
Nguồn: Lizzi C. Lee, “Can Xi Jinping Make China Spend?,” Foreign Policy, 08/01/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Các lãnh đạo biết rằng cầu nội địa yếu là một vấn đề, nhưng họ có thể không có đủ công cụ để khắc phục nó.
“Nhiệm vụ số một trong công tác kinh tế Trung Quốc năm 2026,” ban lãnh đạo Bắc Kinh tuyên bố tại Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương hồi tháng trước, là “kiên định lấy cầu nội địa làm động lực chính và xây dựng một thị trường nội địa mạnh mẽ.” Nhưng tuyên bố rõ ràng không nhất thiết đồng nghĩa với hành động rõ ràng. Dù Bắc Kinh nói rằng họ muốn thúc đẩy tiêu dùng nội địa, vì cả sự ổn định trong nước lẫn tính bền vững quốc tế, các nhà lãnh đạo Trung Quốc nhiều khả năng sẽ không sẵn sàng hành động ở quy mô cần thiết để biến điều đó thành hiện thực.
Ngay từ trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, sự kiện đã khiến Bắc Kinh nhận ra sự bất ổn của thị trường toàn cầu, các quan chức Trung Quốc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêu dùng. Năm 2004, Bắc Kinh đã đề ra cách tiếp cận phát triển lấy người dân làm trung tâm, và tại Đại hội Đảng lần thứ 17 năm 2007, họ đã kêu gọi tái cân bằng tăng trưởng và mở rộng cầu nội địa.
Tuy nhiên, bất chấp những tín hiệu ban đầu này, trên thực tế, các ưu tiên chính sách vẫn tiếp tục tập trung vào năng lực công nghiệp, cơ sở hạ tầng, và khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Vậy nên, sự hoài nghi đối với quyết tâm chính trị hiện nay là điều dễ hiểu. Nhưng Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình dường như đang muốn xóa bỏ mọi sự mơ hồ. Trong một bài báo gần đây trên tờ Cầu Thị, tạp chí lý luận chủ chốt của Đảng Cộng sản Trung Quốc, có tiêu đề “Mở rộng cầu nội địa là một lựa chọn chiến lược,” Tập đã nâng cầu nội địa yếu lên thành vấn đề cốt lõi của sự ổn định và an ninh kinh tế, lập luận rằng thúc đẩy cầu nội địa “không phải là một giải pháp tạm thời mà là một lựa chọn chiến lược.”
Bài viết này thẳng thắn một cách bất thường khi chỉ ra rằng: cầu nội địa không đủ, đặc biệt là tiêu dùng yếu, là thách thức cấp bách nhất đối với nền kinh tế và kêu gọi đẩy nhanh các nỗ lực để thu hẹp khoảng cách tiêu dùng.
Nhưng các nhà phê bình không chỉ nghi ngờ về ý định của Tập. Quan ngại của họ bắt nguồn từ chính cấu trúc mô hình tăng trưởng của Trung Quốc. Hệ thống kinh tế của nước này từ lâu đã được tổ chức theo logic “sản xuất là trên hết,” trong đó đầu tư nằm ở điểm khởi đầu của chuỗi tăng trưởng và tiêu dùng nằm ở điểm cuối.
Đầu tư được xem là công cụ chính, trong khi tiêu dùng được xem là kết quả cuối cùng chứ không phải là nền tảng của tăng trưởng. Công bằng mà nói, cầu trong nước đã tăng đều đặn theo thời gian, và tiêu dùng hộ gia đình cũng tăng lên về giá trị tuyệt đối. Nhưng sự mở rộng về phía cung lại diễn ra nhanh hơn nhiều. Kết quả là sự mất cân bằng kéo dài giữa năng lực sản xuất và cầu hộ gia đình.
Tuy nhiên, báo cáo của Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương tháng trước cho thấy sự mất cân bằng này không còn được xem là vấn đề thứ yếu nữa. Ban lãnh đạo một lần nữa mô tả nền kinh tế đang đối mặt với tình trạng “cung mạnh, cầu yếu,” nhưng lần này, họ kết hợp điều đó với những diễn đạt mới, định nghĩa cầu nội địa là một điều kiện cấu trúc cần được xây dựng lại.
Điều đáng chú ý nhất là lời kêu gọi “đầu tư vào con người,” cùng với sự chuyển hướng rõ ràng sang phát triển “theo cầu nội địa” và sự tái khẳng định tầm quan trọng của việc khai thác tối đa tiềm năng thị trường nội địa. Lần đầu tiên, Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương nêu bật kế hoạch nâng cao thu nhập cho người dân thành thị và nông thôn, mở rộng tiêu dùng dịch vụ, mở rộng phạm vi bảo hiểm cho người lao động trong nền kinh tế việc làm tự do (gig economy), và loại bỏ các rào cản pháp lý hạn chế chi tiêu hộ gia đình trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giáo dục, chăm sóc người cao tuổi, và dịch vụ gia đình.
Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng rằng cầu yếu gắn liền với kỳ vọng về thu nhập, sự thiếu hụt nguồn cung dịch vụ, tiết kiệm phòng ngừa, và những lỗ hổng trong mạng lưới an sinh xã hội. Việc tập trung song song vào thúc đẩy đầu tư tư nhân và kiềm chế cạnh tranh theo kiểu “nội quyển” (involution) càng nhấn mạnh sự đồng thuận đang nổi lên rằng cầu nội địa trì trệ về cơ bản là một vấn đề vĩ mô – một vấn đề đòi hỏi phải khôi phục niềm tin và việc làm trong khu vực tư nhân, thay vì chủ yếu dựa vào các chương trình đổi cũ lấy mới hay trợ cấp tiêu dùng. Không còn nhiều không gian để trì hoãn. Mô hình đầu tư mạnh mẽ đã duy trì tăng trưởng suốt hàng chục năm qua giờ đây đang mang lại lợi nhuận giảm dần. Bất động sản không còn là động lực kinh tế khả thi. Việc mở rộng cơ sở hạ tầng đang đối mặt với cả giới hạn tài khóa và năng suất biên giảm dần. Những trở ngại về nhân khẩu học cũng ngày càng gia tăng. Đồng thời, niềm tin của các hộ gia đình và doanh nghiệp tư nhân vẫn dễ lung lay, bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn về thu nhập, sự suy thoái của thị trường bất động sản, và những vết sẹo dai dẳng từ sự can thiệp quá mức của cơ quan quản lý trong quá khứ.
Dù hiệu quả thương mại của Trung Quốc trong năm qua mạnh hơn nhiều so với dự đoán, nhưng sự phục hồi đó không thể xóa bỏ những điểm yếu tiềm ẩn. Căng thẳng thương mại vẫn là một đặc điểm cấu trúc của môi trường bên ngoài. Những hạn chế về tiếp cận thị trường, kiểm soát công nghệ, và tranh chấp chính sách công nghiệp sẽ tiếp tục thu hẹp không gian tăng trưởng bên ngoài của Trung Quốc.
Ngoài những hạn chế này, môi trường bên ngoài Trung Quốc cũng ngày càng trở nên khắc nghiệt hơn, với sức mạnh xuất khẩu trong các lĩnh vực từ xe điện đến năng lượng sạch ngày càng được xem – dù đúng hay sai – như bằng chứng về tình trạng dư thừa năng lực sản xuất mang tính cấu trúc. Những nhận định này đang dần chuyển thành các phản ứng chính sách: thuế quan, điều tra trợ cấp, yêu cầu nội địa hóa, và phản đối chính trị.
Kết quả là, chỉ riêng hiệu quả xuất khẩu không còn có thể đảm bảo cầu bền vững từ bên ngoài, củng cố thêm luận điểm rằng mô hình tăng trưởng của Trung Quốc cần phải dựa nhiều hơn vào khả năng hấp thụ trong nước.
Điều này dẫn đến một mâu thuẫn rõ ràng trong các tín hiệu của Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương. Cầu nội địa đã xuất hiện nhiều hơn trong ngôn từ, nhưng giới lãnh đạo dường như lại tin rằng quá trình chuyển đổi có thể tiếp tục mà không cần chuyển tiền trực tiếp cho hộ gia đình hoặc kích thích tiêu dùng trên quy mô lớn. Vấn đề có thể không phải là do bị phản đối mà là do bị hạn chế: có một nhận định trong nội bộ Bắc Kinh rằng những công cụ như vậy đi kèm những hạn chế cố hữu và có thể khó triển khai hiệu quả trong khuôn khổ quản trị hiện tại của Trung Quốc.
Một phần của sự thận trọng này phản ánh các điều kiện bên ngoài. Sức mạnh xuất khẩu trong phần lớn năm 2025 đã tạo ra quãng nghỉ tạm thời, làm giảm tính cấp thiết của việc can thiệp mạnh mẽ hơn vào phía cầu. Khả năng phục hồi đó cũng củng cố logic chính trị của việc mở rộng mô hình hiện có, thay vì thực hiện những thay đổi đáng kể.
Thực tế về quản lý và thể chế cũng rất quan trọng. Hệ thống tài khóa và quản trị của Trung Quốc không thực sự phù hợp cho việc trợ cấp tiền mặt trên diện rộng. Thu nhập hộ gia đình, mô hình tiêu dùng, và khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng tài chính có sự khác biệt rất lớn giữa các vùng. Không phải tất cả các hộ gia đình đều được tích hợp đầy đủ vào hệ thống ngân hàng chính thức, trong khi dữ liệu về thu nhập và việc làm vẫn chưa đồng đều về phạm vi và chất lượng. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương, những người chịu trách nhiệm cho phần lớn chi tiêu xã hội, hiện đang chịu áp lực tài khóa đáng kể.
Việc thúc đẩy mạnh mẽ tiêu dùng hộ gia đình cũng tiềm ẩn những vấn đề nhạy cảm về chính trị. Suy cho cùng, tăng trưởng tiêu dùng bền vững đồng nghĩa với việc hộ gia đình phải chiếm tỷ trọng lớn hơn trong thu nhập quốc gia, tiền lương lao động phải cao hơn, và quyền lực giữa nhà nước, doanh nghiệp, cùng người lao động phải được tái cân bằng. Thực hiện sự chuyển đổi này đòi hỏi hệ thống phải chứng minh khả năng trao quyền cho các doanh nghiệp tư nhân và hộ gia đình mà không gây ra bất ổn về mặt thể chế hoặc những vấn đề nhạy cảm về chính trị. Một khu vực hộ gia đình được trao quyền đồng nghĩa với quyền tự chủ lớn hơn, theo đó làm giảm bớt ảnh hưởng và quyền lực của đảng-nhà nước. Những động lực này giúp giải thích tại sao chiến lược cầu nội địa của Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương được định hình thông qua “đầu tư” thay vì chuyển tiền trực tiếp cho hộ gia đình. Việc nhấn mạnh “đầu tư vào con người” thông qua mở rộng các dịch vụ, giáo dục, và cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe giúp chương trình nghị sự liên quan đến tiêu dùng gần gũi hơn với phía cung, được định hình theo hướng thúc đẩy năng suất và hỗ trợ tăng trưởng hơn là tái phân phối. Cách tiếp cận này phù hợp hơn với các mô hình chính sách hiện hành.
Dù còn nhiều hạn chế, báo cáo Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương đã chỉ ra sự thay đổi trong cách tiếp cận cầu của giới lãnh đạo. Ngôn ngữ chính sách gần đây cho thấy sự hiểu biết rõ hơn về các yếu tố cơ bản dẫn đến tiêu dùng yếu và một khuôn khổ mạch lạc hơn để tăng cường cả cầu và đầu tư theo thời gian. Việc tập trung vào dịch vụ là không sai. Tiêu dùng dịch vụ hiện chiếm gần một nửa chi tiêu hộ gia đình, và nhu cầu về chăm sóc sức khỏe, chăm sóc người già và trẻ em, cũng như giáo dục đang tăng nhanh khi dân số già đi. Tuy nhiên, dịch vụ lại chính là lĩnh vực mà các hạn chế về nguồn cung và rào cản pháp lý gây ra nhiều khó khăn nhất.
Tăng trưởng thu nhập và thu hẹp khoảng cách bảo hiểm trong nền kinh tế việc làm tự do phản ánh nhận thức rằng sự suy yếu của tiêu dùng bắt nguồn từ điều kiện thị trường lao động. Các biện pháp kích thích đơn lẻ sẽ không có nhiều tác dụng thay đổi hành vi hộ gia đình nếu kỳ vọng về thu nhập vẫn yếu và tâm lý kinh tế vĩ mô ngày càng xấu đi. Việc làm ổn định, cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm, cùng với các hệ thống an sinh xã hội vững mạnh hơn đều nhằm mục đích giảm bớt bất ổn và khuyến khích chi tiêu tăng dần theo thời gian.
Nhưng chính sự “dần dần” đó lại là rủi ro. Niềm tin dựa trên thu nhập cần thời gian để xây dựng, trong khi các động cơ tăng trưởng truyền thống thì đã suy yếu rồi. Cầu yếu kéo dài có nguy cơ làm trầm trọng thêm vòng xoáy giảm phát, làm nản lòng đầu tư và tuyển dụng tư nhân, đồng thời gieo rắc những kỳ vọng bi quan. Nếu tiêu dùng vẫn ảm đạm trong khi năng lực cung tiếp tục mở rộng, sự mất cân bằng này có thể trở nên tồi tệ hơn.
Ngoài ra còn có rủi ro đáng kể trong khâu triển khai. Nhiều chính sách liên quan đến “đầu tư vào con người” phụ thuộc vào các chính quyền địa phương, nơi đang phải đối mặt với ngân sách eo hẹp và hàng loạt ưu tiên chồng chéo. Mở rộng năng lực giáo dục và chăm sóc sức khỏe, cải thiện chất lượng dịch vụ và ổn định việc làm đều đòi hỏi nguồn vốn bền vững và cam kết quản lý ở cấp địa phương.
Trong lịch sử, các chính sách khuyến khích địa phương thường ưu tiên sản xuất và đầu tư, những động lực tăng trưởng dễ thấy và dễ “ghi điểm” nhất về mặt chính trị – thường thông qua kinh doanh đất đai và xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng. Giờ đây, khi doanh thu từ đất giảm đáng kể và các ràng buộc về nợ bắt đầu siết chặt, chính quyền địa phương vừa thiếu thiện chí, vừa thiếu khả năng trong việc tài trợ cho chương trình “đầu tư vào con người” mà Bắc Kinh đang kêu gọi.
Đáng chú ý, trong bài phát biểu chính thức tại Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương, Tập đã cảnh báo rõ ràng rằng những thất bại trong việc triển khai ở cấp địa phương và các hệ thống khuyến khích sai lệch đã trở thành rào cản lớn. Ông chỉ trích quan điểm sai lầm của các quan chức địa phương về các chỉ số đánh giá hiệu quả, dẫn đến việc họ ưu tiên những “thành tựu” ngắn hạn, dễ thấy, hơn là những kết quả lâu dài, mang tính nền tảng.
Tập kêu gọi các quan chức từ bỏ các mục tiêu chỉ tập trung vào GDP, hạn chế “các dự án làm màu,” và chuyển sang áp dụng các hệ thống đánh giá hiệu quả, phân hóa hơn để khen thưởng kết quả thực chất thay vì chỉ chú trọng vào tăng trưởng trên danh nghĩa.
Tuy nhiên, việc điều chỉnh các ưu đãi về tài khóa và nghề nghiệp sao cho có lợi cho tiêu dùng và dịch vụ đòi hỏi những cải cách sâu rộng hơn, bao gồm việc tái cân bằng hệ thống tài khóa hướng về chính quyền địa phương và chuyển dịch cơ sở thuế khỏi lĩnh vực sản xuất, vốn là những cải cách khó khăn.
Câu hỏi hóc búa nhất là liệu sự chuyển hướng này có gây ra hậu quả chính trị hay không. Thật sai lầm khi cho rằng việc trao quyền cho hộ gia đình sẽ đe dọa sự ổn định của đảng-nhà nước. Rủi ro chính trị thực sự không nằm ở việc người dân tiêu tiền nhiều hơn, mà nằm ở việc họ luôn cảm thấy bất an. Biến động kinh tế – chi phí chăm sóc sức khỏe và giáo dục khó đoán, triển vọng việc làm bấp bênh, và mạng lưới an sinh yếu kém – tạo ra chính xác loại lo lắng có thể làm suy yếu uy tín chính trị của đảng-nhà nước.
Do đó, việc chuyển hướng sang cầu nội địa không còn là sự lựa chọn mà là mệnh lệnh cấp thiết. Quan ngại nằm ở chỗ khung thời gian mà Bắc Kinh đặt ra có thể quá dài. Hiện tại, Bắc Kinh dường như hài lòng với việc “án binh bất động” – từng bước thúc đẩy cải cách cầu nội địa, trong khi dựa vào những thế mạnh còn lại trong công nghiệp và thương mại để ổn định tăng trưởng. Chiến lược đó có thể giúp kéo dài thời gian và trì hoãn những lựa chọn khó khăn. Nhưng nếu cầu yếu kéo dài trong khi cung tiếp tục mở rộng, áp lực giảm phát, biên lợi nhuận thu hẹp, và cạnh tranh nội quyển sẽ gia tăng – làm suy yếu tăng trưởng việc làm và tiền lương, vốn là nền tảng của tiêu dùng bền vững. Nếu cầu nội địa không được củng cố một cách nhanh chóng và đáng tin cậy hơn, chiến lược này có nguy cơ phản tác dụng: cố gắng kích cầu trong khi nguồn gốc gây ra sự bất an cho người dân vẫn chưa được giải quyết triệt để. Hiện tại, vẫn chưa có kết luận cuối cùng. Vấn đề đã được nhận thức rõ ràng hơn, nhưng cầu nội địa vẫn đang ở trong tình trạng bấp bênh giữa khát vọng và hạn chế. Câu hỏi không phải là liệu Trung Quốc có cần cầu nội địa hay không, mà là liệu nền kinh tế chính trị của nước này có thể đáp ứng được điều đó kịp thời hay không.
Lizzi C. Lee là nghiên cứu viên về kinh tế Trung Quốc tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Xã hội Châu Á.
Jing Qian là đồng sáng lập kiêm giám đốc điều hành của Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Xã hội Châu Á.
Huiyan Li đã hỗ trợ nghiên cứu cho bài viết này.
