Cuộc chiến Iran củng cố vị thế thống trị ngành năng lượng của Trung Quốc?

Nguồn: Jason Bordoff và Erica Downs, “How the Iran War Could Consolidate China’s Energy Dominance”, Foreign Policy, 06/03/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Giá dầu và khí đốt đã nhảy vọt kể từ khi Mỹ và Israel tấn công Iran vào cuối tuần trước, gây chấn động các thị trường năng lượng vốn đã trở nên chủ quan trước những rủi ro tại Trung Đông. Giá xăng tại Mỹ đang tăng mạnh, buộc Nhà Trắng phải cân nhắc cách thức giảm thiểu những hệ lụy về mặt chính trị. Châu Âu, vốn vừa mới thoát khỏi cú sốc từ cuộc xâm lược Ukraine của Nga, nay lại đối mặt với một đợt thắt chặt tiềm tàng khác, khi giá khí đốt tự nhiên đã chạm mức cao nhất kể từ năm 2023.

Trung Quốc, với tư cách là quốc gia nhập khẩu dầu thô và khí hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới, có vẻ là bên chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất và dễ bị tổn thương nhất bởi cú sốc này. Thật vậy, Bắc Kinh đã lập tức ra lệnh cho các nhà lọc dầu hạn chế xuất khẩu nhiên liệu để bảo vệ nguồn cung trong nước. Nhưng sẽ là một sai lầm nếu giả định—như nhiều quan sát viên đã làm—rằng Trung Quốc sẽ là kẻ thất bại lớn trong cuộc chiến này. Các cuộc khủng hoảng thường tái định hình địa chính trị năng lượng theo những cách không ngờ tới. Biến cố lần này cuối cùng có thể sẽ củng cố, chứ không phải làm yếu đi, vị thế chiến lược của Trung Quốc.

Chỉ trong tuần đầu tiên của cuộc chiến, giá dầu đã tăng hơn 25% và có thể vọt lên mức ba chữ số nếu eo biển Hormuz—nơi khoảng 1/5 lượng dầu thế giới đi qua—vẫn tiếp đóng cửa đối với các tàu chở dầu. Giá xăng tại Mỹ hiện đang ở mức cao nhất trong cả hai nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump và có khả năng sẽ còn tăng thêm. Đáng chú ý là sự tăng vọt này xảy ra ngay cả khi hầu hết các cơ sở sản xuất chính tại Vịnh Ba Tư vẫn còn nguyên vẹn. Thật may mắn, cả hai bên dường như đều lo ngại rằng các cuộc tấn công trực tiếp vào cơ sở hạ tầng năng lượng sẽ dẫn đến sự trả đũa nhắm vào các khí tài sống còn của chính họ.

Cho đến nay, sự gián đoạn chủ yếu bắt nguồn từ các vấn đề hậu cần và tâm lý lo sợ hơn là thiệt hại vật chất thực tế. Các tàu chở dầu đang né tránh eo biển, các công ty bảo hiểm nâng mức phí, và các nhà sản xuất—đặc biệt là Iraq—đã bắt đầu cắt giảm sản lượng khi các kho chứa đầy tràn mà không có lộ trình xuất khẩu.

Thị trường khí đốt tự nhiên còn bị giáng đòn nặng nề hơn. Sau khi một drone của Iran tấn công Ras Laffan, tổ hợp của Qatar nơi đặt cơ sở xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, Doha đã tạm dừng hoạt động khai thác. Qatar cung cấp khoảng 20% lượng LNG giao dịch toàn cầu, việc này đã tạo ra làn sóng chấn động khắp các thị trường vốn đã thắt chặt.

Trung Quốc tỏ ra vô cùng yếu thế. Khoảng một nửa lượng dầu thô và 1/3 lượng LNG nhập khẩu của nước này đi qua eo biển Hormuz. Với quá nhiều lợi ích bị đe dọa, Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã nhanh chóng kêu gọi chấm dứt các hành động thù địch và yêu cầu tất cả các bên đảm bảo lưu thông an toàn qua eo biển. Đây là lý do tại sao một số nhà phân tích coi Bắc Kinh là “kẻ thất bại lớn” tiềm tàng sau cuộc tấn công của ông Trump vào Iran.

Tuy nhiên, về lâu dài, có ít nhất ba lý do để Trung Quốc có thể trở thành bên hưởng lợi đầy bất ngờ.

Thứ nhất, trong hơn hai thập kỷ, Bắc Kinh đã theo đuổi một chiến lược an ninh năng lượng được thiết kế chính xác cho những thời điểm như thế này. Cốt lõi của nó là điện khí hóa: chuyển dịch nền kinh tế thoát ly dần khỏi việc tiêu thụ trực tiếp dầu khí, từ đó giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường dầu khí đầy biến động và dễ bị gián đoạn địa chính trị.

Hiện nay, hơn 30% mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng của Trung Quốc đến từ điện, so với mức chỉ hơn 20% của toàn cầu. Hơn một nửa số ô tô bán ra tại Trung Quốc là xe điện, kết quả của những chính sách có mục đích đảm bảo an ninh năng lượng cũng như giảm phát thải. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính rằng kể từ năm 2019, Trung Quốc đã kìm hãm được đà tăng trưởng nhu cầu dầu ở mức 1,2 triệu thùng mỗi ngày và hiện dự báo nhu cầu dầu của nước này sẽ đạt đỉnh vào năm 2027, sớm hơn hai năm so với các tính toán trước đó.

Bắc Kinh cũng nỗ lực tạo ra càng nhiều điện càng tốt từ các nguồn trong nước. Than đá và năng lượng tái tạo chiếm ưu thế trong cơ cấu điện năng, trong khi gần như toàn bộ đà tăng trưởng nhu cầu điện năm 2024 đã được đáp ứng bởi các nguồn sạch, dẫn đầu là điện mặt trời và điện gió. Một nửa số lò phản ứng hạt nhân đang được xây dựng trên toàn thế giới là ở Trung Quốc. Mặc dù nước này có nhập khẩu khí đốt, nhưng chỉ một phần nhỏ được dùng để phát điện. Trong trường hợp gián đoạn LNG kéo dài, Trung Quốc có thể dựa mạnh hơn vào các nguồn năng lượng nội địa như than đá để bù đắp khoảng trống.

Tất nhiên, Trung Quốc vẫn sẽ cảm thấy những cơn đau trước một cú sốc dầu mỏ toàn cầu. Nhưng nỗ lực trở thành một “điện quốc” (electrostate)—thay vì dồn lực vào sản xuất dầu thô—đã giúp họ giảm bớt rủi ro. Mỹ có thể là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới và là nước xuất khẩu ròng lớn, nhưng vì dầu được định giá toàn cầu, người tiêu dùng Mỹ vẫn phải chịu chung nỗi đau tại các trạm xăng. Cách phòng vệ bền vững nhất trước các cú sốc dầu mỏ là tiêu thụ ít dầu đi, chứ không chỉ đơn thuần là sản xuất nhiều hơn.

Trung Quốc cũng đã xây dựng được các lớp đệm dự phòng. Theo Kayrros, nước này nắm giữ khoảng 1,4 tỷ thùng dầu trong các kho dự trữ chiến lược và thương mại, đủ để đáp ứng 120 ngày nhập khẩu theo mức của năm 2025. Ngược lại, Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược của Mỹ hiện thấp hơn khoảng 40% so với một thập kỷ trước. Với niềm tin rằng cuộc cách mạng dầu đá phiến đã mang lại độc lập năng lượng, Quốc hội Mỹ đã bán đi một lượng lớn dầu dự trữ để tài trợ cho các khoản chi tiêu không liên quan. Chính quyền Biden sau đó cũng đã xả khoảng 200 triệu thùng sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga để kiềm chế giá xăng, mặc dù xuất khẩu của Nga cuối cùng vẫn tỏ ra bền bỉ.

Thứ hai, cuộc khủng hoảng có thể thay đổi cách các quốc gia khác cân nhắc sự đánh đổi trong an ninh năng lượng.

Trong một thế giới mà năng lượng ngày càng bị vũ khí hóa, nhiều nước nhập khẩu tìm cách giảm rủi ro với thị trường dầu khí bằng cách điện khí hóa. Tuy nhiên, điện khí hóa lại dẫn đến một lỗ hổng khác: sự phụ thuộc vào Trung Quốc về các công nghệ năng lượng sạch.

Động lực điện khí hóa của Trung Quốc đi đôi với nỗ lực phối hợp nhằm thống trị chuỗi cung ứng năng lượng sạch. Nước này chiếm hơn 80% năng lực sản xuất pin mặt trời, tuabin gió và pin toàn cầu, đồng thời xử lý phần lớn các khoáng sản thiết yếu cho các công nghệ này. Việc mở rộng lưới điện nhanh chóng hoặc triển khai khối lượng lớn điện mặt trời, điện gió và lưu trữ là cực kỳ khó khăn nếu không lún sâu vào sự phụ thuộc vào các công ty và nguyên liệu của Trung Quốc.

Thực tế đó đã kìm hãm tham vọng ở những nơi khác. Ví dụ, Châu Âu mong muốn trở thành một điện quốc vì cả lý do khí hậu và an ninh. Tuy nhiên, như các đồng nghiệp Anne-Sophie Corbeau và Tatiana Mitrova của chúng tôi đã giải thích, các nhà lãnh đạo châu Âu ngần ngại việc chuyển sự phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu sang sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ sạch của Trung Quốc.

Xung đột này có thể thay đổi phần nào toan tính đó. Phụ thuộc vào Trung Quốc với rủi ro, nhưng độ tin cậy của các nhà cung cấp dầu khí truyền thống hiện nay có vẻ kém chắc chắn hơn so với vài năm trước. Niềm tin kéo dài hàng thập kỷ của Châu Âu vào Nga như một nhà cung cấp năng lượng tin cậy đã tan vỡ. LNG từ Mỹ đã lấp đầy phần lớn khoảng trống, nhưng những lo ngại đang âm thầm gia tăng tại Châu Âu về sự ổn định của xuất khẩu LNG từ Mỹ. Người Châu Âu hiện lo sợ rằng nguồn cung này có thể bị lôi kéo vào chính trị trong nước—liệu Washington sẽ sử dụng chúng như một hình thức cưỡng ép kinh tế hay hạn chế xuất khẩu để đáp ứng việc giá cả tăng vọt trong nước.

Giờ đây, ngay cả Vịnh Ba Tư, vốn từ lâu là mỏ neo cho sự ổn định của nguồn cung toàn cầu, cũng trông có vẻ dễ tổn thương hơn. Trong nhiều thập kỷ, các nhà sản xuất vùng Vịnh cực kỳ đáng tin cậy. Qatar chưa bao giờ tạm dừng xuất khẩu LNG cho đến tuần này. Ả Rập Saudi đã khôi phục sản lượng với tốc độ đáng kinh ngạc sau cuộc tấn công năm 2019 vào cơ sở Abqaiq, chứng minh sự bền vững của cơ sở hạ tầng. Ngay cả bây giờ, Saudi Aramco đang chuyển hướng nguồn cung qua đường ống đến Biển Đỏ để đáp ứng các nghĩa vụ hợp đồng, nhấn mạnh sự linh hoạt đáng kinh ngạc của hệ thống dưới áp lực.

Trong nhiều năm, việc đóng cửa eo biển Hormuz là một kịch bản ác mộng chưa bao giờ xảy ra. Tuy nhiên, nếu eo biển này vẫn tiếp tục đóng cửa với các tàu chở dầu, các nước nhập khẩu có thể bắt đầu đánh giá lại một rủi ro vốn từ lâu chỉ được coi là lý thuyết. Trong bối cảnh đó, việc dựa vào Trung Quốc cho các linh kiện điện khí hóa và công nghệ sạch có thể ít giống một gánh nặng chiến lược hơn và giống một sự đánh đổi có thể kiểm soát được hơn.

Thứ ba, trên bình diện rộng hơn, bằng việc khơi mào cuộc khủng hoảng này mà không tham vấn các đồng minh, Washington có nguy cơ củng cố nhận thức rằng Mỹ chính là nguồn cơn lớn nhất của sự bất ổn địa chính trị ngày nay. Ngược lại, Trung Quốc đang tìm cách thể hiện mình là một đối tác thương mại ổn định hơn. Kết quả sẽ là xu hướng phòng bị nước đôi ngày càng tăng trong số các đồng minh truyền thống của Mỹ. Quyết định của Canada trong việc nới lỏng các hạn chế đối với một số lượng hạn chế xe điện Trung Quốc và các chuyến thăm của lãnh đạo châu Âu tới Bắc Kinh để thắt chặt hợp tác năng lượng sạch đã phản ánh điều này.

Trung Quốc có động lực mạnh mẽ để vun đắp các mối quan hệ mới nổi này. Các ngành công nghiệp năng lượng sạch—mặt trời, pin và xe điện—chiếm hơn 11% GDP của Trung Quốc vào năm 2025 và hơn 1/3 mức tăng trưởng của nước này. Nếu được coi là một nền kinh tế riêng biệt, lĩnh vực này sẽ xếp vào hàng lớn nhất thế giới. Việc duy trì sự mở rộng đó đòi hỏi nhu cầu từ nước ngoài. Khi các mối lo ngại về an ninh năng lượng gia tăng, các công nghệ sạch của Trung Quốc có thể ngày càng trở nên hấp dẫn.

Cú sốc tức thời của cuộc khủng hoảng này làm lộ rõ sự phụ thuộc của Trung Quốc vào dầu khí Trung Đông. Nhưng nó cũng nhấn mạnh việc Bắc Kinh đã chủ động chuẩn bị cho một thế giới mà ở đó an ninh năng lượng không thể tách rời khỏi địa chính trị—bằng cách điện khí hóa nền kinh tế, đảm bảo các nguồn năng lượng nội địa, tích lũy dự trữ và thống trị chuỗi cung ứng công nghệ sạch.

Những hệ quả có thể sẽ trở nên rõ ràng sớm thôi. Khi ông Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình chuẩn bị gặp mặt, Washington được cho là đang cân nhắc thúc giục Bắc Kinh chuyển hướng mua dầu từ Nga sang dầu thô của Mỹ—một nỗ lực nhằm sử dụng đòn bẩy dầu khí truyền thống vào thời điểm thị trường đang căng thẳng. Tuy nhiên, Trung Quốc đã dành nhiều năm để cố gắng giảm dần sự phụ thuộc mang tính cấu trúc vào chính những áp lực như vậy, cũng như vào chính những lỗ hổng đang làm rúng động các thị trường hiện nay.

Nếu niềm tin vào các tuyến thương mại dầu khí toàn cầu tiếp tục xói mòn trong khi quá trình điện khí hóa tăng tốc, cuộc khủng hoảng này có thể sẽ được ghi nhớ như một thời điểm then chốt trong quá trình chuyển dịch sang kỷ nguyên điện quốc. Và trong kỷ nguyên mới này, Trung Quốc bước tới bàn đàm phán với một lợi thế đáng gờm và đang ngày càng lớn mạnh.

Jason Bordoff là chuyên gia phân tích tại tạp chí Foreign Policy, đồng thời là giám đốc sáng lập Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Trường Công vụ và Quốc tế (SIPA), Đại học Columbia.

Erica Downs là chuyên gia nghiên cứu cao cấp tại Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Trường Công vụ và Quốc tế, Đại học Columbia, với các nghiên cứu chuyên sâu về thị trường năng lượng và địa chính trị Trung Quốc.