Canh bạc lớn của Trung Quốc tại Trung Á đang phát huy tác dụng

Nguồn: Djoomart Otorbaev, “China’s Big Bet on Central Asia is Paying Off”, Project Syndicate, 09/03/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trong nhiều năm qua, các học giả phương Tây thường coi sự hiện diện kinh tế của Trung Quốc tại Trung Á là nguồn cơn của những xích mích, đặc biệt là các khoản vay và đầu tư vốn bị mô tả là “bẫy nợ”. Thế nhưng, luận điểm sáo rỗng này vừa gây nhàm chán, vừa thể hiện sự lười nhác trong phân tích.

Bất kỳ ai tìm hiểu kỹ vấn đề đều sẽ thấy rằng đặc điểm định hình sự gắn kết của Trung Quốc với Trung Á ngày nay không phải là việc cho vay vô tội vạ, mà là một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc sang đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nội địa hóa công nghiệp và các khoản vay chính phủ có kỷ luật hơn nhiều. Giữa bối cảnh chiến tranh đang bùng phát ngay sát phía nam khu vực, tại Iran và Afghanistan (nơi Pakistan đang tiến hành một chiến dịch ném bom), việc Trung Quốc gia tăng đầu tư là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy Trung Á đã đạt được sự ổn định chính trị và kinh tế mà ít người lường trước được.

Trước hết, hãy xem xét quy mô đầu tư của Trung Quốc. Tính đến giữa năm 2025, tổng vốn FDI tích lũy của nước này vào Trung Á đã đạt 35,9 tỷ USD, gần gấp đôi tổng số của một thập kỷ trước đó. Trong thời điểm dòng vốn FDI toàn cầu sụt giảm – giảm 11% vào năm 2024 theo số liệu của Cơ quan Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc – thì đầu tư của Trung Quốc vào khu vực này vẫn tiếp tục mở rộng.

Quan trọng hơn, cấu trúc đầu tư đã thay đổi. Một thập kỷ trước, khoảng 68% vốn FDI của Trung Quốc tại Trung Á tập trung vào nguyên liệu thô. Ngày nay, tỷ trọng đó đã giảm xuống còn 54%, ngay cả khi giá trị tuyệt đối của đầu tư vào hàng hóa cơ bản vẫn tăng. Ngành sản xuất hiện chiếm 22% tổng vốn FDI của Trung Quốc trong khu vực – khoảng 14,5 tỷ USD – trong khi năng lượng, bao gồm cả năng lượng tái tạo, chiếm 12%. Thay vì là một kiểu ngoại giao khai thác tài nguyên, đây là quá trình công nghiệp hóa hướng tới tương lai.

Kazakhstan vẫn là quốc gia tiếp nhận FDI lớn nhất từ Trung Quốc với 11,4 tỷ USD. Nhưng câu chuyện thực sự nằm ở Uzbekistan, nơi vốn FDI từ Trung Quốc đã tăng vọt từ mức không đáng kể là 300 triệu USD năm 2016 lên 10,7 tỷ USD vào giữa năm 2025 – mức tăng gấp 35 lần trong chưa đầy một thập kỷ. Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, Uzbekistan có khả năng sẽ vượt qua Kazakhstan để trở thành điểm đến hàng đầu của FDI Trung Quốc trong khu vực trước năm 2027.

Thành phần các lĩnh vực đầu tư giải thích lý do tại sao. Các công ty Trung Quốc không đơn thuần là mua lại các mỏ dầu. Họ đang xây dựng các nhà máy ô tô, cụm dệt may, cơ sở hóa chất và nhà máy thiết bị điện. Các hãng xe như BYD, Chery và Geely đã thiết lập năng lực sản xuất tại Uzbekistan và Kazakhstan, biến nơi đây thành các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng và tạo ra giá trị gia tăng tại địa phương. Trung Quốc đang xuất khẩu vốn và năng lực công nghiệp, chứ không chỉ mua hàng hóa.

Các khoản vay cũng kể một câu chuyện tương tự và cũng bị hiểu sai không kém. Tổng nợ của các chính phủ và doanh nghiệp nhà nước Trung Á đối với Trung Quốc – bao gồm cả nợ chính phủ và các nghĩa vụ tương đương được nhà nước bảo lãnh – lên tới khoảng 18-20 tỷ USD. Đây có thể là một con số đáng kể, nhưng cần được đặt trong một cái nhìn đa chiều. Để so sánh, tổng FDI của Trung Quốc vào các nước thuộc Liên Xô cũ và Mông Cổ đã đạt 66,1 tỷ USD vào giữa năm 2025 – tăng 80% kể từ năm 2016. Chính đầu tư, chứ không phải nợ, mới là thứ định hình bảng cân đối kế toán của khu vực này với Trung Quốc.

Hoạt động cho vay của Trung Quốc đã phát triển qua các giai đoạn khác nhau. Trong những ngày đầu của Sáng kiến Vành đai và Con đường (2013-17), các khoản vay lớn do chính phủ bảo lãnh đã tài trợ cho đường cao tốc, nhà máy điện và đường dây truyền tải. Sau năm 2018, việc cho vay chậm lại đáng kể do gián đoạn vì đại dịch và sự giám sát chính trị chặt chẽ hơn. Kể từ năm 2023, các dự án lớn đã quay trở lại, nhưng dưới các cấu trúc tài chính thận trọng hơn nhiều.

Kyrgyzstan là một ví dụ điển hình cho sự chuyển đổi này. Tổng nợ tích lũy của nước này đối với Trung Quốc ở mức khoảng 1,59 tỷ USD, tương đương 30% nợ nước ngoài. Trong khi các dự án trước đây như Nhà máy Nhiệt điện Bishkek và các đường dây truyền tải chính được bảo lãnh toàn bộ bởi chính phủ, thì tuyến đường sắt Trung Quốc-Kyrgyzstan-Uzbekistan mới (được tài trợ vào cuối năm 2025) lại được cấu trúc theo nguyên tắc Xây dựng-Vận hành-Chuyển giao (BOT) với rủi ro vận hành được chia sẻ. Trung Quốc sẽ cung cấp khoản vay 2,3 tỷ USD trong 35 năm, trang trải khoảng một nửa chi phí dự án. Do đó, sự sắp xếp này hạn chế rõ rệt mức độ rủi ro tài khóa của các chính phủ.

Về phần mình, Tajikistan gánh khoản nợ chính phủ khoảng 750 triệu USD đối với các chủ nợ Trung Quốc, phần lớn dùng để tài trợ cho đường cao tốc và cơ sở hạ tầng năng lượng. Nhưng tại đây, các cơ chế trả nợ cũng ngày càng bao gồm các thỏa thuận liên kết với tài nguyên nhằm giảm bớt áp lực tài khóa.

Uzbekistan đã giữ mức nợ chính phủ đối với Trung Quốc ở mức khoảng 3,8 tỷ USD, chiếm khoảng 11% tổng nợ nước ngoài, và hướng các khoản vay vào các dự án có lợi nhuận công nghiệp rõ ràng. Các nghĩa vụ nợ của Kazakhstan tập trung vào các công ty bán độc lập thay vì ngân sách trung ương. Và mô hình “vay nợ đổi khí đốt” trước đây của Turkmenistan phần lớn đã được thanh toán thông qua xuất khẩu năng lượng.

Đây không phải là sự phụ thuộc vào nợ. Đây là quản lý nợ. Các chính phủ Trung Á đã trở thành những người đi vay có chọn lọc hơn, và Trung Quốc đã chuyển dịch từ cho vay chính phủ đại trà sang tài chính hỗn hợp, đối tác công-tư (PPP) và góp vốn cổ phần. Các dự án năng lượng tái tạo ở Kazakhstan và Uzbekistan ngày càng được tài trợ thông qua FDI hoặc PPP, thay vì các khoản vay chính phủ. Khi cấu trúc BOT thay thế cho các bảo lãnh vô thời hạn, các dự án buộc phải chứng minh được khả năng tự chủ về dòng tiền.

Động lực kép này – FDI tăng và tín dụng có kỷ luật – có khả năng sẽ mạnh lên trong phần còn lại của thập kỷ này. Trung Á hiện đã hấp thụ hơn một nửa vốn FDI của Trung Quốc trong các nước thuộc Liên Xô cũ. Hợp tác công nghiệp đang mở rộng sang các khoáng sản thiết yếu, bao gồm lithium, đồng và uranium. Các dự án tương lai tại Kazakhstan và Tajikistan dự kiến sẽ không chỉ bao gồm khai thác mà còn cả chế biến sơ bộ, từ đó đặt nền móng cho việc sản xuất bán thành phẩm tại địa phương.

Đồng thời, nhu cầu tài trợ cơ sở hạ tầng của khu vực vẫn còn rất lớn. Nếu Trung Quốc đáp ứng được dù chỉ 30-40% nhu cầu đó – dưới các khung BOT, đối tác công-tư và thỏa thuận cổ phần, thay vì thông qua các bảo lãnh chính phủ đại trà – thì họ sẽ thực hiện điều đó với các điều khoản kỷ luật hơn nhiều so với một thập kỷ trước.

Cách mô tả châm biếm về “ngoại giao bẫy nợ” của Trung Quốc đã phớt lờ hai thực tế. Thứ nhất, sự hiện diện kinh tế của Trung Quốc tại Trung Á bị chi phối bởi đầu tư cổ phần và chuyển giao năng lực công nghiệp, chứ không phải nợ chính phủ. Thứ hai, các chính phủ Trung Á không còn là những người đi vay thụ động; họ đang đàm phán các cấu trúc tài chính được thiết kế để duy trì tính bền vững về tài khóa.

Những gì đang trỗi dậy khắp Trung Á không phải là sự lệ thuộc mà là sự phụ thuộc lẫn nhau: những người đi vay có kỷ luật đang làm việc với những người cho vay biết thích nghi, và mô hình đang chuyển dịch từ khai thác sang sản xuất. Trong một thế giới mà dòng vốn đầu tư toàn cầu sụt giảm và chuỗi cung ứng bị đứt gãy, mối quan hệ đang phát triển giữa Trung Quốc và Trung Á có thể chứng minh là một trong những mô hình phát triển thực dụng và bền vững nhất của lục địa Á-Âu. Nó cũng có thể củng cố sự ổn định khu vực tại thời điểm mà cuộc chiến ở Iran đang làm xói mòn điều đó.

Djoomart Otorbaev, cựu Thủ tướng Kyrgyzstan, là tác giả của cuốn Central Asia’s Economic Rebirth in the Shadow of the New Great Game.