Cuộc đối đầu sắp tới giữa Trung Quốc và Châu Âu

Nguồn:  Thorsten Benner, “The Coming Clash Between China and Europe”, Foreign Affairs, 16/07/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Vào năm 2025, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã tìm cách tận dụng lập trường cứng rắn của Mỹ đối với châu Âu để quảng bá Trung Quốc như một cường quốc thay thế có trách nhiệm. Trong thông điệp nhân dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Trung Quốc và Liên minh châu Âu (EU), ông Tập kêu gọi Brussels hợp tác với Bắc Kinh nhằm “duy trì chủ nghĩa đa phương, bảo vệ sự công bằng và công lý”, đồng thời “phản đối chủ nghĩa đơn phương và hành vi bắt nạt”. Tuy nhiên, bất chấp những lời lẽ hoa mỹ đó, Bắc Kinh không đưa ra bất kỳ giải pháp thực chất nào cho châu Âu, cũng như không hề đề cập đến những quan ngại về các hành vi thương mại thiếu công bằng đang đe dọa hàng loạt ngành công nghiệp chủ chốt của lục địa này. Thay vì tìm cách xoa dịu, Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường gần đây còn bác bỏ những lo ngại về một “Cú sốc Trung Quốc 2.0”, đồng thời khuyên người châu Âu nên tập trung vào “Cơ hội Trung Quốc 2.0”.

Giới lãnh đạo EU và bộ máy quan liêu tại Brussels không còn tin vào những lập luận đó. Họ đi đến kết luận rằng sự tồn vong của các ngành công nghiệp cốt lõi của châu Âu đang bị Trung Quốc đe dọa trực tiếp. Nếu “Cú sốc Trung Quốc” đầu tiên từng quét sạch các ngành sản xuất nội thất, dệt may và kim loại của Mỹ vào đầu những năm 2000 sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thì cú sốc mới sẽ khác hẳn: nó chủ yếu diễn ra ở châu Âu và có sức tàn phá lớn hơn nhiều khi nhắm vào các ngành công nghiệp công nghệ cao như ô tô, máy móc, hóa chất, dược phẩm và năng lượng xanh, đồng thời gần như chắc chắn sẽ kéo theo tình trạng mất việc làm trên diện rộng.

Các nhà lãnh đạo châu Âu ngày càng khẳng định EU cần hành động để bảo vệ nền tảng công nghiệp của mình. Mối đe dọa này nghiêm trọng đến mức nhiều biện pháp mà chỉ vài năm trước còn bị xem là không tưởng nay đang dần trở thành hiện thực. Chẳng hạn, đầu năm nay, Chính phủ Pháp đã đề xuất “áp đặt mức bảo hộ tương đương với thuế quan chung khoảng 30% đối với hàng hóa từ Trung Quốc”. Mặc dù Đức ban đầu còn do dự, Thủ tướng Friedrich Merz đã phát tín hiệu sẵn sàng hành động trước các hành vi thương mại thiếu công bằng của Bắc Kinh. Tháng trước, tất cả các nhà lãnh đạo EU, ngoại trừ Tây Ban Nha, đã giao cho Ủy ban châu Âu xây dựng các phương án ứng phó.

Một cuộc chiến thương mại toàn diện với Trung Quốc đang dần trở thành khả năng hiện hữu. Hiện nay, châu Âu là thị trường lớn duy nhất có sức mua cao vẫn mở cửa đối với hàng hóa Trung Quốc. Trong bối cảnh nhu cầu trong nước suy yếu và nhiều doanh nghiệp Trung Quốc chật vật tìm kiếm lợi nhuận, Bắc Kinh đặc biệt cần thị trường châu Âu và chắc chắn sẽ làm mọi cách để cánh cửa này không khép lại. Nếu Brussels muốn có cơ hội giành lợi thế trong cuộc chiến thương mại sắp tới, họ cần duy trì mức độ đoàn kết cao nhất giữa các quốc gia thành viên, đồng thời tăng cường hợp tác với các đối tác cùng chí hướng. Đây không phải là nhiệm vụ dễ dàng, nhưng là điều kiện tiên quyết để châu Âu bảo vệ nền tảng công nghiệp – yếu tố then chốt đối với sự thịnh vượng và an ninh của lục địa.

KHI CHÂU ÂU CÒN NGỦ QUÊN

Một thập niên trước, chính sách của châu Âu đối với Trung Quốc vẫn bị chi phối bởi tâm lý tự mãn. Năm 2015, Bắc Kinh công bố chiến lược Made in China 2025 với mục tiêu thay thế vị thế dẫn đầu công nghiệp của châu Âu. Tuy nhiên, rất ít người coi trọng tham vọng này. Các tập đoàn công nghiệp châu Âu khi đó vẫn giữ vị thế thống lĩnh cả tại thị trường Trung Quốc lẫn trên phạm vi toàn cầu, và tin rằng các đối thủ Trung Quốc sẽ không bao giờ có thể bắt kịp những sản phẩm công nghệ tiên tiến của mình. Khi Tổng thống Mỹ Donald Trump phát động cuộc chiến thương mại với Bắc Kinh trong nhiệm kỳ đầu tiên, nhiều người châu Âu đã bác bỏ nhận định của ông về tình trạng mất cân bằng thương mại không bền vững với Trung Quốc. Tâm lý tự mãn ấy còn kéo dài. Trong phần lớn thời gian chính quyền Biden cầm quyền, Brussels dường như lo ngại hơn về các khoản trợ cấp trong Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act) của Mỹ – do e ngại chúng gây bất lợi cho công nghiệp châu Âu – hơn là về sự cạnh tranh từ Trung Quốc. Trong suốt thời gian đó, Bắc Kinh âm thầm rót hàng tỷ USD để xây dựng các “nhà vô địch quốc gia” trong lĩnh vực công nghiệp nhằm từng bước vượt qua các đối thủ châu Âu.

Dần dần, người châu Âu không còn có thể phớt lờ thực tế rằng Bắc Kinh đang trở thành một đối thủ cạnh tranh đáng gờm. Sự trỗi dậy của các hãng xe hơi Trung Quốc đặc biệt gây lo ngại, buộc EU vào cuối năm 2024 phải áp mức thuế từ 17% đến 35% đối với xe điện nhập khẩu từ Trung Quốc. Khi ông Trump trở lại Nhà Trắng vào tháng 1/2025, Ủy ban châu Âu, với sự ủng hộ của Pháp và nhiều quốc gia thành viên chủ chốt khác, đã tìm cách phối hợp với Washington trong chính sách đối với Trung Quốc. Brussels kỳ vọng rằng hành động chung sẽ giúp đối phó hiệu quả hơn với các hành vi thương mại thiếu công bằng của Bắc Kinh, đồng thời thuyết phục những thành viên EU còn do dự chấp nhận các biện pháp cứng rắn hơn. Tuy nhiên, kỳ vọng đó nhanh chóng tan biến khi ông Trump từ chối hợp tác, thậm chí còn đe dọa phát động chiến tranh thương mại với chính châu Âu, khiến Brussels phải dành phần lớn năm 2025 để đối phó với sức ép từ Washington.

Mặc dù bị phân tâm, các nhà hoạch định chính sách và giới lãnh đạo doanh nghiệp châu Âu ngày càng có cái nhìn cứng rắn hơn đối với Bắc Kinh. Khi tình trạng mất cân bằng thương mại ngày càng nghiêm trọng trên nhiều lĩnh vực và chuỗi cung ứng, những hồi chuông cảnh báo cũng bắt đầu vang lên. Các con số cho thấy xu hướng này rất đáng lo ngại: tỷ trọng sản lượng công nghiệp toàn cầu của Trung Quốc đã tăng từ 6% năm 2000 lên khoảng 30% hiện nay, trong khi tỷ trọng của EU giảm từ 30% xuống còn 17%. Kể từ năm 2015, giá trị xuất khẩu của Trung Quốc sang EU tăng 89%, khiến thâm hụt thương mại của châu Âu tăng gấp bốn lần. Năm ngoái, thặng dư thương mại của Trung Quốc với EU đạt khoảng 411 tỷ USD. Riêng năm nay, thâm hụt thương mại của Đức với Trung Quốc dự kiến sẽ lên tới 114 tỷ USD. Jens Eskelund, Chủ tịch Phòng Thương mại EU tại Trung Quốc, đã ví quan hệ thương mại giữa Trung Quốc và EU như “một con tàu container dài 400 mét chở 24.000 container sang châu Âu rồi quay về gần như trống rỗng”. Trong khi đó, các nhà sản xuất châu Âu cũng đang dần đánh mất thị phần tại Brazil, Indonesia và Nam Phi vào tay các doanh nghiệp Trung Quốc. Hệ quả tại châu Âu đã bộc lộ rõ: ngành công nghiệp Đức mất khoảng 10.000 việc làm mỗi tháng. Martin Herrenknecht, nhà sáng lập tập đoàn chế tạo máy khoan hầm Herrenknecht, nhận định: “Cú sốc Trung Quốc là có thật, và nó đang giáng đòn chí mạng vào công nghiệp Đức”.

Các doanh nghiệp Trung Quốc được hưởng lợi từ một hệ sinh thái đổi mới năng động và lợi thế quy mô của thị trường nội địa được bảo hộ. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của họ còn dựa trên các khoản trợ cấp khổng lồ từ nhà nước, cùng với việc đồng nhân dân tệ bị định giá thấp hơn giá trị thực từ 16% đến 30%. Một báo cáo gần đây của OECD kết luận rằng trong giai đoạn 2005–2024, “các công ty Trung Quốc nhận được hỗ trợ từ chính phủ trung bình nhiều gấp từ ba đến tám lần so với các công ty ở các nước OECD”. Đồng thời, Bắc Kinh cũng đã học được cách biến sự phụ thuộc của châu Âu thành một công cụ gây sức ép. Hiện nay, Trung Quốc đã xây dựng được một khuôn khổ pháp lý toàn diện về kiểm soát xuất khẩu, sở hữu bộ máy hành chính có năng lực thực thi cao, đồng thời nắm trong tay hệ thống thông tin chi tiết về những mắt xích trong chuỗi cung ứng mà châu Âu còn phụ thuộc. Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ sử dụng những công cụ này để buộc châu Âu tiếp tục duy trì thị trường mở cửa đối với hàng hóa Trung Quốc.

LÀN SÓNG SẮP TỚI

“Cú sốc Trung Quốc” sắp tới sẽ kéo dài và đặc biệt khốc liệt. Hầu hết các ngành công nghiệp cốt lõi của châu Âu sẽ đồng thời phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc có lợi thế vượt trội về giá thành. Thậm chí, cả những ngành công nghiệp trọng yếu cũng có nguy cơ sụp đổ. Câu chuyện của ngành năng lượng mặt trời tại Đức và châu Âu là một lời cảnh báo rõ ràng: từ chỗ nắm giữ khoảng 30% thị phần sản xuất toàn cầu vào đầu những năm 2010, thị phần của châu Âu nay chỉ còn khoảng 1% do sự trỗi dậy mạnh mẽ của các đối thủ Trung Quốc. Tuy nhiên, việc mất việc làm trong ngành năng lượng mặt trời – một lĩnh vực tương đối nhỏ – vẫn còn có thể kiểm soát được. Lần này, châu Âu có nguy cơ đánh mất hàng trăm nghìn việc làm, và một khi các ngành công nghiệp này biến mất, việc khôi phục chúng sẽ vô cùng tốn kém. Nghiêm trọng hơn, sự suy giảm năng lực công nghiệp có thể tạo ra một vòng xoáy phụ thuộc ngày càng sâu sắc, cho phép Trung Quốc khai thác lợi thế này về mặt chính trị và từng bước biến EU thành một đối tác lệ thuộc. Nếu không được bảo vệ trước sự cạnh tranh từ Trung Quốc, tham vọng tái vũ trang của châu Âu cũng có thể trở nên bất khả thi. Hàng hóa Trung Quốc hiện có thể rất rẻ, nhưng về lâu dài, khi các đối thủ trong nước đã bị loại bỏ, Bắc Kinh sẽ có khả năng nâng giá theo ý mình.

Châu Âu cần chuẩn bị ngay từ bây giờ. Trước hết, Ủy ban châu Âu phải xây dựng được một thông điệp đủ sức thuyết phục về sự cần thiết phải hành động. Các lực lượng ủng hộ Bắc Kinh tại châu Âu cùng với bộ máy tuyên truyền của Trung Quốc chắc chắn sẽ tìm cách công kích mọi biện pháp phòng vệ thương mại cứng rắn. Những kênh truyền thông như Global Times, hay các chính trị gia theo đường lối cực đoan như Jean-Luc Mélenchon ở Pháp và Alice Weidel ở Đức, sẽ cáo buộc giới lãnh đạo châu Âu thiếu sáng suốt khi đối đầu với Bắc Kinh. Họ cũng sẽ lập luận rằng việc quy trách nhiệm cho Trung Quốc chỉ là cách để các nhà hoạch định chính sách châu Âu che giấu những yếu kém của chính mình.

Để phản bác những lập luận đó, các quan chức châu Âu cần nhấn mạnh rằng các kênh đối thoại với Bắc Kinh vẫn luôn được duy trì, và ưu tiên hàng đầu vẫn là đạt được một thỏa thuận thông qua đàm phán. Tuy nhiên, điều đó đòi hỏi Trung Quốc phải tái cơ cấu nền kinh tế nhằm thúc đẩy nhu cầu trong nước, chấm dứt các hình thức trợ cấp thiếu công bằng và cho phép đồng nhân dân tệ tăng giá. Trở ngại đối với một thỏa thuận như vậy không nằm ở châu Âu mà ở chính giới lãnh đạo Trung Quốc. Cử tri châu Âu cần hiểu rằng Brussels buộc phải hành động để tạo sức ép, khiến Bắc Kinh phải tham gia các cuộc đàm phán một cách nghiêm túc. Họ cũng cần nhận thức rằng các biện pháp phòng vệ thương mại là sự điều chỉnh cần thiết trước một môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng mang tính đối đầu. Những biện pháp này sẽ tạo khoảng thời gian cần thiết để châu Âu triển khai các chương trình cắt giảm chi phí, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thúc đẩy hội nhập sâu hơn trong thị trường nội khối, tăng cường đổi mới sáng tạo và đưa EU trở thành lực lượng dẫn đầu trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào sản xuất công nghiệp. Công chúng cần được thuyết phục rằng những mục tiêu đó sẽ không thể đạt được nếu nền tảng công nghiệp của châu Âu không được bảo vệ. Đồng thời, các nhà lãnh đạo EU cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng cả cải cách trong nước lẫn các biện pháp bảo vệ trước cạnh tranh thiếu công bằng đều có những lợi ích và chi phí nhất định.

Các nhà hoạch định chính sách châu Âu cũng cần tăng cường phối hợp với càng nhiều đối tác cùng chí hướng càng tốt nhằm ứng phó với các hành vi thương mại thiếu công bằng của Trung Quốc. Nhật Bản và Hàn Quốc – hai quốc gia cũng đang chịu sức ép tương tự – là những đối tác tiềm năng. Brazil, Malaysia và Thổ Nhĩ Kỳ cũng vậy, khi các nước này đều đã triển khai những biện pháp nhằm đối phó với làn sóng hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc. Liên minh này cần thống nhất áp dụng các mức thuế quan tương đương cùng những tiêu chuẩn chung về an ninh kinh tế để tăng cường vị thế đàm phán trước Bắc Kinh, đồng thời bảo đảm không quốc gia nào phải chịu bất lợi về năng lực cạnh tranh.

Về lý thuyết, giải pháp triệt để nhất là áp dụng thuế đối kháng trên diện rộng nhằm bù đắp những bất lợi do cạnh tranh thiếu công bằng gây ra. Tuy nhiên, đây cũng là phương án khó khả thi nhất về mặt chính trị, bởi nhiều quốc gia thành viên EU đang chịu sức ép vận động hành lang, đồng thời lo ngại nguy cơ bị Trung Quốc trả đũa có chọn lọc, nên khó đạt được đồng thuận đối với một biện pháp bao quát như vậy. Thay vào đó, EU nên cân nhắc áp dụng giải pháp thực tế hơn mà Andrew Small gọi là “nghệ thuật số đông” (the art of large numbers). Theo ông, EU cần triển khai đồng thời “các biện pháp tự vệ trước làn sóng nhập khẩu ồ ạt, mở rộng phạm vi điều tra các khoản trợ cấp, áp dụng các công cụ mua sắm công trên nhiều lĩnh vực”, đồng thời “thực hiện một cách có hệ thống các cuộc kiểm tra về an toàn và an ninh sản phẩm”. Khi được triển khai đồng loạt như một “bầy đàn” gồm nhiều biện pháp phân tán, cách tiếp cận này sẽ khiến Bắc Kinh khó đối phó hơn, đồng thời có thể làm giảm tác động của “Cú sốc Trung Quốc” bằng cách kìm hãm làn sóng nhập khẩu ồ ạt và hạn chế mức độ phụ thuộc. EU cũng có thể tiếp tục mở cửa thị trường đối với các đối tác thương mại tự do trên cơ sở có đi có lại, với điều kiện các bên cùng thực thi những hạn chế đã thống nhất đối với hàng hóa Trung Quốc. Đồng thời, các đối tác thương mại tự do này nên được miễn áp dụng các biện pháp phòng vệ nói trên.

Cuối cùng, Ủy ban châu Âu và các quốc gia thành viên cần chuẩn bị cho khả năng Trung Quốc trả đũa bằng cách xây dựng các kịch bản và phương án ứng phó đối với nhiều cấp độ leo thang khác nhau. Các thành viên EU cần cam kết sẽ nhanh chóng kích hoạt Công cụ chống cưỡng ép (Anti-Coercion Instrument), cho phép Ủy ban châu Âu lựa chọn những biện pháp phù hợp để đáp trả các hành vi cưỡng ép kinh tế từ phía Trung Quốc. Khi cần thiết, EU cũng phải sẵn sàng khai thác những lĩnh vực mà Trung Quốc còn phụ thuộc vào châu Âu, chẳng hạn như siết chặt kiểm soát đối với các công nghệ và dịch vụ liên quan đến sản xuất chất bán dẫn, hoặc áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với linh kiện hàng không. Việc hạn chế quyền tiếp cận thị trường châu Âu sẽ tạo ra một đòn bẩy rất mạnh, gây cú sốc lớn về nhu cầu đối với các ngành xuất khẩu của Trung Quốc, qua đó làm trầm trọng thêm những khó khăn kinh tế và đẩy nhanh vòng xoáy giảm phát của nước này. Bắc Kinh gần như chắc chắn sẽ tìm cách chia rẽ EU bằng cách trả đũa có chọn lọc nhằm vào từng quốc gia thành viên để làm suy yếu sự đoàn kết của khối. Vì vậy, Ủy ban châu Âu đang đi đúng hướng khi xây dựng một cơ chế đoàn kết nhằm hỗ trợ một phần cho các quốc gia hoặc ngành công nghiệp bị Trung Quốc nhắm tới.

MỘT ĐỐI TÁC KHÔNG ĐÁNG TIN CẬY

Châu Âu không hề quay lưng với thương mại toàn cầu. Trái lại, EU gần đây đã ký kết các hiệp định thương mại với Australia, Ấn Độ và Mercosur. Sự thay đổi trong lập trường của Brussels phản ánh việc từ bỏ niềm tin ngây thơ trước đây rằng châu Âu có thể đối phó với sự cạnh tranh từ mô hình chủ nghĩa tư bản nhà nước mang tính độc đoán của Trung Quốc chỉ bằng cách duy trì một thị trường hoàn toàn mở cửa. Trong quá trình chuyển hướng này, Brussels và Washington đã tìm thấy nhiều điểm đồng trong cách nhìn nhận vấn đề, qua đó mở ra một cơ hội chiến lược quan trọng cho Mỹ.

Cách duy nhất để Washington cạnh tranh với tham vọng thống trị ngành sản xuất toàn cầu của Trung Quốc là dựa vào sức mạnh của các liên minh, và châu Âu là một mắt xích không thể thiếu trong chiến lược đó. Trong những lĩnh vực như hóa chất chuyên dụng và polymer trung gian, các nhà sản xuất châu Âu hiện là lựa chọn thay thế duy nhất cho các doanh nghiệp Trung Quốc. Nếu để mất năng lực này, Mỹ sẽ chịu tổn hại đáng kể vì buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung từ Trung Quốc. Ngược lại, sự tham gia của Mỹ cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Brussels. Có Washington đồng hành, liên minh sẽ có vị thế vững chắc hơn, đồng thời việc loại bỏ nguy cơ xảy ra một cuộc chiến thương mại với Mỹ sẽ giúp EU tự tin hơn trong việc đối phó với các hành vi cạnh tranh thiếu công bằng của Bắc Kinh. Xét trên phương diện lợi ích quốc gia, đây là nền tảng vững chắc cho sự hợp tác Mỹ – EU trong chính sách đối với Trung Quốc. Tuy nhiên, Tổng thống Trump nhiều lần lại hành động theo hướng ngược lại khi tập trung gây sức ép với các đồng minh châu Âu thay vì Bắc Kinh. Nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh lâu dài của Mỹ trước sức mạnh công nghiệp khổng lồ của Trung Quốc, ông cần thay đổi cách tiếp cận này.

Tuy nhiên, Brussels không thể chờ đợi đến khi ông Trump thay đổi quan điểm. Việc tiếp tục duy trì nguyên trạng trong quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và châu Âu không còn là một lựa chọn khả thi. Bắc Kinh dường như tin rằng cuối cùng người châu Âu sẽ phải nhượng bộ, vì vậy họ hầu như không đưa ra bất kỳ nhượng bộ đáng kể nào nhằm giải quyết các quan ngại của EU. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ, EU hoàn toàn có nguy cơ thất bại trong cuộc đối đầu thương mại với Trung Quốc. Kịch bản này đã khá rõ ràng: Bắc Kinh có thể đáp trả các biện pháp thuế quan của châu Âu bằng cách cắt giảm nguồn cung các nguyên liệu đầu vào thiết yếu. Điều đó sẽ đẩy châu Âu vào thế bị cô lập, đồng thời khiến các cử tri – vốn không muốn phải gánh chịu chi phí của một cuộc đối đầu kéo dài – gây sức ép buộc các nhà lãnh đạo phải nhượng bộ. Nếu điều đó xảy ra, những tiếng nói chủ trương chấp nhận vị thế thống trị của Trung Quốc tại châu Âu sẽ càng có thêm sức mạnh, khi họ lập luận rằng châu Âu nên thích nghi với một trật tự quốc tế lấy Trung Quốc làm trung tâm. Tuy nhiên, đó không phải là một kết cục tất yếu. Trên thực tế, điều tồi tệ hơn cả nguy cơ thất bại trong một cuộc đối đầu thương mại là để nền tảng công nghiệp quý giá và giàu năng lực của châu Âu suy yếu rồi dần biến mất. Thời gian không còn nhiều, nhưng Brussels vẫn còn cơ hội để hành động.

Thorsten Benner là Đồng sáng lập kiêm Giám đốc Viện Chính sách Công Toàn cầu (Global Public Policy Institute – GPPi) có trụ sở tại Berlin.