
Nguồn: Wu Xinbo (Ngô Tâm Bá), “The Case for a Grand Bargain Between America and China,” Foreign Affairs, 31/12/2025
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Trump và Tập có thể tái thiết lập quan hệ như thế nào?
Trong nửa thế kỷ qua, Washington và Bắc Kinh đã hai lần đối mặt với những bước ngoặt giúp định nghĩa lại các điều khoản trong quan hệ giữa hai nước. Lần đầu tiên diễn ra trong chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Richard Nixon vào năm 1972, khi Mỹ từ bỏ chính sách kiềm chế và thay vào đó tìm kiếm sự hòa giải với Bắc Kinh. Đây là nỗ lực nhằm hợp tác chống lại mối đe dọa từ sự bành trướng của Liên Xô, nhưng khi Liên Xô tan rã vào cuối Chiến tranh Lạnh, thỏa thuận này cũng tan vỡ theo. Lần thứ hai xảy ra vào giữa những năm 1990, khi chính quyền Clinton quyết định can dự với một Trung Quốc đang trỗi dậy và hỗ trợ quá trình hiện đại hóa kinh tế của nước này. Về phần mình, Bắc Kinh đã tìm cách tham gia vào hệ thống quốc tế do Mỹ dẫn đầu và đóng vai trò mang tính xây dựng trong các vấn đề của thế giới. Tuy nhiên, sự thấu hiểu này đã sụp đổ trong nhiệm kỳ đầu tiên của chính quyền Trump, khi Washington xem Trung Quốc là thách thức chính của Mỹ và thay thế can dự bằng cạnh tranh.
Nhiệm kỳ thứ hai của chính quyền Trump đang ở vị thế thuận lợi đặc biệt để trải qua bước ngoặt quan trọng thứ ba, một bước ngoặt sẽ chứng kiến Trung Quốc và Mỹ tạo dựng quan hệ ổn định mà họ rất cần vào lúc này. Xét đến những xáo trộn mà chính quyền Trump nhiệm kỳ đầu đã gây ra cho quan hệ Mỹ-Trung, có vẻ ngược đời khi cho rằng sự trở lại của Tổng thống Donald Trump có thể cải thiện các quan hệ. Nhưng sự ăn ý cần thiết cho một mối liên kết hiệu quả hơn giữa Trump và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã xuất hiện. Khác với Tổng thống Joe Biden, người xem cuộc cạnh tranh với Trung Quốc là cuộc đấu giữa dân chủ và chuyên chế, Trump không nhìn Trung Quốc qua lăng kính ý thức hệ. Trên thực tế, ông thường khen ngợi Tập là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ. Nhìn rộng hơn, Trump tìm kiếm một trật tự thế giới trong đó các chủ thể lớn – cụ thể là Trung Quốc, Nga, và Mỹ – nên tôn trọng lợi ích quốc gia của nhau và tìm cách tránh xung đột, điều này cũng phản ánh lập trường của Trung Quốc. Nói cách khác, các nhà lãnh đạo ở Bắc Kinh và Washington đồng ý rằng sự hòa hợp quyền lực (sự phối hợp tích cực giữa Trung Quốc và Mỹ), chứ không chỉ là cân bằng quyền lực giữa hai nước, là cần thiết trong thế giới ngày nay.
Điều này cho thấy các điều kiện đã chín muồi cho một thỏa thuận lớn giữa Trung Quốc và Mỹ. Một thỏa thuận lớn như vậy nên bao gồm việc cải cách hệ thống quốc tế hiện tại để tạo thêm không gian cho các cường quốc đang trỗi dậy, vốn bị Mỹ và Châu Âu gạt ra bên lề từ lâu, được theo đuổi lợi ích riêng của họ. Nó cũng nên thúc đẩy một cách tiếp cận mới đối với quan hệ song phương, ưu tiên hợp tác hơn đối đầu, đòi hỏi nỗ lực có chủ đích để quản lý cạnh tranh kinh tế, và cùng giải quyết các thách thức an ninh ở Châu Á-Thái Bình Dương. Mục tiêu, nếu không phải là quan hệ đối tác rõ ràng giữa Washington và Bắc Kinh, thì cũng nên là chung sống hòa bình và chia sẻ quyền lực một cách hiệu quả.
Đối với Bắc Kinh, một thỏa thuận như vậy sẽ đảm bảo Trung Quốc tiếp tục tiếp cận được thị trường, vốn, công nghệ, và các tổ chức giáo dục đại học cũng như nghiên cứu của Mỹ, vốn là chìa khóa để duy trì tăng trưởng kinh tế. Nó cũng sẽ ngăn căng thẳng với Đài Loan leo thang thành xung đột trực tiếp với Mỹ. Tương tự, Washington muốn chặn một cuộc chiến quy mô lớn, rủi ro cao, và tốn kém ở Tây Thái Bình Dương, và một thỏa thuận lớn sẽ mang lại lợi ích cho nền kinh tế Mỹ bằng cách duy trì quyền tiếp cận của Mỹ với thị trường đang mở rộng, chuỗi cung ứng khó thay thế, và vốn đầu tư của Trung Quốc. Hơn nữa, sự phối hợp và hợp tác với Bắc Kinh sẽ giúp giảm bớt các trách nhiệm quốc tế của Mỹ, vốn là một trong những mục tiêu của chính quyền Trump. Việc chuyển giao một số gánh nặng quốc tế cho Trung Quốc sẽ cho phép Mỹ chuyển dịch nhiều nguồn lực hơn sang các ưu tiên trong nước.
Dù vậy, bất kỳ nỗ lực hợp tác nào cũng phải đối mặt với những thách thức lớn, đặc biệt là khi đi vào chi tiết các vấn đề liên quan đến những bất đồng sâu sắc giữa Trung Quốc và Mỹ. Nhưng bây giờ là lúc để theo đuổi một thỏa thuận như vậy. Nếu Washington và Bắc Kinh không sớm đạt được một thỏa thuận lớn, rủi ro của “bẫy Thucydides” – xu hướng chiến tranh nổ ra khi một cường quốc đang trỗi dậy đe dọa soán ngôi một cường quốc hiện tại – sẽ tiếp tục gia tăng, với Đài Loan có khả năng trở thành điểm bùng phát. Nếu xung đột xảy ra, cả hai nền kinh tế chắc chắn sẽ chịu thiệt hại nghiêm trọng, và sự phân mảnh cũng như tan rã của hệ thống quốc tế sẽ khiến việc hợp tác giữa các cường quốc toàn cầu khác trở nên gần như không thể. Để ngăn chặn nguy cơ này, Trung Quốc và Mỹ có thể xây dựng dựa trên đà tích cực đã được thiết lập tại thượng đỉnh Tập-Trump vào tháng 10/2025 và nỗ lực để tái thiết quan hệ theo hướng tốt đẹp hơn.
CHIA SẺ SÂN KHẤU
Khi Nixon thực hiện bước đi bất ngờ nhằm cải thiện quan hệ Mỹ-Trung, ông không chỉ được thúc đẩy bởi một chương trình nghị sự đối ngoại cấp bách – kết thúc Chiến tranh Việt Nam và chống lại sự bành trướng của Liên Xô – mà còn bởi nhận thức rằng thế giới đang chuyển dịch về phía đa cực. Ông nhận ra rằng ngoại giao Mỹ phải thích ứng với một thực tế toàn cầu mới, trong đó Washington cần chia sẻ sân khấu thế giới. Trong chuyến thăm Trung Quốc năm 1972 của Nixon, hai nước đã đưa ra Thông cáo Thượng Hải, một văn kiện lịch sử phác thảo lộ trình cho quan hệ tương lai, đồng thời xác lập các nguyên tắc sẽ dẫn dắt sự tương tác của họ trong một thế giới đang thay đổi. Những nguyên tắc này bao gồm “tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của tất cả các quốc gia, không xâm lược các quốc gia khác, không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác, bình đẳng và cùng có lợi, và chung sống hòa bình.” Thỏa thuận này đã giúp xây dựng lòng tin lẫn nhau và cho phép quan hệ non trẻ của họ được củng cố trong hai thập kỷ tiếp theo.
Ngày nay, những nguyên tắc này vẫn còn nguyên giá trị, và nhiều quan ngại từng làm nảy sinh chúng đang một lần nữa xuất hiện. Thế giới đang chuyển sang một kỷ nguyên đa cực khác, với nhiều cuộc xung đột đang diễn ra và nhiều cuộc xung đột khác đang trên bờ vực bùng nổ. Cạnh tranh địa chính trị ngày càng trở nên gay gắt, hệ thống quốc tế đang chịu sức ép cực độ, và Trung Quốc cùng Mỹ, với tư cách là hai quốc gia hàng đầu, đang nắm trong tay cơ hội để hiệu chỉnh lại trật tự toàn cầu. Nếu Bắc Kinh và Washington có thể nhắc lại cam kết của họ đối với các nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau và hợp tác từng dẫn đường cho lần hòa giải trước, họ có thể giảm bớt sự thâm hụt lòng tin giữa hai bên và bắt đầu xây dựng một quan hệ mới hiệu quả cho cả hai cường quốc.
Một trong những thách thức chính mà Mỹ phải đối mặt trong những thập kỷ gần đây là sự ám ảnh với khoảnh khắc đơn cực và thôi thúc muốn định hình thế giới theo ý muốn của riêng mình. Quyết định từ bỏ tư duy hậu Chiến tranh Lạnh về quyền bá chủ của Mỹ trong nhiệm kỳ thứ hai của chính quyền Trump cho thấy Washington đã sẵn sàng thay đổi hướng đi. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio mô tả đơn cực là khoảnh khắc “dị biệt” và nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ nghĩa thực dụng cũng như sự cân bằng trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Và trong một bài phát biểu tại Ả Rập Saudi vào tháng 05/2025, Trump tuyên bố rằng dù ông có ý định bảo vệ và thúc đẩy “các lợi ích cơ bản về sự ổn định, thịnh vượng, và hòa bình,” ông không tin rằng nhiệm vụ của Mỹ là can thiệp vào phần còn lại của thế giới.
Các quan ngại xoay quanh sự trỗi dậy của Trung Quốc và sự suy giảm ưu thế của Mỹ đã đẩy nhiều nhà hoạch định chính sách Mỹ đến cách tiếp cận đối đầu hơn trong những năm gần đây. Nhưng nỗi sợ hãi này là sai lầm. Dù Trung Quốc có thể vượt qua Mỹ ở một số chỉ số (như GDP) trong tương lai gần, ngay cả khi Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới, thì Mỹ vẫn sẽ duy trì vị trí dẫn đầu trên nhiều mặt trận khác – trong đó có đổi mới công nghệ, sức mạnh quân sự, và ảnh hưởng trong các thể chế quốc tế cũng như mạng lưới liên minh mà nước này đã tạo ra. Trung Quốc có thể vươn lên, nhưng Mỹ vẫn sẽ là quốc gia hùng mạnh nhất thế giới trong tương lai gần. Tóm lại, có đủ chỗ trên sân khấu thế giới để cả hai siêu cường cùng phát triển thịnh vượng.
Đối với Trung Quốc, trật tự đa cực đi kèm với trách nhiệm lớn hơn cũng như ảnh hưởng lớn hơn. Trung Quốc đã hưởng lợi từ trật tự thế giới ổn định và mở cửa về kinh tế do Mỹ dẫn đầu trong 40 năm qua, vốn cho phép nước này theo đuổi chính sách đối ngoại có phần khiêm tốn và tập trung vào tăng trưởng trong nước. Tuy nhiên, khi Bắc Kinh trở nên hùng mạnh hơn, họ phải vượt qua sự do dự trong việc chi tiêu nhiều hơn để giúp hòa giải các xung đột toàn cầu, cung cấp đa dạng các hàng hóa công, và làm việc với các quốc gia vốn hoài nghi sâu sắc về ý định và hệ thống chính trị của họ. Tập Cận Bình đã bày tỏ sự quan tâm đến việc thực hiện mục tiêu này bằng cách giới thiệu các nỗ lực như Sáng kiến Phát triển Toàn cầu, Sáng kiến An ninh Toàn cầu, và Sáng kiến Quản trị Toàn cầu, nhưng Trung Quốc phải làm nhiều hơn nữa để biến lời nói thành hành động và mang lại những kết quả hữu hình có thể thuyết phục các quốc gia hoài nghi rằng sự trỗi dậy của họ là một sự phát triển tích cực.
VẤN ĐỀ TIỀN BẠC
Các nỗ lực nhằm đảm bảo một thỏa thuận lớn Mỹ-Trung phải bắt đầu bằng một sự thỏa hiệp về thương mại và đầu tư. Quan hệ kinh tế là cốt lõi của quan hệ Mỹ-Trung và là nguồn gây căng thẳng chính giữa Bắc Kinh và Washington kể từ nhiệm kỳ đầu tiên của Trump. Nhưng hai nước bổ sung cho nhau về mặt kinh tế. Việc Trung Quốc nhập khẩu các sản phẩm và dịch vụ của Mỹ mang lại lợi ích cho các ngành nông nghiệp, sản xuất, năng lượng, và dịch vụ của Mỹ, trong khi việc tăng cường tiếp cận thị trường đang mở rộng nhanh chóng của Trung Quốc tạo ra lợi nhuận lớn hơn cho các doanh nghiệp Mỹ. Đầu tư trực tiếp của Trung Quốc – vốn là đặc trưng của quan hệ kinh tế Mỹ-Trung trong hai thập kỷ qua – đã thúc đẩy nền kinh tế Mỹ và hỗ trợ việc làm, và việc Trung Quốc mua trái phiếu chính phủ Mỹ giúp ổn định thị trường tài chính Mỹ. Chẳng hạn, vào năm 2016, năm trước khi Trump lần đầu nhậm chức, đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào nền kinh tế Mỹ đạt đỉnh từ 45 tỷ đến 50 tỷ USD, và Trung Quốc là chủ nợ nước ngoài lớn nhất của nợ công Mỹ từ năm 2008 đến 2018, khi Nhật Bản vượt qua để chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Trung Quốc cũng hưởng lợi từ các liên kết kinh tế với Mỹ. Suốt hàng chục năm, Mỹ là thị trường xuất khẩu hàng đầu của Trung Quốc, là nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn, và là đối tác công nghệ quan trọng nhất của Bắc Kinh. Quan hệ thương mại và kinh tế với Mỹ vẫn mạnh mẽ bất chấp cuộc thương chiến 2018-2019, sự leo thang thuế quan theo kiểu “ăn miếng trả miếng” vào tháng 04/2025, và các nỗ lực phân tách hoặc “giảm thiểu rủi ro” do cả chính quyền Trump nhiệm kỳ đầu và chính quyền Biden khởi xướng. Trong các cuộc đàm phán song phương tại Geneva vào tháng 5 sau đó, Trung Quốc và Mỹ đã công nhận tầm quan trọng của việc duy trì các quan hệ kinh tế và thương mại lâu dài. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent tuyên bố rằng “phân tách hoàn toàn” sẽ là một sai lầm, và thực tế là hai nền kinh tế hiện nay phụ thuộc lẫn nhau đến mức việc hoạt động riêng rẽ không chỉ là không mong muốn mà còn là không thể.
Bắc Kinh và Washington có thể mang thành công từ các cuộc đàm phán song phương được tổ chức trong suốt năm 2025 vào các cuộc đàm phán tiếp theo, tập trung vào một hiệp định toàn diện bao gồm thương mại, công nghệ, đầu tư, và tiếp cận thị trường. Trong mỗi lĩnh vực này, có đi có lại phải là cơ sở cho bất kỳ thỏa thuận khả thi nào. Thay vì tìm cách xóa bỏ thâm hụt thương mại, một kết quả rất khó xảy ra do các yếu tố cấu trúc (nền kinh tế Mỹ vận hành với tỷ lệ tiết kiệm thấp và tỷ lệ chi tiêu cao, và đồng đô la Mỹ là đồng tiền quốc tế thống trị), Trung Quốc có thể giảm thâm hụt thương mại bằng cách mua nhiều sản phẩm của Mỹ hơn. Đổi lại, Mỹ có thể nới lỏng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đặc thù đối với Trung Quốc và loại bỏ các công ty dân sự Trung Quốc khỏi Danh sách Thực thể của Bộ Thương mại, một tập hợp các công ty và tổ chức nước ngoài bị Washington áp dụng các hạn chế xuất khẩu nghiêm ngặt vì mục đích an ninh quốc gia. Những công ty dân sự này, chẳng hạn như Huawei, không nên bị nhắm mục tiêu chỉ vì họ có năng lực cạnh tranh về công nghệ. Việc giảm bớt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu sẽ làm tăng thị phần của các sản phẩm và công nghệ Mỹ tại thị trường Trung Quốc đồng thời giúp thu hẹp thâm hụt thương mại của Mỹ với Trung Quốc.
Nếu Trung Quốc khuyến khích đầu tư nhiều hơn vào ngành sản xuất/chế tạo của Mỹ như một cách để thâm nhập thị trường, điều đó sẽ giúp giảm mất cân bằng thương mại song phương và tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người lao động Mỹ. Để đáp lại, Mỹ nên dỡ bỏ các trở ngại đối với đầu tư trực tiếp của Trung Quốc, một số trong đó đã được áp dụng từ năm 2017. Điều này sẽ thu hút thêm vốn Trung Quốc vào cả hai lĩnh vực sản xuất và dịch vụ của Mỹ. Và ở những lĩnh vực Washington có thể giảm giới hạn đầu tư của Mỹ vào Trung Quốc, Bắc Kinh có thể mở cửa hơn nữa ngành dịch vụ của mình cho các nhà đầu tư Mỹ. Chẳng hạn, khi tầng lớp trung lưu ngày càng lớn của Trung Quốc dần quan tâm đến sức khỏe, các nhà đầu tư Mỹ rõ ràng có cơ hội kiếm lời từ y tế và chăm sóc sức khỏe tại Trung Quốc.
Cách tiếp cận có đi có lại cũng sẽ hiệu quả đối với công nghệ, vốn là nguồn cạnh tranh chính giữa hai bên trong những năm gần đây. Washington, cảnh giác trước sự tiến bộ của Trung Quốc, đã tiếp tục thắt chặt các hạn chế chuyển giao công nghệ. Nhưng chiến lược này lại phản tác dụng; Bắc Kinh đã tăng cường đầu tư vào đổi mới công nghệ trong nước, dẫn đến tổn thất doanh thu lớn cho các công ty Mỹ hoạt động tại thị trường Trung Quốc. Đối với Mỹ, lợi ích ngắn hạn của việc làm chậm tiến độ công nghệ của Trung Quốc không thể bù đắp cho nỗi đau dài hạn khi mất cả quyền tiếp cận thị trường Trung Quốc lẫn vị thế dẫn đầu trong đổi mới công nghệ. Nếu Washington thể hiện sự kiềm chế trong cuộc chiến công nghệ chống lại Bắc Kinh bằng cách giảm lệnh cấm dòng chảy công nghệ sang Trung Quốc, Bắc Kinh cũng có thể thể hiện sự kiềm chế tương tự với các hạn chế xuất khẩu đất hiếm và khoáng sản quan trọng, vốn thiết yếu cho việc sản xuất cả các sản phẩm thương mại lẫn quốc phòng như pin, radar, hoặc hàng điện tử tiêu dùng.
HÃY CHO HÒA BÌNH MỘT CƠ HỘI
Cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc ở khu vực Châu Á-Thái Bình Dương là một trở ngại lớn đối với bất kỳ thỏa thuận lớn nào giữa hai cường quốc. Máy bay và tàu quân sự của cả hai nước chạm trán nhau ngày càng thường xuyên, góp phần làm gia tăng căng thẳng và xói mòn niềm tin. Trong hoàn cảnh như vậy, bất kỳ vụ va chạm ngẫu nhiên nào cũng có thể dễ dàng leo thang thành một cuộc khủng hoảng lớn, hoặc thậm chí là chiến tranh. Nhưng cả hai bên cần nhận thức những hạn chế của chính mình. Trung Quốc có thể mở rộng ảnh hưởng khu vực, nhưng không thể thống trị Châu Á-Thái Bình Dương khi đối mặt với sự phản kháng từ Mỹ, Nhật Bản, và các cường quốc khu vực khác, cũng như không thể đẩy Mỹ ra khỏi Đông Á hoàn toàn. Và dù Mỹ có thể muốn kiềm chế tầm ảnh hưởng của Trung Quốc, nhưng năng lực kinh tế và quân sự của Bắc Kinh cùng khả năng tiếp cận ngoại giao tích cực với các nước láng giềng đồng nghĩa là Washington không thể ngăn cản đà tiến của Trung Quốc như một cường quốc khu vực hàng đầu.
Trên Bán đảo Triều Tiên, cả Trung Quốc và Mỹ đều chia sẻ mục tiêu là sự ổn định. Triều Tiên đã nổi lên như một cường quốc hạt nhân bất chấp các lệnh trừng phạt quốc tế nghiêm ngặt, nên khó có khả năng để một nước khác có thể đảo ngược các bước tiến tới hạt nhân hóa của Bình Nhưỡng. Vì thế, việc quản lý tình hình đòi hỏi phải chuyển từ răn đe sang thiết lập một cơ chế hòa bình mà cả Trung Quốc và Mỹ đều bảo đảm. Washington và Bắc Kinh cũng nên làm việc cùng nhau để thuyết phục Hàn Quốc không theo đuổi năng lực hạt nhân riêng, điều mà Seoul đang cân nhắc nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ làm cho bán đảo trở nên nguy hiểm hơn nữa. Nếu Hàn Quốc sở hữu vũ khí hạt nhân, Nhật Bản rất có thể sẽ làm theo, và cả Bắc Kinh lẫn Washington đều không hoan nghênh sự phổ biến vũ khí như vậy. Đây là thời điểm lý tưởng để khởi động lại Đàm phán Bốn bên – một sáng kiến ngoại giao từ thập niên 1990 bao gồm Trung Quốc, Triều Tiên, Hàn Quốc, và Mỹ – để tìm ra một thỏa thuận an ninh có thể giảm căng thẳng trên bán đảo và tăng sự tự tin của Seoul vào an ninh phi hạt nhân của mình. Cuộc đối thoại được thúc đẩy bởi Đàm phán Bốn bên ban đầu đã giúp cải thiện quan hệ giữa cả bốn quốc gia, và dẫn đến các cuộc gặp giữa lãnh đạo hai miền nam-bắc Triều Tiên cũng như các chuyến thăm lẫn nhau của các nhân vật cấp cao đến Bình Nhưỡng và Washington.
Quyền kiểm soát lãnh thổ và tài nguyên ở Biển Đông là một điểm nóng khác giữa Trung Quốc và Mỹ có nguy cơ xoáy sâu thành một cuộc xung đột rộng lớn hơn. Khi sức mạnh của Trung Quốc trong khu vực gia tăng, Bắc Kinh phải làm rõ những quyền và lợi ích nào mà họ tuyên bố. Họ nên trấn an Mỹ và các nước láng giềng như Brunei, Malaysia, Philippines, và Việt Nam, rằng họ không có ý định mở rộng các yêu sách thêm nữa và biến Biển Đông thành “ao nhà” được bao quanh bởi lãnh thổ Trung Quốc. Để làm điều này, Trung Quốc nên kiềm chế sử dụng ưu thế quân sự để mở rộng quyền kiểm soát, và thay vào đó dựa vào tham vấn song phương và đa phương với các cường quốc khu vực khác để quản lý và giải quyết tranh chấp. Bắc Kinh cũng nên thể hiện sự linh hoạt hơn trong các cuộc đàm phán với các nước Đông Nam Á về bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông, một nỗ lực nhằm thiết lập các chuẩn mực chung trong khu vực.
Là một phần của thỏa thuận với Trung Quốc, Mỹ nên giảm bớt sự can thiệp của mình ở Biển Đông. Trong mắt Bắc Kinh, Mỹ thiếu uy tín để đóng vai trò trọng tài trong các cuộc xung đột giữa Trung Quốc và các cường quốc Đông Nam Á vì nước này không phải là bên ký kết Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Mỹ cũng không có đủ nguồn lực để kìm hãm Trung Quốc bằng cách tuần tra Biển Đông mãi mãi. Một vai trò mang tính xây dựng và thực tế hơn của Mỹ sẽ là khuyến khích – thông qua các tuyên bố ủng hộ trực tiếp – các nỗ lực song phương và đa phương của Trung Quốc nhằm quản lý tranh chấp một cách hòa bình, đàm phán bộ quy tắc ứng xử và tăng cường hợp tác hàng hải với các nước Đông Nam Á.
Thách thức quan trọng nhất đối với tương lai quan hệ Mỹ-Trung là Đài Loan. Kể từ khi Lại Thanh Đức, một thành viên của Đảng Dân Tiến Đài Loan, người từng bày tỏ sự ủng hộ đối với sự độc lập của hòn đảo trong quá khứ, lên nắm quyền vào năm 2024, quan hệ giữa Bắc Kinh và Đài Bắc đã trở nên tồi tệ hơn. Ông đưa ra nhiều bình luận khiêu khích, chẳng hạn như xem Bắc Kinh là một thế lực thù địch nước ngoài trong một bài phát biểu chính sách quan trọng. Washington cũng đã tăng cường hỗ trợ cho Đài Loan trong những năm gần đây: ví dụ, vào tháng 12, Mỹ vừa công bố gói vũ khí trị giá 11 tỷ USD cho Đài Loan, thỏa thuận lớn nhất từ trước đến nay. Về phần mình, Bắc Kinh đã gia tăng áp lực quân sự đối với Đài Bắc và củng cố các bước chuẩn bị phòng thủ cho một cuộc xung đột tiềm tàng với Mỹ ở Tây Thái Bình Dương.
Tránh chiến tranh và đảm bảo một thỏa thuận lớn đòi hỏi Bắc Kinh và Washington phải giảm leo thang cạnh tranh ở Eo biển Đài Loan và làm chậm quá trình quân sự hóa hiện tại xung quanh hòn đảo. Đối với Bắc Kinh, con đường tốt nhất để tránh xung đột trong khi vẫn duy trì lằn ranh đỏ của mình là tiếp tục cam kết với chính sách “thống nhất trong hòa bình” – nhấn mạnh cho cả Đài Bắc và Washington rằng dù phương án đầu tiên của họ không phải là vũ lực, nhưng họ cũng sẽ không chấp nhận bất kỳ nỗ lực nào của Đài Loan nhằm giành độc lập. Đài Loan và Mỹ phải chấp nhận một số hoạt động củng cố lực lượng nhất định từ phía Trung Quốc để tạo ra sự răn đe đáng tin cậy, nhưng Bắc Kinh nên ưu tiên thiết lập các quan hệ kinh tế và xã hội xuyên eo biển, đồng thời thúc đẩy đối thoại giữa các quan chức ở Bắc Kinh và Đài Bắc bất cứ khi nào có thể. Hai điều này đã hoàn toàn biến mất trong năm qua và khiến quân sự hóa trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn.
Trump đã tỏ ra mơ hồ một cách đáng chú ý (và có lẽ thậm chí là có chiến lược) về lập trường của mình đối với Đài Loan, từ chối tuyên bố công khai liệu ông có kêu gọi quân đội Mỹ bảo vệ hòn đảo trong trường hợp bị Trung Quốc tấn công hay không. Thái độ kiềm chế của ông đối với vấn đề này có lợi cho một thỏa thuận lớn Mỹ-Trung, nhưng Washington có thể và nên đi xa hơn bằng cách kêu gọi Đài Loan lùi bước, và sử dụng đòn bẩy của mình để đảm bảo rằng Đài Bắc không thực hiện bất kỳ động thái công khai nào hướng tới độc lập. Đảm bảo rằng chính quyền Lại Thanh Đức không vượt qua bất kỳ lằn ranh đỏ nào – bao gồm việc sửa đổi hiến pháp để theo đuổi độc lập về mặt pháp lý – là một ví dụ. Tái khẳng định rằng Mỹ hoan nghênh hòa bình và hòa giải xuyên eo biển, và sẽ chấp nhận bất kỳ công thức nào được cả hai bên chấp thuận – điều vẫn phù hợp với chính sách “một Trung Quốc” hiện hành của họ – là một ví dụ khác. Nếu Washington thực hiện những nỗ lực này, Bắc Kinh nên thể hiện thiện chí cắt giảm các hoạt động quân sự xung quanh hòn đảo.
Dù bất ổn là một phần không thể tránh khỏi của quan hệ Mỹ-Trung – và nó sẽ vẫn tồn tại ngay cả khi có một thỏa thuận lớn – cả hai bên đều có lợi trong việc tránh chiến tranh. Mục tiêu đó đòi hỏi quân đội của cả hai bên phải làm việc cùng nhau để cải thiện việc quản lý khủng hoảng. Chẳng hạn, Mỹ có thể hạn chế hoạt động trinh sát tầm gần ở các bờ biển phía đông và phía nam Trung Quốc cũng như các hoạt động tự do hàng hải gần bờ biển của Trung Quốc. Những hoạt động như vậy đã không thể kiềm chế hành động quân sự của Bắc Kinh, mà thay vào đó chỉ làm tăng nguy cơ đụng độ. Đổi lại, Bắc Kinh có thể minh bạch hơn về các cuộc tập trận quân sự của mình và cởi mở hơn trong các cuộc trao đổi quân sự với Mỹ, nhằm xây dựng lòng tin và ngăn ngừa khủng hoảng giữa hai nước. Và trong một kỷ nguyên với đầy bất ổn và những biên giới xung đột mới, Mỹ và Trung Quốc cũng nên tham gia vào các cuộc đối thoại chiến lược song phương tập trung vào các mối đe dọa hạt nhân, không gian, mạng, và trí tuệ nhân tạo.
ĐIỀU CHỈNH LẠI CÁN CÂN
Một thỏa thuận lớn giữa Trung Quốc và Mỹ cũng là cần thiết để làm rõ vai trò tương ứng của họ trong trật tự quốc tế. Không bên nào muốn lật đổ hoàn toàn cấu trúc hiện có. Dù chính quyền Trump nhiệm kỳ đầu đã chỉ định Trung Quốc là một cường quốc xét lại, trong khi chính quyền Biden liên tục khẳng định rằng Bắc Kinh không chỉ có khả năng mà còn có ý định định hình lại trật tự quốc tế, Trung Quốc đã gặt hái được những lợi ích kinh tế và vị thế đáng kể từ hệ thống hiện tại. Ví dụ, hiện nay nước này là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới và có ảnh hưởng đáng kể trong Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc. Thay vì lật đổ hoặc thay thế hoàn toàn trật tự quốc tế do Mỹ dẫn đầu hiện nay, Trung Quốc muốn tìm cách bảo tồn hệ thống quốc tế tổng thể, trong khi cải cách một số thể chế đa phương để tăng cường ảnh hưởng của họ, cải thiện hiệu quả của chúng và tăng tính đại diện của các nước không thuộc phương Tây. Để dễ hình dung, thay vì đốt cháy ngôi nhà – hoặc xây một ngôi nhà hoàn toàn mới bên cạnh – Trung Quốc muốn cải tạo những gì đang tồn tại để tạo thêm không gian cho lợi ích của mình. Bắc Kinh đã chứng minh rằng họ có thể hỗ trợ những ý định mang tính xây dựng của mình bằng những hành động tích cực: chẳng hạn, họ đã làm trung gian cho các cuộc đàm phán giữa các đối thủ Iran và Ả Rập Saudi vào năm 2023, sau đó tổ chức cuộc gặp giữa Hamas và Fatah vào năm 2024 để thúc đẩy hòa giải nội bộ Palestine.
Trong khi đó, Mỹ dường như đang trên hành trình rút lui khỏi hệ thống quốc tế hiện hành mà nước này dẫn đầu. Dưới tư tưởng “Nước Mỹ trên hết,” Trump đã dàn xếp để Mỹ rút khỏi nhiều thỏa thuận và tổ chức quốc tế, bao gồm Thỏa thuận Khí hậu Paris, Tổ chức Y tế Thế giới, và Hội đồng Nhân quyền Liên Hiệp Quốc. Nhưng như Bessent tuyên bố trước Viện Tài chính Quốc tế vào tháng 04/2025, “Nước Mỹ trên hết không có nghĩa là nước Mỹ đơn độc.” Bất chấp xu hướng biệt lập của Trump, sự thịnh vượng và an ninh của Mỹ gắn bó sâu sắc với các diễn biến bên ngoài đất nước, và chúng phụ thuộc vào cách Mỹ can dự với phần còn lại của thế giới. Mỹ không thể giải quyết các thách thức xuyên quốc gia như khủng bố, y tế công, hoặc môi trường một mình; họ phải dựa vào sự hợp tác và nguồn lực quốc tế rộng lớn, thường được điều phối bởi các chế độ đa phương. Nói một cách đơn giản, vì sự tồn tại và phúc lợi của chính mình, Mỹ không thể rút hoàn toàn khỏi hệ thống quốc tế.
Việc sức mạnh ngày càng tăng và mong muốn đóng vai trò lớn hơn trên sân khấu thế giới của Trung Quốc trùng hợp với sự suy giảm quan tâm của Mỹ trong việc duy trì sự thống trị toàn cầu khiến một thỏa thuận lớn giữa hai bên không chỉ là có thể mà còn là cần thiết. Nếu Mỹ muốn giảm bớt gánh nặng của chính mình mà không làm mất ổn định hệ thống quốc tế, họ cần cảm thấy thoải mái với việc Trung Quốc gánh vác nhiều trách nhiệm hơn. Trung Quốc có thể đảm nhận một vị trí nổi bật hơn trong quản trị kinh tế toàn cầu và đóng vai trò lớn hơn trong an ninh Châu Á-Thái Bình Dương. Nếu Trung Quốc muốn thuyết phục Washington (và thế giới) rằng việc họ tiếp nhận những gì Mỹ buông bỏ là đúng đắn, Bắc Kinh cần cam kết sử dụng ảnh hưởng ngày càng tăng của mình một cách có trách nhiệm.
Để đáp ứng mong muốn theo đuổi lợi ích toàn cầu của Trung Quốc, và khuyến khích nước này có những đóng góp có lợi cho cả hai bên vào hệ thống quốc tế, Washington có thể tiếp tục tham gia vào các vấn đề thế giới và đóng vai trò dẫn đầu mà không tìm kiếm sự thống trị hoàn toàn – một nỗ lực tập thể, thay vì độc quyền, đối với sự lãnh đạo toàn cầu. Sự hợp tác của Trung Quốc là bắt buộc để giải quyết các thách thức toàn cầu lớn, và bất kỳ nỗ lực nào của Mỹ nhằm kiềm chế sức mạnh tiềm tàng của Trung Quốc sẽ chỉ khuyến khích Bắc Kinh chuyển sang một trật tự thay thế (và có lẽ là đối địch), giống như Liên Xô đã làm. Là một cường quốc đang trỗi dậy, Trung Quốc sẽ không tìm cách thách thức hệ thống quốc tế hiện tại chừng nào họ còn được phép phát triển mạnh mẽ. Và bởi vì các điều khoản của một thỏa thuận lớn thành công có thể chống lại tư duy tổng bằng không, một Trung Quốc thịnh vượng không nhất thiết dẫn đến một nước Mỹ đau khổ. Thay vào đó, nó có thể mang lại lợi ích cho Bắc Kinh bằng cách đáp ứng vai trò tham vọng hơn của họ trong trật tự quốc tế, trong khi đảm bảo rằng Mỹ vẫn gặt hái được những phần thưởng của riêng mình.
Xét đến sự cạnh tranh Mỹ-Trung gần đây, một thỏa thuận lớn giữa họ cũng sẽ phụ thuộc vào việc mở rộng các lĩnh vực mà hai nước có lợi ích song trùng hoặc lợi ích chung. Điều này bao gồm các mục tiêu lớn, chẳng hạn như giải quyết biến đổi khí hậu hoặc dịch bệnh. Nó cũng bao gồm việc hỗ trợ các nước đang phát triển trong lúc họ phấn đấu đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hiệp Quốc, như cải thiện cơ sở hạ tầng và xóa đói giảm nghèo. Là các thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc và hai nền kinh tế hàng đầu thế giới, đây là một nghĩa vụ chung. Ngoài ra, hai cường quốc có thể làm việc cùng nhau để giảm leo thang các cuộc xung đột đe dọa an ninh của hai nước hoặc gây áp lực lên nguồn lực của họ, như cuộc chiến ở Ukraine, xung đột Israel-Palestine, và quá trình quân sự hóa trên Bán đảo Triều Tiên. Như Rubio lưu ý trong một cuộc họp báo vào tháng 12, Mỹ và Trung Quốc có thể hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu. Can dự vào các lợi ích chung không có nghĩa là Washington và Bắc Kinh phải hướng tới những mục đích giống nhau hoàn toàn, mà chỉ là họ phải làm việc song hành.
Nhưng để làm điều này một cách hiệu quả đòi hỏi phải cải cách các thể chế đa phương như Liên Hiệp Quốc, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, và Ngân hàng Thế giới. Mỹ đang có quá nhiều quyền lực và ảnh hưởng trong các thể chế này. Ngay cả khi Trung Quốc và Mỹ bất đồng về hình thức hoặc vai trò của họ trong các thể chế này nói chung, hai bên cần có một cuộc thảo luận thẳng thắn về việc điều chỉnh phân bổ cổ phần và hạn ngạch trong Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới (vốn quyết định quyền biểu quyết và các lợi ích khác của các thành viên trong tổ chức) và về việc có nên thêm nhiều nước đang phát triển vào Hội đồng Bảo an với tư cách thành viên thường trực hay không, điều sẽ làm cho cơ quan này mang tính đại diện hơn cho thế giới ngày nay.
ĐẶT NỀN MÓNG
Trong lúc Mỹ ngày càng hướng nội dưới thời Trump, và cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung vẫn chực chờ leo thang, việc đạt được một thỏa thuận lớn giữa Bắc Kinh và Washington là một thách thức khó khăn. Nhưng một sự thấu hiểu như vậy là khả thi và có lợi cho cả hai nước. Thay vì chỉ phục vụ lợi ích của bên kia, Trung Quốc và Mỹ sẽ hỗ trợ lợi ích của chính mình bằng cách hợp tác. Đối với Mỹ, thỏa thuận lớn này sẽ tăng cường lợi ích kinh tế và an ninh của họ, đồng thời giảm bớt gánh nặng với tư cách là một cường quốc quốc tế. Đối với Trung Quốc, thỏa thuận sẽ cho phép họ đóng vai trò quốc tế lớn hơn, đồng thời tạo lớp đệm chống lại các cú sốc trong giai đoạn biến động toàn cầu. Một cách tiếp cận theo giai đoạn là điều nên làm. Các cuộc đàm phán có thể bắt đầu với các câu hỏi kinh tế, sau đó sử dụng lòng tin được xây dựng trong giai đoạn đó để hỗ trợ các cuộc thảo luận khó khăn hơn về an ninh khu vực và cải cách thể chế.
Trump và Tập đã cho thấy rằng họ có thể có các cuộc gặp song phương tích cực, và cả hai đều bày tỏ sự sẵn lòng để tạo dựng một thỏa thuận lớn. Chẳng hạn, trong cuộc nói chuyện gần đây của họ tại Busan, Hàn Quốc, Tập lưu ý rằng Trung Quốc và Mỹ có thể “làm việc cùng nhau để đạt được nhiều điều vĩ đại và cụ thể hơn vì lợi ích của hai nước chúng ta và toàn thế giới.” Trong khi đó, Trump nói với Tập rằng, cùng nhau, “hai nước chúng ta có thể hoàn thành nhiều điều tuyệt vời cho thế giới.” Đối với Tập, việc giảm căng thẳng về Đài Loan và ổn định quan hệ với Mỹ sẽ thúc đẩy sự ủng hộ dành cho ông ở trong nước. Đối với Trump, việc đảm bảo các lợi ích kinh tế và thúc đẩy hòa bình, ổn định ở Châu Á-Thái Bình Dương cũng sẽ nâng cao vị thế chính trị của ông. Thế giới đang thay đổi, và dù Trump không phải là Nixon, ông dường như có đủ bản lĩnh chính trị để thiết lập lại quan hệ Mỹ-Trung với một quan điểm thực tế và thực dụng.
Sang năm 2026, Trump dự kiến sẽ thăm Tập tại Trung Quốc, và Tập dự kiến sẽ thăm Trump tại Mỹ; Trung Quốc cũng sẽ đăng cai diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương (APEC), còn Mỹ đăng cai hội nghị thượng đỉnh G-20. Những sự kiện này cung cấp những cơ hội quan trọng cho hai nhà lãnh đạo, cũng như các nhà hoạch định chính sách của Trung Quốc và Mỹ nói chung, để thực hiện các thỏa thuận, xây dựng quan hệ, và bắt đầu định hình một thỏa thuận lớn. Nếu Washington và Bắc Kinh có thể tận dụng thời điểm này để hàn gắn sự chia rẽ, nó sẽ không chỉ thiết lập lại quan hệ giữa hai cường quốc hàng đầu, mà còn mang lại sự ổn định và cơ hội cho phần còn lại của thế giới.
Wu Xinbo (Ngô Tâm Bá) là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quốc tế và Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Mỹ tại Đại học Phúc Đán.
Bài luận này đến từ Nhóm Nghiên cứu Lloyd George về Quản trị Toàn cầu.
