Châu Âu khó thoát phụ thuộc vào Mỹ trong lĩnh vực không gian

Nguồn: “Europe’s dependence on America in space is hard to escape”, The Economist, 20/10/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Châu Âu cần thêm động lực để đạt được sự tự chủ trong lĩnh vực tên lửa và vệ tinh.

Trong tháng này, những tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy Mỹ đang dần quay lưng với Ukraine lại xuất phát từ không gian. Các thiết bị bay không người lái của Ukraine mất kết nối với Starlink, dịch vụ internet vệ tinh của Elon Musk, khi di chuyển với tốc độ trên 160 km/h. Trong khi đó, các tên lửa đạn đạo của Nga đã tấn công Kyiv mà không có cảnh báo trước như thường lệ từ các vệ tinh do thám của Mỹ. Các đồng minh châu Âu của Ukraine tỏ ra vô cùng lo ngại. Giới lãnh đạo quốc phòng châu Âu chỉ có thể cung cấp cho Ukraine những giải pháp thay thế hạn chế so với các mạng lưới tình báo và thông tin liên lạc của Mỹ. Họ cũng lo ngại về sự phụ thuộc của chính mình vào các năng lực không gian của Mỹ: liệu những năng lực này có còn khả dụng nếu Nga tấn công, và liệu họ có thể phát triển các phương án thay thế của riêng mình đủ nhanh hay không.

Tất cả những điều này đang thúc đẩy các nỗ lực tìm kiếm giải pháp thay thế. Ngay sau khi Ukraine thông báo về việc Starlink bị áp đặt các hạn chế, cổ phiếu của Eutelsat, đối thủ cạnh tranh gần nhất của Starlink tại châu Âu, đã tăng vọt 23%. Liên minh châu Âu sau đó đẩy nhanh tiến trình phê duyệt quy định vốn diễn ra rất chậm chạp nhằm hợp nhất các mảng kinh doanh sản xuất vệ tinh của ba tập đoàn hàng không vũ trụ lớn tại châu Âu, với hy vọng tạo ra một tập đoàn đủ mạnh để cạnh tranh với SpaceX của ông Musk. Ngoài ra, ngày 19/10, bốn công ty viễn thông lớn nhất khu vực cũng tuyên bố ý định hợp tác với một công ty vệ tinh để cạnh tranh với Starlink.

Tuy nhiên, châu Âu vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi có thể hy vọng đạt được cái gọi là “quyền tự chủ trong không gian”. Trong ba lĩnh vực then chốt, châu Âu vẫn phải phụ thuộc vào Mỹ. Thứ nhất là dịch vụ internet qua vệ tinh dành cho cả dân sự lẫn quân sự. Thứ hai là năng lực tình báo, giám sát và trinh sát (ISR) từ không gian, cùng các hệ thống cảnh báo sớm phục vụ quốc phòng. Thứ ba là năng lực phóng tên lửa và các sân bay vũ trụ cần thiết để đưa một số lượng lớn vệ tinh vào quỹ đạo.

Trong nhiều thập kỷ, khoảng cách giữa châu Âu và Mỹ trong lĩnh vực không gian thể hiện rõ nét nhất ở quốc phòng. Mỹ duy trì sự phụ thuộc của châu Âu một phần bằng cách để các đồng minh của mình “hưởng lợi miễn phí” từ những chương trình như SBIRS, một mạng lưới vệ tinh cảnh báo tên lửa trị giá 18 tỷ USD. Đồng thời, Mỹ cũng phản đối các nỗ lực của châu Âu nhằm tự phát triển năng lực riêng. Chẳng hạn, ban đầu Mỹ từng tìm cách ngăn cản Galileo, hệ thống định vị vệ tinh của châu Âu, với lý do hệ thống này sẽ cạnh tranh với mạng lưới vệ tinh GPS của Mỹ, đồng thời có thể bị các đối thủ của Mỹ lợi dụng.

Tuy nhiên, khoảng cách lớn nhất hiện nay nằm ở lĩnh vực internet vệ tinh, nơi Mỹ đã vươn lên dẫn trước một cách vượt bậc. Đối thủ cạnh tranh của Starlink tại châu Âu là OneWeb, thuộc công ty mẹ Eutelsat, với sự tham gia góp vốn của chính phủ Pháp và Anh. Anh đã giải cứu công ty này sau khi nó sụp đổ vào năm 2020, và cả hai quốc gia tiếp tục rót thêm vốn vào năm ngoái. OneWeb được thành lập năm 2012, sớm hơn Starlink ba năm, nhưng nhanh chóng bị đối thủ này vượt mặt. Là một bộ phận của SpaceX, công ty tên lửa hàng đầu thế giới của Elon Musk, Starlink có nguồn vốn dồi dào để thúc đẩy quá trình mở rộng quy mô khổng lồ. Sự tham gia của các công ty tư nhân khác có thể nới rộng hơn nữa khoảng cách dẫn đầu của Mỹ. Dự án LEO của Amazon dự kiến sẽ cung cấp dịch vụ internet vệ tinh vào cuối năm nay.

OneWeb hiện có một số thiết bị đầu cuối tại Ukraine, một phần trong số đó do Đức chi trả, và đang được một số lực lượng vũ trang châu Âu, bao gồm hải quân Pháp và Anh, sử dụng. Hệ thống này cũng được triển khai trên một số thiết bị bay không người lái và phương tiện không người lái trên biển. Tuy nhiên, OneWeb không thể thay thế trực tiếp cho Starlink. Trong khi OneWeb chỉ sở hữu khoảng 600 vệ tinh thì Starlink có hơn 10.000 vệ tinh. Hệ thống của châu Âu không có khả năng truyền tải lượng dữ liệu lớn hay phục vụ số lượng người dùng đông đảo trong cùng một khu vực như Starlink. Hơn nữa, do các vệ tinh của OneWeb hoạt động ở quỹ đạo cao hơn nên người dùng cần các thiết bị đầu cuối lớn hơn. Loại rẻ nhất cũng có giá khoảng 9.000 USD, đắt gấp khoảng 45 lần một thiết bị đầu cuối cơ bản của Starlink. Kaja Kallas, nhà ngoại giao cấp cao của EU, đã thừa nhận điều này trước cuộc gặp với ông Zelensky ngày 16/10: “Starlink thực sự cần thiết đối với Ukraine, và đáng tiếc là trong ngắn hạn, châu Âu không thể thay thế được năng lực này.”

EU dự định chi 15 tỷ euro (tương đương 17 tỷ USD) cho IRIS2, một mạng lưới gồm 348 vệ tinh viễn thông phục vụ các chính phủ và lực lượng vũ trang của các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, dự kiến phải đến năm 2029 vệ tinh đầu tiên mới được phóng vào không gian. Trong khi đó, Đức cũng lên kế hoạch xây dựng một mạng lưới riêng gồm 100 vệ tinh phục vụ thông tin liên lạc quân sự với chi phí khoảng 10 tỷ euro. Điều này làm dấy lên lo ngại về sự chồng chéo và phân mảnh.

Tình hình khả quan hơn ở lĩnh vực thứ hai, bao gồm các hệ thống tình báo, giám sát và trinh sát (ISR) dựa trên không gian, chủ yếu nhờ vào các công ty tư nhân mới nổi tại châu Âu. Những công ty này có khả năng sản xuất các vệ tinh giám sát cỡ nhỏ với tốc độ nhanh hơn nhiều so với những doanh nghiệp lâu đời như Airbus. Đô đốc Anders Sundeman, người đứng đầu lực lượng không gian của Thụy Điển, cho biết nếu được hỏi cách đây một năm về thời điểm phóng vệ tinh do thám đầu tiên của quốc gia này, ông có lẽ đã dự đoán là năm 2030. “Thế nhưng, chúng tôi đã phóng nó ngay trong năm nay,” ông chia sẻ, dù vụ phóng được thực hiện thông qua một chuyến bay chung trên tên lửa Falcon 9 của Mỹ. Vệ tinh này do Iceye, một công ty khởi nghiệp của Phần Lan, chế tạo. Công ty này đã tìm ra cách thu nhỏ các vệ tinh radar, vốn từng có kích thước bằng một chiếc ô tô, xuống chỉ còn bằng một chiếc máy giặt. Iceye hiện đã đưa 80 vệ tinh vào quỹ đạo và dự định tăng gấp đôi tốc độ sản xuất lên 100 vệ tinh trong năm tới. Thụy Điển cũng đã ký thỏa thuận mua các vệ tinh do thám cỡ nhỏ từ Planet Labs, một công ty khởi nghiệp của Mỹ vừa mở nhà máy tại Đức.

Việc sở hữu số lượng lớn các vệ tinh nhỏ, chi phí thấp giúp giảm bớt tác động nếu một vài vệ tinh bị vô hiệu hóa do gây nhiễu hoặc bị tấn công. Đây là một rủi ro hoàn toàn có thể xảy ra. Vào giữa tháng 10, một vệ tinh của Nga đã di chuyển vào quỹ đạo rất gần với một vệ tinh do Iceye chế tạo, hiện đang cung cấp thông tin tình báo cho Ukraine. Tuy nhiên, ngay cả khi vệ tinh này của Ukraine bị vô hiệu hóa, quốc gia này vẫn còn hai vệ tinh khác, đồng thời có thể tiếp cận thông tin tình báo từ một số vệ tinh của châu Âu.

Đối với các năng lực khác của Mỹ, việc thay thế sẽ mất nhiều thời gian hơn đáng kể. Điển hình là hệ thống cảnh báo tên lửa đạn đạo. Pháp và Đức đang hợp tác chế tạo các vệ tinh loại này, nhưng phải đến đầu thập niên 2030 chúng mới có thể đi vào hoạt động. Châu Âu cũng không có các loại cảm biến và vũ khí trên quỹ đạo tương đương với những gì Mỹ đang triển khai để bảo vệ các vệ tinh đồng minh và tiêu diệt vệ tinh của đối phương.

Cuối cùng, mọi kế hoạch của châu Âu sẽ trở nên vô ích nếu không có đủ năng lực phóng để đưa vệ tinh lên quỹ đạo. Arianespace, một công ty châu Âu thuộc sở hữu chủ yếu của Airbus và Safran, có khả năng đưa những khối lượng hàng hóa lớn lên quỹ đạo. Tuy nhiên, số lượng tên lửa mà công ty này phóng ít hơn nhiều so với SpaceX, trong khi chi phí lại cao hơn đáng kể. Đây chính là lý do nhiều vệ tinh của Iceye và OneWeb phải nhờ đến các tên lửa của công ty Mỹ này để được đưa vào không gian. Ngay cả khi gạt bỏ các yếu tố địa chính trị, sự phụ thuộc này vẫn rất đáng lo ngại: một cuộc khủng hoảng thiếu hụt năng lực phóng đang dần hiện hữu khi SpaceX bắt đầu loại dần dòng tên lửa Falcon 9, vốn là trụ cột trong các hoạt động phóng vệ tinh của EU.

Nếu các quốc gia châu Âu muốn giảm chi phí phóng tên lửa, họ cần cam kết thực hiện các kế hoạch chi tiêu dài hạn, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hiện tại đầu tư, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh. Cơ quan Vũ trụ châu Âu hiện có chương trình “thử thách phát triển tên lửa đẩy” trị giá 900 triệu euro, nhằm chi trả cho các công ty đạt được những cột mốc nhất định, chẳng hạn thực hiện thành công một vụ phóng lên quỹ đạo. Tuy nhiên, sau khi chứng minh được năng lực, các công ty này cần có thêm các đơn đặt hàng. Olivier Lemaitre, Tổng thư ký của hiệp hội ngành Eurospace, cho biết: “Nếu muốn tên lửa đẩy có chi phí thấp nhất có thể thì cần phải thực hiện các vụ phóng với tần suất thường xuyên.” Ông nhận định rằng nếu nhu cầu vẫn ở mức thấp, ngành công nghiệp này sẽ không bao giờ đạt được lợi thế nhờ quy mô. Châu Âu không thể mãi chạy đua với thời gian để giành quyền tự chủ trong lĩnh vực không gian.