Bài học về quản trị AI từ thảm họa Hiroshima và Nagasaki

Nguồn: Hiroyuki Akita, “Hiroshima and Nagasaki disasters offer lesson for AI governance”, Nikkei Asia, 04/10/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Việc ngăn chặn thảm họa do công nghệ gây ra đòi hỏi phản ứng nhanh hơn nhiều so với quá trình kiểm soát vũ khí hạt nhân.

Kiểm soát trí tuệ nhân tạo song song với việc khai thác công nghệ này vì sự thịnh vượng của nhân loại đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21. Tại cuộc gặp thượng đỉnh ngày 24/9, Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã nhất trí tiếp tục thảo luận về vấn đề này.

Hai cường quốc có những tính toán chiến lược khác nhau đối với AI. Mỹ, quốc gia hiện đang dẫn đầu cuộc đua công nghệ, tỏ ra thận trọng trước việc áp đặt các quy định có thể kìm hãm sự phát triển của lĩnh vực này. Trong khi đó, Trung Quốc hy vọng bắt kịp bằng cách đi đầu trong việc thiết lập những quy tắc có lợi cho mình. Đây chính là lý do ông Tập Cận Bình nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản trị AI trong chuyến thăm Mỹ.

Ngay cả trong nội bộ phương Tây cũng tồn tại những luồng quan điểm trái chiều. Một bên cho rằng cần làm chậm tốc độ phát triển AI và ưu tiên xây dựng các biện pháp an toàn để ngăn ngừa những hậu quả thảm khốc. Bên kia lập luận rằng cần đẩy nhanh phát triển để tránh bị tụt hậu so với Trung Quốc. Đây là quan điểm mà ông Trump đặc biệt ủng hộ.

Tuy nhiên, phương Tây nên nỗ lực đạt được cả hai mục tiêu cùng lúc, bởi điều đó không phải là bất khả thi.

Nếu phải xác định thứ tự ưu tiên, nhiệm vụ hàng đầu phải là ngăn chặn nguy cơ AI phát triển vượt khỏi tầm kiểm soát. Ngay cả nếu phương Tây giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh với Trung Quốc, thắng lợi đó cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu xảy ra những cuộc tấn công sinh học hoặc hóa học do AI điều khiển, hay nếu cơ sở hạ tầng trọng yếu bị phá hủy.

Lịch sử vũ khí hạt nhân cho thấy việc kiểm soát các rủi ro liên quan đến AI sẽ khó khăn đến mức nào.

Tháng 6 năm 1945, các nhà khoa học tham gia phát triển bom nguyên tử đã soạn thảo Báo cáo Franck, trong đó lập luận rằng không nên tiến hành một “cuộc tấn công bất ngờ vào Nhật Bản” nhằm tránh làm mất đi sự ủng hộ của công chúng toàn cầu dành cho Mỹ khi đó. Tuy nhiên, vào tháng 8 cùng năm, bom nguyên tử vẫn được thả xuống Hiroshima và Nagasaki.

Sau Thế chiến II, Mỹ và Liên Xô lao vào cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân. Những nỗ lực nghiêm túc nhằm kiểm soát vũ khí chỉ thực sự bắt đầu sau Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962, sự kiện đã đẩy thế giới đến bờ vực chiến tranh hạt nhân. Một năm sau, hai bên thiết lập đường dây nóng, và Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân chính thức có hiệu lực vào năm 1970.

Phải mất tới 25 năm sau các vụ ném bom nguyên tử, một khuôn khổ an toàn toàn cầu mới được thiết lập.

Trong kỷ nguyên AI, chúng ta không còn nhiều thời gian đến thế. Các mô hình AI có thể được sao chép nhanh chóng, và một khi đã phổ biến rộng rãi, việc thu hồi chúng trở nên vô cùng khó khăn. Chủ sở hữu chúng không chỉ là các chính phủ mà còn bao gồm doanh nghiệp, trường đại học và cá nhân. Nếu bị lạm dụng cho mục đích quân sự hoặc khủng bố, hậu quả có thể vô cùng thảm khốc.

Trung Quốc cũng bày tỏ lo ngại về tình trạng thiếu kiểm soát đối với trí tuệ nhân tạo. Một quan chức quân sự nước này đã đề cập vấn đề này tại hội nghị an ninh Đối thoại Shangri-La ở Singapore vào cuối tháng 5. Thiếu tướng Mạnh Tường Thanh cho biết việc quân sự hóa các công nghệ mới nổi, bao gồm AI, “đang thách thức các quy tắc giao chiến và đạo đức chiến tranh truyền thống, đồng thời làm gia tăng nguy cơ mất kiểm soát”.

Tại cuộc đối thoại “Kênh 1.5” giữa các quan chức chính phủ và đại diện ngành công nghiệp Mỹ – Trung diễn ra ở Bắc Kinh vào cuối tháng 8, an toàn AI là một trong những chủ đề trọng tâm.

Việc thiết lập một khuôn khổ nhằm ngăn chặn các thảm họa liên quan đến AI sẽ mang lại lợi ích cho cả Mỹ và Trung Quốc. Hai nước cần xây dựng các cơ chế bảo đảm những sự cố nghiêm trọng và các cuộc tấn công mạng được báo cáo nhanh chóng, đồng thời chia sẻ thông tin về việc các tổ chức khủng bố và tội phạm lạm dụng công nghệ này.

Tuy nhiên, phương Tây không thể để thua Trung Quốc trong cuộc đua AI. Các hệ thống AI của Trung Quốc đã vấp phải nhiều chỉ trích vì từ chối trả lời những câu hỏi liên quan đến nhân quyền hay Đài Loan, cũng như thường lặp lại các quan điểm chính thức của Bắc Kinh.

Nếu những hệ thống AI như vậy thâm nhập sâu vào bộ máy hành chính công, trường học và truyền thông trên toàn cầu, quan điểm của chính phủ Trung Quốc có thể sẽ được chấp nhận rộng rãi hơn trên thế giới. Trung Quốc cũng đang nỗ lực định hình một trật tự quốc tế về công nghệ này thông qua việc thành lập Tổ chức Hợp tác Trí tuệ Nhân tạo Thế giới.

Tuy nhiên, rất khó loại bỏ hoàn toàn các mô hình AI của Trung Quốc. Nhiều mô hình của nước này có chi phí thấp và khả năng tùy biến cao, khiến chúng ngày càng phổ biến, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Nếu Mỹ ngăn chặn các sản phẩm này thâm nhập thị trường của mình và các đồng minh, các mô hình Trung Quốc có thể sẽ càng chiếm ưu thế tại những quốc gia còn lại.

Vì vậy, Mỹ và các đồng minh phương Tây nên hợp tác để phát triển các hệ thống AI ưu việt hơn và dễ sử dụng hơn so với những lựa chọn thay thế từ Trung Quốc.

Mỹ đang nắm lợi thế lớn về các mô hình AI tiên tiến và cơ sở hạ tầng đám mây. Trong số các đồng minh của Mỹ, Nhật Bản có thế mạnh về sản xuất, yếu tố có thể mang lại lợi thế trong lĩnh vực AI tích hợp phần cứng. Đài Loan và Hàn Quốc giữ vai trò không thể thiếu trong chuỗi sản xuất chất bán dẫn, trong khi Nhật Bản và châu Âu có thể đóng vai trò chủ chốt trong việc sản xuất các thiết bị liên quan.

Việc duy trì vị thế dẫn đầu của Mỹ đòi hỏi nước này phải xây dựng các mô hình AI mà các đồng minh có thể tin cậy.

Vào tháng 6, Bộ Thương mại Mỹ đã tạm thời hạn chế quyền truy cập vào mô hình mới nhất do Anthropic phát triển vì lý do an ninh quốc gia. Nếu Washington định tiếp tục can thiệp theo hướng này, nước này nên thông báo cho các khách hàng trong ngành biết trong những trường hợp nào quyền truy cập vào các mô hình AI có thể bị hạn chế và những hạn chế đó sẽ kéo dài bao lâu.

Với sự minh bạch như vậy, Mỹ có thể xây dựng niềm tin cần thiết để cạnh tranh với Trung Quốc trong lĩnh vực này. Hợp tác với Trung Quốc nhằm ngăn chặn các thảm họa liên quan đến AI và ngăn Trung Quốc giành vị thế thống trị về AI không phải là hai mục tiêu loại trừ lẫn nhau.

Trong trường hợp vũ khí hạt nhân, sự tàn phá tại Hiroshima và Nagasaki, tiếp theo là Khủng hoảng tên lửa Cuba, đã dẫn đến một nhận thức chung trên toàn cầu rằng sự leo thang không được kiểm soát có thể dẫn tới thảm họa.

“Đối với AI, nhận thức về cuộc khủng hoảng này vẫn chưa được chia sẻ rộng rãi, khiến các quốc gia khó đạt được đồng thuận về một khuôn khổ quản lý toàn diện”, ông Nobumasa Akiyama, giáo sư tại Đại học Hitotsubashi và chuyên gia về kiểm soát vũ khí hạt nhân, nhận định. “Trước mắt, những biện pháp thiết thực là xây dựng một hệ thống báo cáo sự cố và một khuôn khổ quản lý khủng hoảng. Tuy nhiên, quan trọng hơn cả các cơ chế cụ thể là việc khẳng định rằng các quốc gia đang xung đột với nhau vẫn có thể hợp tác để bảo vệ lợi ích chung, đó là ngăn ngừa thảm họa xảy ra.”

Sự cạnh tranh giữa các cường quốc từng cản trở tiến trình kiểm soát vũ khí hạt nhân trong suốt một phần tư thế kỷ, tính từ thời điểm xảy ra các vụ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản cho đến khi Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân được phê chuẩn. Giờ đây, sự cạnh tranh tương tự cũng đang gây trở ngại cho những nỗ lực bảo vệ nhân loại trước các rủi ro tiềm tàng từ AI.

Đó chính là lý do các cơ chế kiểm soát những rủi ro này cần phải được thiết lập trước khi chúng đẩy chúng ta đến bờ vực thảm họa.