Tại sao Trung Quốc tăng trưởng mạnh dù tham nhũng tràn lan?

Print Friendly

China Railways Corrup_Cham

Nguồn: Yao Yang, “Graft or Growth in China?”, Project Syndicate, 04/05/2015.

Biên dịch: Trần Anh Hòa | Hiệu đính: Lê Hồng Hiệp

Chiến dịch chống tham nhũng của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã hạ bệ được nhiều “con hổ” cấp cao trong chính phủ và được ca ngợi rộng rãi như là một thành phần chủ đạo trong các cải cách cơ cấu sâu rộng mà Trung Quốc cần thực hiện nếu nó muốn xây dựng một nền kinh tế dựa trên thị trường toàn diện và bền vững hơn. Nhưng lại có rất nhiều lo ngại rằng ở một đất nước nơi mà quan chức chính phủ đóng vai trò chủ yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, việc nhổ bỏ tận gốc rễ nạn tham nhũng có thể làm suy yếu sự phồn vinh.

Một số đã viện dẫn những khó khăn đáng kể gần đây của các khách sạn và nhà hàng sang trọng (mà ở Trung Quốc được hỗ trợ rất nhiều bởi chi tiêu chính phủ) như một bằng chứng cho thấy chiến dịch chống tham nhũng đang làm nản lòng các hoạt động nâng cao tăng trưởng. Nhưng sự sụt giảm này rất có thể là tạm thời, với các khách hàng mới đang nổi lên sau một thời gian điều chỉnh.

Một mối lo ngại đáng tin hơn là liệu những nỗ lực nhổ tận gốc nạn tham nhũng có làm suy yếu động lực để quan chức chính phủ thúc đẩy tăng trưởng hay không. Rốt cuộc, các mức tăng trưởng cao thường chuyển thành các khoản tiền tô (rent) lớn mà có thể, thông qua các hành vi tham nhũng, được phân phối cho chính các quan chức cũng như cho bạn bè và những người họ đỡ đầu. Theo logic thì nếu loại bỏ các hành vi như vậy, các quan chức sẽ không thể thu được những phần thưởng lớn từ tăng trưởng kinh tế, và như vậy sẽ có ít động lực hơn để khuyến khích tăng trưởng.

Nhưng lập luận này không kín kẽ. Một trong các dạng tham nhũng phổ biến nhất là việc “bán” các “ghế” trong chính phủ – một hành vi ít liên quan đến tăng trưởng, nhất là khi nó được tiến hành bởi các sĩ quan cao cấp trong quân đội, chẳng hạn như các vị tướng trong Giải phóng Quân Nhân dân đã bị bắt giữ trong chiến dịch tiêu diệt nạn mua quan bán chức.

Một mối quan ngại lớn nữa là, nếu các doanh nghiệp không còn khả năng “bôi trơn bánh xe” – tức hối lộ quan chức để cho phép họ đi vòng qua các quy định tràn lan – thì thành tích kinh doanh của họ có thể bị ảnh hưởng. Và, thực tế là thậm chí sau 30 năm cải cách, kinh tế Trung Quốc vẫn còn bị trói buộc bởi các thủ tục quan liêu, điều làm hạ thấp năng suất một cách đáng kể.

Nhưng cũng có những lỗ hổng trong lập luận này. Điều quan trọng nhất là nếu sự hối lộ như vậy muốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng bất kỳ cách thức bền vững và đáng kể nào, thì nó cần phải được tiến hành bởi hàng loạt doanh nghiệp – không chỉ những doanh nghiệp giàu có nhất và có nhiều mối quan hệ nhất. Nhưng hiện tại thì không phải vậy; hầu hết các quan chức Trung Quốc bị buộc tội cho đến nay đều chỉ nhận hối lộ từ một doanh nhân đơn lẻ, qua đó cho phép doanh nghiệp của họ giành được vị trí độc quyền.

Như vậy, trong khi nạn hối lộ ở Trung Quốc có thể tạo điều kiện cho tăng trưởng ở một mức độ nào đó thì nó lại không tạo ra được loại môi trường kinh doanh cạnh tranh ủng hộ các lợi ích lâu dài. Thật vậy, thực tế là tham nhũng áp đặt một loại thuế lớn nhưng vô hình lên doanh nghiệp, đặc biệt là bằng cách khiến các quan chức không muốn loại bỏ các thủ tục quan liêu cho mọi doanh nghiệp – một hành động vốn thật sự thúc đẩy tăng trưởng.

Kết luận là rõ ràng: chi phí của tham nhũng lớn hơn nhiều so với lợi ích – và không chỉ ở Trung Quốc. Từ Thế Chiến thứ hai, nhiều nước đã cố gắng chuyển đổi tình trạng từ thu nhập thấp lên thu nhập cao, nhưng chỉ có 13 nước thành công – và tất cả đều có mức tham nhũng chính thức khá thấp.

Do đó, người ta có thể hỏi làm thế nào mà Trung Quốc đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng như vậy trong 20 năm qua, mặc dù tham nhũng tràn lan. Câu trả lời có lẽ nằm trong chế độ “cử tuyển” (“selectocracy”) của nó. Không giống như trong một nền dân chủ, nơi mà công dân bầu ra quan chức chính phủ dựa trên những chuẩn mực mà họ lựa chọn, trong chế độ “cử tuyển” của Trung Quốc, Đảng Cộng sản Trung Quốc chọn ra các quan chức để đề bạt dựa trên khả năng thúc đẩy các mục tiêu chính của đảng – đặc biệt là tăng trưởng.

Tất nhiên, quan hệ chính trị và lòng trung thành cũng tác động đến các quyết định đề bạt, đặc biệt ở các cấp chính quyền cao hơn. Tuy nhiên, như nhà khoa học chính trị ở Mỹ Pierre Landry và các đồng nghiệp của ông nhận thấy, tăng trưởng kinh tế là then chốt, nhất là trong số các quan chức cấp quận và thành phố, nơi diễn ra nhiều hoạt động hỗ trợ tăng trưởng của chính phủ, chẳng hạn như đầu tư cơ sở hạ tầng.

Việc được đề bạt đem đến cho các quan chức một động lực tích cực để thúc đẩy tăng trưởng. Hãy xem xét trường hợp của Lưu Chí Quân (Liu Zhijun), cựu bộ trưởng đường sắt, người đã thúc đẩy cơn sốt xây dựng đường sắt cao tốc của Trung Quốc. Mong ước của ông về thành tích chuyên môn – và nhất là ước vọng được thăng chức của ông – đã thúc đẩy ông đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP của Trung Quốc.

Nhưng Lưu cũng dính líu vào các vụ lạm dụng quyền lực quy mô lớn– gồm có việc nhận hơn 10 triệu USD tiền hối lộ tới lúc ông bị bắt năm 2011 – dẫn đến các tổn thất đáng kể về kinh tế cho nhà nước. Án tử hình (treo) của ông sẽ giúp ngăn chặn các quan chức khác đi theo con đường đó.

Nếu các quan chức tham nhũng có thể có những đóng góp đáng kể như vậy cho tăng trưởng thì hãy tưởng tượng xem các quan chức khác vốn tuân thủ pháp luật có thể làm được gì? Những gì họ cần là những động lực mạnh mẽ để trở nên tích cực (trong công tác). Theo nghĩa đó, chế độ “cử tuyển” của Trung Quốc vốn hứa hẹn thăng chức cho các quan chức chứng minh là mình hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy tăng trưởng, có thể là chìa khóa để giải thích cho thành tích kinh tế ấn tượng của nước này.

Yao Yang (Dương Diêu) là Giám đốc Trung tâm Trung Quốc về Nghiên cứu Kinh tế và là Hiệu trưởng Trường Quốc gia về Phát triển, Đại học Bắc Kinh.

Hình: Cựu Bộ trưởng Đường sắt Trung Quốc Lưu Chí Quân, người bị tuyên án tử hình treo năm 2013 vì tội nhận hối lộ. Nguồn: Fox News.

This entry was posted in Bình luận, Trung Quốc and tagged , , . Bookmark the permalink.