Nga đang nhìn nhận cục diện thế giới hiện nay như thế nào?

Nguồn: Dmitry Adamsky, “How Russia Sees the World Now”, Foreign Affairs, 21/10/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Năm 2022, khi Nga phát động cuộc chiến tranh toàn diện tại Ukraine, tư duy chiến lược của Điện Kremlin được định hình bởi một số quan điểm cốt lõi. Moscow coi Mỹ là đối thủ địa chính trị chủ yếu, một đối thủ đã khuyến khích Kyiv tìm cách gây ra thất bại chiến lược cho Nga. Nga cũng nhìn nhận châu Âu và NATO về cơ bản chỉ là cánh tay nối dài của quyền lực Mỹ. Đồng thời, Moscow xem việc phô trương sức mạnh hạt nhân là một phương thức hiệu quả để gây sức ép cưỡng chế lên đối phương.

Giờ đây, sau gần năm năm chiến tranh và 22 tháng kể từ khi chính quyền Trump bước vào nhiệm kỳ thứ hai, bản đồ tư duy định hướng chiến lược của Nga đã thay đổi. Thứ nhất, Nga hiện coi châu Âu, thay vì Mỹ, là đối thủ địa chính trị chủ yếu. Sự thay đổi này đã thúc đẩy giới quốc phòng Nga kêu gọi áp dụng một cách tiếp cận được gọi là “nhập thành” (castling) nhằm ứng phó với những mối đe dọa chính.

Liên quan đến bước chuyển này, Moscow hiện thừa nhận châu Âu có mức độ tự chủ chiến lược lớn hơn trước, xuất phát từ quá trình hiện đại hóa quân sự mạnh mẽ tại nhiều quốc gia châu Âu và sự quan tâm ngày càng tăng của một số nhà lãnh đạo đối với việc phát triển hoặc mở rộng năng lực răn đe hạt nhân riêng. Chuyển biến thứ ba liên quan đến học thuyết răn đe của Nga: quan niệm truyền thống của Moscow về cưỡng chế bằng vũ khí hạt nhân đang dần nhường chỗ cho những tư duy mới về răn đe chiến lược phi hạt nhân, sử dụng các hệ thống vũ khí thông thường tiên tiến nhằm vào châu Âu.

Những luồng tư duy mới này ngày càng có ảnh hưởng trong giới học giả quốc phòng và các chuyên gia chính sách thân cận với Điện Kremlin trong năm qua, và chúng không nhất thiết phải được chính thức đưa vào học thuyết an ninh mới có thể tạo ra tác động thực tế. Như thập kỷ vừa qua đã cho thấy, những ý tưởng được thảo luận trong bộ máy an ninh quốc gia Nga đã ảnh hưởng đến cách các quan chức xác định vấn đề, xây dựng phương án và cuối cùng đưa ra những lựa chọn chiến lược quan trọng. Ba chuyển biến gần đây trong tư duy chiến lược của Nga nhiều khả năng sẽ đóng vai trò quan trọng trong cách Moscow tiếp cận bất kỳ cuộc đàm phán nào nhằm chấm dứt chiến tranh, cũng như cách nước này kiểm soát nguy cơ leo thang và cạnh tranh với châu Âu và Mỹ trong tương lai.

Trong lúc chính quyền Trump đẩy mạnh các nỗ lực tiếp xúc với Moscow, Washington hiện phải đàm phán với một ban lãnh đạo Nga có tư duy chiến lược đã thay đổi đáng kể so với năm 2022. Đối với Mỹ, việc hiểu được bản đồ tư duy mới của Nga không chỉ đóng vai trò then chốt trong mọi nỗ lực tìm kiếm lối thoát khỏi cuộc đối đầu với Moscow. Điều đó còn hết sức cần thiết để giảm thiểu nguy cơ leo thang ngoài ý muốn giữa Nga và châu Âu, đồng thời bảo đảm ổn định chiến lược trên lục địa này trong những năm tới.

XOAY TRỤC SANG CHÂU ÂU

Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất trong tư duy chiến lược Nga năm qua là sự xuất hiện của khái niệm “nhập thành” (castling). Mượn từ thuật ngữ cờ vua, “nhập thành” trong địa chính trị chỉ việc tái bố trí lực lượng và nguồn lực nhằm tối ưu hóa thế bố trí chiến lược của một quốc gia. Các chuyên gia quốc phòng Moscow đã sử dụng khái niệm này để mô tả chiến lược ứng phó với một thực tế mới: lần đầu tiên kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai, theo lập luận của họ, châu Âu chứ không phải Mỹ đã trở thành đối thủ địa chính trị chủ yếu của Nga. Theo quan điểm này, các quốc gia châu Âu hiện là nguồn hỗ trợ chính cho năng lực quân sự, quyết tâm chính trị và khả năng chống chịu chiến lược của Ukraine. Chính châu Âu, chứ không phải Mỹ, đã biến Ukraine thành lực lượng ủy nhiệm của mình và đang khuyến khích Kyiv theo đuổi mục tiêu gây ra thất bại chiến lược cho Moscow.

Vì vậy, Moscow phải hướng sức ép cưỡng chế vào châu Âu, từ giới tinh hoa, các trung tâm ra quyết định đến cơ sở hạ tầng trọng yếu của khu vực. Bằng cách đó, Nga có thể đưa vào những tính toán của châu Âu điều mà các nhà lý luận tại Moscow gọi là “khả năng răn đe bằng nỗi sợ”: khiến các quốc gia châu Âu không muốn đối đầu với Nga bằng cách tiếp tục hỗ trợ Ukraine. Theo lập luận của họ, những hành động như vậy còn có thể khôi phục năng lực răn đe đáng tin cậy của Nga trong cuộc cạnh tranh lâu dài với phương Tây, vốn hiện tập trung vào châu Âu.

Chiến lược “nhập thành” không đồng nghĩa với việc Nga thay đổi các mục tiêu tổng thể, vốn vẫn giữ nguyên như những gì Tổng thống Vladimir Putin viện dẫn khi phát động cuộc xâm lược năm 2022. Những mục tiêu này bao gồm ngăn NATO mở rộng sang Ukraine và các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ; buộc NATO thu hẹp sự hiện diện ở sườn phía đông; đồng thời hạn chế các cuộc tập trận quân sự của NATO cũng như hoạt động triển khai lực lượng thông thường và vũ khí hạt nhân của các nước thành viên gần biên giới Nga. Điểm khác biệt là để đạt được những mục tiêu đó, Nga hiện phải hướng các biện pháp cưỡng chế vào châu Âu thay vì Mỹ.

Song song với việc đánh giá lại vai trò của châu Âu, các nhà chiến lược Nga còn diễn giải lập trường chiến lược của chính quyền Trump như bằng chứng cho thấy châu Á đã thay thế châu Âu, trở thành chiến trường cạnh tranh chiến lược chủ yếu của Mỹ. Họ viện dẫn việc chính quyền Trump không sẵn lòng hậu thuẫn Ukraine, mong muốn chấm dứt chiến tranh và tiếp tục có những động thái thiện chí với Điện Kremlin. Quyết định của chính quyền Mỹ vào giữa tháng 10 về việc nới lỏng trừng phạt Nga và gia tăng sức ép mới đối với Ukraine càng củng cố nhận thức này tại Moscow. Các nhà chiến lược Nga cũng cho rằng Washington đang tìm cách củng cố quyền kiểm soát đối với Tây Bán cầu và coi Trung Quốc, chứ không phải Nga, là đối thủ chủ yếu về lâu dài.

Vì vậy, Moscow tin rằng Washington đang tìm cách giảm bớt các cam kết tại những chiến trường thứ yếu, đặc biệt là châu Âu và Trung Đông, nhằm tập trung nguồn lực chính trị, quân sự và tổ chức cho cuộc cạnh tranh với Bắc Kinh. Từ góc nhìn của Nga, sự quyết đoán ngày càng tăng của Mỹ tại Venezuela, Cuba và vùng Caribe không có gì đáng ngạc nhiên. Ngược lại, cuộc chiến hiện nay tại Iran, chiến dịch quân sự lớn nhất của Mỹ trong những năm gần đây, được Moscow nhìn nhận như một sự chệch hướng ngoài ý muốn khỏi định hướng chính sách mới của Washington, điều mà Mỹ đang tìm cách điều chỉnh càng sớm càng tốt. Việc cách diễn giải này có phản ánh đúng ý định thực tế của Washington hay không ít quan trọng hơn thực tế rằng nó đã trở thành nhận thức phổ biến tại Moscow.

MỐI QUAN TÂM NGÀY CÀNG LỚN ĐẾN VŨ KHÍ HẠT NHÂN

Một xu hướng có liên quan trong các cuộc thảo luận chiến lược tại Nga là sự chú ý ngày càng lớn đối với điều mà các chuyên gia quốc phòng gọi là “mối quan tâm đến vũ khí hạt nhân” của châu Âu, cùng với thái độ quân sự ngày càng quyết đoán của khu vực này gần biên giới Nga. Cụ thể, các nhà chiến lược Nga lo ngại trước việc chính phủ Pháp và Anh hiện đại hóa các chương trình hạt nhân và dường như sẵn sàng sử dụng những năng lực này một cách quyết đoán hơn. Moscow cũng đặc biệt chú ý đến khả năng Pháp hoặc Anh mở rộng cam kết bảo đảm an ninh bằng vũ khí hạt nhân cho các quốc gia châu Âu khác, cũng như việc những nước châu Âu chưa sở hữu vũ khí hạt nhân đang cân nhắc phát triển năng lực hạt nhân riêng.

Các nguồn tin Nga xác định Đức, Ba Lan và những quốc gia Bắc Âu – Baltic là các nước đang “quan tâm đến lựa chọn hạt nhân”, dù dưới hình thức theo đuổi vị thế quốc gia có năng lực tiến sát ngưỡng sở hữu vũ khí hạt nhân hay tìm kiếm sự bảo vệ dưới chiếc ô hạt nhân của Pháp và Anh. Trong vấn đề này, những phát biểu của giới chức Ba Lan vào đầu năm 2026, bày tỏ sự ủng hộ đối với việc xây dựng năng lực răn đe hạt nhân riêng của nước này, đã đặc biệt thu hút sự chú ý. Các nhà chiến lược Nga cũng theo dõi chặt chẽ những cuộc thảo luận giữa Paris và London về khả năng mở rộng cam kết răn đe hạt nhân sang các quốc gia khác trên lục địa như một phương án thay thế chiếc ô hạt nhân của Mỹ.

Từ góc nhìn của Moscow, bất kỳ nỗ lực mới nào của một quốc gia châu Âu nhằm trở thành cường quốc hạt nhân đều sẽ vượt qua lằn ranh đỏ và có thể tạo ra lý do để phát động chiến tranh. Hơn nữa, thái độ ngày càng quyết đoán của châu Âu trong vấn đề hạt nhân đang diễn ra song song với việc triển khai những vũ khí thông thường có khả năng tấn công chính xác vào các mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ đối phương ở gần biên giới Nga. Đối với NATO, lập trường chủ động hơn của châu Âu giúp giảm thiểu rủi ro khi Washington chuyển hướng khỏi các đồng minh châu Âu. Tuy nhiên, Moscow lại coi đây là dấu hiệu cho thấy châu Âu có thể tiến hành những cuộc tấn công nhằm vô hiệu hóa kho vũ khí hạt nhân của Nga hoặc loại bỏ bộ máy lãnh đạo nước này.

Theo các nhà phân tích Nga, những diễn biến khác nhau này còn cho thấy châu Âu đang ngày càng tự chủ về chiến lược trước Mỹ. Theo truyền thống, Moscow chủ yếu nhìn nhận châu Âu như một “bãi đỗ” dành cho lực lượng Mỹ: một khu vực có vai trò quan trọng nhưng vẫn phụ thuộc Washington về mặt chiến lược. Giả định ấy hiện đang thay đổi. Cùng với nhận thức rằng châu Âu đã trở thành đối thủ địa chính trị chủ yếu của Nga, mức độ tự chủ chiến lược ngày càng tăng của lục địa này, cả về năng lực hạt nhân lẫn vũ khí thông thường, đã trở thành một biến số quan trọng trong những tính toán của Moscow. Theo các học giả quốc phòng Nga, nước này có thể cần điều chỉnh thế bố trí chiến lược nhằm kiềm chế xu hướng đó, bao gồm tìm kiếm những công cụ mới để giữ châu Âu ở khoảng cách an toàn và gây sức ép cưỡng chế mà không vượt qua ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân.

NHỮNG ĐỘNG THÁI RĂN ĐE MANG TÍNH ĐE DỌA

Để phù hợp với bản đồ tư duy chiến lược mới của Nga, các học giả quốc phòng và sĩ quan quân đội nước này đang nghiên cứu cách thức nâng cao hiệu quả của những lời đe dọa cưỡng chế từ Moscow. Trong những năm đầu chiến tranh, việc Nga phô trương sức mạnh hạt nhân và tiến hành chiến tranh hỗn hợp đã không thể ngăn các đồng minh của Ukraine liên tục chuyển hỗ trợ tài chính, viện trợ quân sự và thông tin tình báo phục vụ xác định mục tiêu cho Kyiv. Cách tiếp cận này cũng không đủ sức răn đe Ukraine tiến hành các cuộc đột kích trên bộ vào lãnh thổ Nga và tấn công những mục tiêu mang tính biểu tượng cùng cơ sở hạ tầng chiến lược của Moscow, chưa nói đến việc buộc Kyiv phải đầu hàng.

Hiện nay, NATO đang đặc biệt quan ngại trước việc Nga gia tăng các hoạt động cưỡng chế trên nhiều lĩnh vực tác chiến, điều mà các nhà phân tích Mỹ và châu Âu gọi là chiến tranh hỗn hợp. Tuy nhiên, đó chỉ là một phần trong cách tiếp cận của Nga. Khi Moscow tập trung vào châu Âu như mối đe dọa chủ yếu mới, nước này cũng đang phát triển những công cụ cưỡng chế mới mà các chuyên gia Nga gọi là “răn đe chiến lược phi hạt nhân” (NNSD). Theo các nhà phân tích quân sự Nga, NNSD bao gồm việc sử dụng những năng lực tác chiến thông thường tiên tiến, như vũ khí dẫn đường chính xác, drone, các hệ thống tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và tên lửa siêu vượt âm, cùng những “vũ khí dựa trên các nguyên lý vật lý mới”. Đây là cách gọi bao quát của Nga dành cho những loại vũ khí sử dụng xung điện từ và vi sóng công suất cao nhằm răn đe và buộc đối phương phải hành động theo ý mình.

Về mặt khái niệm, NNSD thuộc phạm trù mà các chuyên gia Nga gọi là “nghệ thuật thực hiện những động thái chiến lược”, một cách nói giảm nói tránh để chỉ việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng năng lực hạt nhân và phi hạt nhân nhằm răn đe, cưỡng chế đối phương. Đây không phải là một khái niệm mới. Kể từ những năm đầu thế kỷ 21, các nhà chiến lược Nga đã tìm cách phát triển những phương án răn đe bằng vũ khí thông thường để thay thế cho răn đe hạt nhân. Tuy nhiên, trước khi cuộc chiến tranh toàn diện tại Ukraine bùng nổ vào năm 2022, những ý tưởng này vẫn chưa được phát triển đầy đủ. NNSD đã hình thành và phát triển từ những bài học rút ra trong quá trình xung đột.

Ngay từ đầu cuộc chiến, Nga đã sử dụng tên lửa đạn đạo chiến thuật, tên lửa hành trình và các năng lực tấn công siêu vượt âm, kết hợp với máy bay không người lái và chiến tranh cơ động. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều nhà phân tích Nga, cách tiếp cận này vẫn không mang lại hiệu quả như kỳ vọng, ngay cả khi được kết hợp với những lời đe dọa cưỡng chế bằng vũ khí hạt nhân. Vì vậy, khi cuộc chiến ngày càng rơi vào thế giằng co kéo dài, đặc biệt kể từ năm 2024, Moscow đã chuyển trọng tâm sang những đợt tấn công bằng tên lửa đạn đạo có mức độ tinh vi cao hơn, bao gồm các cuộc tập kích sử dụng tên lửa đạn đạo tầm trung Oreshnik của Nga.

Dựa trên kinh nghiệm đó, các nhà lý luận quân sự Nga đặt trọng tâm của NNSD vào việc triển khai những đợt tấn công chính xác quy mô lớn, đánh sâu vào cơ sở hạ tầng quân sự, chính trị và kinh tế trọng yếu của đối phương. Theo đề xuất của họ, chiến lược này không chỉ nên nhắm vào Ukraine mà còn phải hướng tới những quốc gia châu Âu đang hậu thuẫn Kyiv. Mặc dù những nội dung cụ thể của NNSD vẫn đang trong quá trình định hình, khái niệm này dường như hàm chứa nguy cơ leo thang lớn hơn so với chiến tranh hỗn hợp và những chiến dịch bất đối xứng có thể phủ nhận trách nhiệm mà Nga hiện đang tiến hành tại châu Âu.

Đây không đơn thuần là một cuộc thảo luận lý thuyết bên lề. Đã xuất hiện những dấu hiệu cho thấy NNSD đang ngày càng được các sĩ quan cấp cao Nga quan tâm và tiếp nhận. Chẳng hạn, kể từ năm 2025, Military Thought, tạp chí chủ lực của Bộ Tổng tham mưu Nga, đã đăng tải một số bài viết về chủ đề này. Tất cả các quân chủng của quân đội Nga cũng đang phát triển những phiên bản NNSD riêng và tìm cách khẳng định lợi thế tương đối của mình trong việc triển khai chiến lược. Sự cạnh tranh giữa các quân chủng có thể ngày càng khiến những hình thức cưỡng chế dưới ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân được xem là chấp nhận được trở nên bình thường hóa, đồng thời định hình các ưu tiên lựa chọn mục tiêu tấn công cũng như cách thức kiểm soát leo thang xung đột.

NGƯỠNG GIỚI HẠN CỦA SỨC ÉP CƯỠNG CHẾ

Theo cách nhìn của Điện Kremlin, cuộc chiến tại Ukraine bắt đầu như một nỗ lực buộc châu Âu phải tái cấu trúc hệ thống an ninh của mình. Tuy nhiên, cục diện chiến lược mà Moscow đang đối mặt hiện nay có thể còn mang tính đe dọa hơn cả tình hình mà Nga từng tìm cách thay đổi vào năm 2022. Washington cần nhận thức rằng Điện Kremlin không coi Ukraine là một cuộc xung đột riêng lẻ, mà là một phần trong cuộc đấu tranh rộng lớn hơn nhằm định hình trật tự chiến lược của châu Âu. Bất kỳ nỗ lực nào do Mỹ dẫn dắt nhằm tìm kiếm lối thoát cho cuộc chiến Ukraine đều phải tính đến logic “nhập thành” đang hình thành tại Moscow và những lo ngại ngày càng lớn của Nga đối với châu Âu. Một thỏa thuận chỉ giải quyết tình hình chiến trường trước mắt mà không xử lý những bất đồng rộng lớn hơn giữa Moscow và châu Âu nhiều khả năng chỉ tạo ra một khoảng lặng tạm thời trong cuộc xung đột lớn hơn này. Washington cần hiểu rằng các biện pháp cưỡng chế phi hạt nhân của Nga đã trở thành một phần trong chiến lược răn đe lâu dài của nước này đối với châu Âu, chứ không đơn thuần là một đặc điểm của cuộc chiến hiện tại.

Ngay cả khi Moscow tham gia đàm phán để chấm dứt chiến tranh, nước này nhiều khả năng vẫn tiếp tục sử dụng sức ép quân sự đối với cả Ukraine lẫn châu Âu. Nga sẽ làm như vậy vì một số lý do: nhằm bảo đảm các điều khoản của thỏa thuận phù hợp với lợi ích của mình, hoàn thiện học thuyết răn đe chiến lược phi hạt nhân đang hình thành và buộc châu Âu phải chấp nhận một cấu trúc an ninh khác. Vì vậy, song song với hoạt động ngoại giao, Nga có thể tiến hành những cuộc tấn công chính xác vào cơ sở hạ tầng trọng yếu, thậm chí tìm cách loại bỏ bộ máy lãnh đạo đối phương, cũng như triển khai các đòn tấn công được tính toán với nhiều mức độ cường độ khác nhau tại Ukraine. Bằng những chiến thuật này, Moscow không chỉ tìm cách gia tăng lợi thế trên bàn đàm phán với Kyiv mà còn muốn khôi phục khả năng răn đe chiến lược đối với châu Âu. Đáp lại, châu Âu có thể quyết định leo thang căng thẳng vì nghi ngờ độ tin cậy trong các cam kết của chính quyền Trump và mong muốn thể hiện quyết tâm của chính mình.

Vì vậy, Washington cần chuẩn bị cho khả năng những nỗ lực tăng cường nhằm chấm dứt chiến tranh lại diễn ra đồng thời với các nguy cơ an ninh gia tăng tại châu Âu. Trong bối cảnh quan hệ Nga – châu Âu hiện bị chi phối bởi sự nghi kỵ lẫn nhau trên diện rộng, các thuyết âm mưu và tâm lý chuẩn bị cho chiến tranh, nguy cơ leo thang ngoài ý muốn đang ngày càng lớn. Những hành động mà một bên chỉ dự định sử dụng để gây sức ép có giới hạn, phát tín hiệu hoặc tạo lợi thế có thể bị bên kia diễn giải sai, từ đó kích hoạt một vòng xoáy hành động – phản ứng tự khuếch đại, trong đó nỗ lực khôi phục khả năng răn đe của mỗi bên lại làm suy yếu chính khả năng ấy. Nghịch lý là tình trạng này có thể xuất hiện đúng vào thời điểm tất cả các bên, bao gồm cả Điện Kremlin, đều đang tìm kiếm lối thoát khỏi xung đột. Cả châu Âu và Nga đều có nguy cơ vượt qua một “điểm tới hạn của sức ép cưỡng chế”, mà sau đó bất kỳ lời đe dọa sử dụng vũ lực hay hành động sử dụng vũ lực bổ sung nào cũng có thể khiến chiến tranh lan rộng hơn.

Do đó, thách thức chủ yếu đối với Nga và châu Âu sẽ là củng cố khả năng răn đe mà không vượt qua ngưỡng bước ngoặt nguy hiểm này. Đối với Washington, nhiệm vụ quan trọng nhất không chỉ là làm trung gian dàn xếp nội dung của một thỏa thuận, mà còn phải học cách điều phối tiến trình đàm phán trong lúc các hoạt động quân sự vẫn tiếp diễn. Giới chức Mỹ cần có khả năng dự đoán những động thái cưỡng chế của tất cả các bên mà không nhầm tưởng chúng đồng nghĩa với việc bác bỏ con đường ngoại giao, đồng thời không để những hành động ấy phá hỏng tiến trình đàm phán. Washington sẽ cần giúp cả châu Âu và Nga kiềm chế việc sử dụng sức ép cưỡng chế trước khi thế lưỡng nan an ninh đẩy họ vào một vòng xoáy leo thang nguy hiểm không thể thoát ra.

DMITRY ADAMSKY là Giáo sư tại Đại học Reichman và cộng tác viên nghiên cứu của Dự án Quản lý Vũ khí Nguyên tử thuộc Đại học Harvard. Ông là tác giả cuốn sách The Russian Way of Deterrence: Strategic Culture, Coercion, and War (Phương thức răn đe của Nga: Văn hóa chiến lược, cưỡng chế và chiến tranh).