Châu Á không nên quay lại với than đá vì cú sốc khí thiên nhiên hóa lỏng

Nguồn: Tim Daiss, “Asia’s LNG shock must not spark coal’s revival”, Nikkei Asia, 30/10/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Khủng hoảng mang đến cơ hội đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng của khu vực.

Các dự báo cho thấy nhu cầu khí thiên nhiên hóa lỏng tại khu vực Đông Bắc Á vẫn tiếp tục sụt giảm. Đây là hệ quả của tình trạng giá cả duy trì ở mức cao nhất trong nhiều năm do ảnh hưởng của cuộc xung đột tại Trung Đông và nguồn cung bị thu hẹp. Việc đây là tín hiệu tích cực hay đáng lo ngại còn tùy thuộc vào loại nhiên liệu nào sẽ được sử dụng thay thế, đặc biệt khi giá khí thiên nhiên hóa lỏng tăng cao khiến các đơn vị sản xuất điện quay trở lại sử dụng than.

Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ, khi được sử dụng để sản xuất điện, khí thiên nhiên tạo ra lượng khí thải carbon chỉ bằng khoảng một nửa so với than, vốn là loại nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm nhất thế giới. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng rò rỉ khí đang xảy ra xuyên suốt chuỗi giá trị khí thiên nhiên, từ khâu khoan và khai thác cho đến quá trình vận chuyển bằng các tàu chuyên dụng vượt hàng nghìn km trên đại dương để đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Những vấn đề này đã khiến Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) có trụ sở tại Paris phải thay đổi hoàn toàn quan điểm: từ chỗ từng gọi đây là “kỷ nguyên vàng của khí thiên nhiên” cách đây vài năm, nay cơ quan này lại cảnh báo rằng khí thiên nhiên không phải là loại nhiên liệu chuyển tiếp lý tưởng để tiến tới các nguồn năng lượng tái tạo.

Wood Mackenzie dự báo nhu cầu khí thiên nhiên hóa lỏng tại châu Á sẽ sụt giảm năm thứ hai liên tiếp vào năm 2026, do các yếu tố như gián đoạn nguồn cung, giá giao ngay tăng cao, cắt giảm khối lượng mua và chuyển đổi sang các loại nhiên liệu khác. Khu vực Đông Bắc Á chịu ảnh hưởng đặc biệt rõ rệt, với nhu cầu được dự báo giảm từ 202 triệu tấn vào năm 2025 xuống còn 191 triệu tấn vào năm 2026.

Xét về địa lý, có một sự khác biệt đáng chú ý: trong khi nhu cầu tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương nói chung sụt giảm, nhu cầu khí thiên nhiên hóa lỏng tại Đông Nam Á lại được dự báo tăng từ 27 triệu tấn vào năm 2025 lên 31 triệu tấn vào năm 2026. Điều này cho thấy xu hướng sử dụng nhiên liệu khác biệt giữa các khu vực.

Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở sự gián đoạn dòng cung ứng khí thiên nhiên hóa lỏng tới Đông Bắc Á, mà đáng lo ngại hơn là loại nhiên liệu được sử dụng để thay thế khí đốt. Báo cáo thị trường khí đốt ngày 7/7 của IEA xác nhận rằng tình trạng gián đoạn nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng qua eo biển Hormuz đã khiến nguồn cung trở nên khan hiếm, đẩy giá tăng cao và thúc đẩy các nhà sản xuất điện tại châu Á chuyển sang sử dụng than.

Đáng tiếc là các yếu tố kinh tế chi phối nguồn cung vẫn khiến than đá trở thành lựa chọn thay thế có chi phí thấp. Theo thông tin từ Reuters ngày 9/10, giá than nhiệt của Úc hiện thấp hơn khoảng 80% so với giá khí thiên nhiên hóa lỏng giao đến châu Á, tạo điều kiện cho xuất khẩu than từ Indonesia và Úc phục hồi trong quý IV.

Reuters ghi nhận mức chênh lệch giá giữa than và khí thiên nhiên hóa lỏng lớn nhất trong vòng bốn năm qua. Giá khí thiên nhiên hóa lỏng ở mức cao tạo động lực mạnh mẽ để các đơn vị cung cấp năng lượng tại châu Á ưu tiên lựa chọn than, nhất là khi giai đoạn dự trữ nhiên liệu cho mùa đông bắt đầu.

Theo dữ liệu từ các cơ quan giám sát và báo cáo năng lượng toàn cầu, Úc hiện là quốc gia xuất khẩu than lớn nhất thế giới xét về giá trị, chiếm khoảng 35% thị phần xuất khẩu than toàn cầu, tương đương khoảng 55,86 tỷ USD. Bên cạnh than nhiệt, Úc còn là nhà cung cấp hàng đầu thế giới về than luyện kim được sử dụng trong quy trình sản xuất thép.

Indonesia, nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á, hiện là quốc gia xuất khẩu than lớn thứ hai thế giới xét về giá trị, chiếm khoảng 19% đến 19,6% tổng kim ngạch xuất khẩu than toàn cầu, tương đương khoảng 30,48 tỷ USD. Đáng chú ý, quốc gia này vẫn là nhà xuất khẩu than nhiệt dùng trong ngành điện hàng đầu thế giới.

Phải thừa nhận rằng, trong bối cảnh giá khí thiên nhiên hóa lỏng tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm và khiến nhu cầu tiêu thụ sụt giảm, việc các quốc gia nhập khẩu năng lượng tại châu Á chuyển sang sử dụng than vốn có giá rẻ hơn nhiều là điều có thể hiểu được. Tuy nhiên, điều này chỉ nên diễn ra trong ngắn hạn. Một khi các vấn đề gián đoạn nguồn cung khí đốt từ Trung Đông được giải quyết, các quốc gia cần chuyển dịch khỏi than đá. Đồng thời, cũng không nên quay trở lại hoàn toàn với khí đốt, bởi hiện nay khí đốt không còn được xem là loại nhiên liệu lý tưởng cho sản xuất điện. Khu vực này có thể tận dụng cuộc khủng hoảng hiện tại để thúc đẩy, thay vì làm chệch hướng, quá trình chuyển dịch năng lượng.

Các chính phủ nên kết hợp việc tạm thời gia tăng sản lượng điện từ than với việc đẩy nhanh triển khai các hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), đồng thời tăng tốc phát triển năng lượng mặt trời và năng lượng gió – những nguồn năng lượng có thể được đưa vào vận hành nhanh hơn nhiều so với hầu hết các dự án điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Châu Á hoàn toàn có thể tận dụng cú sốc nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng, nhưng điều đó đòi hỏi các chính phủ phải hành động thật nhanh.

Tuy nhiên, để thực hiện được bước chuyển đổi này cần có nguồn tài chính và vốn đầu tư. Theo BloombergNEF, Đông Nam Á cần 3,4 nghìn tỷ USD cho năng lượng tái tạo, BESS và lưới điện. Khu vực Đông Bắc Á thậm chí còn đòi hỏi mức đầu tư lớn hơn nhiều. Riêng Trung Quốc cần tới 46,3 nghìn tỷ USD đầu tư vào hệ thống năng lượng để đạt được các mục tiêu khử carbon. Hàn Quốc cần 2,7 nghìn tỷ USD, trong khi Nhật Bản ước tính cần 6,7 nghìn tỷ USD để đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không.

Dẫu vậy, cũng như hầu hết các vấn đề trong lĩnh vực năng lượng, thực tế vẫn tồn tại nhiều trở ngại. Trung Quốc và khu vực Đông Bắc Á đang đối mặt với cơ sở hạ tầng lưới điện hạn chế cùng các quy định thị trường điện đã lỗi thời. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, tình trạng độc quyền lưới điện cùng sự chậm trễ kéo dài trong việc kết nối các dự án điện gió và điện mặt trời mới đang là những thách thức lớn. Bên cạnh đó, toàn khu vực còn phải đối mặt với các rào cản về đất đai và thuế quan, chi phí đất đai tăng vọt, cũng như những khó khăn tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng.

Đông Nam Á lại đối mặt với những rào cản khác, thậm chí có thể còn khó khăn hơn. Chủ yếu là vấn đề tài chính, đặc biệt là vốn đầu tư cho BESS. BESS có khả năng lưu trữ điện năng khi nguồn cung dồi dào và giải phóng năng lượng đó khi cần thiết. Đây là yếu tố then chốt đối với các nguồn năng lượng tái tạo có tính biến thiên như điện mặt trời và điện gió, giúp cân bằng lưới điện trong những thời điểm không có nắng hoặc không có gió.

BESS có thể giúp giảm nhu cầu vận hành các nhà máy điện chạy bằng khí đốt vốn được sử dụng vào những thời điểm nhu cầu tăng cao và có chi phí rất lớn. Điều này không chỉ giúp giảm tiêu thụ khí đốt mà còn hạn chế rủi ro từ sự biến động giá khí thiên nhiên hóa lỏng. Tuy nhiên, nếu thiếu nguồn tài chính đầy đủ, BESS sẽ không được khai thác đúng mức, buộc các quốc gia phải tiếp tục phụ thuộc vào điện khí, thậm chí cả điện than.

Vì vậy, vấn đề tài chính cho lưu trữ năng lượng không chỉ đơn thuần là một vấn đề kỹ thuật. Đây là yếu tố then chốt quyết định liệu Đông Nam Á có thể giảm sự phụ thuộc vào khí thiên nhiên hóa lỏng nhập khẩu mà không phải quay lại sử dụng than đá hay không. Thách thức tương tự cũng đang đặt ra đối với toàn bộ khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Sự biến động nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng hiện nay cho thấy ngành điện trong khu vực dễ bị tổn thương đến mức nào. Tuy nhiên, tình trạng này cũng đang mở ra cơ hội thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ và lưới điện vững chắc hơn, thay vì chỉ đơn thuần thay thế khí đốt đắt đỏ bằng than đá rẻ hơn.

Nếu các chính phủ nắm bắt được cơ hội này, cuộc khủng hoảng khí thiên nhiên hóa lỏng hiện nay có thể trở thành chất xúc tác giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào cả than đá lẫn khí đốt nhập khẩu. Ngược lại, nếu bỏ lỡ cơ hội, châu Á sẽ đối mặt với nguy cơ thay thế dạng mất an ninh năng lượng này bằng một dạng mất an ninh năng lượng khác.

Tim Daiss là một nhà báo và chuyên gia phân tích, chuyên theo dõi các thị trường năng lượng, sự bền vững và địa chính trị tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương trong suốt 15 năm qua.