Cuộc tranh luận ‘Nga có thuộc châu Âu hay không?’ đã kéo dài ba thế kỷ

Nguồn: Alexey Gromyko, Khương Phong, 姜锋对话阿列克谢·葛罗米柯:欧盟外长称俄罗斯为“地区大国”,这是不专业的宣传, Guancha, 23/03/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Tháng 3/2026, bối cảnh an ninh châu Âu trải qua biến động sâu sắc nhất kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Khi cuộc khủng hoảng Ukraine bước sang năm thứ tư, sự đối đầu trực diện giữa NATO và Nga tiếp tục leo thang, trong khi đề xuất của Pháp về việc mở rộng “ô bảo hộ hạt nhân” càng khiến vấn đề tự chủ quốc phòng của châu Âu trở nên phức tạp và khó lường. Trong bối cảnh này, việc làm thế nào để vượt lên trên các xung đột địa chính trị ngắn hạn và xem xét lại mối quan hệ lịch sử phức tạp kéo dài hàng thế kỷ giữa Nga và lục địa châu Âu đã trở thành một vấn đề then chốt liên quan đến sự ổn định toàn cầu trong tương lai.

Liên quan đến các vấn đề cốt lõi như tiến trình lịch sử của bản sắc Nga và châu Âu, những thách thức nội bộ và bên ngoài mà châu Âu hiện đang phải đối mặt, triển vọng chấm dứt cuộc khủng hoảng Ukraine, cũng như trách nhiệm của các cường quốc trong việc ngăn thế giới rơi vào tình trạng hỗn loạn, Giáo sư Khương Phong – chuyên gia khách mời của Đối thoại Bắc Kinh, Chủ tịch Hội đồng Viện Nghiên cứu Quản trị Toàn cầu và Khu vực (Thượng Hải) – đã có cuộc trao đổi chuyên sâu cùng ông Alexey Gromyko – Viện trưởng Viện nghiên cứu châu Âu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga – trong khuôn khổ “Đối thoại Tam Á Trung Quốc – Nga 2026” tại Hải Nam.

Bài viết này ghi lại nội dung video phỏng vấn, trang Guancha nhận được quyền đăng tải.

Cuộc tranh luận “Nga có thuộc châu Âu hay không?” đã kéo dài suốt ba thế kỷ

Khương Phong: Tôi rất hân hạnh được trao đổi với ông Gromyko nhân dịp “Đối thoại Tam Á Trung Quốc – Nga 2026”. Xin ông chia sẻ quan điểm về tình hình quốc tế hiện nay, đặc biệt là tình hình ở châu Âu.

Liên quan đến châu Âu, tôi muốn đề cập tới cuộc tranh luận giữa các nước trong Liên minh châu Âu (EU) về việc liệu Nga có thuộc châu Âu hay không. Theo quan điểm của nhiều học giả Trung Quốc, đây là cuộc tranh luận lịch sử trong nội bộ châu Âu mà đã nổi lên trở lại trong những năm gần đây và mang tính chủ quan rõ nét. Trước năm 2022, quan điểm chủ lưu ở châu Âu cho rằng Nga chắc chắn là một phần của châu Âu; Tổng thống Pháp Macron từng tuyên bố Nga và châu Âu cùng chia sẻ lịch sử và di sản văn học. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng Ukraine, quan điểm chủ lưu ở châu Âu đã thay đổi, và nhiều người hiện cho rằng Nga không thuộc châu Âu. Ông có quan điểm ra sao về vấn đề này?

Gromyko: Trước hết, tôi rất vinh dự được trò chuyện với ông, cũng như có cơ hội tham gia “Đối thoại Tam Á Trung Quốc – Nga” lần thứ ba cùng với rất nhiều chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.

Thứ hai, vấn đề giữa Nga và châu Âu quả thực là mối bận tâm cốt lõi của nhiều nhà nghiên cứu và chuyên gia chính trị Nga trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và bản sắc dân tộc.

Cuộc tranh luận hay thảo luận xoay quanh bản sắc Nga và châu Âu đã có lịch sử kéo dài hơn hai thế kỷ. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về quá khứ xa xưa, khi Peter Đại đế[1] đưa Nga trở thành một trong những trung tâm quyền lực ở châu Âu. Trước đó, tuy lãnh thổ nằm một phần ở châu Âu và một phần ở châu Á, nhưng Nga không được nhìn nhận như một cường quốc châu Âu. Kể từ khi Peter Đại đế đánh bại Đế quốc Thụy Điển trong Chiến tranh phương Bắc, Nga bắt đầu tiến trình hội nhập sâu rộng vào châu Âu. Do đó, cuộc tranh luận này đã kéo dài trong suốt ba thế kỷ. Cốt lõi của nó nằm ở chỗ, Nga là một quốc gia rất độc đáo, với bản sắc, văn hóa và văn minh mang dấu ấn riêng biệt so với hầu hết các quốc gia châu Âu khác.

Nếu được đặt ở trung tâm châu Âu hoặc vùng ngoại vi của nó, vấn đề bản sắc sẽ đơn giản hơn nhiều. Thế nhưng, ở Nga tồn tại hai truyền thống triết học và lịch sử lâu đời, cùng hai trường phái tư tưởng tương ứng, đó là phái Slav và phái phương Tây.

Tuy vậy, nếu lấy Anh hoặc Tây Ban Nha làm ví dụ, bản sắc của họ cũng không hoàn toàn thuần túy là châu Âu. Chẳng hạn, ở Anh vẫn luôn tồn tại tranh luận về việc quốc gia này – xét trên phương diện văn hóa và xã hội – gần gũi với lục địa châu Âu hay với Mỹ hơn. Một ví dụ khác là Tây Ban Nha – quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hồi giáo trong thời Trung cổ. Ở Ý, sự khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam cũng rất đáng kể. Có thể tìm thấy những khác biệt nội tại tương tự ở nhiều quốc gia châu Âu khác.

Tuy nhiên, trường hợp của Nga lại có tính đặc thù hơn: Về mặt địa lý, nước này mang đặc điểm của cả châu Âu và châu Á; điều tương tự cũng đúng với truyền thống văn hóa và tôn giáo, cũng như các mối liên hệ lịch sử với phương Đông và phương Nam.

Khương Phong: Xét từ góc độ lịch sử, Đức và Nga có mối quan hệ rất mật thiết. Nữ hoàng Catherine II[2] vốn là người gốc Đức, và dưới sự trị vì của bà, Nga đã mở rộng lãnh thổ và củng cố vị thế cường quốc châu Âu. Heinrich Karl vom und zum Stein – Thủ tướng nổi tiếng của Phổ – cũng từng phục vụ Sa hoàng Alexander I. Trong nhật ký của mình, ông đề cập rằng trong quân đội Nga có rất nhiều sĩ quan là người Đức, đồng thời ca ngợi chiến thắng của Nga trước Napoleon năm 1812 là động lực quyết định trong việc giải phóng châu Âu và cứu vãn tự do cho lục địa. Có nhận định cho rằng, vào khoảng năm 1812, gần một nửa sĩ quan của Nga là người Đức. Xin ông chia sẻ quan điểm của mình về khía cạnh lịch sử này.

Gromyko: Đúng vậy, hàng chục nghìn người Tây Âu đã phục vụ trong quân đội Nga hoặc các lĩnh vực nghề nghiệp khác. Từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19, trong các nhóm người nước ngoài phục vụ các Sa hoàng và Hoàng đế Nga, đông nhất là người Đức, người Scotland và người Pháp. Trong một thời gian dài, giới tinh hoa Nga sử dụng thông thạo tiếng Đức. Vào thế kỷ 19, tiếng Pháp là ngôn ngữ nước ngoài phổ biến nhất trong giới thượng lưu Nga. Chẳng hạn, những trang đầu tiên của tiểu thuyết Chiến tranh và hòa bình của Leo Tolstoy được viết bằng tiếng Pháp.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, đối với những người Nga thông thạo tiếng Đức hoặc tiếng Pháp vào thế kỷ 18 và 19, và tiếng Anh vào thế kỷ 20, việc sử dụng những ngôn ngữ này không đồng nghĩa với việc lệ thuộc vào các quốc gia và nền văn hóa ngoại lai. Điều này phản ánh tính cởi mở và phổ quát của văn hóa và văn minh Nga – một trong những chủ đề yêu thích của Fyodor Dostoevsky. Thế nhưng ngày nay, chúng ta thấy châu Âu – nơi từng là một trong những khu vực cởi mở nhất thế giới – ngày càng tự coi mình như một “pháo đài” bị kẻ địch bao vây tứ phía. Đây là một sự thay đổi căn bản. Nếu xem xét hành vi địa chính trị của phương Tây châu Âu ngày nay, tình hình khá đáng quan ngại.

“Phương Tây châu Âu” mà tôi đề cập đến hiện coi Nga là mối đe dọa chính, đồng thời cũng coi Trung Quốc là mối đe dọa, và giờ đây thậm chí cả Mỹ cũng bị nhìn nhận theo cách tương tự.

Đây là một hiện tượng kỳ lạ ở châu Âu. Có lẽ nó là một hiện tượng tự nhiên. Khi xã hội đối mặt với tình trạng trì trệ và tăng trưởng kinh tế chậm, dòng người nhập cư lại không ngừng đổ về cùng vô số vấn đề nội bộ, thì việc quy trách nhiệm cho thế giới bên ngoài để che giấu điểm yếu của chính mình thường trở thành lựa chọn thuận tiện về mặt chính trị. Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về sự biến đổi này, và thật không may, đây chính xác là những gì chúng ta đang chứng kiến ​​ở phương Tây châu Âu hiện nay.

Giá trị quan bị ý thức hệ hóa và chính trị hóa là thách thức nội bộ chủ yếu của châu Âu

Khương Phong: Xin ông phân tích thêm về những thách thức nội bộ và bên ngoài mà châu Âu hiện đang phải đối mặt.

Gromyko: Thông thường, các vấn đề nội bộ bắt nguồn từ chính mô hình phát triển sai lầm. Cần cải thiện chính bản thân mình để giải quyết những vấn đề này. Tuy nhiên, nếu không muốn thay đổi, bước tiếp theo thường là quy kết nguyên nhân cho các thế lực bên ngoài, rồi sau đó là bắt đầu tìm kiếm kẻ địch, đổ lỗi cho các quốc gia, tổ chức khác, hoặc thậm chí là cho cả những mối đe dọa tưởng tượng. Đó là lý do tại sao Nga, và đôi khi là Trung Quốc hoặc Mỹ, bị cáo buộc là gốc rễ của các vấn đề nội bộ của châu Âu. Tuy nhiên, các vấn đề chủ yếu lại bắt nguồn từ nội tại.

Khương Phong: Vậy, những thách thức nội bộ chính mà châu Âu hiện đang phải đối mặt là gì?

Gromyko: Có rất nhiều thách thức. Thứ nhất, trong 10 đến 15 năm qua, châu Âu ngày càng “an ninh hóa” và “địa chính trị hóa” mô hình phát triển của mình. Sau năm 1945, Tây Âu đạt được thịnh vượng nhờ mô hình nhà nước phúc lợi, nền kinh tế thị trường xã hội và thương mại toàn cầu. Thế nhưng ngày nay, tư duy này phần lớn đã bị lãng quên. Hiện nay, nhiều chính trị gia cho rằng, an ninh, chứ không phải chất lượng cuộc sống, mới là điều quan trọng nhất. Ngay cả khi điều đó dẫn tới sự suy giảm mức sống, người dân vẫn phải chấp nhận. Đây là một logic hết sức sai lệch.

Thứ hai, châu Âu đã áp dụng chính sách mang tính tự do cực đoan đối với vấn đề nhập cư. Thứ ba, họ đã có cách tiếp cận quá cấp tiến đối với cái gọi là chuyển đổi xanh. Kinh tế xanh là một ý tưởng hay, nhưng họ đã chọn cách thức thực thi nhanh chóng và cấp tiến quá mức. Đồng thời, họ đã cắt đứt quan hệ kinh tế với Nga, mặc dù Nga là nhà cung cấp năng lượng đáng tin cậy trong hơn 50 năm và có thể hỗ trợ cho sự thành công của quá trình chuyển đổi xanh. Đường ống dẫn khí Nord Stream đã bị phá hoại, nhưng phía châu Âu lại tỏ ra không rõ thủ phạm, ngoài việc quy trách nhiệm cho một vài người Ukraine “ngoài tầm kiểm soát”. Một vấn đề khác là xu hướng ngày càng gia tăng trong việc sử dụng các giá trị quan mang tính ý thức hệ hóa và chính trị hóa trong quan hệ với các quốc gia khác.

Khương Phong: Những giá trị quan đã bị an ninh hóa này cũng đang được áp dụng vào chính xã hội châu Âu.

Gromyko: Đúng vậy. Trong nhiều thế kỷ, châu Âu từng là hình mẫu của những nguyên tắc thiêng liêng về thị trường tự do, thương mại tự do và quyền sở hữu tư nhân.

Nhưng hiện nay, những nguyên tắc này đang bị xói mòn. Khi một quốc gia khác trở nên cạnh tranh hơn, phương Tây châu Âu thường đáp trả bằng các biện pháp trừng phạt thay vì cạnh tranh công bằng.

Khương Phong: Họ đang nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng này. Hiện nay, cục diện chính trị ở châu Âu có xu hướng phân mảnh rõ rệt và sự chia rẽ xã hội là một vấn đề lớn. Chúng ta hãy bàn luận về an ninh châu Âu. Ông nội của ông – Andrei Gromyko – một nhà ngoại giao và lý thuyết gia kiệt xuất – là người rất coi trọng châu Âu và có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách châu Âu và cấu trúc an ninh châu Âu của Liên Xô. Ông cho rằng ba đóng góp chủ yếu của Andrei Gromyko đối với cấu trúc an ninh châu Âu là gì?

Gromyko: Andrei Gromyko quả đúng là một trong những kiến ​​trúc sư của chính sách đối ngoại Liên Xô trong nửa cuối thế kỷ 20. Ông gia nhập Bộ Ngoại giao Liên Xô năm 1939 và từ chức Bộ trưởng Ngoại giao năm 1985. Dựa trên những cuộc trò chuyện trong gia đình, các bài phát biểu và hồi ký của ông, tôi có thể nêu ra ba đóng góp quan trọng sau:

Đầu tiên, Liên Xô đã bình thường hóa quan hệ với hầu hết các quốc gia châu Âu và thừa nhận các đường biên giới sau chiến tranh, với đỉnh cao là việc ký kết Định ước cuối cùng Helsinki năm 1975.

Thứ hai, việc thiết lập quan hệ kinh tế và chính trị có lợi với các nước phương Tây không chỉ dừng ở việc công nhận đường biên giới, mà còn là việc vun đắp các mối quan hệ thực dụng, cân bằng và tôn trọng lẫn nhau với các quốc gia như Mỹ, Tây Đức, Anh, Pháp và Ý. Năm 1970, Liên Xô và Tây Đức đã ký “Hợp đồng thế kỷ”[3] đầu tiên – thỏa thuận “đổi khí đốt lấy đường ống”. Hơn 50 năm kể từ đó, Nga luôn là nhà cung cấp đáng tin cậy nhất về dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và nhiều sản phẩm khác cho Đức và cả phần lớn châu Âu.

Cần nhắc lại rằng, kim ngạch thương mại của Nga với Trung Quốc hiện vào khoảng 230 đến 240 tỷ USD, trong khi ngay từ năm 2013, kim ngạch thương mại của Nga với một thị trường châu Âu duy nhất là EU đã gần 400 tỷ Euro, gần gấp đôi so với kim ngạch thương mại hiện nay với Trung Quốc. Điều này phản ánh rõ nét mối quan hệ đan xen sâu sắc giữa Nga và phương Tây châu Âu. Nó không chỉ đơn thuần là quan hệ phụ thuộc với một bên bán và một bên mua tài nguyên thiên nhiên, mà là sự phụ thuộc lẫn nhau ở mức độ cao trong nhiều lĩnh vực. Giờ đây, tất cả những điều này đã bị phá vỡ.

Thứ ba, thành tựu chủ yếu của Andrei Gromyko nằm trong lĩnh vực an ninh theo nghĩa rộng hơn. Chẳng hạn, trong việc thành lập Liên Hợp Quốc, “bộ ba quyền lực”[4] – các nhà lãnh đạo của Liên Xô, Mỹ và Anh – đã quyết định phần lớn hệ tư tưởng và cấu trúc của tổ chức này. Stalin, Roosevelt và Churchill đã gặp nhau tại Tehran năm 1943 và tại Yalta năm 1945. Cùng năm đó, lãnh đạo ba nước (Stalin, Truman và Churchill) lại gặp nhau tại Potsdam (trong thời gian hội nghị, Churchill được thay thế bởi Clement Attlee). Họ không chỉ thảo luận về cách giành chiến thắng trong chiến tranh, mà còn đề ra các thỏa thuận cho trật tự hậu chiến. Liên Hợp Quốc, cùng với Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an, đã được thành lập, và Hội đồng Bảo an có 5 thành viên thường trực.

Nhân tiện, ngay từ đầu, khu vực châu Âu đã nắm giữ đa số ghế trong Hội đồng Bảo an: Anh, Pháp và Liên Xô (nay là Nga) đều là thành viên thường trực.

Tiếp đó, dưới sự lãnh đạo của Gromyko, Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu trong việc thực hiện cái gọi là chính sách “cùng tồn tại hòa bình”. Moscow cùng Mỹ thiết lập một hệ thống ổn định chiến lược, trong đó châu Âu giữ vai trò then chốt. Từ những năm 1960 đến những năm 1990, một loạt cơ chế kiểm soát vũ khí đã được thiết lập trên toàn cầu và ở châu Âu. Đáng tiếc là trong 25 năm qua, Mỹ và các nước châu Âu đã dần dỡ bỏ các cơ chế này.

Do đó, xét về quan hệ giữa Liên Xô/Nga và châu Âu trong nửa sau thế kỷ 20, những thành tựu quan trọng nhất của Andrei Gromyko với tư cách là một chính trị gia Liên Xô bao gồm việc công nhận đường biên giới, học thuyết chung sống hòa bình, quan hệ kinh tế cùng có lợi và hệ thống kiểm soát vũ khí.

Cấu trúc an ninh của châu Âu chỉ có thể được thiết lập cùng với Nga

Khương Phong: Đó đều là những đóng góp tuyệt vời. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả hiện nay, an ninh chung vẫn là nền tảng bảo đảm cho hòa bình và thịnh vượng. Tuy nhiên, tình hình ở châu Âu đang thay đổi: An ninh không còn được đảm bảo và sự chung sống hòa bình ngày càng trở nên khó khăn. Vài ngày trước, tại Hội nghị An ninh Munich, tôi đã nghe Đại diện cấp cao phụ trách chính sách đối ngoại và an ninh của EU – bà Kaja Kallas – nói rằng Nga không còn là siêu cường và nền kinh tế của nước này đang sụp đổ. Điều này có hàm ý rằng Nga chỉ là một cường quốc khu vực mà châu Âu có thể đối phó được. Trong bài phát biểu của mình tại Hội nghị An ninh Munich, Thủ tướng Đức Merz cũng đề cập rằng GDP của EU gấp 10 lần GDP của Nga, vì vậy châu Âu có thể đối phó được với Nga. Ông đánh giá như thế nào về những nhận định này?

Gromyko: Nếu Nga là một cường quốc khu vực, thì trớ trêu thay, theo logic thì phương Tây châu Âu có lẽ chỉ là một lực lượng “cận khu vực”. Vì vậy, đây là tuyên truyền, chứ không phải là đánh giá ​​chuyên môn. Mười năm trước họ nói một kiểu, giờ lại tuyên bố một kiểu khác, điều này thiếu tính chuyên nghiệp. Ở Nga, từ cấp độ lãnh đạo cao nhất đến giới học thuật, chúng tôi chưa từng hạ thấp tiêu chuẩn đánh giá đến mức như vậy.

Ngay cả lập trường chính thức của Nga hiện nay cũng là Moscow sẵn sàng nối lại quan hệ với các quốc gia và thể chế châu Âu ở mức độ cần thiết, cũng như khôi phục thương mại và giao lưu. Ví dụ, không phải Nga đóng cửa không phận đối với người châu Âu, mà chính EU đã đóng cửa không phận dân dụng của mình đối với Nga. Đồng thời, họ cũng ngày càng vi phạm quyền sở hữu tư nhân của công dân Nga. Ở nhiều quốc gia châu Âu, trong đó có Phần Lan, họ có thể tịch thu tài sản của người Nga với lý do an ninh, điều này về bản chất là hành vi chiếm đoạt.

Những phát biểu của Kallas không cho thấy sự khôn ngoan hay tính chuyên nghiệp. Nhân tiện, đây cũng là một trong những vấn đề ở phương Tây châu Âu: Nhiều cá nhân thăng tiến trong bộ máy hiện nay không thực sự đáp ứng yêu cầu năng lực. Họ thường được bổ nhiệm không phải nhờ khả năng chuyên môn, mà là kết quả ngẫu nhiên khi những ứng viên mạnh hơn không nhận được sự ủng hộ của toàn bộ các quốc gia thành viên EU. Vì vậy, lựa chọn cuối cùng lại là những cá nhân thiếu năng lực, bản lĩnh và tính độc lập.

Khương Phong: Một số chuyên gia nghiên cứu về EU cho rằng, đây là một vấn đề mang tính thể chế trong cơ chế lựa chọn lãnh đạo của EU.

Gromyko: Những phát ngôn của Kaja Kallas không chỉ mâu thuẫn với Nga mà còn đi ngược lại lợi ích của chính châu Âu. Nga là một cường quốc xuyên khu vực và toàn cầu, là thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, quốc gia có diện tích lãnh thổ lớn nhất thế giới, một trong những cường quốc quân sự và không gian hàng đầu, đồng thời sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú bậc nhất. Do đó, xét một cách khách quan, việc duy trì quan hệ với Nga sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho phương Tây châu Âu. Việc cắt đứt quan hệ với Nga chẳng khác nào tự bắn vào chân mình.

Khương Phong: Điều này dẫn tới một câu hỏi khác của tôi. Một số chính trị gia châu Âu cho rằng, cấu trúc an ninh của châu Âu nên được xây dựng để đối phó với Nga, chứ không phải hợp tác với Nga. Ông có quan điểm ra sao về vấn đề này?

Gromyko: Trong lịch sử, mỗi khi các quốc gia châu Âu cố gắng thực hiện điều này, những nỗ lực đó hoặc là thất bại thảm hại, hoặc là dẫn đến bạo lực và xung đột nghiêm trọng. Ví dụ, trong thập niên 1930, Liên Xô từng nỗ lực thuyết phục các nước như Pháp và Anh thiết lập một hệ thống an ninh tập thể tại châu Âu nhằm đảm bảo Đức Quốc xã và Ý phát xít sẽ không gây ra mối đe dọa đáng kể. Thế nhưng các nỗ lực đó đã thất bại: Họ quyết định thiết lập an ninh mà không cần Liên Xô, và chúng ta đều biết kết cục sau đó.

Trong một thời gian dài sau năm 1945, Tây Âu và Mỹ đã coi Liên Xô là kẻ địch, thay vì là đối tác. Tiến trình cùng Liên Xô xây dựng các quy tắc chung về kiểm soát vũ khí, chẳng hạn như làm thế nào để hạn chế vũ khí và tránh một cuộc chạy đua vũ trang, diễn ra rất chậm. Trên phương diện này, Liên Xô luôn duy trì thái độ tích cực trong suốt các thập niên 1950 và 60, cho đến các thập niên 1970, 80 và 90, bao gồm cả hợp tác trong khuôn khổ Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE). Hai bên đã cùng nhau đạt được nhiều thành tựu, và tình hình an ninh ở châu Âu về cơ bản đã được bình thường hóa, với điều kiện tiền đề là sự tham gia của Liên Xô.

Ngày nay, các nước Tây Âu đang lặp lại những sai lầm trong quá khứ: Tìm cách gạt Nga ra bên lề và xây dựng một cấu trúc an ninh mới mà không có Nga – điều mà không hề khả thi. Tuy vậy, họ vẫn coi Nga là nguồn đe dọa chủ yếu. Cuối cùng, điều này sẽ chỉ dẫn đến một “cơn ác mộng an ninh” do chính Tây Âu tự tạo ra – một sản phẩm của định kiến lịch sử, nhận thức chủ quan méo mó và tuyên truyền. Tuy nhiên, tôi cho rằng theo thời gian, sẽ có ngày càng nhiều người quay trở lại với lý trí. Điều này sẽ không diễn ra ngay lập tức, nhưng trong 5 hoặc 10 năm tới, những nguyên tắc từng mang lại lợi ích to lớn cho Nga và các quốc gia châu Âu khác sẽ được nhìn nhận lại.

Khương Phong: Vậy ý ông là cần quay trở lại với cấu trúc an ninh chung của châu Âu?

Gromyko: Hoàn toàn chính xác.

Khương Phong: Cựu Thủ tướng Đức Gerhard Schröder cho rằng, an ninh châu Âu chỉ có thể được xây dựng cùng với Nga, chứ không phải chống lại Nga. Ông nhận định rằng, cuộc chiến ở Ukraine phản ánh sự thất bại của chính trị châu Âu trong việc thiết lập một cấu trúc an ninh hợp lý sau Chiến tranh Lạnh. Trước năm 2022, Tổng thống Pháp Macron và Tổng thống Đức Steinmeier cũng từng ủng hộ việc xây dựng an ninh châu Âu trên cơ sở hợp tác với Nga, dù sau đó đã có sự điều chỉnh. Ông đánh giá thế nào về điều này?

Gromyko: Đúng là Schröder và một số người khác tin vào điều này. Họ kế thừa di sản tư tưởng của nhiều chính khách như Willy Brandt, Charles de Gaulle, Harold Wilson, Olof Palme, Mauno Koivisto, Richard Nixon, Henry Kissinger và Aldo Moro[5].

Xung đột Nga – Ukraine có thể kết thúc trong năm nay, nhưng tiến trình hòa bình sẽ cần thêm thời gian

Khương Phong: Ông cho rằng cuộc xung đột Ukraine có thể kết thúc trong năm nay. Tại sao ông lại lạc quan như vậy?

Gromyko: Lịch sử đã chứng minh rằng, mọi cuộc xung đột sớm muộn đều sẽ kết thúc. Vấn đề là không nên kéo dài xung đột một cách không cần thiết. Khi xung đột bước vào giai đoạn quân sự, tất cả các bên cần nỗ lực tối đa để rút ngắn giai đoạn này.

Khương Phong: Theo ông, bên nào sẽ thắng trong cuộc chiến này?

Gromyko: Đây là một chủ đề nóng ở châu Âu. Ở Tây Âu, nhiều người vẫn cho rằng Nga có thể bị đánh bại trên chiến trường. Tuy nhiên, việc đánh bại một quốc gia hạt nhân là điều không khả thi, huống hồ là một siêu cường hạt nhân như Nga. Trong lịch sử, phần lớn các cuộc chiến không kết thúc bằng thắng lợi tuyệt đối của một bên, mà thường bằng các thỏa hiệp có thể chấp nhận được đối với tất cả các bên liên quan.

Khương Phong: Vậy theo ông, sự thỏa hiệp đó có bao gồm vấn đề lãnh thổ không?

Gromyko: Nếu chỉ xem đây là vấn đề lãnh thổ thì sẽ là một sự đơn giản hóa quá mức. Thực tế phức tạp hơn nhiều, lãnh thổ chỉ là một yếu tố trong đó. Từ thời Gorbachev và Yeltsin, đến Putin và Medvedev, rồi tiếp tục dưới thời Putin, mối bận tâm cốt lõi về an ninh của Nga luôn là sự mở rộng của NATO. Cuộc xung đột ở Ukraine không phải là một cuộc chiến song phương thuần túy giữa Moscow và Kyiv, mà là một cuộc chiến ủy nhiệm, với hàng chục quốc gia đứng về một phía chống lại Nga. Cuộc chiến này không thể được giải quyết chỉ trên cơ sở song phương. Nó có ba quỹ đạo, và cả ba quỹ đạo này đều cần được giải quyết:

Thứ nhất, quan hệ giữa Nga và Ukraine.

Thứ hai, quan hệ giữa Nga và phương Tây châu Âu, cụ thể là khu vực Tây Âu.

Thứ ba, quan hệ giữa Nga và Mỹ.

Đó là lý do tại sao việc giải quyết xung đột trở nên khó khăn: Nó rất phức tạp. Tuy nhiên, tôi cho rằng giai đoạn quân sự có khả năng kết thúc vào cuối năm nay.

Khương Phong: Đúng vậy, ông đã đề cập đến điểm này. Xin ông nói cụ thể hơn, mục tiêu của Nga là gì?

Gromyko: Trước đây, đã có các cuộc đàm phán, đầu tiên là tại Belarus, sau đó là tại Istanbul vào năm 2022. Trong năm qua, cũng đã diễn ra nhiều vòng đàm phán, bao gồm ở Istanbul, Abu Dhabi và gần đây nhất là Geneva. Trong các cuộc đàm phán này, Nga đã trình bày rõ những mục tiêu mà mình theo đuổi cũng như phương thức để đạt được chúng. Một số vấn đề vẫn còn tồn tại bao gồm: Quyền lợi của cộng đồng nói tiếng Nga ở Ukraine, vị thế của Chính thống giáo Ukraine, nhu cầu của Ukraine trong việc khôi phục trạng thái trung lập về quân sự, và việc Nga kiên định đòi công nhận đường biên giới mới của mình. Nếu có ý chí chính trị, và nếu châu Âu không liên tục tìm cách cản trở tiến trình đàm phán, thì có khả năng đạt được một giải pháp giai đoạn đầu vào cuối năm nay. Tuy nhiên, toàn bộ tiến trình hòa bình sẽ cần nhiều thời gian hơn, có thể bắt đầu trong năm nay nhưng sẽ kéo dài nhiều tháng, thậm chí trong suốt năm sau.

Khương Phong: Chúng ta hãy cùng hy vọng cuộc chiến này sẽ kết thúc trong năm nay. Một câu hỏi khác: Một số chính trị gia châu Âu, chẳng hạn như Thủ tướng Đức Merz, đã tuyên bố trước chuyến thăm Trung Quốc gần đây rằng, Trung Quốc đóng vai trò rất quan trọng trong tiến trình ngừng bắn này. Một số chính trị gia châu Âu thậm chí còn cho rằng, nếu Bắc Kinh gọi cho Moscow, thì Moscow sẽ ngừng chiến vì Nga không thể tiếp tục nếu không có sự hỗ trợ của Trung Quốc. Ông có đồng ý với nhận định này không?

Gromyko: Cách nói như vậy là thiếu thận trọng. Đó là biểu hiện của chủ nghĩa dân túy, thậm chí mang tính kích động, bởi một xung đột phức tạp như vậy không thể chấm dứt chỉ bằng một cuộc điện thoại. Mối quan hệ giữa Bắc Kinh và Moscow không phải là kiểu mà một bên ra lệnh qua điện thoại, rồi mọi việc được hoàn tất ngay ngày hôm sau. Tuy nhiên, Trung Quốc luôn hiện diện, và tôi cho rằng nước này sẽ tiếp tục đóng một vai trò rất quan trọng trong việc giải quyết xung đột.

Đồng thời, tôi muốn nhắc lại rằng, đây không chỉ đơn thuần là một cuộc xung đột song phương giữa Nga và Ukraine. Tôi cho rằng Nga và Trung Quốc đều là những cường quốc quan trọng trên thế giới, và thông qua việc thúc đẩy giải quyết xung đột Ukraine, hai nước nên góp phần làm dịu căng thẳng, từ đó tiến tới bình thường hóa quan hệ với phương Tây châu Âu, cũng như với Mỹ.

Khương Phong: Câu hỏi cuối cùng: Châu Âu hiện đang thảo luận về chiến tranh hạt nhân. Pháp, Anh, Đức và Ba Lan đã bắt đầu thảo luận về khả năng xây dựng năng lực răn đe hạt nhân chung. Họ tỏ ra đặc biệt lo ngại rằng Nga sẽ sử dụng vũ khí hạt nhân. Ông nghĩ sao về điều này?

Gromyko: Đây là một dạng tuyên truyền khuếch đại. Tổng thống Vladimir Putin, Ngoại trưởng Sergey Lavrov, Bộ trưởng Quốc phòng, Tổng Tham mưu trưởng và toàn bộ các nhà hoạch định trong lĩnh vực quân sự – chính trị của Nga chưa từng tuyên bố sẽ sử dụng vũ khí hạt nhân tại Ukraine. Điều đó chỉ có thể xảy ra trong những tình huống cực đoan về mặt lý thuyết: Hoặc một cuộc xâm lược thông thường của NATO vào Nga, hoặc một cuộc tấn công hạt nhân vào Nga và các đồng minh của nước này. Nhân tiện, ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân được quy định trong học thuyết hạt nhân của Nga cao hơn ngưỡng do Mỹ đặt ra.

Châu Âu đang làm gì trong lĩnh vực quân sự hạt nhân? Pháp hy vọng sẽ tăng cường hợp tác hạt nhân với Anh và cũng muốn lôi kéo Đức tham gia – đây là quá trình mang tính hai chiều. Mặt khác, Ba Lan cũng bày tỏ mong muốn triển khai vũ khí hạt nhân trên lãnh thổ của mình. Đây đều là những động thái rất nguy hiểm bởi những tuyên bố như vậy đang làm suy yếu Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện (CTBT). Nhiều quốc gia trên thế giới đang theo dõi chặt chẽ lời nói và hành động của các cường quốc hạt nhân. Hiện nay trên toàn cầu có 9 cường quốc hạt nhân, cũng như các quốc gia đang ở ngưỡng sở hữu vũ khí hạt nhân như Hàn Quốc, Nhật Bản và Úc, cùng Đài Loan (Trung Quốc). Tại châu Âu, một số quốc gia như Đức và Thụy Điển sở hữu đủ năng lực công nghệ để chế tạo vũ khí hạt nhân, nếu không có sự kiềm chế từ Mỹ, Nga và luật pháp quốc tế.

Cái gọi là “mối đe dọa từ Nga” hiện đã trở thành cái cớ để các nước phương Tây châu Âu hành động thiếu kiềm chế, thậm chí đến mức có khả năng dẫn đến nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Đồng thời, họ cũng lo ngại rằng mình không còn có thể dựa vào khả năng răn đe mở rộng của Mỹ, tức là ô bảo trợ hạt nhân của Mỹ.

Mới đây, Macron tuyên bố Pháp sẽ tăng số lượng đầu đạn hạt nhân, đồng thời sử dụng khái niệm “triển khai tiền tuyến”. Điều này ngụ ý rằng, ông không chỉ cân nhắc việc tăng quy mô kho vũ khí hạt nhân của Pháp, mà còn có ý định triển khai một phần vũ khí đó đến các quốc gia châu Âu khác. Điều này sẽ làm thay đổi căn bản cục diện an ninh hiện tại của châu Âu và giáng một đòn nặng nề vào hệ thống không phổ biến vũ khí hạt nhân. Do đó, ba cường quốc lớn hiện nay là Nga, Mỹ và Trung Quốc cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc ngăn thế giới rơi vào tình trạng hỗn loạn lan rộng, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm soát vũ khí và ổn định chiến lược.

Khương Phong: Xin cảm ơn ông về những chia sẻ và thời gian dành cho cuộc trao đổi.

Gromyko: Thật vinh hạnh khi có một cuộc đối thoại sâu sắc như vậy.

—————–

[1] Chỉ Peter I (9/6/1672 – 8/2/1725), người đã thông qua các cuộc cải cách mạnh mẽ và mở rộng quân sự, đánh bại Thụy Điển trong Chiến tranh phương Bắc kéo dài 21 năm, giành được quyền kiểm soát Biển Baltic và đăng quang Hoàng đế năm 1721, từ đó khai sinh ra Đế quốc Nga. Đồng thời, ông cũng dời đô đến St. Petersburg, mở thông các tuyến đường bộ và đường biển đến châu Âu, đưa Nga gia nhập hàng ngũ các cường quốc châu Âu và đặt nền móng cho vị thế cường quốc của nước Nga hiện đại.

[2] Catherine II (21/4/1729 – 6/11/1796): Nữ hoàng Nga, trị vì từ năm 1762 đến năm 1796. Bà kế thừa và phát triển sâu rộng các cuộc cải cách của Peter Đại đế, giúp nước Nga trở nên hùng mạnh và mở rộng lãnh thổ đáng kể, được tôn xưng là “Đại đế”.

[3] “Hợp đồng thế kỷ” đề cập đến thỏa thuận dài hạn được ký kết năm 1970 giữa Liên Xô và Cộng hòa Liên bang Đức về “đổi khí đốt lấy đường ống”. Đây là một sự hợp tác mang tính bước ngoặt, đánh dấu tiến trình hòa giải Đông – Tây trong thời Chiến tranh Lạnh. Liên Xô cung cấp khí đốt tự nhiên, trong khi Tây Đức cung cấp ống thép, thiết bị và các khoản vay, sử dụng thương mại năng lượng để thúc đẩy “Chính sách phương Đông” của Brandt. Thỏa thuận này đã tạo ra sự bổ sung lẫn nhau giữa tài nguyên của Liên Xô và công nghệ, vốn của Tây Đức, ràng buộc mối quan hệ kinh tế giữa hai nước và trở thành mô hình hợp tác kinh tế và thương mại Đông – Tây trong thời Chiến tranh Lạnh. Nó cũng đặt nền móng cho hợp tác năng lượng giữa Nga và Đức trong hàng thập kỷ sau.

[4] “Bộ ba quyền lực” chỉ lãnh đạo của ba cường quốc thuộc liên minh chống phát xít trong Thế chiến thứ hai: Roosevelt, Churchill và Stalin. Ba nhà lãnh đạo này lần lượt dẫn dắt các hội nghị quan trọng như Hội nghị Tehran năm 1943, Hội nghị Yalta năm 1945 và Hội nghị Potsdam năm 1945, qua đó quyết định cục diện của cuộc chiến và trật tự quốc tế thời hậu chiến, bao gồm cả việc thúc đẩy thành lập hệ thống Liên Hợp Quốc.

[5] Willy Brandt: Thủ tướng Tây Đức (1969-1974), theo đuổi Chính sách phương Đông mới, chủ trương xoa dịu quan hệ với Đông Âu và Liên Xô; Charles de Gaulle: Tổng thống Pháp (1958-1969), kiên định bảo vệ sự độc lập tự chủ của châu Âu và phản đối sự phụ thuộc vào Mỹ; Harold Wilson: Thủ tướng Anh (1964-1970, 1974-1976), chủ trương hòa giải châu Âu và ngoại giao thực dụng; Olof Palme: Thủ tướng Thụy Điển (1969-1976, 1982-1986), chủ trương trung lập, giải trừ quân bị và hòa bình ở châu Âu; Mauro Koivisto: Tổng thống Phần Lan (1982-1994), theo đuổi chính sách trung lập, láng giềng hòa thuận và duy trì sự ổn định ở Bắc Âu và châu Âu; Richard Nixon: Tổng thống Mỹ (1969-1977), thúc đẩy hòa giải Đông – Tây và ổn định an ninh châu Âu; Henry Kissinger: Ngoại trưởng Mỹ (1973-1977), theo đuổi chính sách ngoại giao cân bằng quyền lực và thúc đẩy sự hòa giải giữa Mỹ, Liên Xô và châu Âu; Aldo Moro: Thủ tướng Ý (1963-1968, 1974-1976), ủng hộ hội nhập châu Âu và ổn định nội bộ.