“Sự tử đạo” của Khamenei sẽ đưa Iran về đâu?

Nguồn: Blogger Huân Lung Tinh triều Umayyad, 伍麦叶的熏笼精:哈梅内伊葬礼上不该出现的一幕, Guancha, 14/07/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Từ ngày 3 đến ngày 9/7, Iran tổ chức quốc tang kéo dài một tuần dành cho cố Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei. Hàng triệu người dân Iran cùng các tín đồ Hồi giáo Shia từ Iraq đã tự nguyện tham gia, biến đây thành một trong những lễ truy điệu có quy mô lớn nhất từng được tổ chức trên thế giới.

Sự kiện thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận quốc tế và cũng đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: Làm thế nào để gạt bỏ lăng kính thiên lệch mà truyền thông phương Tây đã áp đặt suốt nhiều năm qua, nhằm nhìn nhận Iran một cách khách quan và lý tính hơn?

“Ông là người con của Karbala”

Theo sự sắp xếp của chính phủ Iran, lễ viếng linh cữu của Khamenei và các thành viên trong gia đình thiệt mạng cùng ông trước tiên được tổ chức tại Tehran, sau đó chuyển đến thánh địa Qom. Tiếp theo, theo lời mời của Iraq, linh cữu được đưa bằng máy bay sang nước này, lần lượt dừng tại hai thánh địa Najaf và Karbala trước khi trở về Mashhad để an táng. Trong suốt thời gian quốc tang, các thành phố lớn trên khắp Iran đều tổ chức lễ tưởng niệm. Ở đâu cũng là một khung cảnh quen thuộc: dòng người đổ kín các đại lộ, tay cầm cờ đen tượng trưng cho tang tóc và cờ đỏ tượng trưng cho ý chí báo thù.

Thông qua các nền tảng truyền thông trực tuyến, thế giới đã chứng kiến những cảm xúc chân thực của người dân Iran. Những người đàn ông trưởng thành bật khóc nức nở giữa đám đông. Nhiều phụ nữ khi trả lời phỏng vấn đều nhấn mạnh: “Ông là người cha mà chúng tôi sẽ không bao giờ quên.” Có thể chúng ta không thể hoàn toàn thấu hiểu thế giới nội tâm của những con người ở một nền văn hóa xa lạ, nhưng ít nhất cũng nên cố gắng tiếp cận những cảm xúc ấy bằng sự đồng cảm.

Danh xưng chính thức của Khamenei là Ayatollah, được ghép từ hai từ Ả Rập AyatAllah. Trong đó, Ayat có nghĩa là “dấu hiệu”, “biểu tượng”, “phép màu”, đồng thời cũng chỉ các câu kinh trong Kinh Qur’an. Vì vậy, Ayatollah có thể được hiểu là “Biểu tượng của Thượng đế”. Trong quan niệm của người Hồi giáo Shia, những học giả được phong danh hiệu này là những người có học vấn uyên thâm, trí tuệ xuất chúng và có thẩm quyền cao nhất trong việc diễn giải Kinh Qur’an cũng như thần học Hồi giáo. Họ được xem như lá cờ của Thượng đế và là phép màu mà Thượng đế ban xuống trần gian.

Việc Mỹ sát hại “ngọn hải đăng của Thượng đế nơi nhân gian” là một cú sốc quá lớn đối với các tín đồ Shia. Ngay trong ngày Khamenei thiệt mạng, đông đảo tín đồ Iraq đã đổ về Đền Imam Ali ở Najaf và Đền Imam Hussein ở Karbala. Có người ôm lấy quách thánh mà bật khóc, có người lặng lẽ đọc kinh, cũng có người chỉ ngồi tựa vào tường trong im lặng. Đó là tâm trạng của những con người cảm thấy đức tin của mình – vốn đã nhiều lần bị xúc phạm trong lịch sử – lại một lần nữa bị chà đạp, trong khi bản thân bất lực không thể thay đổi điều gì. Khung cảnh ấy khiến bất cứ ai chứng kiến cũng khó lòng không xúc động.

Do quá trình hình thành lịch sử đặc thù, Hồi giáo Shia đã xây dựng nên một số tín điều quan trọng: phản kháng bất công, chấp nhận đau khổ và tôn vinh sự tử đạo. Một trong những nguyên lý cốt lõi của giáo phái này cho rằng chức vị Caliph – lãnh đạo tối cao của toàn thể cộng đồng Hồi giáo – chỉ có thể thuộc về hậu duệ của Fatima, con gái Nhà Tiên tri Muhammad, và chồng bà là Ali. Tuy nhiên, lý tưởng đó lại không phù hợp với thực tế lịch sử.

Sau khi Muhammad qua đời, Ali gặp vô vàn trở ngại trên con đường trở thành Caliph và cuối cùng bị ám sát. Một trong những đối thủ lớn nhất của ông là Muawiyah, người sau đó thiết lập triều đại Umayyad. Đến khi Yazid, con trai Muawiyah, lên kế vị, biến cố đau thương nhất trong lịch sử người Shia đã xảy ra: thảm kịch Karbala. Tại đây, Hussein – con trai thứ hai của Ali và là cháu ngoại Muhammad – cùng gia đình và một nhóm nhỏ tùy tùng bị đại quân của Yazid bao vây. Hussein chiến đấu đến hơi thở cuối cùng rồi tử trận; hai người con trai và một người cháu của ông cũng đều bị sát hại.

Sau đó, người Shia tiếp tục tôn người con trai duy nhất còn sống của Hussein cùng các hậu duệ của ông làm Imam – lãnh đạo tối cao của giáo phái. Điều đó khiến dòng dõi của Muhammad liên tục bị các đời Caliph kế tiếp đàn áp, giam cầm và truy sát. Cuối cùng, Shia hình thành một học thuyết cho rằng các Imam thuộc dòng dõi Thánh duệ đã bước vào trạng thái “ẩn mình”, tồn tại trong một “thế giới tâm linh huyền diệu” và đến một thời điểm do Thượng đế định sẵn sẽ quay trở lại.

Những trải nghiệm lịch sử ấy đã hình thành nên ở người Shia một niềm tin chống lại bất công, chống lại bạo quyền và chuyên chế, đồng thời tạo nên tâm thế của một cộng đồng từng nhiều lần bị bức hại và luôn đề cao tinh thần tử đạo. Đáng chú ý, trong quá trình phát triển, giáo phái này còn lồng ghép một tư tưởng giàu tính nhân văn: đứng về phía người yếu thế, người nghèo, những cộng đồng chịu bất công và các dân tộc bị áp bức; đồng thời tin rằng, nếu được dẫn dắt đúng đắn, những người yếu thế cuối cùng sẽ giành thắng lợi. Trong một buổi lễ tưởng niệm, một giáo sĩ trẻ khi nói về tình hình hiện nay đã phát biểu: “Lịch sử đứng về phía người nghèo, và chính người nghèo sẽ làm nên lịch sử.”

Trong nhiều thập kỷ, Mỹ liên tục gây sức ép và áp đặt các lệnh trừng phạt đối với Iran, khiến nền kinh tế trì trệ và đời sống người dân gặp vô vàn khó khăn. Trong bối cảnh đó, việc Khamenei thiệt mạng trong một cuộc không kích của Mỹ gần như hoàn toàn khớp với mô-típ “tử vì đạo” vốn ăn sâu trong truyền thống Shia. Vì vậy, cái chết của ông đã khơi dậy làn sóng đau thương và phẫn nộ mạnh mẽ không chỉ trong lòng người dân Iran mà còn trong cộng đồng tín đồ Shia trên khắp thế giới.

Lịch sử đôi khi tạo nên những sự trùng hợp đáng kinh ngạc. Trong thảm kịch Karbala có một chi tiết nổi tiếng: khi bị quân địch cắt nguồn nước suốt ba ngày, Hussein đã bế người con trai còn đỏ hỏn lên sườn đồi, cầu xin đối phương cho đứa trẻ một ngụm nước. Đáp lại, họ đã bắn tên giết chết đứa bé ngay trên tay ông.

Trong vụ không kích nhằm vào Khamenei, những người thiệt mạng cùng ông còn có con gái, con trai, con dâu và một cháu gái tên Zahra – nghĩa là “đóa hoa”, cũng là một tên gọi rất phổ biến của phụ nữ Hồi giáo. Bé Zahra mới chỉ 14 tháng tuổi. Nếu thử đặt mình vào vị trí của người dân Iran, có lẽ không khó để hiểu vì sao họ đau đớn và than khóc đến như vậy.

Cũng cần lưu ý rằng, khi còn sống, Khamenei không phải là nhân vật không gây tranh cãi. Tuy nhiên, cái chết vì chiến tranh đã mang lại cho ông một sự “thanh tẩy” gần như tuyệt đối. Giống như Tướng Soleimani trước đây, ông được tôn vinh với danh hiệu Shahid (người tử vì đạo, liệt sĩ). Trong các lễ tưởng niệm, đám đông liên tục hô vang tên Muhammad, Ali và Hussein. Họ xem những nhân vật ấy là nguồn sức mạnh tinh thần, là chỗ dựa của đức tin, đồng thời bày tỏ ý chí không sợ hy sinh và quyết tâm báo thù.

Những người đàn ông ở miền nam Iraq còn cất lên các bài dân ca truyền thống:

“Người ta nói nơi đây vừa đón một vị khách, người ta nói tổ tiên của ông đã đến đón ông. Ông không chỉ là một bậc tôn quý, mà còn là người gìn giữ đức tin.

Ông là người con của Karbala, là người con của những tín đồ kiên định, là vị tử đạo của Hồi giáo…”

Một Iran đương đại bị bôi nhọ

Đối với nhiều người, Iran ngày nay vẫn là một đất nước rất xa lạ. Chỉ riêng việc nghe nói quốc gia này theo mô hình “thần quyền”, do các giáo sĩ điều hành, cũng đủ khiến không ít người cảm thấy khó hiểu.

Tuy nhiên, không nên quên rằng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, làn sóng chống chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa thực dân đã bùng nổ mạnh mẽ trên khắp châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, trong đó Trung Đông là một trong những chiến trường tiêu biểu nhất. Cũng như nhiều khu vực khác, Trung Đông khi ấy chịu tác động đồng thời của hai thế lực bên ngoài. Một là ảnh hưởng và sự hậu thuẫn từ Liên Xô cùng các nước xã hội chủ nghĩa. Hai là chiến lược của Mỹ nhằm từng bước loại bỏ các cường quốc thực dân cũ như Anh và Pháp để thay thế họ bằng ảnh hưởng của chính Washington. Về sau, toàn bộ khu vực trở thành một mặt trận trong cuộc cạnh tranh giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô.

Trong các phong trào chống đế quốc và chống thực dân ở Trung Đông, nổi lên hai mô hình chính. Mô hình thứ nhất là các cuộc đảo chính do tầng lớp sĩ quan được đào tạo theo nền quân sự hiện đại tiến hành nhằm lật đổ chế độ cũ và xây dựng nhà nước mới. Những sĩ quan này thường thuộc tầng lớp tinh hoa chịu ảnh hưởng sâu sắc của phương Tây và tiếp thu nhiều tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, họ thúc đẩy các chương trình cải cách theo hướng Tây hóa mạnh mẽ, xây dựng nhà nước thế tục, loại bỏ nhiều truyền thống cũ và thử nghiệm một số mô hình kinh tế – xã hội mang màu sắc xã hội chủ nghĩa với kỳ vọng nhanh chóng hiện đại hóa đất nước. Một số nhà lãnh đạo còn khéo léo cân bằng quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô, qua đó tạo ra giai đoạn tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và mức sống tương đối ổn định trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Tuy nhiên, điểm yếu chí mạng của mô hình này là tầng lớp trung lưu và thượng lưu Tây hóa quá nhanh, trong khi tầng lớp bình dân gần như không thay đổi, dẫn đến sự phân hóa xã hội ngày càng sâu sắc. Ở các thành phố lớn, phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu mặc váy ngắn theo phong cách phương Tây, trong khi nhiều người thuộc tầng lớp bình dân lại coi đó là biểu hiện của sự suy đồi đạo đức. Khi tham nhũng và bất bình đẳng gia tăng, tầng lớp dưới thường quy mọi bất mãn của mình cho quá trình Tây hóa ấy. Trớ trêu thay, sau khi Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, nhiều quốc gia thế tục do các nhà lãnh đạo quân sự theo xu hướng Tây hóa xây dựng lại lần lượt trở thành mục tiêu can thiệp của Mỹ và rơi vào cảnh chia rẽ, hỗn loạn.

Mô hình thứ hai là các quốc gia quân chủ vốn được Anh hậu thuẫn, nhưng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ từng bước loại bỏ ảnh hưởng của London để biến các nước này thành “tài sản” của riêng mình. Triều đại Pahlavi ở Iran là một ví dụ điển hình. Tuy nhiên, tham vọng của Mỹ đã vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ một nền văn minh lâu đời. Toàn xã hội Iran đã huy động sức mạnh để lật đổ chế độ quân chủ, chấm dứt sự chi phối của Mỹ và xây dựng một thể chế mà họ mong muốn, dựa trên bản thiết kế do chính người Iran lựa chọn.

Bởi vậy, cần nhìn nhận rằng trong bức tranh toàn cầu về phong trào chống đế quốc, chống thực dân, giành độc lập dân tộc và theo đuổi bình đẳng, phẩm giá trong thế kỷ XX, Cách mạng Iran năm 1979 là một trường hợp rất đặc biệt. Trong bài viết Iran: Tiến bước giữa thất vọng và hy vọng, tác giả Hoàng Tịnh Di nhận định:

“Cách mạng Hồi giáo năm 1979, với khẩu hiệu ‘Độc lập, Tự do, Cộng hòa Hồi giáo’, đã trở thành nền tảng lịch sử hình thành hệ tư tưởng cốt lõi của Iran đương đại. Hiến pháp nước Cộng hòa Hồi giáo Iran, được thông qua bằng trưng cầu dân ý và có hiệu lực từ ngày 3/12/1979, mô tả bản chất của cuộc cách mạng 1978-1979 như sau: ‘Phong trào vĩ đại này, dựa trên đức tin, tinh thần đoàn kết, quyết tâm của ban lãnh đạo trong những thời khắc then chốt và sự hy sinh của nhân dân, cuối cùng đã giành thắng lợi, phá tan mọi âm mưu của chủ nghĩa đế quốc, lật đổ hệ thống thống trị của nó và mở ra một chương mới trong lịch sử các cuộc cách mạng của nhân dân trên toàn thế giới.'”

Theo cách nhìn đó, thắng lợi của Cách mạng Iran năm 1979 đã chấm dứt sự chi phối của Mỹ đối với quốc gia lớn ở Tây Á này, đồng thời làm thất bại tham vọng của phương Tây trong việc áp đặt cái gọi là “Hòa bình kiểu Mỹ” (Pax Americana) lên toàn bộ Trung Đông. Đây là kết quả mà giới lãnh đạo Mỹ không thể chấp nhận. Vì vậy, suốt nhiều thập kỷ qua, Washington đã sử dụng mọi biện pháp nhằm làm suy yếu Iran, từ bao vây, cấm vận kinh tế cho đến các hình thức gây sức ép khác, tương tự chính sách từng áp dụng đối với Trung Quốc trong giai đoạn những năm 1950-1970. Mục tiêu của Mỹ là dùng sức ép kinh tế để bào mòn ý chí của người dân Iran, khiến họ cuối cùng phải nổi dậy lật đổ “chính quyền độc tài”. Đến đây, người ta khó tránh khỏi liên tưởng đến hình ảnh đứa trẻ mà Hussein từng bế trên tay, cầu xin một ngụm nước giữa sa mạc Karbala.

Theo tác giả, bản chất của xung đột Mỹ-Iran suốt nhiều thập kỷ qua là sự va chạm giữa chủ nghĩa bá quyền và tư tưởng chống bá quyền. Người Iran kiên quyết bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự quyết của mình, trong khi giới lãnh đạo Mỹ muốn tước bỏ những quyền đó. Những vấn đề khác, kể cả chương trình hạt nhân, suy cho cùng chỉ là những quân cờ trên bàn cờ chính trị. Ngay cả khi không tồn tại vấn đề hạt nhân, Washington vẫn sẽ tìm ra những lý do khác để gây sức ép đối với Tehran.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn đặt câu hỏi: nếu Cách mạng Iran năm 1979 hướng tới việc thoát khỏi chế độ quân chủ cũ và xây dựng một xã hội hiện đại, tại sao nước này lại lựa chọn mô hình “Cộng hòa Hồi giáo”? Đây là một vấn đề rất phức tạp với nhiều nguyên nhân đan xen. Theo tác giả, có hai yếu tố nổi bật nhất.

Thứ nhất, từ nửa đầu thế kỷ XX, các phong trào xã hội chủ nghĩa và cộng sản đã phát triển khá mạnh ở Iran. Mặc dù liên tục bị triều đại Pahlavi đàn áp, những phong trào này chưa bao giờ bị dập tắt hoàn toàn. Trong Cách mạng năm 1979, các lực lượng xã hội chủ nghĩa giữ vai trò rất quan trọng; họ liên minh với các lực lượng Hồi giáo để cùng lật đổ chế độ quân chủ. Tuy nhiên, sau khi cách mạng thành công, họ lại không thể xây dựng một chính thể xã hội chủ nghĩa.

Vì sao lại như vậy? Trong cuốn The Rise of Islamic Capitalism, học giả Mỹ gốc Iran Vali Nasr cho rằng nguyên nhân cốt lõi nằm ở chỗ các nhà xã hội chủ nghĩa Iran chủ yếu là giới trí thức, nhưng lại thiếu năng lực tổ chức quần chúng. Họ không thể truyền tải lý tưởng xã hội chủ nghĩa tới công nhân và nông dân, nên cũng không giành được sự ủng hộ rộng rãi. Trong khi đó, tầng lớp bình dân vốn lớn lên trong môi trường văn hóa truyền thống và có đức tin sâu sắc với Hồi giáo Shia nên tự nhiên đi theo Khomeini. Mà trong một cuộc cách mạng, lập trường của quần chúng luôn có ý nghĩa quyết định.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ một góc độ khác, có thể đặt ra một giả định: nếu những người theo chủ nghĩa xã hội thực sự giành được quyền lực ở Iran, liệu đất nước này có nhanh chóng rơi vào bi kịch tương tự Afghanistan hay không? Theo tác giả, việc người Iran lựa chọn mô hình “Cộng hòa Hồi giáo” có lẽ phản ánh một dạng “trí tuệ cổ xưa”, giúp đất nước tránh được những nguy cơ còn lớn hơn trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đầy đối đầu và bất ổn.

Yếu tố thứ hai là trong đời sống hằng ngày, đa số tín đồ Hồi giáo từ nhỏ đã tiếp nhận một hệ thống nhận thức coi sự thống nhất giữa tôn giáo và chính trị, cùng vai trò lãnh đạo xã hội của các học giả tôn giáo, là mô hình lý tưởng duy nhất.

Chẳng hạn, trong cộng đồng Hồi giáo đầu tiên do Muhammad sáng lập, Nhà Tiên tri đồng thời là lãnh đạo tôn giáo, lãnh đạo chính trị, lãnh đạo quân sự và cũng là người dẫn dắt đời sống của các tín đồ. Mô hình này tiếp tục được duy trì dưới thời bốn vị Caliph chính thống. Vì vậy, trong nhận thức của nhiều tín đồ, trở về với cội nguồn đồng nghĩa với việc trở lại “thời kỳ hoàng kim của Hồi giáo”. Chỉ bằng cách xây dựng một xã hội Hồi giáo thống nhất theo đúng hình mẫu ban đầu do Muhammad thiết lập, người Hồi giáo mới có thể thoát khỏi nghèo đói, lạc hậu cũng như sự áp bức và bóc lột của các thế lực ngoại bang trong thời cận đại.

Những người thuộc tầng lớp bình dân thường có điều kiện tiếp cận thông tin hạn chế hơn, ít biết đến các mô hình chính trị khác, vì vậy cũng dễ nghiêng về chủ nghĩa nguyên giáo (fundamentalism). Trong Cách mạng Iran năm 1979, chính lực lượng quần chúng này đã tạo thành nền tảng xã hội quan trọng nhất ủng hộ Khomeini.

Theo tác giả, do thế giới bên ngoài không hiểu đầy đủ tính chất phức tạp của Cách mạng Iran năm 1979, truyền thông phương Tây đã khai thác khoảng trống đó để “quỷ hóa” và “biếm họa hóa” Cộng hòa Hồi giáo Iran. Điều này khiến nhiều người hình dung các giáo sĩ Iran là những nhân vật bảo thủ, lạc hậu, còn đất nước này thì bị mắc kẹt trong một trạng thái giống thời Trung cổ.

Thực tế lại khác xa hình dung đó. Trải qua hơn một thiên niên kỷ phát triển, Hồi giáo đã xây dựng được một hệ thống giáo dục hết sức chặt chẽ và tinh vi. Các giáo sĩ cấp cao – đồng thời cũng là những học giả – đều phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt kéo dài nhiều năm. Từ thời cận đại đến nay, hệ thống này cũng không hề khép kín mà chủ động tiếp thu nhiều thành tựu của văn minh phương Tây.

Khamenei là một ví dụ điển hình. Ông được cho là thông thạo bốn ngôn ngữ, yêu thích văn học và thi ca, ngưỡng mộ Victor Hugo, đồng thời từng giới thiệu tiểu thuyết Những người khốn khổ tới công chúng. Ông có nền tảng rất sâu về văn học và thơ ca Ba Tư cũng như Ả Rập, vì vậy các bài diễn thuyết thường giàu chất văn chương. Ông cũng sử dụng thành thạo tiếng Anh, thường xuyên đọc tiểu thuyết và các bài bình luận chính trị bằng tiếng Anh, đồng thời đặc biệt quan tâm đến các công nghệ mới và những biến chuyển của thế giới đương đại.

Ngoài ra, Khamenei còn được xem là một trong những người đứng sau việc hoạch định chiến lược quân sự của Iran và từng có nhiều năm giảng dạy tại các học viện quân sự. Chiến lược phát triển máy bay không người lái (UAV) và xây dựng hệ thống căn cứ tên lửa ngầm của Iran từng vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhiều tầng lớp trong xã hội, đặc biệt là những người theo xu hướng cải cách tự do. Tuy nhiên, Khamenei vẫn chấp nhận hứng chịu mọi chỉ trích và kiên quyết theo đuổi chương trình này. Theo tác giả, điều đó cho thấy tầng lớp tinh hoa Iran ngày nay hoàn toàn không phải những con người bảo thủ, ngu muội như hình ảnh mà truyền thông phương Tây thường khắc họa.

Dưới sự lãnh đạo của tầng lớp tinh hoa như vậy, từ năm 1979 đến nay, Iran trên thực tế đã thử nghiệm việc kết hợp mô hình xã hội Hồi giáo với tiến trình hiện đại hóa. Có thể xem đây là cách tiếp cận “lấy Hồi giáo làm nền tảng, lấy hiện đại hóa phương Tây làm công cụ”. Vì thế, Iran tiếp thu nhiều thể chế chính trị hiện đại như nghị viện và bầu cử, chú trọng phát triển giáo dục hiện đại, đồng thời đầu tư mạnh vào công nghiệp, khoa học và công nghệ. Theo tác giả, Iran hiện là một trong những quốc gia có tỷ lệ người dân được tiếp cận giáo dục hiện đại cao nhất thế giới.

Đây là một cuộc thử nghiệm nhằm dung hòa bản sắc dân tộc với các thành tựu của nền văn minh hiện đại. Kể từ thế kỷ XVIII đến nay, các quốc gia trên thế giới không ngừng tìm kiếm những con đường hiện đại hóa khác nhau; thử nghiệm của Iran chỉ là một trong số đó và phản ánh sự đa dạng của các mô hình phát triển. Con đường này có thể chưa hoàn toàn đúng đắn, cũng chưa chắc sẽ đem lại kết quả như mong muốn, nhưng xét cho cùng, tiến bộ của nhân loại luôn được tích lũy thông qua vô số lần thử nghiệm và điều chỉnh.

Một cảnh tượng lẽ ra không nên xảy ra

Bước sang thế kỷ XXI, ký ức về các phong trào chống đế quốc và chống thực dân của thế kỷ trước dần phai nhạt; tư tưởng cánh tả suy yếu, trong khi các trào lưu bảo thủ nổi lên mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu và nhiều quan điểm cũ trong giới học thuật cũng quay trở lại. Theo tác giả, Iran đương nhiên không nằm ngoài xu thế ấy.

Trong xã hội Iran, hệ thống diễn ngôn xoay quanh các khái niệm như “đánh đổ chủ nghĩa đế quốc” hay “cách mạng của nhân dân” ngày càng mờ nhạt, trong khi tôn giáo dần trở thành điểm tựa tinh thần gần như duy nhất. Điều này khiến tư duy của nhiều người ngày càng mang tính đơn tuyến, dường như chỉ còn biết dựa vào đức tin tôn giáo. Hệ quả là, dưới áp lực ngày càng lớn từ bên ngoài, từ cấp độ quốc gia đến từng cá nhân, sự lệ thuộc vào tôn giáo ngày càng sâu sắc, còn các quan điểm tôn giáo cũng có xu hướng cực đoan hơn.

Trong lễ tưởng niệm Khamenei, khi các phóng viên hỏi: “Vì sao bạn đến đây?”, câu trả lời phổ biến nhất là: “Bởi vì tôi là người Hồi giáo, tôi là người Shia.” Theo tác giả, việc quá nhấn mạnh bản sắc tôn giáo như vậy rất dễ làm thu hẹp tầm nhìn, khiến con người chỉ nhìn thấy từng phần của vấn đề mà không còn nhìn được toàn bộ bức tranh.

Trong lễ tang của Khamenei có một nghi thức đặc biệt: đại diện của hơn một trăm quốc gia và tổ chức lần lượt tiến lên trước linh cữu để bày tỏ lòng tiếc thương. (Tác giả cũng lưu ý rằng việc Iran mời một đoàn nữ học giả thần học Hồi giáo đến từ nhiều quốc gia tham dự là một chi tiết phản ánh phần nào sự cởi mở của Iran đương đại.) Đối với mỗi phái đoàn, phía Iran đều chuẩn bị sẵn một đoạn kinh Qur’an; khi khách viếng đứng trước linh cữu, sẽ có người chuyên trách đọc đoạn kinh đó.

Đến lượt phái đoàn Saudi Arabia, đoạn kinh được đọc có nội dung đại ý:

“Khi hai đạo quân đối đầu nhau, đã có một dấu hiệu hiển hiện trước mắt các ngươi: một bên chiến đấu vì con đường của Allah, còn bên kia là những kẻ Kafir (những kẻ không có đức tin)…”

Đối với những tín đồ Hồi giáo sùng đạo, các câu kinh Qur’an đều rất quen thuộc. Các thành viên trong phái đoàn Saudi Arabia, vốn xuất thân từ tầng lớp tinh hoa, càng hiểu rõ ý nghĩa của đoạn kinh ngay khi vừa nghe. Vì lễ tang được truyền hình trực tiếp trên toàn thế giới nên vô số khán giả cũng chứng kiến khoảnh khắc này. Cộng đồng Hồi giáo lập tức xôn xao; nhiều nhà bình luận trên mạng xã hội nhanh chóng phân tích và giải thích hàm ý của đoạn kinh. Phần lớn đều cho rằng Iran đang ngầm gọi Saudi Arabia là Kafir.

Đối với người Hồi giáo, bị gọi là Kafir là một sự xúc phạm vô cùng nghiêm trọng, bởi điều đó đồng nghĩa với việc phủ nhận một người là tín đồ Hồi giáo, thậm chí coi họ là kẻ đi theo Satan. Hơn nữa, ngay trước đoạn kinh được đọc còn có nội dung nói rằng Kafir sẽ phải chịu hình phạt nơi địa ngục. Những ai hiểu Qur’an đều lập tức nhận ra thông điệp này; những người chưa hiểu thì cũng nhanh chóng được giải thích. Vì vậy, theo tác giả, trong mắt nhiều người theo dõi, hành động đó chẳng khác nào một lời chế giễu công khai nhằm vào Saudi Arabia.

Trên thực tế, các hệ phái cực đoan của cả Hồi giáo Sunni lẫn Shia từ lâu đều xem đối phương là Kafir. Theo cách nhìn của họ, Kafir còn tệ hại hơn cả những người ngoại đạo hay vô thần. Nếu người ngoại đạo và vô thần chỉ bị coi là những kẻ lầm lạc, thì Kafir lại bị xem là hiện thân của cái ác và sự tà đạo.

Trung Đông là một bi kịch lớn, trong đó chất chứa vô số bi kịch nhỏ; việc các tín đồ Hồi giáo bài xích lẫn nhau vì khác biệt giáo phái chính là một trong những bi kịch ấy. Kể từ năm 1979, Iran và Saudi Arabia luôn ở trong trạng thái đối đầu kéo dài, hai bên cũng thường coi đối phương là Kafir; đặc biệt, Saudi Arabia nhiều lần công khai cáo buộc Iran là “tà đạo”. Tuy nhiên, lần này Riyadh đã thể hiện một thái độ tương đối rộng lượng khi cử phái đoàn sang viếng tang. Động thái đó gửi đi nhiều thông điệp, trong đó quan trọng nhất là bày tỏ sự tôn trọng đối với đức tin của nhân dân Iran, chia sẻ với mất mát mà họ phải gánh chịu, đồng thời thể hiện mong muốn hai nước có thể từng bước xây dựng sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau.

Theo tác giả, phản ứng của Iran tại lễ tang chẳng khác nào một gáo nước lạnh tạt thẳng vào thiện chí của Saudi Arabia trước sự chứng kiến của toàn thế giới. Nếu Riyadh không có bất kỳ phản ứng nào, chính quyền Saudi Arabia cũng sẽ rất khó giải thích với dư luận trong nước. Dưới góc nhìn của những người quan tâm đến tình hình Trung Đông, bất kể đánh giá về Saudi Arabia hay những tranh cãi xoay quanh chính sách của nước này trong nhiều năm qua ra sao, cách hành xử của Iran trong sự việc lần này vẫn bị xem là thiếu khôn ngoan, thiếu bao dung và để lại nhiều tiếc nuối.

Theo tác giả, sự việc này cũng phản ánh những hạn chế trong tư duy chính trị của Iran hiện nay. Cục diện Trung Đông vốn cực kỳ phức tạp, với vô số lực lượng và lợi ích đan xen, đòi hỏi phải được nhìn nhận bằng một cách tiếp cận tỉnh táo và thực tế. Tuy nhiên, Iran lại có xu hướng đơn giản hóa toàn bộ bức tranh ấy thành một cuộc “Thánh chiến” kéo dài, trong đó họ tự đặt mình vào vị trí của những người bảo vệ chính đạo, luôn chịu bất công, đau khổ và hy sinh, còn mọi lực lượng xung đột với mình đều bị quy kết là Kafir. Điều đó khiến Tehran rất khó thực hiện được chiến lược “thêm bạn, bớt thù”.

Con đường mà Iran đang lựa chọn cuối cùng sẽ đưa đất nước này đến đâu? Sau khi tang lễ khép lại, người dân Iran vẫn phải đối mặt với những bài toán đã đeo bám họ suốt nhiều thập kỷ: lạm phát, giá cả leo thang, đồng nội tệ mất giá… Nếu chiến tranh tiếp tục kéo dài, nền kinh tế Iran nhiều khả năng sẽ còn xấu đi, còn đời sống người dân sẽ càng thêm khó khăn. Trong hoàn cảnh đó, câu hỏi đặt ra là liệu tinh thần sùng đạo và lòng yêu nước được khơi dậy từ cái chết của Khamenei có thể duy trì được trong bao lâu.

Một học giả Ả Rập từng nhận xét rằng Trung Đông ngày nay đã trở thành “địa ngục của địa chính trị”. Nếu quả thật như vậy, liệu Iran có thể dựa vào trí tuệ và truyền thống lâu đời của mình để tìm ra một lối thoát? Liệu người Ba Tư và người Ả Rập cuối cùng có thể cùng nhau vượt khỏi “địa ngục” do chủ nghĩa đế quốc tạo nên, để xây dựng một tương lai thực sự thuộc về chính người dân Trung Đông? Đó không chỉ là những câu hỏi bỏ ngỏ, mà còn là niềm kỳ vọng của rất nhiều người trên thế giới.