
Nguồn: Adam S. Posen, “China Still Has What America Needs”, Foreign Affairs, 21/09/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Chính quyền Trump bước vào cuộc gặp thượng đỉnh với nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình vào tháng 10 năm 2025 với thái độ đầy tự tin, khẳng định rằng Mỹ nắm lợi thế đòn bẩy trước Trung Quốc nhờ là nước nhập siêu trong quan hệ thương mại song phương. Như Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent từng phát biểu: “Chúng ta mất gì khi người Trung Quốc tăng thuế với chúng ta? Chúng ta chỉ xuất khẩu sang họ bằng một phần năm những gì họ xuất khẩu sang chúng ta, vì vậy đó là một quân bài cầm chắc phần thua đối với họ”. Nhận định này nhanh chóng bộc lộ sự sai lầm.
Như tôi từng lập luận trên Foreign Affairs, các cuộc chiến thương mại rất dễ thất bại khi một quốc gia phụ thuộc vào một nhà xuất khẩu về những đầu vào khó thay thế nhưng vẫn nhìn thương mại như một trò chơi có tổng bằng không. Trung Quốc nắm “ưu thế leo thang” trước Mỹ, nghĩa là ở bất kỳ mức độ đối đầu nào, chính phủ Trung Quốc cũng có khả năng gây ra cho Mỹ nhiều tổn thất hơn chiều ngược lại. Chẳng hạn, để Bắc Kinh nới lỏng các hạn chế đối với xuất khẩu đất hiếm, lĩnh vực mà Trung Quốc kiểm soát từ 80 đến 90% sản lượng toàn cầu, Mỹ đã phải nhượng bộ về thuế quan, kiểm soát công nghệ và chính sách thị thực qua nhiều vòng đàm phán khác nhau.
Tuy nhiên, việc Washington không thể ngay lập tức tách rời quan hệ kinh tế với Trung Quốc, chưa nói đến việc ép Bắc Kinh nhượng bộ bằng các đe dọa thuế quan, không có nghĩa là Mỹ phải từ bỏ ngoại giao kinh tế. Trong nhiều thế kỷ, các cường quốc yếu hơn trong nền kinh tế thế giới, những bên buộc phải chấp nhận ưu thế leo thang của đối thủ, đã xoay xở quan hệ với các đối thủ mạnh hơn bằng cách thương lượng trong khi tránh đối đầu trực diện. Trên thực tế, cho đến gần đây, đó chính là cách Trung Quốc — và về cơ bản là tất cả các quốc gia khác — nhìn nhận quan hệ kinh tế với Mỹ, dù cách tiếp cận này đôi khi khiến các quan chức Mỹ khó chịu.
Các mối quan hệ kinh tế không phải là chuyện được ăn cả, ngã về không; luôn có dư địa cho cả kháng cự lẫn hợp tác, ngay cả khi một bên rõ ràng sẽ chịu thiệt hơn nếu xảy ra xung đột toàn diện. Bất chấp mức độ nghi kỵ cao và cạnh tranh chiến lược giữa hai nước, quan hệ kinh tế Mỹ – Trung không nhất thiết phải được vận hành như một trò chơi có tổng bằng không. Những lợi ích từ thương mại và đa dạng hóa đối với cả hai nền kinh tế vẫn rất lớn, và ưu thế leo thang của Trung Quốc cũng không thể giúp nền kinh tế nước này tránh khỏi tổn thất nếu bị cuốn vào một cuộc đối đầu ăn miếng trả miếng với Washington. Thực tế, Bắc Kinh, vốn tương đối hài lòng với hiện trạng, có rất ít động lực để thúc đẩy một sự leo thang như vậy.
Tại cuộc gặp thượng đỉnh sắp tới giữa ông Tập và Tổng thống Donald Trump, chính phủ Mỹ nên khởi xướng một cách tiếp cận khác đối với quan hệ kinh tế song phương bằng cách theo đuổi mục tiêu tăng nhập khẩu những hàng hóa chiến lược then chốt, đồng thời thu hút thêm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc. Dĩ nhiên, đây chỉ nên là một phần trong chiến lược kinh tế rộng lớn hơn. Hợp tác với các đồng minh là điều bắt buộc nếu Washington muốn khuyến khích những thay đổi bền vững trong hành vi thương mại của Trung Quốc và đa dạng hóa nguồn cung về dài hạn. Một đánh giá tinh tế hơn về các mục tiêu chiến lược của ông Tập cũng như những điểm yếu của Trung Quốc cũng sẽ cần thiết cho thành công chiến lược lâu dài. Nhưng cuộc gặp này — và bất kỳ cuộc gặp nào sau đó — mang lại cho Washington một cơ hội quý giá để mua thêm thời gian nhằm giải quyết những nhu cầu cấp bách của đất nước.
BẮT ĐẦU BẰNG VIỆC TÍCH TRỮ
Dù đã trải qua một thập niên lên án mối đe dọa từ hàng hóa và vốn đầu tư nhập khẩu từ Trung Quốc dưới cả hai chính quyền Trump và Biden, chính phủ Mỹ vẫn không thể thực sự tách ngay cả những ngành công nghiệp nhạy cảm nhất khỏi Trung Quốc. Như các nhà kinh tế Mary Lovely và Christine Wan đã chỉ ra, việc nhập khẩu trực tiếp của Mỹ từ Trung Quốc giảm xuống chỉ khiến chuỗi cung ứng trở nên dài hơn, gián tiếp hơn và kém minh bạch hơn. Trung Quốc vẫn là nguồn cung đất hiếm, nam châm chuyên dụng và các loại chip bán dẫn đời cũ dùng trong ô tô và thiết bị gia dụng, ngay cả khi các công đoạn sản xuất trung gian hiện được thực hiện ở nơi khác. Chẳng hạn, trong lĩnh vực dược phẩm thiết yếu, Mỹ có thể nhập khẩu nhiều loại thuốc generic từ Ấn Độ, nhưng Ấn Độ lại phụ thuộc vào Trung Quốc về nguyên liệu thô và các thành phần cần thiết để sản xuất những loại thuốc này.
Đó chính là lý do tại sao việc tách rời kinh tế trong lĩnh vực công nghiệp lại là một cuộc chiến gian nan: những động lực kinh tế nền tảng mạnh mẽ đã tạo ra các cấu trúc thương mại này, và đảo ngược chúng là một quá trình chậm chạp và tốn kém. Trong ngắn hạn, ưu tiên quan trọng nhất của Washington nên là xây dựng kho dự trữ đối với những hàng hóa chiến lược mà nguồn cung cốt lõi hiện đến từ Trung Quốc. Trong kịch bản lý tưởng, Mỹ sẽ nhanh chóng mua chúng từ các nguồn khác, nhưng chính quyền Trump, cũng như chính quyền Biden trước đó, đã không đạt được tiến triển đáng kể nào trên mặt trận này. Cả hai đều cố gắng nhưng thất bại trong việc khuyến khích hình thành các nguồn cung thay thế bằng cách mở rộng quyền tiếp cận thị trường Mỹ hoặc đưa ra các hình thức bù đắp khác. Tệ hơn, trong một nỗ lực thiếu thực tế nhằm buộc năng lực sản xuất nội địa Mỹ tự hình thành thông qua tình trạng khan hiếm, cả hai chính quyền đều tìm cách ép các doanh nghiệp Mỹ phải xoay xở mà không có đầu vào từ Trung Quốc bằng thuế quan và các biện pháp hạn chế.
Trong khi đó, các quan chức Mỹ đã lãng phí những cuộc gặp thượng đỉnh và các vòng đàm phán trước đây khi cố gắng thuyết phục Bắc Kinh tăng nhập khẩu nhiều mặt hàng không mang tính chiến lược của Mỹ, những mặt hàng mà Trung Quốc không thực sự cần. Các quan chức đương nhiệm và cựu quan chức có thể biện minh cho cách tiếp cận này như một đòn gián tiếp nhằm khiến Trung Quốc phụ thuộc nhiều hơn vào hàng hóa Mỹ, từ đó tạo đòn bẩy cho các cuộc đàm phán trong tương lai. Tuy nhiên, xuất khẩu thêm máy bay thương mại hay đậu nành của Mỹ không giải quyết được những điểm yếu cấp bách về an ninh, cũng không cải thiện các nền tảng kinh tế vĩ mô của Mỹ. Trên thực tế, trong chừng mực việc ưu tiên thúc đẩy xuất khẩu như vậy cho phép Trung Quốc chia rẽ Mỹ với các đồng minh — chẳng hạn bằng cách khởi động các thỏa thuận song phương do chính phủ dẫn dắt để tăng doanh số Boeing so với Airbus hoặc ngược lại — nó còn làm suy yếu khả năng của Washington trong việc tập hợp đồng minh thành một mặt trận thống nhất chống lại sự cưỡng ép kinh tế.
Tại cuộc gặp thượng đỉnh sắp tới, chính quyền Trump nên chọn một hướng đi khác. Trong cuộc gặp tháng 10 năm 2025 giữa ông Trump và ông Tập, Mỹ và Trung Quốc đã đạt được một thỏa thuận tạm thời cắt giảm thuế quan để đổi lấy việc Bắc Kinh nới lỏng một phần các hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thiết yếu. Khi làm như vậy, về cơ bản chính quyền đã từ bỏ những mục tiêu chiến lược của mình ngay khi những tuyên bố cứng rắn trước đó bị phơi bày là che giấu một vị thế yếu. Với việc thỏa thuận này sẽ hết hạn vào tháng 11, Washington có thể bị cám dỗ chỉ đơn giản gia hạn các điều khoản hiện tại. Thay vào đó, chính quyền Trump nên tìm kiếm một thỏa thuận tham vọng hơn, bao gồm những hợp đồng mua sắm quy mô lớn, kéo dài nhiều năm đối với các hàng hóa thiết yếu mà năng lực sản xuất hiện tập trung cao độ tại Trung Quốc, hoặc có những thành phần cốt lõi được sản xuất tại Trung Quốc rồi đưa vào chuỗi cung ứng ở nơi khác. Mỹ có thể sử dụng bảo lãnh của chính phủ, thậm chí trực tiếp mua hàng, để xây dựng các kho dự trữ chiến lược cho đến khi những nguồn cung thay thế trong nước hoặc từ các đồng minh đáng tin cậy xuất hiện. Đổi lại, Mỹ nên cho phép Trung Quốc nhập khẩu nhiều hơn một số công nghệ được Bắc Kinh săn đón mà Mỹ vẫn đang nắm giữ vị thế dẫn đầu.
Một thỏa thuận như vậy vừa dễ đạt được hơn, vừa bền vững hơn so với suy nghĩ của nhiều người phản đối. Ngay cả trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, vào các thập niên 1970 và 1980, Liên Xô và Mỹ đã ký một loạt thỏa thuận ngũ cốc cho phép Liên Xô nhập khẩu lúa mì, ngô và đậu nành từ Mỹ. Bất chấp sự cám dỗ thường trực trong việc khai thác sự phụ thuộc của Liên Xô — Tổng thống Jimmy Carter từng áp đặt cấm vận ngũ cốc đối với Liên Xô vào năm 1980 sau khi nước này đưa quân vào Afghanistan — các thỏa thuận vẫn được gia hạn và mở rộng dưới thời các Tổng thống Ronald Reagan và George H. W. Bush.
Dĩ nhiên, Trung Quốc có thể bội ước những thỏa thuận như vậy bất cứ lúc nào. Bắc Kinh vốn đã xây dựng các điều kiện xuất khẩu đất hiếm và các sản phẩm liên quan theo hướng hạn chế việc bán lại và tích trữ, chính là để duy trì đòn bẩy mà họ đã dày công gây dựng. Giá trị tiền mặt trực tiếp từ xuất khẩu đất hiếm của Trung Quốc tương đối nhỏ và, nếu xét riêng, không đủ lớn để khiến Bắc Kinh từ bỏ đòn bẩy đó.
Tuy nhiên, mối đe dọa về việc Trung Quốc cắt đứt nguồn cung trong thời gian dài, dù có thật, đang bị phóng đại. Về phía mình, Trung Quốc có lợi ích trong việc tăng xuất khẩu để bù đắp tình trạng nhu cầu nội địa trì trệ kéo dài và dư thừa công suất công nghiệp. Hơn nữa, lạm dụng các biện pháp cấm xuất khẩu cũng gây ra chi phí, kích động trả đũa và cuối cùng thúc đẩy sự hình thành những hệ thống thay thế mang tính đối đầu. Washington lẽ ra phải hiểu rất rõ rủi ro này: việc Mỹ lạm dụng các biện pháp trừng phạt tài chính đã thúc đẩy xu hướng giảm phụ thuộc vào đồng USD và chuyển sang các hệ thống thanh toán do Trung Quốc dẫn dắt trong năm năm qua. Nhiều khả năng một đề nghị mang lại lợi ích thương mại đủ lớn từ Mỹ sẽ khuyến khích Trung Quốc xuất khẩu cởi mở hơn.
Trong lịch sử, ngay cả những đối thủ đã tiến sát bờ vực chiến tranh cũng từng thành công trong việc tích trữ và duy trì thương mại. Trước Thế chiến II, Nhật Bản đã làm mọi cách để nhập khẩu năng lượng, cao su và các nguồn cung thiết yếu khác, mua tới 40% vật tư chiến tranh từ Mỹ cho đến năm 1941, khi Washington áp đặt lệnh cấm thương mại với Tokyo. Trong khi đó, Đức và Liên Xô vẫn trao đổi công nghệ quân sự hữu ích và các sản phẩm dầu mỏ trong suốt thời gian hai nước lần lượt xâm lược Ba Lan năm 1939. Thương mại giữa Pháp và Đức về cơ bản cũng vẫn ổn định trong suốt thập niên trước Thế chiến I.
Những động lực từng chi phối các đối thủ chiến lược trong suốt lịch sử hiện đại cũng đang áp dụng cho Trung Quốc và Mỹ ngày nay. Chính quyền Trump và những người có quan điểm diều hâu hơn với Trung Quốc vì thế nên nhận ra rằng việc linh hoạt hơn trong kiểm soát xuất khẩu của Mỹ — kết hợp với mở thêm cơ hội đầu tư tại Mỹ trong khuôn khổ một quan hệ thương mại rộng lớn hơn — là cái giá đáng để trả nhằm đổi lấy quyền tiếp cận đáng tin cậy hơn đối với những hàng hóa Trung Quốc mà Washington hiện hoàn toàn thiếu phương án thay thế. Đây đơn giản là nhìn nhận thực tế, chứ không phải đầu hàng hay tiếp tục cố chấp sử dụng một công cụ vốn không hiệu quả. Bước đi khôn ngoan của chính phủ Mỹ là nhập khẩu và tích trữ càng nhiều càng tốt từ Trung Quốc trong khi còn có thể. Làm vậy không hề cản trở việc phát triển nguồn cung trong nước hoặc từ các đồng minh đáng tin cậy, cũng giống như việc Mỹ tự cắt đứt nguồn cung Trung Quốc trước đây chẳng hề giúp thúc đẩy sự hình thành những nguồn cung thay thế đó.
ĐẦU TƯ ĐỂ HƯỚNG TỚI THÀNH CÔNG
Từ thời cổ đại, các đối thủ tiềm tàng đã sử dụng một hình thức trao đổi con tin, gửi giới quý tộc hoặc thành viên hoàng gia sang sinh sống — và chấp nhận rủi ro — tại thủ đô của phía bên kia. Đây không phải là hàng rào tuyệt đối ngăn ngừa xung đột, nhưng nó giúp làm giảm động cơ tấn công và làm chậm những đợt leo thang đột ngột. Một số con tin thậm chí còn trở thành những sứ giả hữu ích, giúp tăng cường hiểu biết giữa hai bên thông qua ngoại giao công chúng, thu thập tình báo, hoặc cả hai.
Phiên bản kinh tế hiện đại của việc trao đổi con tin này chính là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các công ty hàng đầu thiết lập sự hiện diện tại các quốc gia đối thủ, mang theo công nghệ và phương thức quản trị xuyên biên giới. Tương tự giới quý tộc thời cổ đại, sự hiện diện này mang giá trị biểu tượng lớn, bởi các công ty thường gắn bó chặt chẽ với giới tinh hoa tại quê nhà, đồng thời khiến nguồn vốn đầu tư của họ đứng trước rủi ro nếu quan hệ song phương xấu đi.
Tuy nhiên, dòng vốn FDI hai chiều hiện đại còn mang lại những lợi ích kinh tế lớn hơn đáng kể so với việc trao đổi các cá nhân thuộc giới quý tộc ngày xưa. Các nghiên cứu thống kê cho thấy FDI gắn với việc tạo ra những công việc có mức lương cao hơn trung bình tại địa phương, tăng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước, đồng thời giảm biến động nguồn cung nhờ đa dạng hóa địa lý. Hình thức trao đổi này từng là một thành tố cốt lõi trong các thỏa thuận kinh tế nối tiếp nhau giữa Mỹ với châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc khi những nền kinh tế này gia tăng năng lực cạnh tranh công nghiệp tương đối so với Mỹ từ thập niên 1960 đến đầu những năm 2000. FDI đã làm giảm xu hướng sử dụng thuế quan trừng phạt và kiểm soát xuất khẩu, vừa bằng cách trực tiếp làm giảm nhu cầu đối với các biện pháp đó, vừa bằng cách tạo ra những nhóm lợi ích chính trị có quyền lợi kinh tế gắn với hội nhập.
Dĩ nhiên, quan hệ Mỹ – Trung rất khác so với quan hệ giữa Washington và các đồng minh quân sự. Nhiều công ty Mỹ từng rót lượng vốn FDI lớn vào Trung Quốc trong những năm đầu thập niên 2000 cũng dần trở nên bất mãn trước những hạn chế trong việc chuyển lợi nhuận về nước, giành thị phần hoặc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Do những thất vọng này, kết hợp với môi trường an ninh ngày càng đối đầu, dòng FDI song phương Mỹ – Trung đã giảm 90% so với mức đỉnh lịch sử năm 2016.
Dù vậy, cấu trúc động lực cơ bản — cùng những lợi ích kinh tế tiềm năng — vẫn còn nguyên. Thậm chí, lợi ích ròng mà Mỹ có thể nhận được từ FDI của Trung Quốc đã tăng lên trong những năm gần đây khi năng lực công nghệ Trung Quốc trong các lĩnh vực như pin và xe điện (EV) tăng vọt. Vì thế, chính quyền Trump nên tập trung thu hút FDI từ Trung Quốc. Cách tốt nhất để Washington tận dụng quyền tiếp cận thị trường Mỹ như một đòn bẩy vẫn là thu hút đầu tư nước ngoài vào trong nước, thay vì thúc ép Trung Quốc mua thêm hàng xuất khẩu của Mỹ. Đây cũng không phải một con đường hoàn toàn mới. Các chính quyền Reagan và Bush từng thành công trong việc thu hút FDI từ Nhật Bản và Đức vào các ngành ô tô và hóa chất trong thập niên 1980; Trung Quốc từng sử dụng FDI từ khắp thế giới để xây dựng các ngành công nghiệp nội địa trong hai thập niên đầu thế kỷ này. Gần đây hơn, Liên minh châu Âu cũng bắt đầu sử dụng FDI từ Trung Quốc để nuôi dưỡng ngành công nghiệp xe điện trong nước.
Thư ngỏ gần đây của Bộ trưởng Giao thông Vận tải Mỹ Sean Duffy chỉ trích Ford vì thỏa thuận cấp phép công nghệ với hãng pin CATL của Trung Quốc tại một nhà máy do Ford sở hữu ở Michigan, cùng với sự phản đối rộng rãi hơn trong Quốc hội đối với đầu tư từ Trung Quốc, đã hoàn toàn bỏ qua cơ hội này. Trung Quốc đã trở nên kiên cường hơn và thúc đẩy tăng trưởng bằng cách đàm phán để các doanh nghiệp nước ngoài sản xuất tại chỗ và chuyển giao công nghệ vào đầu thế kỷ 21. Mỹ có đầy đủ lý do để mô phỏng con đường đó nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của chính mình. Trong một thế giới của cảm biến từ xa, tấn công mạng và kỹ thuật đảo ngược, chưa kể việc khai thác trái phép những tiến bộ mới nhất về trí tuệ nhân tạo, rủi ro gia tăng về thất thoát hoặc tổn hại công nghệ do các tập đoàn Trung Quốc đặt cơ sở tại Mỹ là rất nhỏ. Trên thực tế, FDI từ Trung Quốc sẽ mang lại lợi ích ròng về việc làm, nghiên cứu và bí quyết sản xuất, qua đó cải thiện an ninh quốc gia của Mỹ.
MUA LẤY THỜI GIAN
Hội nghị thượng đỉnh năm ngoái là một gáo nước lạnh đối với chính quyền Trump và các lực lượng diều hâu với Trung Quốc ở cả hai đảng, nhưng nó cũng mang lại một bài học hữu ích: không mức độ đe dọa thương mại song phương hay loại trừ khỏi nền kinh tế Mỹ nào có thể đem lại cho Washington một chiến thắng dễ dàng trước Trung Quốc. Mỹ cần thời gian để giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc — cũng như vào những nguồn cung tập trung khác đối với các đầu vào công nghiệp thiết yếu — và tái thiết các liên minh nhằm biến các phương án thay thế thành hiện thực. Những nỗ lực của cả chính quyền Biden lẫn Trump nhằm đơn phương cắt đứt quan hệ với Trung Quốc và gây sức ép buộc các đồng minh cung cấp phương án thay thế đều thất bại trong việc đáp ứng những nhu cầu này. May mắn thay, giới lãnh đạo Trung Quốc hiện tin rằng thời gian đứng về phía họ, khi Washington đã từ bỏ vai trò lãnh đạo và bảo đảm cho nền kinh tế thế giới. Vì vậy, cuộc gặp thượng đỉnh nên được tận dụng để trấn an và khuyến khích Trung Quốc “bán” cho Mỹ khoảng thời gian cần thiết thông qua các mối liên kết thương mại cùng có lợi.
Bước đầu tiên là Mỹ phải quay lại với những hình thức ngoại giao kinh tế mà từ lâu các quốc gia vốn quen với việc không phải lúc nào cũng đạt được điều mình muốn vẫn sử dụng. Mỹ đã tạo ra một địa lý kinh tế mới. Giờ đây, họ phải hành động như mọi cường quốc yếu hơn đã từng hành động với Mỹ trong 80 năm qua: tìm kiếm những thỏa thuận đôi bên cùng có lợi, đàm phán thận trọng từ một vị thế tương đối yếu hơn và chủ động sử dụng phần phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế còn lại để xây dựng năng lực tự cường.
Lịch sử cho thấy ngay cả những đối thủ tưởng như không thể tránh khỏi xung đột vẫn tiếp tục thương mại, đầu tư và thậm chí hợp tác với nhau. Với Mỹ và Trung Quốc, mô hình này nhiều khả năng sẽ tiếp tục tồn tại, thậm chí có thể lâu hơn một số thời kỳ cạnh tranh giữa các cường quốc trong quá khứ nhờ khoảng cách địa lý của Thái Bình Dương, sự răn đe hạt nhân và những lợi thế công nghệ mà Mỹ vẫn duy trì trong nhiều lĩnh vực. Những vấn đề kinh tế và nhân khẩu học nội tại của Trung Quốc càng khiến Bắc Kinh có động lực duy trì một môi trường tương đối hòa bình, trong đó có việc tiếp tục xuất khẩu sang Mỹ và đầu tư tại Mỹ.
Không có gì bảo đảm rằng việc khôi phục một mức độ phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế sẽ ngăn Trung Quốc một ngày nào đó cắt quyền tiếp cận của Mỹ đối với các hàng hóa thiết yếu hoặc khởi động một cuộc xung đột quân sự. Một cách tiếp cận thuần túy song phương cũng không thể tự mình tạo ra năng lực tự cường cho Mỹ — những nỗ lực trong nước và từ các đồng minh vẫn là điều cần thiết. Tuy nhiên, nhập khẩu quy mô lớn từ Trung Quốc, trao đổi những mặt hàng xuất khẩu có giá trị để tích trữ nguồn cung thiết yếu và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài như những quân bài thương mại sẽ giúp Mỹ mua được khoảng thời gian cần thiết cũng như bổ sung nguồn lực kinh tế để củng cố năng lực tự cường.
Chính quyền Trump cần vượt ra khỏi cả cách tiếp cận có tổng bằng không lẫn sự chuyển hướng sau đó sang thái độ chiều chuộng và những thỏa thuận manh mún. Ngoại giao kinh tế song phương bắt đầu từ việc một chính phủ nhận thức được sự phụ thuộc lẫn nhau giữa mình với một đối thủ tiềm tàng; nhưng nó không nên dừng lại ở đó.
ADAM S. POSEN là Chủ tịch Viện Kinh tế Quốc tế Peterson.