Trung Quốc và Ấn Độ có nhiều mục tiêu tương đồng tại Nam Á

Nguồn: Chietigj Bajpaee, “China and India Want Much the Same Things From South Asia”, Foreign Policy, 14/10/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Hội nghị thượng đỉnh BRICS diễn ra tháng trước đã đánh dấu đỉnh cao của quá trình tái thiết lập quan hệ Trung Quốc – Ấn Độ đang diễn ra. Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã có chuyến thăm Ấn Độ đầu tiên sau gần bảy năm để tham dự hội nghị. Chuyến thăm này diễn ra sau khi Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đến Trung Quốc vào năm ngoái, cũng là chuyến thăm đầu tiên của ông sau bảy năm, để tham dự Hội nghị thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) tại Thiên Tân.

Quá trình bình thường hóa một phần quan hệ giữa hai nước diễn ra sau cuộc xung đột biên giới năm 2020, đợt đụng độ nghiêm trọng nhất giữa hai quốc gia trong hơn bốn thập kỷ. Những bước đi nhằm khôi phục quan hệ bao gồm nối lại các chuyến bay thẳng, nới lỏng hạn chế về thị thực và đầu tư. Ngay cả vấn đề biên giới vốn dai dẳng và khó giải quyết cũng đã ghi nhận những tiến triển thực chất. Điều này được thể hiện qua cuộc gặp hồi tháng Tám giữa Cố vấn An ninh Quốc gia Ấn Độ Ajit Doval và Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị, khi hai bên đạt được đồng thuận tám điểm trong khuôn khổ cơ chế Đại diện Đặc biệt. Cũng trong tháng đó, hoạt động thương mại qua ba cửa khẩu biên giới đã được nối lại sau sáu năm gián đoạn.

Ở cấp độ toàn cầu, lãnh đạo Trung Quốc và Ấn Độ cũng đã tìm được tiếng nói chung về nhiều vấn đề liên quan đến trật tự quốc tế. Tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS ở Ấn Độ, Tuyên bố New Delhi gồm 140 điểm đã nhiều lần đề cập đến những chính sách đối ngoại gây xáo trộn của chính quyền Trump. Trong đó có lời kêu gọi củng cố một “hệ thống thương mại đa phương có thể dự đoán và dựa trên luật lệ”, lên án “việc áp đặt các biện pháp cưỡng ép đơn phương trái với luật pháp quốc tế”, đồng thời bày tỏ “quan ngại về những cuộc xung đột đang diễn ra tại nhiều khu vực trên thế giới, cũng như tình trạng phân cực và phân mảnh hiện nay trong trật tự quốc tế”.

Tuy nhiên, trong khi hợp tác ở cấp độ song phương và toàn cầu tiếp tục có thêm động lực, một lĩnh vực vẫn chưa được quan tâm đúng mức là nhu cầu tăng cường phối hợp ở cấp độ khu vực. Chẳng hạn, những trận lũ quét gần đây tại Nepal, bắt nguồn từ sự sụp đổ của một khối băng gần biên giới Trung Quốc, đã cho thấy nhu cầu xây dựng một khuôn khổ ngoại giao chung về tài nguyên nước tại khu vực Himalaya.

Sau những dè dặt ban đầu của Kathmandu trong việc tiếp nhận viện trợ nước ngoài, Trung Quốc và Ấn Độ đã trở thành hai nguồn hỗ trợ nhân đạo chủ chốt sau thảm họa. Tuy nhiên, hai nước vẫn triển khai các hoạt động viện trợ song song thay vì phối hợp với nhau.

Phát biểu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc vào cuối tháng Chín, Thủ tướng Nepal Balendra Shah đã kêu gọi thành lập một Cơ chế Tăng cường Khả năng Chống chịu với Biến đổi Khí hậu tại Himalaya, do Nepal, Trung Quốc và Ấn Độ dẫn dắt, nhằm chia sẻ dữ liệu vệ tinh và chuyên môn để giám sát các hồ băng, đồng thời củng cố hệ thống cảnh báo sớm chung. Những diễn đàn như Trung tâm Quốc tế về Phát triển Miền núi Tích hợp, đặt trụ sở tại Nepal và có tám quốc gia thành viên, trong đó có Trung Quốc và Ấn Độ, có đầy đủ điều kiện thuận lợi để đảm nhận vai trò này. Xét đến bầu không khí thiếu tin tưởng lâu nay trong quan hệ song phương, các dự án cần được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể và tránh những vùng lãnh thổ đang có tranh chấp hoặc nhạy cảm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này mang lại một giải pháp “đôi bên cùng có lợi”. Nó giúp ngăn Ấn Độ ngày càng bị gạt ra bên lề ngay trong khu vực láng giềng của mình, đồng thời tạo điều kiện nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với số lượng ngày càng lớn các sáng kiến của Trung Quốc trong khu vực.

Trong thập kỷ qua, Trung Quốc đã nổi lên như một trong những đối tác hàng đầu về thương mại, đầu tư và quốc phòng của phần lớn các quốc gia Nam Á. Sự quan tâm sâu sắc của Bắc Kinh đối với khu vực này xuất phát từ nhiều động lực kết hợp, bao gồm nhu cầu duy trì môi trường ổn định ở các vùng ngoại vi, tìm kiếm thị trường cho hàng xuất khẩu và đầu tư, cũng như bảo đảm các tuyến thương mại thay thế nhằm khắc phục điều mà cựu Chủ tịch Trung Quốc Hồ Cẩm Đào từng gọi là “thế lưỡng nan Malacca”. Từ góc nhìn của New Delhi, lợi ích của Bắc Kinh tại Nam Á còn bắt nguồn từ những nỗ lực tiềm ẩn nhằm thách thức vị thế của Ấn Độ trong khu vực, từng được mô tả bằng khái niệm chiến lược “Chuỗi ngọc trai” nhằm bao vây Ấn Độ. Điều đáng ghi nhận là New Delhi đã dần từ bỏ tư duy coi Nam Á là phạm vi ảnh hưởng độc quyền của mình, đồng thời ngày càng sẵn sàng hợp tác với các quốc gia có cùng quan điểm trong những sáng kiến phát triển và cơ sở hạ tầng tại khu vực. Chẳng hạn, Ấn Độ đang phối hợp với Nhật Bản thông qua Diễn đàn Hành động hướng Đông để triển khai các dự án cơ sở hạ tầng tại vùng đông bắc Ấn Độ, một khu vực nhạy cảm về địa chính trị. Tuy nhiên, New Delhi vẫn không muốn Trung Quốc mở rộng vai trò tại Nam Á, do lịch sử quan hệ đầy bất đồng và căng thẳng giữa hai nước.

Những nỗ lực không thành của New Delhi nhằm ngăn Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng trong khu vực đã thúc đẩy Bắc Kinh xây dựng các sáng kiến khu vực riêng không có sự tham gia của Ấn Độ. Hành lang Kinh tế Trung Quốc – Pakistan, được thiết lập năm 2015, là một ví dụ ban đầu, đồng thời trở thành một trụ cột quan trọng của Sáng kiến Vành đai và Con đường. Gần đây, sáng kiến này còn được bổ sung bằng những cơ chế hợp tác mới, chẳng hạn các cuộc đối thoại ba bên giữa Trung Quốc, Bangladesh và Pakistan, cũng như giữa Trung Quốc, Afghanistan và Pakistan.

Sự hiện diện ngày càng sâu rộng của Trung Quốc tại Nam Á cũng góp phần tăng cường kết nối khu vực thông qua các dự án cơ sở hạ tầng. Một ví dụ là Cảng Container Quốc tế Colombo tại Sri Lanka, được tài trợ và vận hành thông qua liên doanh giữa China Merchants Holdings và Cơ quan Quản lý Cảng Sri Lanka. Tại Bangladesh, Trung Quốc cũng đang đảm nhận việc hiện đại hóa cảng Mongla, cảng biển lớn thứ hai của quốc gia này.

Hợp tác còn mở rộng sang lĩnh vực giao lưu nhân dân. Trong chuyến thăm Kathmandu gần đây, tôi khá ngạc nhiên khi nhận thấy sân bay có một làn làm thủ tục nhập cảnh dành riêng cho công dân Trung Quốc, bên cạnh những làn riêng cho công dân Ấn Độ và Nepal. Trung Quốc đã tổ chức Hội chợ Triển lãm Trung Quốc – Nam Á tại Côn Minh từ năm 2013, trong khi một số cơ sở học thuật của nước này cũng thành lập những viện nghiên cứu chuyên về Nam Á. Bắc Kinh thậm chí ngày càng tích cực đóng vai trò trung gian hòa giải, như có thể thấy qua các cuộc xung đột gần đây giữa Afghanistan và Pakistan. Trung Quốc cũng tuyên bố từng đảm nhận vai trò tương tự trong cuộc xung đột ngắn giữa Ấn Độ và Pakistan năm 2025, mặc dù New Delhi bác bỏ tuyên bố này.

Cấu trúc địa chính trị của Nam Á mang đặc điểm của mô hình “trung tâm và nan hoa”, trong đó Ấn Độ là quốc gia duy nhất có chung đường biên giới với tất cả các nước khác trong khu vực, khiến nước này giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc Nam Á. Tuy nhiên, quan hệ thường xuyên căng thẳng giữa New Delhi và các nước láng giềng, cùng với vai trò ngày càng mở rộng của Trung Quốc trong khu vực, đã khiến một số người bắt đầu cân nhắc khả năng hình thành một cấu trúc khu vực Nam Á không có Ấn Độ. Quan điểm này càng được củng cố bởi thực tế rằng Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC), diễn đàn khu vực chủ chốt của Nam Á, đã không tổ chức hội nghị thượng đỉnh nào kể từ năm 2014, sau khi quan hệ Ấn Độ – Pakistan đổ vỡ. Sự phản đối của Ấn Độ đối với việc hợp tác với Pakistan là trở ngại chính trong nỗ lực khôi phục hoạt động của SAARC, mặc dù New Delhi lập luận rằng việc Islamabad hậu thuẫn chủ nghĩa khủng bố mới là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

Trên thực tế, phần lớn các quốc gia trong khu vực đều mong muốn duy trì quan hệ hữu hảo với cả Trung Quốc và Ấn Độ. Người ta thường nói nhiều về cam kết theo đuổi quyền tự chủ chiến lược của Ấn Độ trong chính sách đối ngoại. Tuy nhiên, các quốc gia Nam Á khác cũng có truyền thống lâu đời trong việc theo đuổi chính sách đối ngoại đa liên kết. Dù một số ít quốc gia thuộc “phe Trung Quốc”, như Pakistan, hoặc “phe Ấn Độ”, như Bhutan, phần lớn các nước đều tìm cách duy trì quan hệ với cả hai cường quốc nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển, đồng thời bảo vệ quyền tự chủ của mình. Trong bối cảnh đó, các chính phủ trong khu vực vẫn không muốn bị gây sức ép phải lựa chọn giữa các cường quốc, hoặc tệ hơn là chứng kiến khu vực của mình, cũng như toàn thế giới, bị chia cắt thành những phạm vi ảnh hưởng cạnh tranh nhau.

Trong lịch sử, các quốc gia nhỏ hơn ở Nam Á thường tìm cách tận dụng sự cạnh tranh giữa Trung Quốc và Ấn Độ để giành được những nhượng bộ từ cả hai bên. Tuy nhiên, chiến lược này không phải lúc nào cũng phát huy hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh xuất hiện những quan ngại về các hoạt động cho vay thiếu minh bạch của Bắc Kinh. Chẳng hạn, dự án cảng Hambantota của Sri Lanka đã trở thành một biểu tượng gắn liền với chính sách “ngoại giao bẫy nợ” của Trung Quốc. Việc Trung Quốc và Ấn Độ tăng cường phối hợp tại Nam Á có thể góp phần giải tỏa những quan ngại này.

Khi xem xét những dự án cụ thể mà hai quốc gia có thể cùng hợp tác triển khai, tài nguyên nước là một lĩnh vực có nhu cầu phối hợp đặc biệt cấp thiết.

Với tư cách là quốc gia nằm ở thượng nguồn, Trung Quốc cần tham gia vào các cuộc thảo luận về những hệ thống sông ngòi chung tại Nam Á. Cho đến nay, những nỗ lực này chủ yếu được thực hiện trên cơ sở song phương, chẳng hạn Hiệp ước về nguồn nước sông Ấn giữa Ấn Độ và Pakistan, hay Hiệp ước về nguồn nước sông Hằng giữa Ấn Độ và Bangladesh. Cả hai hiệp ước hiện đều rơi vào tình trạng bất định. New Delhi đã đình chỉ thực hiện hiệp ước thứ nhất sau cuộc xung đột giữa Ấn Độ và Pakistan năm ngoái, trong khi hiệp ước thứ hai dự kiến hết hiệu lực vào tháng 12. Tuy nhiên, một cách tiếp cận đa phương có sự tham gia của Trung Quốc vẫn là điều cần thiết, đặc biệt khi phần lớn các hệ thống sông lớn tại Nam Á đều bắt nguồn từ lãnh thổ Trung Quốc.

Ấn Độ có lợi ích trực tiếp trong vấn đề này, bởi Trung Quốc đang xây dựng dự án thủy điện lớn nhất thế giới trên sông Brahmaputra, còn được gọi là Yarlung Tsangpo, con sông chảy qua lãnh thổ của cả hai quốc gia. Một thỏa thuận gần đây về việc nối lại chia sẻ dữ liệu thủy văn giữa hai nước, cùng với việc khôi phục cơ chế chuyên gia về các dòng sông xuyên biên giới, là một bước đi đúng hướng.

Một lĩnh vực khác mà hai nước có thể tìm được tiếng nói chung là phát triển. Tương tự cách ứng phó với thảm họa lũ lụt tại Nepal, Trung Quốc và Ấn Độ thường triển khai các sáng kiến phát triển một cách riêng rẽ. Một ví dụ là Hành lang Koshi, dự án đường bộ và truyền tải điện tại miền đông Nepal, trong đó Ngân hàng Xuất nhập khẩu Ấn Độ cung cấp hạn mức tín dụng để tài trợ cho tuyến truyền tải điện, còn Trung Quốc cam kết tài trợ một số hạng mục của dự án đường bộ. Về lý tưởng, đây nên là một lĩnh vực hợp tác giữa hai nước, đặc biệt khi dự án đường bộ này hướng tới mục tiêu kết nối Ấn Độ và Trung Quốc thông qua Nepal.

Trong khu vực có hai quốc gia đang ở bờ vực trở thành nhà nước thất bại là Afghanistan và Myanmar, cả hai đều có chung đường biên giới trên bộ với Trung Quốc và Ấn Độ. Điều này đòi hỏi hai cường quốc phải có cách tiếp cận chung nhằm góp phần ổn định tình hình tại những quốc gia này. Tuy nhiên, một lần nữa, các nỗ lực vẫn được triển khai riêng lẻ, khi Bắc Kinh và New Delhi thường hậu thuẫn những phe phái sắc tộc hoặc chính trị khác nhau nhằm phục vụ các mục tiêu địa chính trị và an ninh rộng lớn hơn. Dẫu vậy, mục tiêu cuối cùng của cả hai nước vẫn giống nhau: duy trì một môi trường ổn định tại khu vực lân cận và tìm kiếm các cơ hội kinh tế thông qua tài nguyên, thị trường và những sáng kiến kết nối.

Quá trình tái thiết lập quan hệ Trung Quốc – Ấn Độ đã bắt đầu trước nhiệm kỳ thứ hai của chính quyền Trump, nhưng được đẩy nhanh kể từ khi Donald Trump trở lại Nhà Trắng. Cả Bắc Kinh và New Delhi đều trực tiếp trở thành mục tiêu trong các chính sách của ông, bao gồm các biện pháp thuế quan và lệnh trừng phạt liên quan đến việc mua năng lượng của Nga. Các hành động quân sự của Washington nhằm vào Venezuela và Iran cũng gây tác động sâu sắc đến cả hai quốc gia. Đồng thời, một điểm tương đồng khác là Bắc Kinh và New Delhi đều đang chủ động tìm cách duy trì quan hệ ổn định với Washington theo những hướng riêng. Ấn Độ hy vọng hoàn tất một thỏa thuận thương mại song phương với Mỹ, bất chấp những thông tin gần đây cho rằng các cuộc đàm phán đã rơi vào tình trạng đình trệ, trong khi cuộc gặp giữa Trump và ông Tập Cận Bình hồi tháng Chín, tiếp nối các cuộc gặp trước đó tại Busan, Hàn Quốc và Bắc Kinh, đã góp phần duy trì một cơ chế kiềm chế nhằm ngăn quan hệ song phương vượt khỏi tầm kiểm soát.

Bất chấp những mối liên hệ vẫn được duy trì, có thể nói Nam Á đã đánh mất phần nào tầm quan trọng chiến lược mà khu vực này từng có đối với phương Tây, đặc biệt sau khi Mỹ và NATO rút quân khỏi Afghanistan vào năm 2021. Xu hướng này càng trở nên rõ rệt do các ưu tiên đối ngoại cạnh tranh nhau, việc cắt giảm viện trợ phát triển và áp lực tài khóa tại một số quốc gia phương Tây. Vì vậy, Trung Quốc và Ấn Độ đang có cơ hội đảm nhận vai trò lớn hơn. Dù ngày càng thận trọng hơn với các khoản đầu tư ra nước ngoài trong những năm gần đây, Trung Quốc vẫn là một trong những nguồn vốn đầu tư cơ sở hạ tầng hàng đầu dành cho các quốc gia thuộc phương Nam toàn cầu. Trong khi Ấn Độ chưa thể sánh ngang Trung Quốc về vai trò tại phương Nam toàn cầu, nước này vẫn là một nhân tố có tầm ảnh hưởng quá lớn để có thể bị bỏ qua tại Nam Á. Trong ngân sách năm tài khóa 2026–2027, hơn 70% tổng viện trợ nước ngoài của Ấn Độ được phân bổ cho các quốc gia Nam Á. New Delhi cũng thường là một trong những bên đầu tiên tham gia ứng phó với các cuộc khủng hoảng nhân đạo và tài chính trong khu vực. Trong bối cảnh đó, Nam Á trở thành một phép thử đối với khả năng phối hợp giữa Trung Quốc và Ấn Độ tại phương Nam toàn cầu.

Sau khi thể hiện sự sẵn sàng hợp tác với những quốc gia có cùng quan điểm tại Nam Á, Ấn Độ nên cân nhắc mở rộng tinh thần hợp tác với các cường quốc ngoài khu vực ấy sang cả Trung Quốc. Bằng cách áp dụng chiến lược hai hướng, vừa hợp tác với Bắc Kinh trong một số vấn đề, vừa phối hợp với các nước láng giềng để định hình vai trò của Trung Quốc tại Nam Á, New Delhi có thể bảo đảm mình tiếp tục tham gia vào các sáng kiến khu vực, đồng thời góp phần tăng cường khả năng chống chịu của các quốc gia tiếp nhận hỗ trợ trước sức ép kinh tế từ Trung Quốc. Cách tiếp cận này sẽ cho thấy quá trình tái thiết lập quan hệ Trung Quốc – Ấn Độ hiện nay mang tính chiến lược và dài hạn, thay vì chỉ là sự điều chỉnh chiến thuật trong ngắn hạn. Nó cũng sẽ mang lại nội dung thực chất cho những tuyên bố lâu nay về “tình đoàn kết giữa các quốc gia Thế giới thứ ba”.

Chietigj Bajpaee là nghiên cứu viên cấp cao về Nam Á tại Viện Nghiên cứu Chatham House.