ý cốt lõi của tiền lệ này là: Chỉ cần đủ mạnh và tự cho rằng nhu cầu chiến lược đủ cấp bách, các chuẩn mực bắt buộc cốt lõi của luật pháp quốc tế về bình đẳng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ và cấm sử dụng vũ lực đều có thể bị bỏ qua, vô hiệu hóa hoặc thậm chí vi phạm công khai; và rằng “sự cần thiết chiến lược” hoặc “an ninh quốc gia” có thể trở thành “lý do chính đáng” để đơn phương thay đổi chủ quyền lãnh thổ của các quốc gia khác. Điều này sẽ làm đảo lộn tận gốc trật tự cơ bản được thiết lập từ sau Thế chiến thứ hai vốn nhằm kiềm chế tham vọng bành trướng lãnh thổ và đảm bảo sự độc lập chính trị cho các quốc gia.
Các phản ứng dây chuyền mà nó gây ra sẽ mang tính thảm họa:
Thứ nhất, điều này sẽ gián tiếp khuyến khích các quốc gia khác có yêu sách lãnh thổ hoặc khuynh hướng bành trướng viện dẫn “mô hình Greenland” để tìm kiếm cái gọi là lớp vỏ “hợp pháp” cho hành động của mình tại các khu vực xung quanh, làm gia tăng căng thẳng và xung đột khu vực.
Thứ hai, nó sẽ kích thích mạnh mẽ các phong trào ly khai trên toàn cầu, khiến họ càng có xu hướng tìm kiếm liên minh với các cường quốc bên ngoài và ảo tưởng về việc thay đổi cán cân quyền lực nội bộ bằng cách lôi kéo sự can thiệp của cường quyền ngoại bang, khiến toàn vẹn lãnh thổ của nhiều quốc gia đối mặt với những thách thức phức tạp và mang tính quốc tế hơn.
Thứ ba, nó sẽ đẩy tất cả các quốc gia vừa và nhỏ, đặc biệt là những nước có vị trí chiến lược hoặc nguồn tài nguyên dồi dào nhưng sức mạnh quốc gia yếu, rơi vào trạng thái bất an sâu sắc về an ninh, khiến họ nhận ra rằng sự tồn tại của mình không còn được đảm bảo bởi các quy tắc phổ quát của luật pháp quốc tế, mà phụ thuộc vào việc có bị cường quốc coi là quân cờ hay không, cũng như vào khả năng xoay xở của chính họ.
Thứ tư, nó sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến cơ chế và niềm tin về việc giải quyết tranh chấp quốc tế một cách hòa bình, đồng thời truyền đi tín hiệu nguy hiểm rằng “sức mạnh và việc đã rồi” vượt trội hơn “luật pháp và đàm phán”, từ đó dẫn đến việc luật pháp quốc tế cùng các cơ chế tư pháp, trọng tài của nó bị gạt ra bên lề hơn nữa.
Tóm lại, vấn đề Greenland hoàn toàn không phải một sự kiện địa chính trị đơn lẻ, mà là một phép thử nghiêm khắc đối với trật tự pháp lý quốc tế. Các chủ trương và con đường tiềm tàng của Mỹ đang tác động đến hệ thống các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế hiện đại ở nhiều cấp độ. Việc cộng đồng quốc tế duy trì cảnh giác cao độ và kiên định lập trường pháp lý không chỉ nhằm bảo vệ các quyền hợp pháp của Đan Mạch và người dân Greenland, mà còn để bảo vệ nền tảng của một hệ thống quốc tế an toàn hơn, dễ dự đoán hơn và công bằng hơn cho tất cả các quốc gia – bất kể lớn nhỏ, mạnh yếu.
Trong bối cảnh chính trị dựa trên sức mạnh ngày càng ồn ào và lấn át, các nguyên tắc của luật pháp quốc tế đôi khi có vẻ mong manh, nhưng chính chúng lại cấu thành nên tuyến phòng thủ cuối cùng chống lại sự tùy tiện của cường quyền và bảo vệ những giá trị công lý căn bản. Kết cục sau cùng của Greenland, ở một mức độ lớn, sẽ cho thấy liệu thời đại của chúng ta sẽ lựa chọn tiếp tục tiến bước một cách gian nan trên quỹ đạo của pháp trị hay sẽ chấp nhận một bước lùi nguy hiểm hướng về phía “luật rừng”. Do đó, việc bảo vệ tính chính danh theo luật pháp quốc tế trong sự việc này vượt khỏi phạm vi của một trường hợp cá biệt và mang ý nghĩa đối với toàn nhân loại.
6. Kết luận
Sự phức tạp mà vấn đề Greenland thể hiện vượt khỏi khả năng bao quát của bất kỳ cách diễn giải pháp lý đơn nhất hay phán xét đạo đức đơn giản nào. Giống như một lăng kính, nó phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc mang tính cấu trúc trong chính trị quốc tế thế kỷ 21: Nguyên tắc chủ quyền truyền thống vốn bắt nguồn từ hệ thống Westphalia đang phải đối mặt với những thực tiễn bá quyền mới có đặc trưng là cạnh tranh chiến lược và sự phóng chiếu ảnh hưởng; quyền tự quyết dân tộc – vốn mang tính lý tưởng cao cả về mặt lý luận – trong thực tiễn lại thường đan xen chặt chẽ với sự can thiệp địa chính trị và những cám dỗ kinh tế của các cường quốc; và cuộc đấu tranh giành tài nguyên ở Bắc Cực lại chồng lấn với thách thức sinh tồn mang tính toàn cầu là biến đổi khí hậu, khiến mọi quyết sách đều buộc phải đứng trước sự cân nhắc khó khăn giữa lợi ích ngắn hạn và sự tồn vong dài hạn.
Trong bối cảnh đó, chuẩn mực pháp lý và chính trị quyền lực không phải lúc nào cũng là sự đối lập nhị nguyên, mà thường thể hiện một mối quan hệ cộng sinh phức tạp, vừa định hình lẫn nhau, vừa lợi dụng và kiềm chế lẫn nhau. Những tuyên bố “mua đảo” dưới thời Trump chính là một chú thích đột ngột cho sự phức tạp này. Chúng vừa phơi bày nỗi lo chiến lược của Mỹ trước những thay đổi của cục diện quyền lực toàn cầu, vừa cho thấy, theo một cách gần như trần trụi, sự mong manh thực tế của trật tự pháp lý quốc tế trước ý chí đơn phương của các cường quốc.
Cần phải thừa nhận rằng, tính quyền uy của luật pháp quốc tế – với tư cách là khuôn khổ chuẩn mực cho sự tương tác giữa các quốc gia – không chỉ đến từ tính hợp lý và công bằng của văn bản pháp lý, mà còn từ sự công nhận và tuân thủ liên tục của các chủ thể hành động chính, đặc biệt là các cường quốc. Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng, sức mạnh cứng tuy không thể tự động sản sinh ra chủ quyền lãnh thổ hợp pháp, nhưng đủ để định hình các điều kiện chính trị và môi trường đàm phán nhằm hiện thực hóa hoặc thay đổi các yêu sách chủ quyền.
Về mặt pháp lý, tương lai của Greenland chắc chắn phải tuân theo các nguyên tắc của luật pháp quốc tế lấy Hiến chương Liên Hợp Quốc làm nòng cốt. Địa vị cuối cùng của Greenland phải tôn trọng quyền tự quyết của người dân Greenland và phải được thực hiện thông qua các thủ tục hiến định tham vấn với Vương quốc Đan Mạch. Tuy nhiên trên thực tế, tính thuần khiết của tiến trình pháp lý này khó tránh khỏi việc chịu tác động từ bên ngoài, do giá trị địa kinh tế ngày càng gia tăng của Bắc Cực.
Sự can thiệp “mềm” của các cường quốc thông qua đầu tư, hợp tác công nghệ và vận động chính trị, cũng giống như sự cưỡng chế quân sự trực tiếp, đều có thể gây ảnh hưởng thực chất hoặc thậm chí bóp méo quá trình hình thành ý chí của người dân địa phương. Do đó, việc bảo vệ tính chân thực của quyền tự quyết không chỉ đòi hỏi phải chống lại sự cưỡng chế công khai, mà còn cần cảnh giác với các mối quan hệ phụ thuộc bất đối xứng dưới vỏ bọc phụ thuộc lẫn nhau.
Đối với các bên có lợi ích tại Bắc Cực đến sau như Trung Quốc, vấn đề Greenland đặt ra một thách thức phức hợp mang tính đại diện cao. Nó đòi hỏi các bên tham gia, trong khi theo đuổi các lợi ích kinh tế và quyền lợi nghiên cứu khoa học chính đáng, phải thể hiện mức độ thận trọng chiến lược cao và năng lực vận dụng luật lệ tinh tế. Duy trì tính hợp pháp trong hành vi, tính minh bạch trong quy trình và tính bền vững trong phát triển là nền tảng để có được tư cách tham gia lâu dài và tích lũy uy tín quốc tế.
Điều này có nghĩa, chính sách Bắc Cực của Trung Quốc không thể chỉ lấy việc thu được tài nguyên ngắn hạn hay sự hiện diện chiến lược làm mục tiêu, mà cần nỗ lực trở thành một yếu tố bổ sung có trách nhiệm trong hệ thống quản trị Bắc Cực và tích cực bảo vệ mạng lưới các quy tắc khu vực dựa trên luật pháp quốc tế, chẳng hạn như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển. Đồng thời, cũng cần nhận thức tỉnh táo rằng, Bắc Cực đã trở thành một mặt trận mới trong cuộc cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, và quan điểm “luật lệ là trên hết” mang tính lý tưởng thuần túy có thể sẽ không đủ sức đối phó với thực tế phức tạp của cuộc chơi quyền lực.
Do đó, Trung Quốc cần phát triển một nền ngoại giao thực dụng có tính dẻo dai hơn trên cơ sở vẫn tuân thủ khuôn khổ cơ bản của luật pháp quốc tế: Vừa chủ động tránh rơi vào bẫy đối đầu, vừa phải trang bị đủ năng lực phản chế để đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp của mình không bị xâm phạm. Điều này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế: Kiên định bảo vệ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ trong cả diễn ngôn và thực tiễn, đồng thời giữ nhận thức tỉnh táo về những rủi ro khi trật tự này bị chính trị quyền lực làm xói mòn hoặc thậm chí bị công cụ hóa trong thực tế, cũng như chuẩn bị các phương án chính sách tương ứng.
Bài học mà trường hợp Greenland mang lại cho cộng đồng quốc tế có lẽ nằm ở việc xem xét lại vai trò thực sự và giới hạn hiệu lực của luật pháp quốc tế trong thế giới đương đại. Luật pháp quốc tế dĩ nhiên là một công cụ và nguồn lực đạo đức quan trọng để các quốc gia vừa và nhỏ kiềm chế hành vi của các cường quốc và bảo vệ lợi ích của chính mình, nhưng hiệu quả của nó không phải là điều tự động đạt được và cũng không phải là tuyệt đối đáng tin cậy.
Sức sống của nó phụ thuộc vào sự tự kiềm chế của các cường quốc vì những cân nhắc về lợi ích và uy tín dài hạn của chính mình trong đa số trường hợp, cũng như vào ý chí chính trị tập thể của các thành viên cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ các quy tắc chung. Khi các cường quốc lựa chọn đặt lợi ích chiến lược ngắn hạn lên trên việc duy trì tính chính danh của hệ thống, các chuẩn mực luật pháp quốc tế sẽ đứng trước nguy cơ bị vô hiệu hóa hoặc bị áp dụng một cách chọn lọc.
Đối với Mỹ, nếu chính sách Bắc Cực hoặc hành vi đối ngoại rộng hơn của nước này tiếp tục thể hiện sự lệch hướng đơn phương khỏi những quy tắc mà chính họ đề xướng, cái giá phải trả sẽ vượt khỏi những căng thẳng trong mối quan hệ với các đồng minh cụ thể. Cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn nằm ở chỗ, điều này sẽ đẩy nhanh sự xói mòn uy tín và sự gắn kết của trật tự quốc tế tự do được thiết lập từ sau Thế chiến thứ hai do Mỹ dẫn dắt, cuối cùng có thể dẫn đến một môi trường toàn cầu phân mảnh hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào cạnh tranh quyền lực thuần túy. Sự thoái hóa của hệ thống như vậy sẽ khiến mọi quốc gia – kể cả chính các cường quốc đang mong muốn tái định hình luật lệ – phải đối mặt với chi phí giao dịch cao hơn và rủi ro chiến lược khó lường hơn.
Do đó, việc giải quyết vấn đề Greenland và các nan đề quản trị toàn cầu tương tự, đòi hỏi một dạng chủ nghĩa chuẩn tắc dựa trên chủ nghĩa hiện thực, hay nói cách khác, một cách tiếp cận thận trọng và thực dụng thấm nhuần ý thức về luật lệ. Điều này đòi hỏi tất cả các quốc gia, đặc biệt là các cường quốc, khi theo đuổi lợi ích riêng phải coi luật pháp quốc tế như một “điều kiện ràng buộc” nghiêm túc và một “ngôn ngữ đối thoại”, thay vì là một chướng ngại có thể hoàn toàn phớt lờ.
Con đường giải quyết vấn đề, suy cho cùng, vẫn phải trở lại tiến trình phức tạp của đối thoại, đàm phán và trao đổi lợi ích mà trong đó, các nguyên tắc pháp lý cung cấp khuôn khổ cơ bản và thước đo tính chính danh, còn trí tuệ chính trị đảm nhận việc tìm kiếm điểm cân bằng khả thi dưới những ràng buộc của thực tế.
Vì vậy, tương lai của Greenland không chỉ là vấn đề pháp lý về chủ quyền và quyền tự quyết, mà còn là phép thử chính trị xem liệu cộng đồng quốc tế trong thế kỷ 21 có thể quản lý sự cạnh tranh giữa các cường quốc, điều phối các lợi ích toàn cầu và giải quyết các thách thức chung theo một cách tương đối có trật tự và dễ kiểm soát hay không. Câu trả lời cuối cùng sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định và hướng đi của khu vực Bắc Cực, cũng như của toàn bộ hệ thống quốc tế.
