
Nguồn: Yun Sun, “A Perfect Storm for Taiwan in 2026?”, Foreign Affairs, 23/01/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Năm 2021, Đô đốc Hải quân Mỹ Philip Davidson, khi đó là Tư lệnh Bộ Chỉ huy Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đã điều trần trước Ủy ban Quân vụ Thượng viện Mỹ rằng Bắc Kinh đã đặt ra mục tiêu nghiêm túc là kiểm soát Đài Loan trước năm 2027. “Đài Loan rõ ràng là một trong những tham vọng của Trung Quốc trước thời điểm đó”, ông cảnh báo. “Và tôi nghĩ mối đe dọa này hiện hữu trong thập kỷ này, mà trên thực tế là trong sáu năm tới”.
Dự báo này, vốn thu hút sự chú ý lớn tại Washington đến mức được gọi là “Cửa sổ Davidson”, đã nhanh chóng thúc đẩy hành động thực tế. Trong vòng một năm, Quốc hội đã phê duyệt 7,1 tỷ USD cho Sáng kiến Răn đe Thái Bình Dương mới được thiết lập, nhằm tăng cường khả năng của Mỹ trong việc ngăn chặn các hành động quân sự liều lĩnh của Trung Quốc, và giới hoạch định chính sách cũng chạy đua để xây dựng các chiến lược đối phó mối đe dọa quân sự từ Bắc Kinh. Chính phủ Mỹ đã cung cấp nhiều hỗ trợ về ngoại giao, chính trị, kinh tế và an ninh cho Đài Loan đến mức một số chuyên gia kỳ cựu về Đài Loan bắt đầu phải nhắc nhở các chính trị gia Mỹ về tầm quan trọng của việc trấn an Trung Quốc rằng Mỹ không ủng hộ Đài Loan độc lập.
Tuy nhiên, trong vài năm qua, nhiều nhà quan sát bắt đầu đặt nghi vấn về Cửa sổ Davidson. Họ cho rằng quân đội Trung Quốc chưa sẵn sàng cho một chiến dịch khó khăn như vậy — và có những lý do chính đáng cho nhận định đó. Một cuộc đổ bộ trên cạn theo sau là cuộc tấn công vào một hòn đảo địa hình nhiều núi non như Đài Loan sẽ là một thách thức cực lớn về mặt tác chiến. Hơn nữa, quân đội Trung Quốc đang sa lầy vào các đợt thanh trừng khiến nhiều tướng lĩnh cấp cao bị bãi nhiệm. Trong khi đó, cái giá và hậu quả từ cuộc chiến của Nga tại Ukraine đã chứng minh sự khó khăn của việc tiếp quản lãnh thổ và kết cục thảm khốc của các lệnh trừng phạt. Thuyết này cho rằng Trung Quốc còn nhiều ưu tiên khác, khiến Đài Loan khó có thể nằm trong chương trình nghị sự hiện nay.
Nhưng điều mà lý thuyết này bỏ lỡ là quan điểm của Trung Quốc về Đài Loan đã thay đổi đáng kể vào năm 2025. Trong năm qua, Trung Quốc đã lên tiếng mạnh mẽ về tính tất yếu và không thể tranh cãi của cái mà họ gọi là quá trình “tái thống nhất” với Đài Loan. Dù những người hoài nghi sẽ nói rằng Trung Quốc luôn tuyên bố như vậy, nhưng lần này có gì đó khác biệt: lần này Trung Quốc thực sự tin vào điều đó. Giới hoạch định chính sách Trung Quốc ngày càng tin rằng nỗ lực khẳng định quyền kiểm soát Đài Loan sẽ diễn ra, và thậm chí có thể sắp xảy ra nếu Đài Loan có hành động khiêu khích Bắc Kinh. Động lực cơ bản của đánh giá mới này là chính trị Mỹ và nhận thức rằng Tổng thống Mỹ Donald Trump chẳng quan tâm đến việc bảo vệ Đài Loan bằng quân sự. Củng cố thêm cho nhận định này là sự theo đuổi tái thống nhất kiên trì của nhà lãnh đạo Tập Cận Bình và sự sụt giảm mức độ ủng hộ của cử tri dành cho nhà lãnh đạo Đài Loan Lại Thanh Đức. Nói cách khác, Trung Quốc nhìn thấy một cơ hội có thể sẽ không xuất hiện một lần nữa trong tương lai.
Có những thời điểm trong lịch sử khi nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài cùng tác động để thúc đẩy một kết quả nhất định — khi “những cơn bão hoàn hảo” hình thành và những điều tưởng chừng không thể bắt đầu trở thành hiện thực. Với bối cảnh hiện tại, một cơn bão hoàn hảo như vậy đối với Đài Loan có thể đang đến sớm hơn mọi người nghĩ.
Di sản của Tập
Mặc dù Tập Cận Bình đã chỉ thị cho Quân đội Trung Quốc (PLA) phải sẵn sàng đánh chiếm Đài Loan bằng vũ lực vào năm 2027, nhưng thật khó để tưởng tượng Trung Quốc sẽ hành động vào đúng năm đó. Đảng Cộng sản Trung Quốc sẽ tổ chức Đại hội Đảng lần thứ 21 vào mùa thu năm 2027, và trong chính trị Trung Quốc, ưu tiên hàng đầu trong năm đại hội luôn là sự ổn định tuyệt đối. Mọi quyết định đều được đánh giá trước hết dựa trên việc liệu chúng có gây ra dù chỉ một khả năng nhỏ nhất về sự bất ổn chính trị hay không. Về bản chất, Đảng Cộng sản Trung Quốc là một bộ máy cực kỳ thận trọng, do đó bất kỳ quyết định quan trọng nào có nguy cơ làm xáo trộn thế cân bằng quyền lực mong manh trong nội bộ nhất là vào thời điểm chính trị nhạy cảm trước đại hội thường sẽ được gác lại.
Nhưng năm 2027 còn quan trọng vì một lý do khác: nó đánh dấu sự kết thúc nhiệm kỳ thứ ba của Tập. Các cuộc thảo luận về kế hoạch kế vị cho Tập, người khi đó sẽ 74 tuổi, tuy lặng lẽ nhưng vẫn đang diễn ra. Thuyết phổ biến nhất là Tập sẽ không bàn giao quyền lực cùng một lúc, nhưng sớm nhất là vào năm 2027, ông có thể từ bỏ một trong ba vai trò lãnh đạo cao nhất: Chủ tịch nước, Tổng bí thư và Chủ tịch Quân ủy Trung ương. Sau đó, ông sẽ dần từ bỏ các chức vụ còn lại, với tùy chọn đình chỉ hoặc hủy bỏ quá trình này bất cứ lúc nào.
Kể từ năm 1949, giới lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc đã áp dụng những phương thức chuyển giao quyền lực khác nhau đối với ba vị trí then chốt này. Mao Trạch Đông đã rời ghế Chủ tịch nước vào năm 1959 sau những sóng gió trong nội bộ đảng, nhưng vẫn nắm giữ chức Tổng bí thư và Chủ tịch Quân ủy Trung ương. Đến năm 1989, Đặng Tiểu Bình đã bàn giao cả ba trọng trách này cho Giang Trạch Dân, dù sau đó ông vẫn duy trì quyền lực tối thượng ở hậu trường thông qua Ủy ban Cố vấn Trung ương, một cơ quan gồm các bậc lão thành cách mạng. Vào năm 2002, Giang Trạch Dân đã rời bỏ chức Chủ tịch nước và Tổng bí thư nhưng vẫn giữ quyền lãnh đạo quân đội thêm ba năm, kéo dài đến tận nhiệm kỳ đầu của Hồ Cẩm Đào. Cuối cùng, đến lượt mình, Hồ Cẩm Đào đã bàn giao đồng thời cả ba vị trí cho Tập Cận Bình khi về hưu.
Nếu một quá trình kế vị bắt đầu sớm, nhiều nhà quan sát dự đoán Tập sẽ từ bỏ chức Chủ tịch nước trước, vì đây là vị trí có ít quyền lực nhất trong ba chức danh. Tuy nhiên, việc bàn giao bất kỳ chức danh nào cũng sẽ đe dọa đến sự đồng thuận tuyệt đối trong hệ thống. Với quyền lực bị phân tán, bất kỳ kế hoạch quân sự nào nhằm tiếp quản Đài Loan có thể sẽ bị hoãn lại.
Hoàn toàn có khả năng năm 2027 sẽ trôi qua với việc Tập bắt đầu nhiệm kỳ thứ tư nắm quyền toàn diện. Tập không nhất thiết phải bước sang một bên, cũng không nhất thiết phải kiểm soát Đài Loan — đó không phải là một “KPI” then chốt được xác định cho Tập, cũng như đối với bất kỳ người tiền nhiệm nào. Nhưng Tập, hơn bất kỳ nhà lãnh đạo nào trước đây, đã thúc đẩy mạnh mẽ hơn việc đưa Đài Loan vào khuôn khổ. Nếu có cơ hội đạt được mục tiêu “tái thống nhất”, ông có khả năng sẽ nắm lấy nó.
Bây giờ hoặc không bao giờ
Cho đến nay, lý do cơ bản khiến Tập chưa sử dụng vũ lực với Đài Loan là vì chưa chắc chắn một chiến dịch như vậy có thể thành công. Câu hỏi về sự thành công này luôn phụ thuộc vào việc Mỹ sẽ phản ứng thế nào đối với cuộc tấn công của Trung Quốc. Hiện nay, Trung Quốc tin rằng họ khó có thể thấy một tổng thống Mỹ nào thờ ơ với Đài Loan và ít có khả năng can thiệp quân sự vào eo biển Đài Loan hơn Donald Trump. Chiến lược An ninh Quốc gia Mỹ mới công bố gần đây, vốn ưu tiên Tây Bán cầu và tuyên bố “khuynh hướng không can thiệp”, củng cố thêm cho nhận định này khi lờ đi việc định danh Trung Quốc là một mối đe dọa hay thách thức đối với Mỹ. Phản ứng phần lớn là im lặng của chính quyền Trump đối với cuộc tập trận quân sự bao vây Đài Loan của Trung Quốc vào tháng 12 năm 2025 cũng là một sự khích lệ. Sau đó, vào đầu tháng 1, quyết định bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro của Trump đã xác nhận ưu tiên của Mỹ là ở Tây Bán cầu.
Tuy nhiên, sự thay đổi trong các ưu tiên chiến lược của Mỹ — và cách tiếp cận của nước này đối với Trung Quốc — có thể chỉ tồn tại trong ba năm tới. Sự xoay trục này thậm chí có thể lụi tàn sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 năm nay, nếu đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát Quốc hội và làn sóng ủng hộ Trump mất đi động lực. Do đó, cửa sổ cơ hội là có hạn: Trung Quốc có thể sẽ không bao giờ tìm thấy một thời điểm nào khác mà Washington lại tỏ ra ngần ngại can thiệp vì Đài Loan đến như vậy.
Trước nay, Trung Quốc vẫn kiên trì với chiến lược trường kỳ dựa trên logic rằng một khi Bắc Kinh đã vượt mặt Mỹ về tiềm lực kinh tế và quân sự, họ có thể nghiễm nhiên ngăn cản Washington bảo vệ Đài Loan. Tầm nhìn lạc quan này từng đạt đỉnh điểm trong năm đầu của đại dịch COVID-19, khi Bắc Kinh tin rằng “đông thịnh tây suy”, theo cách nói phổ biến của Đảng Cộng sản Trung Quốc, và họ sẽ sớm có đủ sức mạnh để hất cẳng Mỹ ra khỏi khu vực. Tuy nhiên, hơn sáu năm cạnh tranh cường quốc vừa qua đã chứng minh rằng kịch bản cuối cùng mà Trung Quốc mong đợi không diễn ra nhanh như họ tưởng. Thay vì chờ đợi không có tương lai, Bắc Kinh đang nhận ra rằng sự thờ ơ hiện tại của Washington có khi lại là cơ hội vàng để họ hiện thực hóa giấc mộng tái thống nhất.
Cuộc chiến của Nga tại Ukraine cũng góp phần định hình cửa sổ cơ hội của Trung Quốc. Cuộc xung đột này đã khiến đại chiến lược tổng của Mỹ bị phân tâm nghiêm trọng: chính quyền Biden đã không thể dồn lực vào Trung Quốc như mong muốn, còn chính quyền Trump thứ hai lại nghiêng về các ưu tiên an ninh nội địa và Tây Bán cầu. Chừng nào sự chú ý và nguồn lực của Mỹ còn sa lầy tại châu Âu, Washington sẽ càng ít mặn mà với việc đối đầu với Trung Quốc tại Thái Bình Dương. Tuy nhiên, nếu cuộc chiến Ukraine đi đến hồi kết, lợi thế này của Trung Quốc có thể sẽ tan biến.
Những hành động của Trump cũng gián tiếp củng cố vị thế của Trung Quốc bằng cách gây xáo trộn chính trường nội bộ Đài Loan. Năm 2025, Trump áp thuế 20% lên hàng hóa Đài Loan; trong thỏa thuận thương mại vừa đạt được, Đài Loan đồng ý đầu tư ít nhất 250 tỷ USD vào sản xuất chip tại Mỹ để đổi lấy việc giảm thuế xuống còn 15%. Đồng thời, thái độ hòa hoãn với Trung Quốc và sự thờ ơ đối với nền dân chủ Đài Loan của Trump đã làm dấy lên lo ngại rằng ông đang tìm kiếm một thỏa thuận lớn với Trung Quốc, nơi những lợi ích kinh tế được đánh đổi bằng việc chấp thuận lập trường của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan. Những động thái này đã giáng đòn mạnh vào Đảng Dân Tiến cầm quyền và nhà lãnh đạo Lại Thanh Đức, người mà Bắc Kinh luôn không tin tưởng và coi là kẻ thúc đẩy Đài Loan độc lập. Mùa hè năm ngoái, nỗ lực của Lại nhằm bãi miễn các lập pháp viên thuộc phe đối lập Quốc Dân Đảng đã thất bại, khiến uy tín của ông càng sụt giảm. Sự đảo chiều của dư luận Đài Loan tiếp thêm hy vọng cho Bắc Kinh rằng người dân nơi đây cuối cùng đang quay lưng với cương lĩnh độc lập của Đảng Dân Tiến và có thể sẽ chấp nhận tái thống nhất.
Tại thời điểm then chốt này, bất kỳ hành động nào từ phía Đài Loan bị coi là khiêu khích đều có thể kích ngòi phản ứng dữ dội từ Trung Quốc. Minh chứng là vào tháng 12, khi Mỹ công bố hợp đồng bán vũ khí trị giá 11,1 tỷ USD cho Đài Loan, chỉ 11 ngày sau, Trung Quốc đã triển khai cuộc tập trận mô phỏng phong tỏa hòn đảo. Dù hợp đồng vũ khí có giá trị lớn, Bắc Kinh coi đó là cách Trump thúc đẩy lợi ích cho ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ hơn là một cam kết bảo vệ Đài Loan. Cuộc tập trận tháng 12, quy mô nhất từ trước đến nay, là lần thứ bảy Trung Quốc phô trương sức mạnh kể từ chuyến thăm của bà Nancy Pelosi năm 2022 — tất cả đều là những bước leo thang trong việc tổng duyệt cho một chiến dịch quyết định.
Phân tích chi phí – lợi ích
Đảng Cộng sản Trung Quốc và giới lãnh đạo vốn có bản tính ngại rủi ro. Thực tế, canh bạc càng lớn, họ càng thận trọng. Với một vấn đề trọng đại như Đài Loan, họ sẽ không quyết định nóng vội. Trước khi hành động, họ cần những câu trả lời chắc chắn cho hai câu hỏi: Quân đội đã sẵn sàng để đánh và thắng chưa? Và quốc gia đã sẵn sàng đương đầu với các hệ lụy chưa?
Quan điểm phổ biến cho rằng PLA rõ ràng chưa đủ sẵn sàng để đối đầu với Mỹ. Tập đã thực hiện hàng loạt cuộc thanh trừng các tướng lĩnh cấp cao, làm lung lay tinh thần và nhuệ khí quân đội. Các sĩ quan cao cấp đang lo cho tương lai của chính mình, khiến đây không phải là thời điểm thích hợp để thử thách lòng trung thành và năng lực của họ trong một sứ mệnh sống còn. Đặc biệt, việc thanh trừng các tướng lĩnh từ Quân đoàn 31 được xem là những tướng có nhiều kiến thức và kinh nghiệm về tác chiến tại Đài Loan nhất — có thể đã làm đứt gãy những kinh nghiệm thực tiễn quý báu.
Tuy nhiên, câu hỏi về sự sẵn sàng chiến đấu của PLA chỉ mang tính tương đối, tùy thuộc vào việc đối thủ của họ là ai. Nếu không có sự can thiệp của Mỹ, PLA hoàn toàn có thể đè bẹp lực lượng của Đài Loan. PLA sở hữu hơn hai triệu quân thường trực, áp đảo con số 170.000 của Đài Loan. Ngân sách quốc phòng năm 2025 của Trung Quốc là 247 tỷ USD, trong khi của Đài Loan năm 2026, dù đã tăng mạnh 16%, vẫn chỉ vỏn vẹn 31 tỷ USD. Đài Loan đã thông qua một khoản ngân sách quốc phòng bổ sung đặc biệt trị giá 40 tỷ USD vào năm 2025, nhưng số tiền này sẽ được phân bổ để chi trả cho tận tám năm, kéo dài từ năm 2026 đến hết năm 2033. Sự chênh lệch về binh lực là quá lớn để Đài Loan có thể thu hẹp khoảng cách. Trump vẫn chưa lên tiếng về việc liệu Mỹ có bảo vệ Đài Loan hay không, nhưng niềm tin vào sự can thiệp của Mỹ giờ đây đã yếu đi rõ rệt.
Việc Trung Quốc có thể chịu đựng được các hậu quả từ bên ngoài hay không cũng tùy thuộc vào phản ứng của Mỹ. Nếu Bắc Kinh tin rằng sau khi họ tấn công Đài Loan, Washington và các đồng minh sẽ áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế lên Trung Quốc, cái giá phải trả sẽ khiến các nhà hoạch định chính sách nước này dừng cuộc tấn công và chờ để tấn công tiếp vào dịp khác. Nhưng trong cuộc chiến thương mại gần đây với Trump, Bắc Kinh đã sử dụng hiệu quả quân bài đất hiếm và thuế quan trả đũa để buộc Washington phải nhượng bộ. Sau thắng lợi này, Bắc Kinh có thể coi các lệnh trừng phạt tiềm tàng của Mỹ chỉ ở mức vừa phải, trong khi khả năng liên minh của các nước khác để trừng phạt Trung Quốc là không quá đáng ngại. Hơn nữa, trong nỗ lực dàn xếp hòa bình giữa Nga và Ukraine, Trump đã chấp nhận các yêu sách về lãnh thổ của Nga. Vì Trung Quốc coi Đài Loan nằm gọn trong vùng ảnh hưởng của mình, nên tiền lệ này là một sự khích lệ lớn.
Điều này không có nghĩa là Trung Quốc sẽ tấn công Đài Loan ngay lập tức: hiện chưa có dấu hiệu cho thấy Trung Quốc huy động quân, chuẩn bị hậu cần hay thay đổi chính sách nào cho một cuộc tấn công sắp xảy ra. Tuy nhiên, trong quá khứ Bắc Kinh trì hoãn tấn công Đài Loan vì nước này hiểu rằng họ không thể hành động mà thất bại, và Bắc Kinh tự tin vào chiến lược “tái thống nhất trong hòa bình” — rằng sự trỗi dậy của mình sẽ tự khắc khiến Đài Loan muốn sáp nhập. Giờ đây, tính toán đó đang thay đổi — một phần vì cuộc cạnh tranh nước lớn những năm qua đã làm đảo lộn lộ trình trỗi dậy của họ, một phần vì niềm tin vào việc dùng vũ lực đang tăng lên. Washington cần nhận thức được rằng sự hội tụ của các yếu tố hiện tại đang tạo ra thứ mà Bắc Kinh có thể coi là cơ hội ngàn năm có một để thu hồi Đài Loan.
YUN SUN là Giám đốc Chương trình Trung Quốc tại Trung tâm Stimson.
