Khi chiến trường trở thành thị trường cá cược mới

Nguồn: Jonathan Walberg, “The Battlefield is the Next Betting Market”, War on the Rocks, 23/03/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Khi Mỹ và Israel tấn công các cơ sở hạt nhân của Iran vào tháng 6 năm ngoái, chiến dịch này đã khiến nhiều quan sát viên bất ngờ — bởi quá trình lập kế hoạch được giữ kín tuyệt đối. Ngược lại, khi Chiến dịch Epic Fury bắt đầu vào rạng sáng ngày 28/2, phần lớn thế giới lại thức trắng để liên tục cập nhật màn hình, chờ đợi thời khắc khai chiến. Các chuyên gia phân tích nguồn mở đã theo dấu những chỉ số leo thang quen thuộc: ảnh vệ tinh, việc tái triển khai các nhóm tác chiến tàu sân bay, và những phát ngôn đầy ẩn ý từ giới chức. Các cơ quan tình báo giám sát việc triển khai tên lửa, trong khi giới báo chí dẫn lại các nguồn tin nội bộ. Thị trường năng lượng biến động theo từng tin đồn.

Giữa luồng tín hiệu dồn dập này, có một chỉ dấu nổi bật: Các nhà giao dịch đang đặt cược tiền thật vào thời điểm cuộc tấn công bắt đầu, và liệu nó có thực sự xảy ra hay không.

Các nền tảng cá cược như Polymarket hiện đang vận hành những thị trường trị giá hàng triệu USD dựa trên các sự kiện địa chính trị. Trước thềm Chiến dịch Epic Fury, hàng ngàn người đã đặt cược vào việc liệu Israel có tấn công các cơ sở hạt nhân của Iran hay Mỹ có can thiệp trực tiếp hay không. Những thị trường này tạo ra các xác suất được cập nhật liên tục — những con số mà giới báo chí, phân tích, và cả các nhà hoạch định chính sách đang ngày càng trích dẫn như một chỉ số dẫn dắt cho những gì giới thạo tin tin rằng sẽ xảy ra.

Hầu hết mọi người mặc định các mức giá này là dự báo. Nhưng trong các cuộc khủng hoảng địa chính trị, thị trường dự đoán không còn đơn thuần là công cụ dự báo. Chúng đang bắt đầu chi phối chính tiến trình thương lượng. Điều này diễn ra theo hai cách. Thứ nhất, các quốc gia hoặc các tác nhân thân hữu có thể chủ đích làm biến động thị trường để tạo ra vẻ ngoài của thông tin nội gián, biến các giao dịch tài chính thành tín hiệu về ý đồ ngầm. Thứ hai, ngay cả khi không có sự thao túng, xác suất thị trường vẫn có thể định hình kỳ vọng trong giới báo chí, nhà đầu tư và chính phủ, từ đó âm thầm điều hướng động lực leo thang khủng hoảng. Do đó, thị trường dự đoán không chỉ đóng vai trò dự báo chiến tranh, mà còn là một công cụ tiềm năng trong hệ thống phát tín hiệu trước thềm xung đột.

Mặc dù các thị trường gắn liền với chiến dịch quân sự có thể kích thích giao dịch nội gián và làm sai lệch quá trình ra quyết định, ngay cả những thị trường được quản lý hoàn hảo vẫn sẽ tái định hình động lực khủng hoảng. Vấn đề không chỉ nằm ở sự tha hóa. Vấn đề là các chuyển động thị trường có thể được diễn giải như những tín hiệu đáng tin cậy về ý đồ ngầm — và tiềm năng được triển khai như một công cụ chiến lược. Kết quả là một vòng lặp phản hồi, nơi giá thị trường vừa phản ánh kỳ vọng, vừa chủ động định hình chúng.

Trong nhiều thập kỷ, các học giả quan hệ quốc tế lập luận rằng uy tín trong khủng hoảng đòi hỏi phải có chi phí. Khi một quốc gia muốn thể hiện quyết tâm, họ phải thực hiện những hành động khó có thể đảo ngược: điều động quân đội, triển khai tàu sân bay, sơ tán đại sứ quán hoặc áp đặt trừng phạt. Chính vì những hành động đó rất tốn kém, chúng mới giúp thuyết phục đối phương rằng lời đe dọa là có thật.

Nhà khoa học chính trị James Fearon đã phân biệt hai hình thức phát tín hiệu đắt giá: Các nhà lãnh đạo có thể “tự trói tay mình”, tạo ra các chế tài chính trị nếu họ thoái lui, hoặc họ có thể chấp nhận chi phí chìm, tiêu tốn nguồn lực ngay từ đầu để thể hiện sự nghiêm túc. Việc điều động lực lượng hoặc triển khai khí tài là những ví dụ điển hình.

Thị trường dự đoán tạo ra một phiên bản kỹ thuật số của logic này, nhưng với một cú xoay chuyển quan trọng. Hãy tưởng tượng một nhà giao dịch ẩn danh bất ngờ mua các hợp đồng trị giá hàng triệu USD dự đoán một cuộc tấn công của Israel. Trong vài giờ, xác suất thị trường nhảy vọt từ 25% lên 60%. Giới truyền thông tài chính tuyên bố rằng “thị trường hiện đang kỳ vọng chiến tranh”. Các nhà phân tích trích dẫn sự gia tăng này như bằng chứng cho thấy giới nội bộ đang tiên liệu sự leo thang. Các quan chức tình báo Iran lập tức chú ý đến sự nhảy vọt này.

Không ai biết ai là người đặt lệnh giao dịch. Chính sự mơ hồ đó đã mang lại sức mạnh cho tín hiệu.

Chính phủ không thể ra mặt đánh cược công khai trên các thị trường dự đoán. Người mua hoàn toàn có thể là một kẻ nắm giữ thông tin đặc quyền: một lãnh đạo tập đoàn quốc phòng, một nhà đầu tư có quan hệ chính trị, hoặc một quan chức nắm rõ các kế hoạch mật. Đối với quan sát viên bên ngoài — bao gồm cả những người ra quyết định tại Iran — giao dịch đó trông giống như một hình thức tiết lộ tin mật thông qua các dòng tiền. Khoản đặt cược này dường như hé lộ thông tin nội gián, và chính việc có tiền thật đang chịu rủi ro đã khiến tín hiệu này trở nên đáng tin cậy.

Đây là nơi chiến thuật nghi binh bắt đầu lộ diện. Một quốc gia có thể âm thầm khuyến khích các bên trung gian, các nhà tài phiệt thân hữu hoặc trung gian tình báo làm biến động thị trường theo cách mô phỏng giao dịch nội gián. Mục tiêu không phải là lợi nhuận tài chính mà là thao túng kỳ vọng. Về nguyên tắc, một chính phủ có thể bí mật và ẩn danh tự mình đặt cược. Một khoản cược 3 triệu USD rằng Mỹ sẽ tấn công rẻ hơn nhiều so với việc điều động lực lượng, nhưng có thể tạo ra hiệu ứng tâm lý tương tự với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ.

Dưới góc nhìn của Tehran, tín hiệu này sẽ cực kỳ mơ hồ. Giới lãnh đạo Iran sẽ không biết liệu sự tăng giá phản ánh thông tin nội bộ thực sự về một chiến dịch quân sự sắp tới, hay là một nỗ lực chiến lược nhằm lung lạc niềm tin của họ. Phớt lờ tín hiệu này là một rủi ro. Nếu giao dịch thực sự đến từ người thạo tin, việc bỏ qua nó có thể dẫn đến sai lầm chiến lược mang tính thảm họa. Chính sự mơ hồ đó làm nên hiệu quả của tín hiệu.

Trong một môi trường khủng hoảng vốn đã quen với sự bất định, thị trường dự đoán có thể trông như những cửa sổ soi chiếu thông tin ngầm. Một sự gia tăng đột ngột về xác suất chiến tranh có vẻ như sẽ xác nhận các tin đồn đang lan truyền trong các kênh tình báo. Nó gợi ý rằng những người thân cận với giới ra quyết định đang đặt tiền của chính họ vào những gì họ biết là sắp xảy ra.

Ngay cả khi gạt bỏ rủi ro tham nhũng, thị trường dự đoán vẫn tái định hình chính logic của việc phát tín hiệu đắt giá. Chúng tạo ra một hình thức phát tín hiệu chi phí thấp với khả năng phủ nhận trách nhiệm một cách hợp lý trong tiến trình thương lượng khủng hoảng. Việc điều động một nhóm tác chiến tàu sân bay tốn hàng trăm triệu USD và hàng tuần chuẩn bị. Việc làm biến động một thị trường địa chính trị thanh khoản thấp có lẽ chỉ cần vài triệu USD, một con số nhỏ đối với một quốc gia.

Tác động về mặt tâm lý có thể rất lớn. Thị trường dự đoán được mặc định là nơi tập hợp thông tin phân tán, nên bất kỳ sự tăng giá đột ngột nào cũng trông giống như một phán quyết tập thể thay vì hành động của một cá nhân đơn lẻ. Giới quan sát tin rằng nhiều nhà giao dịch độc lập đã cùng lúc cập nhật niềm tin của họ. Trong thực tế, một thực thể đơn lẻ với tiềm lực tài chính mạnh có thể đứng sau tất cả.

Động lực này khiến thị trường dự đoán trở nên đặc biệt phù hợp cho mục đích nghi binh. Không giống như các tuyên bố chính thức dễ bị bác bỏ là tuyên truyền, giá thị trường dường như hình thành một cách tự nhiên từ các tác nhân phi tập trung đang chấp nhận mạo hiểm bằng tiền thật. Chúng trông giống như thông tin được đám đông khai phá. Ảo giác đó có thể định hình các nhận thức chiến lược.

Trong nhiều trường hợp, các tín hiệu có thể ảnh hưởng đến cách các nhà lãnh đạo diễn giải ý đồ của quốc gia khác và các đồng minh của họ. Nếu thị trường bất ngờ ngụ ý rằng một cuộc tấn công rất có khả năng xảy ra, các nhà hoạch định phía đối phương có thể suy đoán rằng giới ra quyết định đã tiến gần hơn tới hành động. Họ có thể đẩy nhanh các khâu chuẩn bị phòng thủ, phân tán khí tài hoặc cân nhắc lại việc leo thang. Theo nghĩa đó, thị trường trở thành một phần của tiến trình thương lượng.

Chiến lược này cũng đi kèm rủi ro. Thị trường dự đoán không chỉ phản ánh kỳ vọng — chúng khuếch đại chúng. Một khi giới báo chí đưa tin rằng thị trường gán cho chiến tranh một xác suất cao, những con số đó bắt đầu lan truyền khắp các bản tin tài chính, các báo cáo tình báo và bình luận chính trị. Điều ban đầu có vẻ là một tín hiệu về thông tin ngầm có thể nhanh chóng trở thành một kỳ vọng chung lan rộng về hành động trong tương lai.

Động lực này tạo ra khả năng chiến lược phản tác dụng. Một quốc gia thao túng thị trường để thể hiện quyết tâm có thể vô tình tạo ra những kỳ vọng trói buộc quyền tự do hành động của chính mình. Nếu thị trường bất ngờ ngụ ý rằng một cuộc tấn công rất có khả năng xảy ra, việc rút lui sau đó có thể bị coi là yếu hèn không chỉ đối với đối phương mà còn với cả công chúng trong nước đang theo dõi cùng những con số đó. Về bản chất, một tín hiệu có chi phí thấp được thiết kế để định hình niềm tin của đối phương có thể tạo ra hệ lụy từ kỳ vọng của công chúng.

Kết quả giống như một cái bẫy cam kết điển hình. Nếu thị trường điều hướng các kỳ vọng xoay quanh một kết quả cụ thể, các nhà lãnh đạo chính trị có thể đối mặt với áp lực phải hành xử nhất quán với những kỳ vọng đó, ngay cả khi tính toán chiến lược của họ đã thay đổi. Một đòn nghi binh vốn định dùng để xoay chuyển cuộc thương lượng, cuối cùng lại có thể thu hẹp các lựa chọn của kẻ thao túng, vô tình thúc đẩy đà leo thang thay vì răn đe đối thủ.

Giới chức quản lý Mỹ hiện đã nắm trong tay thẩm quyền để can thiệp vào các thị trường này. Theo Mục 40.11 thuộc Chương 17 của Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai, các hợp đồng liên quan đến khủng bố, ám sát hoặc chiến tranh bị cấm nếu chúng bị coi là trái với lợi ích công cộng. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn còn yếu ớt khi các nền tảng dự đoán bành trướng về quy mô và tầm quan trọng chính trị. Các nỗ lực lập pháp gần đây dẫn đầu bởi Thượng nghị sĩ Chris Murphy và Catherine Cortez Masto nhằm thắt chặt giám sát các hợp đồng dựa trên sự kiện gắn liền với khủng hoảng địa chính trị, trong khi Thượng nghị sĩ Jeff Merkley đề xuất lệnh cấm đối với các quan chức chính phủ. Cuộc tranh luận làm nổi bật một vấn đề sâu sắc hơn: Ngay cả khi các nhà quản lý loại bỏ được giao dịch nội gián hay tham nhũng, hiệu ứng phát tín hiệu chiến lược của các thị trường này vẫn tồn tại.

Thị trường dự đoán được tạo ra để dự báo tương lai nhưng trong địa chính trị, các dự báo có thể định hình hành vi mạnh mẽ không kém gì khả năng tiên đoán của chúng. Khi các nền tảng này phát triển và thanh khoản sâu hơn, chúng sẽ ngày càng trở nên hiện hữu đối với các chính phủ, cơ quan tình báo và các đối thủ.

Một khi các quốc gia nhận ra họ có thể dùng thị trường để gửi đi các tín hiệu nghi binh về thông tin nội bộ, các nền tảng dự đoán sẽ trở thành một đấu trường cạnh tranh chiến lược mới. Vào thời điểm giới chức xác định được ai là người đã làm biến động thị trường, các hệ quả chiến lược có lẽ đã an bài.

Các cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện nay vẫn xoay quanh tên lửa, máy ly tâm và tàu sân bay. Tuy nhiên, chỉ dấu đầu tiên của sự leo thang có lẽ sẽ không đến từ một màn hình radar. Nó có thể đến từ một cú nhảy vọt đột ngột của các tỷ lệ đặt cược.

Jonathan Walberg là Phó Giám đốc của Tổ chức Giám sát An ninh Đài Loan và là nghiên cứu viên về mô phỏng tác chiến tại Trung tâm Nghiên cứu Chính sách An ninh (CSPS). Ông hiện là nghiên cứu sinh Tiến sĩ ngành Chính trị học và Tâm lý học tại Đại học Virginia, chuyên nghiên cứu về vai trò của cảm xúc và thông tin trong các diễn ngôn.