Hòa hoãn đang hình thành giữa Mỹ và Trung Quốc?

Nguồn: Đạt Nguy (Da Wei), “The Emerging U.S.-China Détente,” Foreign Affairs, 07/09/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Một Bắc Kinh tự tin và một Washington thực dụng có thể tìm được cách chung sống.

Khi nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Mỹ Donald Trump gặp nhau tại Bắc Kinh vào tháng 5, họ nhất trí rằng hai nước nên hướng tới một mối quan hệ mang tính xây dựng dựa trên “ổn định chiến lược”. Dù nhiều nhà quan sát ở Washington tỏ ra hoài nghi và xem khuôn khổ mới này chỉ là những lời sáo rỗng, đây là lần đầu tiên sau hơn một thập kỷ Trung Quốc và Mỹ đạt được đồng thuận về cách định hình quan hệ mà lãnh đạo hai bên đều chấp nhận. Ổn định chiến lược ở đây không mang nghĩa hòa hoãn hạt nhân; thay vào đó, nó chỉ một trạng thái cân bằng mới, trong đó hai bên có thể ngăn quan hệ tiếp tục xấu đi, đồng thời từng bước mở rộng hợp tác trong những lĩnh vực có lợi ích chung.

Các nhà lãnh đạo ở Bắc Kinh không kỳ vọng khuôn khổ này có thể giải quyết phần lớn bất đồng giữa Trung Quốc và Mỹ, hay ngăn những xích mích mới phát sinh. Chẳng hạn, tháng 6, Bộ Quốc phòng Mỹ bổ sung nhiều công ty Trung Quốc, trong đó có các tập đoàn tư nhân lớn như Alibaba, Baidu và BYD, vào danh sách các doanh nghiệp bị cho là tham gia hoạt động “quân sự – dân sự kết hợp”, qua đó cấm Lầu Năm Góc ký hợp đồng với họ. Đáp lại, Trung Quốc đưa 10 thực thể Mỹ vào danh sách kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng, ngăn các công ty cung cấp cho họ những mặt hàng có thể phục vụ cả mục đích dân sự lẫn quân sự. Tuy nhiên, Bắc Kinh hy vọng sự đồng thuận xoay quanh ổn định chiến lược sẽ giúp hai bên quản lý bất đồng hiệu quả hơn và tránh được những kết cục tồi tệ nhất: xung đột quân sự hoặc một cuộc Chiến tranh Lạnh mới. Cho tới nay, các vụ va chạm vẫn chưa làm chệch hướng đồng thuận rộng hơn được thiết lập hồi tháng 5. Bằng cách giữ các biện pháp trừng phạt và trả đũa trong giới hạn tương đối, Bắc Kinh và Washington đã tránh được vòng xoáy leo thang nguy hiểm và tiếp tục duy trì đà cải thiện quan hệ.

Mục tiêu của khuôn khổ ngoại giao mới giữa Bắc Kinh và Washington về bản chất mang tính thực dụng. Nó nhằm tạo ra một nền tảng ổn định cho quan hệ Mỹ – Trung, thay vì theo đuổi một “đại thỏa thuận” khó khả thi nhằm giải quyết mọi xung đột cùng lúc. Khuôn khổ này cũng phản ánh sự thay đổi trong cách Bắc Kinh nhìn nhận quan hệ với Mỹ. Khác với trước đây, khi Trung Quốc bác bỏ các khuôn khổ do Washington đề xuất vì cho rằng chúng quá tập trung vào cạnh tranh, giờ đây Bắc Kinh sẵn sàng thừa nhận cạnh tranh là một đặc tính cơ bản của quan hệ song phương. Xét cho cùng, các đồng minh hay đối tác không cần coi ổn định chiến lược là mục tiêu bao trùm của quan hệ; chỉ các đối thủ cạnh tranh, thậm chí đối thủ chiến lược, mới có nhu cầu như vậy. Việc Bắc Kinh chấp nhận một cách tiếp cận nhằm quản lý, thay vì loại bỏ, cạnh tranh cho thấy Trung Quốc ngày càng tự tin và coi mình ở vị thế ngang hàng hơn với Washington. Chính tâm thế tự tin đó có thể khiến Bắc Kinh hành xử kiềm chế hơn trong quan hệ với Mỹ và nhờ vậy góp phần làm cho quan hệ song phương bớt bất ổn.

Quan hệ Mỹ – Trung vì thế dường như đã bước sang một giai đoạn mới, ổn định hơn. Những thách thức căn bản vẫn tồn tại và hoàn toàn có thể tạo ra những đợt sóng gió mới, nhưng các đỉnh điểm căng thẳng trong tám năm qua có lẽ đang dần lắng xuống. Hội nghị thượng đỉnh sắp tới giữa hai nhà lãnh đạo, khi Tập và Trump dự kiến gặp nhau tại Washington vào cuối tháng 9, sẽ là cơ hội để tiếp tục củng cố xu hướng này. Hai bên có thể bổ sung những biện pháp cụ thể nhằm hỗ trợ khuôn khổ ổn định chiến lược mới, bao gồm giảm xích mích kinh tế, tăng cường liên lạc quân sự, cải thiện cơ chế quản lý khủng hoảng, mở rộng giao lưu nhân dân và đưa ra những bảo đảm liên quan tới Đài Loan nhằm giảm nguy cơ căng thẳng leo thang thành xung đột quân sự. Với khả năng Tập và Trump còn gặp nhau nhiều lần trong những tháng tới, khuôn khổ mới này tạo ra cơ hội đáng kể đầu tiên sau nhiều năm để đặt nền móng cho một trạng thái ổn định lâu dài hơn trong quan hệ song phương.

VƯỢT RA NGOÀI KHUÔN KHỔ “CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC”

Trong một thời gian dài, lãnh đạo cả Bắc Kinh lẫn Washington đều cố gắng định hình quan hệ song phương dưới dạng một kiểu đối tác nào đó. Năm 1997, khi nhà lãnh đạo Trung Quốc Giang Trạch Dân thăm Mỹ, hai nước tuyên bố mục tiêu xây dựng “quan hệ đối tác chiến lược mang tính xây dựng hướng tới thế kỷ XXI”. Năm 2005, chính quyền George W. Bush kêu gọi Trung Quốc trở thành một “bên liên quan có trách nhiệm” trong hệ thống quốc tế; một năm sau, Chủ tịch Hồ Cẩm Đào đáp lại rằng hai nước không chỉ là các bên liên quan mà “còn nên là những đối tác mang tính xây dựng”. Tuy nhiên, kể từ khoảng năm 2009, khi Barack Obama và Hồ Cẩm Đào nhất trí “từng bước phát triển quan hệ đối tác” nhằm giải quyết những thách thức chung, cho tới hội nghị thượng đỉnh Trump – Tập đầu năm nay, lãnh đạo hai nước đã không thể hình thành một đồng thuận mới về cách định vị quan hệ song phương.

Mỹ từ bỏ cách nhìn quan hệ này như một quan hệ đối tác sớm hơn Trung Quốc. Trong nhiệm kỳ đầu của Trump, Washington bắt đầu định nghĩa quan hệ Mỹ – Trung là “cạnh tranh chiến lược”. Ban đầu, Bắc Kinh vẫn cố gắng dung hòa yếu tố cạnh tranh vào quan hệ song phương. Trung Quốc thừa nhận một mức độ cạnh tranh nhất định là không thể tránh khỏi, nhưng hy vọng tổng thể quan hệ vẫn có thể duy trì chiều hướng tích cực. Tuy nhiên, khi quan hệ hai nước xấu đi nghiêm trọng trong năm cuối nhiệm kỳ đầu của Trump và tiếp tục deteriorate dưới thời Biden, Bắc Kinh ngày càng nhìn nhận “cạnh tranh chiến lược” như một khuôn khổ được thiết kế để ngăn chặn sự trỗi dậy của Trung Quốc. Giới lãnh đạo Trung Quốc cho rằng cách tiếp cận của Mỹ đe dọa triển vọng phát triển của đất nước, vì vậy họ phản đối mạnh mẽ khái niệm này. Trong cuộc điện đàm với Tổng thống Joe Biden tháng 7/2022, Tập tuyên bố rằng lấy cạnh tranh làm đặc trưng quyết định của quan hệ Mỹ – Trung là một sai lầm.

Đối với nhiều nhà hoạch định chính sách và học giả Trung Quốc, khuôn khổ cạnh tranh chiến lược đã biến gần như mọi tương tác Mỹ – Trung thành một dạng cạnh tranh giống thời Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô. Họ nhìn các biện pháp của Washington, chẳng hạn kiểm soát xuất khẩu bán dẫn, như bằng chứng cho thấy Mỹ đang tìm cách chèn ép Trung Quốc, phá hoại hệ thống chính trị của nước này và kiềm chế quá trình phát triển của họ. Dù các tuyên bố chính thức của Washington thường mô tả quan hệ song phương qua ba chiều cạnh hợp tác, cạnh tranh và đối đầu, nhưng theo cách nhìn của Bắc Kinh, cạnh tranh và đối đầu trên thực tế đã lấn át hầu hết không gian dành cho hợp tác.

Sau gần một thập kỷ bác bỏ và chỉ trích “cạnh tranh chiến lược”, việc Bắc Kinh chuyển sang chấp nhận một quan hệ mang tính xây dựng dựa trên ổn định chiến lược phản ánh sự điều chỉnh trong đánh giá của Trung Quốc về vị thế của hai nước trong hệ thống quốc tế cũng như những thực tế mới của quan hệ song phương. Trung Quốc ngày càng nhìn nhận quan hệ với Mỹ từ vị thế bình đẳng hơn và với sự tự tin lớn hơn, đồng thời bớt lo ngại rằng cạnh tranh sẽ làm suy yếu triển vọng phát triển của mình. Thay vào đó, Bắc Kinh ngày càng tin rằng cạnh tranh có thể được quản lý mà không nhất thiết trở thành mối đe dọa mang tính sống còn.

KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN CỦA HAI CÁ NHÂN

Việc ổn định chiến lược có thể trở thành nền tảng cho một giai đoạn mới của quan hệ Mỹ – Trung hay không phụ thuộc vào việc khuôn khổ này chỉ bắt nguồn từ ý chí và chương trình nghị sự cá nhân của Trump và Tập, hay phản ánh những động lực mang tính cấu trúc mạnh hơn bất kỳ cá nhân lãnh đạo nào. Nhiều nhà quan sát ở cả Bắc Kinh lẫn Washington coi sự đồng thuận đang hình thành này chủ yếu là sản phẩm ngẫu nhiên của lợi ích hai nhà lãnh đạo đương nhiệm. Trump, chẳng hạn, gần như tự mình thúc đẩy sự thay đổi trong định hướng chính sách Mỹ. Việc ông bất ngờ chấp nhận một mối quan hệ ổn định hơn với Trung Quốc diễn ra song song với những bước ngoặt khó đoán khác trong nhiệm kỳ hai, bao gồm thái độ lạnh nhạt, thậm chí thù địch, với các đồng minh châu Âu, cũng như quyết định phát động chiến tranh với Iran bất chấp việc ông nhiều lần lên án các cuộc can thiệp quân sự của Mỹ ở nước ngoài.

Tuy nhiên, việc quá tập trung vào những thay đổi này có thể che khuất các yếu tố cấu trúc bền vững hơn đang thúc đẩy Mỹ và Trung Quốc tìm kiếm sự ổn định. Sự hòa hoãn hiện nay là lần thứ tư trong tám năm một giai đoạn căng thẳng gay gắt giữa hai nước nhường chỗ cho những nỗ lực tái ổn định quan hệ.

Sau khi Mỹ và Trung Quốc lần đầu đối đầu gay gắt về thương mại và công nghệ, với đỉnh điểm là cuộc chiến thương mại năm 2018, hai bên đạt được Thỏa thuận thương mại Giai đoạn Một vào tháng 1/2020, qua đó tạm thời ổn định quan hệ. Nhưng đại dịch COVID-19 bùng phát ngay sau đó khiến căng thẳng leo thang nghiêm trọng, đẩy quan hệ xuống mức thấp nhất kể từ trước chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Richard Nixon năm 1972. Tháng 11/2022, Biden và Tập gặp nhau tại Bali và tuyên bố mong muốn tái ổn định quan hệ, nhưng chỉ vài tháng sau, vụ một vật thể của Trung Quốc bay trên không phận Mỹ, được Bắc Kinh mô tả là khí cầu khí tượng dân sự còn Washington gọi là khinh khí cầu do thám, lại làm gián đoạn tiến trình này. Tháng 11/2023, Biden và Tập một lần nữa hạ nhiệt quan hệ tại hội nghị thượng đỉnh ở San Francisco. Trạng thái tương đối ổn định đó kéo dài tới tháng 4/2025, khi các mức thuế “Ngày Giải phóng” của Trump châm ngòi cho một cuộc chiến thương mại mới. Trong toàn bộ giai đoạn này, Mỹ trải qua ba chính quyền thuộc cả hai đảng, nhưng quan hệ Mỹ – Trung vẫn liên tục quay trở lại nhu cầu ổn định.

Những yếu tố cấu trúc, không phụ thuộc vào quan điểm của bất kỳ lãnh đạo cá nhân nào, luôn tạo ra động lực theo hướng ổn định. Trong đó có cái giá khổng lồ của việc tách rời hoàn toàn về kinh tế, cũng như những hậu quả thảm khốc nếu xung đột quân sự xảy ra. Nói cách khác, từ đầu nhiệm kỳ hai của Trump, cả hai phía ngày càng nhận thức rõ rằng quan hệ Mỹ – Trung đơn giản là quá lớn để có thể đổ vỡ. Hai nước giữ vai trò quá quan trọng trong kinh tế và chính trị toàn cầu, đồng thời mỗi bên đều có đủ sức mạnh để gây tổn thất nghiêm trọng cho bên kia, khiến không bên nào thực sự muốn đối phương trở thành kẻ thù. Những cuộc đối đầu gay gắt về thuế quan và đất hiếm năm 2025 cho thấy cả hai đều có khả năng khai thác điểm yếu của bên kia, qua đó nhắc nhở Washington và Bắc Kinh rằng họ phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc và cần thận trọng trong bất kỳ cuộc đối đầu kinh tế nào. Hơn nữa, với tư cách hai cường quốc hạt nhân, cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều hiểu rằng một vòng xoáy suy thoái không kiểm soát trong quan hệ song phương sẽ làm tăng nguy cơ xung đột quân sự đến mức không thể chấp nhận.

Nếu quan hệ Mỹ – Trung một lần nữa rơi vào hỗn loạn sau khi một tổng thống Mỹ mới lên nắm quyền, đó sẽ là phép thử đối với sức bền của khuôn khổ hiện tại. Tuy nhiên, những động lực cấu trúc nói trên khó có khả năng biến mất. Vì vậy, ngay cả khi các nhà lãnh đạo Mỹ trong tương lai công bố một cách tiếp cận hoàn toàn mới với Trung Quốc, cuối cùng họ nhiều khả năng vẫn sẽ đi đến kết luận giống những người tiền nhiệm: cần tìm kiếm một trạng thái ổn định.

MẮC KẸT TRONG VÒNG ĐỐI ĐẦU

Một số nhà phê bình khác cho rằng sự đồng thuận về ổn định chiến lược, nếu thực sự tồn tại, chẳng qua chỉ là một thỏa thuận đình chiến tạm thời. Theo cách nhìn này, cả hai bên sẽ tranh thủ thời gian để khắc phục điểm yếu, tích lũy thêm đòn bẩy và chuẩn bị cho cuộc đối đầu tiếp theo. Mỹ, chẳng hạn, có thể tìm các nguồn thay thế cho những loại đất hiếm mà nước này phụ thuộc vào Trung Quốc, trong khi Trung Quốc tìm nguồn bán dẫn mới hoặc phát triển chip tiên tiến của riêng mình.

Tuy nhiên, bất chấp căng thẳng thương mại và địa chính trị, các chuỗi cung ứng toàn cầu cho thấy mức độ bền bỉ và đan xen sâu sắc hơn nhiều so với phần lớn các nhà quan sát từng dự đoán. Những hạn chế của Mỹ đối với công nghệ Trung Quốc đã làm phân mảnh chuỗi cung ứng, nhưng chưa thể cắt đứt chúng. Các nỗ lực dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc nhiều khi chỉ khiến doanh nghiệp Trung Quốc phân tán sang nhiều quốc gia và đối tác hơn, trong khi vai trò của họ tại phần lớn chuỗi cung ứng vẫn rất khó thay thế. Chẳng hạn, năm 2023, khi chính quyền Biden tìm cách giảm sự phụ thuộc của chuỗi cung ứng pin Mỹ vào Trung Quốc, những công ty như CATL lại mở rộng thị phần thông qua việc gia tăng năng lực sản xuất và mạng lưới cung ứng tại châu Á và châu Âu; CATL thậm chí còn cấp phép công nghệ cho Ford sản xuất pin ngay tại Mỹ. Ngay cả nếu Washington và Bắc Kinh khắc phục được những điểm yếu hiện nay trong lĩnh vực chip và đất hiếm, mạng lưới liên kết rộng lớn hơn giữa hai nền kinh tế vẫn bảo đảm rằng những hình thức phụ thuộc lẫn nhau mới sẽ tiếp tục tồn tại.

Sự phát triển nhanh chóng của những công nghệ như trí tuệ nhân tạo còn khiến cả Mỹ lẫn Trung Quốc đặc biệt khó loại bỏ hoàn toàn các nguồn đòn bẩy của nhau. Công nghệ mới tạo ra những điểm dễ tổn thương mới. Trong bối cảnh khả năng xuất hiện trí tuệ nhân tạo tổng quát ngày càng được thảo luận rộng rãi, các xung đột Mỹ – Trung trong tương lai khó có thể mãi xoay quanh những lĩnh vực và biểu hiện giống hiện nay. Khả năng một trong hai nước xây dựng được thứ mà tiểu thuyết võ hiệp Trung Quốc gọi là “thiết bố sam”, tức một trạng thái gần như bất khả xâm phạm trước mọi đòn tấn công, là rất thấp. Khi cả hai cùng phát triển những năng lực công nghệ mạnh hơn, nhanh hơn và khó dự đoán hơn, những điều kiện cần thiết để duy trì ổn định cũng sẽ thay đổi. Mọi nỗ lực của một bên nhằm giành ưu thế áp đảo hay theo đuổi an ninh tuyệt đối sẽ chỉ làm gia tăng cảm giác bất an của bên kia và khiến cạnh tranh thêm gay gắt. Cuối cùng, cả hai sẽ phải chấp nhận một mức độ dễ bị tổn thương lẫn nhau và tìm kiếm một trạng thái cân bằng chiến lược mới. Hai bên cũng ngày càng nhận thức rằng họ sẽ phải quản lý những thách thức lớn do AI đặt ra, đặc biệt là rủi ro an toàn, thông qua hợp tác trực tiếp hoặc những nỗ lực song song.

Quan hệ Mỹ – Trung đã bốn lần quay trở lại trạng thái ổn định trong tám năm qua; nhìn theo chiều ngược lại, điều đó cũng có nghĩa quan hệ này đã bốn lần trượt về phía đối đầu. Mỗi vòng xung đột lại tạo thêm bất bình và thù địch, cuối cùng dẫn tới sự mệt mỏi ở cả hai phía. Việc hạ thấp tham vọng xuống một mục tiêu hạn chế hơn là ổn định có thể giúp giảm biến động, tạo ra những tiến bộ cụ thể và tận dụng thực tế phụ thuộc lẫn nhau một cách hiệu quả hơn.

PHƯƠNG ĐÔNG TRỖI DẬY

Một trong những thay đổi quan trọng nhất phía sau việc Bắc Kinh chấp nhận khuôn khổ ổn định chiến lược là sự tự tin ngày càng lớn của Trung Quốc. Khi chính quyền Trump đầu tiên bắt đầu thúc đẩy tách rời kinh tế vào năm 2018, nhiều nhà hoạch định chính sách và người dân Trung Quốc lo ngại rằng căng thẳng leo thang với Mỹ sẽ làm tổn hại nghiêm trọng quá trình phát triển và chấm dứt triển vọng Trung Quốc vươn lên thành một quốc gia giàu mạnh hơn. Trong kinh nghiệm phát triển của Trung Quốc đương đại, tăng trưởng từ lâu gắn chặt với mở cửa: hợp tác quốc tế càng sâu rộng thì tốc độ phát triển công nghệ càng nhanh. Chiến lược cạnh tranh của Mỹ đã trực tiếp thách thức tiền đề đó. Đại dịch COVID-19 và chiến tranh Ukraine, hai biến cố đẩy các quốc gia xa nhau hơn và thúc đẩy sự hình thành các khối, càng làm gia tăng lo lắng trong giới hoạch định chính sách và công chúng Trung Quốc.

Tuy nhiên, sau tám năm trải qua những đợt chiến tranh thương mại và công nghệ với Mỹ, các nền tảng kinh tế cơ bản của Trung Quốc nhìn chung vẫn duy trì được sự ổn định. Thị trường bất động sản gặp khó khăn và nhiều ngành công nghiệp truyền thống rơi vào khủng hoảng, nhưng các ngành công nghệ cao đã đạt những bước tiến lớn, còn lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là sản xuất tiên tiến, trở nên mạnh hơn. Việc bị hạn chế tiếp cận bán dẫn Mỹ buộc Trung Quốc phải đẩy nhanh phát triển ngành chip trong nước. Quan điểm ngày càng phổ biến ở Trung Quốc là các biện pháp hạn chế của Washington đối với công nghệ cao đã vô tình buộc nước này đi theo một con đường có lợi hơn về dài hạn, hướng tới tự chủ và đổi mới sâu hơn, qua đó làm các chính sách kiềm chế của Mỹ trở nên kém hiệu quả và thậm chí phản tác dụng.

Trung Quốc cũng ngày càng tích lũy thêm những thành công củng cố tâm thế này. Đầu năm 2025, công ty DeepSeek của Trung Quốc tung ra một mô hình ngôn ngữ lớn có hiệu năng gần ngang với những mô hình AI hàng đầu của Mỹ nhưng chi phí vận hành chỉ bằng một phần nhỏ. Tháng 4 cùng năm, Trung Quốc đáp trả hiệu quả các mức thuế của Trump, buộc Washington quay lại bàn đàm phán. Trong các cuộc thương lượng đó và những cuộc thảo luận tiếp theo, vị thế thống trị của Trung Quốc trong lĩnh vực đất hiếm cho phép Bắc Kinh tạo ra một điểm nghẽn đối với chuỗi cung ứng Mỹ. Những diễn biến này càng củng cố sự tự tin của Trung Quốc và khiến giới hoạch định chính sách cũng như các chiến lược gia của nước này bớt lo ngại hơn trước việc thừa nhận cạnh tranh như một phần cố hữu của quan hệ với Mỹ.

Các nhà bình luận phương Tây thường cho rằng một Trung Quốc tự tin hơn sẽ trở nên quyết đoán và hung hăng hơn. Tác giả bài viết lập luận điều ngược lại: khi các nhà lãnh đạo Trung Quốc tin rằng họ có thể kiểm soát môi trường bên ngoài và các lợi ích cốt lõi cũng như triển vọng phát triển của đất nước không bị đe dọa, họ có xu hướng sẵn sàng kiềm chế hơn, tham gia tham vấn và tập trung nhiều hơn vào những vấn đề trong nước. Theo cách diễn giải này, trong thập niên 1990 và 2000, khi kinh tế Trung Quốc tăng trưởng nhanh, Bắc Kinh từng gác lại nhiều tranh chấp ở Biển Đông với các nước láng giềng. Chỉ sau chính sách “xoay trục sang châu Á” của chính quyền Obama, khi Bắc Kinh cảm nhận Mỹ đang tập hợp các quốc gia trong khu vực để kiềm chế Trung Quốc, nước này mới chuyển sang cách tiếp cận cứng rắn hơn đối với các tranh chấp Biển Đông.

Năm 2026, theo tác giả, một Trung Quốc tự tin hơn cũng không lợi dụng những khó khăn của Mỹ trong cuộc chiến với Iran mà thay vào đó âm thầm thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình. Tương tự, khi Bắc Kinh bớt lo ngại rằng Mỹ có ý định hoặc khả năng ngăn cản triển vọng phát triển của mình, họ cũng sẵn sàng chấp nhận một mức độ cạnh tranh có giới hạn với Washington. Từ vị thế tự tin hơn, Trung Quốc có thể tương tác với Mỹ theo cách thực dụng, xử lý từng vấn đề cụ thể và tìm kiếm các biện pháp nhằm quản lý một cuộc cạnh tranh không thể tránh khỏi.

ĐIỂM TỰA MỚI

Yêu cầu căn bản của khuôn khổ ổn định chiến lược mới là duy trì hòa bình. Điều đó đòi hỏi quân đội Mỹ và Trung Quốc xây dựng những cơ chế trưởng thành hơn để phòng ngừa, quản lý khủng hoảng và tạo dựng lòng tin. Hai bên có thể giảm nguy cơ xung đột với chi phí tương đối thấp bằng cách tổ chức giao lưu quân sự thường xuyên, đồng thời cụ thể hóa và mở rộng các quy trình hiện có nhằm quản lý những cuộc chạm trán trên biển và trên không. Họ cũng có thể phối hợp trong những vấn đề liên quan tới không gian, chẳng hạn phòng tránh va chạm trên quỹ đạo gần Trái Đất, quản lý hoạt động không gian và tăng cường minh bạch về ý định chiến lược. Đối với những lĩnh vực nhạy cảm hơn như vũ khí hạt nhân hay ứng dụng AI trong quân sự, cách tiếp cận cần thận trọng và từng bước hơn. Dù chính quyền Trump đã thể hiện quan tâm mạnh mẽ tới đối thoại kiểm soát vũ khí hạt nhân với Trung Quốc, Bắc Kinh cho rằng còn quá sớm để tiến hành đàm phán chính thức do khoảng cách rất lớn giữa năng lực hạt nhân của hai nước.

Tiến bộ cũng không nhất thiết chỉ diễn ra ở cấp lãnh đạo cao nhất. Tăng cường giao lưu ở mọi tầng nấc là một cách ít tốn kém khác để củng cố ổn định chiến lược. Hai bên có thể mở rộng cơ hội tiếp xúc bằng cách nới lỏng hạn chế thị thực, rà soát và thu hẹp một số biện pháp trừng phạt, gỡ bỏ các lệnh cấm nhập cảnh hay xuất cảnh, giảm những rào cản đi lại đối với tổ chức và công dân, đồng thời cho phép nhiều cơ quan truyền thông của bên kia hoạt động trên lãnh thổ mình. Trump có thể tận dụng cơ hội để công khai khẳng định sinh viên Trung Quốc vẫn được chào đón tại Mỹ, trong khi Bắc Kinh có thể ban hành hướng dẫn rõ ràng hơn cho học giả và sinh viên về giới hạn nghiên cứu được chấp nhận tại Trung Quốc, đồng thời bảo đảm sự cởi mở, an toàn và tự do học thuật đối với những nghiên cứu nằm ngoài các giới hạn đó.

Đài Loan vẫn là điểm nóng nguy hiểm nhất có thể làm đảo ngược tiến trình hướng tới ổn định chiến lược. Theo tác giả, đây là vấn đề duy nhất có thể trực tiếp châm ngòi cho một cuộc xung đột quân sự có chủ ý giữa Mỹ và Trung Quốc, trong khi sức ép đang gia tăng từ nhiều phía: Đảng Dân Tiến tiếp tục cầm quyền tại Đài Loan; Bắc Kinh ngày càng nhấn mạnh mục tiêu thống nhất; còn chính sách Đài Loan của Washington vẫn chứa đựng nhiều bất định. Một trạng thái cân bằng mới chỉ có thể hình thành thông qua một dàn xếp mà không bên nào hoàn toàn hài lòng nhưng tất cả đều có thể chấp nhận.

Theo lập luận của tác giả, chừng nào Bắc Kinh còn tin rằng thống nhất hai bờ vẫn có thể đạt được trong hòa bình thì họ không có lý do bắt buộc phải sử dụng vũ lực. Ông đề xuất Washington điều chỉnh tuyên bố chính sách theo hướng gần với lập trường của Bắc Kinh hơn, chẳng hạn công khai phản đối Đài Loan độc lập, qua đó trấn an Bắc Kinh rằng triển vọng “thống nhất hòa bình” vẫn chưa bị đóng lại. Theo cách nhìn này, Trung Quốc và Mỹ có thể đạt được một đồng thuận vừa bảo đảm mục tiêu của Washington là giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, vừa giúp người dân Đài Loan duy trì hệ thống chính trị và xã hội của mình. Nếu hy vọng về thống nhất hòa bình được duy trì, lợi ích cốt lõi của cả ba bên có thể phần nào được dung hòa.

Quyết định của Washington tạm dừng thương vụ bán vũ khí trị giá 14 tỷ USD cho Đài Loan, được đưa ra trong hội nghị thượng đỉnh Trump – Tập tháng 5, đã phần nào hạ nhiệt một điểm nóng đang leo thang nhanh trong quan hệ Mỹ – Trung. Tuy nhiên, động thái này cũng tạo ra thách thức mới đối với khuôn khổ ổn định chiến lược còn non trẻ. Bắc Kinh chắc chắn hoan nghênh việc trì hoãn, nhưng điều đó đồng thời làm gia tăng kỳ vọng của Trung Quốc đối với chính sách Đài Loan của Mỹ trong tương lai. Nếu chính quyền Trump cuối cùng nối lại chuyển giao vũ khí, kịch bản mà phần lớn giới quan sát Washington cho là rất có thể xảy ra, Bắc Kinh sẽ phản đối mạnh mẽ và khuôn khổ ổn định chiến lược có thể chịu sức ép nghiêm trọng. Đây là một trong những thách thức cụ thể và cấp bách nhất mà hai nước phải quản lý trong thời gian tới.

Ổn định chiến lược không phải là khái niệm do một bên áp đặt lên bên kia, cũng không phải một khuôn khổ chỉ có lợi cho Bắc Kinh nhưng gây thiệt hại cho Washington. Theo tác giả, nó là sản phẩm từ nỗ lực chung của cả hai nước và vì thế tạo ra một cơ hội hiếm có. Bước tiếp theo là bổ sung nội dung cụ thể vào bộ khung còn sơ khai này và làm cho nó đủ bền vững. Hội nghị thượng đỉnh tháng 9 cùng những cuộc gặp đã lên kế hoạch giữa hai nhà lãnh đạo trong năm nay tạo ra thời điểm thích hợp để thực hiện những bước đi nhỏ nhưng thiết thực nhằm củng cố nền tảng ổn định. Một số người có thể cho rằng mục tiêu này quá khiêm tốn. Nhưng nếu hai siêu cường như Trung Quốc và Mỹ có thể giữ những biến động trong quan hệ song phương trong giới hạn có thể kiểm soát và tránh được chiến tranh, đó sẽ là một thành tựu lớn, chứ không hề khiêm tốn.

Đạt Nguy (Da Wei) là Giám đốc Trung tâm An ninh và Chiến lược Quốc tế, đồng thời là Giáo sư tại Khoa Quan hệ Quốc tế, Đại học Thanh Hoa.