Tương lai của “nền dân chủ drone” tại Ukraine

Nguồn: Nataliya Gumenyuk, “The Future of Ukraine’s Drone Democracy,” Foreign Affairs, 28/08/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Quá trình chuyển đổi quân đội đã làm thay đổi cục diện chiến tranh — và khuấy đảo chính trường Ukraine.

Ngày 19/8 vừa qua, Quốc hội Ukraine đã bỏ phiếu với tỷ lệ áp đảo để phê chuẩn tân Bộ trưởng Quốc phòng, khép lại nhiều tuần bất ổn trong một giai đoạn đặc biệt quan trọng của cuộc chiến. Suốt hơn một tháng trước đó, người dân Ukraine đã xuống đường tại Kyiv và nhiều thành phố khác để phản đối quyết định của Tổng thống Volodymyr Zelensky sa thải Bộ trưởng Quốc phòng Mykhailo Fedorov. Người kế nhiệm ông, Yevhenii Khmara, là một sĩ quan tác chiến đặc biệt, nổi tiếng nhất với vai trò chỉ huy Chiến dịch Mạng Nhện (Operation Spider’s Web), cuộc tấn công thành công nhằm vào các máy bay ném bom chiến lược của Nga nằm sâu trong lãnh thổ nước này.

Tuy nhiên, dư chấn chính trị từ những biến động mùa hè này vẫn chưa kết thúc. Việc bãi nhiệm Fedorov, người được nhiều người Ukraine đánh giá là có năng lực nổi bật, đã mở đầu cho một loạt quyết định của Zelensky nhằm cải tổ nội các và, quan trọng hơn, thay thế những người đứng đầu các cơ quan quân sự và thực thi pháp luật.

Ngay sau khi sa thải bộ trưởng quốc phòng, Zelensky tìm cách xoa dịu làn sóng phản đối bằng cách sa thải cả Oleksandr Syrsky, vị tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang vốn không được lòng công chúng. Kết quả là tổng thống đã đồng thời thay thế hai nhân vật — bộ trưởng quốc phòng và người đứng đầu quân đội — chịu trách nhiệm chính thức về hệ thống phòng thủ của Ukraine trước Nga. Việc những thay đổi này diễn ra đúng vào lúc Ukraine đang giành được một số lợi thế trên chiến trường càng khiến tình hình trở nên đáng lo ngại.

Trước hết, làn sóng biểu tình quy mô lớn đánh dấu một giai đoạn mới trong quan hệ giữa Zelensky và cử tri. Khác với mọi cuộc biểu tình kể từ khi cuộc xâm lược toàn diện bắt đầu, lần này người dân Ukraine trực tiếp thách thức cách tổng thống điều hành chiến tranh, tạo ra một động lực chính trị mới khó có thể biến mất.

Quan trọng hơn, ngay trước cuộc bỏ phiếu của Quốc hội về người kế nhiệm, Fedorov công bố một video gây tranh cãi, trong đó ông tuyên bố Ukraine cần “khởi động lại hệ thống” và kêu gọi tổ chức bầu cử trong thời chiến. Đây là lần đầu tiên một nhân vật nổi tiếng trong chính trường Ukraine, từng thuộc vòng tròn thân cận của Zelensky và từng là một trong những đồng minh gần gũi nhất của ông, công khai đưa ra lời kêu gọi như vậy. Cho tới nay, phần lớn người Ukraine đều bác bỏ khả năng tổ chức bầu cử, bởi theo luật, bầu cử không thể diễn ra khi đất nước vẫn đang trong tình trạng thiết quân luật.

Trong bối cảnh đó, một thực tế khác cũng ngày càng trở nên rõ ràng: một trong những hệ quả ngoài dự kiến của quá trình Ukraine chuyển sang phương thức tác chiến lấy drone làm trung tâm là sự mở rộng của xã hội dân sự theo những cách mới. Việc áp dụng một chiến lược phòng thủ phi tập trung, dựa trên công nghệ đòi hỏi những hình thức hợp tác mới giữa quân đội và dân thường, qua đó giúp nhiều người hơn có tiếng nói trong các vấn đề an ninh quốc gia và chiến lược quân sự. Điều đó đang tạo ra một thực tế chính trị mới mà giới lãnh đạo đất nước buộc phải thích nghi.

MỘT CUỘC CHIẾN KHÁC

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy những biến động trong mùa hè này là sự chuyển đổi của cuộc đối đầu quân sự với Nga thành một cuộc chiến lấy drone làm trung tâm. Xu hướng này bắt đầu định hình rõ từ năm 2024 và đã đẩy nhanh quá trình Ukraine chuyển từ phụ thuộc vào vũ khí do nước ngoài cung cấp sang sử dụng vũ khí sản xuất trong nước: hiện khoảng 95% drone được lắp ráp tại Ukraine.

Ukraine vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung hạn chế các hệ thống đánh chặn của Mỹ để chống lại tên lửa đạn đạo. Tuy nhiên, so với thời điểm đầu chiến tranh, nước này đã giảm đáng kể mức độ phụ thuộc vào các hệ thống và thông tin tình báo nước ngoài.

Việc chuyển sang một chiến trường lấy drone làm trung tâm đã làm thay đổi căn bản chiến thuật tác chiến, các kỹ năng quân sự cần thiết và cách thức mua sắm vũ khí. Nó cũng khiến một số hệ thống truyền thống, chẳng hạn xe bọc thép và pháo binh tầm ngắn, ngày càng trở nên kém phù hợp.

Tuy nhiên, chỉ riêng drone không thể tạo ra sự thay đổi sâu rộng đến vậy. Để khai thác tối đa tiềm năng của tác chiến không người lái, Ukraine đã xây dựng một kiến trúc kỹ thuật số tích hợp, kết nối các nền tảng không người lái với thông tin tình báo và dữ liệu chiến trường. Nước này cũng theo đuổi mức độ phối hợp kỹ thuật số chưa từng có, đồng thời phân cấp quá trình sản xuất và mua sắm vũ khí cũng như các công nghệ liên quan.

Fedorov là một trong những kiến trúc sư chủ chốt của hạ tầng drone này. Khác với nhiều quan chức và lãnh đạo quân sự khác, ông không chỉ hiểu sâu về chiến trường, các loại vũ khí được triển khai và dữ liệu do chúng tạo ra, mà còn có khả năng xây dựng, điều phối và liên tục nâng cấp một hệ thống kỹ thuật số toàn diện để quản lý toàn bộ quá trình đó.

Dù chỉ giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng trong sáu tháng, Fedorov đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi này từ khi còn lãnh đạo Bộ Chuyển đổi Kỹ thuật số, cơ quan ông thành lập năm 2019 và điều hành cho tới năm 2026.

Với một đội ngũ chuyên gia mạnh, bộ này đã bắt đầu thay thế các quy trình hành chính truyền thống trong toàn bộ chính phủ bằng những nền tảng kỹ thuật số hiệu quả hơn, đồng thời đặt mục tiêu giảm thiểu tham nhũng.

Sau khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện, nhóm của Fedorov trở thành lực lượng chủ chốt thúc đẩy chương trình drone của Ukraine trong chính phủ. Vì việc mua sắm drone ban đầu chưa nằm trong các quy trình mua sắm chính thức, cơ quan này có thể vận hành phần lớn hoạt động thông qua sáng kiến “Dây chuyền Drone” (Drone Line) của riêng mình. Song song với đó, họ bắt đầu xây dựng một cơ sở hạ tầng kỹ thuật số mới để quản lý chiến tranh drone.

Một số năng lực mới, chẳng hạn Delta — hệ thống điện toán đám mây dùng để quản lý toàn bộ chiến trường — đã được các sáng kiến dân sự do tình nguyện viên dẫn dắt phát triển từ trước. Nhưng Bộ Chuyển đổi Kỹ thuật số đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng từ phía chính phủ.

Bộ cũng triển khai cơ chế thưởng cho những đơn vị quân đội sử dụng drone hiệu quả, sau đó mở rộng sang các đơn vị vận hành phương tiện hàng hải không người lái và robot mặt đất. Một số nhà phân tích quân sự lo ngại những hình thức khuyến khích này có thể “trò chơi hóa” chiến tranh hoặc đơn giản hóa quá mức thực tế chiến trường. Tuy nhiên, bằng cách tạo ra dòng phản hồi liên tục, các chương trình này đồng thời cung cấp nguồn tình báo chiến trường theo thời gian thực rất có giá trị, cũng như các bộ dữ liệu tinh vi để đánh giá hiệu quả của vũ khí và đơn vị tác chiến.

Trong một thời gian, nhờ sự hậu thuẫn của Zelensky, nhóm của Fedorov đã thúc đẩy các chính sách và cơ chế tài trợ mới nhằm đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số của quân đội. Nhóm cũng tìm cách tinh gọn bộ máy hành chính quân sự và tăng tính minh bạch trong mua sắm thời chiến, vốn là lĩnh vực đặc biệt dễ phát sinh tham nhũng.

Hiện có hơn 900 công ty Ukraine sản xuất hàng nghìn mẫu drone và linh kiện. Để quản lý một lĩnh vực vừa rộng lớn vừa phân tán như vậy, bộ đã đưa vào sử dụng các hệ thống mới nhằm điều phối hậu cần, chứng nhận và triển khai.

Nhìn tổng thể, những thay đổi này có ý nghĩa rất lớn. Từng bước một, drone đã giúp lực lượng vũ trang Ukraine đạt được hoặc duy trì những năng lực trước đây chủ yếu phụ thuộc vào tên lửa và không quân.

Đến năm 2025, Ukraine đạt được thế cân bằng tương đối trên không với Nga dọc tiền tuyến. Sang năm 2026, drone và tên lửa Ukraine đã có khả năng vươn tới các trung tâm chỉ huy và kiểm soát của Nga, phá vỡ mạng lưới hậu cần và ngăn chặn một số cuộc tiến công của đối phương.

Moscow vẫn có lợi thế vượt trội về nguồn lực nhờ doanh thu dầu mỏ và mức chi tiêu nhà nước rất lớn dành cho chiến tranh. Tuy nhiên, hạ tầng kỹ thuật số mới đã giúp Ukraine đạt được hiệu quả cao hơn với nguồn lực hạn chế hơn. Hệ thống này khuếch đại hiệu quả của từng loại vũ khí bằng cách kết nối cảm biến, người vận hành và phương tiện tấn công thành một mạng lưới thống nhất.

VŨ KHÍ MỚI, LỐI MÒN CŨ

Bất chấp giá trị rõ ràng của những đổi mới này, phần lớn chúng xuất phát từ bên ngoài bộ máy quân sự truyền thống của Ukraine và đôi khi vấp phải sự phản đối từ bên trong.

Một thực tế dễ bị che khuất bởi số lượng lớn dân thường nhập ngũ sau năm 2022 là quân đội Ukraine bước vào chiến tranh với một bộ khung gồm những quân nhân chuyên nghiệp, phần lớn kế thừa học thuyết và hệ thống chỉ huy cũ.

Dù quân đội đã thành lập Lực lượng Hệ thống Không người lái như một binh chủng riêng biệt vào năm 2024, các lữ đoàn cơ giới, bộ binh và thiết giáp truyền thống vẫn gánh phần lớn sức ép giao tranh, đồng thời phải tự tích hợp drone theo tốc độ riêng.

Giống như bất kỳ lực lượng vũ trang quốc gia quy mô lớn nào, cơ cấu chỉ huy hiện hữu thường có xu hướng kháng cự những thay đổi mang tính toàn diện. Nhiều chỉ huy đã tiếp nhận drone như một loại vũ khí mới — tương tự cách họ từng tiếp nhận xe tăng hoặc pháo binh — nhưng chưa hoàn toàn hiểu những thay đổi về cơ cấu và tổ chức cần thiết để khai thác tối đa hiệu quả của chúng.

Tương tự, ngành công nghiệp quốc phòng lâu đời của Ukraine, vốn dựa nhiều vào những hợp đồng và mạng lưới quan hệ có sẵn, cũng phản đối quá trình cải tổ.

Cho tới gần đây, hợp đồng mua sắm drone chỉ chiếm một phần tương đối nhỏ. Dù tổng giá trị có thể lên tới hàng trăm triệu USD, các loại vũ khí truyền thống đắt đỏ như pháo binh và các hệ thống thông thường khác vẫn chiếm phần lớn ngân sách quốc phòng.

Tuy nhiên, trong năm qua, cán cân bắt đầu thay đổi. Các ưu tiên mua sắm của quân đội, cùng những lợi ích tài chính gắn với chúng, dần chuyển theo hướng tác chiến lấy drone làm trung tâm. Và điều này tạo ra những hình thức phản kháng mới.

Gần như ngay từ đầu nhiệm kỳ bộ trưởng quốc phòng, Fedorov và nhóm của ông đã trở thành mục tiêu của các chiến dịch bôi nhọ trên những kênh Telegram ẩn danh. Các chiến dịch này gắn ông với nhiều vụ bê bối quân sự và cáo buộc tham nhũng trong ngành công nghiệp drone.

Fedorov cho rằng đứng sau những chiến dịch đó là các nhóm lợi ích cố hữu — gồm các nhà thầu quốc phòng và những nhân vật có quyền lực trong hệ thống — đang cảm thấy bị đe dọa bởi sự thay đổi trong ưu tiên chiến tranh.

Một ví dụ ông đưa ra là việc bản thân đã thành công trong việc giảm giá một hợp đồng mua sắm pháo binh tầm ngắn, loại vũ khí ngày càng kém hiệu quả khi vùng tiêu diệt trên chiến trường ngày càng mở rộng.

Ông cũng tiết lộ rằng Zelensky liên tục nhận được những lời phàn nàn rằng các nhà cải cách kỹ thuật số đang phá vỡ một hệ thống vốn đang hoạt động và gây gián đoạn việc cung cấp thiết bị thiết yếu cho các đơn vị tiền tuyến.

Đồng thời, khi lượng tiền lớn, đặc biệt từ các đối tác quốc tế, bắt đầu đổ vào lĩnh vực drone, những nhà thầu quốc phòng lâu năm và các nhân vật chính trị có mạng lưới quan hệ sâu rộng cũng tìm cách giành phần.

Họ ngày càng tích cực cạnh tranh với các công ty khởi nghiệp drone để giành hợp đồng. Tổng hợp lại, những căng thẳng này tạo sức ép khiến Zelensky phải giảm tốc quá trình chuyển đổi quân sự — trong khi Fedorov liên tục kêu gọi tăng tốc.

Tuy nhiên, tổng thống dường như đã không nhận ra công chúng Ukraine đặt kỳ vọng lớn đến mức nào vào phương thức tác chiến mới, cũng như vào những kết quả nổi bật mà nó bắt đầu mang lại.

ÁP LỰC TỪ BÊN DƯỚI

Đến mùa xuân năm 2026, trong khi các nhà thầu quốc phòng ngày càng bất mãn với Fedorov, công chúng Ukraine lại ngày càng bất bình với Tổng tư lệnh Syrsky.

Syrsky từng gắn tên tuổi với nhiều chiến thắng chiến lược, trong đó có việc bảo vệ Kyiv và giải phóng khu vực Kharkiv trong năm đầu tiên của cuộc chiến toàn diện. Ông cũng chấp nhận tác chiến bằng drone, mở rộng mua sắm và tích hợp chúng vào chiến trường, dù đây thực chất là một phần của quá trình chuyển đổi rộng hơn trong quân đội.

Tuy vậy, nhiều binh sĩ vẫn xem ông là một chỉ huy đặc biệt coi trọng kỷ luật và sẵn sàng chấp nhận tổn thất nhân mạng nếu cho rằng điều đó cần thiết để đạt mục tiêu quân sự.

Trong quân đội, Syrsky từ lâu tự hào về việc thường xuyên có mặt gần tiền tuyến, đôi khi tới mức can thiệp quá sâu vào việc điều hành chiến trường.

Tuy nhiên, trong giới sĩ quan và binh lính ngày càng xuất hiện cảm giác rằng ông bắt đầu đặt lòng trung thành cá nhân cao hơn hiệu quả quân sự trong cơ cấu chỉ huy. Ông bị cho là có xu hướng gạt sang bên những sĩ quan trẻ có năng lực, đồng thời sử dụng quyền kiểm soát đối với việc thăng chức và phân bổ nguồn lực để củng cố ảnh hưởng của mình. Theo một số binh sĩ và sĩ quan, những thói quen này có nguy cơ làm suy yếu khả năng sẵn sàng chiến đấu, kể cả tại những khu vực trọng yếu nhất của mặt trận.

Đến tháng 6, các nhà báo Ukraine công bố một cuộc điều tra gây chấn động, phanh phui những cáo buộc nghiêm trọng về lạm quyền trong một trung đoàn xung kích từng được Syrsky đặc biệt ưu ái. Các tiết lộ bao gồm bằng chứng về bạo lực và những vụ giết người trái pháp luật trong nội bộ đơn vị.

Dù sau đó quân đội mở cuộc điều tra chính thức, làn sóng chỉ trích của công chúng vẫn rất mạnh và các quân nhân đang tại ngũ bắt đầu lên tiếng. Nhiều người quy trách nhiệm cho Syrsky vì đã để tình trạng này xảy ra.

Chính sau vụ bê bối này, Zelensky đưa ra quyết định sai thời điểm là sa thải Fedorov. Trong mắt nhiều người Ukraine, tổng thống dường như đang đứng về phía những lực lượng chống cải cách. Gần như ngay lập tức, hàng nghìn người xuống đường tại Kyiv và nhiều thành phố khác.

Để xoa dịu sự phẫn nộ của công chúng, Zelensky nhanh chóng sa thải Syrsky và bổ nhiệm Thiếu tướng Mykhailo Drapatyi thay thế, một lựa chọn được đón nhận rộng rãi. Drapatyi, 43 tuổi, gia nhập quân đội năm 2014 với tư cách tiểu đoàn trưởng và từng bước thăng tiến, đồng thời tham gia nhiều trận đánh mang tính quyết định. Ông nổi tiếng là người cởi mở với các cách tiếp cận mới, trong đó có hệ thống chiến trường kỹ thuật số do Fedorov thúc đẩy; sẵn sàng nâng đỡ các sĩ quan triển vọng; dám thách thức cấp trên khi cần thiết; và đi đầu trong những chiến dịch nhằm giảm thương vong — một ưu tiên mà người dân Ukraine đặc biệt coi trọng.

Cùng lúc đó, Zelensky bổ nhiệm Khmara thay Fedorov. Khmara, hiện ở cuối độ tuổi 30 hoặc đầu 40, đã phục vụ trong Alpha, đơn vị đặc nhiệm thuộc Cơ quan An ninh Ukraine, từ năm 2011 và được cho là có lý lịch trong sạch. Trước khi nhậm chức, ông phải rời quân đội và chính thức trở thành dân sự vì theo luật Ukraine, Bộ trưởng Quốc phòng phải là một thường dân.

Tuy nhiên, những thay đổi nhân sự này vẫn không giải quyết được căng thẳng tiềm ẩn giữa Bộ Quốc phòng và Bộ Tổng tham mưu. Theo luật, bộ trưởng quốc phòng có trách nhiệm đề cử tổng tư lệnh để tổng thống bổ nhiệm. Nhưng lần này, Zelensky một lần nữa tự lựa chọn người đứng đầu quân đội, tạo ra một tình thế trong đó Bộ Tổng tham mưu tiếp tục có xu hướng xem tổng thống, thay vì Bộ trưởng Quốc phòng, là người mà họ trực tiếp chịu trách nhiệm báo cáo.

MẤT ĐÀ?

Một câu hỏi lớn hơn là những biến động chính trị này sẽ ảnh hưởng tới cuộc chiến như thế nào. Fedorov bị sa thải đúng vào lúc các cải cách mà ông thúc đẩy đang giúp Ukraine cải thiện đáng kể vị thế trước Nga. Đến mùa xuân năm 2026, các cuộc tấn công bằng drone tầm xa của Ukraine đã bắt đầu làm suy yếu một trong những lợi thế chiến lược lớn nhất của Nga: ngành dầu mỏ.

Kyiv cũng tiếp tục phá vỡ mạng lưới hậu cần của Nga ở miền nam, đặc biệt tại Crimea, đồng thời tấn công các nhà máy lọc dầu trên khắp phần lãnh thổ châu Âu của Nga, kể cả quanh Moscow và Saint Petersburg. Vì thế, nhiều người đặt câu hỏi liệu việc sa thải Fedorov có làm chậm lại tiến trình này hay không.

Tại Nga, các bình luận viên ủng hộ chiến tranh công khai hoan nghênh quyết định của Zelensky, xem đây là việc loại bỏ một trong những kiến trúc sư quan trọng nhất của quá trình hiện đại hóa quân sự Ukraine. Chỉ vài giờ sau khi Fedorov bị sa thải, đại diện một số chính phủ nước ngoài và tập đoàn công nghệ quốc tế, trong đó có Bộ trưởng Quốc phòng Ý và CEO Palantir Alex Karp, đã đề nghị mời ông làm việc, nhưng Fedorov từ chối. Zelensky cũng đề nghị ông đảm nhiệm một số vị trí khác tại Kyiv, nhưng Fedorov bác bỏ tất cả vì cho rằng những vị trí này có quá ít quyền ra quyết định.

Tuy nhiên, gần như chắc chắn ông sẽ sớm đảm nhiệm một vai trò quan trọng khác trong chính phủ hoặc lĩnh vực quốc phòng. Dù Zelensky đã lựa chọn những nhà lãnh đạo có tư duy đổi mới để thay Fedorov và Syrsky, tương lai của hệ sinh thái chiến tranh kỹ thuật số Ukraine vẫn chưa rõ ràng.

Không giống Khmara, người nhậm chức mà không có sẵn một đội ngũ mạnh, Fedorov mang vào Bộ Quốc phòng cả nhóm chuyên gia mà ông từng xây dựng tại Bộ Chuyển đổi Kỹ thuật số. Cho tới nay, mới chỉ có một số ít chuyên gia số hóa do Fedorov đưa sang Bộ Quốc phòng rời vị trí. Nhưng nhiều khả năng sẽ còn có thêm những người khác bị gạt ra ngoài.

Bằng việc kêu gọi tổ chức bầu cử, Fedorov cũng phát đi tín hiệu rằng ông có thể chuyển sang phe đối lập, làm dấy lên câu hỏi liệu quan hệ giữa ông và Zelensky sẽ xấu đi tới mức nào — và điều đó sẽ ảnh hưởng ra sao tới các cộng sự thân cận của ông vẫn đang giữ chức vụ chính thức.

Theo thiết kế, hạ tầng chiến trường kỹ thuật số của Ukraine có khả năng thích ứng nhanh với các yêu cầu tác chiến luôn thay đổi. Hệ thống này có thể hoạt động mà không cần Fedorov hay đội ngũ của ông. Nhưng câu hỏi là liệu nó có thể duy trì được tốc độ đổi mới cần thiết để tiếp tục đi trước Nga hay không. Rủi ro trước mắt là Ukraine có thể mất đà.

NỀN DÂN CHỦ TRONG THẾ CÂN BẰNG

Văn hóa dân chủ bén rễ tại Ukraine từ năm 2014 và thúc đẩy những cuộc biểu tình mùa hè này vẫn là một trong những nguồn sức mạnh quân sự lớn nhất của đất nước. Nhiều đổi mới quân sự quan trọng nhất của Ukraine xuất phát từ dưới lên — từ binh sĩ, chỉ huy cấp đơn vị và các doanh nhân dân sự.

Hàng trăm sáng kiến tư nhân đã thúc đẩy công nghệ, phần mềm, sản xuất và hậu cần theo những cách giúp cải thiện đáng kể năng lực chiến đấu của Ukraine.

Hiện có quá nhiều đơn vị quân đội, doanh nhân, kỹ sư và nhà hoạt động dân sự tham gia vào hệ sinh thái này để một quyết định chính trị đơn lẻ có thể khiến nó sụp đổ. Tuy nhiên, sự gián đoạn vẫn có thể làm suy giảm khả năng tiếp tục tạo ra những bước tiến mới trên chiến trường, đúng vào lúc cán cân của cuộc chiến đang đặc biệt mong manh.

Đối với Zelensky, tổn thất chính trị từ những quyết định mùa hè này có thể không thể đảo ngược. Người dân Ukraine phần lớn vẫn đoàn kết đứng sau tổng thống trước sức ép từ bên ngoài, kể cả sau khi Donald Trump trở lại Nhà Trắng năm 2025. Tuy nhiên, không chỉ một lần, Zelensky đã cho thấy ông có thể mất nhịp với tâm lý của công chúng.

Chỉ một năm trước, nỗ lực của ông nhằm hạn chế vai trò của các cơ quan chống tham nhũng Ukraine đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình lớn và làm suy giảm đáng kể niềm tin vào khả năng lãnh đạo của ông. Giờ đây, quyết định sa thải Fedorov càng củng cố nhận thức đó.

Cho tới mùa hè này, Fedorov luôn tránh gây chú ý và cố gắng xây dựng hình ảnh một nhà quản lý hơn là một chính trị gia. Nhưng chính quyết định sa thải đột ngột của Zelensky — vì những lý do mà công chúng vẫn chưa hiểu rõ — đã khiến Fedorov gần như chỉ sau một đêm trở thành một trong những nhân vật nổi tiếng nhất Ukraine.

Giờ đây, lời kêu gọi tổ chức bầu cử của Fedorov đã đẩy mức độ đối đầu chính trị lên một nấc mới. Trong bài phát biểu qua video, dù không nêu đích danh ai, Fedorov một lần nữa nhắc đến những nhóm lợi ích đã can thiệp vào chính phủ và Bộ Quốc phòng, đồng thời cản trở các thay đổi mà Ukraine cần để duy trì lợi thế quân sự.

Ông cũng lập luận rằng, khi chưa thấy hồi kết của chiến tranh, Ukraine cần một cuộc tranh luận rộng hơn về trách nhiệm giải trình chính trị và quá trình ra quyết định.

Để cụ thể hóa phát biểu ban đầu còn tương đối mơ hồ nhưng gây bất ngờ, cựu bộ trưởng cam kết sẽ trình bày chi tiết những yêu cầu về an ninh và kỹ thuật để có thể tổ chức bỏ phiếu trong thời chiến — đặc biệt đối với binh sĩ, người tị nạn và cư dân sống gần tiền tuyến — qua đó tạo điều kiện cho một cuộc tranh luận thực chất về khả năng tổ chức bầu cử. Theo chế độ thiết quân luật hiện hành, bầu cử bị cấm.

Cho đến nay, chủ yếu chỉ có các thế lực bên ngoài — Nga hoặc Mỹ — đặt câu hỏi về tính chính danh chính trị của Ukraine trong bối cảnh không tổ chức bầu cử. Phần lớn người dân Ukraine vẫn xem bầu cử thời chiến là nguy hiểm và thiếu thực tế, bởi họ lo ngại quá trình này sẽ phân tán sự chú ý, nguồn lực tài chính và nỗ lực khỏi tiền tuyến.

Tuy nhiên, Zelensky hiện đã bước sang năm thứ bảy trên cương vị tổng thống, trong khi hiến pháp quy định mỗi tổng thống chỉ được giữ tối đa hai nhiệm kỳ liên tiếp, mỗi nhiệm kỳ năm năm. Sau một loạt quyết định quan trọng nhưng không được lòng dân, ngày càng xuất hiện cảm giác rằng ông không còn nắm bắt đầy đủ tâm trạng của xã hội.

Tuyên bố của Fedorov có thể chưa dẫn tới thay đổi ngay lập tức, nhưng nó đã mở ra một cuộc tranh luận có thể kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Cho tới nay, khi nói tới việc tổ chức bầu cử, người Ukraine thường cho rằng thời điểm thích hợp sẽ tự trở nên rõ ràng: trong một xã hội năng động và thẳng thắn, ngay cả trong chiến tranh, đến lúc nào đó chính công chúng sẽ đòi hỏi trách nhiệm giải trình dân chủ.

Điều đó không có nghĩa Fedorov sẽ tự động giành được sự ủng hộ nếu quyết định tranh cử. Lời kêu gọi bầu cử thời chiến của ông đã khiến một số nhân vật công chúng và chính trị gia từng ủng hộ ông ở lại vị trí bộ trưởng quốc phòng phật ý. Họ xem sự can thiệp của ông lúc này như một thách thức chính trị công khai đối với Zelensky hơn là lời kêu gọi tăng cường trách nhiệm giải trình — và lo ngại nó có thể làm phân tán sự chú ý khỏi các chương trình cải cách mà Fedorov từng thúc đẩy.

Với khả năng chiến tranh còn tiếp diễn trong tương lai gần, câu hỏi cấp bách đối với Ukraine lúc này là người dân nên có mức độ tham gia trực tiếp đến đâu vào việc định hình cách thức tiến hành chiến tranh: đất nước sẽ chiến đấu như thế nào, bằng những phương tiện gì, theo chiến lược nào và với tầm nhìn tổng thể ra sao đối với hệ thống phòng thủ quốc gia.

Sự trỗi dậy của chiến tranh drone đã khiến chiến lược quân sự trở nên bao trùm hơn, trao cho nhiều chủ thể hơn — từ các đại diện xã hội dân sự và nhà đổi mới công nghệ cho tới thành viên các đơn vị tiền tuyến — kiến thức chuyên môn và đòn bẩy để tác động đến chiến lược.

Điều đó có nghĩa ở cấp độ xã hội, mức độ tham gia vào cuộc chiến hiện nay sâu rộng hơn bao giờ hết. Nhưng đối với giới lãnh đạo, điều này cũng tạo ra một tập hợp những tiếng nói mới, mạnh mẽ hơn mà họ buộc phải lắng nghe và chịu trách nhiệm trước — những tiếng nói mà trong tương lai rất có thể sẽ đòi hỏi nhiều quyền lực hơn nữa.

Nataliya Gumenyuk là nhà báo người Ukraine và Giám đốc điều hành của Public Interest Journalism Lab. Bà là tác giả cuốn sách sắp xuất bản The Drone Revolution: How Ukrainians Changed the Way Wars Are Fought (Cuộc cách mạng drone: Người Ukraine đã thay đổi cách chiến tranh được tiến hành như thế nào).