
Nguồn: Đặng Duật Văn (Deng Yuwen), “As Generals Fall, Xi Jinping’s Anti-Corruption Campaign Is Eating Itself”, Foreign Policy, 26/01/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập, hai trong số những lãnh đạo quân sự quyền lực nhất Trung Quốc, hiện đã chính thức bị bắt giam. Những lời đồn đoán đã râm ran trong cộng đồng người Hoa hải ngoại suốt nhiều ngày qua, nhưng tốc độ xử lý vụ việc vẫn gây ra một cú sốc lớn; bởi lẽ thông thường, luôn có một khoảng lặng rất dài kể từ khi các lãnh đạo bị giam giữ cho đến lúc số phận của họ được công bố chính thức.
Điểm mấu chốt trong ngôn ngữ chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc không nằm ở nội dung phát ngôn, mà ở thời điểm phát ngôn và đối tượng được nhắm tới. Các cơ quan ngôn luận của Quân đội Trung Quốc (PLA) đã cáo buộc Trương và Lưu “chà đạp nghiêm trọng và hủy hoại cơ chế trách nhiệm tối cao của Chủ tịch Quân ủy Trung ương”, đồng thời đe dọa đến “sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng đối với quân đội”. Những cáo buộc này thực chất ít liên quan trực tiếp đến tham nhũng theo nghĩa thông thường, và cũng không chỉ đơn thuần là chuyện nội bộ binh nghiệp. Đây là những tội danh mang tính chính trị thuần túy, gần giống với những lời kết tội nhắm vào cựu Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương Hà Vệ Đông, người đã bị thanh trừng vào năm ngoái.
Những vụ bắt giữ này, trước hết và trên hết, mang tính chất chính trị; chống tham nhũng chỉ là chiếc áo khoác dùng để che đậy các toan tính quyền lực bên trong. Trong chính trường Trung Quốc, chống tham nhũng đã trở thành một cái cớ quá đỗi thuận tiện, nhưng một khi mọi cáo buộc nhắm vào quan chức đều bị ép vào cái khung này, nó sẽ tất yếu va chạm với chính cộng đồng quyền lực nơi tham nhũng đã ăn sâu. Điều này không nhằm phủ nhận việc những người bị điều tra thường thực sự có hành vi tham ô; mà là để chỉ ra rằng, một khi chống tham nhũng biến thành công cụ để củng cố tính chính danh chính trị, nó mang một định mệnh tất yếu về mặt logic là sẽ xé toạc chính khối liên minh quyền lực đó. Tham nhũng trong hệ thống Đảng – Nhà nước của Trung Quốc là một tác dụng phụ từ cách thức triển khai quyền lực: giấy phép, phê duyệt, đất đai, tài chính, dự án, quy định — gần như mọi thứ đều có thể quy đổi thành tiền. Khi quyền lực tập trung cực độ, nằm ngoài sự giám sát độc lập, và tài nguyên phần lớn được phân phối bởi bộ máy hành chính, thì quyền lực sẽ bị thúc đẩy để chuyển hóa thành tiền.
Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tin rằng nếu ông tiếp tục đẩy mạnh chiến dịch chống tham nhũng một cách không khoan nhượng, ông có thể biến một bộ máy quan liêu và quân đội bị vấy bẩn bởi tham nhũng thành một đội ngũ gương mẫu về đạo đức, với mọi quan chức thực thi quyền lực đúng đắn và làm việc theo quy tắc.
Những đòi hỏi về việc mọi quan chức phải sạch không tì vết này có thể là một lập trường chính trị không thể bàn cãi, nhưng trên thực tế, chúng gần như không tưởng. Và bởi vì những mục tiêu đó không thể đạt được, hệ quả là người ta buộc phải liên tục thực hiện các vụ bắt bớ. Khi đó, chống tham nhũng trở thành một quá trình tái cấu trúc liên tục ngay trong lòng khối liên minh cầm quyền, mà theo thời gian điều này chắc chắn sẽ làm suy yếu — và cuối cùng là xé toạc — nền móng cấu trúc trong chế độ cai trị của Tập.
Tôi từng đưa ra ba giả định cốt yếu về các cuộc thanh trừng của Tập: Các ủy viên Bộ Chính trị thường sẽ không bị động đến; các “thái tử đảng” — con cái của các nhà lãnh đạo tiền bối, giống như chính Tập — đang giữ chức vụ cao thường được an toàn; và các cựu ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị cũng thường được miễn trừ. Những giả định ngầm này, trên thực tế, đóng vai trò như một hàng rào giữ cho hệ thống ổn định. Nhưng giờ đây, những quy tắc này đang sụp đổ. Điều đó chẳng khác nào gửi đi một thông điệp tới toàn bộ bộ máy rằng những luật bất thành văn cũ — như “chức càng cao càng an toàn” hay “quan hệ càng thân thiết càng được bảo vệ” — đã không còn giá trị. Điều này khiến các quan chức rơi vào cảnh không còn cách nào để tự trấn an bản thân rằng dù người khác có ngã ngựa, mình vẫn sẽ an toàn.
Đối với Tập, việc ra tay với những nhân vật cốt cán nhất trong quân đội — đặc biệt khi Trương cũng là con trai của một trong những khai quốc công thần của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, lại còn là bạn nối khố từ thuở thiếu thời và gia đình hai bên có mối thâm tình kéo dài hàng thập kỷ — trông rất giống một màn phô trương quyền lực. Hành động này phủ nhận sự tồn tại của bất kỳ “ngoại lệ” nào trong công cuộc chống tham nhũng, đồng thời là lời tuyên cáo đanh thép gửi tới Đảng và PLA: Nếu ngay cả những người thân cận nhất với tôi cũng có thể xử lý, thì còn ai dám thách thức tôi?
Nhưng sức mạnh của Tập cũng chính là điểm yếu chí mạng có thể dẫn đến sự sụp đổ của ông. Sau ngần ấy năm ròng rã thực hiện các cuộc thanh trừng chống tham nhũng, những lãnh đạo cấp cao nhất vẫn cứ ngã ngựa hàng loạt. Điều này không hề khiến chiến dịch trông có vẻ thành công; trái lại, nó làm cho sự tham nhũng thâm căn cố đế trông như một phần không thể tách rời của hệ thống, và cho thấy Tập đang bất lực trong việc loại bỏ một loại độc tố đã ngấm tận xương tủy.
Sau hơn 12 năm nắm quyền, những mục tiêu của chiến dịch chống tham nhũng giờ đây lại chính là những người do đích thân Tập chọn lựa. Họ từng là những người được ông tin tưởng suốt nhiều năm và được cất nhắc vào những vị trí trọng yếu nhất. Nếu Tập thực sự tận tâm với công cuộc chống tham nhũng đến thế, tại sao ông lại liên tục giao phó những trọng trách sống còn cho các quan chức tham nhũng? Điều này đã hủy hoại hình ảnh một nhà lãnh đạo sáng suốt mà Tập bấy lâu nay dày công xây dựng. Các quan chức không còn tin rằng lòng trung thành đồng nghĩa với sự an toàn nữa. Thay vào đó, họ bắt đầu run rẩy lo sợ về nhát dao tiếp theo; và chất keo gắn kết nội bộ Đảng cũng chuyển dần từ sự tin tưởng sang nỗi sợ hãi, từ sự hợp tác sang sự nghi kỵ lẫn nhau.
Một khi nỗi sợ hãi trở thành bầu không khí tâm lý chung, cấu trúc quyền lực sẽ thay đổi theo những cách tinh vi nhưng sâu sắc, dẫn đến sự rạn nứt và chia cắt rời rạc. Nguyên tắc chưa bao giờ là thứ gắn kết hệ thống này; chất keo cơ bản vốn là sự trao đổi lợi ích, nguồn lực và một sự thấu hiểu chung về việc đâu là những “lằn ranh đỏ”. Yếu tố thứ nhất tạo ra sự gắn kết cho hệ thống; yếu tố thứ hai mang lại tính dự báo. Khi công cuộc chống tham nhũng chạm đến cấp độ Ủy viên Bộ Chính trị, các “thái tử đảng” và cả những người bạn nối khố của Tập, những quy tắc đó đang dần sụp đổ. Khi các ranh giới không còn nữa, các quan chức sẽ chuyển sang cơ chế tự vệ theo bản năng: Không ký duyệt bất cứ thứ gì nếu không bắt buộc, không nhận trách nhiệm nếu có thể né tránh, và tuyệt đối không xung phong trừ khi không còn lựa chọn nào khác.
Những gì Tập có thể nhìn thấy là những tràng pháo tay giòn giã hơn, những thông điệp nhất quán hơn và những lời thề thốt trung thành vang dội hơn. Nhưng những gì ông không thể nhìn thấy chính là sự do dự trong suốt chuỗi mắt xích ra quyết định, sự trì trệ trong khâu thực thi, sự biến mất của những thông tin trung thực, và một bộ máy quan liêu đang cùng nhau “giả chết”. Các quan chức thừa hiểu một logic lạnh lùng rằng: Vấn đề giờ đây không còn là việc liệu bạn có làm điều gì sai trái hay không, mà là liệu vào một thời điểm nào đó, người ta có cần bạn trở thành “vật tế thần” đúng lúc, đúng chỗ hay không. Những kẻ sống sót cuối cùng sẽ không phải là những người trong sạch nhất, mà là những kẻ giỏi ẩn mình nhất.
Năng lực quản trị quốc gia đang bị rỗng hóa dần bởi chính sự né tránh rủi ro tập thể này: Khi kinh tế tăng trưởng chậm lại, không ai dám tiến hành cải cách; khi các vấn đề xã hội bùng phát, không ai dám đứng ra chịu trách nhiệm; dưới áp lực từ bên ngoài, không ai dám đưa ra quyết sách; và trong quá trình hiện đại hóa quân đội, không ai dám đổi mới sáng tạo. Bộ máy nhìn bên ngoài có vẻ ổn định, nhưng thực chất nó đang trở nên chậm chạp và giòn yếu hơn bao giờ hết. Đây chính là kết cục hoàn toàn trái ngược với những gì Tập mong đợi khi bắt đầu chiến dịch bài trừ tham nhũng sâu rộng của mình.
Hệ quả từ quyết định của Tập đối với Trương và Lưu có lẽ sẽ lộ diện rõ nét nhất trong công tác nhân sự tại Đại hội Đảng lần thứ 21, dự kiến diễn ra vào cuối năm sau. Đây sẽ không đơn thuần là một cuộc chuyển giao quyền lực thông thường, mà là một cuộc tái thiết toàn bộ “bản đồ chịu lực” của cấu trúc quyền lực này.
Sự “an toàn” sẽ trở thành nguyên tắc cốt lõi trong việc lựa chọn quan chức, bao gồm cả các lãnh đạo quân sự. Điều đó đồng nghĩa với việc xem xét liệu lý lịch của một quan chức có phức tạp hay không, các mối quan hệ của họ có quá độc lập không, nguồn lực của họ có quá vững chãi không, gia đình họ có dễ kiểm soát không, và liệu họ có khả năng hình thành một vây cánh riêng hay không. Chính điều này khiến những quan chức năng nổ nhất lại trở thành những kẻ rủi ro nhất; ngược lại, những kẻ kém cỏi, dễ thay thế và thiếu sức hút lại trở nên an toàn hơn. Khi đó, chính sách sẽ ngày càng trở nên bảo thủ, khâu thực thi thì máy móc, trong khi giới lãnh đạo ngày càng bị cô lập và khả năng nắm bắt thực tế cũng dần suy giảm.
Một lằn ranh cuối cùng vẫn chưa bị bước qua, và tôi thiên về khả năng nó sẽ vẫn được giữ vững. Các cựu ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị thường sẽ không bị động đến (trừ những sự cố bí ẩn), và đây chính là lằn ranh biểu tượng cuối cùng cho sự ổn định. Tuy nhiên, việc quy tắc này còn tồn tại lại càng làm nổi bật sự sụp đổ của những quy tắc khác: Ranh giới thực sự của sự an toàn hiện đã được phân định lại dựa trên việc liệu một người có gây ảnh hưởng đến cấu trúc quyền lực đương thời hay không.
Sự thận trọng đã trở thành một chuẩn mực. Thế nhưng, trong bối cảnh chịu áp lực chính trị cực độ, người ta thậm chí không thể loại trừ những lựa chọn sinh tồn quyết liệt hơn — chẳng hạn như một quan chức cấp cao, khi dự cảm được mình sắp bị bắt, sẽ chọn cách xin tị nạn ở nước ngoài trong một chuyến công du thay vì trở về nước. Việc điều này có xảy ra hay không còn phụ thuộc vào nhiều rào cản kỹ thuật. Tuy nhiên, một khi khả năng này lọt vào suy tính của tầng lớp tinh hoa, nó đã đủ để làm gia tăng sự nghi kỵ lẫn nhau và khiến các biện pháp kiểm soát bị siết chặt hơn nữa. Nếu viễn cảnh đó thực sự xảy ra, cú sốc này sẽ châm ngòi cho một cuộc truy quét vật tế thần dọc theo hệ thống an ninh và tạo ra một chuỗi dư chấn liên hoàn — một cơn địa chấn chính trị thực thụ.
Công cuộc chống tham nhũng hiện đã chạm đến ngưỡng mà câu hỏi thực sự không còn là “Ai sẽ là kẻ tiếp theo bị hạ bệ?”, mà là “Sau khi đã thanh trừng đến mức độ này, hệ thống sẽ còn vận hành bằng cách nào?”. Nếu câu trả lời duy nhất chỉ là siết chặt kiểm soát hơn nữa, thêm những đợt trảm quan chức thường xuyên hơn, và kéo dài mãi cái bầu không khí bất an bao trùm lên tất cả, thì Đại hội 21 sắp tới sẽ không chỉ quyết định sự sắp xếp nhân sự tiếp theo của Tập; nó sẽ quyết định xem khối quyền lực đang bị căng nén cực độ này còn sót lại bao nhiêu khả năng chống chịu.
Việc tìm kiếm những người vừa đảm bảo an toàn, vừa có năng lực, lại vẫn sẵn lòng gánh vác trách nhiệm đang trở nên ngày một khó khăn đối với Tập. Và như thế, thách thức mà ông phải đối mặt có lẽ không còn là việc ai sẽ dám đứng lên phản kháng mình, mà là một điều gì đó còn nan giải hơn nhiều: Cỗ máy vẫn còn đó — nhưng liệu ai sẽ là người dám giữ cho nó tiếp tục tiến về phía trước?
Đặng Duật Văn là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.
