Trung Quốc tìm cách bẻ gãy luận điệu của Mỹ về Đài Loan

Nguồn: Đặng Duật Văn, “Beijing Is Trying to Break U.S. Narratives Over Taiwan”, Foreign Policy, 08/04/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trịnh Lệ Văn (Cheng Li-wun), lãnh đạo Quốc Dân Đảng (KMT) đối lập tại Đài Loan, đang dẫn đầu một phái đoàn sang thăm Trung Quốc từ ngày 7 đến 12 tháng 4. Đây là chuyến thăm đầu tiên của một chủ tịch KMT trong một thập niên qua, và bà Trịnh dự kiến sẽ có cuộc hội kiến với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình. KMT, vốn là đảng cầm quyền thời kỳ độc tài tại Đài Loan và từng đối đầu gay gắt với Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP), giờ đây đã trở nên thân thiện với CCP hơn đáng kể so với Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP) hiện đang cầm quyền.

Nhiều người từng giả định rằng chuyến đi của bà Trịnh sẽ chỉ diễn ra sau chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Thay vào đó, sau khi chuyến đi của ông Trump bị trì hoãn, Bắc Kinh đã đẩy lịch trình của bà Trịnh lên sớm hơn. Về mặt hình thức, điều này tách biệt hai sự kiện và củng cố tuyên bố của Bắc Kinh rằng vấn đề Đài Loan hoàn toàn là chuyện nội bộ của Trung Quốc. Tuy nhiên, Bắc Kinh rõ ràng hy vọng dùng chuyến đi của bà Trịnh — đặc biệt là cuộc gặp giữa Tập và Trịnh — để tác động và có lẽ là thay đổi một số giả định của ông Trump về Đài Loan.

Điều mà Bắc Kinh thực sự đang tranh chấp chính là ai có quyền định nghĩa về “hòa bình và ổn định” ở eo biển Đài Loan, và điều gì thực sự tạo ra sự hòa bình và ổn định đó?

Eo biển này thường được mô tả là một trong những điểm nóng nguy hiểm nhất thế giới. Trung Quốc đã liên tục tiến hành các cuộc tập trận quân sự quanh Đài Loan, và căng thẳng có lúc trở nên cực kỳ gay gắt. Thế nhưng, nhìn chung, eo biển vẫn duy trì được sự ổn định. Washington và DPP giải thích sự ổn định đó theo cùng một cách: Hòa bình đến từ sự răn đe, và ổn định đến từ sức mạnh. Theo cách lý giải của họ, đó là kết quả tổng hợp từ sự răn đe quân sự của Mỹ đối với Bắc Kinh và năng lực tự vệ ngày càng tăng của Đài Loan.

Tư duy này đã được cụ thể hóa thành chính sách. Chiến lược An ninh Quốc gia của Mỹ năm ngoái đã kêu gọi tăng cường răn đe chống lại Trung Quốc dọc theo chuỗi đảo thứ nhất, mà Đài Loan là một mắt xích then chốt. Bản thuyết minh ngân sách năm tài khóa 2026 của Bộ Ngoại giao Mỹ cũng trực tiếp liên kết việc nâng cao năng lực tự vệ của Đài Loan, tăng cường răn đe xuyên eo biển với việc duy trì hòa bình và ổn định tại đây.

Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức và chính quyền của ông cũng lặp lại logic tương tự dưới khẩu hiệu “đạt được hòa bình thông qua sức mạnh”, gắn việc tăng chi tiêu quốc phòng và khả năng chống chịu xã hội với nền hòa bình xuyên eo biển. Trước đó, ông Trump đã ký kết gói vũ khí lớn nhất từ trước đến nay của Mỹ dành cho Đài Loan, và một gói khác thậm chí còn lớn hơn được cho là đang được xem xét. Lập pháp viện Đài Loan cũng đang xem xét một ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ USD.

Lời mời bà Trịnh của Bắc Kinh nhằm phá vỡ diễn ngôn Mỹ – Đài này và giành lại quyền đưa ra lời giải thích riêng về việc hòa bình và ổn định ở eo biển dựa trên cơ sở nào. Lời mời nhân danh ông Tập mô tả chuyến đi của bà Trịnh nhằm “thúc đẩy sự phát triển hòa bình của quan hệ giữa Đảng Cộng sản và Quốc Dân Đảng, cũng như quan hệ xuyên eo biển”.

Tại cuộc họp báo ngày 1 tháng 4, Văn phòng Sự vụ Đài Loan của Bắc Kinh đã nêu quan điểm trực diện hơn: Hòa bình, phát triển, trao đổi và hợp tác là nguyện vọng chủ lưu của xã hội Đài Loan; chỉ cần duy trì “Nhận thức chung năm 1992” và phản đối “Đài Loan độc lập”, eo biển có thể duy trì hòa bình; nếu không, căng thẳng và hỗn loạn sẽ ập đến. Nhận thức chung năm 1992 đề cập đến cuộc họp giữa KMT (khi đó đang cầm quyền) và CCP, nơi một thỏa thuận lỏng lẻo được cho là đã được xác lập — nhưng ý nghĩa của nó, theo phong cách điển hình của quan hệ xuyên eo biển, lại đang bị tranh chấp dữ dội.

Trong trường hợp này, cách diễn giải then chốt là của Bắc Kinh là hai bên đồng ý chỉ có một Trung Quốc và đó là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. (Ngược lại, KMT công nhận “mỗi bên một cách giải thích” về “Một Trung Quốc”). Tuy nhiên, sức nặng của tuyên bố không nằm ở việc thúc đẩy Nhận thức chung 1992 như thường lệ, mà ở nỗ lực chuyển dịch cách giải thích cho hòa bình và ổn định từ việc mua bán vũ khí và khả năng răn đe của Mỹ quay trở lại nền tảng chính trị nội bộ của quan hệ xuyên eo biển. Bắc Kinh muốn khẳng định rằng hòa bình không phải là thứ Washington có thể ban phát. Ổn định không phải là thứ Đài Loan có thể mua được bằng vũ khí.

Điều đầu tiên mà cuộc gặp Tập – Trịnh sẽ định hình lại không phải là quan hệ Mỹ – Trung, mà là cuộc cạnh tranh chính trị nội bộ Đài Loan về việc ai là người nắm giữ ngọn cờ hòa bình. Trong nhiều năm, DPP và Mỹ đã quảng bá một công thức đơn giản: Mua thêm vũ khí, sẵn sàng chiến đấu cao hơn và hợp tác an ninh Mỹ – Đài sâu sắc hơn là đảm bảo duy nhất cho sự ổn định. Chuyến đi của bà Trịnh đưa ra một công thức đối lập: Thừa nhận Nhận thức chung 1992, nối lại đối thoại, kiềm chế độc lập, và hòa bình cũng có thể được duy trì. Điều đó có thể không thuyết phục được đa số người dân Đài Loan ngay lập tức, nhưng nó đã làm rạn nứt sự độc quyền của diễn ngôn vũ khí và răn đe.

Bà Trịnh đã lặp lại lập trường đó. Trước khi lên đường, bà nói chuyến đi có thể đánh dấu bước đi đầu tiên hướng tới hòa bình xuyên eo biển, nhấn mạnh rằng “nhờ Nhận thức chung 1992, chúng ta có thể tạo ra hòa bình”, và bà muốn cho cả Đài Loan lẫn thế giới thấy rằng chiến tranh giữa hai bên không phải là điều không thể tránh khỏi.

Thông điệp của bà song hành chặt chẽ với Bắc Kinh. Cả hai đều đặt nguồn gốc của hòa bình vào một nền tảng chính trị chung thay vì sự răn đe từ bên ngoài. Điểm khác biệt nằm ở mục đích. Bắc Kinh muốn thúc đẩy một khuôn khổ chống độc lập, ủng hộ thống nhất rộng lớn hơn; còn bà Trịnh muốn giành lại cho KMT quyền được tuyên bố rằng họ cũng có khả năng quản trị rủi ro xuyên eo biển.

Bắc Kinh đang dàn dựng một khung cảnh cụ thể cho thế giới thấy: Trước khi ông Trump đến Trung Quốc và trước khi Washington có bất kỳ động thái mới nào về Đài Loan trong khoảng thời gian này, hai bên eo biển đã có thể nối lại tiếp xúc chính trị cấp cao theo khuôn khổ năm 1992 mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào từ bên ngoài. Ít nhất, điều này cho thấy giao tiếp và giảm leo thang là khả thi. Thông điệp của Bắc Kinh gửi tới Washington rất đơn giản: Ngay cả khi không có các đợt bán vũ khí mới hay các tín hiệu răn đe mới từ Mỹ, eo biển vẫn không rơi vào cảnh hỗn loạn.

Điều này không có nghĩa là khả năng răn đe quân sự của Mỹ không có tác động đến các toan tính của Bắc Kinh. Điều họ muốn chứng minh là răn đe không phải là lời giải thích quyết định cho hòa bình. Áp lực quân sự có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro của Bắc Kinh, nhưng bản thân nó không thể tạo ra sự tin cậy chính trị xuyên eo biển. Bán vũ khí có thể tăng cường phòng thủ cho Đài Loan, nhưng không thể thay thế cho một cơ chế giao tiếp chính trị.

Đó là điểm khác biệt mà Bắc Kinh muốn phơi bày. Washington và Đài Bắc có thể tiếp tục lập luận rằng răn đe là hữu ích, nhưng hòa bình và ổn định thực sự không đến từ đó. Chừng nào chính quyền Đài Loan còn từ chối công nhận Nhận thức chung 1992, thì dù có bao nhiêu vũ khí Mỹ cũng không thể tạo ra sự ổn định thực chất. Tệ nhất, nó chỉ có thể duy trì một trạng thái cân bằng mong manh, chứ không phải kiểu ổn định mà Bắc Kinh đang cố gắng phác thảo — một kiểu ổn định dựa trên giao tiếp, giảm leo thang và khả năng quản trị.

Điều này cũng giải thích tại sao Bắc Kinh cố gắng phi Mỹ hóa cách xử lý truyền thông cho chuyến đi của bà Trịnh. Truyền thông nhà nước Trung Quốc và Văn phòng Sự vụ Đài Loan đã đóng khung sự kiện này như một vấn đề của quan hệ KMT – CCP, quan hệ xuyên eo biển và ý nguyện chủ lưu tại Đài Loan, chứ không phải là một tình tiết phụ trong cuộc kình địch Mỹ – Trung. Các quan chức thậm chí còn nhấn mạnh rằng các vấn đề xuyên eo biển là “chuyện gia đình” của người Trung Quốc ở cả hai bên.

Bắc Kinh không kỳ vọng lập luận này sẽ thuyết phục được ông Trump giảm bán vũ khí hay thay đổi căn bản chính sách Đài Loan của Mỹ. Mục tiêu thực tế hơn của họ là khiến ông thấy rằng ông Lại và phe ủng hộ độc lập không đại diện cho toàn bộ Đài Loan, và vẫn còn một lực lượng chính trị quan trọng trên đảo sẵn sàng phản đối độc lập chính thức, tham gia đối thoại và ủng hộ phát triển hòa bình.

Xã hội Đài Loan khó có thể chấp nhận hoàn toàn lập luận đó. Washington gần như chắc chắn cũng sẽ không. Nhưng một khi Bắc Kinh đã chứng minh quan điểm của mình thông qua một cuộc gặp mặt cấp cao thực thụ thay vì chỉ bằng những khẩu hiệu suông, Mỹ sẽ khó lòng khẳng định rằng hòa bình và ổn định ở Eo biển Đài Loan hoàn toàn do Washington định nghĩa và lời giải duy nhất cho sự ổn định này là khả năng răn đe của Mỹ.

Đặng Duật Văn là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.