Chiến sự Iran là cuộc chiến mà Netanyahu khao khát, chứ không phải Trump

Nguồn: Địch Đông Thăng, 翟东升:伊朗战争、中东变局与中国战略机遇, Guancha, 01/04/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Đã gần một tháng trôi qua kể từ khi Chiến dịch Cơn thịnh nộ sử thi (Operation Epic Fury) – cuộc tấn công quy mô lớn của liên minh Mỹ và Israel nhằm vào Iran – bùng nổ. Nhiều bè bạn đã hỏi tôi về cách nhìn nhận và đánh giá của mình. Bài viết này vừa giúp tôi hệ thống lại tư duy, vừa tiết kiệm thời gian so với việc hồi đáp riêng lẻ.

Nguồn gốc của cuộc chiến Mỹ – Israel chống lại Iran

Ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel đã phát động một chiến dịch ném bom quy mô lớn đối với Iran. Ngày hôm sau, một loạt các nhà lãnh đạo tôn giáo, chính phủ và quân đội Iran, bao gồm cả Khamenei, đã thiệt mạng trong các cuộc không kích. Việc Mỹ và Israel phát động cuộc chiến này xuất phát từ cả những toan tính chiến lược dài hạn, lẫn sự cấp bách trong ngắn hạn.

Thứ nhất, phe cánh hữu Israel và giới tân bảo thủ ở Mỹ đã lên kế hoạch cho cuộc chiến này suốt 40 năm, và giờ đây giấc mơ đó cuối cùng đã thành hiện thực.

Tướng 4 sao đã nghỉ hưu của Mỹ Wesley Clark – người từng giữ chức Tư lệnh tối cao của NATO (1997-2000) – từng nhiều lần công khai phát biểu rằng, ngay sau sự kiện 11/9, khi ông đến thăm Lầu Năm Góc, các quan chức quân sự cấp cao đã tiết lộ với ông một danh sách các quốc gia mà Mỹ sẽ tấn công trong tương lai, bao gồm:

Iraq (Mỹ xâm lược năm 2003, chế độ Saddam Hussein bị lật đổ);

Syria (Nội chiến bùng nổ năm 2011, chính quyền Assad sụp đổ năm 2024);

Lebanon (Chiến tranh Lebanon năm 2006, Mỹ ủng hộ hành động quân sự của Israel);

Libya (NATO can thiệp quân sự năm 2011, chế độ Gaddafi bị lật đổ);

Somalia (Mỹ liên tục can thiệp quân sự và tiến hành các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái);

Sudan (Nam Sudan độc lập năm 2011, trong khi miền Bắc vẫn chìm trong nội chiến).

Và cuối cùng là Iran.

Giấc mơ suốt 40 năm qua của những người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái là đánh bại Iran cùng “trục kháng chiến” do nước này lãnh đạo, từ đó thống trị và kiểm soát khu vực Trung Đông rộng lớn, và cuối cùng là xây dựng một đế chế Do Thái ở Trung Đông trải dài khắp Á – Phi – Âu.

Thứ hai, đây là cuộc chiến mà Netanyahu, chứ không phải Trump, khao khát.

Hệ thống tình báo của Israel có thể đã thông qua quá trình bố trí lâu dài, để nắm giữ nhiều “hồ sơ đen” về các chính trị gia và giới tinh hoa Mỹ – châu Âu. Trong khi đó, Trump vốn là bạn cũ của nhân vật đầy tai tiếng Epstein. Do đó, Netanyahu có thể đã nắm được điểm yếu của Trump và một số lãnh đạo Đảng Cộng hòa, buộc chính phủ Mỹ phải tham gia vào canh bạc liên quan đến vận mệnh quốc gia này.

Nếu chậm trễ thêm một hoặc hai năm nữa, có lẽ phe Phục quốc Do Thái tại Israel e rằng sẽ không còn cơ hội lôi kéo Mỹ vào một cuộc chiến ở Trung Đông, bởi làn sóng bài Do Thái đang gia tăng nhanh chóng ngay trong lòng nước Mỹ. Những lãnh đạo dư luận thuộc phong trào MAGA như Charlie Kirk (đã bị ám sát) hay Tucker Carlson (vẫn còn hoạt động), cùng các chính trị gia trẻ tuổi của Đảng Dân chủ, đều đang thể hiện nhận thức bài Do Thái ngày càng rõ rệt.

Trong thế hệ trẻ của cả hai đảng, điểm đồng thuận duy nhất đã không còn là bài Trung Quốc, mà là bài Do Thái. Gầy đây, Tổ chức vận động hành lang AIPAC muốn tài trợ cho một số chính trị gia trẻ triển vọng, nhưng lại chẳng có ai dám nhận tiền của họ. Các lực lượng bài Do Thái bên trong nước Mỹ đang trỗi dậy mạnh mẽ, và nếu họ không “giải quyết” Iran ngay bây giờ, e rằng tương lai sẽ không còn cơ hội. Đây chính là “cửa sổ thời gian” cuối cùng để Netanyahu thực hiện canh bạc quân sự này.

Thứ hai, Trump vốn luôn khao khát giành giải Nobel Hòa bình, đồng thời cũng thường xuyên chỉ trích các chính trị gia thuộc giới cầm quyền truyền thống (establishment) vì phát động những cuộc chiến vô nghĩa ở nước ngoài. Vậy tại sao lần này ông lại đi ngược lại lập trường phản chiến của mình và phát động cuộc chiến chống lại Iran?

Ngoài những áp lực và sự lôi kéo từ các lực lượng theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái như đã nói ở trên, điều này còn xuất phát từ sự tự tin thái quá và đánh giá thấp đối thủ của chính Trump. Việc quân đội Mỹ dễ dàng đạt được mục đích ở Venezuela, cùng với thái độ được cho là mềm yếu và thỏa hiệp của Iran trong “Cuộc chiến Mười hai ngày” hồi tháng 6/2025, đều góp phần tạo nên ảo tưởng khinh địch trong Trump. Thêm vào đó, các cuộc biểu tình chống chế độ thần quyền quy mô lớn gần đây ở Iran, cùng với mâu thuẫn giữa Lực lượng Vệ binh Cách mạng (IRGC) và Quân đội Quốc gia, hay sự rạn nứt giữa giới chức chính phủ và các lãnh đạo tôn giáo, đều khiến các nhà hoạch định chính sách của Mỹ và Israel tin rằng: Một khi loại bỏ được giới lãnh đạo Shia và giới lãnh đạo IRGC, sẽ có vô số “nội ứng” Iran xuống đường, “mang bầu rượu túi cơm” chào đón quân vương.

Nói một cách đơn giản, công tác nghiên cứu khu vực về Iran của Mỹ đã không phục vụ chiến lược quốc gia của nước này một cách kịp thời và hiệu quả.

Cuối cùng, xét từ góc độ cạnh tranh giữa các cường quốc, Trump đang nóng lòng muốn kiểm soát toàn diện nguồn cung năng lượng hóa thạch toàn cầu nhằm phục vụ cho chiến lược cạnh tranh với Trung Quốc.

Trong cuộc chiến thuế quan và trừng phạt năm 2025, ngoại trừ Trung Quốc, tất cả các đối tác thương mại khác đều đã khuất phục trước Mỹ. Chỉ có Trung Quốc, trước ống kính truyền thông thế giới, đã dùng thuế quan và đất hiếm để phản đòn, khiến Trump bị bẽ mặt.

Các biện pháp hạn chế chip của Mỹ đã không thể đánh bại ngành công nghệ cao của Trung Quốc, mà ngược lại còn thúc đẩy quá trình thay thế nội địa và đổi mới sáng tạo của nước này. Trong khi đó, đòn trừng phạt đất hiếm của Trung Quốc lại đánh trúng điểm yếu của ngành công nghiệp quốc phòng và công nghệ lưỡng dụng của Mỹ.

Theo tiết lộ từ những nguồn tin thân cận, Trump tuy trong lòng rất không cam tâm nhưng lại không thể làm gì khác. Vì vậy, một mặt, Trump cố gắng “hạ giọng”, hẹn gặp và đưa ra những lời hứa hẹn để ổn định quan hệ với Trung Quốc nhằm “câu giờ”; mặt khác lại ráo riết chuẩn bị những quân bài mới để tái đối đầu khi thời cơ chín muồi. Trong bối cảnh đó, Mỹ nhắm vào một số “điểm yếu” của Trung Quốc, bao gồm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch nhập khẩu và các tuyến hàng hải toàn cầu.

Từ góc độ kiểm soát “van dầu mỏ” toàn cầu, Venezuela, Nigeria và Iran đều là các mắt xích trong chiến lược của Mỹ với một trình tự logic: Xét thấy một cuộc chiến với Iran có thể ảnh hưởng đến hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz, dẫn đến sụt giảm nguồn cung năng lượng toàn cầu, nên cần tìm trước một phương án thay thế có khả năng cung cấp lượng dầu mỏ khổng lồ – đó chính là Venezuela. Ý tưởng rằng Venezuela phải bị đánh bại trước khi động đến Iran đã được một số nhà báo Trung Đông dự đoán từ năm 2019.

Một số diễn biến quan trọng kể từ khi cuộc chiến nổ ra

Đầu tiên, để trả đũa, Iran đã tiến hành hàng loạt cuộc tấn công vào lãnh thổ Israel và các mục tiêu khác của Mỹ trong khu vực, đồng thời đạt được một số chiến quả nhất định. Ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel đã phát động chiến dịch quân sự mang mật danh “Cơn thịnh nộ sử thi”, sau đó IRGC đã triển khai loạt hành động trả đũa mang tên “Lời hứa chân thật”. Tính đến thời điểm bài viết này được hoàn thành, các đợt phản công đã diễn ra đến vòng thứ 81. Phạm vi tấn công của Iran không chỉ bao gồm lãnh thổ Israel, mà còn mở rộng tới các căn cứ quân sự, các cơ quan ngoại giao, thậm chí cả trung tâm dữ liệu doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng quan trọng như nhà máy khử mặn nước biển của Mỹ tại Trung Đông. Đáng chú ý, Iran dường như đang áp dụng chiến lược “ăn miếng trả miếng” (tit-for-tat), tức là căn cứ vào mục tiêu mà đối thủ tấn công trong đợt trước để xác định mục tiêu tấn công của mình trong đợt tiếp theo.

Thứ hai, eo biển Hormuz đã bị phong tỏa trên thực tế. Một số tàu thuyền của Mỹ và Israel cố gắng đi qua eo biển đã bị phía Iran tấn công. Về bảo hiểm hàng hải, các tập đoàn bảo hiểm toàn cầu, dẫn đầu là Lloyd’s, đã hủy bỏ bảo hiểm rủi ro chiến tranh, trong khi các hãng vận tải như Maersk cũng tuyên bố ngừng tuyến. Điều này đã khiến hoạt động vận chuyển qua eo biển rơi vào tình trạng đình trệ, và nhiều nhà quan sát gọi đây là “phong tỏa bằng bảo hiểm”. Đáng chú ý, “yếu tố Trung Quốc” được cho là cơ sở quan trọng để đảm bảo an toàn khi đi qua eo biển, dẫn đến việc tàu thuyền của một số quốc gia đã tự nhận mình là tàu Trung Quốc hoặc có người Trung Quốc trên tàu. Iran đã thiết lập các trạm thu phí và luồng hàng hải an toàn riêng, cho phép tàu thuyền từ các quốc gia thân thiện như Trung Quốc có thể đi qua an toàn sau khi trả phí.

Thứ ba, huyền thoại về công nghệ quân sự Mỹ – Israel đã bị suy yếu nghiêm trọng. Nhiều video đã được kiểm chứng cho thấy, các hệ thống vũ khí tiên tiến của Mỹ trong khu vực, bao gồm PAVE PAWS, THAAD, Phalanx và hệ thống Iron Dome, đều không thể ứng phó hiệu quả với các cuộc tấn công bằng tên lửa và UAV của Iran. Chúng không chỉ có tỷ lệ đánh chặn thực tế thấp hơn nhiều so với quảng cáo, mà lượng đạn dược đánh chặn cũng không thể chịu nổi sự hao hụt liên tục. Khi radar và các cơ sở khác của Mỹ – Israel liên tục bị phá hủy, thời gian cảnh báo sớm cho lãnh thổ Israel ngày càng ngắn lại, thậm chí có lúc không thể cảnh báo. Do Israel kiểm soát nghiêm ngặt thông tin thiệt hại trong nước, vì vậy, mức độ tàn phá do tên lửa và UAV của Iran gây ra cho các thành phố của Israel có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì công chúng hiện được biết.

Thứ tư, Nga tham gia tích cực hơn vào cuộc chiến. Nga được cho là đã cung cấp dữ liệu và tọa độ cho Iran, khiến từ ngày thứ tư của cuộc chiến trở đi, độ chính xác của tên lửa Iran đã tăng lên rõ rệt. Truyền thông phương Tây đã đưa tin rộng rãi về điều này, và phía Nga không những không phủ nhận mà còn đưa ra điều kiện: Nếu muốn Nga ngừng hỗ trợ dữ liệu cho Iran, Mỹ và châu Âu phải ngừng hỗ trợ tương tự cho Ukraine. Tuy nhiên, cũng có một số thuyết âm mưu từ truyền thông phương Tây cho rằng, Nga không đủ công nghệ viễn thám tiên tiến đến vậy, và có thể còn có một “cao thủ” đứng sau.

Thứ năm, trong khi Mỹ và Israel đang tiến hành một cuộc chiến tranh quân sự – nghĩa là phá hủy ý chí chiến đấu của đối phương bằng cách tiêu diệt lãnh đạo của họ – thì Iran dường như lại đang tiến hành một cuộc chiến tranh kinh tế và chính trị – nghĩa là lấy kinh tế làm điểm tựa, nhắm vào thị trường toàn cầu và nội tại nước Mỹ để phá hủy liên minh chính trị và vị thế cầm quyền của đối phương. Bằng cách phong tỏa eo biển Hormuz, Iran đã liên tục đẩy giá dầu toàn cầu lên cao, gây lạm phát tại phương Tây, với mục tiêu là khiến Trump thất bại trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.

Thứ sáu, sau một tháng giao tranh, Iran đã đảo ngược tình thế bất lợi ban đầu và hiện đang giành lại thế thượng phong. Các quan chức tình báo cấp cao của Mỹ đã công khai thừa nhận điều này. Vào thời điểm này, thiên thời, địa lợi và nhân hòa dường như đều đang đứng về phía Iran. Về thiên thời, Trump đang phải đối mặt với cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ trong năm nay, đồng thời khó có thể chịu đựng tình trạng giá dầu và lạm phát cao kéo dài; trong khi đó, Iran ở vào thế chủ động và đang triển khai chiến lược một cách có nhịp độ. Về địa lợi, Iran kiểm soát eo biển Hormuz – vị trí chiến lược quan trọng, dễ phong tỏa nhưng khó khai thông. Về nhân hòa, Iran nhận được sự đồng cảm của phần lớn các quốc gia trên thế giới, trong khi Mỹ và Israel ngày càng bị cô lập. Không chỉ các đồng minh NATO không muốn tham chiến, mà Đảng Dân chủ Mỹ cũng đang nhân cơ hội để gây khó dễ, và thậm chí trong nội bộ phe MAGA của Trump cũng có nhiều tiếng nói phản chiến.

Tác động của chính trị nội bộ ở Mỹ, Israel và Iran đến cuộc chiến

“Chiến tranh là sự tiếp diễn của chính trị bằng một phương tiện khác.” Đây là câu nói nổi tiếng của Clausewitz mà chúng ta cần ghi nhớ khi quan sát và suy ngẫm về cuộc chiến này.

Đầu tiên là về phía Mỹ.

Chính quyền Trump hiện đang phải đối mặt với áp lực chính trị nội bộ từ nhiều phía. Mặc dù hơn 70% người dân Mỹ không ủng hộ hành động quân sự đối với Iran và Quốc hội Mỹ cũng không phê chuẩn cuộc chiến này, Trump vẫn đơn phương hành động, bị cho là khuất phục trước Israel và dùng đàm phán giả để che đậy chiến tranh thật.

Do đó, cuộc chiến này là phi pháp theo cả luật pháp quốc tế và quốc nội, và có nguy cơ bị truy cứu tội ác chiến tranh trong tương lai. Hơn nữa, xét theo chuẩn mực đạo đức của bất kỳ nền văn minh nào, việc sử dụng đàm phán để tổ chức ám sát là hành vi đáng khinh và liều lĩnh, bị tất cả các quốc gia trên thế giới lên án, và sẽ làm suy yếu nghiêm trọng uy tín quốc tế của Mỹ và Israel trong tương lai.

Sau thất bại ban đầu, có thông tin Trump còn tìm đến các hoạt động mang tính mê tín để tiến hành cầu nguyện trong Phòng Bầu dục. Điều này khiến các nhà quan sát trung lập phải suy ngẫm: Giữa Mỹ và Iran, rốt cuộc thì bên nào dân chủ hơn, bên nào thần quyền chuyên chế hơn? Các quân nhân Mỹ đang mất tinh thần, nhiều người cảm thấy không đáng để hy sinh mạng sống cho Israel. Nhiều nhà bình luận Mỹ đang công khai chỉ trích Trump, một số sĩ quan về hưu thậm chí còn bắt đầu cảm thán về sự suy tàn của nước Mỹ trên các chương trình trò chuyện.

Năm 2026 là năm bầu cử giữa nhiệm kỳ, và dữ liệu lịch sử cho thấy đảng của Tổng thống thường mất trung bình 26 ghế Hạ viện trong các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ. Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy tình cảnh của Trump rất bấp bênh: Ông chắc chắn sẽ mất Hạ viện và thậm chí có thể mất luôn đa số tại Thượng viện. Lúc này, Trump cần những thành quả về chính sách đối ngoại để nâng cao tinh thần, nhưng việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz làm tăng giá dầu và lạm phát sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng bầu cử của ông.

Tiếp theo là về phía Israel.

Chính quyền Netanyahu được cho là đang chịu áp lực từ các vụ xét xử tham nhũng trong nước và từ liên minh cánh hữu, nên cần một cuộc xung đột bên ngoài để duy trì tính chính danh. Trước và trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, đa số người dân Israel ủng hộ cuộc chiến này.

Tuy nhiên sau khi chiến sự diễn ra, bất chấp những nỗ lực nhằm che giấu thông tin về thiệt hại trên lãnh thổ Israel, dường như Israel đã phải chịu tổn thất đáng kể về người và của, và huyền thoại phòng thủ của hệ thống Iron Dome và THAAD đã bị phá vỡ. Cục diện này sẽ ảnh hưởng ra sao đến tỷ lệ ủng hộ của Netanyahu? Tôi không có nhiều thông tin về chính trị nội bộ Israel và hy vọng các đồng nghiệp có thể cung cấp thêm thông tin.

Cuối cùng là về phía Iran.

Trên thực tế, trong nội bộ Iran thực sự tồn tại nhiều mâu thuẫn và chia rẽ.

Trong chuyến thăm Malaysia vào tháng 6 năm 2025, tôi đã có cơ hội trao đổi với các thành viên chủ chốt trong nhóm hoạch định chính sách đối ngoại của Malaysia. Do giữa Malaysia và Iran tồn tại mối quan hệ đặc biệt về vấn đề dầu mỏ, tôi đã đặc biệt đặt câu hỏi về sự thể hiện yếu kém của Iran trong Cuộc chiến Mười hai ngày. Câu trả lời tôi nhận được là, đó là do sự tồn tại song song của hai lực lượng quân đội ở Iran: Quân đội Quốc gia (thuộc chính phủ) và IRGC (thuộc giáo quyền). IRGC, tuy quân số ít hơn, nhưng kiểm soát tới 40% tài sản quốc gia, được trang bị tốt hơn và có hàng triệu dân quân dự bị. Sự tranh giành giữa hai lực lượng này đã dẫn đến màn thể hiện đáng thất vọng trong Cuộc chiến Mười hai ngày năm ngoái, đồng thời cũng khiến các vụ ám sát của Israel nhằm vào các nhà lãnh đạo chính trị, tướng lĩnh và nhà khoa học Iran thành công với tỷ lệ cao.

Tuy nhiên, sau cái chết của Khamenei, tình hình đã thay đổi. Theo một số thông tin, ban đầu Iran có nhiều quân khu độc lập, và khi những người nắm quyền chỉ huy thống nhất đều đã thiệt mạng, các đơn vị quân sự phân tán này liền rơi vào trạng thái tác chiến độc lập. Cấu trúc “mosaic” phi tập trung này, cùng với sự cạnh tranh cho cục diện quyền lực trong tương lai, khiến các đơn vị quân sự Iran vừa chiến đấu vừa cạnh tranh lẫn nhau, đều muốn chứng minh mình là lực lượng dũng cảm và có năng lực nhất trong cuộc chiến trả đũa. Trong ngắn hạn, tình trạng này thực sự thúc đẩy hiệu ứng “đoàn kết thời chiến”, khi mối đe dọa bên ngoài khiến các mâu thuẫn nội bộ tạm thời nhường chỗ cho nhu cầu sinh tồn. Chỉ khi nào Mojtaba Khamenei xây dựng được đủ uy tín, khả năng đàm phán và thỏa hiệp với bên ngoài mới có thể xảy ra.

Từ góc độ khoa học chính trị, quá trình chuyển giao quyền lực ở Iran đặt ra hai vấn đề sâu xa:

Thứ nhất, nguồn gốc quyền lực trở nên đơn nhất. Cơ sở quyền lực của Mojtaba chủ yếu đến từ IRGC, thay vì từ mạng lưới tinh hoa tôn giáo truyền thống. Điều này có nghĩa là sự cai trị của ông dựa nhiều vào vũ lực hơn là sự đồng thuận.

Thứ hai, tính chính danh của quá trình kế vị gây tranh cãi. Quá trình bỏ phiếu của Hội đồng Chuyên gia diễn ra bí mật và thiếu minh bạch. Trong bối cảnh cuộc khủng hoảng sinh tồn của chế độ, Iran có xu hướng chuyển sang logic “chính quyền sinh ra từ nòng súng”, điều này sẽ để lại dư địa cho những thách thức quyền lực trong tương lai.

Một người bạn vừa trở về từ Tehran đã kể cho tôi về tâm lý của người dân Iran trong khói lửa chiến tranh. Bất chấp việc ném bom ngày càng leo thang, người dân Tehran không hoảng loạn và bỏ chạy như trong Cuộc chiến Mười hai ngày năm ngoái, bởi vì họ nhận ra rằng, tên lửa Mỹ có độ chính xác cao, nên khả năng đánh trúng vào nhà dân là không lớn.

Đáng chú ý, các nhân viên bản địa dưới quyền ông – vốn là những trí thức cổ cồn trắng có trình độ học vấn cao, làm việc cho tập đoàn đa quốc gia và thường phản đối chế độ thần quyền – nhưng trong cuộc đấu tranh này, khoảng một nửa trong số họ đã thay đổi lập trường, trở nên cảm thông với chế độ thần quyền, đồng thời ủng hộ Mojtaba và IRGC trong cuộc kháng chiến chống Mỹ và Israel.

Họ nhận ra rằng, Mỹ và Israel không đến để giải phóng người dân Iran, mà là để phá hủy và lật đổ đất nước. Việc Mỹ và Israel phát động chiến tranh mà không tuyên bố trước và gây thương vong dân thường đã khiến người dân Iran phẫn nộ.

Kịch bản xâm lược trên bộ và răn đe hạt nhân có thể xảy ra trong tương lai

Sau khi dự cuộc họp kín của Quốc hội về tình hình chiến sự do Trump chủ trì vào ngày 7/3, Thượng nghị sĩ Đảng Dân chủ Elizabeth Warren đã phát biểu trước giới truyền thông rằng: “Tôi rất lo ngại rằng chúng ta sẽ sớm phải đưa bộ binh vào Iran.” Tôi đồng tình với linh cảm của bà: Một cuộc xâm lược trên bộ có vẻ phi lý, nhưng thực tế lại là một sự cần thiết không thể tránh khỏi.

Thứ nhất, xét từ góc độ lợi ích quốc gia của Mỹ, và thậm chí cả từ góc độ lợi ích của chính quyền Trump, việc đưa bộ binh vào Iran là một hành vi tự sát không tưởng.

Tuy nhiên, như tôi đã từng phát biểu công khai tại buổi diễn thuyết do Hội Cựu sinh viên Đại học Nhân dân tại Thâm Quyến tổ chức vào tháng 7/2025, Israel từ lâu đã quyết tâm thúc đẩy Mỹ tiến hành xâm lược Iran bằng lực lượng bộ binh. Con bọ ngựa lao mình xuống nước không phải vì nó biết bơi, mà bởi loài giun ký sinh bên trong cơ thể nó cần thoát ra ngoài, nên đã điều khiển vật chủ thực hiện hành vi nhảy xuống nước tự sát.

Thứ hai, đội ngũ của Trump đã bắt đầu ném bom và đang cân nhắc việc chiếm đảo Kharg, nhưng việc kiểm soát đảo Kharg chỉ nhằm mục đích hạn chế khả năng xuất khẩu dầu, từ đó bóp nghẹt dòng tiền và khả năng duy trì chiến sự của Iran. Nếu triển khai một lượng lớn binh sĩ Mỹ trên một hòn đảo nhỏ như vậy, họ sẽ trở thành mục tiêu dễ dàng cho các cuộc tấn công bằng UAV của Iran.

Địa điểm thực sự có thể làm bàn đạp cho một cuộc xâm lược quy mô lớn là đảo Qeshm – một hòn đảo dài nằm ngay eo biển Hormuz. Đây là khu vực có người Ả Rập sinh sống và có thể trở thành căn cứ tiền phương để kiểm soát eo biển. Nếu Sư đoàn Dù 82 và Thủy quân Lục chiến Mỹ đổ bộ lên đây, Mỹ và Iran có thể rơi vào một cuộc chiến tiêu hao trên bộ, kéo Mỹ vào một “vũng lầy” mới. Điều này có nghĩa là cả hai siêu cường trong Chiến tranh Lạnh đều sẽ sa lầy trong các cuộc chiến của riêng mình.

Thứ ba, trong những ngày gần đây, Trump đã bóng gió rằng đàm phán đang có triển vọng hòa bình rất lớn và đang trên đà tiến triển rất tốt. Thị trường tài chính cho rằng, ông có thể sẽ rút lui vào phút chót (TACO), nên giá dầu và thị trường chứng khoán đã có những điều chỉnh tương ứng.

Tuy nhiên, theo tôi, điều này giống như một cách để Trump tranh thủ thời gian chuẩn bị chiến tranh và xoa dịu đối phương. Quân đội Mỹ tiếp tục tập trung lực lượng ở Trung Đông; các nỗ lực ngoại giao nhằm chuẩn bị cho việc leo thang chiến sự cũng cũng đang tiếp diễn. Tôi cho rằng, hai bên đều không có đủ thiện chí và điều kiện để đàm phán thực sự, và dù có trao đổi qua trung gian thì khả năng thành công cũng rất thấp. Liệu Trump có thể đơn phương tuyên bố chiến thắng rồi rút lui? Hay chuyển hướng sang một “đối thủ dễ bắt nạt” khác như Cuba để đánh lạc hướng dư luận? Có lẽ là không, bởi chừng nào Iran còn kiểm soát eo biển Hormuz, Trump không thể rút khỏi cuộc xung đột này.

Iran đưa ra cái giá rất đắt: Phía Mỹ phải nhượng bộ lãnh thổ, bồi thường và dỡ bỏ trừng phạt mới mong thoát thân. Nếu các điều kiện của Iran được đáp ứng: “Nhượng bộ lãnh thổ” đồng nghĩa với việc cán cân quyền lực tại Vịnh Ba Tư thay đổi; “bồi thường” có thể do các vương gia Trung Đông chi trả; còn “dỡ bỏ trừng phạt” đồng nghĩa với việc thừa nhận quyền hạt nhân của Iran, cho phép họ trở thành một quốc gia có hạt nhân trên thực tế.

Vậy, liệu liên quân Mỹ và Israel có chắc chắn thất bại? Trước viễn cảnh ngày càng bất lợi này, liệu Mỹ và Israel có chọn thỏa hiệp và từ bỏ tấn công trên bộ? Theo tôi, trước khi dùng hết mọi biện pháp, Trump và Netanyahu sẽ không dễ dàng chấp nhận thất bại, vì điều này có thể đồng nghĩa với sự kết thúc sự nghiệp chính trị và tự do cá nhân của họ.

Đừng quên rằng, Mỹ sở hữu kho dự trữ đầu đạn hạt nhân lớn nhất thế giới, và Israel cũng đã tích lũy được hàng trăm quả. Do đó, nếu chiến sự trên bộ rơi vào bế tắc trong vài tháng (ví dụ đến tháng 9), không loại trừ khả năng Mỹ – Israel sẽ sử dụng vài vũ khí hạt nhân để buộc Iran nhượng bộ. Trong khi đó, Iran cũng sở hữu 450kg uranium làm giàu ở mức 60%, họ chỉ cần hai tháng để tinh chế lên trên 90% nhằm chế tạo đầu đạn trả đũa Israel, từ đó ngăn chặn các hành động phiêu lưu hạt nhân của Mỹ và Israel. Kể từ sau khi Mỹ ném bom hạt nhân vào Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai, vũ khí hạt nhân luôn là điều cấm kỵ trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc, chủ yếu do áp lực đạo đức và dư luận quốc tế. Tuy nhiên, mọi cơ chế kiểm soát vũ khí trong lịch sử loài người sớm muộn đều sẽ bị phá vỡ, và có lẽ chúng ta sắp chứng kiến ​​uy lực toàn diện của vũ khí hạt nhân ở Iran và Israel.

Hệ lụy lan tỏa của cuộc chiến Mỹ – Israel – Iran

Cuộc chiến này đang tạo ra một loạt ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đến trật tự chính trị và kinh tế toàn cầu, và ít nhất cần chú ý đến những khía cạnh sau đây.

Thứ nhất, cuộc chiến này không chỉ đập tan huyền thoại về ưu thế quân sự bất khả xâm phạm của đế quốc Mỹ, mà còn phá vỡ huyền thoại về sự giàu sang của các quốc gia dầu mỏ Vùng Vịnh dưới sự bảo vệ của Mỹ.

Các loại UAV giá rẻ với số lượng áp đảo cùng tên lửa siêu vượt âm đã làm quá tải hệ thống phòng thủ của Mỹ và Israel. Các căn cứ quân sự, lãnh sự quán và thậm chí cả trung tâm dữ liệu của Mỹ trong khu vực đều đang bị đe dọa bởi khả năng tấn công tầm xa của Iran. Những ngày tươi đẹp của các quốc gia Trung Đông có lẽ sắp đi đến hồi kết. Như tôi thường nói trong các bài diễn thuyết công khai trong vài năm qua, Iran có lẽ là quốc gia duy nhất ở Trung Đông đáng để đầu tư, trong khi các quốc gia của các vương gia thì không nơi nào đáng đầu tư dài hạn, vì họ chỉ là “món ăn trên thực đơn”. Nếu Iran thắng cuộc chiến này, nước này sẽ trở thành bá chủ ở Trung Đông, giành được đặc quyền thu phí “quá cảnh” đối với các quốc gia vùng Vịnh Ba Tư. ​​Nếu Iran hoàn toàn thua cuộc chiến này và bị Mỹ và Israel kiểm soát và chia cắt, thì tài sản của Iran cũng sẽ tăng giá trị đáng kể.

Thứ hai, giá năng lượng tăng cao đang đẩy lạm phát quay trở lại ở Mỹ và trên toàn cầu, do đó thu hẹp khả năng hạ lãi suất của Mỹ và trực tiếp đe dọa cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Trump.

Một số người cho rằng, chỉ có hai khả năng đối với giá dầu: Hoặc 40 USD/thùng hoặc 150 USD/thùng, trong đó khả năng thứ hai có vẻ cao hơn. Nếu cuộc chiến này không kết thúc êm đẹp trong ba tháng, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Trump sẽ gặp rắc rối nghiêm trọng. Đến cuối năm, Trump có thể sẽ phải sử dụng đến những thủ đoạn mờ ám liên quan đến hệ thống bầu cử, quyền bỏ phiếu và kiểm soát hòm phiếu.

Sự đoàn kết nội bộ của đội ngũ lãnh đạo Mỹ cũng bị ảnh hưởng bởi cuộc chiến Iran: Thứ hạng quyền lực trong đội ngũ của Trump đã thay đổi. Vance – người từng là nhân vật số hai – đã gần như biến mất khỏi chính trường, cho thấy rõ sự dè dặt của ông đối với cuộc chiến. Trong khi đó, Rubio hiện trở nên có thế lực hơn, và một số người cho rằng ông đang thay thế Vance trở thành người kế nhiệm phe MAGA. Tôi không nghĩ vậy, bởi kết cục của cuộc chiến này rất có thể sẽ làm suy yếu ảnh hưởng của Trump trong phe MAGA và chính trường Mỹ nói chung. Và Việc Vance bị gạt ra ngoài lề lúc này, tuy trông có vẻ như một bước lùi chính trị, thực ra có thể lại là con đường đúng đắn duy nhất để vươn lên đỉnh cao trong tương lai.

Thứ hai, việc phong tỏa eo biển trong thời gian dài sẽ ảnh hưởng đến việc xuất khẩu phân đạm và axit sulfuric (nguyên liệu thiết yếu để sản xuất phân lân) từ Vịnh Ba Tư, từ đó có khả năng dẫn đến tình trạng thiếu phân bón cho vụ gieo trồng mùa xuân năm nay ở Bắc bán cầu.

Với điều kiện đất canh tác, lượng mưa và ánh nắng mặt trời hiện tại trên toàn cầu, nếu không sử dụng phân bón thì chỉ có thể nuôi sống khoảng 4 tỷ người, trong khi dân số toàn cầu hiện đã đạt 8 tỷ. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của phân bón và thuốc bảo vệ thực vật đối với quy mô và chất lượng dân số nhân loại kể từ sau Thế chiến thứ hai. Nếu cuộc chiến này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng nông nghiệp ở Bắc bán cầu trong năm nay, các quốc gia thuộc “phương Nam toàn cầu” có thể sẽ phải đối mặt với nạn đói và bất ổn trên diện rộng.

Thứ hai, sự biến động giá vàng lần này khá đặc biệt.

Thông thường, rủi ro địa chính trị càng lớn thì giá vàng càng tăng cao. Thế nhưng lần này, giá vàng lại giảm mạnh, từ khoảng 5280 USD/ounce trước chiến sự xuống mức thấp nhất khoảng 4100 USD. Điều này chủ yếu là do trong quá trình vàng tăng giá mạnh suốt hai năm trước đó, thị trường đã tích lũy một lượng lớn các nhà đầu tư chốt lời và sử dụng đòn bẩy. Do đó, sự biến động giá cả do cuộc chiến Iran gây ra đã buộc một số nhà đầu tư phải giảm đòn bẩy và bán tháo lượng lớn vàng một cách bị động. Một khả năng khác là các quốc gia Trung Đông vốn đã tích trữ một lượng vàng khổng lồ trước đó lại là bên chịu thiệt hại nặng nề nhất trong cuộc chiến này, và buộc phải bán tháo một lượng lớn vàng để giải quyết cuộc khủng hoảng thanh khoản do doanh thu xuất khẩu dầu giảm mạnh. Tuy nhiên, về lâu dài, tôi vẫn lạc quan về vàng. Nếu một ngày nào đó, đế quốc Mỹ sụp đổ và uy tín của đồng USD trở thành con số không, thì giá vàng tính bằng USD sẽ gần như vô hạn.

Cuối cùng, đặc điểm của thời đại biến động dồn dập sẽ ngày càng rõ rệt, các xung đột trên khắp thế giới đang liên kết với nhau, và nguy cơ xảy ra “Thế chiến thứ ba” cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Chắc hẳn Nga là bên hưởng lợi lớn nhất từ ​​cuộc chiến Iran. Cứ mỗi 10 USD giá dầu tăng, ngân sách Nga tăng thêm 1,6 tỷ USD mỗi tháng, dầu Nga chuyển từ bán giá chiết khấu sang bán giá cao. Nga cung cấp hỗ trợ dữ liệu cho Iran, trong khi Ukraine hỗ trợ UAV cho Mỹ và Israel. Hàng loạt cuộc đảo chính của Wagner và các cuộc xung đột hệ quả ở khu vực châu Phi nói tiếng Pháp, cũng như cán cân quyền lực trong cuộc nội chiến Sudan, đều đang chịu tác động từ cuộc chiến Iran. Theo ước tính của Liên Hợp Quốc, trong năm 2025 có khoảng 50 cuộc chiến lớn nhỏ trên thế giới, và hiện nay các cuộc chiến này đang có xu hướng liên kết với nhau. Do đó, một số người cho rằng, vào thời khắc này, chúng ta thực ra đã bước vào “Thế chiến 2.5”, chỉ còn thiếu một điểm nóng lớn ở Đông Á mà thôi.

Mong sao thế giới được hòa bình.

Tác giả Địch Đông Thăng là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Khu vực và Quốc gia thuộc Đại học Nhân dân Trung Quốc.