Chiến tranh Iran cho thấy lỗ hổng trong an ninh năng lượng và chính sách đối ngoại của Việt Nam

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Cuộc chiến đang diễn ra giữa Mỹ và Israel với Iran đã khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa trên thực tế từ đầu tháng 3, gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu nghiêm trọng. Sự gián đoạn này ảnh hưởng đến khoảng một phần tư lượng dầu vận chuyển bằng đường biển và một phần năm nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Kết quả là, giá dầu và khí đốt đã tăng vọt, trong khi Goldman Sachs dự báo của rằng nếu tình trạng gián đoạn nguồn cung tiếp diễn, giá dầu Brent chuẩn có thể vượt qua mức cao kỷ lục 147,5 USD đạt được vào năm 2008. Đối với Việt Nam, cuộc khủng hoảng này đã làm nổi bật những điểm yếu đáng kể trong an ninh năng lượng của đất nước, có khả năng đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng hạt nhân và năng lượng tái tạo, đồng thời làm phức tạp thêm nỗ lực duy trì sự cân bằng trong quan hệ của Việt Nam với các cường quốc toàn cầu.

Việt Nam đang cảm nhận những tác động tức thời, bao gồm sự gián đoạn nguồn cung và thiếu hụt nhiên liệu rõ rệt. Giá xăng đã tăng 50% kể từ tháng Hai, trong khi giá dầu diesel tăng vọt 70%. Các trạm xăng chứng kiến tình trạng xếp hàng dài, đi kèm với đó là báo cáo về tình trạng tranh mua và tích trữ. Công tác xây dựng tại các công trình trọng điểm, chẳng hạn như các công trình đang được chuẩn bị cho Hội nghị thượng đỉnh APEC Phú Quốc 2027, có nguy cơ bị chậm trễ do thiếu dầu diesel. Giá nhiên liệu máy bay tăng cao và khan hiếm nguồn cung đã khiến các hãng hàng không trong nước phải tăng giá vé và xem xét giảm số chuyến bay, có khả năng đe dọa ngành du lịch đang phục hồi của Việt Nam.

Nếu chiến tranh không sớm chấm dứt, quỹ đạo tăng trưởng đầy tham vọng của Việt Nam sẽ đối mặt với những thách thức kinh tế dài hạn do phụ thuộc vào sản phẩm xăng dầu và dầu thô nhập khẩu. Năm 2025, cả nước nhập khẩu dầu thô trị giá 7,74 tỷ USD (14,15 triệu tấn) và các sản phẩm xăng dầu trị giá 6,82 tỷ USD (9,96 triệu tấn). Dự trữ trong nước chỉ đủ đáp ứng chưa đến 30 ngày tiêu thụ, thấp hơn đáng kể so với các nước trong khu vực. Lượng dự trữ mỏng manh này khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước những gián đoạn kéo dài. Dưới thời Tổng Bí thư Tô Lâm, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân hàng năm đầy tham vọng là ít nhất 10% từ năm 2026 đến năm 2030 và các năm sau đó, để đạt được địa vị quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, tình trạng thiếu năng lượng kéo dài sẽ gây rủi ro cho kế hoạch táo bạo này, khi chi phí nhiên liệu cao kéo dài và sự không chắc chắn về nguồn cung làm gián đoạn các hoạt động kinh tế, tăng chi phí sản xuất và làm suy yếu khả năng cạnh tranh của ngành chế tạo.

Để đối phó, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng vào đầu tháng 3. Tổ công tác này chịu trách nhiệm theo dõi diễn biến toàn cầu, phối hợp với các cơ quan khác nhau, đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định và tư vấn về các biện pháp chính sách. Trong cuộc họp của tổ ngày 10 tháng 3, ông Chính nhấn mạnh sự cần thiết phải ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt và chỉ đạo các cơ quan đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng. Ngày 19 tháng 3, ông ban hành một chỉ thị kêu gọi đẩy nhanh việc sử dụng xe điện, mở rộng hạ tầng sạc điện, đưa ra các ưu đãi cho sản xuất và sử dụng xe điện, điện hóa giao thông công cộng, và đẩy nhanh việc triển khai nhiên liệu sinh học E10 từ dự kiến tháng 6 lên tháng 4, với mục tiêu giảm 10% lượng tiêu thụ xăng.

PVGas, công ty khí thuộc tập đoàn dầu khí nhà nước PetroVietnam, đã kích hoạt các quy trình khẩn cấp bằng cách đa dạng hóa nguồn nhập khẩu từ Úc và Mỹ. Công ty cũng duy trì giá khí đốt ổn định trong nước thông qua các thỏa thuận chia sẻ chi phí với khách hàng. Công ty đảm bảo sẽ có đủ nguồn cung cho khách hàng trong nước đến hết tháng 4-5 năm 2026.

Tuy nhiên, nếu xung đột tiếp diễn, khả năng đảm bảo đủ nguồn cung dầu khí cho nền kinh tế Việt Nam vẫn còn bấp bênh. Do đó, việc đảm bảo nguồn cung bổ sung ổn định là vô cùng cần thiết. Thủ tướng Phạm Minh Chính đã điện đàm với lãnh đạo của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qatar và Angola để tìm kiếm sự đảm bảo về nguồn cung. Các quan chức Việt Nam cũng đã tìm kiếm sự hỗ trợ từ Nhật Bản và Hàn Quốc để tăng cường tiếp cận dầu thô, bao gồm cả khả năng tiếp cận kho dự trữ dầu chiến lược của họ, trong bối cảnh các hạn chế xuất khẩu nhiên liệu của Trung Quốc càng làm thắt chặt nguồn cung trên khắp châu Á.

Đáng chú ý, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã có chuyến thăm Nga từ ngày 22 đến 25 tháng 3, cho thấy sự cấp bách của tình hình nếu xét việc ông sắp nghỉ hưu vào đầu tháng 4. Trong chuyến thăm, hai nước đã ký thỏa thuận hợp tác xây dựng Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1, một trong hai dự án điện hạt nhân mà Việt Nam đặt mục tiêu hoàn thành trong 10 năm tới.

Ngoài năng lượng hạt nhân, chuyến thăm của ông Chính còn tập trung vào việc mở rộng hợp tác trong lĩnh vực dầu khí. Ông đã gặp gỡ các nhà cung cấp dầu khí của Nga là Zarubezhneft và Novatek để thảo luận về hợp tác song phương. Tại Zarubezhneft, hai bên được cho là đã thảo luận về các đề xuất cung cấp dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan cho Việt Nam trên cơ sở ổn định, lâu dài, cũng như phát triển cơ sở hạ tầng dự trữ dầu tại Việt Nam. Mặc dù vẫn chưa rõ liệu Việt Nam có đạt được thỏa thuận nào về mua dầu khí của Nga để giảm bớt tình trạng thiếu hụt hiện nay do xung đột Iran gây ra hay không, nhưng các cuộc thảo luận rõ ràng cho thấy đây là một mục tiêu chính trong chuyến thăm của ông Chính, đặc biệt nếu xét việc Mỹ đã tạm thời nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu năng lượng của Nga.

Cuộc khủng hoảng này có những tác động lâu dài đáng kể đến chiến lược năng lượng và chính sách đối ngoại của Việt Nam. Nó có khả năng thúc đẩy quá trình chuyển đổi của Hà Nội sang năng lượng hạt nhân và các nguồn năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu. Hơn nữa, Việt Nam có thể tăng cường nỗ lực đẩy nhanh việc sử dụng xe điện và mở rộng năng lực dự trữ dầu quốc gia để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc trong tương lai.

Mặt khác, sự biến động giá dầu và khí đốt do xung đột có thể khiến Hà Nội cân nhắc lại các nhà máy điện LNG tốn kém, nhiều nhà máy trong số đó được lên kế hoạch sử dụng nguồn cung nhập khẩu từ Mỹ để cân bằng thương mại song phương. Những lo ngại về thiệt hại kinh tế do biến động giá LNG và phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài không ổn định có thể thúc đẩy việc đánh giá lại này. Nếu Việt Nam quyết định thu hẹp các kế hoạch này trong khi đồng thời tăng cường phụ thuộc vào Nga trong hợp tác năng lượng về điện hạt nhân và dầu khí, điều này có thể gây căng thẳng cho quan hệ Việt – Mỹ. Một sự thay đổi như vậy có thể làm phật lòng không chỉ Hoa Kỳ mà còn cả các đối tác châu Âu, làm tăng thêm thách thức cho những nỗ lực của Hà Nội trong việc quản lý quan hệ với các cường quốc chủ chốt.

Nhìn chung, xung đột Iran là một phép thử quan trọng đối với an ninh năng lượng và khả năng thích ứng của chính sách đối ngoại Việt Nam. Việc Hà Nội giải quyết tình trạng thiếu hụt ngắn hạn thông qua đa dạng hóa nguồn cung và ngoại giao, đồng thời theo đuổi các giải pháp bền vững sẽ ảnh hưởng đến tham vọng kinh tế dưới thời Tổng Bí thư Tô Lâm và quan hệ với các đối tác chủ chốt. Vượt qua thách thức này một cách mạnh mẽ hơn có thể giúp củng cố con đường hướng tới độc lập năng lượng và tăng trưởng cao bền vững của Việt Nam. Ngược lại, nếu thất bại, những điểm yếu về năng lượng và chiến lược của Việt Nam sẽ càng trầm trọng hơn trong bối cảnh toàn cầu ngày càng bất ổn.

Một phiên bản tiếng Anh đã được xuất bản trên chuyên trang bình luận Fulcrum, ngày 30/03/2026.