Giới hạn của mục tiêu tự cung tự cấp ở Trung Quốc

Nguồn: Joel Wuthnow, “The Limits of China’s Self-Sufficiency,” Foreign Affairs, 02/11/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Tại sao tình trạng mất an ninh lương thực ở đại lục có thể ngăn chặn một cuộc chiến với Đài Loan?

Khi đánh giá nguy cơ xảy ra xung đột ở eo biển Đài Loan, các nhà phân tích thường tập trung vào một vài rủi ro rõ ràng mà Trung Quốc sẽ phải đối mặt – cụ thể là thất bại quân sự, suy thoái kinh tế, và việc hạn chế nhập khẩu dầu mỏ cũng như công nghệ. Tất cả những yếu tố này đều quan trọng, nhưng một điểm yếu khác nghiêm trọng không kém lại thường bị bỏ qua: sự phụ thuộc của Trung Quốc vào đậu nành nhập khẩu.

Bắc Kinh nhận thức được rủi ro này. Tại Đại hội Đảng lần thứ 20 vào năm 2022, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã xác định “đảm bảo an ninh lương thực, tài nguyên năng lượng, và các chuỗi cung ứng công nghiệp trọng yếu” là những vấn đề cốt lõi đối với an ninh quốc gia và ổn định xã hội. An ninh lương thực – được ưu tiên xếp đầu tiên một cách có chủ ý – là một vấn đề đặc biệt nhạy cảm đối với 1,4 tỷ dân của Trung Quốc: khoảng 15% dân số nước này hiện nay từng sống qua nạn đói năm 1959-1961, thảm kịch đã cướp đi sinh mạng của khoảng 30 triệu người.

Giống như với công nghệ và dầu mỏ, Bắc Kinh đã cố gắng hạn chế sự phụ thuộc vào đậu nành bằng cách tăng cường dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung. Nhưng vì đậu nành là loại thực phẩm dễ hư hỏng, những gì Trung Quốc có thể làm là rất có hạn. Do đó, Bắc Kinh chỉ có thể duy trì nỗ lực chiến tranh chừng nào người dân Trung Quốc còn đặt thành công của Quân Giải phóng Nhân dân lên trên nhu cầu dinh dưỡng của chính họ. Và chìa khóa để ngăn chặn các nhà lãnh đạo Trung Quốc phát động xung đột là thuyết phục họ rằng một cuộc khủng hoảng trong nước sẽ ập đến sớm hơn bất kỳ chiến thắng nào trên chiến trường.

KHÔNG CÒN LỰA CHỌN NÀO KHÁC

Sự gián đoạn đối với các mặt hàng nhập khẩu quan trọng là một trong những rào cản lớn nhất ngăn Trung Quốc sử dụng vũ lực, và đây cũng là mối đe dọa mà chính phủ Trung Quốc đã dành nhiều thập kỷ tìm cách đối phó. Viễn cảnh về một cuộc phong tỏa của nước ngoài tại Eo biển Malacca, nơi phần lớn dầu nhập khẩu của Trung Quốc đi qua, đã khiến các nhà lãnh đạo nước này lo lắng kể từ ít nhất là năm 2003, khi nhà lãnh đạo Hồ Cẩm Đào cảnh báo rằng sự can thiệp của các cường quốc sẽ tạo ra “lưỡng nan Malacca” cho an ninh năng lượng của Trung Quốc. Dù vậy, Bắc Kinh đã tích lũy được trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, và vẫn có thể bổ sung thêm trong khủng hoảng bằng cách tăng cường nhập khẩu dầu từ Nga. Đồng thời, giống như Moscow đã làm, họ có thể xây dựng một hạm đội bóng đêm để né tránh lệnh trừng phạt và vận chuyển dầu từ Trung Đông.

Tiếp cận công nghệ nước ngoài là một mối quan ngại mới hơn nhưng cũng quan trọng không kém, và Trung Quốc đã bắt đầu tích trữ các linh kiện quan trọng như chip. Họ cũng đang gặt hái thành công trong việc phát triển các sản phẩm nội địa thay thế. Bắc Kinh đã vươn lên dẫn đầu trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như sản xuất năng lượng mặt trời và pin, hoặc đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách ở các lĩnh vực khác như chất bán dẫn.

Nhưng Bắc Kinh lại có ít lựa chọn hơn khi nói đến vấn đề tự chủ lương thực. Các loại ngũ cốc thiết yếu – gồm lúa mì, gạo, và ngô – sản xuất trong nước đang đáp ứng hơn 90% nhu cầu tiêu thụ, nhưng Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào các nhà sản xuất nước ngoài đối với nhiều loại thực phẩm quan trọng khác, gồm đậu nành, thịt bò, và lúa mạch. Trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2020, tỷ trọng nguồn cung thực phẩm từ nhập khẩu của Trung Quốc đã tăng từ 6% lên 34%, và các nhà phân tích dự đoán con số này sẽ tăng lên 41% vào năm 2030. Một phần nguyên nhân xuất phát từ sự phát triển kinh tế của đất nước; khi người dân trở nên giàu có hơn, chế độ ăn uống của họ cũng đa dạng hơn và họ không còn thỏa mãn với việc chỉ ăn ngũ cốc. Từ năm 1962 đến năm 2024, tỷ lệ thịt trong khẩu phần ăn điển hình của người Trung Quốc đã tăng gấp 18 lần.

Đây chính là lúc vai trò trung tâm của đậu nành hiện rõ. Loại đậu này cung cấp một hệ protein phức hợp cho thức ăn chăn nuôi mà các nguồn thực phẩm khác và axit amin tổng hợp không thể thay thế được. Nếu không có đậu nành, quy mô đàn vật nuôi ở Trung Quốc sẽ bị thu hẹp, từ đó đe dọa đến nguồn cung thịt và các sản phẩm từ sữa trong nước. Dầu đậu nành cũng là loại dầu ăn được sử dụng nhiều nhất ở Trung Quốc, chiếm gần một nửa thị trường. Các giải pháp thay thế – chẳng hạn như dầu cọ và dầu hạt cải – phần lớn cũng phải nhập khẩu và phải đối mặt với những rủi ro gián đoạn hàng hải tương tự, nên không mang lại mấy hiệu quả.

Trung Quốc đã đầu tư rất lớn vào việc đảm bảo và, khi có thể, còn đa dạng hóa khả năng tiếp cận các nguồn thực phẩm nước ngoài. Năm 2013, một công ty Trung Quốc đã mua lại Smithfield Foods, nhà sản xuất thịt lợn lớn nhất của Mỹ. Các doanh nghiệp nhà nước như COFCO International, một nhánh của công ty nông nghiệp và thực phẩm lớn nhất Trung Quốc, đang mua các trang trại và xây dựng cơ sở hạ tầng hậu cần ở các nước sản xuất nông nghiệp lớn như Argentina và Brazil, theo đó cho phép họ mua trực tiếp từ nông dân. Những khoản đầu tư trực tiếp như vậy tạo ra một vùng đệm chống lại biến động giá cả, giúp Bắc Kinh kiểm soát tốt hơn khối lượng và chi phí nguồn cung ngay từ gốc. Trung Quốc cũng đang không ngừng tăng cường sản lượng thịt trong nước, hiện đáp ứng hơn 90% nhu cầu của nước này. Nhưng những nỗ lực đó lại chẳng mấy tác dụng trong việc giảm bớt hậu quả nếu vận tải biển bị gián đoạn – đặc biệt là với đậu nành, một chuỗi cung ứng vốn đã mong manh ngay cả trong thời bình.

Vấn đề cốt lõi là Trung Quốc không có lựa chọn nào khác ngoài việc nhập khẩu đậu nành. Họ không có đủ đất canh tác để vừa mở rộng việc trồng đậu nành, vừa duy trì khả năng tự chủ đối với các loại ngũ cốc thiết yếu. (Đậu nành cũng là loại cây trồng có sản lượng thấp hơn nhiều so với ngô hoặc lúa mì ở miền bắc khô cằn của Trung Quốc, khiến sự đánh đổi này trở thành một lựa chọn mang tính kinh tế.) Tuy nhiên, các quốc gia trồng và xuất khẩu đậu nành hầu hết đều nằm ở Tây Bán cầu, do đó đặt ra nhiều thách thức hơn về mặt hậu cần. Ví dụ, khi thương chiến giữa Mỹ và Trung Quốc nổ ra vào năm 2018, Bắc Kinh đã hạn chế lượng đậu nành nhập khẩu từ Mỹ, giảm từ mức 40% xuống còn khoảng 20% tổng nguồn cung, đồng thời bù đắp phần thiếu hụt bằng cách tăng cường nhập khẩu từ Brazil. Nhưng cơ sở hạ tầng yếu kém và thiên tai thường xuyên tại Brazil khiến cho mùa màng ở đây dễ bị thất thu hơn so với ở Mỹ. Năm 2024, một bang của Brazil đã mất từ một phần tư đến một phần ba sản lượng đậu nành do lũ lụt.

Các cảng của Mỹ và Brazil cũng nằm cách Trung Quốc rất xa. Ví dụ, cảng Santos của Brazil cách Quảng Châu hơn 16.000 km, mất tới 45 ngày để vận chuyển. Vì đậu nành rất nhạy cảm với độ ẩm, nên khoảng cách này đồng nghĩa là các chuyến tàu thường cập cảng Trung Quốc với những lô hàng đã bị thối rữa. Vì những lý do tương tự, loại đậu này cũng rất khó để dự trữ. Khác với các kho dự trữ gạo và lúa mì mà Bắc Kinh tuyên bố có thể tồn tại trong nhiều năm, trữ lượng đậu nành của họ nhỏ hơn và phải được thay thế thường xuyên hơn. Kho dự trữ của Trung Quốc có thể chỉ đủ dùng trong vài tháng nếu nguồn nhập khẩu bị cắt đứt. Dù Trung Quốc đã thử nghiệm các chất bổ sung biến đổi gen nhằm giảm lượng đậu nành trong thức ăn chăn nuôi, nhưng nhu cầu lương thực ngày càng tăng đang làm lu mờ mọi thành quả đạt được. Nói cách khác, sự phụ thuộc của nước này vào đậu nành nhập khẩu sẽ chỉ tiếp tục gia tăng.

CHẠY ĐUA VỚI THỜI GIAN

Một cuộc chiến bùng nổ giữa Trung Quốc và Mỹ sẽ đặt ra những mối đe dọa mang tính sống còn đối với chuỗi cung ứng này. Trong kịch bản tồi tệ nhất, quân đội Mỹ có thể chặn các chuyến hàng từ Tây Bán cầu đến Trung Quốc, theo đó sẽ tước đi phần lớn lượng đậu nành nhập khẩu của nước này. Cần nhớ rằng Trung Quốc không có căn cứ hải quân hay lực lượng tiền phương nào ở Mỹ Latinh có đủ sức chống lại những hành động này.

Nhưng ngay cả khi không có lệnh cấm vận hay phong tỏa của Mỹ, chuỗi cung ứng lương thực của Trung Quốc vẫn sẽ bị gián đoạn. Bất kỳ cuộc chiến nào ở Thái Bình Dương cũng sẽ kéo theo phí bảo hiểm rủi ro khổng lồ cho vận tải biển, khiến các công ty vận tải phải chùn bước. Hệ quả này đã được chứng minh rõ ràng qua hoạt động vận tải ở Biển Đỏ, nơi các mối đe dọa từ tên lửa Houthi khiến chi phí bảo hiểm tăng vọt kể từ năm 2024. Một cuộc chiến ở Thái Bình Dương có thể còn khốc liệt và tốn kém hơn nhiều vì nó sẽ liên quan đến các lực lượng hải quân lớn và các tàu chở hàng không thể đi đường vòng để tránh khu vực nguy hiểm. Kết quả là những chuyến hành trình dài từ Brazil sẽ trở thành thảm họa tài chính đối với nhiều công ty.

Về mặt lý thuyết, Bắc Kinh có thể cung cấp các bảo lãnh quốc gia để bù đắp phí bảo hiểm cho các công ty. Dù vậy, các công ty vận chuyển đậu nành – phần lớn thuộc sở hữu của các bên đến từ Mỹ và các nước đồng minh – vẫn có thể ngừng vận chuyển hàng hóa đến Trung Quốc để tránh tiếp tay cho một chế độ thù địch, nhằm tránh xa những mối nguy có thể đe dọa đến tính mạng nhân viên của họ, và để phòng ngừa nguy cơ phải đối mặt với các lệnh trừng phạt trong tương lai do làm ăn với nước này.

Các nhà phân tích Trung Quốc tin rằng nước này có thể né tránh một số rủi ro bằng cách sử dụng đội tàu thương mại của riêng mình. Dù hạm đội này có năng lực ấn tượng trong thời bình – gã khổng lồ vận tải biển COSCO của Trung Quốc hiện sở hữu 468 tàu chở hàng rời – nhưng trong thời chiến, nó sẽ bị tận dụng tối đa, đối mặt với hàng loạt yêu cầu hỗ trợ vận chuyển vật liệu xây dựng, vật tư công nghiệp, và thực phẩm cho Quân Giải phóng Nhân dân, cũng như vận chuyển các vật liệu quân sự quan trọng như than và quặng sắt. Ngay cả những con tàu có sẵn cũng có thể thiếu nhân sự được đào tạo bài bản để giữ cho đậu nành luôn tươi mới xuyên suốt hành trình dài. Và nếu các tàu cố gắng tránh những tuyến đường biển nguy hiểm nhất, thì chuyến đi có thể kéo dài hơn nữa, vượt quá thời hạn mà đậu nành có thể được bảo quản an toàn là 40 ngày. Hàng hóa có thể sẽ bị thối rữa khi cập bến, đó là nếu chúng thực sự đến nơi.

Dù vậy, một cuộc chiến ở Thái Bình Dương sẽ không lập tức châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng lương thực ở Trung Quốc. Trong ngắn hạn, chính phủ có thể đối phó với lượng nhập khẩu giảm bằng cách xả kho dự trữ quốc gia đối với đậu nành, thịt lợn đông lạnh, và các mặt hàng thiết yếu khác. Họ cũng có thể giảm tỷ lệ đậu nành tối thiểu trong thức ăn chăn nuôi; việc này sẽ làm chậm sự phát triển của đàn vật nuôi và cắt giảm sản lượng thịt, nhưng sẽ giúp họ xoay xở được một thời gian. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt được kiểm soát trong vài tháng lại chính là kịch bản tốt nhất. Và kịch bản có khả năng cao hơn là tâm lý mua sắm hoảng loạn và sự gián đoạn vận tải sẽ vắt kiệt nguồn dự trữ nhanh hơn dự kiến, biến một sự thiếu hụt trong tầm kiểm soát thành tình trạng vật giá leo thang và khan hiếm trầm trọng chỉ trong vài tháng.

Chẳng hạn, có lý do để tin rằng các kho dự trữ của Trung Quốc có thể không đủ sức cung cấp sự đảm bảo an ninh ngắn hạn như họ vẫn tuyên bố. Trong mười năm qua, các nhà kho của chính quyền địa phương – vốn được thiết kế để dự trữ nguồn cung thực phẩm khẩn cấp – đã nhiều lần bị phát hiện là trống rỗng hoặc chứa đầy hàng hóa hư hỏng, nguyên nhân phần lớn là do tham nhũng. Điều này không chỉ đặt ra dấu hỏi về lượng lương thực dự trữ thực sự của Trung Quốc, mà còn làm xói mòn niềm tin của công chúng vào chính phủ. Trong trường hợp xảy ra xung đột, những người dân nhận thức được sự gián đoạn dài hạn sắp tới sẽ bắt đầu mua sắm và tích trữ trong hoảng loạn. Bất kỳ nguồn dự trữ nào còn tồn tại cuối cùng cũng sẽ cạn kiệt, và giới tinh hoa nhiều khả năng sẽ là những người được ưu tiên.

Nếu xung đột kéo dài, tình hình sẽ ngày càng trở nên tồi tệ. Các nhà sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các trang trại nhỏ, sẽ buộc phải tiêu hủy bớt đàn vật nuôi. Gia cầm – vốn đòi hỏi hàm lượng đậu nành đặc biệt cao trong thức ăn – sẽ là nạn nhân đầu tiên, từ đó đe dọa đến nguồn cung cấp trứng. Tiếp theo sẽ là đàn lợn. Dầu ăn sẽ trở nên khan hiếm và đắt đỏ, khiến các nhà hàng và hộ gia đình gặp khó khăn trong sinh hoạt. Sự kiên nhẫn của công chúng sẽ dần cạn kiệt: tình trạng tích trữ, các cuộc biểu tình phản đối giá cả và sự khan hiếm, cùng với việc các quan chức địa phương biển thủ nguồn cung có thể gây áp lực ngày càng lớn buộc Bắc Kinh phải kết thúc chiến tranh.

BÀI TOÁN CẦN SUY NGẪM

Khác với những điểm yếu của Trung Quốc trong lĩnh vực năng lượng hay công nghệ, sự mong manh của hệ thống lương thực là một vấn đề cố hữu. Nếu một cuộc xung đột nổ ra ở Thái Bình Dương, Mỹ sẽ không nhất thiết phải thiết lập một cuộc phong tỏa đối với nguồn cung nông sản của Trung Quốc, hay tập hợp một liên minh quốc tế để trừng phạt hoạt động nhập khẩu đậu nành của nước này. Chỉ riêng chi phí bảo hiểm tăng vọt và sự ngần ngại của các chủ tàu khi phải đi vào vùng chiến sự cũng đủ để bóp nghẹt dòng chảy thương mại, và chính phủ Trung Quốc sẽ không có nhiều cách để ngăn chặn điều đó.

Nếu giới lãnh đạo Trung Quốc tin rằng họ có thể giành chiến thắng nhanh chóng mà không tốn nhiều súng đạn, họ vẫn sẽ đánh cược. Do đó, sự răn đe sẽ đòi hỏi phải thuyết phục họ rằng điều đó là không thể. Mỹ, Đài Loan, và các chính phủ khác nên đầu tư vào máy bay không người lái, xây dựng lại các kho dự trữ vũ khí, và tăng cường gửi thông điệp tới Trung Quốc rằng một cuộc xung đột kéo dài là điều rất dễ xảy ra. Chừng nào các nhà lãnh đạo Trung Quốc còn tin rằng một cuộc chiến sẽ không thể ngã ngũ ở những giai đoạn đầu, thì nguy cơ xảy ra một cuộc khủng hoảng trong nước sẽ là một lý do đanh thép để họ không khơi mào chiến tranh.

Joel Wuthnow là nghiên cứu viên cấp cao tại Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc gia thuộc Đại học Quốc phòng Mỹ và là đồng tác giả cuốn sách “China’s Quest for Military Supremacy.” Những quan điểm được trình bày trong bài viết này là của riêng ông.