
Nguồn: Richard Haass và Carolyn Kissane, “The Stalemate With Iran Is Not Sustainable”, Foreign Affairs, 23/09/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Suốt sáu tháng qua, cuộc chiến với Iran, dù gây nhiều xáo trộn, nhìn chung vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Eo biển Hormuz gần như đóng cửa hoàn toàn đối với vận tải hàng hải, làm nghẽn tuyến đường trung chuyển khoảng 20% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và một tỷ lệ thậm chí còn cao hơn lượng dầu mỏ giao dịch trên toàn cầu. Giá năng lượng nhích tăng và nhiều nơi trên thế giới phải vật lộn với tình trạng thiếu hụt dầu khí, nhưng các quốc gia vẫn tìm được cách giúp ổn định thị trường năng lượng toàn cầu. Cả Mỹ và Iran đều kiềm chế, tránh tung ra những đòn tấn công hủy diệt nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng sống còn ở vùng Vịnh. Dường như Washington và Tehran có thể kéo dài thế bế tắc hiện tại, thỉnh thoảng đáp trả nhau bằng các đợt không kích hoặc những vụ tấn công lẻ tẻ nhằm vào tàu chở dầu và cơ sở năng lượng, mà không đẩy thế giới vào một thảm họa kinh tế.
Nhưng kịch bản đó không còn đúng nữa. Chiến sự giờ đây đã lan sang những bộ phận then chốt của hạ tầng năng lượng khu vực, bao gồm chính các tuyến đường được sử dụng để bù đắp cho việc eo biển Hormuz bị phong tỏa. Tính đến giữa tháng 9, eo biển Bab el-Mandeb — một điểm nghẽn hàng hải trên tuyến Biển Đỏ và là phương án thay thế chính cho việc vận chuyển dầu khí qua eo biển Hormuz — đã rơi vào tay lực lượng Houthi ở Yemen, một nhóm vũ trang thân Iran. Cùng lúc đó, một drone do lực lượng dân quân thân Iran tại Iraq phóng đi đã đánh trúng đường ống Đông – Tây của Ả Rập Saudi, tuyến đường mà vương quốc này từng sử dụng để chuyển hướng một phần đáng kể lượng dầu xuất khẩu. Đòn tấn công đã khiến đường ống tạm thời ngừng hoạt động.
Hệ quả là giá dầu đã tăng vọt từ mức giữa 70 USD/thùng trong tháng 8 lên 110 USD/thùng vào tháng 9. Nếu phần hạ tầng năng lượng còn lại của khu vực không còn là “vùng cấm” đối với các đòn tấn công quân sự, những đợt gián đoạn nguồn cung tiếp theo có thể dễ dàng đẩy giá dầu lên 150 USD, thậm chí 200 USD/thùng. Nguy cơ giao tranh leo thang giữa Ả Rập Saudi và lực lượng Houthi, vốn đã trở thành một rủi ro hiện hữu sau khi Houthi phóng tên lửa vào Riyadh và Yanbu của Ả Rập Saudi trong tuần trước, sẽ càng gia tăng áp lực lên giá. Nếu điều đó xảy ra, một cuộc khủng hoảng năng lượng đẩy kinh tế toàn cầu vào suy thoái sẽ không còn là viễn cảnh xa vời.
Washington hiện phải tìm cách thoát khỏi tình thế không thể kéo dài này. Nửa năm luân phiên giữa tấn công quân sự và gây sức ép kinh tế vẫn không thể buộc Tehran cùng các đối tác của họ nhượng bộ. Không có lý do gì để kỳ vọng những chiến lược đó — chưa nói đến lời đe dọa “hủy diệt” Iran mà Tổng thống Mỹ Donald Trump đưa ra trong bài phát biểu tại Liên Hợp Quốc hôm thứ Ba — có thể khiến họ thay đổi hành vi vào lúc này. Mỹ và các đồng minh cũng không thể mãi mãi bảo vệ hạ tầng năng lượng và các tuyến vận tải trước nguy cơ tấn công thường trực từ Iran và các lực lượng thù địch.
Lựa chọn ít tồi tệ nhất lúc này là quay trở lại con đường ngoại giao. Mỹ cần nỗ lực đạt được một thỏa thuận với Iran để chấm dứt chiến tranh, một thỏa thuận không chỉ dừng lại ở lệnh ngừng bắn mà còn phải bao gồm kế hoạch duy trì thông suốt các tuyến đường thủy sống còn và những biện pháp buộc Tehran tuân thủ cam kết. Washington cũng phải thúc giục Ả Rập Saudi tìm kiếm một giải pháp tương tự với lực lượng Houthi. Việc dàn xếp các thỏa thuận ngừng bắn này sẽ đòi hỏi những nhượng bộ cay đắng từ cả Washington lẫn Riyadh. Nhưng tiếp tục cuộc chiến sẽ có nguy cơ gây ra một thảm họa kinh tế, và cái giá đó sẽ còn cay đắng hơn nhiều.
SỨC CHỊU ĐỰNG BỊ THỬ THÁCH
Khi chiến sự mới bùng nổ, nhiều nhà kinh tế và nhà phân tích lo ngại rằng việc eo biển Hormuz thực sự bị phong tỏa sẽ gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng và một cuộc suy thoái kinh tế, thậm chí còn tồi tệ hơn. Mối lo của họ hoàn toàn có cơ sở. Trước xung đột, gần 20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm tinh chế đi qua eo biển này mỗi ngày, cùng gần một phần năm lượng LNG giao dịch trên toàn cầu. Đến tháng 8, lượng năng lượng xuất khẩu qua đây đã giảm xuống còn khoảng một nửa so với trước chiến tranh. Có những ngày, chưa đến 10 con tàu đi qua eo biển, thấp hơn rất nhiều so với thời bình, khi có từ 130 đến 150 tàu thương mại qua lại mỗi ngày.
Thế nhưng, hệ thống năng lượng toàn cầu đã cho thấy khả năng thích ứng đáng kinh ngạc trước điều mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi là “cú sốc nguồn cung dầu nghiêm trọng nhất trong lịch sử”. Giá dầu tăng từ hơn 70 USD/thùng trước chiến tranh lên trên 125 USD vào tháng 4, nhưng sau đó giảm trở lại vùng 80–90 USD và duy trì ở mức đó cho đến tháng này.
Một phần nguyên nhân giúp giá tương đối ổn định là lượng dầu bổ sung được sản xuất bên ngoài vùng Vịnh. Mỹ, Argentina, Brazil, Canada và Guyana đã cùng nhau bổ sung ước tính 1,4 triệu thùng/ngày. Dù con số này chỉ bù đắp được một phần nhỏ lượng thiếu hụt từ vùng Vịnh, trong một thị trường đang ngày càng thắt chặt, mỗi thùng dầu bổ sung đều có ý nghĩa.
Việc xả kho dự trữ cũng phát huy tác dụng. Tháng 3, 32 quốc gia thành viên IEA đã phê duyệt đợt mở kho dự trữ khẩn cấp 400 triệu thùng, đợt xả kho phối hợp lớn nhất trong lịch sử cơ quan này, gấp hơn hai lần mức kỷ lục gần 183 triệu thùng vào năm 2022 sau khi chiến tranh Ukraine bùng nổ. Các công ty thương mại và nhà máy lọc dầu cũng rút bớt lượng dầu trong kho dự trữ thương mại để bù đắp phần thiếu hụt từ vùng Vịnh, giúp các nhà máy tiếp tục duy trì sản xuất nhiên liệu.
Cùng lúc đó, nhu cầu năng lượng giảm, đặc biệt ở châu Á. Một phần sự sụt giảm này là phản ứng tự nhiên của người tiêu dùng trước mức giá cao. Trung Quốc, quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, cũng tiến hành một đợt điều chỉnh quy mô lớn: lượng dầu nhập khẩu bằng đường biển giảm từ hơn 11 triệu thùng/ngày trước chiến tranh xuống còn hơn 7 triệu thùng vào tháng 8. Bắc Kinh đã mở kho dự trữ 1,4 tỷ thùng dầu, các nhà máy lọc dầu Trung Quốc cắt giảm công suất chế biến, còn chính phủ hạn chế xuất khẩu nhiên liệu để giữ lại nhiều xăng và dầu diesel hơn cho thị trường trong nước. Trung Quốc ngày càng đóng vai trò mà nhà phân tích năng lượng Javier Blas gọi là “bên nhập khẩu linh hoạt” (swing importer): bằng cách rút bớt khỏi thị trường khi giá tăng, nước này nhường nguồn cung cho những bên mua khác và góp phần ngăn chặn các đợt tăng giá mất kiểm soát.
Sau cú sốc ban đầu, các nhà sản xuất vùng Vịnh cũng tìm ra những cách vòng qua eo biển Hormuz để xuất khẩu một phần dầu. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) tận dụng đường ống nối các mỏ dầu trong nội địa với Fujairah, thành phố nằm bên ngoài eo biển. Ả Rập Saudi dựa vào đường ống Đông – Tây, vận chuyển dầu thô từ các mỏ ở phía Đông sang cảng Yanbu trên Biển Đỏ. Trong phần lớn thời gian của chiến sự, đường ống này vận chuyển 4–5 triệu thùng/ngày, trở thành tuyến xuất khẩu thay thế quan trọng nhất.
Cuối cùng, sự kiềm chế giữa các bên tham chiến đã giúp mức độ gián đoạn trên thị trường năng lượng thấp hơn rất nhiều so với kịch bản tồi tệ nhất. Dù vậy, vẫn có những sự cố nghiêm trọng. Israel đã tấn công mỏ khí South Pars của Iran vào tháng 3, sau đó Iran đáp trả bằng đòn tập kích vào nhà máy lọc dầu Ras Laffan của Qatar, phá hủy khoảng 17% năng lực xuất khẩu LNG của nước này. Có thể phải mất nhiều năm để cơ sở này trở lại hoạt động bình thường. Nhưng những vụ tấn công đó vẫn là ngoại lệ. Mặc dù hơn 80 cơ sở năng lượng trên khắp khu vực đã bị tấn công — bao gồm cả cảng Ras Tanura của Ả Rập Saudi, nhà máy lọc dầu Sitra của Bahrain, nhiều nhà máy lọc dầu ở Kuwait, cùng khu phức hợp khí Habshan và cảng xuất khẩu Fujairah của UAE — phần lớn hạ tầng năng lượng khu vực vẫn nguyên vẹn và tiếp tục vận hành.
Điều này không phải là ngẫu nhiên. Iran, Israel và Mỹ về cơ bản đều tránh tung ra các đòn tấn công dồn dập nhằm vào những mỏ dầu, nhà máy chế biến, đường ống và cảng xuất khẩu lớn nhất khu vực, bởi tất cả đều có lý do để kiềm chế. Do rất khó phòng thủ trước drone, tên lửa và bom, các cuộc tấn công quy mô lớn nhằm vào hạ tầng thiết yếu gần như chắc chắn sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng và kéo theo những đòn trả đũa tàn khốc tương tự, đẩy tất cả các bên vào thế lưỡng bại câu thương. Washington, dưới sức ép của các chính phủ Ả Rập lo ngại kịch bản leo thang, đã không tiến hành các cuộc không kích hủy diệt nhằm vào cơ sở dầu khí Iran như ông Trump từng nhiều lần đe dọa, đồng thời gây sức ép để Israel duy trì mức độ kiềm chế tương tự. Về phần mình, Tehran tránh tấn công các cơ sở năng lượng dễ tổn thương của các nước láng giềng vì hiểu rằng các cơ sở dầu khí của chính Iran, nguồn lực cuối cùng còn giúp duy trì nền kinh tế nước này, cũng sẽ phải chịu chung số phận. Đây chính là phiên bản năng lượng của học thuyết “đảm bảo hủy diệt lẫn nhau” (mutually assured destruction, MAD), vốn từng góp phần duy trì sự ổn định trong thế bế tắc Mỹ–Liên Xô thời Chiến tranh Lạnh.
CÁC CƠ CHẾ ĐỆM MẤT HIỆU LỰC
Ngày nay, những cơ chế giúp hạn chế cú sốc năng lượng ban đầu đang bắt đầu mất tác dụng. Sự ổn định tương đối của thị trường năng lượng vốn là kết quả của một loạt biện pháp ứng phó phi thường, chứ không phải bằng chứng cho thấy hệ thống năng lượng có thể chịu đựng vô thời hạn một cuộc chiến liên tục phá hủy cơ sở hạ tầng. Các quốc gia đã sử dụng gần hết những công cụ nhanh nhất và ít gây tổn hại kinh tế nhất để kiềm chế giá dầu khí. Giờ đây, khi năng lực sản xuất dễ huy động đã vận hành hết công suất, các tuyến vận tải thay thế đã đạt giới hạn còn kho dự trữ ngày càng cạn, họ không còn nhiều lựa chọn khả thi.
Sản lượng dầu khí ngoài vùng Vịnh sẽ tiếp tục tăng, nhưng với tốc độ rất chậm. Việc bổ sung nguồn cung đòi hỏi khoan thêm giếng, đầu tư vào đường ống mới và các hạ tầng liên quan, những công việc cần nhiều năm mới hoàn thành. Trong khi đó, phần lớn năng lực sản xuất dư thừa hiện có của thế giới lại nằm ở vùng Vịnh, nhưng trong tương lai gần, các nhà xuất khẩu ở đây không có đủ đường để đưa sản phẩm ra thị trường. Một nhà sản xuất dầu lớn khác là Nga cũng khó có thể đóng góp đáng kể. Nước này đã ngừng xuất khẩu phần lớn các sản phẩm tinh chế, trong khi hạ tầng năng lượng của chính Nga cũng đang bị tấn công trong cuộc chiến với Ukraine.
Việc tiếp tục siết nhu cầu năng lượng là khả thi, nhưng cái giá kinh tế sẽ ngày càng lớn. Trung Quốc và các nước nhập khẩu khác đã tiết kiệm nhiên liệu, giảm công suất các nhà máy lọc dầu, chuyển sang các nguồn năng lượng khác, xả kho dự trữ và chấp nhận mức giá cao. Nếu buộc phải cắt giảm tiêu thụ dầu khí sâu hơn nữa, việc các nhà máy đóng cửa, giao thông đình trệ và hoạt động kinh tế nói chung suy giảm sẽ ngày càng khó tránh khỏi.
Trong khi đó, các kho dự trữ khẩn cấp đã giảm xuống mức đáng lo ngại và chưa được bổ sung trở lại. Những kho dự trữ này được thiết kế để bù đắp cho các đợt gián đoạn tạm thời, chứ không thể thay thế tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài. Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược của Mỹ đã giảm xuống dưới 300 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ thập niên 1980.
Tệ hơn cả, các tuyến đường thay thế mà những nước vùng Vịnh sử dụng để xuất khẩu dầu giờ đây cũng đã bị tấn công. Sau khi một drone do lực lượng dân quân thân Iran ở Iraq vận hành đánh trúng đường ống Đông – Tây của Ả Rập Saudi vào tuần trước, Riyadh buộc phải đóng đường ống, khiến hàng triệu thùng dầu mỗi ngày biến mất khỏi thị trường — tương đương tới 4% nguồn cung toàn cầu. Việc khôi phục hoàn toàn hoạt động của đường ống có thể mất nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần. Ngay cả nếu thiệt hại được sửa chữa nhanh chóng, tuyến đường này vẫn luôn đứng trước nguy cơ bị tấn công trở lại. Chưa dừng ở đó, lực lượng Houthi đã củng cố vị thế quanh khu vực Biển Đỏ. Đến giữa tháng 9, họ kiểm soát phần lớn bờ biển phía tây Yemen, bao gồm thành phố cảng chiến lược Mokha và các đảo trong và quanh eo biển Bab el-Mandeb. Nhóm này đã tuyên bố phong tỏa tàu thuyền Ả Rập Saudi từ tháng 7; giờ đây họ có đủ khả năng thực thi lời đe dọa bằng drone, tên lửa và các loại vũ khí tầm ngắn. Cả eo biển Bab el-Mandeb lẫn Hormuz hiện đều không còn an toàn đối với tàu chở dầu, đặc biệt là tàu của Ả Rập Saudi.
Nếu không còn cách nào bù đắp cho một đợt gián đoạn nguồn cung lớn khác, nấc thang leo thang mới nhất của cuộc chiến — cũng như bất kỳ đợt leo thang nào tiếp theo — đều có nguy cơ gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng với những hệ lụy sâu rộng. Tình trạng thiếu dầu diesel, nhiên liệu được sử dụng cho xe tải, nông nghiệp, xây dựng, công nghiệp và phần lớn vận tải biển toàn cầu, sẽ nhanh chóng lan ra toàn bộ nền kinh tế. Nguồn cung LNG bị cắt giảm sẽ gây áp lực lên thị trường điện và sưởi ấm, đặc biệt khi châu Âu sắp bước vào mùa đông với lượng khí đốt dự trữ không đủ. Thiếu phân bón sẽ đẩy chi phí nông nghiệp lên cao và đe dọa các vụ mùa trong tương lai. Khi mùa đông đang đến gần, ba phần tư dân số thế giới sống ở các quốc gia phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Những quốc gia này càng thiếu các nguồn năng lượng thiết yếu lâu bao nhiêu, nền kinh tế của họ càng tiến gần bờ vực khủng hoảng bấy nhiêu.
Gánh nặng này sẽ không được phân bổ đồng đều. Các quốc gia giàu có có thể trả giá cao hơn để giành nguồn cung khan hiếm khỏi tay các nước nghèo. Hiện tại, nhiều nước phụ thuộc vào nhập khẩu đã phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt, áp lực ngân sách và, trong một số trường hợp, lựa chọn cay đắng giữa việc cắt giảm trợ giá nhiên liệu hoặc tiếp tục trợ giá và làm suy yếu hơn nữa tài chính công. Các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới đang phải vật lộn với lạm phát gia tăng do chi phí năng lượng cao, nhưng tiếp tục nâng lãi suất sẽ kìm hãm tăng trưởng, đặc biệt ở những nền kinh tế vốn đã chật vật vì thiếu nhiên liệu — nguyên nhân gây ra các cuộc biểu tình tại Guatemala, Indonesia, Philippines, Bồ Đào Nha và nhiều quốc gia khác. Nếu các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng tiếp tục gia tăng, nỗi lo ban đầu rằng cuộc chiến khu vực này sẽ gây ra một làn sóng bất ổn toàn cầu rất có thể trở thành hiện thực.
TRỞ LẠI BÀN ĐÀM PHÁN
Để tránh một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn diện, Mỹ buộc phải tính toán lại chiến lược. Washington đã liên tục không kích các mục tiêu quân sự và hạ tầng công nghiệp, đồng thời gây sức ép kinh tế lên Tehran thông qua các lệnh trừng phạt và biện pháp phong tỏa đường biển trong gần bảy tháng qua. Thế nhưng, chính quyền Iran không cho thấy dấu hiệu sụp đổ hay đầu hàng. Chính phủ nước này, do những cựu binh cứng rắn của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) chi phối và gần như thờ ơ trước sự chịu đựng của dân chúng, dường như quyết tâm chiến đấu đến cùng. Họ cũng có cơ sở để tin rằng mình có thể tiếp tục, nhờ sự hỗ trợ của Nga và Trung Quốc, lượng dầu khí vẫn được bán lậu ra bên ngoài, cùng nguồn doanh thu tích lũy từ đầu cuộc chiến sau khi chính quyền Trump mắc sai lầm khi nới lỏng một số lệnh trừng phạt. Trong khi đó, đối với Mỹ và các đối tác, cái giá kinh tế và quân sự của cuộc chiến ngày càng trở nên khó chấp nhận. Đã đến lúc phải một lần nữa tìm kiếm một giải pháp ngoại giao.
Washington không nên chỉ đơn thuần tìm cách khôi phục bản ghi nhớ (MOU) từng đàm phán với Tehran vào tháng 6. Thỏa thuận đó không đặt ra bất kỳ giới hạn nào đối với các nhóm thân Iran đang phá hoại hạ tầng năng lượng, cũng như không kiềm chế năng lực tên lửa và drone của Iran. Nó cũng quá có lợi cho Tehran khi đem lại những lợi ích kinh tế khổng lồ, bao gồm quyền tiếp cận quỹ tái thiết 300 tỷ USD, chấm dứt toàn bộ các lệnh trừng phạt và giải tỏa hoàn toàn tài sản bị đóng băng — những con bài mà lẽ ra Mỹ phải giữ lại làm đòn bẩy đàm phán nhằm kiềm chế chương trình hạt nhân Iran. Hướng đi tốt nhất lúc này là bắt đầu lại từ đầu, hoặc ít nhất đàm phán sửa đổi các điều khoản của thỏa thuận tháng 6.
Dù điểm xuất phát là gì, nỗ lực ngoại giao được nối lại phải hướng tới một lệnh ngừng bắn bao trùm các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng từ tất cả các bên và lực lượng ủy nhiệm: Mỹ, các đối tác Ả Rập, Israel, cũng như Iran, Houthi và các nhóm vũ trang khác được Tehran hậu thuẫn tại Iraq và những nơi khác. Washington nên gắn lệnh ngừng bắn với điều kiện chính quyền Iran không thay đổi trạng thái năng lực hạt nhân hiện tại, đồng thời phát tín hiệu rõ ràng với Tehran rằng bất kỳ phản ứng quân sự nào của Mỹ trước một thay đổi như vậy cũng sẽ chỉ nhằm vào các cơ sở hạt nhân. Đổi lại, Iran sẽ nhận được một mức độ gỡ bỏ trừng phạt được đàm phán cụ thể, được trả lại một phần tài sản bị đóng băng và nhận một khoản viện trợ tái thiết, chừng nào Tehran còn tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận.
Áp lực lên thương mại năng lượng toàn cầu sẽ được giải tỏa ngay lập tức: Mỹ sẽ chấm dứt phong tỏa tàu Iran, còn Iran sẽ ngừng mọi hoạt động rải thủy lôi ở eo biển Hormuz và dừng tấn công các tàu chở dầu đi qua tuyến hàng hải này. Lý tưởng nhất, các bên đàm phán có thể nhất trí về một kế hoạch thành lập cơ quan quản lý đa phương để giám sát và thu mức phí hợp lý đối với tàu thuyền qua lại eo biển Hormuz. Dù khôi phục hoàn toàn quyền tự do hàng hải vẫn là phương án tốt hơn, một cơ chế thu phí nào đó có lẽ đã trở nên khó tránh khỏi, xét đến việc thỏa thuận tháng 6 từng thừa nhận quyền thu phí của Iran. Kết quả tốt nhất lúc này sẽ là một hệ thống có sự tham gia của tất cả các nước vùng Vịnh, gồm Bahrain, Iran, Iraq, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Saudi và UAE, thay vì công nhận cơ chế quản trị riêng giữa Iran và Oman mà hai nước này đang thúc đẩy.
Dù vậy, một thỏa thuận riêng giữa Mỹ và Iran vẫn chưa thể loại bỏ toàn bộ rủi ro đối với hệ thống năng lượng khu vực. Tehran nhiều khả năng không có đủ ảnh hưởng đối với lực lượng Houthi tương đối tự chủ để buộc nhóm này chấm dứt các hành động quân sự chống Ả Rập Saudi. Do đó, Riyadh có thể phải đạt được một thỏa thuận ngừng bắn riêng với Houthi để bảo vệ đầy đủ hạ tầng năng lượng của mình — một nhiệm vụ khó khăn khi mâu thuẫn giữa Ả Rập Saudi và Houthi gắn chặt với cuộc nội chiến đã kéo dài 12 năm ở Yemen. Bất kỳ thỏa thuận nào gần như chắc chắn cũng phải chấp nhận việc Houthi tham gia đời sống chính trị Yemen và dành cho nhóm này những lợi ích kinh tế, có thể bao gồm một phần doanh thu dầu mỏ của Yemen. Washington nên thúc giục Riyadh đàm phán trước khi xung đột với Houthi leo thang hơn nữa, đẩy giá năng lượng lên cao hơn hoặc trực tiếp đe dọa sự ổn định của chính Ả Rập Saudi.
Mỹ sẽ hưởng lợi đáng kể nếu mọi hành động thù địch ở vùng Vịnh chấm dứt. Giá năng lượng sẽ nhanh chóng hạ nhiệt, giảm bớt tình trạng thiếu hụt và áp lực lạm phát. Nguy cơ leo thang phá hủy hạ tầng năng lượng khu vực và đẩy thế giới vào suy thoái sẽ giảm xuống. Washington có thể rút phần lớn lực lượng khỏi khu vực, tái bổ sung kho đạn dược và bắt đầu khôi phục mức độ sẵn sàng chiến đấu. Iran cũng sẽ nhận được những lợi ích nhất định: không còn phải thường xuyên lo sợ các cuộc tấn công hủy diệt nhằm vào hạ tầng năng lượng của mình, đồng thời thu được nguồn lợi kinh tế đáng kể từ việc khôi phục xuất khẩu dầu khí và nguồn thu phí hàng hải mới — chưa kể việc gỡ bỏ một phần trừng phạt, giải phóng tài sản bị đóng băng và viện trợ tái thiết theo thỏa thuận.
Liệu những lợi ích của một lệnh ngừng bắn — và những rủi ro của việc tiếp tục chiến tranh — có đủ sức thuyết phục cả Tehran và Washington ngồi lại bàn đàm phán hay không lại là vấn đề khác. Cả hai bên đều ngần ngại hạ vũ khí khi chưa giành được một chiến thắng rõ ràng. Các nhà hoạch định chính sách Iran thậm chí có thể coi nỗ lực mới của Mỹ nhằm chấm dứt chiến tranh là bằng chứng cho thấy Washington yếu thế và là lý do để tiếp tục giữ lập trường cứng rắn. Tuy nhiên, tình trạng kiệt quệ của nền kinh tế Iran, với tăng trưởng âm, lạm phát phi mã và đồng nội tệ lao dốc, có thể khiến một lối thoát ngoại giao trở nên hấp dẫn hơn với Tehran, đặc biệt trong giới tinh hoa vốn đã bắt đầu lo ngại về sự ổn định của chế độ. Để góp phần điều chỉnh tính toán của giới lãnh đạo Iran theo hướng hòa bình, Mỹ nên công khai các điều khoản của bất kỳ thỏa thuận nào và làm rõ những lợi ích Iran sẽ nhận được, qua đó gia tăng áp lực nội bộ lên chính quyền. Mỹ cũng nên tranh thủ sự hỗ trợ của Trung Quốc trong việc gây sức ép buộc Iran nhượng bộ — vai trò mà Bắc Kinh có thể sẵn sàng đảm nhận nhằm giảm nguy cơ leo thang thành một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, điều cũng sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho chính nền kinh tế Trung Quốc.
Để có bất kỳ cơ hội nào đạt được những mục tiêu này, chính quyền Trump cũng phải sẵn sàng đàm phán. Bất kỳ giải pháp ngoại giao nào vào thời điểm hiện tại cũng sẽ khiến chính quyền đối mặt với những cáo buộc rằng Mỹ đã phải trả cái giá quá lớn để đổi lấy một kết quả khiến đất nước và khu vực rơi vào tình trạng tồi tệ hơn — còn Iran thì khá hơn — so với trước khi Washington châm ngòi cho chiến tranh. Những lời chỉ trích như vậy hoàn toàn có cơ sở; không có cách nào bào chữa cho cuộc chiến này. Bên cạnh cái giá khổng lồ về kinh tế và con người, xung đột đã bào mòn nguồn lực quân sự của Mỹ, làm dấy lên nghi ngờ về năng lực và mức độ sẵn sàng của Washington trong việc bảo vệ các đối tác, đồng thời rất có thể đã tiếp thêm động lực cho Iran và các quốc gia khác trong khu vực phát triển hoặc sở hữu vũ khí hạt nhân.
Nhưng chính quyền Mỹ hiện còn rất ít, nếu không muốn nói là không có, lựa chọn nào hấp dẫn hơn. Tiếp tục chiến đấu hoặc gia tăng sức ép kinh tế lên Iran khó có thể mang lại kết quả tốt hơn so với đàm phán. Một cuộc chiến kéo dài nhiều khả năng sẽ dẫn tới một kịch bản tồi tệ hơn rất nhiều: giá năng lượng tăng vọt hơn nữa, thậm chí gây ra thảm họa kinh tế nếu Iran, Houthi hoặc các nhóm thân Iran phá hủy trên diện rộng hạ tầng năng lượng, dù do chủ ý, tai nạn, tính toán sai lầm hay một đòn tấn công bộc phát chưa được cấp trên phê chuẩn.
Một thỏa thuận đạt được qua đàm phán cuối cùng thậm chí có thể mang lại lợi ích chính trị cho ông Trump. Một số chỉ trích là không thể tránh khỏi, nhưng việc chiến tranh kết thúc và giá năng lượng giảm sẽ được đón nhận bằng sự nhẹ nhõm ở Mỹ và phần lớn thế giới — ngoại trừ, có lẽ, một số nơi ở Trung Đông, nơi các quốc gia sẽ phải đối diện với một Iran mạnh hơn. Những chi phí dài hạn của cuộc chiến có thể tạm thời bị bỏ qua, còn hồ sơ hạt nhân và những vấn đề hóc búa khác có thể lặng lẽ được để lại cho các vòng đàm phán trong tương lai. Ông Trump có thể thuyết phục những người ủng hộ mình — và chắc chắn cả nhiều người khác — rằng thỏa thuận là một thành công vang dội rồi dừng lại ở đó. Khi thảm họa kinh tế toàn cầu đã được ngăn chặn, sự chú ý sẽ chuyển sang nơi khác. Đúng như câu ngạn ngữ Trung Đông vẫn nói: “Chó cứ sủa, đoàn người cứ đi”.
RICHARD HAASS là Chủ tịch Danh dự của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR), Cố vấn Cấp cao tại Centerview Partners và là tác giả bản tin Substack Home & Away.
CAROLYN KISSANE là Phó Hiệu trưởng kiêm Giáo sư Thực hành tại Trung tâm Quan hệ Quốc tế thuộc Trường Nghiên cứu Chuyên nghiệp, Đại học New York; Giám đốc sáng lập Phòng Thí nghiệm Năng lượng, Khí hậu và Phát triển Bền vững Toàn cầu thuộc NYU; và là tác giả bản tin Substack Energy Common Sense.