
Tác giả: PGS. TS. Phạm Quý Thọ
Trong nhiều tranh luận hiện nay, câu hỏi về cải cách thể chế ở Việt Nam thường được đặt trong một khung so sánh quen thuộc: liệu một hệ thống không có cạnh tranh chính trị công khai có thể tạo ra sự cân bằng và phát triển bền vững hay không. Cách đặt vấn đề này hàm ý rằng cân bằng chỉ có thể đạt được thông qua đối trọng giữa các lực lượng chính trị. Tuy nhiên, thực tiễn hơn bốn thập niên kể từ Đổi mới lại cho thấy một quỹ đạo khác: Việt Nam đã duy trì được tăng trưởng, giảm nghèo trên diện rộng và ổn định chính trị trong khi không vận hành theo mô hình đó.
Điều này dẫn đến một nghịch lý cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc: một hệ thống tập trung quyền lực vẫn có thể duy trì một dạng cân bằng chức năng trong thời gian dài. Nghịch lý này không phải là ngoại lệ, mà là đặc trưng vận hành của hệ thống. Vì vậy, thay vì đánh giá nó như một “thiếu hụt” so với chuẩn mực bên ngoài, cần tiếp cận nó như một cơ chế nội tại cần được phân tích.
Để làm rõ vấn đề này, có thể bắt đầu từ hai cách tiếp cận kinh điển trong triết học chính trị. John Rawls[1] nhấn mạnh rằng một trật tự xã hội chỉ bền vững khi được cảm nhận là công bằng, đặc biệt từ phía những người yếu thế. Trong khi đó, Robert Nozick[2] lại cho rằng điều cốt lõi là bảo vệ quyền tự do và quyền sở hữu của cá nhân, bất kể kết quả phân phối ra sao. Hai cách tiếp cận này phản ánh hai logic khác nhau nhưng đều có sức thuyết phục: một bên ưu tiên công bằng để duy trì chính danh, bên kia ưu tiên tự do để duy trì động lực.
Thực tiễn Việt Nam cho thấy không có sự lựa chọn dứt khoát giữa hai logic này. Ngược lại, cải cách diễn ra như một quá trình điều chỉnh liên tục giữa chúng. Việc mở rộng kinh tế thị trường trong quá trình Đổi mới tạo ra động lực tăng trưởng, nhưng đồng thời nhà nước vẫn duy trì vai trò điều phối để kiểm soát rủi ro và bảo đảm ổn định xã hội. Kết quả là một mô hình vận hành mang tính lai: thị trường tạo động lực, nhà nước điều phối, và xã hội hấp thụ kết quả của quá trình đó.
Mô hình này không đạt đến sự nhất quán lý thuyết, nhưng lại đủ hiệu quả để vận hành trong một thời gian dài. Tuy nhiên, chính tính “đủ” đó cũng hàm chứa giới hạn. Khi nền kinh tế phát triển lên mức cao hơn, khi xã hội trở nên phức tạp hơn và kỳ vọng ngày càng đa dạng, những cơ chế điều chỉnh trước đây có thể không còn đáp ứng được yêu cầu mới.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước trở nên đặc biệt quan trọng. Không chỉ là chủ thể hoạch định chính sách, hệ thống này còn đóng vai trò điều phối tổng thể, kết nối các mục tiêu tăng trưởng, ổn định và phát triển xã hội. Khác với các mô hình có cạnh tranh chính trị, nơi cân bằng được tạo ra từ đối trọng bên ngoài, ở Việt Nam, cân bằng chủ yếu được hình thành từ bên trong hệ thống.
Cơ chế này vận hành thông qua ba kênh chính. Thứ nhất là sự điều chỉnh trong nội bộ hệ thống, nơi các khác biệt về lợi ích và quan điểm được xử lý thông qua quá trình đồng thuận. Thứ hai là phản hồi từ thị trường và xã hội, thể hiện qua các chỉ số kinh tế, việc làm và ổn định xã hội. Thứ ba là khả năng học hỏi và điều chỉnh chính sách dựa trên kinh nghiệm tích lũy. Ba kênh này tạo nên một dạng cân bằng nội sinh, cho phép hệ thống thích nghi mà không cần đối lập công khai.
Tuy nhiên, cơ chế này không phải không có chi phí. Do phản hồi thường mang tính gián tiếp và có độ trễ, việc điều chỉnh có thể diễn ra sau khi các lệch pha đã tích tụ. Điều này lý giải vì sao cải cách ở Việt Nam thường mang tính chu kỳ: mở rộng để thúc đẩy tăng trưởng, sau đó siết lại để kiểm soát rủi ro, rồi ổn định trước khi bước vào một chu kỳ mới. Chu kỳ này đã giúp hệ thống duy trì cân bằng trong nhiều giai đoạn, nhưng cũng phản ánh một đặc điểm: hệ thống thiên về phản ứng hơn là dự phòng.
Trong giai đoạn hiện nay, khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên “vươn mình”, đặc điểm này trở thành một thách thức lớn hơn. Tăng trưởng không còn chỉ dựa vào mở rộng, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và niềm tin của thị trường. Điều này đòi hỏi vừa phải mở rộng không gian cho sáng tạo và cạnh tranh, vừa phải nâng cao năng lực điều phối để kiểm soát rủi ro và bất bình đẳng. Nói cách khác, hai yêu cầu từng có thể xử lý luân phiên nay phải được giải quyết đồng thời.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không còn là nên “mở thêm” hay “siết lại”, mà là làm thế nào để thiết kế một cơ chế vận hành hiệu quả hơn. Điều này có thể bao gồm việc tăng tính minh bạch, nâng cao khả năng dự báo chính sách, và xây dựng các thiết chế giúp phát hiện và xử lý rủi ro sớm hơn. Đây không nhất thiết là sự thay đổi mô hình, nhưng là sự nâng cấp cách thức vận hành của chính mô hình đó.
Từ góc nhìn này, cải cách không nên được hiểu như việc tiến gần hơn đến một chuẩn mực cố định, mà như việc nâng cao năng lực cân bằng của hệ thống trước những thay đổi ngày càng phức tạp. Một hệ thống có thể duy trì ổn định không phải vì nó không có mâu thuẫn, mà vì nó có khả năng xử lý mâu thuẫn một cách hiệu quả.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam trong giai đoạn tới không phải là lựa chọn giữa các mô hình lý thuyết, mà là liệu hệ thống có thể tiếp tục nâng cao năng lực điều chỉnh của mình hay không. Nếu làm được điều đó, “ổn định không cạnh tranh” sẽ tiếp tục là một đặc điểm vận hành có thể thích nghi. Nếu không, chính những giới hạn của nó sẽ trở thành động lực cho những thay đổi sâu hơn trong tương lai.
—————
[1] John Rawls (1921–2002) là một trong những triết gia chính trị có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Ông nổi tiếng với quan niệm “công lý như sự công bằng”, nhấn mạnh rằng một xã hội chỉ thực sự bền vững khi các nguyên tắc tổ chức của nó có thể được tất cả mọi người chấp nhận—đặc biệt là những người ở vị trí bất lợi. Tư duy của Rawls đặt nền tảng cho nhiều lập luận hiện đại về nhà nước phúc lợi, bình đẳng cơ hội và công bằng xã hội.
[2] Robert Nozick (1938–2002) là đại diện tiêu biểu của triết học chính trị tự do cá nhân. Ông bảo vệ mạnh mẽ quyền sở hữu và tự do cá nhân, cho rằng một xã hội là chính đáng khi quyền của mỗi người không bị xâm phạm, bất kể kết quả phân phối có chênh lệch ra sao. Tư tưởng của Nozick ảnh hưởng sâu rộng đến các lập luận ủng hộ thị trường tự do và vai trò tối thiểu của nhà nước.
