“Hai Trung Đông” và 6 thách thức địa chính trị năm 2026

Nguồn: Lưu Trung Dân, 刘中民:“两个中东”分化加剧,美伊冲突规模和持续性仍将受限, Guancha, 23/02/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Hiệu ứng lan tỏa của vòng xung đột Israel-Palestine mới tiếp tục lan rộng; mức độ an ninh trên các tuyến hàng hải Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư biến động trái chiều; cuộc đối đầu Mỹ-Iran và vai trò khu vực của Israel đồng thời gia tăng; Trung Đông đang đẩy nhanh sự phân hóa giữa lằn ranh biến động và tái cấu trúc. Ảnh hưởng của các cường quốc truyền thống lên xuống thất thường, các lực lượng khu vực cạnh tranh đa điểm, sự “phân mảnh” và “tái tích hợp” đan xen cùng tồn tại, trở thành gam màu nổi bật của tình hình Trung Đông kể từ đầu năm 2026.

Trong bối cảnh đó, cần hiểu như thế nào về sự phân hóa cấu trúc của cái gọi là “Hai Trung Đông”? Liệu Syria và Yemen có phản ánh một trạng thái bình thường mới của cạnh tranh đa trung tâm trong khu vực? Liệu Israel và Thổ Nhĩ Kỳ có hình thành một trục đối đầu mới trong vấn đề Syria? Liệu diễn biến rủi ro tại Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư có tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu? Và dưới bóng đen của xung đột, liệu Trung Đông có còn không gian cho chuyển đổi và phát triển? Trang Guancha đã có cuộc đối thoại với Giáo sư Lưu Trung Dân – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Trung Đông tại Đại học Ngoại Ngữ Thượng Hải, nhằm giải mã các động lực sâu xa và xu hướng tương lai của cục diện Trung Đông.

Guancha: Trước đây, ông từng đề xuất khái niệm “Hai Trung Đông”, bao gồm sự phân hóa giữa các chủ thể nhà nước và phi nhà nước, giữa Israel và các lực lượng phi Israel, cũng như giữa “Trung Đông của Mỹ” và “Trung Đông phi Mỹ”. Động lực cốt lõi hình thành nên cục diện phân hóa này là gì? Liệu điều đó có đồng nghĩa với việc Trung Đông khó có thể hình thành một trật tự khu vực thống nhất trong ngắn hạn?

Lưu Trung Dân: Tôi từng viết một bài phân tích về “Hai Trung Đông” từ góc độ cấu trúc tổng thể của hệ thống khu vực. Có thể hiểu rằng hệ thống khu vực được cấu thành từ ba cấp độ: Hệ thống các chủ thể, hệ thống lực lượng và hệ thống chuẩn tắc – thể chế. Khái niệm “Hai Trung Đông” chính là được triển khai từ ba cấp độ này.

Thứ nhất, ở cấp độ chủ thể. Một là sự phân hóa ngày càng sâu sắc của các chủ thể nhà nước. Một mặt, quan hệ giữa các quốc gia Trung Đông tiếp tục phân rẽ. Chẳng hạn như sự leo thang đối đầu giữa Israel và các quốc gia khu vực khác, sự phân hóa nội bộ trong thế giới Ả Rập và sự phân cực trong phát triển đất nước do mức độ phát triển kinh tế khác nhau. Mặt khác, nguy cơ phân rã của một số quốc gia gia tăng, đặc biệt là ở Yemen và Somalia – nơi sự chia cắt đang dần trở thành hiện thực. Xu hướng phân mảnh ở Trung Đông, đặc biệt là thế giới Ả Rập, sẽ ngày càng sâu sắc. Hai là sự trỗi dậy của các chủ thể phi nhà nước. Chúng chủ yếu bao gồm chủ nghĩa dân tộc sắc tộc, chủ nghĩa Hồi giáo, chủ nghĩa ly khai địa phương, các lực lượng nổi dậy quân sự, các tổ chức Hồi giáo cực đoan và khủng bố quốc tế. Các lực lượng này được kích hoạt trong bối cảnh năng lực gắn kết quốc gia bị suy giảm.

Thứ hai, ở cấp độ hệ thống lực lượng. Kể từ khi vòng xung đột Israel-Palestine mới bùng nổ, vị thế bá quyền khu vực của Israel đã gia tăng đáng kể, và nước này đang xây dựng một cấu trúc an ninh và quyền lực khu vực lấy chính mình làm trung tâm. Trong khi đó, “Trung Đông phi Israel” lại đang gặp khó khăn trong việc hình thành một lực lượng thống nhất.

Cuối cùng, ở cấp độ chuẩn tắc – thể chế. Đó là sự phân hóa giữa “Trung Đông của Mỹ” và “Trung Đông phi Mỹ”. Cái trước phản ánh một trật tự bá quyền dựa trên sức mạnh, trong khi cái sau nhấn mạnh luật pháp quốc tế và trật tự đa phương. Tuy nhiên, thực tế là trong những năm gần đây, Mỹ đã gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho luật pháp và trật tự quốc tế hiện hành.

Về những động lực dẫn đến sự phân hóa này, theo tôi cần hiểu từ cả hai góc độ nội tại và bên ngoài.

Ở góc độ nội tại, một số quốc gia Trung Đông gặp phải những vấn đề sâu xa trong việc kiến tạo quốc gia dân tộc và quản trị quốc gia. Bên cạnh nhóm các nước Vùng Vịnh đang trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế, hay các nước đang chịu áp lực cải cách nhưng cũng đang thực hiện cải cách như Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Jordan, còn tồn tại một nhóm thứ ba là những nước mà quá trình xây dựng quốc gia dân tộc đã thất bại vì nhiều lý do, đặc biệt là Syria, Yemen, Libya, Sudan và Somalia. Sự hiện diện của chủ nghĩa dân tộc sắc tộc, chủ nghĩa Hồi giáo, chủ nghĩa ly khai địa phương, các lực lượng nổi dậy quân sự, các tổ chức Hồi giáo cực đoan và khủng bố quốc tế đã đẩy những nước này vào cuộc khủng hoảng về chủ quyền và đối mặt với nguy cơ chia cắt. Bản sắc dân tộc yếu ớt, lại thêm sự gắn kết quốc gia và chủ quyền mong manh, đã tạo cơ hội cho sự can thiệp của các thế lực bên ngoài.

Nhìn từ bên ngoài, di sản lịch sử của chủ nghĩa thực dân và đế quốc đã làm suy yếu bản sắc quốc gia, dẫn đến sự bạc nhược của chính quyền trung ương. Bước sang thời hiện đại, sự can thiệp lâu dài của chủ nghĩa đế quốc, chủ nghĩa bá quyền và chính trị cường quyền khiến hệ thống khu vực Trung Đông mang tính phụ thuộc điển hình, với việc các cường quốc khu vực thường xuyên can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác. Ví dụ, trong “Mùa xuân Ả Rập”, Syria – giữa cuộc khủng hoảng nội bộ – đã trở thành đấu trường cạnh tranh giữa các nước trong khu vực và các cường quốc bên ngoài, không chỉ liên quan đến các thế lực khu vực như Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Saudi Arabia, mà còn có sự can thiệp của cả các cường quốc như Mỹ và Nga; Yemen cũng tồn tại sự cạnh tranh giữa Iran với Saudi Arabia và các nước Vùng Vịnh.

Do đó, nhà nước suy yếu và sự trỗi dậy của các lực lượng vũ trang phi nhà nước là hai mặt của cùng một vấn đề; sự can thiệp từ bên ngoài càng làm trầm trọng thêm cuộc cạnh tranh ủy nhiệm và sự suy yếu của các quốc gia này. Tôi cho rằng trong ngắn hạn, việc hình thành một trật tự khu vực thống nhất tại Trung Đông là cực kỳ khó khăn.

Guancha: Trong bối cảnh ảnh hưởng của các cường quốc truyền thống đang thay đổi, liệu tình hình ở Syria và Yemen có thể được coi là hình ảnh thu nhỏ của cấu trúc đa trung tâm ở Trung Đông không?

Lưu Trung Dân: Tôi xin lấy Syria làm ví dụ. Ở một mức độ nào đó, Syria thực sự là hình ảnh thu nhỏ phản ánh những thay đổi của cục diện Trung Đông trong hai thập kỷ qua. Kể từ khi chế độ Assad sụp đổ, có một vài yếu tố đáng chú ý.

Thứ nhất, sự thất bại của chủ nghĩa dân tộc Ả Rập và sự trỗi dậy của các lực lượng theo chủ nghĩa Hồi giáo. Ở một mức độ nào đó, chế độ Assad là một trong những đại diện cuối cùng của hệ thống chủ nghĩa dân tộc Ả Rập. Sự sụp đổ của nó đánh dấu sự suy tàn hơn nữa của truyền thống chính trị này, và được thay thế bằng các lực lượng mang màu sắc cấp tiến, thậm chí cực đoan như “Hay’at Tahrir al-Sham” (HTS). Tuy hiện nay họ tuyên bố sẽ ôn hòa hóa, nhưng sự trỗi dậy của các yếu tố Hồi giáo trong thuộc tính quốc gia của Syria tương lai có lẽ là điều khó tránh khỏi.

Thứ hai, những thay đổi trong cấu trúc lực lượng của các nhóm giáo phái ở Syria. Trong đó, lực lượng Sunni tăng lên đáng kể, còn phe Shia thì suy yếu. Syria đang dần chuyển từ một chính quyền Alawite thân Iran sang thắt chặt quan hệ với các lực lượng Sunni, đặc biệt là Saudi Arabia. Việc chính quyền chuyển tiếp của Ahmed al-Sharaa được Mỹ dỡ bỏ trừng phạt phần lớn là nhờ sự điều phối của Saudi Arabia. Thậm chí, bản thân Al-Sharaa cũng gặp Trump lần đầu trong một chuyến thăm Saudi Arabia. Do đó, Saudi Arabia có ảnh hưởng quan trọng đối với Syria, nước này có mục tiêu là kéo Syria trở lại thế giới Ả Rập, trở thành một phần của các lực lượng Ả Rập Sunni và đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa Syria và Mỹ. Ngoài ra, Thổ Nhĩ Kỳ, với tư cách là đại diện của lực lượng Hồi giáo Sunni ôn hòa, cũng đang gia tăng ảnh hưởng ở Syria. Sự ủng hộ của nước này đối với phe đối lập Syria là một yếu tố quan trọng dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Bashar al-Assad.

Thứ ba, sự suy yếu của “trục kháng chiến” và sự gia tăng vai trò của Israel. Trước đây, Syria từng là một đầu mối trung tâm quan trọng của “trục kháng chiến”, nhưng nay vai trò này ở một mức độ nào đó đã không còn tồn tại. Sự hiện diện của Iran tại Syria đã suy giảm đáng kể, trong khi Israel lại giành được ưu thế lớn hơn ở cấp độ an ninh và quân sự.

Thứ tư, sự thay đổi vai trò của các cường quốc. Ảnh hưởng của Nga ở Syria đã suy yếu nghiêm trọng, nhưng nước này vẫn đang nỗ lực duy trì sự hiện diện, bao gồm cả chuyến thăm Moscow gần đây của Al-Sharaa. Tuy chế độ Assad từng được họ ủng hộ đã sụp đổ, nhưng Nga vẫn chưa hoàn toàn rút khỏi Syria và vẫn tìm cách duy trì tối đa ảnh hưởng tại đây, đặc biệt là giữ lại các căn cứ quân sự.

Mỹ vẫn là nhân tố bên ngoài quan trọng nhất đối với cục diện ở Syria. Dù là việc dỡ bỏ trừng phạt, hay đưa chính quyền chuyển tiếp Syria ra khỏi danh sách tổ chức khủng bố và giúp họ quay lại cộng đồng quốc tế, ở mức độ lớn đều phụ thuộc vào Mỹ. Mặc dù sự đầu tư của Mỹ vào Syria, bao gồm cả sự ủng hộ dành cho người Kurd ở Syria, đã giảm đi đáng kể, nhưng điều này phần lớn không phải do thiếu năng lực, mà là vấn đề về ý chí.

Về vai trò của Israel và Thổ Nhĩ Kỳ ở Syria, tôi cho rằng họ hiện đang tiến hành một cuộc chơi quyền lực thực dụng xoay quanh an ninh và lợi ích. Mối bận tâm cốt lõi của Israel là an ninh, bao gồm việc chiếm giữ cao nguyên Golan và mở rộng vùng đệm biên giới. Nước này mưu cầu ưu thế an ninh thông qua việc hỗ trợ người Druze ở Syria, đồng thời duy trì áp lực quân sự cao đối với Syria để đảm bảo một Syria suy yếu. Bởi vì trong các cuộc xung đột Ả Rập-Israel và xung đột Palestine-Israel trước đây, Syria từ lâu đã là một quốc gia quan trọng của “mặt trận kháng chiến” chống Israel.

Thổ Nhĩ Kỳ thì đặc biệt quan tâm đến vấn đề người Kurd. Do Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) ở Thổ Nhĩ Kỳ đang đi trên con đường hòa giải với chính phủ, Thổ Nhĩ Kỳ chắc chắn sẽ không cho phép lực lượng người Kurd ở Syria và Iraq lớn mạnh hơn rồi làm ảnh hưởng đến tình hình tương đối tốt đẹp trong nội bộ nước mình.

Nhìn chung, mặc dù chính quyền Bashar sụp đổ, mối quan hệ giữa các vai trò nêu trên đã có sự thay đổi nhất định, nhưng về bản chất, Syria vẫn đối mặt với sự tranh giành của các quốc gia khu vực như Israel, Thổ Nhĩ Kỳ, Saudi Arabia, cũng như sự tranh giành giữa các cường quốc bên ngoài như Mỹ, Nga. Do đó, đặc điểm cơ bản của các thế lực bên ngoài tranh giành quyền kiểm soát Syria vẫn không thay đổi. Điều duy nhất thay đổi là Syria trong quá trình này đã trở nên yếu thế hơn. Điều này cũng đại diện cho thế lưỡng nan trong việc kiến tạo quốc gia ở Trung Đông ngày nay: Về đối nội là mâu thuẫn giữa sự thống nhất đất nước và sự chia cắt; về tôn giáo là mâu thuẫn giữa hòa giải bao dung và cực đoan bài trừ; và về đối ngoại là mâu thuẫn giữa tính tự chủ và phụ thuộc.

Kể từ khi Hafez al-Assad qua đời năm 2000 và Bashar tiếp quản chính quyền Syria, có thể nói rằng đó là một quá trình lịch sử mà Syria dần mất đi tính tự chủ. Trong giai đoạn này, các quốc gia trong khu vực như Thổ Nhĩ Kỳ, Saudi Arabia, Iran và Israel, cũng như các quốc gia bên ngoài như Mỹ và Nga, đều đóng vai trò trong quá trình diễn tiến của cục diện Syria.

Ở trong nước, Syria trong quá trình kiến tạo quốc gia phải đối mặt với thách thức giải quyết mối quan hệ giữa các chủ thể nhà nước và phi nhà nước (như các lực lượng sắc tộc và tôn giáo), để hướng tới một quốc gia dân tộc trưởng thành. Về quan hệ đối ngoại, Syria đối mặt với sứ mệnh lịch sử là từng bước thoát khỏi sự phụ thuộc vào các nước khác và thực sự giành được sự độc lập tự chủ. Những vấn đề phức tạp này cho thấy, bi kịch của Syria thực sự là hình ảnh thu nhỏ phản ánh những mâu thuẫn sâu xa trong hệ thống khu vực Trung Đông.

Guancha: Tình hình Trung Đông hiện rất phức tạp và đầy biến động. Những diễn biến xung quanh Biển Đỏ, Vịnh Ba Tư và Iran cũng làm dấy lên lo ngại về việc liệu rủi ro an ninh khu vực có tiếp tục ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và vai trò của Trung Đông trong nền kinh tế thế giới hay không. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Lưu Trung Dân: Nghiên cứu của tôi về các vấn đề kinh tế còn tương đối hạn chế, nhưng tôi cho rằng để hiểu được Trung Đông, thì vừa phải thấy được các đe dọa an ninh nghiêm trọng hiện hữu, vừa phải thấy được sự đa dạng của không gian phát triển hòa bình. Trung Đông không phải là một khu vực chỉ toàn xung đột, mà là nơi hỗn loạn và hòa dịu, xung đột và phát triển cùng tồn tại. Do đó, các nhà đầu tư bên ngoài và những người nghiên cứu hệ thống kinh tế thế giới trong khi coi trọng và đánh giá rủi ro, cũng cần thấy rằng Trung Đông vẫn là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế thế giới, thậm chí còn giữ vai trò vô cùng quan trọng ở một số lĩnh vực.

Về tình hình an ninh ở Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư, gần đây đúng là đã có một vài thay đổi. Trong hơn hai năm qua, mối đe dọa mà tuyến hàng hải Biển Đỏ phải đối mặt là tương đối nổi cộm, nhưng hiện nay rủi ro tại Vịnh Ba Tư có phần gia tăng, còn tình hình Biển Đỏ thì đang phát triển theo hướng tốt lên.

Tuy nguy cơ xung đột ở Dải Gaza vẫn chưa hoàn toàn biến mất, nhưng đã chuyển sang giai đoạn tái thiết, nên động lực để lực lượng Houthi tiếp tục quấy nhiễu vận tải hàng hải Biển Đỏ đã suy yếu. Trong khi đó, Mỹ, các quốc gia như Mỹ và châu Âu đã tăng cường triển khai an ninh ở Biển Đỏ, và Israel đã thông qua việc tương tác với Hội đồng Chuyển tiếp miền Nam ở Yemen và sự hỗ trợ dành cho các lực lượng như Somaliland, để tìm cách gây ảnh hưởng và kiểm soát tình hình an ninh Biển Đỏ. Gần đây đã có công ty vận tải biển châu Âu khôi phục tuyến đường Biển Đỏ, trong khi Ai Cập cũng tương đối lạc quan về việc nối lại hoạt động vận tải qua kênh đào Suez. Do đó, tuy tình hình Biển Đỏ vẫn tồn tại rủi ro, nhưng nhìn chung có thể kiểm soát được.

Ngược lại, rủi ro ở Vịnh Ba Tư lại có phần gia tăng. Cuộc đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran đã leo thang, với việc Iran từng đe dọa phong tỏa eo biển Hormuz, Mỹ cũng tăng cường sự hiện diện quân sự tại Vịnh Ba Tư, bao gồm cả việc bố trí tàu sân bay. Nguy cơ đụng độ ngoài ý muốn giữa hai bên quả thực đang tăng lên.

Tuy nhiên, tôi cho rằng ngay cả khi tình hình hiện tại vẫn chưa rõ ràng, và cho dù đàm phán giữa Mỹ và Iran có tan vỡ dẫn đến xung đột, thì quy mô và mức độ kéo dài của nó vẫn sẽ bị hạn chế. Xét từ sự thay đổi lập trường của chính quyền Trump kể từ đầu tháng 2, Mỹ không hề muốn vấn đề Iran vượt khỏi tầm kiểm soát, và đặc biệt muốn tránh bị sa lầy vào một cuộc chiến tranh khác ở Trung Đông. Do đó, ngay cả khi xung đột giữa Mỹ và Iran ở Vịnh Ba Tư là điều không thể tránh khỏi trong một giai đoạn nhất định, thì nó cũng khó có thể phát triển thành một cuộc xung đột thường trực, kéo dài và quy mô lớn. Khả năng tình hình Vịnh Ba Tư hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát là tương đối nhỏ. Nhìn chung, có thể giữ một thái độ lạc quan thận trọng về tình hình an ninh ở Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư.

Về vai trò của Trung Đông trong nền kinh tế toàn cầu, tôi cho rằng cần phải xem xét theo từng khu vực. Nói một cách khái quát, có thể chia thành Vùng Vịnh, vùng Đông Địa Trung Hải và Bắc Phi.

Hiện tại, nơi tập trung xung đột nhất là khu vực Đông Địa Trung Hải. Tuy vậy, nền kinh tế Israel vẫn duy trì được một mức độ năng động nhất định, đặc biệt là sở hữu năng lực và tiềm năng mạnh mẽ trong các lĩnh vực công nghệ cao. Đồng thời, Israel cũng đang thúc đẩy hợp tác kinh tế trong khu vực Địa Trung Hải với các quốc gia như Cyprus, Hy Lạp và Ai Cập, dù trong đó cũng bao hàm yếu tố địa chính trị, chẳng hạn nhằm cân bằng Thổ Nhĩ Kỳ. Vì vậy, khu vực Đông Địa Trung Hải vẫn có những điểm sáng về kinh tế.

Khu vực Vùng Vịnh nhìn chung có tình hình tốt hơn. Tuy xung đột giữa Israel và Iran, cũng như các hoạt động quân sự liên quan gây áp lực lên an ninh, nhưng các quốc gia Vùng Vịnh đang thúc đẩy chuyển đổi đa dạng hóa kinh tế, từ nền kinh tế năng lượng đơn nhất sang phát triển các ngành đa dạng như trí tuệ nhân tạo (AI), tài chính, vận tải biển. Các quỹ đầu tư quốc gia của các nước Vùng Vịnh hoạt động rất tích cực, ngành công nghệ cao, tài chính và vận tải phát triển nhanh chóng. Các quốc gia như UAE, Saudi Arabia và Oman tương đối ổn định, với tiềm năng kinh tế vẫn rất nổi bật.

Ở Bắc Phi, ngoại trừ Libya và Sudan với tình hình còn khá phức tạp, các quốc gia như Morocco và Tunisia cũng có một số điểm sáng về kinh tế. Vì vậy, không thể nhìn nhận Trung Đông bằng một lăng kính đơn nhất, mà nên phân tích theo phương thức khác biệt hóa và đa dạng hóa.

Guancha: Bước sang năm 2026, Trung Đông sẽ phải đối mặt với những thách thức chủ yếu nào về địa chính trị?

Lưu Trung Dân: Tôi cho rằng có thể khái quát vấn đề qua sáu khía cạnh.

Thứ nhất, vai trò đang thay đổi của Mỹ. Theo quan điểm của tôi, Mỹ không còn đóng vai trò là bên xây dựng hệ thống quốc tế trong khu vực, mà ngày càng thể hiện ảnh hưởng mang tính phá vỡ trật tự hiện hữu. Ngày nay, khía cạnh bành trướng của chủ nghĩa đế quốc Mỹ ngày càng trở nên nổi bật, với biểu hiện chủ yếu là việc lạm dụng quyền lực, tùy ý sử dụng vũ lực, phá hoại luật pháp quốc tế và phủ nhận vai trò của Liên Hợp Quốc; hệ tư tưởng tự do truyền thống dần suy thoái và chuyển sang bảo thủ; chính sách đối ngoại mang sắc thái mở rộng bá quyền mạnh mẽ hơn. Ở mức độ lớn, điều này đã trở thành căn nguyên quốc tế quan trọng khiến Trung Đông rơi vào bất ổn, đồng thời cũng cung cấp sự ủng hộ từ bên ngoài cho sự bành trướng khu vực của Israel. Từ sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân bảo thủ ủng hộ mạnh mẽ Israel trong thời George W. Bush cho tới hai nhiệm kỳ mà Trump tiếp tục và tăng cường xu thế này, đều đã tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng đến cục diện khu vực này.

Thứ hai, mâu thuẫn xung đột giữa Israel và Iran gắn liền với xung đột giữa Mỹ và Iran. Vấn đề cốt lõi hiện nay là liệu vấn đề Iran sẽ được duy trì trong phạm vi có thể kiểm soát thông qua đàm phán hay sẽ tiến tới một cuộc xung đột toàn diện, quy mô lớn. Đây là tiêu điểm được cộng đồng quốc tế đặc biệt quan tâm trong thời gian gần đây.

Thứ ba, vận mệnh của một số quốc gia bất ổn. Đặc biệt, tình hình ở Yemen, Syria, Sudan, Libya và Somalia rất phức tạp, các lực lượng vũ trang phi nhà nước không ngừng lan tràn, dẫn đến xu hướng phân mảnh quốc gia rõ rệt và làm tăng nguy cơ can thiệp từ bên ngoài, điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng phân mảnh ở Trung Đông.

Thứ tư, sự bành trướng của Israel làm gia tăng lo ngại về an ninh khu vực và nguy cơ chạy đua vũ trang, thậm chí là nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Ví dụ, sau khi Israel tấn công Qatar vào năm ngoái, Saudi Arabia đã ký thỏa thuận quân sự với Pakistan, sau đó Thổ Nhĩ Kỳ cũng tham gia, điều này ở mức độ nào đó đã mang sắc thái của một liên minh bán quân sự.

Thứ năm, vấn đề chủ nghĩa cực đoan và khủng bố. Việc các tổ chức cực đoan nắm quyền tại những nơi như Afghanistan và Syria là biến đổi quan trọng của chính trị khu vực và tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng. Gần đây, ở Pakistan, khu vực biên giới Afghanistan-Tajikistan, Ấn Độ và Syria đều xảy ra các vụ tấn công khủng bố. Trong khi đó, Mỹ liên tục thu hẹp đầu tư vào chống khủng bố, bao gồm việc loại Hay’at Tahrir al-Sham khỏi danh sách tổ chức khủng bố, về mặt chính sách là tiếp tục “nới lỏng” cho chủ nghĩa cực đoan. Do đó, sự lan rộng của chủ nghĩa cực đoan và khủng bố trong tương lai sẽ trở thành một rủi ro không thể xem nhẹ ở Trung Đông.

Thứ sáu, sự thành bại của quá trình chuyển đổi nội bộ ở các quốc gia trong khu vực. Một số quốc gia Trung Đông đang phải đối mặt với áp lực kinh tế và dân sinh ngày càng gia tăng, và tâm lý bất mãn xã hội vẫn còn tồn tại. Ví dụ, Iran đã bùng phát các cuộc biểu tình quy mô lớn vào cuối năm ngoái. Dù nguyên nhân rất phức tạp và liên quan đến những ảnh hưởng lan tỏa của vòng xung đột Israel-Palestine mới và sự can thiệp của Mỹ và Israel, nhưng cũng có những lý do nội bộ phức tạp. Thổ Nhĩ Kỳ, Jordan và Ai Cập cũng đang đối mặt với áp lực kinh tế tương tự. Nếu các vấn đề kinh tế và xã hội bị trầm trọng thêm bởi những mâu thuẫn chính trị, không loại trừ khả năng các cuộc biểu tình kiểu “Mùa xuân Ả Rập” có thể tái hiện ở một vài quốc gia. Tuy rủi ro này hiện nay nhìn chung vẫn trong tầm kiểm soát, nhưng vẫn không thể xem nhẹ.