
Tác giả: Lê Hồng Hiệp
Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công”
Tóm tắt
-
- VNeID đã vượt qua ngưỡng triển khai mà ít quốc gia đạt được. Đến giữa năm 2026, hệ thống có hơn 102 triệu hồ sơ định danh số và 71,5 triệu tài khoản đã kích hoạt; các ngân hàng đã đối chiếu 162,9 triệu hồ sơ cá nhân cùng 2,6 triệu hồ sơ tổ chức với dữ liệu sinh trắc học từ căn cước gắn chip hoặc VNeID.
- Vấn đề của chương không phải là Việt Nam có thể xây dựng định danh số quy mô lớn hay không — điều đó đã được chứng minh — mà là Việt Nam đang xây dựng loại hạ tầng nào. Hệ thống này có trở thành một nền tảng mở, liên thông để bộ ngành, ngân hàng và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo cùng phát triển dịch vụ; hay sẽ là một hệ thống định danh hẹp hơn, do cơ quan an ninh kiểm soát, dù có quy mô rất lớn?
- Mã định danh cá nhân (Aadhaar) và Giao diện thanh toán thống nhất (UPI) của Ấn Độ minh họa mô hình hạ tầng công cộng số (DPI) phân tầng và đa chủ thể. Một cơ quan định danh theo luật định, một tiện ích thanh toán do ngành ngân hàng sở hữu và các giao diện lập trình mở cho nhà phát triển tư nhân đã biến định danh sinh trắc học thành hạ tầng cho tài chính toàn diện. Theo các ước tính, việc loại bỏ người thụ hưởng phúc lợi trùng lặp hoặc không có thực giúp chính phủ Ấn Độ tiết kiệm khoảng 42 tỷ USD.
- X-Road của Estonia cho thấy một triết lý kiến trúc khác: không xây một cơ sở dữ liệu trung tâm duy nhất. Mỗi cơ quan duy trì dữ liệu thuộc phạm vi trách nhiệm của mình; lớp trao đổi dữ liệu liên thông, được quản trị trung lập, cho phép chia sẻ có kiểm soát theo nguyên tắc “chỉ một lần”. Các ước tính từ Estonia cho rằng mô hình này tạo mức tiết kiệm tương đương khoảng 2% GDP hằng năm.
- Singpass của Singapore cho thấy tập trung hóa không nhất thiết đồng nghĩa với kiểm soát bởi cơ quan an ninh. Singpass bao phủ 97% công dân và thường trú nhân từ 15 tuổi trở lên, có hơn 4,5 triệu người dùng và hỗ trợ khoảng 350 triệu giao dịch mỗi năm. Hệ thống được vận hành trong khuôn khổ GovTech và kết nối với hạ tầng chia sẻ dữ liệu chính phủ, thay vì do một cơ quan an ninh điều hành.
- Vì vậy, câu hỏi thiết kế quyết định không chỉ là hệ thống có tập trung hay không. Điều quan trọng là cơ quan nào kiểm soát hệ thống, cơ chế kiểm tra và trách nhiệm giải trình ra sao, dữ liệu được chia sẻ theo nguyên tắc nào, và liệu các chủ thể công–tư có thể sử dụng hạ tầng đó theo quy tắc công bằng, minh bạch và có kiểm soát hay không.
- Thiết kế hiện tại của Việt Nam gần với mô hình tập trung, do cơ quan an ninh dẫn dắt hơn so với ba mô hình đối chiếu. Bộ Công an quản lý Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, vận hành VNeID và giữ vai trò trung tâm trong Đề án 06. Các thông tin được công bố cho thấy VNeID đã mở rộng sang dịch vụ y tế, an sinh xã hội, thuế, ngân hàng, giáo dục, giao thông và thủ tục hành chính.
- Con đường thể chế Việt Nam lựa chọn sẽ định hình không chỉ tính hữu dụng của VNeID mà còn sự cân bằng giữa hiệu quả hành chính, đổi mới tư nhân, bảo vệ dữ liệu và rủi ro giám sát. Đây là vấn đề có liên hệ trực tiếp với quản trị dữ liệu, năng lực AI và quyền lực nhà nước trong chương tiếp theo.
Giới thiệu
Một công dân tại Thành phố Hồ Chí Minh mở ứng dụng trên điện thoại, xác thực khuôn mặt trong vài giây, rồi sử dụng danh tính số đó để mở tài khoản ngân hàng, nhận trợ cấp hoặc đối chiếu căn cước công dân gắn chip với cơ sở dữ liệu dân cư hơn 100 triệu hồ sơ. Đây không còn là một kịch bản giả định. Đến giữa năm 2026, VNeID đã vượt 102 triệu hồ sơ định danh và 71,5 triệu tài khoản được kích hoạt. Đến ngày 26/6, ngành ngân hàng đã đối chiếu 162,9 triệu hồ sơ cá nhân và 2,6 triệu hồ sơ tổ chức với dữ liệu sinh trắc học lấy từ căn cước gắn chip hoặc ứng dụng VNeID.[1] Quy mô này đưa Việt Nam tiến gần đến phạm vi bao phủ định danh số phổ cập. Đồng thời, nó cho thấy Việt Nam có thể xây dựng và triển khai hạ tầng định danh số trên quy mô toàn quốc với tốc độ đặc biệt nhanh.
Định danh số đã trở thành một trong các dự án hạ tầng định hình của thập kỷ, song hành với hạ tầng kết nối được phân tích ở chương trước. Thuật ngữ hạ tầng công cộng kỹ thuật số (digital public infrastructure – DPI) dùng để chỉ các lớp hạ tầng nền tảng như định danh, thanh toán và trao đổi dữ liệu, được thiết kế và quản trị như hàng hóa công dùng chung thay vì hệ thống khép kín của một doanh nghiệp hoặc một bộ ngành.
Khái niệm này được phổ biến mạnh mẽ qua kinh nghiệm Ấn Độ. Nandan Nilekani, Pramod Varma và các nhà công nghệ liên quan đến Aadhaar (mã định danh cá nhân 12 số), UPI (Giao diện thanh toán thống nhất) và India Stack (tập hợp các hệ thống cơ sở hạ tầng công cộng kỹ thuật số do chính phủ Ấn Độ vận hành) đã thúc đẩy một nguyên tắc cơ bản: các hệ thống số nền tảng nên hoạt động như đường sá hoặc điện lưới — là hạ tầng chung mà nhiều chủ thể có thể sử dụng để cung cấp dịch vụ mới.[2]
Trong nhiệm kỳ Chủ tịch G20 năm 2023, Ấn Độ đã đưa DPI vào ngôn ngữ chính sách toàn cầu, xem định danh số, thanh toán thời gian thực và chia sẻ dữ liệu dựa trên đồng thuận là nhóm công cụ giúp các quốc gia rút ngắn quá trình hiện đại hóa hành chính. UNDP sau đó công bố Khung Bảo vệ DPI Phổ quát, nhấn mạnh rằng DPI chỉ tạo giá trị bền vững nếu được thiết kế để giảm rủi ro về quyền con người, an toàn, bao trùm, minh bạch và trách nhiệm giải trình.[3]
Estonia đi theo một con đường kiến trúc khác từ khoảng hai thập kỷ trước. Thay vì hợp nhất toàn bộ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu trung tâm, X-Road tạo một lớp trao đổi dữ liệu cho phép các cơ quan kết nối có kiểm soát, trong khi vẫn duy trì quyền quản lý đối với dữ liệu chuyên ngành của mình. Cách tiếp cận này được xây dựng không chủ yếu vì quy mô dân số, mà để một nhà nước nhỏ với nguồn lực hạn chế tránh trùng lặp quy trình và yêu cầu người dân nộp cùng một thông tin cho nhiều cơ quan.
Singapore mang đến một trường hợp đối chiếu thứ ba. Singpass, tương tự VNeID ở đặc điểm là hệ thống định danh quốc gia có tính tập trung và phạm vi bao phủ rất rộng, hiện phục vụ hơn 4,5 triệu người dùng — tương đương 97% công dân và thường trú nhân từ 15 tuổi trở lên. Hệ thống thực hiện khoảng 350 triệu giao dịch mỗi năm và là hạ tầng nền tảng của chương trình Smart Nation (Quốc gia thông minh).[4] Tuy nhiên, Singpass không được quản trị bởi bộ máy an ninh. Nó được phát triển trong khuôn khổ GovTech, cơ quan công nghệ của chính phủ, và vận hành cùng lớp chia sẻ dữ liệu chính phủ API Exchange, hay APEX. Trường hợp Singapore vì thế cho thấy tập trung hóa và quản trị dân sự có trách nhiệm giải trình không phải là hai lựa chọn loại trừ nhau.
Singapore không hoàn toàn thuộc mô hình định danh định hướng quy mô kiểu Aadhaar–UPI, cũng không theo mô hình phân tán dữ liệu như X-Road. Nhưng nó làm nổi bật một bài học thể chế quan trọng: câu hỏi không đơn thuần là VNeID có nên tập trung hay không. Với lợi thế quy mô, một hệ thống định danh thống nhất có thể là lựa chọn hợp lý. Câu hỏi trọng yếu hơn là ai vận hành hệ thống, ai giám sát người vận hành, dữ liệu được chia sẻ theo những điều kiện nào và người dân có quyền kiểm soát ra sao.
Việt Nam hiện có liên quan đến cả ba mô hình nhưng chưa hoàn toàn xác định rõ cấu trúc cuối cùng mà mình muốn xây dựng. Một mặt, Việt Nam sử dụng ngày càng nhiều ngôn ngữ của hạ tầng công cộng số và định danh liên thông. VNeID đang được tích hợp vào nhiều lĩnh vực, từ cổng dịch vụ công, bảo hiểm xã hội và thuế đến ngân hàng, y tế, giáo dục và giao thông. Mặt khác, cơ quan nắm giữ và vận hành dữ liệu định danh quốc gia là Bộ Công an, thay vì một cơ quan dân sự theo luật định như Cơ quan Nhận dạng Duy nhất Ấn Độ (Unique Identification Authority of India – UIDAI) của Ấn Độ, một lớp trao đổi dữ liệu trung lập như X-Road của Estonia, hay một cơ quan công nghệ dân sự như GovTech của Singapore. Điều này không tự động quyết định hệ thống sẽ vận hành theo hướng khép kín hay cởi mở, nhưng nó làm cho thiết kế thể chế, giới hạn pháp lý và cơ chế trách nhiệm giải trình trở nên quan trọng hơn.
Do đó, câu hỏi trung tâm của chương mang tính kiến trúc và thể chế, không phải chỉ là kỹ thuật: Việt Nam đang xây dựng VNeID như hạ tầng chung thực sự — liên thông giữa các cơ quan, có giao diện sử dụng rõ ràng và mở đường cho đổi mới khu vực tư nhân — hay như một hệ thống định danh hướng an ninh, có thêm nhiều chức năng dịch vụ nhưng vẫn tập trung về kiểm soát?
Hai con đường này có thể tạo ra các kết quả rất khác về tài chính toàn diện, chất lượng dịch vụ công, đổi mới doanh nghiệp, bảo vệ dữ liệu và năng lực giám sát của nhà nước. Rủi ro giám sát ở đây cần được xem là rủi ro cố hữu của một số thiết kế thể chế nhất định, cần được đánh giá bằng kinh nghiệm so sánh, chứ không phải là kết luận rằng dữ liệu đã hoặc sẽ bị sử dụng theo một cách cụ thể.
Chương này khảo sát Aadhaar–UPI của Ấn Độ và X-Road của Estonia như hai cực rõ ràng trong không gian thiết kế DPI. Singpass của Singapore được sử dụng xuyên suốt như bằng chứng rằng tập trung hóa có thể đi cùng quản trị dân sự và trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở đó, chương đánh giá vị trí hiện tại của VNeID và Đề án 06, rồi đề xuất các hướng cải cách nhằm đưa hệ thống đến mô hình cởi mở, liên thông và có trách nhiệm giải trình hơn trước khi kiến trúc của nó trở nên quá khó thay đổi.
Kinh nghiệm quốc tế
Ấn Độ: Bao trùm nhờ quy mô và kiến trúc phân tầng
Cách tiếp cận của Ấn Độ đối với định danh số khởi đầu từ một vấn đề hẹp hơn nhiều so với hình ảnh hiện nay: hàng trăm triệu người, đặc biệt ở khu vực nông thôn nghèo, không có giấy tờ định danh chính thức và vì vậy bị loại khỏi ngân hàng, phúc lợi và việc làm chính thức. Cơ quan Nhận dạng Duy nhất Ấn Độ (UIDAI), thành lập năm 2009, được tạo ra để giải quyết vấn đề bao trùm đó thông qua Aadhaar — mã định danh 12 chữ số dựa trên sinh trắc học dành cho cư dân.[5]
Điểm khác biệt của mô hình Ấn Độ không nằm ở mã định danh Aadhaar đơn lẻ, mà ở các lớp được xây dựng trên nền định danh này. Chương trình bao trùm tài chính Jan Dhan, hệ thống thanh toán thời gian thực UPI, DigiLocker cho tài liệu số và các cơ chế chia sẻ dữ liệu dựa trên sự đồng thuận đã tạo thành “India Stack”: một tập hợp các đường ray số mở, liên thông để ngân hàng, fintech và cơ quan công quyền phát triển dịch vụ.[6]
Thiết kế quản trị quan trọng không kém công nghệ. Mã định danh Aadhaar do UIDAI quản lý — một cơ quan được thành lập theo luật với cơ chế trách nhiệm giải trình riêng, dù còn gây tranh luận. UPI, ngược lại, do Tập đoàn Thanh toán Quốc gia Ấn Độ (National Payments Corporation of India – NPCI) vận hành, với vai trò là hạ tầng thanh toán chung của ngành tài chính, không phải một công cụ do riêng cơ quan định danh hoặc cơ quan an ninh kiểm soát. Sự tách biệt giữa định danh và thanh toán, cùng việc thiết kế hệ thống theo chuẩn liên thông, đã tạo điều kiện để nhiều ngân hàng và ứng dụng cùng hoạt động trên một hạ tầng chung. Đến tháng 7/2026, UPI kết nối 741 ngân hàng, xử lý hơn 23,6 tỷ giao dịch trong tháng đó, với tổng giá trị tương đường gần 313 tỉ USD. Các ứng dụng như Google Pay, PhonePe, WhatsApp Pay và BHIM có thể cạnh tranh trong trải nghiệm người dùng, thay vì phải xây dựng các mạng thanh toán khép kín riêng biệt.[7]
Kết quả xã hội và kinh tế của mô hình này rất đáng kể. Theo các ước tính thường được trích dẫn, Ấn Độ đã tiết kiệm khoảng 42 tỷ USD nhờ loại bỏ người thụ hưởng phúc lợi trùng lặp hoặc không có thực. Đồng thời, hệ thống đã mở rộng mạnh khả năng tiếp cận tài khoản ngân hàng, thanh toán số và dịch vụ công.[8]
Tuy nhiên, mô hình Ấn Độ không phải không có khiếm khuyết nghiêm trọng. Trong phán quyết Puttaswamy năm 2018, Tòa án Tối cao Ấn Độ giữ nguyên tính hợp hiến cốt lõi của Đạo luật Aadhaar, nhưng tuyên vô hiệu một số điều khoản, trong đó có phần cho phép pháp nhân tư nhân yêu cầu xác thực Aadhaar cho mục đích thương mại. Tòa cũng bác bỏ việc buộc liên kết mã định danh Aadhaar với SIM điện thoại và tài khoản ngân hàng, coi các yêu cầu này không đáp ứng tiêu chuẩn về tính tương xứng. Phán quyết cho thấy ngay cả một hạ tầng định danh có lợi ích quản trị lớn cũng không thể được mở rộng vô hạn sang mọi lĩnh vực đời sống mà không có giới hạn pháp lý rõ ràng.[9]
Trong ý kiến phản đối, Thẩm phán D.Y. Chandrachud nêu quan ngại sâu hơn. Ông cảnh báo rằng hệ thống ghi nhận các lần xác thực có thể tạo ra năng lực theo dõi thường trực đối với hành vi và tương tác của công dân; đồng thời cho rằng UIDAI thiếu các cơ chế giám sát độc lập, khiếu nại và khắc phục đủ mạnh để hạn chế nguy cơ lạm dụng.[10]
Các vấn đề triển khai trên thực địa cũng quan trọng không kém tranh luận hiến pháp. Khi bang Jharkhand áp dụng xác thực sinh trắc học dựa trên Aadhaar bắt buộc cho hệ thống phân phối lương thực công cộng từ năm 2016, kết nối yếu, sai lệch dữ liệu và dấu vân tay mòn của lao động chân tay tạo ra tình trạng xác thực thất bại lặp đi lặp lại. Một số điều tra đã liên hệ những thất bại này với việc người thụ hưởng bị loại khỏi danh sách nhận gạo và các quyền lợi thiết yếu.[11]
Bài học không phải là xác thực sinh trắc học tự thân tất yếu gây loại trừ. Vấn đề nằm ở lựa chọn thiết kế: coi việc xác thực thất bại là bằng chứng rằng người dân không đủ điều kiện, thay vì xem đó là lỗi kỹ thuật cần được xử lý trước khi quyền lợi bị từ chối. Các khác biệt trong cách các bang triển khai cùng một chương trình quốc gia cũng làm mức độ tổn hại không đồng đều.[12]
Bài học khái quát cho Việt Nam là rõ ràng: khi định danh số được dùng để gác cổng tiếp cận phúc lợi, ngân hàng hay dịch vụ công, hệ thống phải mặc định rằng thất bại xác thực là vấn đề cần khắc phục — bằng kênh thay thế, hỗ trợ trực tiếp, xác minh thủ công và cơ chế khiếu nại nhanh — chứ không phải bằng chứng rằng một người không tồn tại hoặc không đủ điều kiện.
Nhìn tổng thể, Ấn Độ cho thấy một kiến trúc mở và phân tầng có thể thúc đẩy tài chính toàn diện, hiệu quả hành chính và đổi mới tư nhân ở quy mô rất lớn. Nhưng mô hình đó chỉ bền vững khi được thiết kế đồng thời với giới hạn tương xứng, giám sát độc lập, cơ chế khắc phục và quản trị lỗi. Nếu không, chính hạ tầng được xây dựng để bao trùm có thể trở thành công cụ loại trừ hoặc giám sát trong thực tế.
Estonia: Số hóa nhà nước qua trao đổi liên bang hóa
Estonia đi theo con đường kiến trúc gần như đối lập. Những lựa chọn này xuất phát từ bối cảnh lịch sử riêng: một nhà nước nhỏ mới độc lập trong thập niên 1990, nguồn lực hành chính hạn chế, sự dè dặt sâu sắc đối với cơ sở dữ liệu tập trung từ di sản thời Xô Viết và không có điều kiện để xây một hệ thống dữ liệu chính phủ khổng lồ, thống nhất.
Giải pháp của Estonia là X-Road, ra mắt năm 2001. X-Road không phải một cơ sở dữ liệu tập trung; đó là lớp trao đổi dữ liệu an toàn. Cơ quan cảnh sát, thuế, y tế, đăng ký đất đai và các cơ quan khác tiếp tục lưu giữ, chịu trách nhiệm và kiểm soát dữ liệu thuộc lĩnh vực của mình trong các hệ thống riêng. X-Road cho phép các hệ thống này truy vấn lẫn nhau theo nhu cầu, trong điều kiện bảo mật, ghi nhật ký và có thể kiểm toán.[13]
Đây là nền tảng kỹ thuật của nguyên tắc “chỉ một lần” (once-only principle). Cơ quan công quyền có thể tái sử dụng an toàn dữ liệu đã tồn tại trong các cơ sở đăng ký đáng tin cậy, nên công dân không phải lặp lại cùng một thông tin cho nhiều biểu mẫu hoặc cơ quan khác nhau.[14] Sự phi tập trung hóa này là lựa chọn thiết kế có chủ ý và tạo hệ quả quan trọng. Do không có một cơ quan duy nhất nắm toàn bộ dữ liệu, không tồn tại một cơ sở dữ liệu đơn lẻ mà khi bị xâm nhập có thể làm lộ toàn bộ thông tin của dân số. Tương tự, không cơ quan nào có thể tự mình chuyển đổi toàn bộ hệ thống sang một mục đích mới mà không đi qua quy tắc, thẩm quyền và cơ chế kiểm toán tương ứng.
X-Road được cho là xử lý hơn 2,2 tỷ giao dịch hằng năm và hỗ trợ hơn 3.000 dịch vụ số. Chính phủ Estonia ước tính hệ thống giúp tiết kiệm tương đương khoảng 2% GDP mỗi năm và hơn 1.000 năm lao động cộng gộp, chủ yếu nhờ giảm giấy tờ, loại bỏ nhập liệu lặp lại và rút ngắn quy trình hành chính.[15]
Quản trị của hệ thống cũng được phân tán. X-Road do Cơ quan Hệ thống Thông tin Estonia (RIA) giám sát về kỹ thuật; từ năm 2017, RIA hợp tác với Viện Bắc Âu về Giải pháp Liên thông (NIIS), tổ chức do Estonia và Phần Lan thành lập để duy trì, phát triển X-Road như hạ tầng liên thông mở và có thể dùng chung xuyên biên giới.
An ninh là yếu tố cốt lõi của mô hình Estonia, đặc biệt sau cuộc tấn công mạng quy mô lớn năm 2007. Sự kiện này thúc đẩy Estonia ưu tiên tính toàn vẹn dữ liệu, khả năng kiểm tra và phát hiện can thiệp. Chính phủ đã sử dụng công nghệ chữ ký và dấu thời gian mật mã, bao gồm Hạ tầng Chữ ký Không khóa (Keyless Signature Infrastructure – KSI), để tăng khả năng phát hiện việc sửa đổi dữ liệu chính phủ.[16]
Tuy nhiên, cần làm rõ một nhầm lẫn phổ biến: X-Road không vận hành trên blockchain hoặc sổ cái phân tán. KSI là một thành phần liên quan đến bảo vệ toàn vẹn dữ liệu trong kiến trúc an ninh rộng hơn, nhưng không có nghĩa bản thân X-Road là hệ thống “dựa trên blockchain”.[17] Đây là phân biệt quan trọng, bởi giá trị cốt lõi của X-Road không nằm ở một công nghệ thời thượng mà ở thiết kế liên thông, phân quyền lưu giữ dữ liệu và khả năng kiểm toán.
Mô hình Estonia sau đó trở thành một sản phẩm xuất khẩu về quản trị số. Các quốc gia như Benin, Kenya, Đức và Côte d’Ivoire đã tìm kiếm chuyên môn của Estonia về định danh số, trao đổi dữ liệu và thiết kế liên thông. Cybernetica, doanh nghiệp Estonia có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái này, đã tham gia triển khai các mô hình tương tự tại nước ngoài.[18]
Dù vậy, thành công của Estonia dựa một phần vào các điều kiện mà Việt Nam không thể sao chép chỉ bằng quyết định chính sách. Estonia chỉ có khoảng 1,3 triệu dân, quy mô dễ đăng ký, số hóa và điều phối hơn rất nhiều so với một quốc gia hơn 100 triệu dân. Đầu tư hạ tầng sớm, mức độ tin cậy thể chế tương đối cao và khuôn khổ bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu cũng tạo điều kiện quan trọng cho mô hình này.[19]
Ngay tại Estonia, lòng tin thể chế cũng không phải mặc định bền vững. Khảo sát năm 2024 cho thấy niềm tin của công chúng vào Quốc hội và chính phủ suy giảm, dù chất lượng dịch vụ số vẫn được đánh giá cao.[20] Điều này nhắc rằng trải nghiệm người dùng tốt không tự động tạo ra niềm tin lâu dài vào cơ quan nắm giữ dữ liệu.
Những giới hạn trên không làm giảm giá trị của nguyên tắc thiết kế liên bang hóa. Logic giữ dữ liệu tại cơ quan quản lý gốc và chỉ chia sẻ theo quy tắc rõ ràng, có ghi nhật ký, có thể kiểm toán không đòi hỏi dân số nhỏ mới có thể áp dụng. Nhưng Việt Nam nên phân biệt giữa việc sao chép kiến trúc kỹ thuật — điều khả thi hơn — và việc tái tạo niềm tin thể chế, khuôn khổ pháp lý và năng lực quản trị đã cho phép Estonia vận hành kiến trúc đó hiệu quả.
Hai cực và một con đường thứ ba – mô hình Singapore
Ấn Độ và Estonia cùng trả lời một câu hỏi nền tảng — nhà nước xác minh danh tính công dân và hỗ trợ tương tác số như thế nào — nhưng xuất phát từ những tiền đề đối lập. Ấn Độ ưu tiên quy mô và bao trùm: trước hết cần cấp định danh cho hàng trăm triệu người chưa có giấy tờ, rồi mới xây các lớp dịch vụ phức tạp hơn. Thành tựu lớn nhất của mô hình này là đưa lượng lớn người dân vào hệ thống tài chính và dịch vụ công, dù những thất bại như tại Jharkhand cho thấy chi phí con người của việc xử lý sai lỗi xác thực.
Estonia ưu tiên chiều sâu dịch vụ và niềm tin thể chế. Với dân số nhỏ, đã có năng lực số tương đối cao, nước này xây dựng hệ thống để công dân không phải cung cấp cùng một thông tin cho nhiều cơ quan. Thành tựu quan trọng nhất của X-Road là không tồn tại một cơ sở dữ liệu đơn lẻ hoặc một cơ quan đơn lẻ có thể đồng thời nắm toàn bộ dữ liệu công dân Estonia — dù niềm tin thể chế tại Estonia hiện cũng xuất hiện dấu hiệu chịu sức ép.
Singpass của Singapore nằm ngoài trục này, và chính điều đó tạo nên giá trị phân tích của nó. Singapore không lựa chọn kiến trúc liên bang hóa như Estonia; Singpass, tương tự Aadhaar, là hệ thống định danh duy nhất, tập trung và gần như phổ cập. Hệ thống phục vụ hơn 4,5 triệu người dùng, bao phủ 97% công dân và thường trú nhân từ 15 tuổi trở lên, hỗ trợ hơn 1.700 dịch vụ công và tư, đồng thời xử lý khoảng 350 triệu giao dịch hằng năm.
Tuy nhiên, Singapore không giao quyền kiểm soát hệ thống này cho cơ quan cảnh sát hoặc an ninh nội bộ. GovTech — cơ quan công nghệ dân sự của chính phủ — xây dựng và vận hành Singpass trong khuôn khổ Nhóm Quốc gia Thông minh và Chính phủ số trực thuộc Văn phòng Thủ tướng. Cấu trúc này tách biệt về thể chế với bộ máy thực thi pháp luật và an ninh nội bộ.[21]
Lợi ích thực tiễn của sự tách biệt thể hiện qua mức độ khu vực tư nhân sử dụng Singpass. API MyInfo cho phép ngân hàng, công ty bảo hiểm và doanh nghiệp được chấp thuận lấy dữ liệu cá nhân đã xác minh với sự đồng ý của người dùng. Theo tài liệu của Singapore, MyInfo giúp giảm tới 80% thời gian làm hồ sơ và doanh nghiệp tham gia ghi nhận tỷ lệ chấp thuận cao hơn tới 15%.[22]
Singapore vì vậy cho thấy phép so sánh ba mô hình trong chương này không thực sự xoay quanh mức độ tập trung hóa của định danh. Aadhaar, Singpass và VNeID đều là các hệ thống tập trung cao, dựa vào hồ sơ dân cư có thẩm quyền. Chỉ X-Road từ chối tập trung hóa dữ liệu như một nguyên tắc kiến trúc.
Biến số phân biệt quan trọng hơn là vị trí thể chế của cơ quan vận hành. Trong các trường hợp Ấn Độ, Estonia và Singapore, cơ quan vận hành là cơ quan dân sự theo luật định, tiện ích thanh toán, cơ quan kỹ thuật dân sự hoặc ban theo luật định trực thuộc người đứng đầu chính phủ. Không mô hình nào giao toàn bộ lớp định danh và liên thông dữ liệu cho một bộ có nhiệm vụ cốt lõi là cảnh sát và an ninh nội bộ.
Lựa chọn thể chế này có ý nghĩa không kém thiết kế kỹ thuật đối với tính chính danh, niềm tin công chúng và mức độ áp dụng của khu vực tư nhân. Đây chính là lựa chọn mà Việt Nam vẫn chưa giải quyết dứt khoát.
Bối cảnh Việt Nam
Quá trình xây dựng định danh số của Việt Nam bắt đầu với Đề án 06, tức Quyết định 06/QĐ-TTg. Đề án hợp nhất hồ sơ dân sự vốn phân tán vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và triển khai căn cước công dân gắn chip nhằm thay thế nhiều dạng giấy tờ cũ. Đến cuối năm 2025, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư có 107 triệu hồ sơ công dân, kết nối với 15 bộ, ngành và 34 tỉnh, thành phố. Hệ thống đã xử lý hơn 2,1 tỷ yêu cầu xác thực; hơn 76 triệu thẻ căn cước gắn chip đã được cấp, tích hợp các thông tin như bảo hiểm y tế, giấy phép lái xe và dữ liệu ngân hàng.[23]
VNeID, ứng dụng phát triển trên nền cơ sở dữ liệu này, đã trở thành một tiện ích có phạm vi chức năng rộng. Hệ thống có khoảng 67 đến 71,5 triệu tài khoản đã xác minh hoặc kích hoạt, hỗ trợ nhiều dịch vụ số từ đăng ký phương tiện, hồ sơ cư trú điện tử, y tế, bảo hiểm đến thủ tục hành chính.[24]
Nhà nước đã sử dụng các “đường ray” này cho những mục đích vượt xa xác minh danh tính. Trong năm 2025, Cổng Dịch vụ công Quốc gia xử lý 11,5 triệu hồ sơ trực tuyến qua 4.700 thủ tục, tạo khoản tiết kiệm chi phí xã hội ước tính hơn 4 nghìn tỷ đồng. Đồng thời, khoảng 33 nghìn tỷ đồng an sinh xã hội đã được chi trả cho 675.000 người thụ hưởng qua VNeID.[25]
Lĩnh vực tài chính là khu vực tích hợp sâu nhất và có hệ quả lớn nhất. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, một số giao dịch trực tuyến có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên yêu cầu xác thực sinh trắc học, đối chiếu với căn cước gắn chip hoặc VNeID. Đến ngày 26/6/2026, ngân hàng đã đối chiếu 162,9 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và 2,6 triệu hồ sơ tổ chức với dữ liệu sinh trắc học.[26]
Các quy định mới về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã được ban hành cùng thời kỳ. Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân số 91/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 26/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Luật yêu cầu sự đồng ý phải tự nguyện, có hiểu biết và gắn với từng mục đích xử lý dữ liệu; đồng thời hạn chế việc gộp sự đồng ý với các dịch vụ không liên quan.
Chỉ xét về quy mô triển khai, đây là một thành công đáng chú ý. Nhưng mức độ phổ cập không phải là chỉ báo đầy đủ cho thiết kế thể chế. Trên phương diện này, bức tranh phức tạp hơn.
Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và VNeID được xây dựng, sở hữu và vận hành bởi Bộ Công an. Điều này khác với cơ quan định danh dân sự theo luật định như UIDAI, tiện ích thanh toán do ngành ngân hàng sở hữu như NPCI, hay cơ quan công nghệ dân sự như GovTech. Theo các tường thuật được công bố về Đề án 06, Bộ Công an cũng tham gia đánh giá, xếp hạng và công bố mức độ sẵn sàng của bộ, ngành và địa phương trong kết nối, chia sẻ dữ liệu.[27] Theo đó, cơ chế này không tương đương với lớp liên thông trung lập của X-Road, nơi không một cơ quan đơn lẻ nào có vai trò gác cổng đối với sự sẵn sàng tham gia của các cơ quan khác. Nó cũng không tương đương mô hình GovTech, trong đó cơ quan vận hành định danh được đặt trong cấu trúc quản trị số dân sự.
Việc ra mắt Trung tâm Dữ liệu Quốc gia trong năm 2025 tiếp tục mở rộng xu hướng tập trung hóa quản trị dữ liệu. Trung tâm được cho là đã hợp nhất 157 triệu hồ sơ từ 16 cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành.[28] Việc hợp nhất có thể tạo lợi ích đáng kể về hiệu quả hành chính, nhưng đồng thời gia tăng tầm quan trọng của giới hạn pháp lý, kiểm toán độc lập và quy tắc hạn chế sử dụng dữ liệu theo mục đích.
Khuôn mẫu này cần được hiểu trong bối cảnh quản trị rộng hơn, thay vì chỉ là một quyết định kỹ thuật. Vai trò của Bộ Công an trong định danh và dữ liệu số không tách rời quỹ đạo mở rộng ảnh hưởng thể chế của bộ máy an ninh trong nhiều lĩnh vực quản trị. Vì vậy, đề xuất tách một phần quản trị VNeID khỏi nhiệm vụ an ninh cốt lõi không phải chỉ là điều chỉnh hành chính đơn giản; đó là lựa chọn có ý nghĩa chính trị và thể chế.
Các khuyến nghị do đó cần ưu tiên những bước phân biệt thể chế theo hướng tăng dần, có thể kiểm chứng, thay vì giả định có thể chuyển giao toàn bộ quyền vận hành từ một cơ quan đang có năng lực và nguồn lực mạnh nhất để triển khai hệ thống.
Xu hướng hiện nay còn cho thấy khả năng tập trung hóa chức năng sâu hơn. Tháng 12/2025, Bộ Công an đề xuất phát triển VNeID thành “siêu nền tảng số quốc gia” — một điểm truy cập thống nhất cho tương tác giữa công dân, doanh nghiệp và nhà nước. Các cơ quan liên quan nhận định người dân vẫn phải sử dụng nhiều ứng dụng khác nhau. Phương án được đề xuất là hợp nhất thêm các dịch vụ dưới VNeID, thay vì ưu tiên lớp trao đổi liên thông cho phép dữ liệu vẫn nằm tại cơ quan quản lý gốc.[29] Đây là logic của một định danh nền tảng duy nhất như Aadhaar, và một cửa ngõ dịch vụ số tập trung như Singpass. Nhưng điểm khác biệt nằm ở việc VNeID chưa có sự tách biệt thể chế tương tự giữa cơ quan định danh, đơn vị cung cấp dịch vụ, cơ quan quản lý dữ liệu và bộ máy an ninh.
Không hệ thống nào có thể mở rộng bền vững nếu thiếu niềm tin công chúng. Niềm tin tự nó là một dạng hạ tầng không thể tạo ra chỉ bằng mệnh lệnh hoặc trải nghiệm người dùng tốt hơn. Việc sử dụng thường xuyên phụ thuộc vào việc công dân và doanh nghiệp tin rằng xác thực sinh trắc học thất bại được coi là lỗi kỹ thuật cần hỗ trợ giải quyết, không mặc định là dấu hiệu gian lận; dữ liệu chia sẻ cho một mục đích không âm thầm được chuyển sang mục đích khác; người dân có cơ chế khiếu nại, khắc phục và biết ai chịu trách nhiệm khi dữ liệu bị sử dụng sai; và cơ quan nắm dữ liệu định danh phải chịu giám sát vượt ra ngoài các quy trình nội bộ của chính mình.
GovTech của Singapore và UIDAI của Ấn Độ có được một phần tính chính danh từ vị trí nằm ngoài bộ máy an ninh. Bài toán xây dựng niềm tin tương đương ở Việt Nam không thể chỉ được giải quyết bằng việc cải thiện giao diện VNeID hoặc tăng số lượng dịch vụ tích hợp.
Dù vậy, vẫn có cơ sở cho sự lạc quan thận trọng. Từ giữa năm 2026, Bộ Công an và Bộ Khoa học và Công nghệ đã hợp tác với Học viện Quản trị điện tử Estonia, trong đó có các hoạt động trao đổi về nguyên tắc “chỉ một lần”, thiết kế liên thông dữ liệu và chiến lược công dân số. Mục tiêu được nêu là tiến tới số hóa hoàn toàn các tương tác giữa công dân và chính phủ vào năm 2035.[30]
Cơ hội hiện nay nằm ở việc biến các nguyên tắc đó thành kiến trúc vận hành thực tế: dữ liệu do cơ quan gốc quản lý, chia sẻ theo mục đích cụ thể, có nhật ký truy cập, có sự đồng ý khi phù hợp và có kiểm toán độc lập. Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân mới cùng định hướng chuyển đổi số theo Nghị quyết 57 tạo ra cửa sổ pháp lý để làm điều này. Câu hỏi còn bỏ ngỏ là liệu Việt Nam sẽ sử dụng cửa sổ đó để từng bước tách quản trị VNeID khỏi nhiệm vụ an ninh cốt lõi của Bộ Công an, hay chỉ bổ sung yêu cầu pháp lý mới lên trên cấu trúc tập trung hiện hữu.
Khuyến nghị chính sách
Việt Nam đã chứng minh có thể triển khai định danh số ở quy mô rất lớn. Ưu tiên tiếp theo là chuyển VNeID từ một nền tảng định danh tập trung thành hạ tầng công cộng kỹ thuật số có tính liên thông, cạnh tranh và trách nhiệm giải trình cao hơn.
Ngắn hạn
-
- Công bố khung eKYC/API mở, có chuẩn chung cho khu vực tư nhân được cấp phép. Bộ Khoa học và Công nghệ và Ngân hàng Nhà nước nên chuẩn hóa API cho xác minh danh tính dựa trên căn cước gắn chip và VNeID, dựa trên các tích hợp ngân hàng đã hình thành qua Quyết định 2345 và Thông tư 77/2025. Các fintech, ngân hàng, bảo hiểm và doanh nghiệp đủ điều kiện cần có thể tích hợp theo chuẩn minh bạch, thay vì phải đàm phán từng kết nối riêng lẻ. Kinh nghiệm MyInfo của Singapore cho thấy lớp API có đồng thuận của người dùng có thể giảm tới 80% thời gian làm hồ sơ và tăng tỷ lệ chấp thuận dịch vụ tới 15%.
- Đẩy nhanh hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân, đồng thời tăng tính độc lập trong thực thi. Luật số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, đi kèm Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Luật đã nâng khung bảo vệ dữ liệu từ cấp nghị định lên cấp luật, quy định nguyên tắc xử lý theo mục đích, yêu cầu đánh giá tác động và một số chế tài tài chính đáng kể. Bước tiếp theo cần là một cơ quan bảo vệ dữ liệu có thẩm quyền điều tra, yêu cầu khắc phục và xử phạt thực chất, với khoảng cách thể chế đủ rõ so với đơn vị vận hành cơ sở dữ liệu định danh.
Trung hạn
Trong giai đoạn hai đến năm năm, Việt Nam nên chuyển từ tích hợp dữ liệu đơn thuần sang liên thông có kiểm soát.
-
- Thí điểm lớp trao đổi dữ liệu “liên bang hóa” cho các lĩnh vực mới. Thay vì mặc định đưa mọi dữ liệu đất đai, y tế và giáo dục vào Trung tâm Dữ liệu Quốc gia, Việt Nam nên áp dụng nguyên tắc X-Road: dữ liệu tiếp tục nằm ở cơ quan khởi tạo, còn lớp trao đổi bảo mật chỉ cho phép truy vấn theo thẩm quyền, mục đích và nhật ký kiểm toán. Nguyên tắc “chỉ một lần” của X-Road cho phép cơ quan công quyền tái sử dụng an toàn dữ liệu đã được xác thực trong các cơ sở dữ liệu đáng tin cậy, giảm yêu cầu người dân nộp lại thông tin.
- Tách dần các chức năng phi an ninh của VNeID sang quản trị số dân sự. Các chức năng mở rộng như tích hợp dịch vụ công, xác thực cho doanh nghiệp, chia sẻ dữ liệu có sự đồng thuận và trải nghiệm người dùng nên được đặt trong một cơ quan chính phủ số dân sự, chịu trách nhiệm trước Văn phòng Chính phủ hoặc Thủ tướng. Đây có thể là mô hình chuyển tiếp, không đòi hỏi tách ngay cơ sở dữ liệu dân cư khỏi Bộ Công an, nhưng cần tách rõ quyền vận hành dịch vụ số thông thường khỏi nhiệm vụ an ninh.
- Tạo lớp chia sẻ dữ liệu có đồng thuận, giới hạn phạm vi và thời hạn. Việt Nam có thể tham khảo mô hình Account Aggregator của Ấn Độ để cho phép người dân hoặc doanh nghiệp chấp thuận những lần chia sẻ dữ liệu cụ thể giữa ngân hàng, bảo hiểm, đơn vị sử dụng lao động và nhà cung cấp dịch vụ. Sự đồng ý cần nêu rõ dữ liệu nào được chia sẻ, cho ai, vì mục đích gì, trong bao lâu và có thể rút lại thế nào.
- Quy định “không từ chối chỉ vì lỗi xác thực”. Đối với phúc lợi, tài chính cơ bản và dịch vụ công thiết yếu, một lần quét sinh trắc học thất bại phải tự động kích hoạt kênh xác minh thay thế: kiểm tra thủ công, đối chiếu giấy tờ, xác thực qua nhân viên hoặc cơ chế khiếu nại nhanh. Kinh nghiệm Jharkhand cho thấy hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh nếu lỗi kỹ thuật bị đối xử như bằng chứng về gian lận hoặc không đủ điều kiện.
- Kiểm toán độc lập trước khi mở rộng VNeID thành “siêu nền tảng”. Đề án chuyển VNeID thành điểm truy cập thống nhất cho dịch vụ công, giao dịch điện tử, dịch vụ thương mại và tiện ích số đã được chính thức thúc đẩy trong năm 2026. Trước khi hợp nhất thêm dịch vụ, cần có đánh giá pháp lý và kỹ thuật độc lập về tính cần thiết, giới hạn theo mục đích, rủi ro tập trung hóa, bảo mật, tác động cạnh tranh và nguy cơ giám sát; báo cáo nên được công bố ở mức đủ chi tiết để Quốc hội, doanh nghiệp và xã hội giám sát.
Dài hạn
Trong giai đoạn năm đến mười năm, mục tiêu nên là một “Vietnam Stack” mở, có phân quyền chức năng và trách nhiệm giải trình bằng luật.
-
- Thiết lập các lớp hạ tầng được quản trị riêng biệt. Định danh, thanh toán, trao đổi dữ liệu có đồng thuận và cung cấp dịch vụ số cần được xem là những lớp hạ tầng khác nhau, với cơ quan vận hành, trách nhiệm và cơ chế kiểm toán riêng. Bài học từ Ấn Độ là tách định danh khỏi tiện ích thanh toán; bài học Singapore là đặt năng lực vận hành công nghệ số trong cơ quan dân sự, thay vì để một bộ an ninh kiểm soát toàn bộ các lớp hạ tầng.
- Định vị Việt Nam như nước xuất khẩu DPI khu vực. Sau khi hình thành mô hình riêng về định danh, thanh toán và liên thông dữ liệu, Việt Nam có thể đóng gói tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc API, mô hình đồng thuận và hướng dẫn bảo vệ dữ liệu để hợp tác trong ASEAN. Ấn Độ, Estonia và UNDP đều đã thúc đẩy việc chia sẻ các mô hình DPI.
- Luật hóa tính tương xứng và giám sát độc lập trước bất kỳ đợt tập trung hóa mới nào. Mọi mở rộng về chức năng VNeID hoặc phạm vi Trung tâm Dữ liệu Quốc gia cần có đánh giá tác động bắt buộc, tiêu chí cần thiết và tương xứng, giới hạn rõ mục đích sử dụng, thời hạn lưu giữ dữ liệu, cơ chế tiếp cận–chỉnh sửa–khiếu nại của người dân, và giám sát độc lập.
Kết luận
Việt Nam đã trả lời được câu hỏi dễ: đất nước có thể xây dựng định danh số nhanh và ở quy mô rất lớn. Câu hỏi khó hơn là liệu VNeID sẽ trở thành hạ tầng chung mà cơ quan nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp có thể tin cậy xây dựng dịch vụ trên đó, hay là một nền tảng định danh–giám sát tập trung, có chức năng ngày càng rộng nhưng trách nhiệm giải trình chưa tương xứng.
Ấn Độ cho thấy quy mô và bao trùm có thể đạt được khi tách biệt tương đối giữa định danh, thanh toán và các lớp dịch vụ, nhưng cũng cảnh báo rằng quyền lợi thiết yếu không thể phụ thuộc hoàn toàn vào một lần xác thực sinh trắc học. Estonia cho thấy nhà nước có thể số hóa sâu mà không dồn toàn bộ dữ liệu vào một cơ quan. Singapore cho thấy hệ thống định danh tập trung, gần phổ cập vẫn có thể tạo lợi ích đáng kể cho khu vực tư nhân nếu được vận hành bởi cơ quan công nghệ dân sự, có API minh bạch và cơ chế đồng thuận người dùng.
Quỹ đạo hiện nay của VNeID đang theo hướng mở rộng thành “siêu nền tảng số quốc gia”, với mục tiêu cung cấp một cổng thống nhất cho tương tác công dân–doanh nghiệp–nhà nước. Vì thế, hai đến ba năm tới là giai đoạn quyết định: cơ chế quản trị dữ liệu có được phân định rõ hơn khỏi nhiệm vụ an ninh hay không; đường ray định danh có được mở cho đổi mới tư nhân theo chuẩn công bằng hay không; và Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân có trở thành công cụ thực thi độc lập hay chỉ là lớp tuân thủ bổ sung.
Hàm ý chính sách vượt xa ra ngoài VNeID. Khi AI ngày càng tham gia vào cung cấp dịch vụ công, đánh giá tín dụng và xác định điều kiện hưởng phúc lợi, chất lượng và tính chính danh của các quyết định đó sẽ phụ thuộc vào lớp định danh–dữ liệu bên dưới. Một hệ thống AI dựa trên hạ tầng dữ liệu minh bạch, có giới hạn và có thể kiểm toán sẽ kế thừa niềm tin; một hệ thống dựa trên hạ tầng mờ đục, tập trung và thiếu cơ chế khắc phục sẽ kế thừa chính những vấn đề về tính chính danh của hạ tầng đó.
Bài viết trích từ bản thảo “Vượt ra ngoài gia công: Kinh nghiệm quốc tế về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho Việt Nam”. Rất mong nhận được ý kiến phản biện, góp ý của quý độc giả. Mọi liên hệ, góp ý xin gửi về: nghiencuuquocte@gmail.com. Trân trọng cảm ơn!
————–
[1] “VNeID app surpasses 102.1 million digital identity records”, Sai Gon Giai Phong, 2026, http://en.sggp.org.vn/vneid-app-surpasses-1021-million-digital-identity-records-post127625.html.
[2] “How Nandan Nilekani Built India’s Digital Public Infrastructure,” Forbes India, https://www.forbesindia.com/article/news/how-nandan-nilekani-built-indias-digital-public-infrastructure/91619/1; “Creating India’s Digital Public Infrastructure,” Stanford Doerr School of Sustainability, https://sustainability.stanford.edu/news/creating-indias-digital-public-infrastructure.
[3] UNDP, “UN Releases Universal DPI Safeguards Framework to Promote Safe and Inclusive Digital Public Infrastructure”, 2024, http://undp.org/press-releases/un-releases-universal-dpi-safeguards-framework-promote-safe-and-inclusive-digital-public-infrastructure.
[4] MDDI, “Singpass Singapore’s National Digital Identity (Factsheet)”, 2022, http://mddi.gov.sg/newsroom/singpass-factsheet-02032022/.
[5] “Digital Public Infrastructure as a Catalyst for Private Sector Innovation: Lessons from the Fintech Sector in India,” ORF America, https://orfamerica.org/newresearch/dpi-catalyst-private-sector-innovation.
[6] “What Is India Stack? Digital Public Infrastructure Explained,” India Policy Hub, 19 March 2026, https://indiapolicyhub.in/2026/03/19/india-stack-digital-governance-india-dpi-explained/; “Deciphering India Stack: Digital Public Infrastructure Explained,” Protean, https://www.proteantech.in/articles/understanding-india-stack/.
[7] NPCI, “Product Statistics”, 2026, http://npci.org.in/product/upi/product-statistics.
[8] “What Is India Stack? Digital Public Infrastructure Explained,” sđd.
[9] “Constitutionality of Aadhaar Act: Judgment Summary,” Supreme Court Observer, https://www.scobserver.in/reports/constitutionality-of-aadhaar-justice-k-s-puttaswamy-union-of-india-judgment-in-plain-english/; “Initial Analysis of Indian Supreme Court Decision on Aadhaar,” Privacy International, https://privacyinternational.org/long-read/2299/initial-analysis-indian-supreme-court-decision-aadhaar.
[10] “Constitutionality of Aadhaar Act: Judgment Summary,” Supreme Court Observer, https://www.scobserver.in/reports/constitutionality-of-aadhaar-justice-k-s-puttaswamy-union-of-india-judgment-in-plain-english/.
[11] “Are 14 Deaths Due to ‘Starvation’ in Jharkhand Linked to Aadhaar Glitches?,” Business Standard, https://www.business-standard.com/article/current-affairs/are-14-deaths-due-to-starvation-in-jharkhand-linked-to-aadhaar-glitches-118081100216_1.html.
[12] “Aadhaar, Biometrics, and the PDS in Jharkhand,” Ideas for India, https://www.ideasforindia.in/topics/poverty-inequality/aadhaar-biometrics-and-the-pds-in-jharkhand.
[13] “X-Road,” e-Estonia, https://e-estonia.com/solutions/interoperability-services/x-road/; “X-Road Technology: A Digital Backbone of Estonia’s Cyber Security and DPI,” Future Shift Labs, https://futureshiftlabs.com/x-road-technology-a-digital-backbone-of-estonias-cyber-security-and-dpi/.
[14] “Vietnam Looks to Estonia for Digital Identity Expertise and Unifying Data,” Biometric Update, 9 June 2026, https://www.biometricupdate.com/202606/vietnam-looks-to-estonia-for-digital-identity-expertise-and-unifying-data.
[15] “X-Road Technology: A Digital Backbone of Estonia’s Cyber Security and DPI,” Future Shift Labs, https://futureshiftlabs.com/x-road-technology-a-digital-backbone-of-estonias-cyber-security-and-dpi/.
[16] “Blockchain-Based Application at a Governmental Level: Disruption or Illusion? The Case of Estonia,” Policy and Society, Oxford Academic, https://academic.oup.com/policyandsociety/article/41/3/386/6566828.
[17] “Blockchain-Based Application at a Governmental Level: Disruption or Illusion? The Case of Estonia,” Policy and Society, Oxford Academic, https://academic.oup.com/policyandsociety/article/41/3/386/6566828.
[18] “Vietnam Looks to Estonia for Digital Identity Expertise and Unifying Data,” Biometric Update, 9 June 2026, https://www.biometricupdate.com/202606/vietnam-looks-to-estonia-for-digital-identity-expertise-and-unifying-data.
[19] “What the United States Can Learn from Estonia on E-Governance,” Center for European Policy Analysis (CEPA), https://cepa.org/comprehensive-reports/what-the-united-states-can-learn-from-estonia-on-e-governance/.
[20] “Estonia’s Digital Frontier: When Perfect E-Government Meets the Paradox of Trust,” Social Europe, https://www.socialeurope.eu/estonias-digital-frontier-when-perfect-e-government-meets-the-paradox-of-trust.
[21] “Formation of the Smart Nation and Digital Government Group in the Prime Minister’s Office,” Prime Minister’s Office Singapore, https://www.pmo.gov.sg/newsroom/formation-smart-nation-and-digital-government-group-prime-ministers-office/.
[22] “Unlock Next-Level Efficiency: Why Singpass MyInfo Integration Still Matters for Your Digital Business,” Adnovum, https://www.adnovum.com/blog/what-is-singpass-myinfo-and-how-does-it-enhance-your-services; “Singapore’s Singpass Ecosystem and Government-to-Business API Use,” Newstrail, https://www.newstrail.com/singapores-singpass-ecosystem-and-government-to-business-api-use-2/.
[23] Vietnamnet, “Ministry makes pioneering imprint on digital transformation”, 2026, https://vietnamnet.vn/en/ministry-makes-pioneering-imprint-on-digital-transformation-2481892.html.
[24] “Vietnam Nears Universal Digital ID as Biometric Fraud Controls Tighten,” Biometric Update, 6 July 2026, https://www.biometricupdate.com/202607/vietnam-nears-universal-digital-id-as-biometric-fraud-controls-tighten.
[25] “VNeID May Soon Evolve into Vietnam’s National Digital Super-Platform,” VietNamNet, 21 December 2025, https://vietnamnet.vn/en/vneid-may-soon-evolve-into-vietnam-s-national-digital-super-platform-2474468.html.
[26] “VNeID app surpasses 102.1 million digital identity records”, Sai Gon Giai Phong, sđd.
[27] “Project 06 Drives Vietnam’s Digital Transformation,” Biometric Update, January 2026, https://www.biometricupdate.com/202601/project-06-drives-vietnams-digital-transformation.
[28] Như trên.
[29] “Vietnam seeks to turn VNeID into a national digital super platform”, VOV, December 2025, https://english.vov.vn/en/society/vietnam-seeks-to-turn-vneid-into-a-national-digital-super-platform-post1255404.vov.
[30] “Vietnam Looks to Estonia for Digital Identity Expertise and Unifying Data,” Biometric Update, 9 June 2026, https://www.biometricupdate.com/202606/vietnam-looks-to-estonia-for-digital-identity-expertise-and-unifying-data.
