
Tác giả: Nguyễn Kế Thùy Linh
Trong quan hệ quốc tế hiện đại, có lẽ hiếm có quan hệ song phương nào vừa bền vững vừa khó giải thích như quan hệ Mỹ – Israel. Một siêu cường với ngân sách quốc phòng vượt mốc 800 tỷ USD mỗi năm[1] duy trì mức độ ủng hộ ngoại lệ dành cho một quốc gia có diện tích nhỏ hơn bang New Jersey và dân số chỉ khoảng 9 triệu người, kể cả khi điều đó đặt Mỹ vào thế bị cô lập ngoại giao trước Hội đồng Bảo an, gây tổn hại hình ảnh của Mỹ trong thế giới Hồi giáo, và ngày càng chia rẽ nội bộ chính trị Mỹ theo những đường đứt gãy khó hàn gắn.
Để hiểu vì sao điều đó xảy ra và vì sao nó tiếp tục được duy trì qua nhiều đời tổng thống Mỹ, cần phân tích theo hai tầng song song. Thứ nhất là những lý do chính thức mà hệ thống chính trị Mỹ thường đưa ra để giải thích cho sự ủng hộ này. Các lập luận này thường xoay quanh việc coi Israel là một đồng minh dân chủ, có chung giá trị với Mỹ, và vì vậy Mỹ có trách nhiệm đạo đức trong việc bảo vệ và hỗ trợ. Thứ hai là những yếu tố mang tính cấu trúc, ít được trình bày công khai hơn. Những yếu tố này bao gồm hoạt động vận động chính sách của các nhóm lợi ích, nguồn tài chính đóng góp cho các chiến dịch bầu cử, và hệ thống các tổ chức, viện nghiên cứu, cũng như diễn đàn chính sách đã được xây dựng và duy trì trong nhiều thập niên.
Từ Chiến tranh Lạnh đến cam kết được thể chế hóa
Để hiểu quan hệ Mỹ – Israel hiện nay, cần bắt đầu từ bối cảnh hình thành của mối quan hệ này. Trong suốt Chiến tranh Lạnh, Israel được Mỹ định vị như “tiền đồn chiến lược” để ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô và các chế độ thân Xô tại Trung Đông.[2] Đây là một vai trò hoàn toàn phù hợp với bối cảnh thế giới lưỡng cực thời kỳ đó. Israel đã chuyển giao cho phía Mỹ nhiều thông tin tình báo quân sự có giá trị đặc biệt, bao gồm dữ liệu kỹ thuật về vũ khí Liên Xô thu được từ các chiến dịch quân sự ở Trung Đông và thậm chí là thông tin về hệ thống tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) của Moscow trong những năm cuối thập niên 1970.[3]
Tuy nhiên, đáng chú ý là mối quan hệ này không suy yếu sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, dù những lý do địa chiến lược ban đầu đã bớt cấp bách. Ngược lại, quan hệ Mỹ – Israel tiếp tục được củng cố và thể chế hóa sâu hơn. Một dấu mốc quan trọng là Bản ghi nhớ hợp tác 10 năm ký năm 2016 cho giai đoạn 2019-2028, trong đó Mỹ cam kết cung cấp tổng cộng 38 tỷ USD viện trợ quân sự cho Israel. Gói này gồm 3,3 tỷ USD mỗi năm dưới dạng Tài trợ Quân sự Đối ngoại (FMF) và 500 triệu USD mỗi năm cho các chương trình phòng thủ tên lửa chung như Iron Dome, David’s Sling và Arrow-3.[4] Đây là gói viện trợ quân sự lớn nhất mà Mỹ từng cam kết cho bất kỳ quốc gia nào, cho thấy mức độ cam kết rất cao trong quan hệ giữa hai nước.
Bên cạnh viện trợ quân sự, Mỹ còn thể hiện sự ủng hộ đối với Israel thông qua một công cụ ngoại giao quan trọng khác là quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Tính đến cuối năm 2023, Mỹ đã sử dụng quyền phủ quyết ít nhất 45 lần để chặn các nghị quyết chỉ trích Israel, chiếm hơn một nửa tổng số lần phủ quyết của Mỹ tại cơ quan này.[5] Việc phủ quyết vẫn diễn ra ngay cả khi phần lớn các quốc gia khác ủng hộ nghị quyết, thậm chí trong những trường hợp đại diện của Mỹ thừa nhận rằng các hoạt động định cư của Israel có thể vi phạm luật pháp quốc tế. Xu hướng này vẫn tiếp tục sau sự kiện cuộc tấn công của Hamas vào Israel ngày 7/10/2023. Kể từ thời điểm đó, Mỹ đã ít nhất sáu lần sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an để chặn các nghị quyết kêu gọi ngừng bắn tại Gaza.[6]
Đây là nền tảng thực tế để đặt câu hỏi cốt lõi: điều gì khiến mức độ ủng hộ như vậy được duy trì qua nhiều thế hệ lãnh đạo, kể cả khi chi phí ngoại giao và đạo đức của nó ngày càng trở nên rõ ràng hơn?
Những lý do thường được đưa ra
Lập luận phổ biến nhất trong diễn ngôn chính trị chính thống của Mỹ là việc định vị Israel như “nền dân chủ tự do duy nhất tại Trung Đông”.[7] Cách tiếp cận này dựa trên các đặc điểm thể chế như hệ thống bầu cử đa đảng, nền pháp quyền độc lập và các quyền tự do cá nhân được bảo đảm trong phạm vi lãnh thổ. Từ góc nhìn này, sự ủng hộ của Mỹ dành cho Israel không đơn thuần là một toan tính thực dụng, mà được giải thích như việc đứng về phía một quốc gia chia sẻ chung các giá trị cốt lõi: từ dân chủ nghị viện, tam quyền phân lập cho đến bản sắc chính trị mang tính “phương Tây”.[8] Việc lồng ghép các yếu tố này vào phát biểu của giới lập pháp và các tổ chức vận động chính sách đã giúp đặt quan hệ Mỹ – Israel vào một khung đạo đức nhất quán. Trong logic đó, ủng hộ Israel được nâng tầm thành nhiệm vụ “bảo vệ trật tự dân chủ” tại một khu vực vốn bị xem là tập hợp của các chế độ chuyên chế.[9] Bằng cách xây dựng nhãn quan này, Mỹ không chỉ hợp thức hóa các cam kết viện trợ mà còn tạo ra một rào cản tâm lý – chính trị, khiến bất kỳ sự điều chỉnh nào trong quan hệ liên minh cũng đều bị đặt dưới áp lực của câu hỏi về việc bảo vệ những giá trị chung giữa hai quốc gia.[10]
Bên cạnh các giá trị tương đồng, nền tảng cốt lõi duy trì liên minh Mỹ – Israel chính là những tính toán chiến lược thực dụng đã được bồi đắp qua nhiều thập kỷ. Trong nhãn quan của Mỹ, Israel không chỉ là một đối tác an ninh mà còn là một “trạm tiền tiêu” then chốt tại Trung Đông.[11] Sự phối hợp chặt chẽ trong việc chia sẻ tình báo về các mạng lưới do Iran hậu thuẫn, cùng sự đồng bộ trong các hoạt động quân sự, đã tạo ra một mạng lưới phòng thủ liên hoàn trước các thách thức khu vực.[12] Đặc biệt, việc hợp tác phát triển các hệ thống phòng thủ tên lửa đa tầng và công nghệ máy bay không người lái thường được giới quan sát viện dẫn như một “phòng thí nghiệm thực chiến” vô giá, giúp kiểm chứng và hoàn thiện các công nghệ quốc phòng tiên tiến của Mỹ ngay trên chiến trường.[13] Trong những năm gần đây, vai trò của Israel đã được nâng tầm lên vị trí nút thắt trung tâm trong cấu trúc an ninh và kinh tế mới của khu vực. Thông qua các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ như Hiệp định Abraham, Mỹ đang nỗ lực xây dựng một mạng lưới liên kết giữa Israel và các quốc gia Ả Rập nhằm thiết lập một trục răn đe tập thể đối diện với Iran.[14] Tại các trung tâm nghiên cứu chính sách hàng đầu ở Mỹ, Israel thường xuyên được mô tả như một “tài sản chiến lược” không thể thay thế – một đồng minh giúp tối ưu hóa năng lực hiện diện và bảo đảm lợi ích của Mỹ tại Trung Đông mà không đòi hỏi việc triển khai quân số khổng lồ từ chính quốc. Chính sự cộng hưởng giữa năng lực quân sự vượt trội của Israel và mục tiêu kiềm chế tầm ảnh hưởng của Iran đã biến liên minh này thành trụ cột không thể tách rời trong chiến lược xoay trục của Mỹ tại khu vực.[15]
Yếu tố then chốt thứ ba trong trục quan hệ Mỹ – Israel nằm ở chiều sâu của ký ức lịch sử, cụ thể là nhận thức về trách nhiệm đạo đức sau nạn diệt chủng Holocaust trong Thế chiến thứ Hai.[16] Kể từ sau năm 1945, trong đời sống chính trị và văn hóa Mỹ đã hình thành một xác tín mạnh mẽ rằng Mỹ mang trọng trách bảo chứng cho sự tồn tại và an ninh của một nhà nước Do Thái. Xác tín này không chỉ dừng lại ở các tuyên bố ngoại giao mà được cụ thể hóa bằng các cam kết viện trợ quân sự và sự bảo trợ đặc biệt tại các định chế đa phương. Việc đặt Bảo tàng Tưởng niệm Holocaust của Mỹ tại vị trí trang trọng ngay cạnh Quảng trường Quốc gia, cùng các chương trình giáo dục và lễ tưởng niệm hàng năm, đã đưa ký ức lịch sử này vào trung tâm của không gian công cộng Mỹ. Trong diễn ngôn chính trị, hỗ trợ an ninh cho Israel thường được nâng tầm thành một phần của lời thề chiến lược: “Không bao giờ lặp lại” (Never Again). Chính khung tham chiếu đạo đức này đã tạo ra một áp lực cảm xúc và chính trị khổng lồ, khiến mọi đề xuất về việc điều kiện hóa hay cắt giảm viện trợ cho Israel đều vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ nội bộ.[17] Trong các đợt bùng phát xung đột tại dải Gaza hay Bờ Tây, hệ giá trị này chính là lời giải thích cho việc tại sao các thông điệp chính thức từ Mỹ luôn đặt “quyền tự vệ của Israel” lên hàng ưu tiên cao nhất, ngay cả khi các chiến dịch quân sự vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ dư luận quốc tế về thảm họa nhân đạo.
Khi kết hợp lại, ba trụ cột lập luận này đã kiến tạo nên một cấu trúc diễn ngôn vững chắc và xuyên suốt trong đời sống chính trị tại Mỹ. Sự ủng hộ dành cho Israel được khắc họa như một giao điểm chiến lược: vừa tương thích với các giá trị dân chủ mà Mỹ tuyên xưng, vừa củng cố vị thế quyền lực tại tâm điểm Trung Đông, đồng thời gắn liền với trách nhiệm đạo đức hình thành từ những bi kịch lịch sử của thế kỷ 20.
Tuy vậy, những lý do chính thức nêu trên vẫn chưa giải thích đầy đủ vì sao sự ủng hộ của Mỹ đối với Israel lại ổn định trong suốt nhiều thập niên và qua nhiều chính quyền khác nhau, kể cả trong những thời điểm việc ủng hộ này gây ra những chi phí đáng kể về chiến lược hoặc hình ảnh quốc tế.
Những yếu tố sâu hơn giúp duy trì sự gắn kết
Biến số sâu xa đầu tiên lý giải cho sự gắn kết đặc biệt này nằm ở mạng lưới vận động chính sách có tầm ảnh hưởng sâu rộng trong lòng chính trường Mỹ. Trong một nghiên cứu mang tính khai phá và đầy tranh luận, John J. Mearsheimer (Đại học Chicago) và Stephen M. Walt (Trường Chính sách công Kennedy, Harvard) đã lập luận rằng, mức độ cam kết của Mỹ đối với Israel “không thể được giải thích hoàn toàn bằng lợi ích chiến lược hay các hệ giá trị chung”.[18] Theo hai tác giả, nếu chỉ dựa trên các phép tính lợi ích quốc gia thông thường, sự ủng hộ vô điều kiện đôi khi lại mang tới những chi phí chiến lược và tổn hại ngoại giao không tương xứng cho Mỹ. Thay vào đó, trọng tâm nằm ở sự tồn tại của một hệ sinh thái quyền lực đa diện, hay còn gọi là “vận động hành lang Israel”, bao gồm các tổ chức vận động, nhà tài trợ chiến lược, các viện nghiên cứu và một bộ phận giới truyền thông. Mạng lưới này không vận hành như một thực thể tập trung duy nhất mà là một tập hợp phân tán, tác động thông qua các kênh chính thống như tài trợ bầu cử, gây áp lực lập pháp tại Quốc hội và định hình luồng dư luận. Chính khả năng thiết lập chương trình nghị sự và tạo ra các rào cản chính trị đối với những quan điểm trái chiều đã biến mạng lưới này thành một yếu tố cấu trúc, đảm bảo rằng trục quan hệ Mỹ – Israel luôn duy trì được tính liên tục, bất chấp những biến động địa chính trị hay thay đổi quyền lực tại Nhà Trắng.
Trong hệ sinh thái quyền lực đó, Ủy ban Công vụ Mỹ – Israel (AIPAC) được nhận diện là thực thể có tầm ảnh hưởng chi phối nhất đối với Quốc hội Mỹ. Kể từ năm 2021, AIPAC đã thực hiện bước chuyển mình chiến lược khi không chỉ dừng lại ở vận động hành lang truyền thống mà còn thiết lập các công cụ tài chính trực tiếp can thiệp vào tiến trình bầu cử, điển hình là siêu ủy ban hành động chính trị (Super PAC) mang tên “Dự án Dân chủ Thống nhất” (United Democracy Project). Dữ liệu từ Ủy ban Bầu cử Liên bang Mỹ cho thấy sức nặng tài chính đáng kinh ngạc của mạng lưới này: trong chu kỳ bầu cử 2023-2024, các tổ chức liên đới với AIPAC đã chi tổng cộng gần 126,9 triệu USD, trong đó hơn 45,2 triệu USD được đổ trực tiếp vào các chiến dịch tranh cử tại Quốc hội. Hiệu quả của nguồn lực này được minh chứng qua con số hơn 300 ứng viên đắc cử vào cả Hạ viện và Thượng viện dưới sự hỗ trợ của AIPAC – tương đương gần 2/3 tổng số ghế nghị sĩ.[19] Đối với các chính trị gia, đặc biệt là trong những cuộc bầu cử sơ bộ có tính cạnh tranh cao, sự ủng hộ hay phản đối từ các nhóm này thường mang tính định đoạt kết quả. Hệ quả là, một cơ chế tự kiểm duyệt và thận trọng chiến lược đã hình thành trong giới lập pháp, khiến việc đưa ra bất kỳ lập trường phản biện nào đối với Israel đều trở thành một rủi ro chính trị trực tiếp.
Biến số sâu xa thứ hai định hình nên sự bền vững của liên minh này chính là hệ thống các viện nghiên cứu và tổ chức chính sách – những thực thể đóng vai trò kiến trúc sư cho nhãn quan về Trung Đông của giới tinh hoa Mỹ.[20] Các tổ chức uy tín như Viện Washington về Chính sách Cận Đông, Quỹ Bảo vệ các nền dân chủ (FDD) hay Viện Doanh nghiệp Mỹ (AEI) thường xuyên cung cấp các báo cáo chiến lược, bản ghi nhớ chính sách và các diễn đàn cấp cao về vấn đề Israel và Iran. Thông qua việc khắc họa Israel như một “đồng minh tuyến đầu” chống lại chủ nghĩa cực đoan và ảnh hưởng của Iran, các tổ chức này đã củng cố vững chắc việc “Israel là tài sản chiến lược của Mỹ” trong tư duy của các nghị sĩ và giới chức an ninh. Đáng chú ý là, sự ổn định của hệ tri thức này còn được bảo chứng bởi cơ chế “cánh cửa xoay” đặc thù của chính trường Mỹ. Một bộ phận lớn chuyên gia từ các viện nghiên cứu này thường xuyên luân chuyển vào các vị trí then chốt trong Hội đồng An ninh Quốc gia hay Bộ Ngoại giao, mang theo những giả định và ưu tiên chính sách sẵn có, trước khi quay trở lại giới think tank sau khi mãn nhiệm. Quy trình tái sản xuất liên tục này tạo ra một vòng lặp chính sách khép kín, nơi quan hệ đồng minh chặt chẽ với Israel được coi là một hằng số hiển nhiên và mặc định. Chính cơ chế này đã thiết lập một vùng an toàn về tư duy, khiến bất kỳ nỗ lực nào nhằm đặt lại vấn đề về bản chất của liên minh đều vấp phải sự kháng cự từ hệ thống tri thức chính sách đã bám rễ sâu sắc.
Và biến số thứ ba củng cố sự gắn kết này nằm ở giao điểm giữa niềm tin tôn giáo và động lực cử tri, đặc biệt là thông qua phong trào “Chủ nghĩa Phục quốc Cơ đốc” (Christian Zionism).[21] Trong lòng xã hội Mỹ, một bộ phận lớn tín hữu Tin Lành bảo thủ tin rằng sự tồn tại và hưng thịnh của nhà nước Israel là thực thể then chốt trong kế hoạch cứu chuộc của Thiên Chúa được mô tả theo kinh điển. Các khảo sát xã hội học gần đây xác nhận rằng, đối với nhóm cử tri này, ủng hộ Israel không chỉ là một lựa chọn chính trị mà đã trở thành một bổn phận tôn giáo tự thân.[22] Mặc dù thế hệ trẻ đang có xu hướng giảm bớt sự nhiệt thành, nhưng khối cử tri nòng cốt vẫn duy trì một lập trường kiên định và có sức ảnh hưởng sâu rộng đến các quyết sách quốc gia. Sức mạnh của phong trào này được thể chế hóa thông qua các tổ chức quy mô lớn như “Cơ đốc nhân hiệp nhất vì Israel” (CUFI).[23] Với mạng lưới tuyên bố lên tới hơn 4 triệu thành viên và hàng nghìn sự kiện vận động chính sách thường niên, CUFI đã biến niềm tin tôn giáo thành một áp lực chính trị trực tiếp tại Mỹ. Đặc biệt đối với Đảng Cộng hòa, khối cử tri Tin Lành bảo thủ chính là nền tảng cử tri then chốt, nơi lập trường ủng hộ Israel được coi là tiêu chí trung tâm để đánh giá lòng trung thành và năng lực của các ứng viên. Hệ quả là, để duy trì sự hậu thuẫn chính trị cốt yếu này, nhiều chính trị gia gần như buộc phải thể hiện sự ủng hộ vô điều kiện đối với Israel, biến mối quan hệ đồng minh trở thành một hằng số chính trị không thể thương lượng trong các chiến dịch tranh cử.[24]
Những giới hạn và thách thức của cam kết Mỹ – Israel
Mặc dù các lập luận về giá trị và đạo đức đã tạo nên tính “ngoại lệ” cho quan hệ Mỹ – Israel, nhưng thực tế đang phơi bày những giới hạn và chi phí ngày càng lớn, xét trên cả phương diện chiến lược lẫn chính trị nội bộ. Về mặt vật chất, cam kết này được bảo chứng bằng một khối lượng nguồn lực khổng lồ: trung bình mỗi năm Mỹ giải ngân khoảng 3,8 tỷ USD viện trợ quân sự,[25] nâng tổng mức hỗ trợ qua các thập niên vượt ngưỡng 300 tỷ USD.[26] Con số này không chỉ dừng lại ở tài chính mà còn bao gồm việc triển khai trực tiếp lực lượng và khí tài tối tân để thiết lập lưới lửa phòng không bảo vệ Israel trước các đợt tập kích tên lửa quy mô lớn. Tuy nhiên, chính những gói bảo trợ quân sự này đang đẩy Mỹ vào một tình thế lưỡng nan về chiến lược. Một mặt, chúng giúp Israel duy trì ưu thế quân sự tuyệt đối trong khu vực; mặt khác, chúng lại phơi bày Mỹ trước nguy cơ bị lôi kéo sâu hơn vào các vòng xoáy xung đột trực diện với Iran và các mạng lưới ủy nhiệm như Hezbollah. Trong bối cảnh chiến sự tại Gaza và căng thẳng leo thang tại Trung Đông đầu năm 2026, mối quan hệ này ngày càng bộc lộ dáng dấp của một “mối quan hệ bảo trợ tốn kém”. Tại đây, Mỹ đang phải gánh chịu phần lớn chi phí tài chính và rủi ro sinh mạng cho binh sĩ, trong khi lợi ích chiến lược thu về không những phân bổ không đồng đều mà đôi khi còn bị bào mòn bởi những phản ứng ngược từ dư luận quốc tế và sự xói mòn uy tín ngoại giao của chính quốc gia này.
Ở cấp độ chiến lược, thách thức nghiêm trọng nhất chính là hiện tượng mà giới nghiên cứu quan hệ quốc tế định danh là “rủi ro đạo đức”. Trong cấu trúc đồng minh không cân xứng, khi một cường quốc đưa ra cam kết an ninh quá lớn đối với một đối tác nhỏ hơn, bên được bảo trợ có xu hướng cảm thấy được “bảo hiểm” trước mọi hệ quả hành động.[27] Hệ quả là, đồng minh đó sẵn sàng theo đuổi các chiến lược rủi ro cao, thậm chí đi ngược lại lợi ích dài hạn của nước bảo trợ. Nhiều phân tích gần đây chỉ ra rằng, mức độ ủng hộ quân sự và ngoại giao gần như vô điều kiện từ Mỹ đã tạo động lực để Israel duy trì các chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Gaza và Lebanon, bất chấp những lời kêu gọi kiềm chế từ phía Mỹ.[28] Việc Mỹ ngày càng bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu trực diện với Iran, từ huy động lực lượng phản ứng nhanh đến nỗ lực vô hiệu hóa các đòn trả đũa đã phơi bày một nghịch lý: Mỹ vừa là bên cung cấp nguồn lực bảo trợ tối thượng, vừa phải gánh chịu toàn bộ hệ lụy địa chính trị từ những quyết định an ninh mà mình chỉ có ảnh hưởng hạn chế. Trong khi Israel vận hành theo logic sinh tồn nội tại cứng rắn, Mỹ lại chật vật cân bằng giữa trách nhiệm đồng minh và mục tiêu tránh một cuộc chiến tranh toàn diện. Khoảng cách giữa ưu tiên chiến lược của Mỹ và hành động thực tế của Israel không còn là bất đồng cục bộ, mà đã trở thành hố ngăn địa chính trị ngày càng khó thu hẹp, đẩy vai trò bảo trợ của Mỹ vào trạng thái bị động chiến lược chưa từng có.
Bên cạnh các áp lực chiến lược, cam kết với Israel đang đối mặt với những thách thức ngày càng lớn về tính chính danh trong lòng nước Mỹ. Các khảo sát dư luận cho thấy mức độ thiện cảm dành cho Israel đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ, đặc biệt sau các chiến dịch quân sự gây thương vong lớn cho dân thường tại Gaza.[29] Một nghiên cứu gần đây chỉ ra sự phân hóa chính trị sâu sắc: trong khi đa số đảng viên Cộng hòa vẫn giữ lập trường ủng hộ, thì có tới 60% người được hỏi – với tỷ lệ áp đảo thuộc phe Dân chủ và cử tri độc lập, đã bày tỏ sự phản đối cách Israel tiến hành chiến tranh.[30] Sự đứt gãy này còn thể hiện rõ nét qua khoảng cách thế hệ. Tỷ lệ người trẻ Mỹ có cái nhìn bất lợi về Israel tăng mạnh, kéo theo làn sóng biểu tình và các phong trào tẩy chay lan rộng trong các trường đại học. Xung đột Israel – Palestine đã trở thành một ngòi nổ huy động chính trị mạnh mẽ, khiến thế hệ cử tri mới cảm thấy xa lạ với chính sách bảo trợ gần như vô điều kiện của chính quyền liên bang. Hệ quả là, một hố ngăn đang dần hình thành giữa tầng lớp hoạch định chính sách tại Mỹ và một bộ phận đáng kể công chúng, đe dọa sự đồng thuận lưỡng đảng vốn là nền tảng cho quan hệ Mỹ – Israel suốt nửa thế kỷ qua.
Trên bình diện quốc tế, cam kết bảo trợ vô điều kiện đối với Israel đang đặt Mỹ vào thế đối đầu trực diện với hệ thống pháp lý và chuẩn mực toàn cầu mà chính nước Mỹ từng dày công kiến tạo. Trong bối cảnh các chiến dịch quân sự tại Gaza kéo dài, nhiều tổ chức nhân quyền quốc tế đã đưa ra những cáo buộc đanh thép về sự “đồng lõa” của Mỹ, khi nước này liên tục cung cấp vũ khí và sử dụng quyền phủ quyết để che chắn cho Israel trước các nỗ lực điều tra quốc tế. Hình ảnh của một siêu cường vốn tự định vị là người gác đền cho luật pháp quốc tế đã bị tổn hại nghiêm trọng khi đối diện với các phán quyết từ Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) về nguy cơ diệt chủng và yêu cầu cứu trợ nhân đạo khẩn cấp. Đỉnh điểm của sự mâu thuẫn này hiện rõ qua phản ứng của Mỹ trước các lệnh bắt giữ từ Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) nhắm vào ban lãnh đạo Israel.[31] Việc Mỹ áp đặt trừng phạt ngược lại các thẩm phán của Tòa bị giới quan sát đánh giá là biểu hiện rõ rệt của chính sách “tiêu chuẩn kép”, đặc biệt khi so sánh với thái độ ủng hộ nhiệt thành của Mỹ trong các vụ điều tra tương tự nhắm vào đối thủ chiến lược. Sự cộng hưởng giữa các cáo buộc vi phạm nhân đạo và áp lực từ các định chế đa phương đã tạo nên một làn sóng bất bình sâu sắc tại các nước Phương Nam. Điều này khiến nỗ lực khẳng định vị thế “ngọn hải đăng của trật tự tự do” của Mỹ trở nên thiếu thuyết phục hơn bao giờ hết, khi các giá trị mà họ tuyên xưng đang bị chính những ưu tiên đồng minh cục bộ làm lu mờ.
Nhìn một cách tổng thể, những hệ lụy và thách thức hiện hữu đã minh chứng rằng cam kết Mỹ – Israel không còn là một lựa chọn đạo đức hay chiến lược thuần túy. Thay vào đó, nó đã trở thành một cấu trúc quyền lực ngày càng tốn kém và gây tranh cãi, vừa trực tiếp gia tăng rủi ro chiến lược cho Mỹ, vừa làm xói mòn tính chính danh của nước Mỹ trong mắt chính công dân mình và trên bình diện quốc tế. Sự cộng hưởng giữa gánh nặng chi phí vật chất, hệ lụy từ “rủi ro đạo đức”, sự phân hóa sâu sắc trong dư luận nội bộ và áp lực từ các định chế pháp lý toàn cầu cho thấy liên minh này đang bước vào một giai đoạn rạn nứt nghiêm trọng hơn bất kỳ thời điểm nào sau Chiến tranh Lạnh.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi cốt yếu không còn chỉ là tại sao Mỹ tiếp tục đứng về phía Israel. Vấn đề thực sự đặt ra cho giới tinh hoa tại Mỹ là liệu cấu trúc cam kết hiện tại có thể duy trì được trong dài hạn hay không, nếu không thực hiện một cuộc tái đàm phán quyết liệt về các giả định nền tảng: từ định nghĩa về lợi ích, giá trị chung cho đến các giới hạn của sự ủng hộ. Khi những điểm neo cũ không còn đủ sức giữ vững con tàu liên minh trước những cơn sóng địa chính trị hiện đại, một cuộc tái cấu trúc toàn diện có lẽ là kịch bản khó tránh khỏi để ngăn chặn sự đổ vỡ của một trật tự đã tồn tại hơn nửa thế kỷ.
———————
[1] USAspending.gov. (n.d.). Department of Defense (DOD): Agency’s Data. U.S. Department of the Treasury. https://www.usaspending.gov/agency/department-of-defense?fy=2026
[2] Begin-Sadat Center for Strategic Studies. (2018, February 26). Israel’s intelligence contribution to US security: The Cold War years (BESA Center Perspectives Paper No. 751). Begin-Sadat Center for Strategic Studies. https://besacenter.org/israel-intelligence-cold-war/
[3] Zanotti, J. (2023). U.S. foreign aid to Israel. Congressional Research Service. https://www.congress.gov/crs_external_products/RL/PDF/RL33222/RL33222.46.pdf.
[4] The White House. (2016, September 14). Fact sheet: Memorandum of understanding reached with Israel. Obama White House Archives. https://obamawhitehouse.archives.gov/the-press-office/2016/09/14/fact-sheet-memorandum-understanding-reached-israel
[5] Congressional Research Service. (2016, December 22). U.S. foreign aid to Israel (CRS Report RL33222). Congressional Research Service. https://www.everycrsreport.com/reports/RL33222.html
[6] UN News. (2025, September 18). Gaza: US vetoes Security Council resolution demanding immediate ceasefire. United Nations. https://news.un.org/en/story/2025/09/1165881.
[7] National Security Archive. (2011). Israel: A strategic asset for the United States. Washington Institute for Near East Policy. https://www.washingtoninstitute.org/policy-analysis/israel-strategic-asset-united-states-0.
[8] Jersild, A. T. (2022). The United States and its promise to democratic Israel. Times of Israel Blogs. https://blogs.timesofisrael.com/the-united-states-and-its-promise-to-democratic-israel/; National Security Archive. (2011). Israel: A strategic asset for the United States. Washington Institute for Near East Policy. https://www.washingtoninstitute.org/policy-analysis/israel-strategic-asset-united-states-0.
[9] Jersild, A. T. (2022). The United States and its promise to democratic Israel. Times of Israel Blogs. https://blogs.timesofisrael.com/the-united-states-and-its-promise-to-democratic-israel/
[10] Jersild, A. T. (2022). The United States and its promise to democratic Israel. Times of Israel Blogs. https://blogs.timesofisrael.com/the-united-states-and-its-promise-to-democratic-israel/
[11] Heritage Foundation. (2025, March 11). U.S.-Israel strategy: From special relationship to a strategic partnership, 2029-2047. The Heritage Foundation. Para 1-2 https://www.heritage.org/global-politics/report/us-israel-strategy-special-relationship-strategic-partnership-2029-2047
[12] Heritage Foundation. (2025, March 11). U.S.-Israel strategy: From special relationship to a strategic partnership, 2029-2047. The Heritage Foundation. Para 19 https://www.heritage.org/global-politics/report/us-israel-strategy-special-relationship-strategic-partnership-2029-2047
[13] Heritage Foundation. (2025, March 11). U.S.-Israel strategy: From special relationship to a strategic partnership, 2029-2047. The Heritage Foundation. Para 18-19 https://www.heritage.org/global-politics/report/us-israel-strategy-special-relationship-strategic-partnership-2029-2047
[14] Heritage Foundation. (2025, March 11). U.S.-Israel strategy: From special relationship to a strategic partnership, 2029-2047. The Heritage Foundation. Para 1-2 https://www.heritage.org/global-politics/report/us-israel-strategy-special-relationship-strategic-partnership-2029-2047
[15] Heritage Foundation. (2025, March 11). U.S.-Israel strategy: From special relationship to a strategic partnership, 2029-2047. The Heritage Foundation. Para 15, 19 https://www.heritage.org/global-politics/report/us-israel-strategy-special-relationship-strategic-partnership-2029-2047
[16] United States Holocaust Memorial Museum. (2023). Mission and history. United States Holocaust Memorial Museum. https://www.ushmm.org/information/about-the-museum/mission-and-history.
[17] United States Holocaust Memorial Museum. (2023). Mission and history. United States Holocaust Memorial Museum. https://www.ushmm.org/information/about-the-museum/mission-and-history.
[18] Mearsheimer, J. J., & Walt, S. M. (2007). The Israel lobby and U.S. foreign policy. Farrar, Straus and Giroux. https://www.belfercenter.org/publication/israel-lobby-and-us-foreign-policy.
[19] Center for Responsive Politics – OpenSecrets. (2025). AIPAC PAC and United Democracy Project outside spending, 2023–2024 cycle. OpenSecrets. https://www.opensecrets.org.
[20] Mearsheimer, J. J., & Walt, S. M. (2007). The Israel lobby and U.S. foreign policy. Farrar, Straus and Giroux. https://www.belfercenter.org/publication/israel-lobby-and-us-foreign-policy.
[21] Mearsheimer, J. J., & Walt, S. M. (2007). The Israel lobby and U.S. foreign policy. Farrar, Straus and Giroux. https://www.belfercenter.org/publication/israel-lobby-and-us-foreign-policy.
[22] Pew Research Center. (2024). Majority of U.S. Protestants say God gave Israel to the Jewish people. Pew Research Center’s Religion & Public Life Project.
[23] Christians United for Israel. (2020, August 6). In little more than a decade, CUFI tops 4 million members. CUFI. https://cufi.org/press-releases/little-decade-cufi-tops-4-million-members/.
[24] Washington Institute for Near East Policy. (2025). Israel as a strategic asset for the United States. The Washington Institute. https://www.washingtoninstitute.org.
[25] Council on Foreign Relations. (2025, October 7). U.S. aid to Israel in four charts. cfr.org/articles/us-aid-israel-four-charts#:~:text=Israel%20has%20been%20the%20largest,$19B.
[26] Congressional Research Service. (2025, May 12). U.S. foreign aid to Israel: Overview and developments since October 7, 2023 https://www.congress.gov/crs_external_products/RL/PDF/RL33222/RL33222.51.pdf.
[27] Snyder, G. H. (1984). The Security Dilemma in Alliance Politics. World Politics, 36(4), 461-495. doi.org
[28] Pillar, P. R. (2023, October 30). Unquestioning support for Israel will only deepen America’s problems in the Middle East. Quincy Institute for Responsible Statecraft. https://quincyinst.org/research/unquestioning-support-for-israel-will-only-deepen-americas-problems-in-the-middle-east/.
[29] Brenan, M. (2025, July 29). 32% in U.S. back Israel’s military action in Gaza, a new low. Gallup. https://news.gallup.com/poll/692948/u.s.-back-israel-military-action-gaza-new-low.aspx.
[30] Gallup. (2024, March 27). Majority in U.S. now disapprove of Israeli action in Gaza. news. https://news.gallup.com/poll/642695/majority-disapprove-israeli-action-gaza.aspx.
[31] United Nations Office of the High Commissioner for Human Rights. (2025, January 10). UN experts urge US Senate to reject International Criminal Court sanctions bill. OHCHR. https://www.ohchr.org/en/press-releases/2025/01/un-experts-urge-us-senate-reject-international-criminal-court-sanctions-bill.
