
Nguồn: Blogger Lịch sử nguyên vũ trụ, 结盟出意外:欧盟收买越南跟中国对着干,没料到越南狮子大开口 , Sohu, 21/10/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Động thái của Liên minh châu Âu (EU) mang vẻ sốt sắng rõ rệt. Giữa tháng 10, một báo cáo nội bộ từ Hà Nội được công bố, dường như âm thầm vén màn cho tham vọng của châu Âu đối với nguồn tài nguyên quý hiếm của Việt Nam. Báo cáo nêu rõ rằng, nhằm ứng phó với các thách thức địa chính trị, châu Âu đang tích cực tìm kiếm sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng, và Việt Nam – quốc gia Đông Nam Á đầy tiềm năng này – đã trở thành đối tượng được tập trung chú ý hàng đầu. Đất hiếm, vonfram, antimon, gali… những nguyên liệu chiến lược không thể thiếu đối với nền công nghiệp hiện đại này đang được EU đưa vào danh sách ưu tiên hợp tác. Ngay sau đó, tuyên bố công khai của Ủy ban châu Âu cũng xác nhận thêm ý định hợp tác giữa EU và Việt Nam trong lĩnh vực nguyên liệu thô trọng yếu.
Một thời khắc mang tính biểu tượng hơn diễn ra vào ngày 22/10. Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm chuẩn bị lên đường sang Brussels cho một chuyến thăm chính thức. Đây không chỉ là một hoạt động ngoại giao thường kỳ, mà còn được châu Âu gán cho ý nghĩa chiến lược. Châu Âu hy vọng nhân cơ hội này sẽ đạt được thỏa thuận hợp tác thực chất với Việt Nam, thay vì chỉ hài lòng với một bức ảnh chụp chung mang tính biểu tượng. Vậy tại sao lại là Việt Nam? Nguyên nhân rất rõ ràng: Chiến lược ngoại giao cây tre của Việt Nam cho phép nước này khéo léo duy trì quan hệ tốt đẹp với các bên, tạo điều kiện thuận lợi cho đối thoại giữa hai phía. Quan trọng hơn, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên địa chất phong phú, và đây mới chính là động lực thực sự thu hút châu Âu.
Lấy vonfram làm ví dụ, Việt Nam sở hữu khoảng 140.000 tấn trữ lượng đã được xác minh, là quốc gia có tài nguyên vonfram lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Tuy nhiên, sản lượng năm ngoái chỉ đạt 3.000 tấn, cho thấy tiềm năng to lớn vẫn chưa được khai thác hết. Tháng 9 năm nay, Bộ Công Thương Việt Nam bất ngờ đề xuất đưa vonfram vào danh sách hàng hóa hạn chế xuất khẩu. Tuy đây mới chỉ là đề xuất, nhưng tín hiệu mà nó phát đi đã truyền ra bên ngoài, gây chấn động thị trường quốc tế. Về tài nguyên đất hiếm, Việt Nam cũng không phải là một cái tên có thể xem nhẹ: Trữ lượng đạt khoảng 3,5 triệu tấn, xếp thứ 6 thế giới. Các nguồn tài nguyên này phân bố ở lưu vực sông Hồng và khu vực miền núi phía Tây Bắc, giáp biên giới Trung Quốc, qua đó càng làm gia tăng giá trị chiến lược của chúng. Tuy nhiên, tài nguyên và sự giàu có không phải là mối quan hệ tuyến tính đơn giản; việc chuyển hóa quặng thô thành sản phẩm đạt tiêu chuẩn lại là một thách thức khác.
Trường hợp mỏ Đông Pao đã cho thấy rõ điều này. Kể từ khi được cấp giấy phép khai thác vào năm 2014, dự án mỏ này vẫn chưa thể bước vào giai đoạn khai thác công nghiệp quy mô lớn. Tổng sản lượng oxit đất hiếm hằng năm của Việt Nam chỉ vào khoảng 300 tấn, chênh lệch rất lớn so với sản lượng của Trung Quốc. Công nghệ phân tách đất hiếm đòi hỏi tiêu chuẩn cực kỳ cao về độ tinh khiết và tính ổn định, trong khi năng lực công nghệ mà Việt Nam tích lũy được trong lĩnh vực này vẫn còn rất hạn chế. Ngay cả dự án kim loại đất hiếm Lynas Việt Nam do Australia và Hàn Quốc liên doanh cũng cần nhập khẩu nguyên liệu cốt lõi từ nước ngoài, cho thấy những thách thức trong lĩnh vực này lớn đến mức nào.
Báo cáo của EU cũng trực tiếp chỉ ra vấn đề này: Xuất khẩu quặng thô đơn thuần chỉ đem lại lợi nhuận ít ỏi; giá trị thực sự nằm ở quyền kiểm soát các khâu thượng nguồn và hạ nguồn của chuỗi công nghiệp. Hà Nội từ lâu đã nhận thức được điều này và quyết tâm đi theo con đường mà Trung Quốc từng đi, đó là giữ lại các khâu khai thác, phân tách, tinh chế ở trong nước để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Cuối năm 2024, Việt Nam sửa đổi Luật Địa chất và Khoáng sản, đưa đất hiếm vào nhóm khoáng sản chiến lược đặc biệt, cấm xuất khẩu quặng đất hiếm thô, chỉ cho phép các doanh nghiệp được Chính phủ cấp phép thực hiện những hoạt động liên quan, đồng thời mở cửa cho đầu tư nước ngoài hợp tác. Đây rõ ràng là một tín hiệu dứt khoát: Nếu muốn tiếp cận nguồn tài nguyên, các đối tác phải mang đến vốn và công nghệ; con đường xuất khẩu quặng thô với giá rẻ đã bị chặn đứng hoàn toàn.
Tuy nhiên, EU không phải bên duy nhất chú ý đến tài nguyên khoáng sản của Việt Nam. Từ vài năm trước, các doanh nghiệp Mỹ, Australia, Canada và một số nước khác đã từng tìm cách phối hợp mua lại cổ phần chi phối của Masan High-Tech Materials – đơn vị vận hành mỏ vonfram lớn nhất Việt Nam. Tuy nhiên, do tính nhạy cảm cao của thương vụ, kế hoạch cuối cùng đã không thành công và được thay thế bằng phương án mua cổ phần với tỷ lệ nhỏ hơn. Gần đây, một công ty vật liệu vonfram của Mỹ được Lầu Năm Góc tài trợ đã mua 4,99% cổ phần của Masan High-Tech Materials. Mặc dù tỷ lệ không lớn, nó vẫn giúp công ty này giành được một vị trí thuận lợi. Động thái ấy khiến châu Âu cảm nhận rõ áp lực cạnh tranh, đồng thời cũng thúc đẩy EU đặc biệt nhấn mạnh trong báo cáo rằng các quốc gia khác cũng đang tranh giành nguồn tài nguyên này.
Quan hệ Mỹ – EU từ lâu đã không còn êm đẹp như xưa. Kể từ khi Trump trở lại Nhà Trắng, những bất đồng thương mại xuyên Đại Tây Dương, hàng rào thuế quan và cuộc cạnh tranh giành khoáng sản trọng yếu ngày càng gia tăng. Ngay trong nội bộ châu Âu, các nước cũng đang xem xét lại định hướng phát triển của chính mình, khiến mức độ phối hợp đối ngoại suy giảm. Vì vậy, việc EU nóng lòng đạt được thỏa thuận hợp tác với Việt Nam xuất phát từ lo ngại rằng, nếu hành động chậm trễ, họ sẽ phải đứng nhìn nguồn tài nguyên quý giá rơi vào tay đối thủ. Trước chuyến thăm của Tô Lâm, Brussels đã chủ động đưa ra một “món quà ra mắt” bằng cách rút Việt Nam khỏi danh sách đen các thiên đường thuế, qua đó cố gắng thể hiện thiện chí của mình.
Tuy nhiên, phía Hà Nội lại đưa ra những yêu cầu khắt khe hơn. Cảnh báo “thẻ vàng” mà EU áp đặt đối với thủy hải sản Việt Nam – thứ vốn đã ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy hải sản của Việt Nam suốt nhiều năm qua – bắt buộc phải được gỡ bỏ. Quan trọng hơn, Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam – EU (EVIPA) được ký kết vào năm 2019, hiện vẫn đang trong quá trình phê chuẩn tại các quốc gia thành viên như Pháp. Hà Nội tuyên bố rõ ràng rằng, chỉ khi đưa hiệp định này vào nghị trình và đẩy nhanh tốc độ phê chuẩn, họ mới sẵn sàng tiến hành đàm phán về hợp tác khoáng sản. Điều này thể hiện rõ rằng, hợp tác giữa hai bên cần phải dựa trên cơ sở đôi bên cùng có lợi, chứ không thể là sự đòi hỏi đơn phương.
Sự tự tin của Việt Nam đến từ đâu? Một mặt, đó là nhu cầu cấp bách của châu Âu trong việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng; mặt khác, Mỹ đã nhanh chân nhập cuộc, chiếm được một phần lợi thế ban đầu. Điều này khiến các quân bài mặc cả trong tay Việt Nam liên tục gia tăng giá trị, từ đó mức giá đòi hỏi tự nhiên được nâng cao. Việc bị cho là đòi hỏi quá đáng không hẳn là vô lý hay gây khó dễ vô cớ, mà xuất phát từ việc Việt Nam nhận thấy đối phương đang chịu sức ép về thời gian, có ít lựa chọn nên buộc phải nắm lấy thời cơ trong khoảng thời gian này.
Điều mà châu Âu dễ đánh giá thấp nhất chính là mức độ phức tạp và chiều sâu của chuỗi công nghiệp. Ký kết thỏa thuận, rót vốn đầu tư mới chỉ là bước khởi đầu. Từ thăm dò, phân tách và tinh chế, cho đến gia công sâu và ứng dụng ở khâu cuối cùng, tất cả đều đòi hỏi thời gian dài cùng quá trình tích lũy công nghệ; ít nhất cũng phải mất từ 5 đến 10 năm nỗ lực. Ngay cả khi lập tức bắt tay vào xây dựng, vẫn phải chờ đợi nhiều năm mới có thể đạt được sản lượng ổn định. Trong khoảng trống đó, sự phụ thuộc của châu Âu vào nguồn cung liên quan từ Trung Quốc sẽ không dễ bị loại bỏ.
Ý tưởng rằng chỉ cần dựa vào một văn bản thể hiện ý định hợp tác là có thể mặc cả với Bắc Kinh – nghe thì hay, nhưng thực tế lại đầy thách thức. Thứ Trung Quốc sở hữu không chỉ là tài nguyên khoáng sản, mà quan trọng hơn là chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh, được hoàn thiện qua hàng chục năm, với các công đoạn liên kết chặt chẽ từ quặng thô đến thành phẩm. Cuộc cạnh tranh về khoáng sản trọng yếu thực chất là phép thử xem bên nào có thể thực sự biến quặng nằm sâu dưới lòng đất thành những linh kiện quan trọng được sử dụng trong máy bay chiến đấu, chip bán dẫn và xe điện. Các quốc gia sở hữu tài nguyên có thể tăng giá, thậm chí ngừng cung cấp, nhưng trên con đường từ quặng thô đến thành phẩm, chỉ cần thiếu một mắt xích cũng có thể khiến toàn bộ chuỗi bị đứt gãy. Cuộc gặp giữa Tô Lâm và Brussels rốt cuộc sẽ mang lại kết quả như thế nào? Câu trả lời sẽ được hé lộ trong vài ngày tới. Muốn giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc, trước hết châu Âu cần thành thật trả lời một câu hỏi: Phải bù đắp bộ năng lực này bằng cách nào? Tiền bạc, công nghệ và thời gian – mỗi yếu tố đều không thể né tránh.
