
Nguồn: Trent Hone, “Why the U.S. Navy Doesn’t Build Battleships Anymore”, War on the Rocks, 12/01/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Vào ngày 7 tháng 4 năm 1945, các máy bay từ lực lượng đặc nhiệm tàu sân bay tốc độ cao của Hải quân Mỹ đã đánh chìm thiết giáp hạm lớn nhất từng được chế tạo Yamato của Hải quân Đế quốc Nhật Bản. Được hộ tống bởi tuần dương hạm nhẹ Yahagi và tám tàu trục lôi, Yamato khi đó đang trên đường đến Okinawa. Chuyến đi này được định đoạt một đi không trở lại: Yamato dự kiến sẽ tự lao lên bờ để sử dụng các khẩu pháo của mình như một pháo đài ven biển chống lại hạm đội xâm lược của Mỹ. Tuy nhiên, hành tung của tàu sân bay này đã bị tàu ngầm và tình báo tín hiệu Mỹ phát hiện. Gần 300 máy bay Mỹ đã xuất kích từ 11 tàu sân bay. Trong khoảng hai giờ, Yamato bị trúng hơn 15 quả ngư lôi và bom. Khi Yamato nổ tung, vụ nổ có thể được nhìn thấy từ khoảng cách 100 dặm.
Được thiết kế cho những trận dàn quân đấu pháo — một kịch bản dàn trận vốn chẳng bao giờ diễn ra — Yamato là đỉnh cao của khái niệm thiết giáp hạm, kết hợp hỏa lực vô song, lớp giáp khổng lồ và tốc độ cao trong một thân tàu có độ giãn nước 70.000 tấn. Yamato là thiết giáp hạm lớn nhất và được vũ trang hạng nặng nhất từng được đóng. Đối với các nhà lãnh đạo Nhật Bản, Yamato không chỉ là một con tàu. Nó là biểu tượng của sức mạnh quốc gia, năng lực công nghệ và tham vọng đế quốc.
Sức mạnh biểu tượng ấy nay đã tái hiện trên chính trường Mỹ. Tổng thống Donald Trump gần đây đã công bố kế hoạch cho một loại thiết giáp hạm mới của Hải quân Mỹ, hồi sinh một dòng tàu chiến mà Hải quân đã khai tử từ nhiều thế hệ trước. Việc đánh giá đề xuất này đòi hỏi phải tách biệt hai câu hỏi riêng biệt mà chính chiếc Yamato là minh chứng: liệu thiết giáp hạm có còn giá trị thực tiễn trong tác chiến hải quân hiện đại, và liệu nó có còn giữ được giá trị chính trị và biểu tượng ngay cả khi công năng quân sự đã lỗi thời?
Câu trả lời cho câu hỏi thứ nhất khá rõ ràng. Khái niệm tác chiến từng biện minh cho sự tồn tại của thiết giáp hạm đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước, bị thay thế lần đầu tiên bởi tàu sân bay và giờ đây là tên lửa chính xác tầm xa cùng các hạm đội kết nối với nhau bằng mạng. Việc đóng một thiết giáp hạm hiện đại sẽ tạo ra một lực lượng nhỏ hơn, kém bền bỉ và ít khả năng gây sát thương hơn so với các phương án thay thế hiện có. Câu trả lời cho câu hỏi thứ hai lại phức tạp hơn. Thiết giáp hạm luôn mang sức nặng biểu tượng vượt xa hiệu suất chiến đấu, định hình nhận thức của công chúng về sức mạnh hải quân, uy tín quốc gia và vị thế toàn cầu.
Mặc dù thiết giáp hạm không còn nằm trong biên chế hạm đội của Hải quân Mỹ, chúng vẫn chiếm một vị trí mạnh mẽ trong trí tư duy chính trị. Để hiểu tại sao Hải quân ngừng đóng thiết giáp hạm và tại sao những lời kêu gọi hồi sinh vẫn tồn tại, cần phải xem xét cả logic vận hành đã khai tử thiết giáp hạm và logic biểu tượng đang tiếp tục hồi sinh nó.
Thiết giáp hạm là gì?
Thiết giáp hạm là những con tàu mạnh nhất thế giới vào thời kỳ mà hải chiến được định đoạt bằng những màn đấu pháo. Nguồn gốc của chúng bắt nguồn từ các chủ lực hạm thuyền buồm (ships of the line) thống trị đại dương vào thế kỷ 17 và 18. Đến thế kỷ 19, tàu buồm gỗ được thay thế bằng tàu chiến vỏ thép chạy bằng hơi nước và thiết giáp hạm ra đời. Thay vì lắp pháo dọc thân tàu thành các hàng ngăn nắp như tàu buồm, thiết giáp hạm tập trung hỏa lực vào các tháp pháo để có thể bắn mọi hướng. Và những khẩu pháo mới có sức công phá khủng khiếp. Mặc dù pháo 18 inch của Yamato là lớn nhất, nhưng các tàu của Hải quân Mỹ, Anh, Đức, Ý và Pháp đều lắp pháo từ 15 inch trở lên, bắn ra những quả đạn xuyên giáp nặng khoảng một tấn (đơn vị inch ở đây đề cập đến đường kính trong của nòng pháo).
Những quả đạn đó được thiết kế để tấn công và tiêu diệt các tàu khác. Suốt kỷ nguyên thiết giáp hạm, một cuộc chạy đua khốc liệt đã diễn ra giữa sức mạnh hỏa lực và khả năng phòng thủ. Ban đầu, các con tàu chỉ được bảo vệ bằng những tấm sắt thép đơn thuần. Nhưng khi đại bác ngày càng uy lực và dễ dàng xé toạc lớp giáp ấy, những hệ thống bảo vệ sơ khai đã phải nhường chỗ cho kiểu giáp đa lớp tôi cứng bề mặt, loại giáp được thiết kế để vừa chặn đứng đạn xuyên thấu, vừa kìm hãm sức công phá nếu chẳng may có quả đạn nào lọt vào bên trong. Các tàu nhỏ hơn hoàn toàn không có lớp giáp bảo vệ này, cũng chẳng thể mang nổi những cỡ pháo đủ lớn để xuyên thủng giáp thiết giáp hạm. Do đó, trong bất kỳ cuộc chạm trán nào với tàu tuần dương hay tàu trục lôi, thiết giáp hạm luôn nắm chắc phần thắng. Chính kích thước khổng lồ, hỏa lực kinh hồn và khả năng chống chịu trước mọi hỏa lực đã củng cố vị thế biểu tượng của chúng: những con tàu lớn nhất, mạnh nhất và khó bị đánh bại nhất thế giới.
Tuy nhiên, do phụ thuộc hoàn toàn vào pháo, các thiết giáp hạm buộc phải tác chiến ở cự ly gần, ít nhất là theo tiêu chuẩn hiện đại. Chẳng hạn như năm 1898, tại Trận Vịnh Manila, biên đội của Chuẩn đô đốc George Dewey đã đánh bại quân Tây Ban Nha ở khoảng cách vỏn vẹn chưa đầy 4,5 km. Dù các hệ thống kiểm soát hỏa lực chính xác hơn cùng những công nghệ mới như radar đã giúp đại bác vươn tầm xa hơn vào thế kỷ 20, nhưng kỷ lục bắn trúng mục tiêu trong thực chiến cũng chỉ dừng lại ở con số xấp xỉ 23.7 km, chưa đầy 13 hải lý. Điển hình là vào tháng 7 năm 1940, thiết giáp hạm HMS Warspite của Anh đã bắn trúng tàu Giulio Cesare của Ý ở khoảng cách này trong Trận Calabria. Trước đó một tháng, thiết giáp hạm Scharnhorst của Đức cũng lập kỳ tích tương tự khi bắn trúng tàu sân bay HMS Glorious của Anh ở tầm xa tương đương.
Lúc ban đầu, các thiết giáp hạm thường tuần tra theo từng biên đội độc lập. Tuy nhiên, bước sang đầu thế kỷ 20, sự xuất hiện của những khắc tinh mới như ngư lôi, tàu ngầm và máy bay đã buộc thiết giáp hạm phải tác chiến trong một đội hình hạm đội “cân bằng”. Theo đó, tàu tuần dương sẽ đi trước trinh sát, tàu trục lôi đóng vai trò màn chắn bảo vệ thiết giáp hạm khỏi tàu ngầm, và cuối cùng, tàu sân bay sẽ giăng một chiếc ô phòng không bao phủ toàn bộ hạm đội. Để có thể đưa những họng pháo khổng lồ vào vị trí khai hỏa, thiết giáp hạm giờ đây buộc phải triển khai nhịp nhàng trong sự bao bọc của các loại tàu hộ tống.
Sự xuất hiện của tàu sân bay đã thay đổi chiến tranh hải quân, không phải vì chúng thay thế thiết giáp hạm ngay lập tức, mà vì máy bay của chúng có thể tấn công ở tầm xa hơn nhiều. Đến cuối những năm 1930, máy bay có thể tấn công mục tiêu cách xa 241.4 km, xa hơn gấp 10 lần so với pháo thiết giáp hạm. Điều đó tạo ra cơ hội mới để “tấn công phủ đầu hiệu quả”, mà như Đại tá Hải quân MỹWayne Hughes đã lưu ý trong cuốn sách kinh điển Fleet Tactics (Chiến thuật Hạm đội) của mình, đây là nguyên tắc quan trọng nhất của chiến tranh hải quân.
Khi Thế chiến II bắt đầu, sức mạnh tấn công của tàu sân bay vẫn còn hạn chế. Mặc dù máy bay của chúng có thể đánh chìm các con tàu đơn lẻ đang di chuyển hoặc trong cảng, như tại Taranto (tháng 11/1940), Trân Châu Cảng (tháng 12/1941) và Ceylon (tháng 4/1942) là những minh chứng rõ nét, nhưng một hạm đội cân bằng vẫn là cần thiết để kiểm soát mặt biển và thực hiện các chiến dịch lớn. Khi khả năng của tàu sân bay và máy bay được nâng cấp, thiết giáp hạm bắt đầu đảm nhận các vai trò phụ. Chẳng hạn, các thiết giáp hạm cũ và chậm hơn của Hải quân Mỹ chủ yếu tập trung vào việc bắn phá bờ biển cho các chiến dịch đổ bộ trong nửa sau Thế chiến II. Đến cuối cuộc chiến, rõ ràng là giá trị của học thuyết tác chiến ban đầu của thiết giáp hạm đã đi đến hồi kết.
Mặc dù Hải quân Mỹ dự định giữ lại bốn tàu lớp Iowa, những thiết giáp hạm mới nhất và nhanh nhất, để phục vụ sau chiến tranh, nhưng chi phí quá lớn và nhu cầu không còn. Mỗi chiếc Iowa cần một đoàn thủy thủ gần 2.000 người. Khi không còn thiết giáp hạm đối phương nào để đối đầu, do Hải quân Liên Xô thời Chiến tranh Lạnh tập trung vào máy bay ném bom và tàu ngầm, những thủy thủ đó có thể phục vụ tốt hơn ở nơi khác. Đến năm 1950, chỉ còn một chiếc Iowa là USS Missouri còn hoạt động. Tất cả đều quay trở lại phục vụ trong Chiến tranh Triều Tiên, nhưng chúng được dùng để bắn phá bờ biển, không phải để đánh tàu địch. Mô hình đó lặp lại trong Chiến tranh Việt Nam và tại Trung Đông vào những năm 1980 và 1990. Mặc dù không con tàu nào khác có thể sánh được với pháo 16 inch của chúng, các tàu lớp Iowa tỏ ra tốn kém khi tân trang và vận hành, không chỉ về kinh phí. Một lỗi nạp đạn khiến một tháp pháo của USS Iowa nổ tung vào tháng 4 năm 1989 khiến 47 thủy thủ thiệt mạng. Toàn bộ các tàu lớp Iowa đã ngừng hoạt động vào năm 1993.
Thiết giáp hạm như những biểu tượng
Ngay cả khi chiến trường hải chiến đã thay đổi, thiết giáp hạm vẫn đứng vững như một biểu tượng quyền lực. Vào cuối thế kỷ 19, số lượng thiết giáp hạm trong biên chế chính là thước đo tiêu chuẩn cho sức mạnh hải quân của một quốc gia. Đế quốc Anh khi đó đã khẳng định quyền làm chủ đại dương bằng việc duy trì “tiêu chuẩn hai cường quốc”. Được luật hóa trong Đạo luật Phòng thủ Hải quân năm 1899, quy định này yêu cầu hạm đội chiến đấu của Anh phải có quy mô ít nhất bằng tổng lực lượng của hai cường quốc hải quân xếp ngay sau cộng lại. Tuy nhiên, sự trỗi dậy mạnh mẽ của hải quân Đức đầu thế kỷ 20 đã khiến người Anh không còn giữ nổi vị thế độc tôn này. Hệ quả là trong những năm trước Thế chiến I, Anh và Đức đã lao vào một cuộc chạy đua đóng tàu khốc liệt khi London nỗ lực bảo vệ vị thế dẫn đầu. Trong khi hai hạm đội Anh – Đức kịch chiến tại Trận Jutland vào tháng 5 năm 1916, thì Mỹ, dù vẫn đang giữ thái độ trung lập, cũng cam kết xây dựng một hạm đội “không thua kém bất kỳ ai” để bảo đảm lợi ích của mình trên toàn cầu.
Để ngăn chặn một cuộc chạy đua vũ trang mới nổ ra sau Thế chiến I, các cường quốc đã tề tựu tại Washington và ký kết hàng loạt hiệp ước. Trong đó, Hiệp ước Ngũ Cường bao gồm Mỹ, Anh, Nhật, Pháp và Ý, thường được gọi là Hiệp ước Washington 1922, đã áp đặt các lệnh hạn chế khí tài hải quân, lấy thiết giáp hạm làm đơn vị định lượng chuẩn. Các bên đã thống nhất ấn định tỷ lệ quy mô cho các hạm đội chiến đấu, đồng thời thiết lập “trần” giới hạn cho thiết giáp hạm: chúng không được phép vượt quá 35.000 tấn và cỡ nòng pháo không được quá 16 inch. Quyết định này đã khai tử phần lớn chương trình đóng tàu năm 1916 của Hải quân Mỹ, cũng như các dự án tương tự của Anh và Nhật Bản.
Dù vậy, vẫn có những ngoại lệ dành cho một số tàu đang hiện hành. Phía Anh được phép giữ lại HMS Hood, con tàu chiến lớn nhất hành tinh bấy giờ. Trên danh nghĩa, nó là một tuần dương hạm chiến đấu (loại tàu kết hợp hỏa lực của thiết giáp hạm với lớp giáp mỏng hơn của tàu tuần dương để đạt tốc độ cao), nhưng thực tế lớp giáp của HMS Hood vẫn kiên cố chẳng kém gì nhiều thiết giáp hạm thực thụ. Trong hai năm 1923 và 1924, con tàu đã thực hiện một chuyến hải hành vòng quanh thế giới, ghé thăm hàng loạt hải cảng tại Châu Phi, Ấn Độ, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ và vùng Caribbean. “Chiến hạm Đế chế” này là lời nhắc nhở đanh thép với thế giới về uy quyền và tầm ảnh hưởng toàn cầu của Hải quân Hoàng gia Anh. Chính vì thế, việc thiết giáp hạm Bismarck của Đức đánh chìm HMS Hood trong Trận eo biển Đan Mạch ngày 24/5/1941 không chỉ là một tổn thất quân sự, mà còn là một đòn giáng mạnh vào biểu tượng tự tôn của đế quốc này.
Bảy tháng sau, Hải quân Hoa Kỳ cũng phải nếm trải nỗi cay đắng tương tự khi hạm đội thiết giáp Thái Bình Dương bị quét sạch tại Trân Châu Cảng. Trớ trêu thay, chỉ một tuần trước cuộc tập kích, chương trình thi đấu bóng đá giữa hai trường lục quân và hải quân vẫn còn hãnh diện in hình chiếc USS Arizona, kèm dòng chú thích đầy tự tin rằng “bất chấp những tuyên bố của những kẻ cuồng không quân, chưa từng có thiết giáp hạm nào bị đánh chìm bởi bom cả”. Thế nhưng, vào ngày 7/12/1941, chính USS Arizona đã chìm trong biển lửa sau một quả bom của phát xít Nhật. Việc dàn thiết giáp hạm của Hải quân Mỹ bị tiêu diệt không chỉ là tổn thất về khí tài mà còn là một đòn giáng mạnh vào biểu tượng sức mạnh, làm lung lay ý chí chiến đấu của toàn quân đúng như mưu đồ của người Nhật.
Yamato chính là biểu hiện tột cùng của xu thế này, một sự kết tinh hoàn hảo giữa tinh hoa thiết kế tàu chiến và giá trị biểu tượng của kỷ nguyên thiết giáp hạm. Thế nhưng, có thể lập luận rằng, nếu thời gian và nguồn lực đổ vào việc đóng siêu hạm này được đầu tư để xây dựng một hạm đội cân bằng mà Nhật Bản thực sự cần, kết quả hải chiến giữa thế kỷ 20 có lẽ đã khác. Điều đó dù không thể giúp Nhật Bản đảo ngược thế cờ trong Thế chiến II, nhưng chắc chắn sẽ mang lại cho họ nhiều phương án tác chiến linh hoạt hơn. Chính cái vòng hào quang quá lớn bao quanh Yamato và con tàu song sinh Musashi đã khiến giới cầm quyền Nhật Bản không nỡ đem chúng ra mạo hiểm, để rồi suốt phần lớn cuộc chiến, những con tàu huyền thoại này lại lâm vào cảnh “đắp chiếu” vì không được trọng dụng.
Học thuyết đằng sau chiếc USS Defiant
Những dữ kiện lịch sử trên là cơ sở quan trọng để đánh giá về lớp thiết giáp hạm mới mà chính quyền Trump đề xuất, vốn được gọi là lớp Trump. Phía chính quyền Trump tuyên bố chiếc tàu đầu tiên sẽ mang tên USS Defiant. Tuy nhiên, học thuyết tác chiến đằng sau thiết kế này lại tỏ ra quá yếu kém. Trong các hạm đội hiện đại, tên lửa đã soán ngôi để trở thành vũ khí chủ đạo. Giống như cách mà máy bay từng soán ngôi pháo hạm vào những năm 1940, thì ngày nay, tên lửa cũng đang dần thay thế chính máy bay. Chúng có thể tấn công xa hơn, nhanh hơn và ít rủi ro hơn nhờ không cần phi hành đoàn, loại bỏ hoàn toàn mối lo về thương vong hay bị bắt làm tù binh. Vậy mà, theo thông số được tiết lộ, chiếc USS Defiant với trọng tải lên tới 35.000 tấn lại chỉ trang bị hệ thống phóng thẳng đứng với vỏn vẹn 128 ống phóng và 12 tên lửa tấn công nhanh thông thường.
Khi đặt lên bàn cân với những chiến hạm hiện có của Hải quân, chiếc tàu mới này đáng thất vọng. Các tàu khu trục lớp Arleigh Burke đời mới nhất có tới 96 ống phóng dù trọng tải chỉ 10.000 tấn. Xét việc kích cỡ tàu thường tỷ lệ thuận với chi phí, thì chỉ với số tiền ít hơn một chiếc lớp Trump, người ta có thể đóng được ba chiếc Arleigh Burke với sức mạnh hỏa lực vượt trội hơn tới 125% (288 ống phóng so với 128). Tương tự, lớp tàu Zumwalt cũng đang được cải tạo để mang theo 12 tên lửa tấn công nhanh cùng 80 ống phóng trên trọng tải 15.000 tấn. Khi so với USS Defiant, kết quả cũng chẳng khả quan hơn: hai chiếc Zumwalt sẽ mang lại lượng tên lửa gấp đôi và số hệ thống phóng nhiều hơn 25% (160 so với 128), trong khi chi phí vẫn rẻ hơn một chiếc thuộc lớp Trump.
Việc đóng USS Defiant cùng những con tàu khác thuộc lớp Trump sẽ chỉ dẫn đến một hệ quả tất yếu là một hạm đội nhỏ hơn, yếu hơn và năng lực kém hơn. Khác với những thiết giáp hạm của thế kỷ 20 vốn có thể chịu được sát thương rất cao nhờ lớp giáp dày và các khoang ngăn nước phức tạp, sức chiến đấu của USS Defiant lại phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống điện tử vốn cực kỳ nhạy cảm. Trong bối cảnh đó, mục tiêu tối thượng là phải tránh bị trúng đạn, chứ không phải gồng mình chịu đòn. Ở kỷ nguyên tên lửa, một hạm đội quy mô với số lượng tàu áp đảo sẽ chiếm ưu thế tuyệt đối vì nó buộc kẻ thù phải đối mặt với bài toán nhắm mục tiêu nan giải hơn. Ngày nay, cốt lõi của phòng thủ nằm ở số lượng và sự phân tán, chứ không phải độ dày của lớp giáp. Lựa chọn khôn ngoan nhất cho Hải quân Mỹ không phải là lớp Trump, mà là tăng cường số lượng các tàu nhỏ hơn. Điều đó không chỉ giúp gia tăng số lượng ống phóng, tức là tăng cường hỏa lực, mà còn tạo ra một hạm đội bền bỉ hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn trước các đợt tấn công của đối phương để tiếp tục chiến đấu.
Điều này đặc biệt quan trọng khi xét đến học thuyết tác chiến Hải quân phân tán của Mỹ, vốn coi trọng việc triển khai hạm đội như một mạng lưới thống nhất. Độ bền bỉ của một mạng lưới, hay trong trường hợp này là khả năng sống sót của hạm đội, tỷ lệ thuận với số lượng các mắt xích cấu thành. Việc xây dựng lớp Trump đồng nghĩa với việc giảm bớt các mắt xích này, từ đó làm suy giảm khả năng chống chịu cũng như năng lực tổng thể của toàn hạm đội. Trong cuốn sách Questioning the Carrier, tác giả Jeff Vandenengel đã trình bày luận điểm này rất sắc sảo. Dù phân tích của ông tập trung vào các nhóm tác chiến tàu sân bay, nhưng nó hoàn toàn có thể áp dụng cho lớp thiết giáp hạm mới này. Cả hai đều đối mặt với cùng một rủi ro là đổ quá nhiều nguồn lực vào những nền tảng khổng lồ, đắt đỏ để rồi chính chúng lại trói buộc sự linh hoạt và làm xói mòn sức mạnh thực chiến của hạm đội.
Hạm đội Hoàng kim
Thế nhưng, chính thực tế về một nền tảng khổng lồ và xa xỉ đó lại là giá trị cốt lõi nhất của chiếc USS Defiant. Tuyên bố của Tổng thống đã thu hút sự chú ý cực lớn từ công chúng, đồng thời đặt ra những dấu hỏi về tư duy thiết kế tàu chiến của Hải quân Mỹ. Những gì ông đề xuất không đơn thuần là một con tàu mới, mà là một sự hồi sinh biểu tượng cho quyền lực trên biển của Mỹ, được gói gọn trong ý tưởng về một “Hạm đội Hoàng kim”. Xét theo khía cạnh đó, hơn bất cứ loại tàu nào khác, lớp Trump chính là sự kế thừa tinh thần từ những thiết giáp hạm lừng lẫy trong quá khứ.
Tôi tin rằng Bộ trưởng Hải quân John C. Phelan và Đô đốc Daryl Caudle ủng hộ ý tưởng về thiết giáp hạm vì họ thấu hiểu điều này. Tôi hy vọng họ cũng nhận thức được rằng giá trị học thuyết tác chiến của nó rất yếu kém. Có lẽ họ thừa biết Quốc hội sẽ chẳng bao giờ phê chuẩn cho một con tàu như thế. Tuy nhiên, họ cũng hiểu rằng mình cần phải thu hút sự chú ý vào một thực tế rằng Hải quân Mỹ đang khát vốn đầu tư. Suốt hàng thập kỷ qua, quân chủng này đã bị ép phải làm quá nhiều việc với nguồn lực quá ít ỏi, gây áp lực nặng nề lên tàu chiến, sĩ quan và thủy thủ. Nếu đề xuất vực dậy việc đóng thiết giáp hạm của ông Trump có thể làm nổi bật thách thức đó, thúc đẩy đầu tư để giải quyết triệt để vấn đề và tạo ra một lực lượng thực lực hơn, thì đó cũng là điều đáng giá. Dù Quốc hội dự kiến sẽ tăng ngân sách đóng tàu trong năm tài khóa 2026, tôi cho rằng họ sẽ không sớm cấp ngân sách cho một chiếc thiết giáp hạm mới. Thế nhưng, Hải quân rất có thể sẽ lãng phí ngân sách nghiên cứu và phát triển để thiết kế lớp Trump, việc mà họ có thể tự làm mà chẳng cần Quốc hội thông qua.
Hải quân Mỹ đã ngừng đóng thiết giáp hạm từ lâu bởi thời đại của chúng đã qua, nhưng họ vẫn cần tìm cách để khơi dậy tâm trí của người dân Mỹ và thúc đẩy đầu tư. Thiết giáp hạm vẫn luôn là biểu tượng của quyền lực và vị thế quốc gia. Dù sợi dây liên kết giữa công chúng với loại tàu này đã mong manh hơn so với một thế kỷ trước, khi hầu hết các thiết giáp hạm đều đã lùi vào dĩ vãng, nhưng hào quang và sự uy nghiêm bao quanh chúng thì vẫn vẹn nguyên. Tổng thống và Bộ trưởng Phelan đang cố gắng khai thác chính cái “hồn” đó thông qua chiếc USS Defiant.
Trent Hone là Chủ tịch Hội đồng Nghiên cứu Chiến lược của Marine Corps University Foundation tại Đại học Thủy quân Lục chiến ở Quantico, Virginia.
