Trung Quốc đã tìm ra thứ vũ khí lợi hại nhất của mình như thế nào

Nguồn:  Gloria Xiong và Jessica Chen Weiss, “How China Found Its Most Potent Weapon”, Foreign Affairs, 18/08/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

“Trung Đông có dầu mỏ, Trung Quốc có đất hiếm”, Đặng Tiểu Bình từng tuyên bố năm 1992. Câu nói này gần đây được nhắc lại rất nhiều khi Bắc Kinh tận dụng vị thế gần như độc quyền trong ngành đất hiếm để kiềm chế hiệu quả cuộc chiến thương mại mới nhất do Tổng thống Mỹ Donald Trump phát động. Phát biểu của Đặng thường được viện dẫn như bằng chứng cho thấy ngay từ đầu đã ẩn chứa một lời đe dọa mang tính cưỡng ép: cũng giống như các nước Arab xuất khẩu dầu từng vũ khí hóa dầu mỏ năm 1973 — cắt nguồn cung cho phương Tây để trừng phạt việc ủng hộ Israel trong Chiến tranh Yom Kippur — rồi một ngày nào đó Trung Quốc cũng sẽ làm điều tương tự với đất hiếm.

Những diễn biến trong năm qua càng củng cố niềm tin đó. Chẳng hạn, vào tháng 11 năm ngoái, sau khi Trung Quốc công bố cơ chế cấp phép xuất khẩu đất hiếm, Ủy ban Hạ viện Mỹ về Trung Quốc mang tính lưỡng đảng tuyên bố rằng nhà lãnh đạo Tập Cận Bình đang “hiện thực hóa tầm nhìn của Đặng”. Trump viết trên mạng xã hội rằng đây “rõ ràng là một kế hoạch được [Trung Quốc] vạch ra từ nhiều năm trước”. Còn Miles Yu, người từng là cố vấn cấp cao về chính sách Trung Quốc cho Ngoại trưởng Mike Pompeo trong nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của Trump, cho rằng “sự độc quyền đất hiếm của Bắc Kinh không phải là một sự ngẫu nhiên về địa chất. Đó là kết quả của một chiến lược có chủ đích, kéo dài nhiều thập kỷ nhằm kiểm soát việc khai thác và tinh luyện những nguyên tố cấu thành thế giới hiện đại”.

Ngày nay, không còn nghi ngờ gì rằng quyền kiểm soát đất hiếm của Trung Quốc là một công cụ vô cùng mạnh mẽ — một thứ đã gây hoảng loạn trên toàn cầu và thúc đẩy cuộc chạy đua tìm kiếm các nguồn cung thay thế. Trung Quốc không chỉ sở hữu mỏ đất hiếm đã được xác định có trữ lượng lớn nhất thế giới, mà còn chiếm khoảng 85% năng lực tinh luyện toàn cầu. Dù xét về quy mô, đây là một ngành công nghiệp tương đối nhỏ, đất hiếm lại đóng vai trò hết sức quan trọng đối với công nghệ hiện đại. Mười bảy nguyên tố này — đặc biệt là các nguyên tố đất hiếm nặng khan hiếm hơn — là đầu vào thiết yếu cho sản xuất chất bán dẫn, công nghệ quốc phòng, ô tô và năng lượng sạch. Vì thế, vị thế của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng tạo ra một nút thắt cổ chai cực kỳ quan trọng của nền kinh tế toàn cầu.

Tuy nhiên, dù Trung Quốc hiện đang tìm cách tận dụng vị thế đó, sự thống trị này không phải là kết quả của một đại chiến lược có tầm nhìn xa nhằm bắt thế giới làm con tin. Trên thực tế, nó hình thành từ sự kết hợp đặc thù giữa các lợi ích trong nước liên tục thay đổi và những biến động rộng lớn hơn của kinh tế và công nghệ toàn cầu.

Chẳng hạn, khi Đặng đưa ra phát biểu trên, Mỹ vừa kết thúc Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất. Từ góc nhìn của Bắc Kinh, chiến dịch do Mỹ dẫn đầu là lời nhắc nhở sống động về những điểm yếu của Trung Quốc, cả về phương thức tiến hành chiến tranh hiện đại lẫn vai trò của các tài nguyên chiến lược trong việc châm ngòi xung đột. Cũng vào khoảng thời gian đó, Đặng từng nói: “Chúng ta chưa chú ý đúng mức đến cách sử dụng kho báu này. Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên đất hiếm”.

Nói thì dễ hơn làm. Những nỗ lực ban đầu nhằm củng cố vị thế thị trường của Trung Quốc xuất phát chủ yếu từ mong muốn kiềm chế tình trạng cạnh tranh hỗn loạn trong nước, vốn đẩy giá xuống thấp và có nguy cơ làm cạn kiệt tài nguyên. Chúng không bắt nguồn từ một chiến lược nhằm vũ khí hóa chuỗi cung ứng trong một cuộc đấu tranh địa chính trị.

Trên thực tế, ngành đất hiếm Trung Quốc từng manh mún và tùy biến đến mức ngay cả 20 năm sau vẫn chưa rõ Bắc Kinh có thực sự kiểm soát hoàn toàn ngành này hay không. Điều đó thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng năm 2010 liên quan tới quần đảo mà Trung Quốc gọi là Điếu Ngư còn Nhật Bản gọi là Senkaku. Sau khi Trung Quốc và Nhật Bản đụng độ quanh khu vực tranh chấp, xuất khẩu đất hiếm sang Nhật quả thực tạm thời bị hạn chế — khiến câu nói của Đặng lần đầu lan truyền rộng rãi — nhưng các nghiên cứu cho thấy đây có lẽ không phải một kế hoạch được thiết kế bài bản để trừng phạt Tokyo. Giống như nhiều chính sách khác của Trung Quốc, luôn tồn tại một khoảng cách lớn giữa lời nói và hành động, và lịch sử chính sách đất hiếm cho thấy nó được định hình bởi nhiều ưu tiên cạnh tranh lẫn nhau.

Chỉ từ sau năm 2010, Bắc Kinh mới thực sự bắt đầu nhìn nhận đất hiếm như một loại vũ khí kinh tế – địa chính trị, và trong quá trình đó, học cách sử dụng loại công cụ này từ chính các lệnh trừng phạt và biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Mỹ.

Cuộc đối đầu hiện nay về đất hiếm và xu hướng tiếp tục vũ khí hóa chuỗi cung ứng quả thực đang tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với ổn định và thịnh vượng toàn cầu. Nhưng đây không phải là một đại kế hoạch của Trung Quốc đang tới hồi đơm hoa kết trái. Đúng hơn, nó là kết quả của việc hai cường quốc bị khóa chặt trong một vòng xoáy hành động – phản ứng mà không bên nào chủ ý khởi phát và cũng không bên nào hoàn toàn kiểm soát được.

Việc điều chỉnh cách kể câu chuyện này và hiểu đúng quá trình Trung Quốc vươn lên thống trị thị trường đất hiếm là rất quan trọng, bởi nó giúp làm rõ tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh hiện nay giữa Bắc Kinh và Washington: khi một bên thực hiện những biện pháp nhằm gia tăng an ninh cho mình, bên kia lại cảm thấy bị đe dọa, từ đó tiến hành các biện pháp đáp trả và khiến vòng xoáy leo thang ngày càng trầm trọng.

Nhưng khi Trung Quốc và Mỹ đang chạy đua để tích lũy đòn bẩy cho tương lai, rủi ro không chỉ giới hạn ở chiến tranh kinh tế. Nỗi lo về việc vũ khí hóa kinh tế và chuỗi cung ứng trong tương lai đang làm gia tăng sự xa cách giữa hai nước, nuôi dưỡng tâm lý thù địch rộng lớn hơn và trao thêm ảnh hưởng cho những tiếng nói diều hâu ở cả hai bờ Thái Bình Dương. Việc ổn định vòng xoáy này sẽ không dễ dàng, nhưng làm được điều đó sẽ giúp cả hai nước, và cả thế giới, tránh được một kết cục còn tồi tệ hơn.

RẺ MẠT VÀ Ô NHIỄM

Mỏ Bayan Obo ở Nội Mông đã trở thành trụ cột của ngành đất hiếm Trung Quốc từ cuối những năm 1950 và cho tới nay vẫn là mỏ đất hiếm có trữ lượng lớn nhất thế giới. Trong những năm 1960, các mỏ đất hiếm cũng được phát hiện ở Giang Tây và Quảng Đông, miền nam Trung Quốc, sau đó hai tỉnh này trở thành trung tâm khai thác và tinh luyện đất hiếm nặng.

Tuy nhiên, phải tới đầu những năm 1980, sau khi nhà hóa học Từ Quang Hiến phát triển một phương pháp mới và rẻ hơn để tách các nguyên tố đất hiếm, Trung Quốc mới có thể sản xuất sản phẩm chất lượng cao ở quy mô lớn. Phát minh của ông Từ trùng với thời điểm ngành bán dẫn toàn cầu bùng nổ, khiến nhu cầu trong nước và quốc tế đối với đất hiếm tăng mạnh.

Các nhà lãnh đạo Trung Quốc bắt đầu coi đất hiếm là nguồn tài nguyên thiên nhiên mà đất nước không thể phung phí. Ngay từ năm 1982, Đặng Tiểu Bình và Phó Thủ tướng Phương Nghị đã yêu cầu cả nước “gia tăng sản lượng kim loại đất hiếm và kim loại quý hiếm”.

Tuy nhiên, trong suốt những năm 1980, ưu tiên lớn nhất của chính quyền trung ương là tích lũy dự trữ ngoại hối. Vì thế, Bắc Kinh chấp nhận một cơ chế quản lý tương đối lỏng lẻo trong ngành đất hiếm nhằm khuyến khích xuất khẩu. “Rẻ mạt và ô nhiễm” trở thành những đặc điểm điển hình của hoạt động khai thác quy mô nhỏ mang tính hủy hoại, với phần lớn sản lượng xuất khẩu sang Nhật Bản, Mỹ và châu Âu. Đến năm 1986, sản lượng đất hiếm của Trung Quốc đã tăng hơn mười lần so với năm 1978, và vào đầu thập niên 1990, Trung Quốc vượt Mỹ trở thành nhà sản xuất đất hiếm lớn nhất thế giới.

Mỹ và châu Âu hoan nghênh diễn biến này. Trên thực tế, đất hiếm không hề hiếm. Tên gọi có phần gây hiểu nhầm này xuất phát từ việc các nguyên tố đó ít được biết đến vào thời điểm mới được phát hiện. Tuy nhiên, việc tìm thấy đất hiếm ở nồng độ đủ lớn để có thể khai thác thương mại là tương đối hiếm, trong khi quá trình tinh luyện vừa đòi hỏi kỹ thuật cao vừa gây ô nhiễm nghiêm trọng.

Chẳng hạn, quá trình tinh chế quặng thô thải ra nước bị nhiễm chất phóng xạ, gây ảnh hưởng tới sức khỏe của công nhân và cư dân địa phương. Từ góc nhìn của phương Tây, chuyển hoạt động khai thác và tinh luyện đất hiếm sang Trung Quốc vừa giúp hạ giá thành vừa chuyển gánh nặng ô nhiễm ra nước ngoài.

Trong suốt những năm 1990, ngành đất hiếm non trẻ của Trung Quốc vì thế được xem như một thành công trong quá trình phát triển quốc gia. Sau khi tuyên bố đất hiếm là “khoáng sản chiến lược được bảo vệ” năm 1990, Trung Quốc bắt đầu hạn chế đầu tư nước ngoài vào hoạt động thăm dò và tinh luyện.

Ngành công nghiệp này phù hợp với mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Bắc Kinh, trong khi các chính quyền địa phương nhanh chóng mở rộng sản xuất để đáp ứng mục tiêu phát triển và tăng thu ngân sách. Tuy nhiên, do thiếu giám sát và thực thi hiệu quả, đến đầu thế kỷ XXI, ngành đất hiếm Trung Quốc chẳng khác nào miền Tây hoang dã: sản xuất tràn lan châm ngòi cho các cuộc chiến giá cả trong nước và kéo giá xuất khẩu xuống thấp.

Môi trường và sức khỏe cộng đồng cũng phải trả giá. Hồ chứa bùn thải Baogang, ngay phía bắc sông Hoàng Hà, biến thành “hồ đất hiếm lớn nhất thế giới” với khoảng 200 triệu tấn chất ô nhiễm. Còn Cám Châu, một thành phố ở Giang Tây có hoạt động khai thác đất hiếm nặng, ghi nhận tỷ lệ xảy ra mưa axit trên 90%.

Ngày nay, nhiều nhà phân tích cho rằng Trung Quốc từng cố tình hạ giá đất hiếm để loại bỏ các đối thủ nước ngoài. Nhưng trên thực tế, chính các quan chức Trung Quốc lại coi giá đất hiếm thấp là một vấn đề cần khắc phục. Trong nước, người ta từng phàn nàn rằng đất hiếm được bán với “giá bắp cải” hay “giá bùn đất”, coi đó là biểu hiện của sự yếu kém. Theo cách nhìn này, các nước phát triển đang tận dụng nguồn tài nguyên thô giá rẻ của Trung Quốc trong khi bảo tồn tài nguyên của chính họ.

Đến năm 2002, Bắc Kinh quyết định chấn chỉnh tình trạng cạnh tranh hỗn loạn. Chính quyền trung ương trấn áp hoạt động khai thác trái phép và các hành vi gây ô nhiễm, qua đó giúp Trung Quốc có thêm đòn bẩy trong các cuộc đàm phán giá trên thị trường thế giới.

Năm 2005, Bắc Kinh bãi bỏ hoàn thuế xuất khẩu đối với đất hiếm, và đến năm 2007 áp thuế xuất khẩu 10% đối với mọi loại quặng, oxit và hợp chất đất hiếm.

Những động thái này phản ánh sự chuyển hướng của Bắc Kinh từ ưu tiên tối đa hóa sản lượng và xuất khẩu sang xử lý tình trạng dư thừa công suất và tăng cường khả năng chống chịu. Xét cho cùng, đất hiếm không phải tài nguyên tái tạo và nguồn cung của một quốc gia có thể cạn kiệt. Bắc Kinh cũng ngày càng nhận thức rõ vai trò của đất hiếm đối với chính các ngành công nghiệp Trung Quốc.

Giới chức lo ngại rằng Trung Quốc có thể cạn kiệt nguồn cung và một ngày nào đó lại phụ thuộc vào nhập khẩu, tương tự tình trạng của nước này với dầu mỏ và khí đốt. Bên cạnh hạn ngạch xuất khẩu được áp dụng từ năm 1999, Trung Quốc bắt đầu đưa ra hạn ngạch sản xuất từ năm 2006 nhằm hạn chế lượng đất hiếm bị đưa ra khỏi đất nước. Đến giữa năm 2010, ngay cả trước khi xảy ra khủng hoảng với Nhật Bản, lượng đất hiếm xuất khẩu chính thức của Trung Quốc đã giảm hơn 50% so với năm 2005.

KHỦNG HOẢNG VÀ HỖN LOẠN

Tuy nhiên, trong suốt quá trình này, các chính quyền địa phương của Trung Quốc thường xuyên chống lại các sáng kiến của trung ương vì chúng làm giảm nguồn thu. Cho tới năm 2010, tổng sản lượng đất hiếm vẫn vượt hạn ngạch hơn 35%, còn hoạt động khai thác bất hợp pháp tràn lan ở miền nam Trung Quốc cung cấp tới một nửa lượng đất hiếm nặng được tiêu thụ trên toàn cầu.

Sự phản kháng kéo dài nhiều thập kỷ và việc thực thi chính sách mang tính chọn lọc khiến một báo cáo phương Tây nhận xét rằng những đối thủ cạnh tranh thực sự duy nhất của Trung Quốc trong ngành đất hiếm chính là “các băng nhóm tội phạm nằm ngay trong lãnh thổ nước này”.

Cuộc đối đầu với Nhật Bản vào cuối năm đó càng làm dấy lên nghi ngờ về mức độ kiểm soát thực sự của Bắc Kinh đối với ngành công nghiệp này. Sau khi một tàu cá Trung Quốc va chạm với tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển Nhật Bản gần quần đảo tranh chấp Điếu Ngư/Senkaku, phía Nhật Bản bắt giữ và truy tố thuyền trưởng Trung Quốc.

Bắc Kinh phản ứng giận dữ tới mức cho phép một làn sóng biểu tình chống Nhật bùng lên, với hy vọng tận dụng tâm lý dân tộc chủ nghĩa. Cũng vào khoảng thời gian đó, xuất hiện nhiều thông tin cho rằng Trung Quốc đã ngừng xuất khẩu đất hiếm sang Nhật như một biện pháp trừng phạt.

Ngành điện tử Nhật Bản nhanh chóng cảm nhận được sức ép. Nhật Bản, Mỹ và Liên minh châu Âu sau đó cùng khởi kiện Trung Quốc tại Tổ chức Thương mại Thế giới. Trong một cuộc họp báo cùng người đồng cấp Nhật Bản, Ngoại trưởng Mỹ Hillary Clinton gọi các biện pháp hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc là “hồi chuông cảnh tỉnh” đối với thế giới. Bà nói: “Do tầm quan trọng của các khoáng sản đất hiếm này, tôi nghĩ cả bộ trưởng và tôi đều nhận thức rất rõ rằng các quốc gia của chúng ta, cũng như những nước khác, sẽ phải tìm kiếm thêm các nguồn cung thay thế”.

Tuy nhiên, nguồn gốc của quyết định hạn chế xuất khẩu vẫn không rõ ràng. Bắc Kinh chưa bao giờ chính thức công bố lệnh cấm, và nghiên cứu của nhà địa lý học Julie Klinger cho thấy biện pháp này có lẽ không xuất phát từ một chỉ thị của trung ương.

Theo các cuộc phỏng vấn của Klinger, một số quân nhân, công nhân cảng và nhân viên hải quan địa phương tại một thành phố cảng phía bắc Nam Kinh, do phẫn nộ trước điều họ coi là “một biểu hiện đương đại của sự hiếu chiến Nhật Bản”, đã tự ý giữ lại các lô hàng đất hiếm. Theo cách giải thích này, chỉ đến khi cơ quan hải quan Nhật Bản chính thức yêu cầu làm rõ, các quan chức tại Bắc Kinh mới nhận ra chuyện gì đang xảy ra. Trong suốt thời gian đó, Bắc Kinh vẫn phủ nhận việc có lệnh cấm.

Bất kể mức độ can thiệp ban đầu của Bắc Kinh ra sao, cuộc khủng hoảng đã khiến chính quyền trung ương chú ý nhiều hơn tới dạng đòn bẩy mới này, đồng thời thúc đẩy các biện pháp quyết liệt hơn để kiểm soát ngành đất hiếm, trong đó có việc trấn áp hoạt động trái phép.

Thị trường thế giới đã phát đi tín hiệu rõ ràng rằng ngay cả một sự gián đoạn tương đối nhỏ trong xuất khẩu đất hiếm cũng có thể gây tác động lớn. Giá neodymium, nguyên tố thiết yếu trong nhiều loại nam châm công suất cao, tăng gần sáu lần vào giữa năm 2011.

Các lời kêu gọi kiểm soát xuất khẩu đất hiếm bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trên truyền thông Trung Quốc. Trong khi một số ý kiến nhấn mạnh tiềm năng địa chính trị, các quan điểm mang tính dân túy hơn lại tập trung vào chủ nghĩa bảo hộ. Một bài viết được chia sẻ rộng rãi kêu gọi Trung Quốc “bảo vệ” nguồn đất hiếm của mình bằng cách “lập tức cấm xuất khẩu, chỉ duy trì sản lượng đủ cho sản xuất trong nước và R&D [nghiên cứu và phát triển], hoặc đơn giản là mua từ nước ngoài”.

Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn tỏ ra thận trọng. Hồng Phong, cựu vụ trưởng Vụ Đất hiếm thuộc Ủy ban Kế hoạch Nhà nước, từng cảnh báo không nên sử dụng đất hiếm như một “quân bài chính trị”. Việc Nga nhiều lần sử dụng khí đốt tự nhiên làm công cụ cưỡng ép cho thấy cách làm đó có thể tạo động lực mạnh mẽ để các nước mục tiêu tìm kiếm nguồn cung thay thế về lâu dài.

Bản thân Trung Quốc cũng phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu dầu mỏ, sắt và đồng, những mặt hàng có thể bị sử dụng để trả đũa. Hồng Phong nhấn mạnh rằng “giá trị chiến lược của đất hiếm nằm ở ứng dụng của chúng, và điều đó đòi hỏi hoạt động nghiên cứu và phát triển chung trên phạm vi toàn cầu”. Nói cách khác, nếu Trung Quốc ngừng bán đất hiếm cho thế giới, nước này có thể đối mặt với phản ứng ngược làm gián đoạn quyền tiếp cận của chính mình đối với các nguồn tài nguyên từ nước ngoài.

Khi đó, ngành đất hiếm Trung Quốc vẫn chưa có một cơ cấu đủ tập trung để thực hiện hiệu quả các bước đi như vậy. Mãi tới năm 2012, Bắc Kinh mới bắt đầu siết chặt sự giám sát của trung ương. Chẳng hạn, Trung Quốc thiết lập kho dự trữ chiến lược về đất hiếm để bảo đảm nhu cầu trong nước.

Năm 2014, Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin bắt đầu tái cơ cấu thành công ngành này thành sáu tập đoàn do nhà nước kiểm soát, đặt nền móng cho quá trình hợp nhất cuối cùng vào năm 2025 thành hai doanh nghiệp quốc gia chủ lực.

Năm 2015, Trung Quốc cũng tuân thủ phán quyết của WTO chống lại các biện pháp hạn chế xuất khẩu đất hiếm và bãi bỏ hệ thống hạn ngạch xuất khẩu. Thay vào đó, Bắc Kinh chuyển sang áp dụng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc và đầu tư vào những dự án khai thác ở nước ngoài để đáp ứng nhu cầu trong nước ngày càng tăng và thích ứng với xu hướng đa dạng hóa nguồn cung trên toàn cầu.

Như một báo cáo gần đây của RAND nhận xét, mục tiêu bao trùm của Bắc Kinh đối với đất hiếm trong thập niên 2010 là ưu tiên “khả năng chống chịu trước khi vũ khí hóa”.

Trong các tài liệu chính phủ và những cuộc thảo luận công khai ở Trung Quốc, nhiều quan chức bày tỏ lo ngại về nguy cơ khan hiếm trong tương lai. Dù những nỗi lo này có thể đã bị phóng đại, vẫn tồn tại cảm giác rằng Trung Quốc có thể phung phí lợi thế của mình nếu không thận trọng.

Dương Đan Huy, giáo sư tại Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc và là cố vấn cho Bộ Thương mại, từng cảnh báo trong một cuốn sách xuất bản năm 2015 rằng nếu tiếp tục khai thác với tốc độ của năm 2008, “mỏ Bayan Obo ở Bao Đầu sẽ cạn kiệt trong vòng 25 năm. [Nếu điều này xảy ra, Trung Quốc sẽ phải nhập khẩu đất hiếm từ nước ngoài với giá vô cùng đắt đỏ]”.

TRỞ LẠI VỚI SỰ QUYẾT LIỆT GẤP BỘI

Sự cố Điếu Ngư/Senkaku cũng là một bước ngoặt đối với phần còn lại của thế giới, lần đầu tiên phơi bày rõ sức mạnh kinh tế ngày càng lớn của Trung Quốc trong địa chính trị.

Một thập kỷ trước khi những thuật ngữ như “tách rời” và “giảm thiểu rủi ro” trở nên phổ biến, Nhật Bản đã đẩy nhanh việc xây dựng các nguồn cung thay thế. Ngày nay, nước này chỉ nhập khoảng 60% đất hiếm từ Trung Quốc, giảm mạnh so với mức 90% năm 2010.

Bên cạnh việc sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, Washington cũng bắt đầu xem xét lại những rủi ro của việc phụ thuộc quá mức vào nhập khẩu đất hiếm. Tuy nhiên, các dự án đầu tư trong nước, trong đó có mỏ Mountain Pass ở California, vẫn gặp khó khăn do lợi nhuận thấp, giá cả biến động và các thách thức công nghệ.

Giá trị thương mại đất hiếm toàn cầu đạt đỉnh 4,2 tỷ USD năm 2011 nhưng vẫn thấp hơn giá trị giao dịch dầu mỏ toàn cầu chỉ trong một ngày thông thường. Đến năm 2014, con số này giảm còn 1,2 tỷ USD, khiến việc đa dạng hóa nguồn cung dựa vào khu vực tư nhân càng khó khăn hơn.

Vì vậy, vấn đề đất hiếm dần lui xuống hàng thứ yếu trong quan hệ Mỹ – Trung và chỉ trở lại vào cuối thập niên 2010, khi Washington bắt đầu gia tăng mạnh sức ép kinh tế đối với Bắc Kinh.

Việc Bắc Kinh siết chặt kiểm soát khu vực tư nhân và sử dụng ngày càng nhiều các biện pháp cưỡng ép trong tranh chấp quốc tế củng cố sự nghi ngờ của Mỹ về ý đồ của Trung Quốc.

Năm 2019, chính quyền Trump phát động chiến dịch nhắm vào Huawei, một trong những tập đoàn viễn thông lớn nhất Trung Quốc, bằng cách đưa công ty này vào danh sách đen xuất khẩu, về thực chất ngăn các doanh nghiệp Mỹ làm ăn với Huawei. Chính quyền Trump cũng gây sức ép buộc các đồng minh loại Huawei khỏi mạng 5G, với lập luận rằng thiết bị của công ty có thể tạo “cửa hậu” giúp Bắc Kinh tiếp cận hạ tầng viễn thông trọng yếu.

Các biện pháp hạn chế nhằm vào Huawei bị Bắc Kinh coi là một bước leo thang nghiêm trọng và trở thành hồi chuông cảnh tỉnh đối với chính Trung Quốc. Truyền thông nhà nước Trung Quốc úp mở khả năng dùng đất hiếm để trả đũa, nhưng Bắc Kinh vẫn kiềm chế.

Thay vào đó, Trung Quốc sử dụng thuế quan có mục tiêu nhằm vào một số mặt hàng như đậu nành và năng lượng xuất khẩu từ các khu vực bầu cử có xu hướng ủng hộ đảng Cộng hòa.

Vụ Huawei phơi bày một điểm yếu lớn của hệ thống công nghiệp Trung Quốc: sự phụ thuộc vào nguồn cung chất bán dẫn tiên tiến. Bắc Kinh dường như nhận ra rằng sử dụng quân bài đất hiếm quá sớm có thể phản tác dụng.

Trương An Văn, phó tổng thư ký Hiệp hội Đất hiếm Trung Quốc, từng nhận xét vào tháng 6/2019 rằng: “Chỉ bằng cách phát triển công nghệ tiên tiến và từng bước nội địa hóa các sản phẩm đất hiếm cao cấp cũng như các kim loại quan trọng, chúng ta mới có thể giảm sự phụ thuộc đó [vào các sản phẩm nước ngoài có giá trị gia tăng cao] và tối đa hóa hiệu quả của đất hiếm”.

Bắc Kinh bắt đầu chuẩn bị trên nhiều mặt trận. Tháng 5/2020, Trung Quốc đưa ra chiến lược “tuần hoàn kép”, nhằm giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài thông qua phát triển các ngành công nghiệp nội địa, trước hết là chất bán dẫn.

Cuối năm 2020, Trung Quốc thông qua Luật Kiểm soát Xuất khẩu, tạo cơ sở pháp lý trong nước cho việc hạn chế bán hàng ra nước ngoài. Tháng 12/2021, Bắc Kinh chỉ đạo thành lập Tập đoàn Đất hiếm Trung Quốc, qua đó Quốc vụ viện tăng cường giám sát ngành công nghiệp này.

Tuy nhiên, chỉ khi Washington triển khai một loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu ngoài lãnh thổ, lần đầu tiên cắt quyền tiếp cận của Trung Quốc đối với các loại chip tiên tiến và thiết bị sản xuất chip, Bắc Kinh mới thực sự lựa chọn trả đũa bằng khoáng sản chiến lược.

Sau khi chính quyền Biden từ tháng 10/2022 bắt đầu phát tín hiệu rằng sẽ mở rộng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, trong đó có khả năng áp dụng đối với chip A800 của Nvidia, cuối tháng 6/2023 Bắc Kinh đã có phản ứng. Tháng 7 năm đó, Trung Quốc thông báo rằng các nhà xuất khẩu gali và germani — hai khoáng sản thiết yếu cho sản xuất chip — sẽ phải xin giấy phép và cung cấp thông tin về mục đích sử dụng cuối cùng.

Dù không phải lệnh cấm hoàn toàn, động thái này lập tức khiến thị trường lo ngại, và không phải không có lý do. Theo ước tính của Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ, nếu Trung Quốc cấm hoàn toàn xuất khẩu hai khoáng sản này, GDP của Mỹ có thể giảm tới 3,4 tỷ USD.

Sáu tháng sau, Ủy ban Lưỡng đảng Hạ viện Mỹ về Trung Quốc công bố báo cáo kêu gọi áp dụng ưu đãi thuế nhằm tái xây dựng năng lực sản xuất nam châm đất hiếm trong nước. Chỉ một tuần sau khi báo cáo được công bố, ngày 21/12/2023, Trung Quốc tuyên bố cấm xuất khẩu công nghệ tinh luyện đất hiếm, qua đó làm chậm nỗ lực giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một năm sau, Trung Quốc ban hành quy định đầu tiên trực tiếp nhắm vào Mỹ trong lĩnh vực kiểm soát xuất khẩu: các doanh nghiệp Trung Quốc muốn bán gali cho người dùng cuối tại Mỹ về cơ bản phải mặc định rằng đơn xin cấp phép sẽ bị từ chối.

Động lực ăn miếng trả miếng này leo thang mạnh trong nhiệm kỳ tổng thống thứ hai của Trump. Sau khi Trump công bố thuế quan “Ngày Giải phóng” ngày 2/4/2025, Bắc Kinh đáp trả bốn ngày sau đó bằng cách bổ sung bảy loại đất hiếm cùng các nam châm vĩnh cửu được sản xuất từ chúng vào danh mục kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng — những sản phẩm có cả giá trị thương mại lẫn quân sự.

Khi hàng chục nghìn đơn xin giấy phép lần đầu dồn về, cơ quan kiểm soát xuất khẩu Trung Quốc chỉ có khoảng 30 nhân viên. Lượng hồ sơ tồn đọng nhanh chóng gây ra chậm trễ nghiêm trọng trong phê duyệt, khiến xuất khẩu nam châm đất hiếm của Trung Quốc trong tháng 5 giảm 74% so với cùng kỳ năm trước.

Đáp lại, Washington áp đặt các hạn chế mới đối với động cơ phản lực và phần mềm thiết kế bán dẫn. Chỉ sau khi Mỹ rút lại các biện pháp này và đồng ý tiến hành thêm các cuộc đối thoại vào tháng 6, Trung Quốc mới đồng ý nối lại xuất khẩu đất hiếm và nam châm.

Sau đó, ngày 29/9, chính quyền Trump mở rộng danh sách các “công ty liên kết” của Trung Quốc chịu kiểm soát xuất khẩu của Mỹ. Theo quy định mới, bất kỳ thực thể nào do một công ty nước ngoài trong danh sách thực thể sở hữu từ 50% trở lên cũng sẽ bị đưa vào diện hạn chế.

Chỉ mười ngày sau, Trung Quốc lập tức đáp trả bằng chế độ kiểm soát xuất khẩu ngoài lãnh thổ của riêng mình. Lần đầu tiên trong lịch sử, Bắc Kinh tuyên bố quyền cấp phép đối với bất kỳ sản phẩm nào được sản xuất ở nước ngoài nhưng có chứa dù chỉ một lượng nhỏ nguyên tố đất hiếm bị kiểm soát của Trung Quốc, hoặc được sản xuất bằng công nghệ tinh luyện của Trung Quốc.

Theo thiết kế, các quy định này có thể tác động tới hàng loạt ngành hạ nguồn, trong đó có quốc phòng, hàng không vũ trụ, chất bán dẫn và các trung tâm dữ liệu AI. Cơ quan Năng lượng Quốc tế ước tính rằng nếu Trung Quốc thực thi đầy đủ các hạn chế mới, các ngành công nghiệp bên ngoài Trung Quốc có thể chịu thiệt hại lên tới 6.500 tỷ USD.

Đến thời điểm đó, cuộc chiến kinh tế Mỹ – Trung đã tiến sát đỉnh điểm. Cả hai bên đều coi việc lùi bước là cần thiết để tránh hậu quả tàn phá nếu vòng xoáy tiếp tục leo thang.

Tại Hội nghị Cấp cao APEC ở Busan vào cuối tháng đó, Bắc Kinh đồng ý tạm đình chỉ các biện pháp kiểm soát xuất khẩu ngoài lãnh thổ trong một năm, đổi lại Washington cũng đình chỉ quy định liên quan tới các công ty liên kết.

NHỮNG GIỚI HẠN CỦA ĐÒN BẨY

Sau khi cùng nhìn xuống vực thẳm vào năm 2025, cả Bắc Kinh và Washington đã đạp phanh — ít nhất là vào lúc này. Tuy nhiên, những người theo đường lối diều hâu ở cả hai bên đang coi khoảng lặng này là cơ hội để mài sắc vũ khí cho vòng đối đầu tiếp theo.

Như Wess Mitchell từng viết trên chính tạp chí này: “Nếu tập trung củng cố [năng lực khoáng sản quan trọng và đưa chuỗi cung ứng trở lại trong nước], Mỹ có một cơ hội lịch sử để tái khẳng định vị thế siêu cường và giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh kéo dài với Trung Quốc, đối thủ hùng mạnh nhất trong lịch sử nước Mỹ”.

Ở Trung Quốc, những người theo chủ nghĩa dân tộc kinh tế nổi bật như Di Đông Thăng của Đại học Nhân dân đã kêu gọi chính phủ “nắm thế chủ động” và đẩy nhanh quá trình giảm phụ thuộc vào Mỹ trong chuỗi cung ứng. Trong khi đó, cả hai chính phủ đều tăng cường đầu tư trong nước và quốc tế vào lĩnh vực đất hiếm nhằm bảo vệ nền kinh tế trước nguy cơ bị cưỡng ép trong tương lai.

Đối với Mỹ, đa dạng hóa chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng và đất hiếm là điều cần thiết. Các khoản đầu tư mang tính phòng vệ được khởi động dưới thời chính quyền Biden và tiếp tục dưới nhiệm kỳ tổng thống thứ hai của Trump đóng vai trò hết sức quan trọng đối với khả năng chống chịu.

Nếu thành công, những nỗ lực này sẽ giảm các điểm yếu nguy hiểm và làm suy yếu động cơ của Trung Quốc trong việc khai thác các nút thắt cổ chai. Tuy nhiên, chúng sẽ không xóa bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc lẫn nhau — và cũng không nhất thiết phải làm như vậy.

Chỉ cần một mức độ đa dạng hóa vừa phải cũng có thể tạo ra tác động đáng kể, và sự tồn tại của một nguồn cung thay thế đáng tin cậy có thể hạn chế đáng kể khả năng Bắc Kinh sử dụng quyền lực thị trường cho mục đích địa chính trị.

Trong một số trường hợp, các nhà phân tích có liên hệ với chính phủ Mỹ cho rằng chỉ cần bảo đảm khoảng một phần ba nguồn cung đất hiếm của Mỹ đến từ ngoài Trung Quốc cũng có thể đủ để làm giảm đáng kể áp lực từ Bắc Kinh.

Tuy nhiên, không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro đối với mọi loại đất hiếm. Chẳng hạn, một số nhà phân tích gọi yttrium — nguyên liệu cực kỳ quan trọng đối với sản xuất chip, động cơ phản lực và tuabin — là một “nút thắt cổ chai chí mạng”, bởi các khoản đầu tư nhằm đa dạng hóa nguồn cung có thể mất nhiều năm mới phát huy tác dụng.

Dù vậy, thế độc quyền của Trung Quốc vẫn có một giới hạn quan trọng mà Mỹ cần ghi nhớ khi hoạch định chiến lược dài hạn: Trung Quốc vẫn đi sau Nhật Bản và Mỹ trong một số phân khúc của chuỗi giá trị đất hiếm, trong đó có công nghệ tái chế. Ngay chính Trung Quốc cũng hiểu rằng đòn bẩy của mình không phải vô hạn.

Theo nghĩa này, thị trường đất hiếm cũng tương tự một số nút thắt cổ chai khác, chẳng hạn hệ thống tài chính dựa trên đồng USD do Mỹ thống trị hay thị trường nguyên liệu dược phẩm do Trung Quốc chi phối. Dù các vị thế này có vẻ tạo ra đòn bẩy lớn, việc vũ khí hóa chúng trong thời gian dài lại rất khó khăn.

Mỹ không thể loại một nền kinh tế có quy mô như Trung Quốc khỏi hệ thống tài chính toàn cầu mà không tự gây thiệt hại nghiêm trọng. Tương tự, Trung Quốc cũng không thể dễ dàng cắt nguồn nguyên liệu dược phẩm sang Mỹ mà không khiến ngành công nghệ sinh học của mình đối mặt với rủi ro lớn, bởi ngành này vẫn phụ thuộc vào công nghệ và thị trường Mỹ.

Chính sự tồn tại dai dẳng của mối phụ thuộc lẫn nhau này tạo điều kiện để ổn định quan hệ vẫn còn khả thi. Ở cả hai nước, ngày càng có nhiều nhà phân tích nhận ra hiệu quả hạn chế của các biện pháp kiểm soát xuất khẩu.

Những biện pháp này có thể gây đau đớn trong ngắn hạn, nhưng thường kém hiệu quả về dài hạn, đặc biệt khi chúng tạo động lực mạnh để các bên tìm cách lách luật hoặc phát triển nguồn cung thay thế.

Các nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng mới cũng vấp phải một thực tế khó chịu: nhiều quốc gia sở hữu các mỏ đất hiếm có khả năng khai thác thương mại không muốn bị buộc phải chọn phe giữa Trung Quốc và Mỹ.

Vì vậy, thay vì hình thành các khối kinh tế đối đầu trong một cuộc chơi có tổng bằng không, nhiều khả năng sự phụ thuộc lẫn nhau và các chuỗi cung ứng đan xen vẫn sẽ tiếp tục là trạng thái bình thường.

SAI LẦM TRỊ GIÁ 13 NGHÌN TỶ USD

Dù vậy, việc miễn cưỡng thừa nhận rằng các công cụ kinh tế này có giới hạn về hiệu quả chỉ có thể đưa hai nước đi được đến một mức nhất định.

Để làm chậm vòng xoáy vũ khí hóa sự phụ thuộc lẫn nhau, Mỹ cần kết hợp ba yếu tố: giảm leo thang trên cơ sở có đi có lại, duy trì năng lực răn đe và đầu tư vào một tương lai mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Để ngăn Trung Quốc leo thang, Mỹ phải sẵn sàng đáp trả. Nhưng để kiềm chế tâm lý tự tin quá mức của Bắc Kinh, Washington cũng cần đầu tư vào năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và khả năng chống chịu của nền kinh tế, lực lượng lao động cũng như hệ sinh thái khoa học – công nghệ của chính mình.

Những nỗ lực giảm phụ thuộc trong các lĩnh vực trọng yếu cũng cần đi kèm với các bước thúc đẩy thương mại và đầu tư song phương với Trung Quốc. Bởi doanh nghiệp Trung Quốc đang dẫn đầu trong một số công nghệ then chốt như pin, các liên doanh và thỏa thuận cấp phép công nghệ là công cụ quan trọng để giúp doanh nghiệp Mỹ duy trì năng lực cạnh tranh toàn cầu — bao gồm khả năng cạnh tranh song song với Trung Quốc, chứ không chỉ chống lại sức mạnh của nước này.

Sự “có đi có lại” mang tính tiêu cực — tức việc hai bên liên tục mở rộng danh sách thực thể và danh sách trừng phạt nhằm vào nhau — cần được cân bằng bằng một dạng có đi có lại tích cực hơn.

Nếu được quản lý cẩn trọng, một cấu trúc phụ thuộc lẫn nhau có khả năng chống chịu tốt hơn và được đa dạng hóa hơn sẽ bớt là điểm yếu, đồng thời có thể trở thành nguồn lực giúp hai bên kiềm chế lẫn nhau và củng cố lợi ích chung trong việc duy trì ổn định.

Giải pháp thay thế sẽ vừa nguy hiểm vừa vô cùng tốn kém. Theo một phân tích kinh tế được công bố trên Financial Times, việc loại Trung Quốc hoàn toàn khỏi các chuỗi cung ứng công nghệ và sản xuất của Mỹ sẽ tiêu tốn 13.000 tỷ USD trong vòng 25 năm tới.

Ngay cả khi thực tế đó khiến quá trình tách rời khó có thể diễn ra hoàn toàn, chính nhận thức rằng việc tách rời là cần thiết lại có thể làm suy yếu đòn bẩy của Washington, kể cả khả năng răn đe hành vi gây hấn của Trung Quốc đối với Đài Loan.

Như nhà khoa học chính trị Thomas Christensen từng chỉ ra: “Đòn bẩy ngoại giao mang tính cưỡng ép sẽ mất đi nếu ở Trung Quốc ngày càng xuất hiện cảm giác rằng thị trường và các đầu vào của Mỹ có thể bị cắt khỏi Trung Quốc một cách vô điều kiện”.

Vì vậy, Mỹ phải cân bằng hết sức cẩn trọng giữa nhu cầu giảm thiểu rủi ro và yêu cầu duy trì khả năng răn đe đối với hành vi gây hấn.

Đây sẽ là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn. Nhưng cách tốt nhất để xây dựng sự ổn định là gia tăng lợi ích từ mối liên kết giữa hai nền kinh tế khổng lồ, chứ không chỉ tập trung giảm thiểu những tổn thất mà mối liên kết đó có thể gây ra.

Cố gắng xây dựng an ninh kinh tế mà không duy trì bất kỳ lợi ích chung nào có nguy cơ dẫn tới một dạng “hòa bình lạnh”, trong đó không xã hội nào có thể thực sự thịnh vượng hoặc hợp tác hiệu quả để giải quyết các thách thức chung.

Thay vào đó, cả hai bên nên chấp nhận rằng một mức độ nhất định về khả năng chống chịu và đa dạng hóa là cần thiết để duy trì thương mại và đầu tư song phương.

Nếu không, họ có nguy cơ rơi vào một cuộc đua tích lũy đòn bẩy để có thể bóp nghẹt đối phương khi cần thiết — một quá trình cuối cùng sẽ gây tổn hại cho người dân bình thường và khiến nguy cơ xung đột quân sự trực tiếp gia tăng.

Bước đầu tiên để ngăn vòng xoáy dẫn tới thảm họa là cả Bắc Kinh lẫn Washington phải ghi nhớ rằng những công cụ kinh tế này vốn không được tạo ra để trở thành vũ khí.

Điều đó cũng có nghĩa hai nước vẫn còn cơ hội — và có cả trách nhiệm — để bảo đảm rằng chúng sẽ không bao giờ thực sự phải phục vụ cho mục đích đó.

GLORIA XIONG là trợ lý giáo sư ngành khoa học chính trị tại Đại học Colby.

JESSICA CHEN WEISS là Giáo sư Nghiên cứu Trung Quốc David M. Lampton tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Cấp cao Johns Hopkins, đồng thời là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Xã hội Châu Á. Từ tháng 8/2021 đến tháng 7/2022, bà là cố vấn cấp cao tại Vụ Hoạch định Chính sách thuộc Bộ Ngoại giao Mỹ.