
Nguồn: Andrey Kortunov, 安德烈·科尔图诺夫:俄罗斯是美伊战争最大受益者?事情没那么简单, Guancha, 07/03/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Sự leo thang xung đột gần đây giữa Mỹ, Israel và Cộng hòa Hồi giáo Iran đã gây ra những tác động đáng kể đối với Liên bang Nga. Trong bối cảnh chiến sự vẫn đang tiếp diễn và nguy cơ các quốc gia khác bị kéo vào vòng xoáy này, tuy những ảnh hưởng lâu dài vẫn chưa thực sự rõ ràng, nhưng vẫn có thể rút ra một số kết luận sơ bộ về việc Mỹ và Israel tái khởi động đối đầu với Iran rốt cuộc có ý nghĩa gì đối với Moscow.
Tác động tích cực về mặt chiến thuật
Đối với Điện Kremlin, tác động tích cực nằm ở chỗ, bất kỳ xung đột lớn nào xảy ra tại các khu vực khác trên thế giới đều sẽ làm phân tán sự chú ý của cộng đồng quốc tế khỏi cuộc đối đầu Nga – Ukraine.
Thêm vào đó, Mỹ có thể gặp khó khăn hơn trong việc cung cấp một số loại thiết bị quân sự tiên tiến cho Ukraine, bởi quân đội Mỹ hiện cũng đang cần chúng ở Trung Đông. Kho dự trữ đạn dược của Mỹ vốn đã khá căng thẳng của Mỹ lại đang bị tiêu hao thêm do các cuộc tấn công vào Iran, điều này làm hạn chế khả năng chuyển giao thêm vũ khí cho Kyiv.
Nếu trong bất kỳ hoàn cảnh nào buộc phải lựa chọn giữa Ukraine và Israel, Trump chắc chắn sẽ ưu tiên Israel hơn Ukraine.
Trong khi đó, châu Âu không đủ khả năng thay thế hoàn toàn Mỹ trong việc cung cấp trang thiết bị quân sự cho cuộc xung đột Nga – Ukraine, đặc biệt là các hệ thống phòng không cao cấp và tên lửa đánh chặn như Patriot. Sự thiếu hụt này có thể khiến hệ thống phòng thủ của Ukraine bộc lộ điểm yếu trước các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái (UAV) và tên lửa ngày càng gia tăng của Nga, từ đó làm thay đổi cán cân quyền lực trên chiến trường theo hướng có lợi cho Moscow.
Một kết quả tích cực khác là cuộc xung đột ở Iran và các khu vực lân cận, đặc biệt là những hạn chế đáng kể đối với hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz, đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt hydrocarbon trên thị trường toàn cầu, từ đó khiến giá dầu và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) tăng vọt.
Vào thứ Hai, ngày 2/3, giá dầu Brent đã tăng từ 72,87 USD/thùng vào thứ Sáu trước đó lên khoảng 79-80 USD/thùng, tức tăng khoảng 9%. Trong phiên mở cửa, có thời điểm giá dầu Brent chạm mốc 82 USD trước khi giảm nhẹ. Do Iran đáp trả bằng các cuộc tấn công tên lửa và cảnh báo, hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đã bị tạm dừng, làm ảnh hưởng tới khoảng 20% lưu lượng dầu toàn cầu. Những lo ngại về gián đoạn nguồn cung đã khiến giá dầu tăng vọt. Các công ty dầu khí lớn đã tạm dừng vận chuyển. Nhiều nhà phân tích dự đoán rằng, nếu căng thẳng tiếp diễn, giá dầu có thể tăng lên mức 90-100 USD/thùng.
Tình hình này mở ra những cơ hội mới cho Nga tăng doanh thu xuất khẩu hydrocarbon, qua đó giảm bớt tác động tiêu cực ngày càng gia tăng từ các lệnh trừng phạt năng lượng của EU và Mỹ đối với Moscow.
Ngoài ra, nếu châu Âu phải trả nhiều tiền hơn cho dầu và khí đốt nhập khẩu, họ sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc thực hiện các cam kết tài chính đối với Ukraine – vốn đã là một gánh nặng lớn đối với ngân sách EU.
Tuy nhiên, những lợi ích và cơ hội này dù trông có vẻ hấp dẫn, nhưng chúng dường như mang tính chiến thuật hơn là chiến lược. Xung đột ở Trung Đông khó có khả năng làm thay đổi đáng kể cục diện cuộc đối đầu giữa Nga và Ukraine; Ukraine sở hữu lượng đạn dược dồi dào và, bất chấp một số thiếu hụt, họ vẫn có thể tiếp tục chiến đấu trong một thời gian dài.
Hơn nữa, theo các nguồn tin phương Tây, Iran đã cung cấp cho Nga công nghệ UAV và tên lửa – những thứ rất quan trọng đối với các hoạt động của Điện Kremlin ở Ukraine, cho phép họ tiến hành các cuộc tấn công theo chiến thuật bầy đàn và nhờ đó tiết kiệm tên lửa của mình.
Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào các cơ sở sản xuất quốc phòng của Iran có thể làm gián đoạn các nhà máy hỗ trợ Nga và làm giảm sản lượng UAV của Iran. Đồng thời, xét đến sự dư thừa tương đối của các mặt hàng này trên thị trường toàn cầu, bất kỳ sự tăng vọt nào của giá dầu và khí đốt cũng khó có thể kéo dài. Khả năng cao là sau một giai đoạn bất ổn ngắn, giá dầu và khí đốt sẽ ổn định ở mức tương đối thấp – gần với mức giá trước các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran.
Ngoài ra, phần lớn các tác động khác có thể mang tính tiêu cực và chiến lược rõ rệt, thay vì chỉ là chiến thuật.
Phép thử kép trong quan hệ Nga – Mỹ và Nga – Iran
Thứ nhất, Iran vẫn là đối tác chiến lược của Nga. Ngày 17/1/2025, Nga và Iran đã ký một thỏa thuận hợp tác kéo dài 20 năm, đánh dấu một bước nâng cấp đáng kể cho liên minh chiến lược giữa hai nước. Thỏa thuận này dự kiến mở rộng nhanh chóng hợp tác song phương trong nhiều lĩnh vực, từ các dự án kỹ thuật quân sự đến giáo dục và giao lưu xã hội dân sự. Tuy nhiên, nhiều phương diện trong kế hoạch đầy tham vọng này hiện đang bị đặt dấu hỏi.
Thêm vào đó, Lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei – người vừa thiệt mạng trong cuộc không kích của Israel – vốn là một trong những người ủng hộ kiên định nhất việc tăng cường hợp tác với Moscow. Cái chết của ông khiến Tổng thống Putin mất đi một người bạn cá nhân và một đối tác đáng tin cậy. Những tổn thất lớn trong hàng ngũ lãnh đạo chính trị và quân sự cấp cao của Iran có thể làm thay đổi cán cân quyền lực trong giới tinh hoa cầm quyền của nước này, từ đó gây tổn hại đến mối quan hệ ngày càng khăng khít giữa Nga và Iran. Có thể dễ dàng dự đoán rằng, nhiều người ở Iran sẽ bày tỏ sự thất vọng về việc Moscow đã không ngăn chặn được các cuộc tấn công của Mỹ và Israel.
Cần lưu ý rằng, trước đây Nga từng nỗ lực đưa Iran vào các khối đa phương phi phương Tây như BRICS và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Vào tháng 12/2023, Iran đã ký hiệp định thương mại tự do với Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU), hiệp định này vừa chính thức có hiệu lực vào tháng 5/2025. Cả Moscow và Tehran đều từng hy vọng vào sự tăng trưởng nhanh chóng và ổn định của thương mại và đầu tư giữa Iran và không gian hậu Xô Viết; nhưng giờ đây, những hy vọng này đã không còn tươi sáng như trước khi Mỹ và Israel tấn công Iran. Cuộc xung đột đang diễn ra có thể làm trì hoãn đáng kể hoặc tạm dừng một số dự án phát triển đa phương quy mô lớn bao gồm cả kế hoạch Hành lang vận tải Bắc – Nam (INSTC) kết nối Bắc Âu với Nam Á.
Hành động gây hấn của Mỹ đối với Iran có thể phủ một bóng đen dài lên nỗ lực đóng vai trò trung gian hòa giải của Trump trong các cuộc đàm phán Nga – Ukraine. Những hành động này đã làm gia tăng tâm lý bài Mỹ trong công chúng Nga, đồng thời làm dấy lên những nghi ngờ trên toàn thế giới, kể cả ở Nga, về việc liệu thiện chí của Tổng thống Mỹ có đáng tin cậy hay không. Nhiều người Nga có xu hướng cho rằng, chính quyền Trump chỉ đang sử dụng đàm phán như một “màn khói” để che giấu sự chuẩn bị cho các cuộc chiến tranh xâm lược.
Cuộc tấn công của Mỹ vào Iran nên được nhìn nhận như một mắt xích khác trong chuỗi các hành động bị cho là thiếu trách nhiệm và đáng tiếc của Mỹ, bao gồm cả vụ bắt cóc Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro và việc áp đặt lệnh cấm vận kinh tế đối với Cuba.
Dù vậy, Điện Kremlin tuyên bố rằng họ tiếp tục coi trọng các nỗ lực hòa giải đang diễn ra của Mỹ, và không có ý định rút khỏi tiến trình đàm phán ba bên giữa Mỹ, Nga và Ukraine. Do những vấn đề về hậu cần và an ninh tại Abu Dhabi, vòng đàm phán tiếp theo có thể sẽ được tổ chức tại Istanbul.
Từ đơn cực sang đa cực? Chiến lược Trung Đông của Nga gặp nhiều thách thức
Sự phân cực đang hình thành ở Trung Đông cũng đặt ra thách thức đối với Liên bang Nga. Kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Moscow luôn nỗ lực duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các bên đối địch trong các xung đột khu vực: Với người Israel và người Palestine, với người Thổ Nhĩ Kỳ và người Kurd, với người Shia và người Sunni, với người Ba Tư và người Ả Rập, với các quốc gia thế tục và thần quyền, cũng như giữa các chủ thể trong và ngoài khu vực. Sự leo thang gần đây của các cuộc đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran có thể khiến việc duy trì sự cân bằng này trở nên khó khăn hơn nhiều.
Đối với Moscow, việc vừa duy trì quan hệ đối tác với Iran, vừa không làm tổn hại đến quan hệ với các quốc gia quân chủ giàu có Vùng Vịnh (như Saudi Arabia, UAE, Qatar…) là vô cùng quan trọng. Nga luôn phản đối việc thành lập một “NATO Ả Rập” chống Iran, đồng thời ủng hộ việc xây dựng một hệ thống an ninh tập thể khu vực toàn diện bao gồm cả Iran và hạn chế bá quyền của Mỹ ở Vùng Vịnh. Giờ đây, mục tiêu này có thể sẽ trở nên khó đạt được hơn bao giờ hết.
Cuối cùng, những diễn biến gần đây ở Trung Đông một lần nữa cho thấy sự mong manh của trật tự toàn cầu hiện hành – một trật tự vốn có thể bị hủy hoại nghiêm trọng bởi những quyết định tùy ý và có thể nói là thiếu cân nhắc của một cá nhân lãnh đạo. Rõ ràng, hiện nay không có thể chế đa phương nào, kể cả Liên Hợp Quốc, có khả năng ngăn chặn hay gây ảnh hưởng đến hành động của Trump. Việc các nhà lãnh đạo Mỹ có thể tùy ý vi phạm mọi chuẩn mực của luật pháp quốc tế ở bất kỳ nơi nào trên thế giới mà hoàn toàn không bị trừng phạt là một thực tế không hoàn toàn khớp với luận thuyết chính thức của Nga rằng hệ thống quốc tế đang chuyển dịch nhanh chóng từ đơn cực sang đa cực.
Cũng cần bổ sung thêm rằng, sự leo thang gần đây ở Trung Đông đã làm phức tạp thêm mối quan hệ giữa Nga và Israel – vốn đã liên tục xấu đi kể từ khi Nga phát động chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine vào tháng 2/2022, và đặc biệt là từ khi Israel tấn công Gaza vào tháng 10/2023.
Hiện nay, Israel thường bị dư luận Nga coi là kẻ xúi giục chính đằng sau các hành động của Mỹ nhằm vào Tehran, đồng thời là đối thủ cứng rắn nhất của Iran và luôn nỗ lực thực hiện ý đồ thay đổi chế độ chính trị ở quốc gia này. Sự cảm thông trước đây dành cho Israel với tư cách là một quốc gia phải chịu đựng các cuộc tấn công khủng bố và thách thức sinh tồn từ nước láng giềng thù địch đang được thay thế bởi sự phẫn nộ và thù hằn. Nhiều người Nga hiện coi nhà nước Do Thái là nguồn cơn chính gây bất ổn và mất an ninh trên khắp Trung Đông. Tuy điều này không có nghĩa Nga sẽ hoàn toàn đoạn tuyệt với Israel, nhưng quan hệ song phương chắc chắn sẽ duy trì trạng thái căng thẳng trong một thời gian dài sắp tới.
Moscow có thể làm gì?
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng nhất là Điện Kremlin sẽ phản ứng ra sao trước hành động gây hấn của Mỹ và Israel đối với Cộng hòa Hồi giáo Iran. Cho đến nay, phản ứng tức thời của Nga chủ yếu giới hạn trong các động thái chính trị và ngoại giao.
Tổng thống Vladimir Putin gọi cuộc tấn công này là “hành động xâm lược vô cớ và vô lý”, trong khi Bộ Ngoại giao Nga lên án mạnh mẽ “hành động liều lĩnh” của Mỹ và Israel, cảnh báo rằng chúng có thể dẫn đến thảm họa kinh tế, nhân đạo và môi trường trong khu vực. Nga đã tái khẳng định lập trường này tại phiên họp khẩn của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Moscow và Bắc Kinh đã phối hợp phản ứng thông qua các cuộc điện đàm giữa Putin, Tập Cận Bình và các bộ trưởng ngoại giao, đồng thời đệ trình dự thảo nghị quyết của Liên Hợp Quốc yêu cầu ngừng bắn và nhanh chóng nối lại các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Tehran và Washington.
Có thể thấy rằng, năng lực phòng thủ của Tehran đã bị tổn hại nghiêm trọng sau các cuộc tấn công gần đây của Mỹ và Israel. Trong hoàn cảnh này, Moscow có thể cố gắng hỗ trợ Tehran khôi phục năng lực phòng thủ. Đặc biệt, Iran rất cần nâng cấp hệ thống phòng không, nhằm hạn chế thiệt hại mà các cuộc tấn công mới có thể gây ra đối với cơ sở hạ tầng năng lượng và giao thông vận tải, các trung tâm ra quyết định quân sự – chính trị và các cơ sở nghiên cứu hạt nhân. Dù chỉ có thể suy đoán về những hệ thống cụ thể mà Nga sẵn sàng cung cấp cho Iran, nhưng rõ ràng là các thiết bị phòng không tiên tiến cần thời gian để bàn giao, triển khai và đưa vào vận hành. Cũng cần lưu ý rằng, trong tương lai gần, khả năng cung cấp tiếp tế quân sự của Nga cho Iran vẫn bị hạn chế bởi cuộc xung đột đang tiếp diễn tại Ukraine – vốn vẫn là ưu tiên hàng đầu của ngành quốc phòng Nga.
Về mặt lý thuyết, Nga có thể khiến một đòn tấn công quân sự mang tính quyết định của Mỹ và Israel nhằm vào Iran trở nên bất khả thi hoặc cực kỳ tốn kém. Theo các chuyên gia quân sự Nga, để tăng cường năng lực quân sự của Iran, Moscow cần cung cấp cho Tehran hệ thống phòng không S-400 tối tân, công nghệ tác chiến điện tử, cùng các tên lửa chống hạm siêu thanh như Zircon hoặc Oniks.
Chắc chắn rằng, Liên bang Nga có thể cung cấp cho Iran dữ liệu vệ tinh theo thời gian thực về hoạt động của các tàu chiến và máy bay Mỹ. Ngoài ra, sự hiện diện của các cố vấn Nga tại các cơ sở trọng yếu cũng sẽ khiến bất kỳ cuộc tấn công nào của Mỹ nhằm vào các cơ sở này đều trở nên cực kỳ nguy hiểm.
Tuy nhiên, phần lớn các hỗ trợ này đều đòi hỏi nhiều công tác chuẩn bị, bao gồm đào tạo nhân lực địa phương, tích hợp các năng lực mới vào quân đội Iran, chưa kể đến quá trình vận chuyển, triển khai và bảo trì. Một số lộ trình hợp tác kỹ thuật quân sự triển vọng nhất giữa Nga và Iran sẽ phải mất hàng tháng, thậm chí hàng năm mới có thể “đơm hoa kết trái”.
Điều quan trọng không kém là Nga có thể hỗ trợ duy trì sự ổn định chính trị và xã hội ở Iran. Xét cho cùng, thách thức nguy hiểm nhất đối với chế độ chính trị và vị thế quốc gia của Iran không đến từ áp lực quân sự từ Mỹ hay Israel, mà đến từ phe đối lập trong nước. Bản thân phe đối lập này không hẳn là sản phẩm của các hoạt động phá hoại từ bên ngoài, mà chủ yếu là kết quả của các vấn đề kinh tế và xã hội ngày càng trầm trọng. Nếu hợp tác kinh tế giữa Nga và Iran có thể giúp giải quyết ít nhất một vài vấn đề trong số này, Moscow có thể khẳng định mình thực sự là “người bạn trong lúc hoạn nạn” của Iran, chứ không phải là một kẻ đứng ngoài cuộc thờ ơ nhìn cuộc khủng hoảng của nước láng giềng ngày càng trầm trọng.
Đáng chú ý là vào ngày 2/3, Tổng thống Putin đã có các cuộc điện đàm kéo dài với lãnh đạo của các quốc gia Vùng Vịnh, bao gồm UAE, Qatar và Bahrain. Trong các cuộc đối thoại này, Putin đã cố gắng thuyết phục các bên tránh để khu vực rơi vào một cuộc chia rẽ Ả Rập – Ba Tư mới, mặc dù một số quốc gia Ả Rập Vùng Vịnh đã bị tên lửa và UAV của Iran tấn công. Trong khi Mỹ và Israel đang cố gắng cô lập Iran trong khu vực, lập trường của Nga là việc loại trừ Iran khỏi các thỏa thuận an ninh khu vực sẽ chỉ dẫn đến những căng thẳng và xung đột mới tại Trung Đông.
Tóm lại, có thể nhận định rằng, nếu xung đột giữa Mỹ và Iran leo thang thành một cuộc đối đầu quân sự kéo dài và có quy mô lớn, Moscow sẽ gần như không thu được lợi lộc gì và thậm chí còn có thể chịu tổn thất nặng nề. Lợi ích của Nga nằm ở việc chứng kiến cuộc đối đầu vũ trang tự triệt tiêu – tương tự như cái gọi là “Cuộc chiến 12 ngày” vào tháng 6/2025 – để hai bên cùng quay trở lại bàn đàm phán. Tất nhiên, tình hình lần này sẽ khó khăn hơn nhiều so với 9 tháng trước.
