Trung Quốc đã tái định hình BRI như thế nào?

Nguồn: Jessica C. Liao và Zenel Garcia, “How China Reinvented the BRI,” Foreign Policy, 04/03/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Thuế quan của phương Tây đã đẩy nhanh quá trình biến đổi sáng kiến này thành một phần mở rộng tinh vi trong chính sách công nghiệp của Trung Quốc.

Cách đây không lâu, các nhà hoạch định chính sách phương Tây từng viết điếu văn cho Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc. Nhưng nhận định đó giờ đây đã trở nên lỗi thời một cách nguy hiểm. Thực tế phũ phàng của năm 2025 đã đập tan câu chuyện về sự rút lui của Trung Quốc. Thay vì sụp đổ trong lặng lẽ, giá trị của các dự án BRI hiện đã phục hồi và vượt qua mức đỉnh điểm của năm 2016. Dữ liệu mới là một minh chứng đáng kinh ngạc về sức bền tài chính và địa chính trị, các dự án BRI đã đạt 213,5 tỷ USD trên khắp các khu vực và trong nhiều lĩnh vực vào năm ngoái. Sự trỗi dậy này diễn ra song song với sự thay đổi mang tính kiến tạo trong vị thế thương mại của Trung Quốc: năm 2025, tổng kim ngạch ngoại thương đã vượt mức 6,3 nghìn tỷ USD, mang lại thặng dư thương mại kỷ lục gần 1,2 nghìn tỷ USD.

BRI không chỉ quay trở lại, mà mục đích của nó còn được thay đổi một cách căn bản. Từng là công cụ cho các dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ, giờ đây, nó phát triển trở thành một phần mở rộng tinh vi trong chính sách công nghiệp của Trung Quốc. Được thúc đẩy bởi những áp lực từ cả trong lẫn ngoài nước, BRI hiện đại đang hoạt động đồng điệu với chiến lược kinh tế rộng lớn hơn của Bắc Kinh nhằm đạt được ba mục tiêu cốt lõi: thống trị các lĩnh vực tiên phong như công nghệ sạch, bảo đảm an ninh cho các chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng, và giải tỏa tình trạng dư thừa công suất trong nước thông qua việc mở rộng xuất khẩu mạnh mẽ hơn.

Trớ trêu thay, sự leo thang căng thẳng thương mại Mỹ-Trung Quốc kể từ tháng 04/2025 và chủ nghĩa bảo hộ ngày càng tăng của phương Tây chỉ làm tăng tốc quá trình chuyển đổi trong chiến dịch xuất khẩu ngày càng bành trướng của Bắc Kinh. Bị chèn ép bởi các rào cản thương mại ngày càng khắc nghiệt, các công ty Trung Quốc đang tận dụng những khoản đầu tư có mục tiêu của BRI để định tuyến lại chuỗi cung ứng của họ một cách có hệ thống qua các khu vực có mức thuế thấp hơn, theo đó duy trì quyền tiếp cận gián tiếp vào các thị trường phương Tây.

Đồng thời, Bắc Kinh đang triển khai dòng vốn ồ ạt này để thâu tóm các thị trường mới nổi, không thuộc Mỹ, để buộc họ hấp thụ sản lượng khổng lồ của mình. BRI đã trở lại, lớn mạnh hơn, và đang được xây dựng trên chính những bức tường mà Washington đã định dùng để ngăn cản nó.

Sự chuyển đổi của BRI từ một động lực cơ sở hạ tầng thành một công cụ linh hoạt để củng cố lĩnh vực kỹ thuật-công nghiệp không phải là sự ngẫu nhiên. Đó là một mục tiêu chiến lược được thiết kế để giảm bớt những áp lực đang đè nặng lên nền kinh tế Trung Quốc từ những hướng đối lập nhau. Trong nước, Trung Quốc đang chật vật với cuộc khủng hoảng dư thừa công suất nghiêm trọng, hình thành từ các chính sách công nghiệp kéo dài cả thập kỷ và đã trở nên trầm trọng hơn do cầu tiêu dùng yếu dai dẳng sau đại dịch.

Được duy trì bởi các khoản trợ cấp khổng lồ của chính phủ – theo ước tính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế là khoảng 4,5% GDP – năng lực sản xuất-chế tạo đã không ngừng mở rộng, bất chấp những giới hạn về khả năng hấp thụ trong nước. Năm 2025, khoảng 24% các công ty công nghiệp Trung Quốc hoạt động thua lỗ, chủ yếu được duy trì nhờ nguồn tín dụng do nhà nước chỉ đạo từ các chính quyền địa phương đang tuyệt vọng tìm cách đạt mục tiêu tăng trưởng và duy trì ổn định xã hội. Không thể tiêu thụ hết sản lượng trong nước, việc mở rộng xuất khẩu đã trở thành vấn đề sống còn của các doanh nghiệp.

Tình trạng dư thừa trong nước này đã dẫn đến mức thặng dư thương mại cao kỷ lục của Trung Quốc vào năm 2025, một sự bùng nổ xuất khẩu được thúc đẩy chủ yếu bởi các ngành công nghiệp xanh và công nghệ cao. Theo Quốc vụ viện Trung Quốc, xuất khẩu công nghệ cao tăng mạnh 13,2% vào năm ngoái. Sự gia tăng của các sản phẩm năng lượng sạch còn đáng kinh ngạc hơn: xuất khẩu xe điện, pin lithium, và tấm pin mặt trời tăng 27,1%, trong khi turbine gió tăng vọt 48,7%.

Tuy nhiên, về mặt đối ngoại, nền kinh tế Trung Quốc cũng phải đối mặt với một thách thức song song. Ngay khi các công ty Trung Quốc chuyển hướng sang mở rộng toàn cầu một cách quyết liệt, các cánh cửa của phương Tây lại đang đóng sầm. Thông qua các chính sách thương mại của mình, Washington đã dựng lên những rào cản cao vút, đẩy thuế nhập khẩu trung bình thực tế lên gần 16% – mức cao nhất kể từ năm 1936. Vì lẽ đó, xuất khẩu trực tiếp của Trung Quốc sang Mỹ đã giảm mạnh 20% vào năm 2025. Tương tự, Liên minh châu Âu (EU) cũng áp thuế chống trợ cấp mang tính trừng phạt lên tới 45,3% đối với xe điện Trung Quốc vào năm 2024, triển khai một phản ứng kiên quyết hơn nhiều so với phản ứng ngập ngừng của họ đối với các sản phẩm năng lượng mặt trời của Trung Quốc một thập kỷ trước.

Mắc kẹt trong gọng kìm của tình trạng dư thừa công suất trong nước và các hạn chế tiếp cận thị trường, Bắc Kinh quyết định tái tạo lại BRI, phản ánh khả năng quản lý kinh tế rộng hơn của Trung Quốc, vốn được neo giữ bởi mô hình “phát triển mới” và chiến lược “tuần hoàn kép” của nước này – cả hai đều được ban hành trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 của đất nước. Mô hình “phát triển mới” tập trung vào quá trình chuyển đổi từ sản xuất cấp thấp sang sản xuất cấp cao, trong khi chiến lược “tuần hoàn kép” nhằm thúc đẩy sự đổi mới trong nước (“bên trong”) đồng thời tận dụng chiến lược thương mại toàn cầu (“bên ngoài”) để củng cố an ninh chuỗi cung ứng.

Cả hai sáng kiến đều tiếp tục bị chi phối bởi những cơn gió ngược của nền kinh tế nội địa Trung Quốc, cũng như sự cạnh tranh ngày càng gay gắt với Mỹ. Tại các Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương năm 2023 và 2024, Chủ tịch Tập Cận Bình đã kêu gọi huy động “lực lượng sản xuất chất lượng mới” để củng cố an ninh và sức bền của các chuỗi cung ứng công nghiệp, định hướng nguồn hỗ trợ khổng lồ của nhà nước cho việc nâng cấp công nghiệp trong các lĩnh vực bao gồm năng lượng sạch, các ngành công nghệ cao, và sản xuất tiên tiến.

Nhưng trên thực tế, tình trạng tiêu dùng trong nước yếu kinh niên đã buộc trụ cột “bên ngoài” phải hoạt động quá công suất. Hệ quả là, BRI đã được tái cấu trúc để đóng vai trò là cơ sở hạ tầng vật chất quan trọng cho quá trình tuần hoàn bên ngoài này. Bằng cách tích hợp các quốc gia đối tác vào hệ sinh thái công nghiệp của Trung Quốc, Bắc Kinh hướng đến việc bảo đảm quyền tiếp cận các khoáng sản quan trọng ở thượng nguồn, đồng thời tạo ra các thị trường hạ nguồn thay thế, và thiết kế các kênh mới để tiếp cận người tiêu dùng phương Tây.

Mệnh lệnh chính sách của Bắc Kinh đã kích hoạt một sự thay đổi ngoạn mục về ngành trên thực tế. Năm 2025, các dự án xây dựng thuộc BRI trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất-chế tạo đạt mức kỷ lục 28,7 tỷ USD. Những dự án này – chủ yếu được tài trợ bằng vốn vay – bao gồm các nhà máy sản xuất pin xe điện, cơ sở sản xuất chất bán dẫn, và các trung tâm dữ liệu. Đồng thời, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào lĩnh vực sản xuất năng lượng xanh – bao gồm năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện, và hydro xanh – cũng đạt mức cao nhất mọi thời đại là 18,3 tỷ USD.

Để lách qua các rào chắn của phương Tây, chiến lược BRI của Bắc Kinh hoạt động dọc theo hai trục chính. Trục thứ nhất là “né thuế” thông qua việc di dời chuỗi cung ứng. Bằng cách ồ ạt “gieo mầm” năng lực sản xuất-chế tạo ở các khu vực trung gian, có mức thuế thấp hơn, các công ty Trung Quốc vẫn duy trì quyền tiếp cận gián tiếp tới người tiêu dùng phương Tây. Tại Đông Nam Á, nguồn vốn FDI của Trung Quốc vào Indonesia, Malaysia, Thái Lan, và Việt Nam đã tăng gấp bốn lần trong thập kỷ qua, tập trung vào lĩnh vực điện tử và lắp ráp xe điện.

Bên cạnh đó, các công ty còn đang tìm cách “nhảy cóc” địa lý trên toàn cầu để giảm thiểu tác động của thuế quan. Ví dụ, Boway Alloys đã hủy bỏ kế hoạch xây dựng nhà máy tại Việt Nam để chuyển sản xuất sang Morocco, tận dụng mức thuế thân thiện hơn nhiều của Mỹ, là 10%. Longi Energy thì đang đầu tư vào các sáng kiến hydro xanh của Nigeria để dịch chuyển hoạt động sản xuất công nghệ sạch tránh khỏi các khoản thuế mang tính trừng phạt của Mỹ. Tương tự, nhà máy mới của BYD ở Hungary cho phép nhà sản xuất xe hơi này lách thuế chống trợ cấp của EU – bao gồm mức thuế 17% nhắm riêng vào các loại xe lắp ráp tại Trung Quốc – bằng cách bảo đảm trạng thái “xuất xứ quốc gia” châu Âu cho những chiếc xe hoàn thiện của mình.

Trục thứ hai biến BRI thành một nhà tạo lập thị trường toàn cầu, tận dụng các quan hệ đối tác và cơ sở hạ tầng để bồi dưỡng phương Nam toàn cầu trở thành cơ sở tiêu dùng cho hàng hóa sản xuất của Trung Quốc. Dù xuất khẩu trực tiếp sang Mỹ giảm mạnh vào năm ngoái, thương mại song phương năm 2025 của Trung Quốc với các nước thuộc BRI đã đạt 23,6 nghìn tỷ nhân dân tệ (khoảng 3,4 nghìn tỷ USD), tăng 6,3% so với cùng kỳ năm ngoái và chiếm 51,9% tổng giá trị ngoại thương của cả nước.

Châu Phi nổi lên như một điểm tựa cho sự tái cơ cấu này. Nhờ việc mang đến một thị trường mới và ít chịu tác động từ thuế quan của Mỹ, tổng thể các dự án BRI ở Châu Phi đã tăng mạnh đến 283% vào năm 2025, đạt mức 61,2 tỷ USD. Tương ứng, xuất khẩu của Trung Quốc sang lục địa này cũng tăng khoảng 18%, biến nơi đây thành điểm đến hàng đầu cho tăng trưởng xuất khẩu của Trung Quốc.

Điểm mấu chốt là tiến trình mở rộng thị trường hạ nguồn đòi hỏi phải đảm bảo được thượng nguồn: sự hội nhập dọc toàn cầu về các nguyên liệu thô quan trọng. Năm 2025, các khoản đầu tư khai thác khoáng sản của BRI đã tăng lên mức 32,6 tỷ USD, tập trung nhiều vào việc khai thác đồng, nhôm, và lithium tại các mỏ giàu tài nguyên như Kazakhstan, Cộng hòa Congo, và Indonesia.

Tuy nhiên, sự thống trị về công nghệ sạch lại được dẫn dắt bởi chủ nghĩa thực dụng thương mại tàn nhẫn. Để cung cấp năng lượng cho cỗ máy công nghiệp toàn cầu đang bành trướng của mình, Trung Quốc cần các nguồn năng lượng truyền thống khổng lồ, điều đó có nghĩa là BRI mới còn lâu mới là một sự “xanh hóa” rõ ràng. Tổng giá trị các hợp đồng xây dựng của BRI trong lĩnh vực dầu khí – chủ yếu ở Trung Đông – đạt 71,5 tỷ USD vào năm 2025, làm lu mờ hoàn toàn các khoản đầu tư vào năng lượng sạch. Nói một cách đơn giản, logic tạo lập thị trường chứ không phải chủ nghĩa bảo vệ môi trường, mới là nền tảng cho sự tái trỗi dậy của BRI. Tương tự, bất chấp cam kết năm 2021 của Bắc Kinh về việc ngừng xây dựng các nhà máy nhiệt điện than ở nước ngoài, những kẽ hở mang tính thực dụng vẫn còn rất rộng. Hàng tỷ USD tiếp tục chảy vào việc xây dựng các nhà máy nhiệt điện than độc lập nằm “ngoài lưới điện,” cung cấp năng lượng cho các hoạt động khai thác mỏ và các khu công nghiệp ở nước ngoài đang ngày càng mở rộng của Trung Quốc, theo đó làm sâu sắc thêm quan hệ thương mại với các thị trường phi phương Tây.

Về bản chất, BRI không còn chỉ là một dự án kết nối; nó là trung tâm trong hàng phòng thủ kinh tế của Bắc Kinh. Bằng cách tối ưu hóa vị thế của mình trong các chuỗi cung ứng toàn cầu và hội nhập sâu rộng hơn với phương Nam toàn cầu, Trung Quốc đang sử dụng BRI để đảm bảo rằng dù cho các bức tường thuế quan của phương Tây có cao đến đâu, thì nước này cũng không thể bị gạt ra ngoài lề.

Nếu sự xoay trục của BRI sang lĩnh vực sản xuất-chế tạo ở nước ngoài và công nghệ sạch thể hiện “phần cứng” trong chiến lược kinh tế của Trung Quốc, thì mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) và các hiệp ước liên quan đang sinh sôi nảy nở của họ chính là “phần mềm” thiết yếu.

Bắc Kinh đã kết hợp các khoản đầu tư vật chất của mình với một chiến dịch âm thầm hơn nhằm bồi dưỡng “cơ sở hạ tầng mềm.” Vượt ra khỏi những đợt cắt giảm thuế quan đơn thuần, nỗ lực song song này nhắm vào các khuôn khổ pháp lý của chế độ thương mại toàn cầu. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái dựa trên các quy tắc thuận lợi nhằm bảo vệ, khuếch đại, và tích hợp các tài sản cứng của Bắc Kinh. Mục tiêu không còn chỉ là xây dựng đường sá và cảng biển, mà là viết ra các quy tắc và quản lý sổ sách cho mọi giao dịch đi qua chúng.

Các hiệp ước thương mại và các siêu dự án vật chất hiện đang hoạt động song song để giải quyết tình trạng dư cung trong nước của Trung Quốc và đi vòng qua các rào cản của phương Tây. Để đạt được mục đích này, các FTA phục vụ hai chức năng đan xen lẫn nhau. Thứ nhất, chúng thiết lập sự chắc chắn về mặt pháp lý và tạo điều kiện về mặt thể chế cần thiết để neo giữ các hoạt động xuyên quốc gia phức tạp.

Singapore minh họa cho động lực này. Được hậu thuẫn bởi FTA Trung Quốc-Singapore đã nâng cấp, có hiệu lực vào tháng 12/2024 nhằm mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận dịch vụ và đầu tư, dòng vốn của Trung Quốc chảy vào quốc đảo này đã tăng vọt trong năm 2025. Lần đầu tiên, Trung Quốc trở thành nguồn đầu tư tài sản cố định nước ngoài hàng đầu của Singapore, thu hút tổng số vốn cam kết là 2,26 tỷ USD. Hiệp định này cũng bảo đảm một nền tảng cần thiết cho các công ty Trung Quốc triển khai đầu tư trên khắp Đông Nam Á.

Thứ hai, các hiệp định thương mại là những mấu chốt pháp lý cho sự hội nhập chuỗi cung ứng khu vực – chính là cơ chế làm cho việc “né thuế” của Trung Quốc trở nên khả thi. Bằng cách hài hòa hóa các quy định hải quan và giảm bớt những vướng mắc qua biên giới, các siêu hiệp ước như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) cho phép các công ty Trung Quốc lấy nguồn linh kiện trong nước, lắp ráp chúng ở các quốc gia thứ ba, sau đó xuất khẩu thành phẩm sang phương Tây hoặc quay lại Trung Quốc với các điều kiện ưu đãi; một quá trình được củng cố bởi các đặc khu kinh tế tập trung những trung tâm hậu cần, sản xuất-chế tạo, và thương mại nhằm liên kết vùng nội địa Trung Quốc chặt chẽ hơn với các thị trường Đông Nam Á. Thông qua kiến trúc này, Bắc Kinh đang thể chế hóa một khối thương mại lấy Trung Quốc làm trung tâm thực sự đáng gờm, mà tính đến năm 2025, đã chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu và thương mại thế giới.

Để đảm bảo nguồn tài nguyên cần thiết cho sự phát triển kỹ thuật-công nghiệp và các thị trường cần thiết cho sản lượng khổng lồ của mình, cuộc tấn công cơ sở hạ tầng mềm của Bắc Kinh đã vượt ra xa khỏi châu Á. Trong một màn trình diễn táo bạo của nền ngoại giao không thuế quan, Bắc Kinh đã tuyên bố vào tháng 2 rằng họ sẽ loại bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu đối với 53 quốc gia châu Phi.

Quyền tiếp cận thị trường sâu rộng này bổ sung cho công cuộc xây dựng mạng lưới BRI vật chất. Bằng cách mở cửa đón nhận hàng hóa châu Phi, Bắc Kinh giúp các công ty Trung Quốc giành chiến thắng ở cả hai mặt – bảo đảm các nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng, đồng thời đảm bảo quyền tiếp cận có đi có lại cho hoạt động xuất khẩu sản phẩm sản xuất-chế tạo. Chiến lược này đang được phản chiếu trên khắp phương Nam toàn cầu, khi Bắc Kinh chào mời khu vực Mỹ Latinh ký các hiệp ước thương mại và thúc đẩy đàm phán FTA với các quốc gia Vùng Vịnh nhằm củng cố sự hội nhập sâu rộng hơn.

Sự xoay trục BRI và cuộc tấn công thương mại tự do của Bắc Kinh nhấn mạnh những hạn chế ngày càng lớn trong chiến lược thương mại của Washington. Thay vì ngăn chặn quá trình hội nhập toàn cầu của Trung Quốc, các mức thuế quan đơn phương chỉ đơn thuần làm chuyển hướng tình trạng dư thừa công suất công nghiệp của nước này. Bằng cách neo đậu hoạt động sản xuất-chế tạo tại các trung tâm BRI trên khắp phương Nam toàn cầu, các công ty Trung Quốc đang tái cấu trúc thương mại toàn cầu, nổi lên nhanh nhẹn hơn, kiên cường hơn, và ngày càng cách ly khỏi đòn bẩy kinh tế của Mỹ.

Các quốc gia đang phát triển phải tìm cách vượt qua những chi phí ẩn của một BRI đang trỗi dậy. Dù hàng nhập khẩu giá rẻ của Trung Quốc mang lại những lợi ích trước mắt, nhưng chúng thường tạo ra sự cạnh tranh có thể bóp nghẹt các ngành công nghiệp nội địa còn non trẻ. Bằng chứng từ Đông Nam Á – nơi thâm hụt thương mại và mất việc làm đang mở rộng trong các lĩnh vực từ thép đến dệt may – cho thấy ảnh hưởng trong khu vực của Trung Quốc vươn xa hơn nhiều so với cơ sở hạ tầng vật chất.

Cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt này có nguy cơ đẩy phương Nam toàn cầu rơi vào một cái bẫy thu nhập trung bình kéo dài. Cộng hưởng với những xu hướng chuyển dịch sang chủ nghĩa bảo hộ của phương Tây, nhiều quốc gia trong số này đang thiếu các quan hệ đối tác chiến lược thay thế cần thiết để tái cân bằng hiệu quả sự phụ thuộc kinh tế của họ và bảo vệ nền sản xuất trong nước.

Con đường phía trước đòi hỏi Washington phải nhận ra rằng một lập trường hướng nội, áp đặt thuế quan là công thức dẫn đến sự lạc lõng về mặt chiến lược. Để chống lại chiến lược của Trung Quốc, Mỹ phải quay lại với quản lý kinh tế mang tính tích cực. Thay vì tìm cách giảm thiểu rủi ro mang tính phòng thủ, Washington phải dẫn dắt một liên minh đa phương với các đối tác có cùng chí hướng ở phương Nam toàn cầu để đưa ra những lựa chọn thay thế dựa trên quy tắc với những ưu đãi hữu hình. BRI đã quay trở lại, nhưng sự tồn tại dài lâu của nó vẫn chưa được bảo đảm.

Quan điểm của các tác giả được bày tỏ ở đây là quan điểm cá nhân và không phản ánh chính sách hay lập trường chính thức của Bộ Lục quân hay bất kỳ thực thể nào thuộc chính phủ Mỹ.

Jessica C. Liao là Giáo sư về Nghiên cứu châu Á tại Khoa An ninh và Chiến lược Quốc gia thuộc Đại học Chiến tranh của Quân đội Mỹ.

Zenel Garcia là Giáo sư về Nghiên cứu An ninh và Giám đốc Nghiên cứu Quân sự và Quốc tế tại Khoa An ninh và Chiến lược Quốc gia thuộc Đại học Chiến tranh của Quân đội Mỹ.