
Nguồn: Ali Vaez, “America and Iran’s Strange Moment of Opportunity”, Foreign Affairs, 13/07/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Mối quan hệ Mỹ – Iran đang ở mức tồi tệ chưa từng có. Trong bốn tháng qua, Mỹ và Israel đã tiến hành một cuộc chiến toàn diện chống lại Iran, bao gồm cả việc ám sát phần lớn giới lãnh đạo chính trị và quân sự của nước này. Iran đáp trả bằng các cuộc tấn công nhằm vào căn cứ quân sự Mỹ, cơ sở hạ tầng tại các quốc gia Arab vùng Vịnh và Israel. Hai bên đạt được một thỏa thuận ngừng bắn vào đầu tháng 4, sau đó ký một bản ghi nhớ nhằm chấm dứt xung đột vào tháng 6. Tuy nhiên, cả hai thỏa thuận đều không mang lại kết quả, và giao tranh giữa Mỹ với Iran vẫn tiếp diễn. Hai bên vẫn còn bất đồng sâu sắc về những vấn đề cốt lõi, bao gồm chương trình hạt nhân của Iran, eo biển Hormuz và việc nới lỏng các lệnh trừng phạt. Vì vậy, nhiều nhà phân tích tỏ ra hoài nghi về khả năng đạt được một thỏa thuận hòa bình lâu dài.
Sự leo thang căng thẳng kể từ khi bản ghi nhớ có hiệu lực càng củng cố những nghi ngờ đó. Thay vì mở ra một chương mới trong quan hệ song phương, Mỹ và Iran tiếp tục chìm sâu vào những bất đồng cũ. Hai bên liên tục cáo buộc đối phương hành động thiếu thiện chí và vi phạm những cam kết đã đạt được vào tháng 4. Đối thoại vẫn chỉ diễn ra một cách rời rạc thông qua các bên trung gian, thay vì trực tiếp. Việc cả hai tiếp tục sử dụng vũ lực cho thấy họ vẫn sẵn sàng leo thang xung đột. Trong những ngày gần đây, Mỹ đã tiến hành hơn 300 cuộc tấn công nhằm vào Iran, trong khi Tehran đáp trả bằng các cuộc tấn công nhằm vào ít nhất năm quốc gia trong khu vực cũng như nhiều tàu thuyền qua lại eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, nghịch lý ở chỗ chính cuộc chiến này có thể đã tạo ra một cơ hội để Mỹ và Iran hàn gắn mối quan hệ vốn đã đổ vỡ từ lâu. Lý do là xung đột đã rơi vào thế bế tắc mà không bên nào mong muốn. Washington rõ ràng không thể lật đổ chế độ Cộng hòa Hồi giáo, buộc Tehran từ bỏ chương trình hạt nhân, chấm dứt hỗ trợ các đồng minh trong khu vực hay từ bỏ quyền kiểm soát eo biển Hormuz. Ngược lại, Tehran cũng không thể buộc Mỹ rút khỏi khu vực hoặc từ bỏ việc sử dụng các công cụ cưỡng chế về kinh tế và quân sự. Nói cách khác, cuộc chiến đã cho thấy không chính phủ nào có thể giáng một đòn quyết định vào đối phương với một cái giá chấp nhận được, trong khi sự thù địch không được kiểm soát ngày càng trở nên quá tốn kém và nguy hiểm.
Ngay cả khi giao tranh vẫn tiếp diễn, nhiều quan chức ở cả Washington lẫn Tehran đã bắt đầu nhận ra thực tế này. Vì vậy, các nhà hoạch định chính sách của hai bên đã bắt đầu tìm cách chung sống với nhau. Lần đầu tiên sau gần một thập kỷ, các quan chức cấp cao Mỹ và Iran đã gặp mặt trực tiếp để đàm phán. Họ đang thảo luận về những nhượng bộ có ý nghĩa và khả năng thiết lập một đường dây nóng quân sự nhằm kiểm soát xung đột trước khi tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát. Nếu cam kết sơ bộ này được hiện thực hóa, đây sẽ là kênh liên lạc trực tiếp đầu tiên giữa Mỹ và Iran kể từ sau cuộc khủng hoảng chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ tại Tehran năm 1979.
Dĩ nhiên, những nỗ lực này hoàn toàn có thể thất bại. Xét cho cùng, bản ghi nhớ hiện vẫn đang đứng trước nguy cơ sụp đổ. Ở cả hai nước đều tồn tại những lực lượng có ảnh hưởng lớn phản đối ngoại giao và ưu tiên đối đầu. Quan hệ hợp tác giữa hai kẻ thù không đội trời chung này chắc chắn cũng sẽ có những giới hạn. Nhưng sau khi kiệt quệ vì chiến tranh, cả hai bên cuối cùng có thể cùng đi đến một kết luận đầy miễn cưỡng: cách tiếp cận cũ đã thất bại. Thay đổi sẽ không dễ dàng, nhưng ít nhất giờ đây nó đã trở nên có thể hình dung được.
THẤT BẠI TOÀN DIỆN
Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA) năm 2015 là nỗ lực nghiêm túc cuối cùng nhằm ổn định và tái thiết lập quan hệ Mỹ – Iran. Xét về nội dung, đây là một thỏa thuận tương đối hạn hẹp. Iran chấp nhận hạn chế chương trình hạt nhân và tăng cường thanh sát quốc tế, đổi lại Mỹ sẽ nới lỏng một phần các lệnh trừng phạt.
Tuy nhiên, về mặt chính trị, JCPOA là một canh bạc lớn. Các nhà đàm phán kỳ vọng rằng nếu vấn đề hạt nhân được giải quyết, Tehran và Washington sẽ có điều kiện xử lý những bất đồng khác, chẳng hạn như sự hỗ trợ của Iran dành cho các lực lượng dân quân trong khu vực như Hezbollah ở Lebanon hay Houthi tại Yemen. Xa hơn nữa, hai nước thậm chí có thể tiến tới bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
Nhưng kỳ vọng đó chưa bao giờ có cơ hội được kiểm chứng. Khi JCPOA chính thức có hiệu lực vào tháng 1/2016, các nhà đàm phán của cả hai bên đều đã đi đến giới hạn nhượng bộ của mình. Gần như ngay lập tức, thỏa thuận phải đối mặt với sức ép dữ dội từ dư luận trong nước ở cả hai quốc gia. Tại Mỹ, đảng Cộng hòa cùng một bộ phận nghị sĩ Dân chủ phản đối kịch liệt với lập luận rằng thỏa thuận đã nhượng bộ Iran quá nhiều. Tại Tehran, Tổng thống Hassan Rouhani và Ngoại trưởng Mohammad Javad Zarif cũng phải nỗ lực bảo vệ JCPOA trước sự công kích của phe bảo thủ, những người coi việc thỏa hiệp với Mỹ là biểu hiện của sự ngây thơ, thậm chí là hành vi phản bội. Trong bối cảnh đó, cả hai bên đều không còn đủ nguồn lực ngoại giao cũng như dư địa chính trị để giải quyết các điểm nóng khác trong quan hệ song phương. Khi Donald Trump lên nắm quyền vào cuối năm 2016, mọi cơ hội còn lại đều tan biến. Ông gọi JCPOA là “thỏa thuận tồi tệ nhất trong lịch sử”, rút Mỹ khỏi thỏa thuận vào năm 2018 và phát động chiến dịch “gây sức ép tối đa” nhằm buộc Iran phải thay đổi.
Thế nhưng, rốt cuộc, sự sụp đổ của JCPOA không mang lại lợi ích cho bất kỳ bên nào. Tại Washington, những người ủng hộ chiến dịch “gây sức ép tối đa” dường như tin rằng việc siết chặt các lệnh trừng phạt và gia tăng cô lập sẽ buộc chế độ Cộng hòa Hồi giáo phải chấp nhận một thỏa thuận tốt hơn, hoặc thậm chí khiến chế độ này suy yếu dưới áp lực. Nhưng điều đó đã không xảy ra. Chính quyền Iran vẫn trụ vững, tiếp tục mở rộng chương trình hạt nhân, tăng cường đàn áp trong nước và theo đuổi chính sách quyết đoán hơn ở khu vực. Tổng thống Rouhani được thay thế bởi Ebrahim Raisi, một nhân vật theo đường lối cứng rắn, người đã trao thêm quyền lực cho các phe phái vốn luôn phản đối JCPOA. Tuy nhiên, phe cứng rắn ở Iran cũng không đạt được điều họ mong muốn. Đất nước tiếp tục hứng chịu những thiệt hại kinh tế nặng nề do các lệnh trừng phạt của Mỹ, làm bùng phát nhiều làn sóng biểu tình gây bất ổn. Sau cuộc tấn công của Hamas nhằm vào Israel hồi tháng 10/2023, các chiến dịch quân sự đáp trả của Israel và Mỹ cũng làm suy yếu đáng kể các lực lượng đồng minh của Iran trong khu vực.
Dẫu vậy, cả Tehran lẫn Washington đều không thay đổi cách tiếp cận. Trái lại, hai bên ngày càng cứng rắn hơn, cuối cùng dẫn tới cuộc chiến bùng nổ vào tháng 2. Tuy nhiên, thế bế tắc hiện nay có thể đang buộc cả hai phải xem xét lại những giả định lâu nay của mình. Washington dường như đã nhận ra rằng các biện pháp cưỡng chế đều không đạt được mục tiêu. Về phía Cộng hòa Hồi giáo, dù có thể đã trụ vững sau chiến tranh, nhưng nếu không thể phục hồi và phát triển kinh tế, chế độ này sẽ khó duy trì ổn định trong thời bình. Cuộc xung đột đã khiến quân đội Iran chịu tổn thất nặng nề, nền kinh tế vốn đã kiệt quệ càng thêm suy yếu, trong khi sự bất mãn trong xã hội vẫn ở mức rất cao.
TIỀN LỆ TRONG LỊCH SỬ
Washington từng nhiều lần hòa giải với các đối thủ trước đây. Sau khi Đảng Cộng sản lên nắm quyền tại Trung Quốc, Mỹ đã tìm cách cô lập nước này suốt hai thập kỷ. Tuy nhiên, đến đầu những năm 1970, sau khi thất bại trong các cuộc chiến tranh ủy nhiệm với Trung Quốc tại Triều Tiên và Việt Nam, một số quan chức Mỹ bắt đầu nhận ra rằng chính sách cô lập sẽ không thể đảo ngược cuộc cách mạng ở Trung Quốc. Thay vào đó, lợi ích của Washington sẽ được bảo đảm tốt hơn nếu tận dụng những rạn nứt địa chính trị giữa Bắc Kinh và Liên Xô. Từ đó, Mỹ bắt đầu từng bước bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Trong suốt quá trình này, Washington chưa bao giờ từ bỏ sự ủng hộ dành cho Đài Loan. Thay vào đó, Mỹ tạm gác tranh chấp về chủ quyền của hòn đảo để hai bên có thể hợp tác trong những lĩnh vực cùng có lợi. Bài học rút ra không phải là sự thù địch đã biến mất, mà là ngoại giao hoàn toàn có thể bắt đầu ngay cả khi những bất đồng cốt lõi vẫn chưa được giải quyết.
Trường hợp Việt Nam còn ấn tượng hơn. Mỹ đã dành nhiều năm tìm cách ngăn chặn thắng lợi của chủ nghĩa cộng sản tại Việt Nam, bao gồm cả việc tham gia vào một cuộc chiến tranh khốc liệt khiến hàng chục nghìn binh sĩ Mỹ và hàng triệu người Việt Nam thiệt mạng. Sau thất bại, Washington tiếp tục cô lập Hà Nội trong nhiều năm. Tuy nhiên, đến giữa những năm 1990, Mỹ đi đến kết luận rằng bình thường hóa quan hệ sẽ phục vụ lợi ích của mình tốt hơn là duy trì sự cô lập vô thời hạn, bởi điều đó có thể thúc đẩy thương mại, tăng cường ổn định khu vực và mở rộng ảnh hưởng của Mỹ tại Đông Nam Á. Vì vậy, hai nước bắt đầu một tiến trình bình thường hóa từng bước: Washington nới lỏng sự cô lập kinh tế đối với Việt Nam, dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại và ký kết một hiệp định lãnh sự. Đến năm 1995, Mỹ và Việt Nam chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao và mở đại sứ quán tại thủ đô của nhau. Quá trình này không đòi hỏi hai bên phải quên đi cuộc chiến, càng không yêu cầu họ phải đạt được một cách nhìn thống nhất về lịch sử.
Tuy nhiên, hai chính phủ đã xây dựng các cơ chế để xử lý những di sản đau thương nhất của cuộc chiến, bao gồm hợp tác tìm kiếm thông tin về quân nhân Mỹ mất tích thông qua việc tiếp cận hồ sơ lưu trữ, điều tra thực địa và quy tập hài cốt. Những nỗ lực đó đã góp phần đặt nền móng để Việt Nam trở thành một đối tác quan trọng của Mỹ trong thập niên 2010 và 2020, khi Washington bắt đầu chuyển một phần chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc.
Không phải mọi nỗ lực hòa giải của Mỹ đều thành công. Năm 2014, Tổng thống Barack Obama bình thường hóa quan hệ với Cuba với lập luận rằng nhiều thập kỷ cô lập đã không thể thúc đẩy các lợi ích của Mỹ hay mang lại dân chủ cho hòn đảo này. Tuy nhiên, chính sách của ông chủ yếu dựa trên các sắc lệnh hành pháp, thiếu sự ủng hộ rộng rãi của cả hai đảng và vấp phải sự phản đối gay gắt, kéo dài nhiều năm – trong đó có cộng đồng người Mỹ gốc Cuba – tương tự như những gì đã xảy ra với thỏa thuận hạt nhân Iran. Kết quả là, các chính sách này nhanh chóng bị Tổng thống Donald Trump đảo ngược.
Tuy nhiên, những nỗ lực hiện nay của Nhà Trắng đối với Iran không nhất thiết phải lặp lại cách tiếp cận mà chính quyền Obama từng áp dụng với Cuba hay với Cộng hòa Hồi giáo. Chúng khởi đầu từ một bối cảnh hoàn toàn khác: một cuộc chiến mà cả hai bên vừa cùng trải qua. Vì vậy, quá trình này có nhiều điểm tương đồng hơn với tiến trình bình thường hóa quan hệ của Mỹ với Bắc Kinh và Hà Nội. Iran hiện can dự sâu hơn vào các cuộc xung đột khu vực so với Trung Quốc hay Việt Nam vào thời điểm hai nước đó bắt đầu mở cửa quan hệ với Mỹ, và chương trình hạt nhân của Tehran vẫn là nguồn cơn gây căng thẳng lớn. Tuy nhiên, cả Iran lẫn Mỹ có lẽ đều đang dần nhận ra rằng những vấn đề này không thể được giải quyết bằng biện pháp cưỡng chế. Ngoại giao với đối thủ hiếm khi bắt đầu từ sự đồng thuận về đạo đức. Nó chỉ bắt đầu khi cái giá của những ảo tưởng trở nên đắt đỏ hơn nỗi đau của việc chấp nhận thực tế.
MỘT LỐI THOÁT
Điều đó không có nghĩa là một thỏa thuận mang tính lịch sử đang ở ngay trước mắt. Thực tế không phải vậy. Nhiệm vụ cấp bách hiện nay đơn giản là bảo đảm bản ghi nhớ không sụp đổ bởi vô số bất đồng đang ngày càng chồng chất. Eo biển Hormuz phải được duy trì thông suốt; các cuộc đàm phán tiếp theo phải được tiến hành một cách nghiêm túc và kéo dài hơn là chỉ dừng ở những cuộc gặp ngắn ngủi. Kênh giảm xung đột giữa Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran và Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ cũng cần sớm mang lại những kết quả cụ thể.
Hai bên cũng cần rút ra một bài học quan trọng từ quá khứ: JCPOA trở nên mong manh không phải vì thiếu nền tảng kỹ thuật, mà vì thiếu sự hậu thuẫn về chính trị. Những người phản đối thỏa thuận hành động rất kiên trì, có tổ chức và không hề khoan nhượng. Trong khi đó, những người ủng hộ lại mặc nhiên cho rằng việc thực thi thỏa thuận sẽ tự tạo ra một lực lượng hậu thuẫn đủ mạnh. Bất kỳ thỏa thuận mới nào với Iran cũng cần được xây dựng trên giả định ngược lại: những kẻ muốn phá hoại sẽ luôn hành động nhanh hơn những người được hưởng lợi.
Trước hết, hãy nhìn vào phép thử chính trị đầy cam go mà Iran đang phải đối mặt. Đất nước hiện được lãnh đạo bởi một Lãnh tụ Tối cao mới còn ít kinh nghiệm cùng một tầng lớp tinh hoa mà sự đoàn kết trong thời chiến có lẽ chỉ đang che giấu những bất đồng sâu sắc về tương lai đất nước. Một số người xem thỏa hiệp với Washington là con đường duy nhất để ổn định hệ thống sau một cuộc chiến tàn khốc. Những người khác lại coi đó là sự xói mòn về tư tưởng được ngụy trang dưới danh nghĩa thực dụng. Tuy nhiên, bất chấp những khác biệt đó, giới tinh hoa Iran đều có chung một ưu tiên trước mắt là bảo vệ những thành quả mà họ tin rằng mình đã giành được trong chiến tranh, trong đó có quyền kiểm soát eo biển Hormuz. Cán cân giữa các phe phái sẽ không được quyết định bằng những bài phát biểu, mà bằng việc liệu ngoại giao có mang lại sự cải thiện kinh tế đủ rõ rệt để người dân Iran cảm nhận được hay không.
Đối với chính quyền Trump, vấn đề then chốt là liệu họ có nhận thức đầy đủ ý nghĩa của chính bước ngoặt mà mình đang tạo ra hay không. Nếu các biện pháp nới lỏng trừng phạt khá hào phóng được nêu trong bản ghi nhớ tháng 6 thực sự được thực thi, điều đó sẽ không đơn thuần là một sự nhượng bộ mang tính chiến thuật. Nó sẽ phát đi tín hiệu rằng sau hơn bốn thập kỷ tìm cách ép Iran phải khuất phục hoặc rơi vào khủng hoảng, Washington cuối cùng có thể đã sẵn sàng từ bỏ chính sách kiềm chế tuyệt đối. Điều này không có nghĩa Mỹ sẽ từ bỏ mục tiêu thay đổi những chính sách mà họ cho là có vấn đề của Iran, cả trong nước lẫn ở khu vực. Nhưng nó cho thấy Washington đã nhận ra rằng sức ép, nếu không đi kèm đối thoại, hiếm khi mang lại kết quả, và vì thế đang tìm cách tái cân bằng giữa ngoại giao và cưỡng chế. Đây sẽ là một sự thừa nhận không hề dễ dàng đối với bất kỳ tổng thống Mỹ nào, đặc biệt là với một người xây dựng hình ảnh chính trị của mình trên việc không bao giờ thừa nhận thất bại.
Những thách thức trước mắt đã hiện rõ. Việc hai bên diễn giải khác nhau về nội dung bản ghi nhớ đã khiến văn kiện này rơi vào tình trạng mong manh chỉ chưa đầy một tháng sau khi được ký kết. Thay vì khôi phục quyền tự do hàng hải qua eo biển Hormuz, Mỹ và Iran vẫn tiếp tục tranh giành quyền kiểm soát tuyến đường thủy chiến lược này, kéo theo những đợt đáp trả ngày càng quyết liệt. Trong khi đó, Israel tiếp tục khẳng định quyền tự do hành động tại Lebanon, còn Tehran yêu cầu chấm dứt các cuộc tấn công và buộc Israel phải rút toàn bộ lực lượng. Vì vậy, cơ chế giảm xung đột có nguy cơ bị quá tải trước khi kịp phát huy hiệu quả. Washington sẽ phải đối mặt với một lựa chọn mà họ từ lâu vẫn né tránh: liệu họ có sẵn sàng kiềm chế không chỉ Iran và các lực lượng đồng minh của nước này, mà cả những đồng minh của chính mình nếu các hành động của họ có nguy cơ kéo Mỹ trở lại vòng xoáy xung đột hay không.
Ngay cả khi các thế lực phá hoại bị kiềm chế và Tehran cùng Washington quay trở lại bàn đàm phán thay vì tiếp tục đối đầu trên chiến trường, cũng không có gì bảo đảm rằng hai bên sẽ có thể xác lập được một khuôn khổ chung sống hòa bình. Sau nhiều thập kỷ ám sát, trừng phạt, bắt giữ con tin, thất hứa, chiến tranh ủy nhiệm và đối đầu về ý thức hệ, mức độ ngờ vực lẫn nhau giữa Mỹ và Iran vẫn vô cùng sâu sắc. Chỉ cần một sự cố nhỏ cũng có thể khiến tiến trình đàm phán đổ vỡ. Khi đó, thời khắc hiện nay có thể sẽ chỉ được nhớ đến như một cơ hội bị bỏ lỡ khác – một khoảng lặng ngắn ngủi giữa những vòng xoáy bạo lực.
Nhưng Mỹ và Iran không nhất thiết phải trở thành bạn bè. Điều họ cần là xây dựng một nền tảng đủ vững chắc để quan hệ song phương không sụp đổ sau mỗi lần thay đổi chính trị. Nếu làm được điều đó, ý nghĩa sẽ vô cùng to lớn. Một mối quan hệ ổn định giữa Mỹ và Iran sẽ loại bỏ một trong những nguồn cơn chính dẫn đến leo thang căng thẳng ở Trung Đông, qua đó giảm nguy cơ các cuộc xung đột cục bộ biến thành chiến tranh khu vực. Đồng thời, nó có thể khuyến khích Iran theo đuổi cạnh tranh thông qua ngoại giao và thương mại thay vì các hoạt động gây bất ổn. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi cả Tehran và Washington phải tận dụng thời điểm hiện nay để từng bước tháo ngòi những điểm nóng khác trong khu vực – như Lebanon, Palestine và Syria – những nơi mà các biện pháp quân sự của Israel đã không mang lại kết quả như mong muốn. Điều đó cũng đòi hỏi Iran phải từng bước khôi phục lòng tin với các quốc gia Arab vùng Vịnh và theo đuổi các giải pháp toàn diện cho những vấn đề như tương lai của eo biển Hormuz cũng như vai trò của Iran trong việc hỗ trợ các chủ thể phi nhà nước.
Nếu điều đó xảy ra, các cuộc đối thoại hiện nay sẽ được ghi nhớ như thời điểm Washington thôi đặt câu hỏi làm thế nào để đánh bại chế độ Cộng hòa Hồi giáo, còn Tehran nhận ra rằng thành công về địa chính trị đòi hỏi nhiều hơn là sự đối đầu vĩnh viễn. Sau 47 năm thù địch, đó sẽ là một cuộc cách mạng đối với chính mối quan hệ giữa hai quốc gia này.
Ali Vaez là Giám đốc Dự án Iran tại Tổ chức Khủng hoảng Quốc tế (International Crisis Group).
