Mỹ lại tấn công Iran: Phân tích động cơ và triển vọng

Nguồn: Steven Simon, “America’s attack on Iran turns a taboo into a method,” Economist, 28/02/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Hiếm khi chỉ riêng sức mạnh không quân lại có thể mang đến sự thay đổi chế độ.

Cuộc tranh cãi kéo dài của Mỹ với Cộng hòa Hồi giáo Iran vừa trở thành một cuộc chiến. Vào ngày 28/02, Mỹ và Israel đã phát động các cuộc không kích phối hợp trên khắp Iran, còn chế độ Tehran đáp trả bằng tên lửa khắp khu vực; và Tổng thống Donald Trump đã thúc giục người dân Iran “tiếp quản” chính phủ của họ – đẩy mục tiêu được tuyên bố từ việc kiềm chế hạt nhân sang thay đổi chế độ. Tuy nhiên, ranh giới thực sự đã bị vượt qua từ trước đó. Hồi tháng 6 năm ngoái, Chiến dịch Midnight Hammer (Búa Đêm) đã điều máy bay ném bom B-2 và tên lửa Tomahawk nhắm vào các cơ sở hạt nhân chính của Iran tại Fordow, Natanz, và Isfahan, chấm dứt nửa thế kỷ Mỹ ngần ngại tấn công trực tiếp vào vùng lõi chiến lược của Iran. Chiến dịch đó đã phá vỡ một điều cấm kỵ vốn tồn tại suốt hàng thập kỷ bất chấp các cuộc tấn công đẫm máu do Iran bảo trợ nhắm vào người Mỹ ở Lebanon và Ả Rập Saudi. Lần này, nó đã biến một điều cấm kỵ bị phá vỡ thành một phương thức hành động cho một kỷ nguyên mới.

Trong nhiều thập kỷ, Washington đã đối đầu với Iran một cách gián tiếp – thông qua các lệnh trừng phạt, các chiến dịch bí mật, chiến dịch không gian mạng, và các lực lượng ủy nhiệm vũ trang – và thậm chí là giao tranh trên biển. Nhưng họ tránh tấn công thẳng vào lãnh thổ nước này. Sự kiềm chế đó là có lý do: nỗi sợ Iran trả đũa, nguy cơ khủng hoảng giá dầu, và nhận thức rằng leo thang căng thẳng thì dễ bắt đầu hơn là dừng lại. Sự xuất hiện của một số chuyển dịch về mặt chiến lược đã khiến cho bước tiến này dễ được biện minh hơn và cũng khó tránh khỏi hơn.

Sự chuyển dịch đầu tiên liên quan đến hồ sơ hạt nhân. Vấn đề đã chuyển từ năng lực sang tính bất định. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) cho biết họ hiện không thể xác minh liệu Iran đã đình chỉ việc làm giàu uranium hay chưa, cũng như không thể xác định vị trí và quy mô của các kho dự trữ chính, sau khi từng báo cáo có 440,9 kg nguyên liệu được làm giàu tới 60% (một khoảng cách tương đối ngắn để đạt cấp độ vũ khí) trước khi bị mất quyền tiếp cận. Trump khẳng định các cơ sở hạt nhân của Iran đã bị “xóa sổ” vào năm ngoái, trong khi nhà đàm phán của ông cảnh báo Iran có thể lắp ráp xong một quả bom trong vòng một tuần. Vấn đề là, một khi hoạt động giám sát sụp đổ, gánh nặng của việc chứng minh là không đồng đều: phe diều hâu không cần bằng chứng, trong khi phe bồ câu lại phải chứng minh một điều không tồn tại. Nói cách khác, sự mơ hồ là một nguồn – và chính quyền Trump đã bằng lòng để nó tích tụ lại.

Sự chuyển dịch thứ hai liên quan đến thế trận răn đe của Iran. Suốt nhiều năm, người ta luôn tính toán rằng tấn công Iran trên chính lãnh thổ của họ là quá tốn kém. Sau một năm xung đột trong khu vực làm suy yếu các mạng lưới ủy nhiệm của Iran và làm giảm sức mạnh phòng không của nước này, tính toán đó đã thay đổi. Midnight Hammer cho thấy chính quyền Mỹ đủ sức tấn công và an toàn vượt qua đòn đáp trả. Nỗi sợ bị trả đũa càng lùi xa hơn sau mỗi đợt triển khai quân và cảnh báo theo sau. Đến đầu năm 2026, sự cưỡng ép không còn trông như một giải pháp cuối cùng, mà giống một thiết lập mặc định hơn.

Sự chuyển dịch thứ ba liên quan đến động lực liên minh. Câu chuyện quen thuộc – Israel tấn công, Mỹ lo sợ bị kéo vào, sau đó miễn cưỡng tham gia để “lèo lái” cục diện – không còn phù hợp với tình hình hiện tại. Có rất ít dấu hiệu cho thấy đây là một cuộc giải cứu miễn cưỡng. Lời giải thích hợp lý hơn là sự hội tụ về mặt mục tiêu. Nhà Trắng muốn có một cuộc đối đầu, nhận thấy điều đó thuận lợi về mặt chính trị, và đã phối hợp với Israel ngay từ đầu. Cái bẫy, nếu có, là tự sập bẫy của chính mình, chứ không phải bị sập bẫy bởi một đối tác nhỏ hơn.

Không điều nào trong số này xuất phát từ nhu cầu của công chúng. Một cuộc thăm dò của Economist/YouGov được thực hiện vào cuối tháng 2 cho thấy 49% người Mỹ phản đối việc sử dụng lực lượng quân sự chống lại Iran, và chỉ 27% ủng hộ. Quốc hội cũng không thúc đẩy các hành động thù địch. Ở khía cạnh này, Trump tỏ ra đặc biệt không bị ràng buộc. Sự tự do đó đã định hình loại chiến tranh mà chính quyền của ông đang quảng bá: tiêu diệt đầu não thay vì chiếm đóng, ném bom phá hủy thay vì đánh chiếm đất đai. Sức mạnh không quân luôn hấp dẫn các chiến lược gia Mỹ bởi vì, như một người từng chỉ trích việc Bill Clinton phụ thuộc vào nó đã nhận xét, nó hứa hẹn mang lại sự thỏa mãn mà không cần cam kết – giống như chuyện yêu đương thời nay vậy.

Nhưng logic chiến lược đằng sau chiến dịch này dựa trên một khác biệt vô cùng quan trọng: sự khác biệt giữa răn đe (deterrence) và cưỡng ép (compellence). Răn đe cố gắng ngăn cản kẻ thù bắt đầu một việc gì đó; cưỡng ép cố gắng buộc họ phải dừng lại hoặc hủy bỏ một việc đã và đang diễn ra. Cưỡng ép là nhiệm vụ khó khăn hơn. Mục tiêu bị nhắm tới có thể chờ đợi, trong khi bên đưa ra yêu sách phải liên tục hành động cho đến khi có điều gì đó suy chuyển. Và phản ứng logic đối với sự cưỡng ép – thường được gắn mác là “hội chứng Munich đảo ngược” – là gia tăng kháng cự chứ không phải tuân thủ. Do đó, những tham vọng lớn hơn của Trump đang được gắn với một chiến lược khó có khả năng mang lại kết quả như ý.

Bước chuyển từ cưỡng ép sang thay đổi chế độ cho thấy logic này leo thang nhanh như thế nào. Hồi tháng 6 năm ngoái, Trump không chính thức tuyên bố thay đổi chế độ là mục tiêu, dù ông đã công khai đưa ra ý tưởng này, đặt câu hỏi tại sao lại không nên thay đổi chế độ nếu bản thân chế độ đó không thể “Làm cho Iran Vĩ đại Trở lại.” Giờ đây, ngôn từ đã trở nên rõ ràng hơn. Vấn đề là sức mạnh không quân là một công cụ khá cùn cho quá trình chuyển đổi chính trị. Các chế độ sụp đổ khi lực lượng an ninh rạn nứt, giới tinh hoa đào tẩu, quần chúng xuống đường trên quy mô lớn, hoặc người ngoài chiếm đóng lãnh thổ và xác lập người kế nhiệm. Ném bom có thể thúc đẩy những động lực này, nhưng nó cũng có thể dập tắt chúng.

Trong giai đoạn ban đầu này, có thể hình dung ra ba con đường dẫn đến sự sụp đổ của chế độ; nhưng mỗi con đường đều vướng phải những trở ngại đáng kể. Việc tiêu diệt đầu não có thể kích hoạt những rạn nứt trong giới tinh hoa nếu quá trình kế vị trở nên hỗn loạn. Nhưng nhà nước Cộng hòa Hồi giáo đã dành nhiều thập kỷ để xây dựng dựng cơ chế dự phòng trong bộ máy chỉ huy của mình, cùng một lực lượng vệ binh ý thức hệ được thiết kế để giữ cho hệ thống gắn kết lại với nhau dưới chính áp lực từ bên ngoài. Các cuộc biểu tình quần chúng đúng là đã diễn ra với quy mô lớn và đầy nhiệt huyết, nhưng có rất ít bằng chứng về khả năng tổ chức cần thiết để chuyển hóa sự tức giận của dân chúng thành một thách thức nghiêm trọng đối với chế độ. Và chiến tranh có cách để kích hoạt hiệu ứng đoàn kết – không phải lúc nào cũng ủng hộ chính phủ, nhưng thường là đủ để dập tắt thay vì đẩy nhanh các cuộc nổi dậy. Trong trường hợp của Iran, việc cố thủ có vẻ dễ xảy ra hơn là nổi dậy, và những người dân chỉ biết cố thủ thì không phát động các cuộc cách mạng.

Một quá trình chuyển giao nội bộ có thương lượng – một thỏa thuận trong đó nhà nước được bảo tồn bằng cách hy sinh các nhà lãnh đạo của nó – đôi khi sẽ trở nên khả thi khi chiến tranh, các lệnh trừng phạt, và tình trạng bất ổn hội tụ. Nhưng nó đòi hỏi một lối thoát đáng tin cậy: những đảm bảo về an toàn cá nhân, một thỏa thuận thay vì một tòa án. Những lời lẽ hùng hồn về việc thay đổi chế độ đã triệt tiêu mọi đảm bảo như vậy. Nếu những người trong cuộc tin rằng đầu hàng sẽ dẫn đến lưu đày hoặc bị truy tố, họ sẽ chiến đấu thay vì thương lượng. Và nếu người Iran thực sự nổi dậy, và cuộc nổi dậy đó bị nghiền nát, hoặc đất nước bị chia cắt trong một cuộc nội chiến, thì Mỹ rất có thể sẽ bước tiếp và bỏ mặc nó. Với các mục tiêu bằng lời nói được tuyên bố là đã hoàn thành, hậu quả sẽ được để lại cho những người khác tự giải quyết.

Nếu sự cưỡng ép tạo ra một thỏa thuận, chế độ này có thể quay lại các cuộc đàm phán gián tiếp và chấp nhận các rào cản – giới hạn về làm giàu uranium, thanh tra, xử lý kho dự trữ – để đổi lấy việc giảm nhẹ trừng phạt và tạm dừng các cuộc không kích. Nhưng các thỏa thuận bị vắt kiệt dưới sự ép buộc dễ dàng bị dư luận trong nước cho là sự đầu hàng trước họng súng. Chế độ này sẽ phòng bị, và tìm kiếm cơ hội đầu tiên để phá vỡ chúng. Câu hỏi sâu xa hơn không phải là liệu bom đạn có thể ép buộc người ta ký vào thỏa thuận hay không. Mà là liệu một cuộc mặc cả bị ép buộc có thể được chuyển hóa thành một trạng thái cân bằng ổn định sau khi nỗi đau chấm dứt hay không. Nếu không có sự giám sát liên tục, một lộ trình đáng tin cậy, và các hình phạt đối với việc vi phạm, “thành công” sẽ chỉ trở thành một khoảng lặng trước cuộc khủng hoảng tiếp theo.

Chiến dịch Búa đêm đã vượt qua một ranh giới. Chiến dịch quân sự mới nhất biến hành động vượt rào đó thành một phương thức. Nếu chế độ Iran sụp đổ, thì gần như chắc chắn là do cấu trúc cưỡng chế nội bộ của nó đã rạn nứt – chứ không phải do sức mạnh không quân nước ngoài gây ra. Nếu nó tồn tại, Trump phải quyết định xem nên định nghĩa chiến thắng theo cách hẹp nào và tuyên bố thành công, hay theo đuổi một mục tiêu mang tính đạo lý vốn sẽ kết thúc bằng hành động leo thang hoặc từ bỏ.

Nhịp điệu cũ – áp lực gián tiếp, những khoảng ngừng được đàm phán, sự kình địch được kiểm soát – đã được thay thế bằng một câu hỏi hóc búa hơn: sự cưỡng ép có thể kéo dài bao lâu trước khi nó trở thành một trạng thái bình thường mới?

Steven Simon là nghiên cứu viên tại Viện An ninh Toàn cầu Davidson thuộc Đại học Dartmouth, tác giả của cuốn sách “Grand Delusion: The Rise and Fall of American Ambition in the Middle East,” và từng giữ chức giám đốc cấp cao tại Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ.