Vắng Trung Quốc khiến Mỹ lún sâu vào các cuộc chiến đầy rủi ro

Nguồn: Jo Inge Bekkevold, “China’s Absence Draws America Deeper Into Risky Wars”, Foreign Policy, 06/04/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Xét trong bối cảnh cuộc đối đầu siêu cường giữa Mỹ và Trung Quốc, mọi quyết định khai chiến của bất kỳ chính quyền Mỹ nào cũng cần phải được dẫn dắt bởi một đánh giá  liệu hành động đó có củng cố vị thế của Mỹ trước Trung Quốc hay không. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng tham chiến tại Triều Tiên và Việt Nam để đẩy lùi ảnh hưởng của Liên Xô, đồng thời buộc Anh và Pháp phải rút quân trong Khủng hoảng Kênh đào Suez năm 1956 nhằm tránh sự can thiệp của Moscow.

Do đó, việc Mỹ tiến hành một cuộc không kích tổng lực — và có thể là một chiến dịch trên bộ — chống lại Iran là một trường hợp điển hình mà người ta kỳ vọng toan tính Trung Quốc sẽ đóng vai trò chủ chốt. Thực tế, Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025 của chính quyền Trump đã làm nổi bật sự kình địch Mỹ-Trung, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiềm chế Trung Quốc tại châu Á và chống Bắc Kinh tiếp cận Tây Bán cầu. Nhiều nhà phân tích và chiến lược gia đã đặt cuộc chiến Iran vào bối cảnh nỗ lực kiềm chế Trung Quốc bằng cách triệt tiêu các đối tác khu vực của nước này.

Thế nhưng, thật khó để thấy chiến dịch Epic Fury sẽ giúp củng cố vị thế của Mỹ trước Trung Quốc như thế nào.

Trên thực tế, chính việc Trung Quốc thiếu vắng sự hiện diện quân sự tại vùng Trung Đông mở rộng đã nhử Mỹ vào cuộc chiến. Một cuộc tấn công tương tự của Mỹ vào Iran đã không thể xảy ra trong thời Chiến tranh Lạnh, bởi khi đó Washington luôn lo ngại một phản ứng quân sự từ Liên Xô nhắm vào lợi ích của Mỹ trong khu vực. Washington không hề có nỗi lo tương tự đối với Trung Quốc tại Trung Đông, do năng lượng quân sự hạn chế của Bắc Kinh bên ngoài vùng Tây Thái Bình Dương. Tuy nhiên, nếu Washington sa lầy vào các xung đột ở Trung Đông hay các khu vực khác thuộc lục địa Á-Âu vốn nằm bên lề địa chính trị của cuộc đối đầu Mỹ-Trung  họ sẽ đối mặt với rủi ro sa lầy chiến lược và có thể làm tổn hại mối quan hệ với các đồng minh và đối tác.

Về lý thuyết, cuộc chiến của Tổng thống Donald Trump với Iran có thể củng cố vị thế của Mỹ bằng cách lật đổ chế độ thân Trung Quốc tại Tehran, từ đó làm yếu đi một đối tác quan trọng và gây gián đoạn nguồn cung dầu mỏ của Bắc Kinh. Việc phô diễn sức mạnh quân sự áp đảo cũng có thể răn đe Trung Quốc trong việc tấn công Đài Loan. Tuy nhiên, trên thực tế, chẳng có lập luận nào trong số này có đủ cơ sở thuyết phục.

Trước nhất, lịch sử Chiến tranh Lạnh cho thấy Mỹ có thể dùng việc thay đổi chế độ ở các nước thứ ba như một công cụ để làm suy yếu đối thủ siêu cường; Lãnh đạo tối cao của Iran và các thành viên cốt cán khác thực sự đã bị tiêu diệt trong giai đoạn đầu của cuộc không kích Mỹ-Israel. Dẫu vậy, chế độ thần quyền của Iran vẫn nguyên vẹn, cho thấy chiến dịch ném bom có lẽ là không đủ để lật đổ chính quyền, nếu đó thực sự là mục tiêu của Mỹ. Có vẻ như chính quyền Trump không hề có một chiến lược tổng thể để loại bỏ các chế độ thân Trung Quốc. Ngay cả khi chế độ Iran sụp đổ, cũng không có gì đảm bảo một chính phủ mới tại Tehran — dù tự do hay cực đoan hơn — sẽ ngừng hợp tác với Bắc Kinh. Suy cho cùng, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Iran, và với tư cách là quốc gia nhập khẩu dầu khí lớn nhất thế giới, Bắc Kinh vẫn sẽ là bên chi phối xuất khẩu dầu mỏ của Iran trong tương lai.

Thứ hai, các cuộc không kích của Mỹ đã làm suy yếu năng lực quân sự của Iran, từ đó giảm khả năng can thiệp của nước này vào chính trị Trung Đông. Tuy nhiên, những lo ngại rằng Bắc Kinh đang dẫn dắt một trục ma quỷ hay trục độc tài với Iran là thành viên chủ chốt là quá cường điệu. Mặc dù việc Iran khiến Mỹ bận tâm ở Trung Đông là có lợi cho Trung Quốc (giống như cách Nga làm Mỹ phân tâm ở châu Âu), nhưng Bắc Kinh không ở vị thế có thể áp đặt chính sách của Tehran hay Moscow đối với Mỹ. Hơn nữa, dù vun đắp quan hệ bền chặt với Iran và phát triển quan hệ hợp tác quốc phòng song phương, Trung Quốc thực tế vẫn tìm kiếm sự cân bằng với nhiều quốc gia khác trong khu vực, bao gồm Ả Rập Saudi và Israel. Lợi ích chính của Bắc Kinh tại đây là sự ổn định và hợp tác kinh tế. Trên thực tế, Trung Quốc phản đối Iran theo đuổi vũ khí hạt nhân chính vì lý do nó có thể gây bất ổn khu vực và tạo cớ cho Mỹ và Israel tấn công Iran.

Thứ ba, với việc hơn 70% lượng dầu tiêu thụ của Trung Quốc dựa vào nhập khẩu và gần một nửa trong số đó đến từ Trung Đông, cuộc chiến của Mỹ với Iran rõ ràng gây tổn thương cho Trung Quốc khi làm gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, Bắc Kinh không có lý do để hoảng loạn. Một cuộc khủng hoảng dầu mỏ quốc tế như hiện tại chính xác là những gì Bắc Kinh đã chuẩn bị và đưa vào chính sách an ninh năng lượng của mình. Ngoài sản lượng nội địa, Trung Quốc đã tích lũy kho dự trữ dầu thô khổng lồ trong năm 2025 khi nguồn cung toàn cầu dư thừa và giá thấp. Hơn nữa, họ đã giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa nguồn nhập khẩu từ các nước khác. Một số nguồn nhập khẩu dầu thô chính của Trung Quốc nằm ngoài khu vực Trung Đông, bao gồm Nga và Brazil. Trên hết, ban lãnh đạo Trung Quốc đã nhấn mạnh một cơ cấu năng lượng cân bằng hơn gồm dầu, khí đốt, than đá, hạt nhân và năng lượng tái tạo.

Bên cạnh đó, cuộc khủng hoảng dầu mỏ do Trump gây ra đang làm tổn thương chính nền kinh tế Mỹ, vốn rất nhạy cảm với giá dầu thế giới, cũng như nền kinh tế các đồng minh của Mỹ như Nhật Bản, Hàn Quốc và các đối tác NATO. Việc ông Trump phải yêu cầu Trung Quốc giúp chấm dứt tình trạng đóng cửa eo biển Hormuz cho thấy việc làm suy giảm ảnh hưởng của Trung Quốc không hề nằm trong toan tính ban đầu của ông khi phát động cuộc chiến này.

Thứ tư, ban lãnh đạo Trung Quốc và Quân đội Trung Quốc (PLA) đương nhiên đang theo dõi màn phô diễn sức mạnh của Mỹ với sự quan tâm lớn, thậm chí là đố kỵ. Quân đội Mỹ — đặc biệt là về công nghệ và kinh nghiệm tác chiến đa miền quy mô lớn, phức tạp — vẫn tiên tiến hơn Trung Quốc. Các cuộc không kích tại Iran được cho là đã tích hợp trí tuệ nhân tạo ở quy mô chưa từng có. Cuộc chiến này sẽ thúc đẩy Trung Quốc tư duy lại về các vấn đề quân sự tương tự như cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh lần thứ nhất năm 1991. Nếu như khoảng cách công nghệ khổng lồ giữa PLA và Mỹ năm 1991 từng gây sốc cho Bắc Kinh, thì ngày nay khoảng cách đó không còn nữa. Ngược lại, Trung Quốc hiện đang ngày càng tự tin vào sức mạnh quân sự của chính mình, và Bắc Kinh biết rằng họ sẽ có lợi thế sân nhà trong một cuộc chiến với Mỹ tại châu Á. Rõ ràng, việc đối đầu cường độ cao với PLA ở sát khu hàng xóm của Trung Quốc sẽ hoàn toàn khác biệt với bất kỳ cuộc xung đột nào Mỹ từng tham gia. Đó chắc chắn là một thách thức ở quy mô hoàn toàn khác so với việc trút bom xuống Iran.

Việc Trung Quốc không có phản ứng gì nhiều đối với cuộc chiến Iran chẳng có gì ngạc nhiên. Bắc Kinh không có nghĩa vụ an ninh nào với Tehran. Quan trọng hơn, họ không có hiện diện quân sự thường trực tại khu vực để có thể tạo ra sự khác biệt. Dù về lý thuyết Trung Quốc có thể triển khai một nhóm tác chiến tàu sân bay đến khu vực để bảo vệ các tàu dầu, nhưng đây là một nước đi rủi ro. Bắc Kinh không muốn bị lôi kéo vào một cuộc chiến của Mỹ ở Trung Đông, và khả năng sẵn sàng chiến đấu của PLA cho một nhiệm vụ xa nhà như vậy vẫn là một dấu hỏi. Tuy nhiên, không nên coi đây là dấu hiệu yếu thế. Cách tiếp cận thận trọng của Trung Quốc đối với đống đổ nát ở Trung Đông đơn giản là hệ quả của động lực địa chính trị trong cuộc đối đầu Mỹ-Trung.

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, phạm vi địa lý trải dài của khối Liên Xô đồng nghĩa với việc Moscow là mối đe dọa trực tiếp đối với lợi ích của Mỹ trên nhiều khu vực của lục địa Á-Âu—bao gồm cả châu Âu, Trung Đông, Nam Á, và Đông Á. Trung Quốc, ngược lại, kiểm soát một khối lục địa hạn chế hơn nhiều. Thiếu vắng các căn cứ quân sự ở nước ngoài đáng kể, tầm với của quân đội Bắc Kinh phần lớn bị giới hạn ở vùng Tây Thái Bình Dương. Nói cách khác, vị trí địa lý của Trung Quốc tạo ra một cuộc đối đầu khốc liệt với Mỹ ở Đông Á nhưng không hỗ trợ sự đối đầu gay gắt ở các khu vực khác. Điều này trái ngược hoàn toàn với sự đối đầu đa mặt trận giữa Mỹ và Liên Xô trước đây.

Sự hiện diện mạnh mẽ của các lực lượng Mỹ và đồng minh dọc theo chuỗi đảo thứ nhất của Trung Quốc càng khiến cuộc kình địch tập trung vào một khu vực trung tâm duy nhất và giảm khả năng đối đầu siêu cường ở vùng ngoại biên. Tất cả những điều này buộc Bắc Kinh phải thiết kế một chiến lược quân sự chỉ tập trung vào Đông Á.

Ngược lại, vị thế địa lý của Mỹ cho phép họ tiếp cận các đại dương trên thế giới một cách dễ dàng. Việc thiếu vắng các lực lượng quân sự đáng kể của Trung Quốc bên ngoài chiến trường Đông Á có thể khiến Mỹ bị cám dỗ dấn thân vào các xung đột ở các chiến trường phụ. Vị thế của Trung Quốc, một siêu cường không có sự hiện diện quân sự toàn cầu, đang thách thức sự minh bạch và tính kiềm chế chiến lược của Mỹ theo cách hoàn toàn khác với thời Chiến tranh Lạnh hay thời kỳ đơn cực.

Khả năng — và từ đó là sự cám dỗ — phô trương sức mạnh bên ngoài vùng ảnh hưởng khu vực của Trung Quốc mang lại cho Mỹ hai rủi ro.

Rủi ro thứ nhất là sự sa lầy chiến lược. Việc sa lầy vào một hoặc nhiều cuộc chiến kéo dài tại các vùng ngoại biên sẽ làm cạn kiệt nguồn lực kinh tế và quân sự, vốn nên dành cho ưu tiên chiến lược chính là kiềm chế Trung Quốc. Cuộc chiến tại Iran có nguy cơ trở thành chính xác điều đó, đặc biệt nếu xung đột kéo dài và Washington phải đưa quân đổ bộ. Hơn nữa, tại một thời điểm nào đó trong tương lai, Trung Quốc có thể lợi dụng việc Mỹ đang bị xao nhãng để thúc đẩy lợi ích riêng tại Đông Á, bao gồm cả việc tấn công Đài Loan.

Rủi ro thứ hai là việc sử dụng vũ lực kéo dài ở các chiến trường phụ có thể làm tổn hại nghiêm trọng quan hệ của Washington với các đồng minh và đối tác then chốt. Cuộc chiến Iran là một ví dụ. Nó làm Mỹ xao nhãng khỏi cuộc chiến Nga-Ukraine vốn quan trọng hơn cho lợi ích dài hạn của Mỹ do quan hệ Moscow-Bắc Kinh ngày càng sâu đậm và cuộc chiến của Trump tại Iran vốn đang đào sâu thêm sự rạn nứt xuyên Đại Tây Dương. Khi ông Trump nhận ra cuộc chiến không diễn ra như dự tính, ông đã yêu cầu các đồng minh NATO giúp đỡ — nhưng nhận được câu trả lời từ nhiều lãnh đạo châu Âu rằng đây không phải là cuộc chiến của NATO. Ông đáp trả bằng cách cáo buộc NATO đã phạm một sai lầm ngu ngốc khi không ủng hộ ông và ám chỉ sẽ không đến cứu giúp khi các thành viên khác cần Mỹ giúp đỡ.

Mọi lợi thế tiềm năng mà Mỹ có thể giành được trước Trung Quốc khi khai chiến với Iran rõ ràng đã bị lấn át bởi rủi ro sa lầy chiến lược và sự rạn nứt xuyên Đại Tây Dương ngày càng lớn. Nếu cuộc chiến này nằm ngoài trọng tâm đối đầu Mỹ-Trung như chúng ta thấy, thì nó đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về động cơ thực sự của Washington — không chỉ về cuộc chiến Iran, mà còn về chiến lược đối với Trung Quốc và nơi họ có thể sử dụng vũ lực lần tới.

Jo Inge Bekkevold hiện là nghiên cứu viên cao cấp chuyên trách về Trung Quốc tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng Na Uy, ông cũng từng là một nhà ngoại giao của Na Uy.