
Nguồn: Robert A. Manning, “The Slow Death of the Global Commons,” Foreign Policy, 20/07/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Hormuz là điềm báo cho những điều tồi tệ hơn sắp tới.
Ngày 31/10/1803, tàu khu trục USS Philadelphia mắc cạn sau khi va phải đá ngầm trong lúc truy đuổi cướp biển Barbary gần Tripoli, Libya. Toàn bộ 307 thành viên thủy thủ đoàn bị các quốc gia Barbary bắt làm con tin. Thay vì chấp nhận nộp cống cho cướp biển, Tổng thống Mỹ Thomas Jefferson quyết định điều Hải quân Mỹ đến can thiệp và giải cứu họ. Cuộc chiến đầu tiên trong hai cuộc chiến chống cướp biển Barbary – lực lượng đã đe dọa hoạt động hàng hải suốt nhiều thập kỷ – không chỉ thúc đẩy quá trình xây dựng Hải quân Mỹ mà còn đặt nền móng cho truyền thống lâu đời về bảo vệ quyền tự do hàng hải, bảo đảm các vùng biển luôn mở cho thương mại quốc tế. Đây trở thành lợi ích sống còn và là một nguyên tắc cốt lõi trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Ít nhất là cho đến ngày nay.
223 năm sau, nỗ lực của Iran nhằm trục lợi từ Eo biển Hormuz – được Mỹ ngầm chấp thuận trong bản ghi nhớ (MOU) ban đầu – rồi ngay sau đó là kế hoạch của chính Tổng thống Donald Trump áp mức phí 20% đối với mọi tàu thuyền đi qua eo biển (dù ông rút lại đề xuất này chỉ một ngày sau) có thể đánh dấu sự cáo chung của nguyên tắc đó. Cả Mỹ lẫn Iran đều chưa phê chuẩn Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), trong đó Điều 38 quy định quyền quá cảnh tự do của tàu thương mại, còn Điều 44 yêu cầu các quốc gia ven eo biển không được cản trở hoặc đình chỉ quyền này.
Sự mập mờ của MOU cho thấy vì sao Iran tin rằng họ sẽ giành quyền kiểm soát Hormuz, nơi Tehran xem là đòn bẩy chiến lược quan trọng nhất của mình. Văn bản này quy định rằng Iran sẽ “nỗ lực hết sức để bảo đảm các tàu thương mại qua lại an toàn mà không thu phí trong vòng 60 ngày.” Sau đó, “Iran sẽ tiến hành đối thoại với Vương quốc Hồi giáo Oman nhằm xác định cơ chế quản lý và các dịch vụ hàng hải trong tương lai tại Eo biển Hormuz, đồng thời tham vấn các quốc gia vùng Vịnh Ba Tư khác, phù hợp với luật pháp quốc tế hiện hành và quyền chủ quyền của các quốc gia ven biển tại Eo biển Hormuz.”
Như thế giới từng rút ra sau Hòa ước Versailles, những thỏa thuận hòa bình thiếu sót thường gieo mầm cho các cuộc xung đột trong tương lai. Đáng lo ngại hơn, ngôn từ mập mờ của MOU còn là dấu hiệu cảnh báo rằng các tài sản chung toàn cầu – bao gồm không phận, biển cả, không gian vũ trụ và Bắc Cực – đang ngày càng trở thành đối tượng tranh giành trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược mang tính tổng bằng không và một trật tự quốc tế đang dần rạn nứt.
Trước khi chiến tranh Mỹ-Iran bùng nổ, Eo biển Hormuz vẫn duy trì dòng chảy thương mại tự do trên các tuyến hàng hải quốc tế. Trong quá trình đàm phán ngừng bắn, Trump ban đầu yêu cầu bảo đảm eo biển được mở lại. Thế nhưng trong MOU, ông lại chấp nhận để Iran “xác định cơ chế quản lý và các dịch vụ hàng hải trong tương lai” tại chính tuyến đường biển này.
Dấu vết của trật tự cũ vẫn còn đó, nhưng chính Trump đang góp phần làm suy yếu nó. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio viện dẫn “luật pháp quốc tế” để khẳng định rằng không quốc gia nào có quyền thu phí tại một tuyến hàng hải quốc tế. Việc Hải quân Mỹ phong tỏa Hormuz cũng được tiến hành dưới danh nghĩa khôi phục hoạt động vận tải thương mại. Nhằm khẳng định nguyên tắc này, Hải quân Mỹ từ lâu vẫn tiến hành các chiến dịch bảo vệ quyền tự do hàng hải tại những vùng biển có tranh chấp.
Tuy nhiên, Chiến lược Quốc phòng Quốc gia mới nhất chỉ gián tiếp đề cập đến nguyên tắc này mà không nêu rõ, còn bản thân Trump chưa bao giờ sử dụng thuật ngữ “tự do hàng hải”. Trên thực tế, ngay cả trước khi đe dọa thu phí lần gần đây nhất, ông từng đề cập khả năng chia sẻ nguồn thu với Iran hoặc để Mỹ trực tiếp thu phí, phản ánh sự hoài nghi của ông đối với chính khái niệm “tài sản chung toàn cầu” (global commons). Trong nhiệm kỳ đầu tiên, ông cũng từng bác bỏ quan điểm coi không gian vũ trụ là tài sản chung toàn cầu thông qua một sắc lệnh hành pháp.
Không rõ ngôn từ trong MOU bắt nguồn từ lập trường mập mờ của Trump đối với nguyên tắc tự do hàng hải, từ sự nóng vội muốn chấm dứt một cuộc chiến do chính ông khơi mào – vốn tốn kém và không được lòng dân – hay đơn giản chỉ là hệ quả của một nền ngoại giao non nớt, thiếu kinh nghiệm. Dù nguyên nhân là gì, việc Iran liên tiếp tấn công các tàu chở dầu sau khi MOU có hiệu lực nhằm khẳng định quyền kiểm soát của mình đối với eo biển đã buộc Trump phải tái áp đặt các lệnh trừng phạt dầu mỏ. Xung đột vì thế leo thang thành tám đêm liên tiếp Mỹ tiến hành không kích, trong khi Iran đáp trả bằng các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng của các nước láng giềng vùng Vịnh, đe dọa mở rộng chiến tranh và đẩy MOU đến bờ vực sụp đổ. Đây là hệ quả của sự thiếu lòng tin sâu sắc giữa hai bên và dường như là điều khó tránh khỏi, chừng nào Iran vẫn khăng khăng đòi kiểm soát Hormuz thay vì dùng đòn bẩy này để đổi lấy một thỏa thuận lớn hơn mà Trump từng đề xuất.
Cố vấn Nhà Trắng Stephen Miller từng tuyên bố rằng thế giới “được vận hành bằng sức mạnh.” Tuy nhiên, khi nói đến việc đóng hay mở Eo biển Hormuz, sức mạnh ấy dường như lại nằm phần lớn trong tay Iran. Theo tính toán của Tehran, họ có thể chịu đựng sức ép lâu hơn Trump, còn những lời đe dọa phát động một cuộc chiến toàn diện của ông chỉ là đòn hù dọa.
Liệu có lối thoát nào hay không? Oman – quốc gia đang đóng vai trò trung gian và có lãnh hải bao gồm phần phía nam của Eo biển Hormuz – đã cố gắng đưa ra một giải pháp. Muscat đề xuất áp dụng cơ chế thu phí tự nguyện, phần nào mô phỏng theo mô hình tại Eo biển Malacca. Đây là tuyến hàng hải mà phần lớn thương mại đường biển toàn cầu đi qua, nơi một quỹ tư nhân của Nhật Bản thu các khoản đóng góp tự nguyện từ các tàu thương mại.
Tuy nhiên, phép so sánh này không thực sự xác đáng, bởi hai eo biển có điều kiện rất khác nhau. Malacca hẹp hơn nhiều và lưu lượng tàu thuyền cũng dày đặc hơn. Hơn nữa, cơ chế thu phí tại Malacca hoàn toàn mang tính tự nguyện và nguồn thu được sử dụng để chi trả cho các dịch vụ cụ thể, như hỗ trợ dẫn đường và cứu hộ các tàu gặp nạn. Cho đến nay, Iran vẫn bác bỏ đề xuất này và yêu cầu mọi khoản phí phải mang tính bắt buộc cũng như nằm dưới sự kiểm soát của Tehran. Ngay cả phương án của Oman cũng không thể khôi phục nguyên trạng trước đây và vẫn đi ngược lại nguyên tắc quá cảnh tự do, không bị cản trở trên các tuyến hàng hải quốc tế.
Dẫu vậy, đôi khi những giải pháp ngoại giao sáng tạo, dựa trên sự thỏa hiệp về mặt ngôn từ, vẫn có thể tạo ra những kết quả bền vững. Một ví dụ là Thông cáo chung Thượng Hải năm 1972 – văn kiện giúp tháo gỡ trở ngại lớn nhất trong tiến trình bình thường hóa quan hệ Mỹ-Trung. Khi đó, Washington đã khéo léo sử dụng những câu chữ nước đôi để xử lý bất đồng với Bắc Kinh về vấn đề Đài Loan: “Mỹ thừa nhận rằng tất cả người Trung Quốc ở hai bên Eo biển Đài Loan đều duy trì quan điểm chỉ có một Trung Quốc và Đài Loan là một phần của Trung Quốc. Chính phủ Mỹ không thách thức lập trường đó.” Năm mươi bốn năm sau, Đài Loan vẫn là nguồn căng thẳng lớn nhất trong quan hệ Mỹ-Trung, nhưng cho đến nay, đó vẫn là một vấn đề có thể kiểm soát được.
Tuy nhiên, ngay cả khi có thể tìm ra một lối thoát mang tính thỏa hiệp như vậy, bài toán Hormuz – vốn phản ánh cuộc cạnh tranh tổng bằng không kiểu Hobbes trong một trật tự quốc tế đang rạn nứt và bất ổn – vẫn là lời cảnh báo đáng lo ngại đối với toàn bộ các tài sản chung toàn cầu. Bất kỳ giải pháp nào không khôi phục hoàn toàn nguyên trạng đều sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm đối với các điểm nghẽn hàng hải khác. Gần đây, Bộ trưởng Tài chính Indonesia từng đề xuất thu phí tại Eo biển Malacca, nơi chiếm khoảng 22% lưu lượng hàng hải toàn cầu, dù Jakarta nhanh chóng rút lại ý tưởng này. Liệu lực lượng Houthi có quyết định thu phí tại Eo biển Bab el-Mandeb ở Biển Đỏ? Liệu Thổ Nhĩ Kỳ có làm điều tương tự tại Eo biển Bosporus? Hay Trung Quốc sẽ tìm cách hiện thực hóa các yêu sách “chủ quyền” của mình ở Biển Đông và chuỗi đảo thứ nhất?
Tương lai của các vùng biển quốc tế không phải là điều duy nhất đang bị đe dọa bởi cuộc cạnh tranh chiến lược mang tính tổng bằng không. Không gian vũ trụ và Bắc Cực cũng đang dần trở thành những chiến trường cạnh tranh quyết liệt, thể hiện qua cuộc chạy đua lên Mặt Trăng giữa Mỹ và Trung Quốc, cũng như sự cạnh tranh giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga tại Bắc Cực, cùng nỗi ám ảnh của Trump về việc sáp nhập Greenland.
Không gian vũ trụ đang dần trở thành một miền Tây hoang dã mới, nơi luật pháp và các quy tắc quốc tế hầu như không theo kịp sự bùng nổ của các hoạt động trên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp. Các công ty không gian tư nhân đang chạy đua triển khai thêm các chùm vệ tinh trong một không gian vốn đã chật chội, tìm cách khai thác khoáng sản trên các tiểu hành tinh, đồng thời lên kế hoạch xây dựng các trung tâm dữ liệu và cơ sở sản xuất ngoài không gian cũng như trên Mặt Trăng. Trong khi đó, Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh để giành những vị trí thuận lợi nhất cho việc thiết lập các căn cứ thường trực ở cả cực Bắc lẫn cực Nam của Mặt Trăng. Những cuộc chiến giữa các robot nhằm giành quyền kiểm soát lãnh địa có lẽ không còn là viễn cảnh quá xa vời.
Hiệp ước Không gian Vũ trụ năm 1967, với hơn 110 quốc gia thành viên (bao gồm cả Mỹ và Trung Quốc), quy định rằng “việc thăm dò và sử dụng không gian vũ trụ, bao gồm Mặt Trăng và các thiên thể khác, phải được tiến hành vì lợi ích và lợi quyền của tất cả các quốc gia.” Hiệp ước cũng khẳng định rằng không gian vũ trụ là “tài sản chung của toàn nhân loại.”
Tuy nhiên, những tiến bộ công nghệ và biến động địa chính trị đã vượt xa khuôn khổ của một trong số ít văn kiện pháp lý có tính ràng buộc điều chỉnh hoạt động trong không gian. Hiệp ước năm 1967 chỉ đề cập khá mơ hồ đến việc khai thác không gian vì mục đích thương mại, ngoài quy định rằng các chính phủ phải chịu trách nhiệm đối với các hoạt động của mình và mọi hoạt động đều phải tuân thủ pháp luật. Trong khi đó, Mỹ, Nhật Bản, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Luxembourg đều đã ban hành luật cho phép tiến hành các hoạt động kinh doanh thương mại trong không gian. Khoảng trống pháp lý này đang tạo tiền đề cho những xung đột trong tương lai.
Khi Bắc Cực ấm lên, mở ra các tuyến hàng hải mới cùng khả năng tiếp cận những nguồn năng lượng và khoáng sản chưa từng được khai thác, cạnh tranh chiến lược tại khu vực này cũng ngày càng gay gắt. Trung Quốc thậm chí còn tự nhận mình là một “quốc gia cận Bắc Cực.” Mặc dù các yêu sách chủ quyền lãnh thổ giữa năm quốc gia ven Bắc Cực (Mỹ, Nga, Canada, Na Uy và Đan Mạch thông qua Greenland) về cơ bản đã được phân định, quá trình băng tan sẽ làm gia tăng nhu cầu xác định rõ hơn các ranh giới chủ quyền cũng như giải quyết các yêu sách chồng lấn. Điều đó đồng nghĩa với nguy cơ va chạm sẽ ngày càng lớn khi cạnh tranh chiến lược trở nên quyết liệt hơn.
Thế lưỡng nan ở Hormuz chỉ là một triệu chứng cho thấy các tài sản chung toàn cầu đang dần biến mất, khi sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc dân túy và xu hướng an ninh hóa mọi vấn đề theo tư duy tổng bằng không từng bước làm xói mòn những gì còn sót lại của trật tự hậu Thế chiến II. Chủ nghĩa dân tộc vaccine từng bộc lộ rõ trong đại dịch COVID-19, cùng với sự suy giảm cam kết trong ứng phó với biến đổi khí hậu – thể hiện nổi bật qua việc Mỹ rút khỏi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp định Khí hậu Paris – đều là những dấu hiệu cho thấy các tài sản công và tinh thần quản trị toàn cầu đang ngày càng suy yếu.
Cái giá của một thế giới vận hành theo tư duy tổng bằng không sẽ bộc lộ rõ khi đại dịch tiếp theo bùng phát, hoặc khi Trái Đất tiếp tục nóng lên nhanh chóng trong bối cảnh thiếu vắng sự hợp tác quốc tế cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Không phải ngẫu nhiên mà hiện nay trên thế giới đang diễn ra hơn 60 cuộc xung đột giữa các quốc gia cũng như trong nội bộ các quốc gia – con số cao nhất kể từ sau Thế chiến II.
Khủng hoảng Hormuz có thể là điềm báo về một nền văn minh đang rạn vỡ, đặc trưng cho giai đoạn chuyển tiếp đầy bất ổn giữa một trật tự thế giới đang tan rã và một trật tự mới vẫn chưa thành hình.
Robert A. Manning là nghiên cứu viên tại Viện Tầm nhìn Chiến lược thuộc Trung tâm Stimson, nơi ông tham gia các chương trình nghiên cứu về tầm nhìn toàn cầu và Trung Quốc.
