
Nguồn: Đặng Duật Văn (Deng Yuwen), “China Needs North Korea on Its Side,” Foreign Policy, 27/05/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Tập Cận Bình có thể sẽ sớm đến thăm Bình Nhưỡng, sau khoảng thời gian gián đoạn 7 năm.
Gần đây, truyền thông Hàn Quốc đưa tin rằng các nhân viên an ninh và lễ tân Trung Quốc đã đến Bình Nhưỡng để chuẩn bị và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình có lẽ sẽ thăm Triều Tiên vào cuối tháng 5 hoặc đầu tháng 6.
Phía Trung Quốc chưa xác nhận chuyến đi này, nhưng từ góc nhìn của Tập, một chuyến thăm như vậy vừa quá hạn, lại vừa cần thiết. Dù Bắc Kinh và Bình Nhưỡng thân thiết trên giấy tờ, quan hệ giữa hai bên ở hậu trường lại thường xuyên căng thẳng; Trung Quốc chưa bao giờ thực sự chấp nhận vị thế cường quốc hạt nhân của Triều Tiên và thường lo lắng về việc mất đi tầm ảnh hưởng tại quốc gia này vào tay Nga.
Lần cuối Tập có chuyến thăm cấp nhà nước tới Bình Nhưỡng là vào tháng 6/2019, gần bảy năm trước. Ngay cả khi trừ đi ba năm đại dịch, đó vẫn là một sự chậm trễ rất dài, và trong thời gian đó Tập đã thăm nhiều quốc gia — bao gồm cả Hàn Quốc. Thậm chí còn có nhiều nhà lãnh đạo nước ngoài đã đến Trung Quốc, từ các nhà lãnh đạo Cuba và Venezuela cho đến, trong vài tuần qua, Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Nga Vladimir Putin. Cũng có một số lượng khá lớn các vị khách đến Bình Nhưỡng, từ Putin đến Tô Lâm của Việt Nam.
Khoảng trống trong nghi thức ngoại giao tự thân nó đã là một tín hiệu chính trị. Và bởi vì Triều Tiên quá khép kín với thế giới, nền ngoại giao Trung-Triều vốn dĩ cũng khác thường. Dù cả hai đều là các quốc gia cộng sản có lịch sử ủng hộ lẫn nhau, và Triều Tiên là đồng minh hiệp ước chính thức duy nhất của Trung Quốc, tình hữu nghị “được hun đúc bằng máu” này thực ra mong manh hơn vẻ bề ngoài.
Việc chuyến thăm của Tập bị chậm trễ kéo dài phản ánh việc Bắc Kinh chưa bao giờ hoàn toàn “tiêu hóa” được sự thật rằng Triều Tiên đang là một quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân trên thực tế, và điều này đã trở thành một trở ngại lớn cho việc phát triển quan hệ sâu sắc hơn giữa hai nước.
Triều Tiên hiện đã sở hữu vũ khí hạt nhân, trong khi chính sách đối ngoại lâu đời của Trung Quốc là phi hạt nhân hóa Bán đảo Triều Tiên. Đối với nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un, vũ khí hạt nhân là sự bảo đảm tối thượng cho an ninh chế độ và là con bài mặc cả duy nhất của Triều Tiên để thoát khỏi số phận của một quốc gia nhỏ bé và có thể đàm phán với Mỹ. Yêu cầu ông từ bỏ vũ khí hạt nhân chẳng khác nào yêu cầu ông từ bỏ an ninh chế độ. Đối với Bắc Kinh, việc công khai công nhận Triều Tiên là một quốc gia được trang bị vũ khí hạt nhân sẽ làm suy yếu lập trường chống phổ biến vũ khí hạt nhân mà Trung Quốc đã gìn giữ từ lâu và có nguy cơ kích hoạt một phản ứng dây chuyền từ Hàn Quốc, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác.
Bắc Kinh từng hợp tác với Mỹ trong việc gây áp lực buộc Bình Nhưỡng từ bỏ chương trình hạt nhân của mình, và điều đó đã khiến hai bên xa lánh nhau. Cuối cùng, Bắc Kinh không có lựa chọn nào khác ngoài việc ngầm chấp nhận để Triều Tiên sở hữu vũ khí hạt nhân — tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc phi hạt nhân hóa Bán đảo Triều Tiên, trong khi trên thực tế chấp nhận rằng Triều Tiên là một quốc gia hạt nhân.
“Phi hạt nhân hóa Bán đảo Triều Tiên” vẫn xuất hiện trong ngôn ngữ ngoại giao của Trung Quốc, nhưng nó không còn là thuật ngữ trung tâm trong quan hệ Trung-Triều. Thay vào đó, Bắc Kinh thường xuyên nhấn mạnh đến hòa bình và ổn định trên bán đảo, giải pháp chính trị, phản đối sự răn đe quân sự của Mỹ và tôn trọng các quan ngại an ninh chính đáng của Triều Tiên. Sự thay đổi này là rất đáng kể. Nó cho thấy Bắc Kinh xem trọng quan hệ với Bình Nhưỡng, và việc chống lại các liên minh an ninh Mỹ-Nhật-Hàn đã được đặt lên trước mục tiêu phi hạt nhân hóa.
Chuyến thăm của Tập sẽ mang lại cơ hội cho các cuộc thảo luận mới. Bắc Kinh có lẽ đã nhận ra rằng họ không thể tiếp tục để vấn đề hạt nhân của Triều Tiên cản trở các cuộc trao đổi cấp cao giữa hai bên. Quan hệ giữa hai nước cần được sắp xếp lại trên cơ sở tình trạng hạt nhân trên thực tế của Triều Tiên.
Chuyến đi của Tập cũng sẽ đồng nghĩa với việc Trung Quốc đưa Triều Tiên trở lại hệ thống vùng đệm chiến lược của riêng mình. Giờ đây, khi hợp tác an ninh Mỹ-Nhật-Hàn trở nên sâu sắc hơn và quan hệ Trung-Nhật đang sa sút, giá trị chiến lược của Triều Tiên đối với Trung Quốc đã tăng lên. Một Triều Tiên có vũ khí hạt nhân, tất nhiên, cũng là một mối đe dọa tiềm tàng đối với Trung Quốc — nhưng lại là một mối đe dọa cấp bách hơn nhiều đối với Nhật Bản, và là một quân bài hữu ích cho Bắc Kinh.
Tập cũng đang nghĩ đến Putin. Kim đã xích lại gần Moscow hơn không phải vì ông thực sự muốn thay thế Trung Quốc bằng Nga, mà bởi vì ông cần một người bảo trợ sẵn sàng bảo đảm cho an ninh của Triều Tiên. Và Putin sẵn sàng trao cho ông điều đó. Nhưng Nga chỉ có thể cung cấp cho Triều Tiên sự hậu thuẫn về quân sự và an ninh, chứ không phải một con đường phát triển toàn diện theo kiểu mà Trung Quốc đã theo đuổi vào những năm 1980 và 1990 — và là điều mà các quan chức Trung Quốc từ lâu đã thúc giục người Triều Tiên chấp nhận.
Nếu Trung Quốc tiếp tục giữ khoảng cách, họ sẽ đẩy Triều Tiên ngày càng xa hơn về phía Nga và cuối cùng có thể đánh mất vị trí thống trị của mình trên bán đảo này. Cân nhắc đến thực tế này, Trung Quốc sẽ sử dụng chuyến thăm của Tập để kéo Triều Tiên quay trở lại quỹ đạo do Bắc Kinh thống trị, mang lại cả những ưu đãi về kinh tế lẫn an ninh.
Ngoài ra, chuyến thăm của Tập cũng sẽ tìm cách mở lối tiếp cận thông qua cửa sông Đồ Môn (Tumen) và đặc khu kinh tế Rajin-Sonbong, từ đó hồi sinh nền kinh tế vùng đông bắc Trung Quốc. Việc hồi sinh vùng đông bắc Trung Quốc — từng là trung tâm công nghiệp của đất nước nhưng đã rơi vào đình trệ từ lâu — đã được thảo luận suốt nhiều năm nhưng chưa bao giờ thực sự trở thành hiện thực.
Có rất nhiều lý do cho việc này — từ dân số đang thu hẹp cho đến các thể chế trì trệ — nhưng các nước láng giềng giáp ranh khu vực này cũng đóng vai trò quan trọng. Vùng đông bắc Trung Quốc giáp với Triều Tiên, và sự khép kín lâu dài của Triều Tiên đã ngăn chặn cơ hội thực hiện các hoạt động giao lưu và thương mại xuyên biên giới thực sự. Nếu quan hệ Trung-Triều được cải thiện, Triều Tiên mở cửa một cách hạn chế, cửa sông Đồ Môn được mở và Cảng Rajin cùng Đặc khu Kinh tế Rason của Triều Tiên hoạt động trở lại, thì vùng đông bắc Trung Quốc có thể tìm thấy một tương lai mới mang lại những kết nối mới mẻ giữa Bán đảo Triều Tiên, vùng Viễn Đông của Nga và Biển Nhật Bản. Trong chuyến thăm gần đây của Putin tới Trung Quốc, tuyên bố chung của ông với Tập một lần nữa đề cập đến sông Đồ Môn và sự cần thiết phải tham vấn với Triều Tiên, cho thấy vấn đề này vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.
Kim cũng có những lý do riêng để chào đón một chuyến thăm của Tập. Dù ông từ lâu đã củng cố quyền lực của mình ở trong nước, ông vẫn cần sự công nhận từ bên ngoài. Chuyến thăm của Putin tới Triều Tiên đã mang lại cho ông một sự chứng thực an ninh lớn. Nhưng Trung Quốc lại mang một ý nghĩa khác. Nước Nga ngày nay là một cường quốc bị nhấn chìm bởi chiến tranh và các lệnh trừng phạt, với sức mạnh quốc gia trên đà suy giảm. Ngược lại, Trung Quốc đang là cường quốc mạnh thứ hai thế giới.
Nếu Triều Tiên thực sự muốn phát triển, và nếu chế độ này muốn duy trì sự ổn định, họ vẫn phải dựa vào nguồn viện trợ và giúp đỡ của người anh lớn Trung Quốc. Nếu Tập tiếp tục trì hoãn chuyến thăm của mình, điều đó có nghĩa là quan hệ Trung-Triều không thực sự bền chặt, và quyền lực cá nhân của Kim chưa nhận được sự tán thành hoàn toàn từ Tập. Vì thế, ông cần sử dụng một lễ đón tiếp trọng thị dành cho Tập để bổ sung thêm một lớp tính chính danh cho quyền lực của chính mình.
Và nếu trong tương lai Triều Tiên muốn mở rộng cánh cửa và trở lại với cộng đồng quốc tế, họ sẽ cần Bắc Kinh chứ không phải Moscow — đất nước cũng đang ngấp nghé ở ranh giới trở thành quốc gia bị bài xích. Cụ thể, nếu Kim muốn mở một kênh liên lạc với Mỹ, tổ chức một hội nghị thượng đỉnh Kim-Trump khác và bảo đảm việc Mỹ nới lỏng một phần lệnh trừng phạt, ông sẽ cần Bắc Kinh làm trung gian và cung cấp đảm bảo về an ninh.
Một số người lập luận rằng chuyến thăm Triều Tiên của Tập phản ánh nỗi sợ của Bắc Kinh rằng Kim sẽ qua mặt Trung Quốc và thiết lập liên hệ trực tiếp với Trump, và rằng một hội nghị thượng đỉnh Kim-Trump trong tương lai sẽ loại trừ Trung Quốc. Nếu Tập đến thăm Triều Tiên, việc ông có thể mang theo một thông điệp cho Trump thực sự là điều khả thi. Nhưng nếu nói rằng Bắc Kinh lo sợ các cuộc đàm phán Mỹ-Triều trong tương lai sẽ loại trừ Trung Quốc thì đó là một sự phóng đại; Bình Nhưỡng sẽ không làm điều này, và họ cũng không thể làm điều này. Trong hai cuộc gặp trước đây giữa Kim và Trump, Trung Quốc đã không bị gạt sang bên lề; ngược lại, Kim còn đến Bắc Kinh để gặp Tập trước tiên rồi mới đến Singapore để gặp Trump.
Ngày nay, việc Kim quyết định hành động một mình và qua mặt Bắc Kinh thậm chí còn ít có khả năng xảy ra hơn. Triều Tiên không tin tưởng Mỹ, và Kim cũng không tin tưởng Trump. Hội nghị thượng đỉnh Hà Nội thất bại vào năm 2019 là một vết thương và là một bài học đối với Kim. Ông đã trải nghiệm những đòi hỏi vào phút chót và những sự lật lọng bất ngờ của Trump. Giờ đây, với những bài học từ Venezuela và Iran ở ngay trước mắt — và nhiều khả năng tiếp theo là Cuba — chắc chắn Kim sẽ càng tin tưởng hơn rằng các quốc gia nhỏ bé cần có sự hậu thuẫn của cường quốc, sở hữu vũ khí hạt nhân, hoặc cả hai. Làm sao ông có thể tiếp tục tin tưởng Mỹ và Trump?
Chuyến thăm của Tập sẽ không đồng nghĩa với việc mâu thuẫn giữa hai bên về vấn đề hạt nhân đã hoàn toàn biến mất. Nhưng họ sẽ xây dựng một quan hệ song phương thực dụng hơn dựa trên thực tế. Hai bên sẽ tiếp tục nhấn mạnh tình hữu nghị truyền thống. Bình Nhưỡng sẽ tiếp tục cần sự bảo vệ và giúp đỡ của Trung Quốc, trong khi Bắc Kinh sẽ tiếp tục cần Triều Tiên như con bài mặc cả của riêng mình. Mỗi bên lấy thứ mình cần — và một quan hệ thực dụng lẫn nhau có thể tồn tại suốt một khoảng thời gian dài.
Đặng Duật Văn (Deng Yuwen) là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.
