Tại sao thế giới chia rẽ là lợi thế lớn nhất của Triều Tiên?

Nguồn:  Donggak Heo, “A Divided World Is North Korea’s Greatest Asset”, Foreign Policy, 16/07/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trong nhiều năm, chiến lược cô lập Triều Tiên do Mỹ dẫn dắt được xây dựng trên nền tảng của một mặt trận thống nhất giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga. Từ các lệnh trừng phạt có mục tiêu dưới thời chính quyền Obama đến chiến dịch “gây sức ép tối đa” của Tổng thống Donald Trump, các nhà hoạch định chính sách Mỹ từ lâu tin rằng việc cô lập toàn diện sẽ đẩy chi phí phát triển hạt nhân của Bình Nhưỡng lên đủ cao để buộc nước này phải điều chỉnh tính toán chiến lược.

Tuy nhiên, sự đồng thuận đó đã sụp đổ. Thay vì phải đối mặt với một mặt trận quốc tế thống nhất, Triều Tiên lại được hưởng thứ có lẽ là tài sản chiến lược lớn nhất của mình: một thế giới ngày càng phân mảnh, nơi cạnh tranh giữa các cường quốc từng bước làm xói mòn nền tảng chính trị vốn giúp các lệnh trừng phạt phát huy hiệu quả.

Bình Nhưỡng không chỉ tìm được chiếc phao cứu sinh về kinh tế để duy trì chế độ, mà còn có thêm không gian ngoại giao để mở rộng chương trình hạt nhân và tên lửa mà không phải gánh chịu những hậu quả tương xứng. Thực tế này buộc Washington và các đồng minh phải đối mặt với một bài toán khó. Các lệnh trừng phạt chưa hoàn toàn mất tác dụng – chúng vẫn gây cản trở cho hoạt động của chế độ – nhưng việc chỉ dựa vào cô lập kinh tế để buộc Triều Tiên phi hạt nhân hóa không còn là một chiến lược khả thi trong kỷ nguyên cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt.

Ít quốc gia nào phải chịu một hệ thống trừng phạt sâu rộng và nhiều tầng nấc như Triều Tiên. Trong gần hai thập kỷ kể từ vụ thử hạt nhân đầu tiên năm 2006, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc liên tục mở rộng các biện pháp trừng phạt đối với Bình Nhưỡng. Trong giai đoạn đó, Bắc Kinh và Moscow từng phối hợp với Washington trên cơ sở lợi ích chung về ổn định khu vực và không phổ biến vũ khí hạt nhân, thông qua việc hạn chế khả năng tiếp cận ngoại tệ, xuất khẩu than đá, hàng dệt may và lao động ra nước ngoài, cũng như nhập khẩu dầu tinh chế của Triều Tiên.

Đã có thời điểm chiến dịch gây sức ép này mang lại những kết quả rõ rệt. Đến năm 2017, Hội đồng Bảo an đã xây dựng được một trong những cơ chế trừng phạt toàn diện nhất thế giới. Việc Trung Quốc thực thi nghiêm các hạn chế đối với nhập khẩu than và thương mại xuyên biên giới đã làm doanh thu xuất khẩu của Bình Nhưỡng sụt giảm đáng kể, cộng hưởng với tác động của việc đóng cửa biên giới trong đại dịch COVID-19. Nền kinh tế Triều Tiên khi đó trải qua một trong những giai đoạn suy thoái nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ, cho thấy các lệnh trừng phạt thực sự có thể gây tổn thất lớn khi các cường quốc duy trì được mặt trận thống nhất.

Thế nhưng, gần một thập kỷ sau, chế độ Kim không những không sụp đổ mà còn mở rộng thương mại, hiện đại hóa một số lĩnh vực của nền kinh tế đang trên đà phục hồi và thắt chặt quan hệ chiến lược với cả Nga lẫn Trung Quốc. Nguyên nhân chủ yếu là bởi hai nước này không còn là những đối tác sẵn sàng phối hợp để cô lập Triều Tiên. Sự thay đổi ấy được khẳng định rõ ràng sau hội nghị thượng đỉnh giữa Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Nga Vladimir Putin tại Bắc Kinh vào tháng 5, khi hai nhà lãnh đạo ra tuyên bố chung công khai phản đối việc sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế và cô lập ngoại giao đối với Triều Tiên – một lập trường phủ nhận chính chiến dịch gây sức ép của Liên Hợp Quốc mà trước đây họ từng góp phần xây dựng.

Trên thực tế, hiệu quả của cơ chế trừng phạt của Liên Hợp Quốc đã suy giảm dần kể từ năm 2022, khi Trung Quốc và Nga phủ quyết nghị quyết do Mỹ khởi xướng nhằm siết chặt các biện pháp trừng phạt sau vụ thử tên lửa đạn đạo xuyên lục địa mới của Bình Nhưỡng. Hai năm sau, Nga tiếp tục chặn việc gia hạn nhiệm kỳ của Hội đồng Chuyên gia Liên Hợp Quốc về Triều Tiên – cơ chế chủ chốt chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi các lệnh trừng phạt. Mặc dù các nghị quyết của Liên Hợp Quốc giới hạn lượng dầu tinh chế nhập khẩu của Triều Tiên ở mức 500.000 thùng mỗi năm, Cơ quan Tình báo Quốc gia Hàn Quốc ước tính Bình Nhưỡng đã nhập khẩu ít nhất lượng dầu gấp bảy lần mức này từ Trung Quốc và Nga trong năm 2025. Trong khi đó, Nga đã từ chối báo cáo với Liên Hợp Quốc về lượng dầu cung cấp cho Triều Tiên trong hơn hai năm qua. Bình Nhưỡng cũng tiếp tục thu ngoại tệ bằng các hoạt động bất hợp pháp, trong đó có việc xuất khẩu khoảng 1,5 triệu tấn than trong năm ngoái, thường xuyên ngụy trang thành hàng hóa có xuất xứ từ Nga để né tránh các lệnh trừng phạt.

Điều quan trọng là cả Moscow lẫn Bắc Kinh không từ bỏ các biện pháp trừng phạt vì họ đột nhiên không còn lo ngại về tham vọng hạt nhân của Triều Tiên. Thay vào đó, cả hai đều đi đến kết luận rằng những ưu tiên chiến lược khác đã trở nên quan trọng hơn lợi ích của việc duy trì sức ép tập thể.

Đối với Nga, mục tiêu không phổ biến vũ khí hạt nhân đã bị lu mờ bởi yêu cầu phục vụ cuộc chiến ở Ukraine. Cuộc chiến này đã biến quan hệ với Triều Tiên thành một liên minh chiến lược, đồng thời mang lại cho Bình Nhưỡng lối thoát sống còn khỏi vòng kìm hãm về kinh tế. Đổi lấy đạn dược, tên lửa và nhân lực từ Triều Tiên, Nga đã từ bỏ chính khuôn khổ trừng phạt mà họ từng ủng hộ, cũng như các quy tắc mà họ từng góp phần xây dựng. Moscow nối lại việc vận chuyển trực tiếp dầu tinh chế với khối lượng vượt xa hạn mức hằng năm, giải băng hàng triệu USD tài sản bị phong tỏa của Triều Tiên và tích hợp các ngân hàng của Bình Nhưỡng vào mạng lưới tài chính của Nga. Tháng 6/2024, Tổng thống Putin và nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un còn ký Hiệp ước Đối tác Chiến lược Toàn diện, cam kết xây dựng các cơ chế thương mại và thanh toán tài chính độc lập với ảnh hưởng của phương Tây. (Sau đó, hai nhà lãnh đạo còn cùng xuất hiện khi lái chung một chiếc xe sang do Nga sản xuất.)

Đối với Trung Quốc, mục tiêu phi hạt nhân hóa Bán đảo Triều Tiên giờ đây đã trở thành ưu tiên thứ yếu so với cuộc cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt với Mỹ. Với tư cách là đối tác thương mại lớn nhất của Bình Nhưỡng trong hơn hai thập kỷ, Trung Quốc vẫn là trụ cột không thể thay thế của nền kinh tế Triều Tiên, chiếm khoảng 98% tổng kim ngạch thương mại của nước này trong năm 2024. Riêng trong tháng 4, tổng kim ngạch thương mại song phương đạt 325,8 triệu USD, mức cao nhất kể từ tháng 12/2017.

Việc Bắc Kinh nới lỏng thực thi các lệnh trừng phạt, cùng với dòng chảy thương mại liên tục, đã giúp Triều Tiên giảm bớt tác động của cấm vận và duy trì sự ổn định lâu dài của chế độ. Mặc dù Trung Quốc không thực sự hài lòng trước sự phụ thuộc ngày càng lớn của Bình Nhưỡng vào Moscow, việc duy trì Triều Tiên như một vùng đệm chiến lược trước ảnh hưởng của Mỹ vẫn là ưu tiên quan trọng hơn. Đối với Bắc Kinh, một Triều Tiên ổn định – dù đôi khi gây không ít phiền toái – vẫn tốt hơn nhiều so với một quốc gia sụp đổ hoặc một bán đảo Triều Tiên thống nhất dưới sự lãnh đạo của Seoul, bởi cả hai kịch bản này đều có nguy cơ đưa liên minh quân sự Mỹ–Hàn và quân đội Mỹ áp sát biên giới Trung Quốc.

Đáp lại, chế độ Kim đã nhanh chóng thương mại hóa sự chia rẽ địa chính trị này. Hoạt động sản xuất quy mô lớn đạn pháo và tên lửa đạn đạo cho quân đội Nga đã hồi sinh ngành công nghiệp nặng của Triều Tiên, biến lĩnh vực quốc phòng vốn bị các lệnh trừng phạt bóp nghẹt thành một ngành xuất khẩu mang lại nguồn lợi đáng kể. Đồng thời, việc khôi phục thương mại với Trung Quốc cũng bảo đảm nguồn cung ổn định về nguyên liệu công nghiệp và nhiên liệu, tạo điều kiện để Bình Nhưỡng khởi động lại sản xuất trong nước.

Triều Tiên cũng ngày càng tận dụng hiệu quả những “vùng xám” của nền kinh tế số toàn cầu, thu về hàng tỷ USD thông qua các vụ tấn công mạng và hoạt động liên quan đến tiền điện tử. Chỉ riêng trong năm 2025, các tin tặc Triều Tiên đã đánh cắp 2,02 tỷ USD tiền điện tử, tăng 51% so với năm trước. Nguồn thu bất hợp pháp ngày càng lớn này đã cung cấp cho Bình Nhưỡng thêm nguồn lực để triển khai các chương trình hiện đại hóa trong nước của ông Kim, bao gồm chính sách 20×10 – kế hoạch kéo dài 10 năm nhằm xây dựng các nhà máy, bệnh viện, cơ sở bảo quản ngũ cốc và hạ tầng công nghệ trên khắp cả nước. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc gần đây cũng ước tính kinh tế Triều Tiên tăng trưởng 3,7% trong năm 2024, mức cao nhất trong tám năm.

Giờ đây, khi được che chở bởi sự phản đối của Trung Quốc và Nga đối với các biện pháp trừng phạt mới của Liên Hợp Quốc, được tiếp thêm nguồn lực từ xuất khẩu vũ khí và các hoạt động trên không gian mạng, đồng thời ngày càng hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thời chiến của Nga, Triều Tiên đang phải đối mặt với ít rào cản hơn bao giờ hết trong quá trình hiện đại hóa quân sự. Sự tan rã của đồng thuận giữa các cường quốc đã khiến việc theo đuổi tham vọng hạt nhân trở nên dễ dàng hơn, ít tốn kém hơn và ít rủi ro chiến lược hơn so với bất kỳ thời điểm nào trong thập kỷ qua.

Mức độ tiến bộ của chương trình hạt nhân Triều Tiên ngày càng khó có thể bị phớt lờ. Tháng 9/2023, Bình Nhưỡng đã chính thức đưa chính sách phát triển lực lượng hạt nhân vào hiến pháp. Theo Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Triều Tiên hiện sở hữu khoảng 60 đầu đạn hạt nhân và có đủ vật liệu phân hạch để chế tạo thêm ít nhất 30 đầu đạn nữa. Tháng 6 vừa qua, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) báo cáo rằng Triều Tiên đang mở rộng hoạt động làm giàu uranium, đồng thời phát hiện các dấu hiệu cho thấy nước này đã xây dựng thêm những cơ sở làm giàu mới. Truyền thông nhà nước Triều Tiên gần đây cũng tuyên bố năng lực sản xuất vật liệu hạt nhân cấp vũ khí của nước này đã tăng hơn gấp đôi trong vòng năm năm qua, đồng thời công bố một cơ sở làm giàu uranium mới nhằm tăng cường năng lực răn đe hạt nhân. Bên cạnh đó, Bình Nhưỡng tiếp tục phát triển các hệ thống tên lửa có tính cơ động cao và khó bị phát hiện hơn, bao gồm tên lửa đạn đạo xuyên lục địa sử dụng nhiên liệu rắn, được thiết kế để nâng cao độ tin cậy của lực lượng răn đe hạt nhân.

Trước đây, mỗi cuộc thử nghiệm vũ khí quy mô lớn thường kéo theo các lệnh trừng phạt mới nghiêm khắc hơn và sức ép quốc tế gia tăng. Ngày nay, phản ứng chủ yếu chỉ còn là sự bế tắc tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Sự chia rẽ địa chính trị đã làm giảm đáng kể cái giá phải trả cho việc mở rộng kho vũ khí hạt nhân, đồng thời tạo ra một môi trường thuận lợi hơn nhiều cho quá trình hiện đại hóa quân sự của Bình Nhưỡng.

Điều đó không có nghĩa là các biện pháp hạn chế của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã trở nên vô nghĩa. Bằng việc cắt đứt khả năng tiếp cận của Bình Nhưỡng đối với hệ thống tài chính chính thống toàn cầu và các thị trường xuất khẩu hợp pháp, các nghị quyết của Liên Hợp Quốc buộc chế độ này phải dựa vào các mạng lưới phi pháp, hoạt động chuyển tải hàng hóa trên biển và thương mại biên giới không chính thức. Chính thông qua những kênh này, Bình Nhưỡng buôn lậu các linh kiện bị hạn chế phục vụ chương trình vũ khí, bảo đảm nguồn nhiên liệu thiết yếu và mua sắm hàng xa xỉ để duy trì lòng trung thành của tầng lớp tinh hoa. Tuy nhiên, nền kinh tế ngầm đó vận hành với mức độ kém hiệu quả rất cao và chi phí giao dịch khổng lồ, khiến Triều Tiên rơi vào tình trạng phụ thuộc bất đối xứng, bị gạt ra ngoài dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, trong khi cơ sở hạ tầng dân sự vẫn thường xuyên thiếu điện và công nghệ ngày càng lạc hậu. Dẫu vậy, gánh nặng kinh tế chủ yếu lại đổ lên vai người dân bình thường, còn chương trình hạt nhân của chế độ vẫn tiếp tục được thúc đẩy gần như không bị gián đoạn.

Triều Tiên là minh chứng rõ nét cho một xu thế rộng lớn hơn: khi cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, hiệu quả của các lệnh trừng phạt ngày càng bị chi phối bởi những ưu tiên địa chính trị đối lập. Những quốc gia từng sẵn sàng hy sinh lợi ích riêng để duy trì sức ép tập thể nay không còn mặn mà với điều đó. Kinh nghiệm của Triều Tiên cho thấy hiệu quả của các biện pháp trừng phạt cuối cùng vẫn phụ thuộc vào mức độ đồng thuận chính trị giữa các quốc gia có trách nhiệm thực thi chúng.

Thay vì xem các lệnh trừng phạt là một chiến lược hoàn chỉnh, các nhà hoạch định chính sách cần coi chúng là một công cụ trong khuôn khổ chiến lược rộng lớn hơn, kết hợp giữa gây sức ép, ngoại giao, kiểm soát vũ khí và giảm thiểu rủi ro. Nếu phi hạt nhân hóa vẫn là mục tiêu cuối cùng, thì nhiệm vụ cấp bách hơn trước mắt có lẽ là ngăn chặn quá trình mở rộng năng lực hạt nhân thông qua các biện pháp tạm thời như đóng băng chương trình hạt nhân, hạn chế chuyển giao công nghệ nhạy cảm, cũng như thiết lập các cơ chế giảm nguy cơ khủng hoảng và leo thang xung đột.

Phi hạt nhân hóa có thể vẫn là đích đến lâu dài, nhưng kiểm soát vũ khí và giảm thiểu rủi ro hạt nhân mới là những mục tiêu ngắn hạn thực tế hơn trong một thế giới mà các biện pháp cưỡng chế không còn nhận được sự đồng thuận quốc tế rộng rãi như trước – yếu tố từng làm nên sức mạnh của chúng.

Donggak Heo là trợ lý chính sách tại Quốc hội Hàn Quốc và là thành viên Nhóm Cố vấn Thanh niên của Bộ Quốc phòng Hàn Quốc.