Hòa hoãn đang hình thành giữa Mỹ và Trung Quốc?

Nguồn: Đạt Nguy (Da Wei), “The Emerging U.S.-China Détente,” Foreign Affairs, 07/09/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Một Bắc Kinh tự tin và một Washington thực dụng có thể tìm được cách chung sống.

Khi nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Mỹ Donald Trump gặp nhau tại Bắc Kinh vào tháng 5, họ nhất trí rằng hai nước nên hướng đến một quan hệ mang tính xây dựng dựa trên sự ổn định chiến lược. Dù nhiều nhà quan sát ở Washington tỏ ra hoài nghi về khuôn khổ mới này và xem nó chỉ là những lời sáo rỗng, nhưng đây là lần đầu tiên sau hơn một thập kỷ, Trung Quốc và Mỹ đạt được đồng thuận về định nghĩa quan hệ mà các nhà lãnh đạo ở cả hai bên đều công nhận. Ổn định chiến lược không có nghĩa là hòa hoãn hạt nhân; thay vào đó, nó ám chỉ một điểm cân bằng mới, nơi cả hai bên có thể tránh làm cho quan hệ trở nên tồi tệ hơn và thậm chí có thể mở rộng hợp tác trong những lĩnh vực có chung lợi ích.

Các nhà lãnh đạo ở Bắc Kinh không kỳ vọng rằng khuôn khổ mới này có thể giải quyết hầu hết những bất đồng giữa Trung Quốc và Mỹ, hay có thể ngăn chặn những xích mích mới nảy sinh. Chẳng hạn, vào tháng 6, Bộ Quốc phòng Mỹ đưa thêm nhiều công ty Trung Quốc – bao gồm các gã khổng lồ trong khu vực tư nhân như Alibaba, Baidu, và BYD – vào danh sách các công ty tham gia các hoạt động hỗn hợp quân sự-dân sự, theo đó cấm Lầu Năm Góc ký hợp đồng với nhóm công ty này. Để trả đũa, Trung Quốc đã đưa 10 thực thể của Mỹ vào danh sách kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng, nhằm ngăn cản bất kỳ công ty nào cung cấp cho họ những mặt hàng có khả năng sử dụng cho cả mục đích quân sự và dân sự. Nhưng Bắc Kinh hy vọng rằng sự đồng thuận xoay quanh ổn định chiến lược có thể giúp Trung Quốc và Mỹ quản lý khác biệt giữa họ một cách hiệu quả hơn, và sẽ ngăn ngừa được hậu quả tồi tệ nhất: xung đột quân sự hoặc một cuộc chiến tranh lạnh mới. Cho đến nay, những xích mích đang diễn ra vẫn chưa làm chệch hướng sự đồng thuận bao trùm được thiết lập hồi tháng 5. Bằng cách giữ cho các lệnh trừng phạt và biện pháp đối phó ở mức tương đối hạn chế, Bắc Kinh và Washington đã tránh được tình trạng leo thang nguy hiểm và tiếp tục thúc đẩy quan hệ tiến về phía trước.

Mục tiêu của khuôn khổ ngoại giao mới giữa Bắc Kinh và Washington là một mục tiêu thực dụng. Nó hy vọng tạo ra một nền tảng vững chắc cho quan hệ Mỹ-Trung, thay vì cố gắng đạt được một thỏa thuận lớn đến khó tin để giải quyết mọi xung đột. Nó cũng thể hiện cách tiếp cận đang thay đổi của Bắc Kinh trong việc ứng xử với Mỹ. Khác với quá khứ, khi Trung Quốc từ chối các khuôn khổ của Mỹ, vốn tập trung vào cạnh tranh, giờ đây, họ đã sẵn sàng thừa nhận rằng bản chất cơ bản của quan hệ Mỹ-Trung là cạnh tranh. Suy cho cùng, các đồng minh hay đối tác sẽ không xem ổn định chiến lược là mục tiêu bao trùm trong quan hệ của họ; chỉ có những đối thủ cạnh tranh, hoặc thậm chí là kẻ thù, mới cần làm như vậy. Việc Bắc Kinh sẵn sàng chấp nhận một cách tiếp cận nhằm quản lý, thay vì loại trừ cạnh tranh, cho thấy họ đang ngày càng tự tin và cho rằng mình ngang hàng với Washington. Và việc áp dụng tư duy tự tin này có thể khiến Trung Quốc hành xử kiềm chế hơn trong các giao dịch với Mỹ – nhờ đó giúp quan hệ thêm phần bình yên.

Giờ đây, quan hệ song phương dường như đã bước sang trang mới và tiến vào một giai đoạn ổn định hơn. Dù vẫn tồn tại những thách thức cơ bản có thể gây ra sóng gió, nhưng những đỉnh điểm gây căng thẳng trong tám năm qua có lẽ đang dần lắng xuống. Hội nghị thượng đỉnh sắp tới giữa hai lãnh đạo –  khi Tập và Trump dự kiến gặp nhau ở Washington vào cuối tháng 9 – là một cơ hội để tiếp tục đưa quan hệ này tiến lên. Hiện tại, hai nhà lãnh đạo có thể bổ sung thêm các biện pháp cụ thể hơn để hỗ trợ khuôn khổ ổn định chiến lược mới này, bao gồm các bước nhằm giảm thiểu xích mích kinh tế, tăng cường liên lạc giữa hai quân đội, cải thiện các cơ chế quản lý khủng hoảng, mở rộng giao lưu nhân dân, và đưa ra những đảm bảo về vấn đề Đài Loan, từ đó xoa dịu những căng thẳng có thể leo thang thành một cuộc xung đột quân sự thảm khốc. Xét đến việc Tập và Trump có khả năng sẽ còn gặp nhau nhiều lần trong những tháng tới, khuôn khổ mới này là cơ hội đầu tiên sau nhiều năm để đặt nền móng cho một sự ổn định lâu dài trong quan hệ song phương.

VƯỢT LÊN TRÊN CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC

Suốt một thời gian dài, các nhà lãnh đạo ở cả Bắc Kinh và Washington đã cố gắng định hình quan hệ song phương dưới dạng một kiểu đối tác nào đó. Năm 1997, khi nhà lãnh đạo Trung Quốc Giang Trạch Dân đến thăm Mỹ, Bắc Kinh và Washington đã tuyên bố mục tiêu xây dựng “một quan hệ đối tác chiến lược mang tính xây dựng hướng tới thế kỷ 21.” Năm 2005, chính quyền George W. Bush hối thúc Trung Quốc “trở thành một bên liên quan có trách nhiệm” trong hệ thống quốc tế, và nhà lãnh đạo Trung Quốc Hồ Cẩm Đào đã đáp lại vào năm 2006 rằng hai nước không chỉ là các bên liên quan mà “còn nên là những đối tác mang tính xây dựng.” Tuy nhiên, từ khoảng năm 2009, khi Tổng thống Barack Obama và Hồ Cẩm Đào nhất trí “từng bước phát triển quan hệ đối tác” để giải quyết các thách thức chung, cho đến hội nghị thượng đỉnh Trump-Tập hồi đầu năm nay, các nhà lãnh đạo của hai nước đã không thể đạt được một sự đồng thuận mới về cách định vị quan hệ này.

Mỹ đã từ bỏ việc xem quan hệ này là một quan hệ đối tác sớm hơn so với Trung Quốc. Trong nhiệm kỳ đầu tiên của Trump, Mỹ bắt đầu định nghĩa quan hệ Mỹ-Trung là “cạnh tranh chiến lược.” Ban đầu, Trung Quốc cũng cố gắng chấp nhận yếu tố cạnh tranh trong quan hệ song phương. Bắc Kinh thừa nhận rằng một mức độ cạnh tranh nào đó là không thể tránh khỏi, đồng thời hy vọng quan hệ vẫn có thể duy trì được sự tích cực về tổng thể. Tuy nhiên, khi quan hệ Mỹ-Trung xấu đi nghiêm trọng trong năm cuối nhiệm kỳ đầu của Trump và trở nên tồi tệ hơn dưới thời Biden, Bắc Kinh bắt đầu xem “cạnh tranh chiến lược” là một kịch bản được thiết kế nhằm ngăn cản sự trỗi dậy của Trung Quốc. Họ cảm thấy cách tiếp cận của Mỹ đe dọa đến triển vọng phát triển của đất nước mình, nên khái niệm này đã bị Bắc Kinh phản đối mạnh mẽ. Vào tháng 07/2022, trong một cuộc điện đàm với Tổng thống Joe Biden, Tập nói với người đồng cấp của mình rằng việc lấy cạnh tranh làm đặc trưng quyết định của quan hệ là một sai lầm.

Đối với các nhà hoạch định chính sách và giới phân tích ở Trung Quốc, khuôn khổ cạnh tranh chiến lược đã biến mọi tương tác giữa Mỹ và Trung Quốc thành một thứ gì đó giống như cuộc cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô. Họ xem các hành động của Mỹ – chẳng hạn như các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chất bán dẫn – là những biểu hiện cụ thể cho thấy Mỹ đang cố gắng chèn ép, phá hoại hệ thống chính trị, và kiềm chế sự phát triển của Trung Quốc. Dù các tuyên bố chính thức từ Washington thường thảo luận về quan hệ song phương dưới các góc độ hợp tác, cạnh tranh, và đối đầu, nhưng trên thực tế, cạnh tranh và đối đầu đã dập tắt mọi tiềm năng hợp tác.

Sau gần một thập kỷ Trung Quốc chối bỏ và chỉ trích cạnh tranh chiến lược, việc chuyển sang một quan hệ ổn định chiến lược mang tính xây dựng phản ánh đánh giá đã được Bắc Kinh tinh chỉnh lại về vị thế và vai trò của hai bên trong hệ thống quốc tế, cũng như những thực tế mới của quan hệ Mỹ-Trung. Trung Quốc đang nhìn nhận quan hệ song phương từ một vị thế bình đẳng hơn và với sự tự tin lớn hơn, đồng thời bớt lo lắng về việc cạnh tranh sẽ làm suy yếu triển vọng phát triển quốc gia. Thay vào đó, Bắc Kinh tin rằng cạnh tranh có thể được kiểm soát hiệu quả mà không tạo ra một mối đe dọa sống còn nào.

KHÔNG CÒN LÀ CHUYỆN CỦA MỘT NGƯỜI

Thành công của ổn định chiến lược trong vai trò nền tảng cho một giai đoạn mới của quan hệ Mỹ-Trung phụ thuộc vào việc liệu nó sẽ bắt nguồn từ ý chí và chương trình nghị sự cá nhân của Trump và Tập, hay sẽ xuất phát từ những động lực mang tính cấu trúc mạnh mẽ hơn bất kỳ nhà lãnh đạo cá nhân nào. Nhiều nhà quan sát ở cả Bắc Kinh và Washington xem sự đồng thuận đang nổi lên này như một kết quả ngẫu nhiên từ lợi ích của hai nhân vật hiện đang nắm quyền. Ví dụ, Trump đã tự mình đảm nhận việc thay đổi định hướng chính sách của Mỹ. Sự chuyển hướng bất ngờ của ông sang chấp nhận một quan hệ ổn định hơn với Trung Quốc lại trùng khớp với những bước ngoặt bất ngờ khác trong chương trình nghị sự trong nhiệm kỳ thứ hai của ông, bao gồm thái độ lạnh nhạt và thậm chí thù địch với các đồng minh châu Âu, cũng như việc phát động cuộc chiến chống lại Iran ngay cả khi ông thường xuyên lên án sự can dự quân sự của Mỹ ở nước ngoài.

Tuy nhiên, những chuyển dịch này lại làm lu mờ các yếu tố cấu trúc bền vững hơn trong quan hệ Mỹ-Trung, thứ đã thúc đẩy hai nước hướng tới sự ổn định nhiều hơn, và củng cố khả năng tồn tại của khuôn khổ ngoại giao mới. Lần hòa giải hiện tại là lần thứ tư trong tám năm qua, khi giai đoạn căng thẳng giữa Trung Quốc và Mỹ nhường chỗ cho tuyên bố về một trạng thái ổn định nào đó.

Sau khi Trung Quốc và Mỹ lần đầu tiên đối đầu gay gắt với nhau về thương mại và công nghệ, với đỉnh điểm là cuộc thương chiến năm 2018, hai nước đã đạt được thỏa thuận thương mại Giai đoạn Một vào tháng 01/2020, qua đó ổn định lại quan hệ. Nhưng đại dịch COVID-19 bùng phát ngay sau đó đã thổi bùng căng thẳng một cách nghiêm trọng, đẩy quan hệ này xuống mức thấp nhất kể từ trước khi Tổng thống Mỹ Richard Nixon đến thăm Trung Quốc lần đầu tiên vào năm 1972. Tháng 11/2022, Biden và Tập gặp nhau tại Bali và tuyên bố rằng họ muốn tái ổn định quan hệ Mỹ-Trung, nhưng chỉ vài tháng sau đó, vào tháng 02/2023, những lời buộc tội qua lại về một vật thể của Trung Quốc trôi nổi trên không phận Mỹ – được Bắc Kinh mô tả là một khinh khí cầu khí tượng dân sự, còn Washington gọi là khinh khí cầu do thám – đã làm gián đoạn những nỗ lực như vậy. Tháng 11 năm đó, Biden và Tập xoa dịu quan hệ lần thứ ba tại hội nghị thượng đỉnh ở San Francisco. Điều này giúp ổn định nhịp điệu của quan hệ song phương cho đến tháng 04/2025, khi các mức thuế quan “Ngày Giải phóng” của Trump tạo ra một cuộc thương chiến mới. Xuyên suốt giai đoạn này, Mỹ đã trải qua ba chính quyền tổng thống khác nhau đến từ cả Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa, thế nhưng quan hệ Mỹ-Trung vẫn liên tục quay trở lại trạng thái ổn định.

Các yếu tố cấu trúc – độc lập với quan điểm của bất kỳ nhà lãnh đạo cá nhân nào – luôn khuyến khích sự ổn định trong quan hệ này. Chúng bao gồm cái giá khủng khiếp nếu hai bên phân tách hoàn toàn về kinh tế, cũng như những hậu quả thảm khốc nếu một xung đột quân sự nổ ra. Nói cách khác, kể từ đầu nhiệm kỳ thứ hai của Trump, cả hai bên đều nhận thấy rõ ràng rằng quan hệ song phương này đơn giản là quá lớn để có thể đổ vỡ. Hai bên chiếm giữ những vị trí quá quan trọng trong các vấn đề toàn cầu và quốc tế, mỗi bên đều có đủ sức mạnh để gây ra thiệt hại khổng lồ, đến mức không ai muốn thấy bên kia trở thành kẻ thù. Những cuộc đụng độ gay gắt giữa Trung Quốc và Mỹ về thuế quan và đất hiếm vào năm 2025 cho thấy mỗi bên đều có thể khoét sâu vào điểm yếu của bên kia, nhắc nhở cả hai rằng họ phụ thuộc lẫn nhau rất lớn và cần phải hành động thận trọng trong một cuộc đối đầu kinh tế. Hơn nữa, với tư cách là những cường quốc hạt nhân, Bắc Kinh và Washington nhận thức được rằng họ không thể gánh vác viễn cảnh quan hệ ngày càng xấu đi sẽ làm tăng nguy cơ xung đột quân sự.

Nếu quan hệ Mỹ-Trung một lần nữa rơi vào biến động sau khi vị tổng thống Mỹ tiếp theo lên nhậm chức, điều đó sẽ thử thách sức bền của quan hệ này. Tuy nhiên, các động lực cấu trúc đang hiện hữu khó có thể thay đổi. Do đó, ngay cả khi các nhà lãnh đạo Mỹ trong tương lai công bố một cách tiếp cận mới đối với quan hệ Mỹ-Trung, thì đến cuối cùng, rất có thể họ cũng sẽ đi đến nhận thức tương tự như những người tiền nhiệm và tìm kiếm sự ổn định.

MẮC KẸT TRONG VÒNG ĐỐI ĐẦU

Các nhà phê bình khác lại lập luận rằng sự đồng thuận về ổn định chiến lược, nếu có, chỉ là một thỏa thuận đình chiến tạm thời. Theo quan điểm của họ, cả hai bên sẽ tận dụng thời gian này để khắc phục những điểm yếu của mình, tìm kiếm các nguồn đòn bẩy mới và chuẩn bị cho một cuộc đối đầu trong tương lai. Ví dụ, Mỹ có thể tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế cho các nguyên tố đất hiếm mà họ cần, trong khi Trung Quốc kiếm các nguồn bán dẫn mới hoặc phát triển các dòng chip tiên tiến của riêng mình.

Nhưng bất chấp những căng thẳng về thương mại và địa chính trị, các chuỗi cung ứng toàn cầu đã chứng tỏ chúng có sức bền lớn hơn – và đan xen sâu rộng hơn – so với những gì hầu hết các nhà quan sát dự đoán. Các lệnh hạn chế của Mỹ nhắm vào công nghệ Trung Quốc đã làm phân mảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng không thể cắt đứt chúng hoàn toàn. Những nỗ lực nhằm chuyển hướng sản xuất ra khỏi Trung Quốc chỉ đơn thuần là phân tán các doanh nghiệp Trung Quốc sang nhiều quốc gia và đối tác hơn, trong khi vẫn giữ nguyên vai trò không thể thay thế của họ trong hầu hết các chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, vào năm 2023, khi chính quyền Biden tìm cách hạn chế sự phụ thuộc của chuỗi cung ứng pin Mỹ vào Trung Quốc, thì trên thực tế, các công ty Trung Quốc như CATL lại mở rộng thị phần của mình bằng cách tăng cường năng lực sản xuất và các mạng lưới cung ứng ở châu Á và châu Âu; CATL thậm chí còn cấp phép công nghệ của mình cho Ford để sản xuất pin ngay trên đất Mỹ. Ngay cả khi Trung Quốc và Mỹ khắc phục được những điểm yếu của họ trong lĩnh vực chip và đất hiếm, thì các mối liên kết rộng lớn hơn giữa hai nước vẫn đảm bảo rằng các lĩnh vực phụ thuộc lẫn nhau khác sẽ tiếp tục tồn tại.

Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo sẽ khiến cả Mỹ và Trung Quốc đặc biệt khó có thể triệt tiêu các nguồn đòn bẩy của nhau. Các công nghệ mới tạo ra những lỗ hổng mới. Với viễn cảnh trí tuệ nhân tạo tổng quát sắp xuất hiện, các xích mích trong quan hệ Mỹ-Trung khó có thể chỉ tập trung vào cùng một lĩnh vực và biểu hiện theo cùng một cách như hiện nay. Khả năng Trung Quốc hoặc Mỹ tạo ra thứ mà các tiểu thuyết võ hiệp Trung Quốc gọi là “thiết bố sam” (mình đồng da sắt) – phép khí công giúp cơ thể gần như không thể bị dao kiếm hay đạn xuyên thủng – là rất thấp. Khi cả hai quốc gia đều có được các năng lực công nghệ mạnh mẽ hơn, nhanh hơn và khó đoán hơn, thì những gì cần thiết để duy trì sự ổn định cũng có khả năng thay đổi. Nỗ lực của bất kỳ bên nào nhằm đạt được lợi thế áp đảo hoặc nhằm đảm bảo an ninh tuyệt đối sẽ chỉ làm tăng thêm sự bất an của bên kia và khiến cạnh tranh song phương thêm trầm trọng. Cuối cùng, cả hai sẽ phải chấp nhận tình trạng dễ bị tổn thương lẫn nhau ở một mức độ nào đó và tìm ra một điểm cân bằng chiến lược mới. Hai nước đều đã nhận ra rằng họ sẽ phải quản lý những thách thức lớn mà AI mang lại, đặc biệt là các rủi ro về an toàn, dù là thông qua hành động chung hay các nỗ lực song song.

Quan hệ Mỹ-Trung đã ổn định lại bốn lần trong tám năm qua; điều này cũng có nghĩa là, nếu nhìn từ góc độ ngược lại, quan hệ này đã liên tục trượt về phía đối đầu. Mỗi cuộc đụng độ lại sản sinh ra những bất bình và thù địch mới, cuối cùng khiến sự mệt mỏi bao trùm cả hai bên. Việc hạ thấp tham vọng của họ xuống một mục tiêu hạn chế là sự ổn định sẽ giúp giảm thiểu biến động, đạt được những tiến bộ rõ rệt, và tận dụng thực tế phụ thuộc lẫn nhau theo những cách thức hiệu quả hơn.

PHƯƠNG ĐÔNG TRỖI DẬY

Một trong những thay đổi quan trọng nhất ẩn sau việc chấp nhận ổn định chiến lược chính là sự tự tin ngày càng tăng của Trung Quốc. Khi chính quyền đầu tiên của Trump bắt đầu thúc đẩy phân tách nhiều hơn vào năm 2018, nhiều nhà hoạch định chính sách cũng như người dân Trung Quốc đã lo rằng căng thẳng leo thang với Mỹ sẽ gây tổn hại đến tiến trình phát triển của Trung Quốc và chấm dứt viễn cảnh nước này vươn lên thành một quốc gia giàu mạnh hơn. Ở Trung Quốc đương đại, sự phát triển gắn liền với sự cởi mở: hợp tác quốc tế càng nhiều, phát triển công nghệ càng nhanh. Việc Mỹ áp dụng chiến lược cạnh tranh đã thách thức tiền đề cơ bản này. Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 và cuộc chiến ở Ukraine, những sự kiện đã đẩy các quốc gia ra xa nhau và chia thành các khối, càng khiến các nhà hoạch định chính sách và dân thường thêm lo âu.

Tuy nhiên, sau tám năm trải qua những cuộc thương chiến và công nghệ đứt quãng với Mỹ, các nền tảng kinh tế cơ bản của Trung Quốc vẫn duy trì được sự ổn định. Thị trường bất động sản đang gặp khó khăn và các ngành công nghiệp truyền thống đang chìm trong khủng hoảng, nhưng các ngành công nghệ cao lại tiến bộ vượt bậc và lĩnh vực sản xuất-chế tạo, đặc biệt là sản xuất tiên tiến, đã trở nên mạnh mẽ hơn. Việc Trung Quốc không thể tiếp cận nguồn chất bán dẫn từ Mỹ buộc nước này phải củng cố ngành công nghiệp chip của riêng mình. Quan điểm chủ đạo ở Trung Quốc hiện nay là các lệnh hạn chế của chính phủ Mỹ đối với các lĩnh vực công nghệ cao đã ép Trung Quốc đi vào một con đường tốt hơn, hướng tới tự chủ và đổi mới nhiều hơn, qua đó khiến các chính sách kiềm chế của Washington trở nên vô hiệu và cuối cùng là phản tác dụng.

Trung Quốc đang ngày càng tích lũy thêm nhiều thành công. Đầu năm 2025, công ty DeepSeek của Trung Quốc đã phát hành một mô hình ngôn ngữ lớn đạt hiệu suất gần như ngang bằng, nhưng chi phí hoạt động chỉ bằng một phần rất nhỏ, so với các mô hình AI tiên tiến nhất của Mỹ. Vào tháng 4 cùng năm, Trung Quốc đã trả đũa thành công các mức thuế của Trump, buộc Washington phải quay lại bàn đàm phán. Trong các cuộc đàm phán đó và những cuộc thảo luận sau này, sự thống trị về đất hiếm đã cho phép Trung Quốc tạo ra một điểm nghẽn đối với các chuỗi cung ứng của Mỹ. Những sự kiện này càng củng cố sự tự tin của Trung Quốc và khiến các nhà hoạch định chính sách cũng như các chiến lược gia của họ bớt lo lắng hơn khi nói về cạnh tranh như một phần trong quan hệ của Trung Quốc với Mỹ.

Các nhà bình luận phương Tây thường tin rằng một Trung Quốc tự tin sẽ trở nên hung hăng hơn. Nhưng sự thật là điều ngược lại. Khi các nhà lãnh đạo Trung Quốc tin rằng họ có thể kiểm soát được môi trường bên ngoài và rằng các lợi ích cốt lõi cũng như triển vọng phát triển của đất nước họ không bị đe dọa, họ sẽ sẵn sàng thể hiện sự kiềm chế hơn, tham gia vào quá trình tham vấn, và tập trung vào việc giải quyết các vấn đề trong nước. Chẳng hạn, trong thập niên 1990 và 2000, khi kinh tế Trung Quốc tăng trưởng nhanh chóng, nước này đã gác lại những tranh chấp ở Biển Đông với các nước láng giềng. Chỉ sau chiến lược “xoay trục sang châu Á” của chính quyền Obama, khi Bắc Kinh cảm thấy Mỹ đang liên kết các quốc gia trong khu vực để chống lại Trung Quốc, họ mới áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn hơn trong việc giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông.

Vào năm 2026, một Trung Quốc tự tin hơn đã không lợi dụng những khó khăn mà Mỹ phải đối mặt trong cuộc chiến với Iran, thay vào đó, họ âm thầm thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình ở hậu trường. Tương tự, giờ đây khi Trung Quốc ít lo lắng hơn về việc Mỹ có ý định hoặc khả năng cản trở triển vọng phát triển của Trung Quốc, họ đã sẵn sàng chấp nhận một cuộc cạnh tranh có giới hạn với Mỹ. Từ vị thế tự tin, Bắc Kinh có thể tương tác với Mỹ một cách thực dụng theo từng vấn đề cụ thể, tìm kiếm các chính sách cụ thể nhằm quản lý một cuộc cạnh tranh không thể tránh khỏi.

ĐIỂM TỰA MỚI

Yêu cầu cơ bản của khuôn khổ ổn định chiến lược mới là duy trì hòa bình. Điều đó đòi hỏi quân đội Trung Quốc và Mỹ phải thiết lập những biện pháp trưởng thành hơn để tránh khủng hoảng, quản lý khủng hoảng, và xây dựng lòng tin. Hai bên có thể giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột với chi phí thấp bằng cách thiết lập các hoạt động giao lưu quân sự thường xuyên, đồng thời cụ thể hóa và mở rộng các quy trình hiện có về các cuộc chạm trán trên biển và trên không. Họ cũng có thể phối hợp trong các vấn đề liên quan đến không gian vũ trụ, chẳng hạn như ngăn chặn các vụ va chạm trên quỹ đạo gần Trái Đất, điều tiết lưu thông trong không gian, và xây dựng lòng tin xoay quanh các ý định chiến lược của mỗi bên. Việc giải quyết quan ngại trong những lĩnh vực nhạy cảm hơn về mặt chính trị, chẳng hạn như vũ khí hạt nhân và ứng dụng AI trong quân sự, sẽ đòi hỏi một cách tiếp cận từ tốn hơn. Dù chính quyền Trump đã thể hiện sự quan tâm cao độ đối với việc thảo luận về kiểm soát vũ khí hạt nhân với Trung Quốc, nhưng Bắc Kinh lại tin rằng vẫn còn quá sớm để tiến hành các cuộc đàm phán chính thức do sự chênh lệch quá lớn giữa khả năng hạt nhân của Mỹ và Trung Quốc.

Tiến bộ cũng không cần phải chỉ giới hạn ở các nhà lãnh đạo cấp cao nhất. Việc tăng cường giao lưu ở mọi cấp độ giữa Trung Quốc và Mỹ là một cách ít tốn kém khác để củng cố khuôn khổ ổn định chiến lược. Hai bên có thể tăng cường các cơ hội gắn kết bằng cách nới lỏng các lệnh hạn chế thị thực, cũng như xem xét lại và cắt giảm các lệnh trừng phạt, gỡ bỏ các lệnh cấm nhập cảnh hoặc xuất cảnh, và hạn chế các rào cản đi lại khác đối với các tổ chức và công dân, cũng như cho phép nhiều cơ quan báo chí của bên còn lại hoạt động tại nước mình. Trump có thể nắm lấy cơ hội này để công khai khẳng định với các sinh viên Trung Quốc rằng họ được chào đón đến học tập tại Mỹ, còn Bắc Kinh có thể vạch ra các chính sách rõ ràng hơn để hướng dẫn các học giả và sinh viên về ranh giới của các nghiên cứu được chấp nhận tại Trung Quốc, đồng thời đảm bảo sự cởi mở, an toàn, và tự do học thuật cho bất kỳ nghiên cứu nào nằm ngoài những ranh giới đó.

Đài Loan vẫn là một điểm nóng nguy hiểm có thể kéo lùi tiến trình hướng tới quan hệ ổn định chiến lược. Đây là vấn đề duy nhất có thể châm ngòi cho một cuộc xung đột quân sự có chủ ý giữa Trung Quốc và Mỹ, và áp lực đang ngày một lớn dần. Việc hòn đảo này tiếp tục được cai trị bởi Đảng Dân Tiến có xu hướng ủng hộ độc lập nhiều hơn, kết hợp với khát khao mãnh liệt của Bắc Kinh trong việc thúc đẩy thống nhất quốc gia và sự bất định xoay quanh chính sách Đài Loan mà Mỹ sẽ theo đuổi, đã thổi bùng căng thẳng từ mọi phía. Một trạng thái cân bằng mới chỉ có thể xuất hiện qua một dàn xếp mà trong đó không có bên nào hoàn toàn hài lòng, nhưng mỗi bên đều có thể chấp nhận được kết quả.

Chừng nào Bắc Kinh còn tin rằng vẫn có thể hội nhập hai bờ eo biển, thì họ chẳng có lý do gì để phải dùng đến lực lượng quân sự. Mỹ có thể điều chỉnh chính sách được công bố của mình để phù hợp hơn với Bắc Kinh, bằng cách công nhận chủ quyền của Trung Quốc đối với Đài Loan, hoặc công khai phản đối sự độc lập của Đài Loan, từ đó trấn an Bắc Kinh rằng viễn cảnh “thống nhất trong hòa bình” vẫn khả thi. Điều này sẽ cho phép Trung Quốc và Mỹ đạt được một sự đồng thuận vừa hiện thực hóa được mục tiêu của Mỹ là giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, lại vừa duy trì được khả năng của người dân Đài Loan trong việc bảo tồn các hệ thống chính trị và xã hội của mình. Bằng cách duy trì hy vọng về thống nhất trong hòa bình, những mối quan tâm cốt lõi của cả ba bên có thể được dung hòa ở mức tối đa.

Quyết định của Washington về việc tạm dừng thương vụ bán vũ khí trị giá 14 tỷ đô la cho Đài Loan, đạt được trong kỳ thượng đỉnh tháng 5 giữa Trump và Tập, đã xoa dịu một điểm nóng đang leo thang nhanh chóng trong quan hệ Mỹ-Trung. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra một thách thức mới đối với khuôn khổ ổn định chiến lược non trẻ này. Dù Bắc Kinh chắc chắn hoan nghênh sự trì hoãn này, nhưng đợt tạm dừng này cũng đã làm dấy lên những kỳ vọng về chính sách của Mỹ đối với Đài Loan trong tương lai. Nếu chính quyền Trump cuối cùng nối lại việc chuyển giao vũ khí – kết quả được hầu hết các nhà quan sát ở Washington cho là rất có khả năng xảy ra – thì Bắc Kinh sẽ phản đối kịch liệt động thái đó, và có thể sẽ gây nguy hiểm cho khuôn khổ ổn định chiến lược. Kịch bản này đại diện cho một mối đe dọa cụ thể, nổi cộm mà cả hai quốc gia phải kiểm soát trong thời gian tới.

Quan hệ ổn định chiến lược không phải là một khái niệm mà bên này áp đặt lên bên kia, hay là một khái niệm sẽ mang lại lợi ích cho Bắc Kinh nhưng lại gây tổn hại cho Washington. Nó là kết quả từ những nỗ lực chung của cả hai quốc gia, biến đây trở thành một cơ hội hiếm có. Bước tiếp theo là lắp ghép bộ khung cơ bản này, thổi hồn vào nó và làm cho nó trở nên bền vững. Hội nghị thượng đỉnh tháng 9 và các cuộc họp đã được lên lịch trình của hai nhà lãnh đạo trong năm nay mang đến một cơ hội đúng lúc để tiến thêm những bước nhỏ nhằm củng cố nền tảng ổn định này. Một số người cho rằng mục tiêu này là quá khiêm tốn. Nhưng nếu hai siêu cường như Trung Quốc và Mỹ có thể giữ cho những biến động trong quan hệ song phương luôn nằm trong một phạm vi có thể kiểm soát được và tránh được bất kỳ cuộc chiến tranh nào, thì đó sẽ là một thành tựu vĩ đại chứ không phải thành tựu khiêm tốn.

Đạt Nguy (Da Wei) là Giám đốc Trung tâm An ninh và Chiến lược Quốc tế, đồng thời là Giáo sư tại Khoa Quan hệ Quốc tế của Đại học Thanh Hoa.

Công cuộc chống khủng bố tiếp thêm quyền lực cho “đế chế” Donald Trump

Nguồn: “How counterterrorism has empowered Donald Trump’s imperial presidency”, The Economist, 10/09/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Sau 25 năm, có lẽ đã đến lúc cải cách những chính sách bắt nguồn từ sự kiện 11/9.

Hai mươi lăm năm sau sự kiện 11/9, ngày càng nhiều người Mỹ không còn ký ức trực tiếp về các vụ tấn công đó. Hơn 100 triệu người, tương đương khoảng một phần ba dân số Mỹ, thậm chí còn chưa chào đời khi sự kiện xảy ra. Tuy nhiên, bộ máy chống khủng bố mà Tổng thống George W. Bush và Quốc hội xây dựng để ứng phó — từ những đạo luật vội vã trao quyền tiến hành chiến tranh, các thẩm quyền giám sát, việc nới rộng quyền hoạt động của CIA cho đến hàng loạt cơ quan hành chính mới — phần lớn vẫn tồn tại, ngay cả khi mối đe dọa từ chủ nghĩa thánh chiến bạo lực đã suy giảm đáng kể. Continue reading “Công cuộc chống khủng bố tiếp thêm quyền lực cho “đế chế” Donald Trump”

Yemen: Mặt trận thứ hai của Iran

Nguồn: April Longley Alley và Allison Minor, “Iran’s Second Front”, Foreign Affairs, 11/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Tận dụng thời cơ giữa lúc cuộc chiến với Iran đang diễn ra, lực lượng Houthi đã phát động một chiến dịch quy mô lớn mới nhằm giành ưu thế quân sự áp đảo tại Yemen và các khu vực lân cận. Hôm thứ Ba, lực lượng vũ trang thân Iran này tiến hành hàng loạt cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa đạn đạo nhằm vào Ả Rập Saudi, gây hỏa hoạn tại các cơ sở lọc dầu ở miền nam nước này và khiến hơn 70 người bị thương. Đến thứ Năm, sau nhiều ngày giao tranh ác liệt dọc các chiến tuyến trọng yếu trong Yemen, Houthi đánh tan các lực lượng chính phủ được Saudi hậu thuẫn dọc bờ Biển Đỏ và chiếm cảng chiến lược Mokha. Sang thứ Sáu, chính phủ Yemen cho biết Houthi đã kiểm soát đảo Perim nằm ngay cửa ngõ eo biển Bab el Mandeb, tuyến hàng hải hẹp nối Biển Đỏ với Ấn Độ Dương. Việc chiếm giữ những vị trí này đánh dấu một sự thay đổi sâu sắc trong cán cân quyền lực tại Yemen, với những hệ lụy tiềm tàng cho toàn khu vực. Continue reading “Yemen: Mặt trận thứ hai của Iran”

Tại sao Mỹ không thể bóp nghẹt nền kinh tế Iran

Nguồn: Esfandyar Batmanghelidj, “Why America Can’t Strangle Iran”, Foreign Affairs, 08/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Đối với Iran và Mỹ, ngày 24/8 giống như một cuốn băng cứ tua đi tua lại. “Chúng tôi đang phát động một cuộc tấn công kinh tế dồn dập nhằm vào các mối liên kết tài chính của Iran trên toàn cầu,” Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent tuyên bố. “Mục tiêu của chúng tôi là cắt đứt mọi huyết mạch kinh tế đang duy trì chế độ độc tài này.” Đó cũng chính là lời hứa ông từng đưa ra hồi tháng 4, khi tuyên bố Mỹ đang “siết chặt gọng kìm tài chính đối với chế độ Iran” trong khuôn khổ chiến dịch mà Nhà Trắng gọi là Chiến dịch Cuồng nộ Kinh tế (Operation Economic Fury). Cách tiếp cận này gợi nhớ tới chiến dịch “áp lực tối đa” trong nhiệm kỳ đầu của Donald Trump, khi Ngoại trưởng Mike Pompeo tuyên bố vào tháng 5/2018 rằng Iran sẽ phải đối mặt với “những lệnh trừng phạt mạnh mẽ nhất trong lịch sử”. Xa hơn nữa, nó cũng vang vọng cam kết của Tổng thống Barack Obama năm 2012 rằng chính phủ Iran sẽ phải hứng chịu những biện pháp trừng phạt “thậm chí còn gây tê liệt hơn”. Continue reading “Tại sao Mỹ không thể bóp nghẹt nền kinh tế Iran”

50 tỷ m³ khí đốt Nga quá cảnh qua Mông Cổ: Trung Quốc có sợ bị “khóa van”?

Nguồn: Trương Thần Ý, 张宸懿:“贝加尔力量”途经蒙古,中国为何不怕蒙古“截停”?, Guancha, 08/09/2026

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Ngày 2/9, trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Phương Đông, Bộ trưởng Năng lượng Nga Tsivilev cho biết Tổng thống Vladimir Putin đã đổi tên tuyến đường ống khí đốt lớn thứ hai giữa Nga và Trung Quốc, trước đây được quy hoạch với tên gọi “Sức mạnh Siberia 2” (Power of Siberia 2), thành “Sức mạnh Baikal” (Power of Baikal). Theo phương án hiện nay do phía Nga công bố, tuyến đường ống sẽ đưa khí đốt từ khu vực Yamal và Tây Siberia về phía Đông, sau đó băng qua Mông Cổ để vào Trung Quốc, với công suất thiết kế 50 tỷ m³ mỗi năm, cao hơn mức khoảng 38 tỷ m³ của tuyến khí đốt phía Đông Nga – Trung hiện nay.

Một huyết mạch năng lượng có khả năng vận chuyển hàng chục tỷ mét khối khí tự nhiên mỗi năm trong nhiều thập kỷ nhưng lại phải đi qua Mông Cổ đương nhiên đặt ra một câu hỏi: nếu quan hệ Trung Quốc – Mông Cổ trong tương lai xảy ra biến động, hoặc nếu Nga sử dụng ảnh hưởng của mình đối với nguồn cung năng lượng cho Mông Cổ để gây sức ép, liệu Ulaanbaatar có thể tận dụng vị trí quá cảnh để tạo ra một “nút thắt cổ chai” đối với Trung Quốc bằng cách hạn chế dòng khí? Continue reading “50 tỷ m³ khí đốt Nga quá cảnh qua Mông Cổ: Trung Quốc có sợ bị “khóa van”?”

Thượng Hải có thể đang ươm mầm người kế nhiệm Tập Cận Bình

Nguồn: Katsuji Nakazawa, “Shanghai may be cradling Xi Jinping’s successor,” Nikkei Asia, 10/09/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Chu Trung Minh, 54 tuổi, người nhiều khả năng sẽ trở thành Thị trưởng Thượng Hải, được cho là đang vượt lên trước những đối thủ lớn tuổi hơn.

Một luồng gió chính trị mới đang thổi qua Trung Quốc.

Thế hệ chính trị gia sinh trong những năm 1970 đang thăng tiến nhanh chóng trong bối cảnh nhà lãnh đạo tối cao Tập Cận Bình kéo dài thời gian cầm quyền, qua đó có nguy cơ đẩy thế hệ sinh trong những năm 1960 sang bên lề.

Chu Trung Minh, 54 tuổi, hiện là gương mặt nổi bật nhất trong số các chính trị gia tương đối trẻ này. Ngày 4/9 vừa qua, ông được bổ nhiệm làm Quyền Thị trưởng Thượng Hải, một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc cùng với Bắc Kinh, Thiên Tân và Trùng Khánh. Continue reading “Thượng Hải có thể đang ươm mầm người kế nhiệm Tập Cận Bình”

Sự trỗi dậy thầm lặng của quyền lực mềm Trung Quốc trong giới trẻ Việt Nam

Nguồn: Hoàng Thị Hà & Phạm Thị Phương Thảo, “The Quiet Rise of China’s Soft Power Among Vietnam’s Youth”, Fulcrum, 07/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Giới trẻ Việt Nam ngày càng bị thu hút bởi văn hóa và các cơ hội kinh tế gắn với Trung Quốc, ngay cả khi những nhạy cảm lâu đời vẫn tồn tại.

Việt Nam thường được viện dẫn như một minh chứng cho những giới hạn của quyền lực mềm Trung Quốc ở Đông Nam Á: một thiên niên kỷ chống lại sự thống trị của Trung Quốc, một cuộc chiến tranh biên giới vẫn còn in đậm trong ký ức, những tranh chấp hàng hải chưa được giải quyết và các cuộc khảo sát giới tinh hoa liên tục cho thấy mức độ hoài nghi sâu sắc đối với Bắc Kinh. Tuy nhiên, phía sau những căng thẳng chiến lược ấy, một sự chuyển dịch âm thầm hơn đang diễn ra: giới trẻ Việt Nam ngày càng cởi mở hơn với văn hóa, ngôn ngữ, lối sống và các cơ hội kinh tế gắn với Trung Quốc. Từ những dòng người xếp hàng mua đồ chơi Labubu đến cuộc đua tìm kiếm các vị trí việc làm đòi hỏi tiếng Trung, từ nội dung Trung Quốc tràn ngập mạng xã hội đến số lượng kỷ lục sinh viên Việt Nam lựa chọn du học tại các trường đại học Trung Quốc, Trung Quốc đang ngày càng hiện diện sâu hơn trong đời sống thường nhật của giới trẻ Việt Nam. Continue reading “Sự trỗi dậy thầm lặng của quyền lực mềm Trung Quốc trong giới trẻ Việt Nam”

Thị thực khởi nghiệp và cuộc cạnh tranh nhân tài mà Việt Nam chưa có

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Tech Visa của Pháp, Thị thực Nhân tài Toàn cầu (Global Talent Visa) của Anh và Tech.Pass của Singapore đều xem chính sách nhập cư là một công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chứ không chỉ là công cụ điều tiết thị trường lao động. Các chương trình này chủ động cạnh tranh để thu hút các nhà sáng lập nước ngoài, các nhà điều hành công nghệ cấp cao và nhà đầu tư, thay vì xử lý họ theo cùng cơ chế áp dụng cho lao động có kỹ năng thông thường.
      • Tuy cùng hướng tới một mục tiêu, ba mô hình được thiết kế theo những cách rất khác nhau. Pháp gắn thị thực với một hệ sinh thái khởi nghiệp hữu hình do nhà nước xây dựng; Anh trao quyền đánh giá chuyên môn cho một cơ quan xác nhận độc lập hoạt động theo cơ chế bình duyệt đồng cấp; còn Singapore từ bỏ hoàn toàn việc đánh giá mang tính chủ quan để áp dụng các ngưỡng tài chính cứng. Mỗi mô hình đều có những điểm yếu riêng, từ ma sát hành chính, cuộc khủng hoảng gần như làm tê liệt cơ quan xác nhận của Anh năm 2023, đến quy mô tiếp nhận rất nhỏ và chỉ dành cho nhóm tinh hoa của Singapore. Continue reading “Thị thực khởi nghiệp và cuộc cạnh tranh nhân tài mà Việt Nam chưa có”

Bản chất thực sự của cuộc chiến chống khủng bố là gì?

Nguồn: Joseph Stieb, “What Was the War on Terror?”, Foreign Policy, 04/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Cuộc chiến chống khủng bố giờ đây đã chính thức khép lại. Nó kéo dài từ ngày 11/9/2001 đến khi Mỹ rút quân khỏi Afghanistan vào tháng 8/2021. Khi thế giới tiến tới cột mốc 25 năm sự kiện 11/9, việc xác định rõ giới hạn của cuộc xung đột này là điều hữu ích, cả về mặt lịch sử lẫn hoạch định chính sách.

Cuộc chiến chống khủng bố có ba đặc điểm cốt lõi, giúp định hình nó như một giai đoạn lịch sử riêng biệt. Thứ nhất, giới hoạch định chính sách Mỹ coi khủng bố như một hình thức chiến tranh và là một mối đe dọa chiến lược cấp cao. Thứ hai, chiến lược chống khủng bố không chỉ nhằm bảo vệ lãnh thổ Mỹ mà còn hướng tới việc cải tạo hệ thống quốc tế để xử lý tận gốc những nguyên nhân được cho là sản sinh ra chủ nghĩa khủng bố. Thứ ba, cuộc chiến chống khủng bố về bản chất là phản ứng của Mỹ trước sự trỗi dậy của phong trào thánh chiến toàn cầu. Continue reading “Bản chất thực sự của cuộc chiến chống khủng bố là gì?”

Kế hoạch chi tiêu mạnh tay của bà Takaichi Sanae gây lo ngại cho thị trường

Nguồn: “Takaichi Sanae’s big-spending plans are unnerving markets”, The Economist, 09/09/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Bà Takaichi đang đưa nhà nước trở lại vị trí trung tâm của nền kinh tế Nhật Bản.

Năm 1999, một nữ nghị sĩ mới bước sang nhiệm kỳ thứ hai và chưa được nhiều người biết đến đã đóng góp một bài viết đầy tham vọng cho một ấn phẩm bàn về tương lai của Nhật Bản. Takaichi Sanae hình dung rằng đến tháng 10/2010, bà sẽ đắc cử thủ tướng và thực hiện một chương trình truyền hình định kỳ vào sáng Chủ nhật để trực tiếp giao tiếp với công chúng. Dự đoán của bà Takaichi chỉ sai về thời điểm và phương tiện truyền tải: bà trở thành thủ tướng vào tháng 10/2025, và thay vì lên truyền hình, bà truyền tải thông điệp qua nền tảng X. Tuyển tập bài viết năm đó quy tụ các cựu học viên của Viện Quản trị và Chính phủ Matsushita, nơi bà Takaichi từng học hỏi từ nhà sáng lập Panasonic về cách nhìn chính trị như một nghệ thuật “quản trị quốc gia”. Continue reading “Kế hoạch chi tiêu mạnh tay của bà Takaichi Sanae gây lo ngại cho thị trường”

Liệu Israel có thể chấm dứt cuộc chiến không hồi kết?

Nguồn:  Amos Harel, “Can Israel End Its Forever Wars?”, Foreign Affairs, 02/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Khi chuẩn bị đối mặt với cử tri Israel vào tháng tới, sau ba năm chiến tranh gần như không ngừng nghỉ, Thủ tướng Benjamin Netanyahu đã vạch ra một chiến lược hoàn toàn mới. Bất chấp những tổn thất khổng lồ về người và của, chưa kể sự suy giảm mạnh trong mức độ ủng hộ dành cho Israel tại Mỹ và nhiều nơi khác, ông giờ đây công khai ủng hộ việc duy trì một trạng thái chiến tranh gần như thường trực. Rút ra bài học từ cuộc thảm sát do Hamas gây ra ngày 7/10/2023, Netanyahu lập luận rằng Israel phải chủ động sử dụng vũ lực phủ đầu trước mọi mối đe dọa an ninh tiềm tàng, bất kể hậu quả. Điều đó đặt ra câu hỏi: cách tiếp cận cứng rắn này sẽ thay đổi đến mức nào nếu Gadi Eisenkot, cựu tổng tham mưu trưởng quân đội hiện đang dẫn trước Netanyahu trong các cuộc thăm dò, đánh bại ông trong cuộc bầu cử sắp tới? Continue reading “Liệu Israel có thể chấm dứt cuộc chiến không hồi kết?”

Đài Loan có thể giành chiến thắng như thế nào?

Nguồn: Holmes Liao và Dennis Blair, “How Taiwan Can Win the Strait,” Foreign Affairs, 04/09/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Một lực lượng hải quân linh hoạt hơn có thể giúp Đài Loan ngăn chặn Trung Quốc.

Nằm cách Trung Quốc một eo biển rộng khoảng 160 km, Đài Loan dựa vào hải quân như tuyến phòng thủ đầu tiên trước nguy cơ bị xâm lược. Lực lượng này phải có khả năng ngăn chặn các tàu đổ bộ lớn của quân đội Trung Quốc vượt Eo biển Đài Loan. Từ lâu, Đài Loan vẫn lấy những tàu chiến lớn như tàu khu trục và tàu hộ vệ làm nòng cốt cho hạm đội. Chúng vừa là biểu tượng phô trương sức mạnh quốc gia, vừa là công cụ thể hiện quyết tâm trước sức ép từ đại lục. Kế hoạch đóng tàu hiện nay của Đài Loan cũng tiếp tục đi theo hướng này, với mục tiêu thay thế hạm đội tàu mặt nước già cỗi bằng những chiến hạm mới, lớn hơn và đắt tiền hơn. Continue reading “Đài Loan có thể giành chiến thắng như thế nào?”

Bước ngoặt chiến lược của Nhật Bản

Nguồn: Eliot A. Cohen, “Japan’s Strategic Turn”, The Atlantic, 06/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Khi tôi lần đầu đến Nhật Bản cách đây hơn 30 năm, Chiến tranh Lạnh vừa kết thúc, Trung Quốc vẫn chưa trỗi dậy, và Nhật Bản — dù không còn giữ vị thế “Nhật Bản là số một” như tiêu đề cuốn sách bán chạy năm 1979 của Ezra Vogel — vẫn là một cường quốc đáng gờm. GDP của Nhật Bản khi đó không thua kém Mỹ quá xa, lớn hơn tổng GDP của phần lớn các nước châu Á còn lại cộng lại, và gấp khoảng bảy lần Trung Quốc.

Trong chuyến thăm gần đây, tôi nhận thấy Nhật Bản đã trở thành một đất nước rất khác. Ngay từ năm 1995, những dấu hiệu đáng lo ngại đã xuất hiện: giá bất động sản sụp đổ và nền kinh tế bước vào nhiều năm trì trệ, rồi kéo dài thành nhiều thập kỷ. Tỷ suất sinh giảm xuống dưới mức thay thế, còn khoảng 1,4 con trên mỗi phụ nữ, và kể từ đó tiếp tục giảm xuống chỉ còn hơn 1,1. Nhưng những thay đổi sâu sắc nhất lại nằm ở môi trường địa chính trị xung quanh Nhật Bản. Continue reading “Bước ngoặt chiến lược của Nhật Bản”

Trở về quê hương: Gắn kết kiều bào và đảo ngược chảy máu chất xám

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Công viên Khoa học Tân Trúc của Đài Loan và việc Israel tiếp nhận gần một triệu người nhập cư từ Liên Xô là hai trường hợp kinh điển về cách một quốc gia chuyển nguồn nhân tài ở nước ngoài thành tài sản công nghệ trong nước. Tuy nhiên, hai trường hợp này phản ánh hai bài toán có cấu trúc khác nhau. Đài Loan lựa chọn thu hút trở về một cộng đồng kiều dân phân tán nhưng đã thành đạt bằng cách xây dựng một “bãi đáp” chuyên biệt kết hợp với các mạng lưới nghề nghiệp phi chính thức. Trong khi đó, Israel phải tiếp nhận đột ngột một lượng lớn người nhập cư có kỹ năng nhưng chưa được phân loại, thông qua các chương trình đào tạo lại và hệ thống vườn ươm do nhà nước vận hành. Cả hai mô hình chỉ thành công khi được hỗ trợ bởi những thể chế bổ sung như năng lực R&D quân sự, các trường đại học và vốn đầu tư mạo hiểm — những yếu tố mà chương này coi là điều kiện nền tảng chứ không phải các chi tiết ngẫu nhiên. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có đặc điểm gần với trường hợp Đài Loan hơn nhiều so với Israel; vì vậy, điều này cần định hướng cách Hà Nội lựa chọn và vận dụng các công cụ chính sách. Continue reading “Trở về quê hương: Gắn kết kiều bào và đảo ngược chảy máu chất xám”

Chủ quyền AI, và ai đang nắm giữ nó

Tác giả: Phạm Vũ Thiều Quang

Mỹ vừa chào bán cho các đối tác khái niệm “chuỗi AI có chủ quyền”, nhưng đồng thời cảnh báo các chính phủ đừng dại dột tự tái tạo toàn bộ chuỗi công nghệ này trong biên giới của mình. Đằng sau nghịch lý ấy là một bài học lịch sử từ hơn sáu thập kỷ trước. Một nguyên tắc ra đời nhằm bảo vệ quyền tự chủ của các quốc gia yếu thế không đồng nghĩa với việc những quốc gia đó đương nhiên có đủ năng lực để tận dụng nó một cách hiệu quả.

Tháng 6/2026, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách Kinh tế Jacob Helberg lên tiếng cảnh báo các quốc gia về “bẫy chủ quyền số”. Mở đầu bài bình luận, Helberg nhận xét rằng hiếm có khái niệm nào dễ làm hài lòng các chính phủ như “chủ quyền số”. Cụm từ này mang đầy sức nặng của sự độc lập, phẩm giá tự chủ và lời hứa về quyền tự quyết vận mệnh quốc gia. Đáng chú ý, chính Helberg lại là kiến trúc sư trưởng của Pax Silica, sáng kiến do Washington dẫn dắt nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược, bán dẫn và hạ tầng AI giữa những đối tác mà Mỹ coi là đáng tin cậy. Nói cách khác, Washington vừa khuyên thế giới đừng quá say mê theo đuổi một nền chủ quyền công nghệ hoàn toàn độc lập, vừa ráo riết xây dựng một khuôn khổ để định hình lại chuỗi AI cho phần còn lại của thế giới. Continue reading “Chủ quyền AI, và ai đang nắm giữ nó”

Tập Cận Bình thanh trừng ‘tai mắt’ của mình trong quân đội

Nguồn: Katsuji Nakazawa, “Xi Jinping purges his ‘spy’ in the military,” Nikkei Asia, 03/09/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Chung Thiệu Quân đã bị thanh trừng cùng với viên tướng cấp cao Trương Hựu Hiệp.

Chiến dịch chống tham nhũng mang đậm dấu ấn của Chủ tịch Tập Cận Bình vừa có một bước ngoặt đáng chú ý: một trợ lý lâu năm từng được giao nhiệm vụ giám sát quân đội nay cũng bị thanh trừng. Chung Thiệu Quân được xem là “tai mắt” mà Tập cài vào trung tâm quyền lực của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA). Trước khi gia nhập quân đội, Chung vốn là một quan chức địa phương. Việc Tập đưa một nhân vật dân sự thân tín như Chung vào bộ máy quân sự phản ánh sự thiếu tin tưởng của ông đối với giới tướng lĩnh và sĩ quan chuyên nghiệp. Chung từng là một trợ lý đầy triển vọng, được Tập ưu ái suốt nhiều năm. Thế nhưng cuối cùng, chính ông cũng bị cuốn vào chiến dịch trấn áp tham nhũng trong quân đội của Tập. Continue reading “Tập Cận Bình thanh trừng ‘tai mắt’ của mình trong quân đội”

Thế giới thực sự nhìn nhận Trung Quốc như thế nào?

Nguồn: Adam Y. Liu, “How Does the World Really View China?,” Foreign Affairs, 02/09/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Vấn đề nằm ở chỗ người ta có thể đang đánh giá quá cao quyền lực mềm của Bắc Kinh.

Tháng 7 vừa qua, Trung tâm Nghiên cứu Pew công bố một phát hiện đáng chú ý: lần đầu tiên trong gần hai thập kỷ tiến hành khảo sát toàn cầu, Trung Quốc hiện được nhìn nhận thiện cảm hơn Mỹ. Xu hướng này không xuất hiện ở mọi nơi, nhưng tại 25 trong số 36 quốc gia được khảo sát trong năm nay — bao gồm cả một số đồng minh thân cận của Mỹ — tỷ lệ người có đánh giá tích cực về Trung Quốc đã vượt tỷ lệ dành cho Mỹ. Một số nhà phân tích coi đây là bằng chứng cho thấy thời kỳ hoàng kim của quyền lực mềm Mỹ đã kết thúc, trong khi Trung Quốc đang trỗi dậy. Theo cách diễn giải này, các chính sách của chính quyền Trump về thuế quan, viện trợ và quan hệ với đồng minh đã làm xói mòn vị thế của Mỹ, tạo cơ hội để công chúng trên thế giới chuyển sang ủng hộ Trung Quốc. Continue reading “Thế giới thực sự nhìn nhận Trung Quốc như thế nào?”

Vai trò gia tăng của Trung Quốc đối với khả năng chống chịu nợ của Đông Nam Á

Nguồn: Ji Xianbai, “China’s growing role in Southeast Asia’s debt resilience”, East Asia Forum, 01/09/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Đông Nam Á đang phải đối mặt với một cú sốc giá năng lượng trên toàn khu vực. Chi phí nhập khẩu nhiên liệu gia tăng, gánh nặng trợ giá lớn hơn, áp lực lạm phát và biến động tỷ giá đang thu hẹp dư địa tài khóa và khiến công tác quản lý kinh tế vĩ mô trở nên khó khăn hơn, đặc biệt tại những nền kinh tế vốn có khả năng chống chịu hạn chế trước các cú sốc do những điểm yếu sẵn có về tài khóa, cán cân đối ngoại và nợ công. Continue reading “Vai trò gia tăng của Trung Quốc đối với khả năng chống chịu nợ của Đông Nam Á”

Bổ sung nguồn nhân lực: Cải cách giáo dục và bài toán phát triển nhân tài

Tác giả: Lê Hồng Hiệp

Xem thêm: Các chương khác trong bản thảo “Vượt ra ngoài gia công” 

Tóm tắt

      • Tất cả các chương trước của cuốn sách đều phân tích những điều kiện thể chế tiên quyết để chuyển nguồn vốn và các cải cách pháp lý thành các kết quả công nghệ có giá trị thương mại và chiến lược. Chương này tập trung vào một ràng buộc còn cơ bản hơn, đồng thời cũng là giới hạn của tất cả những điều kiện đó: Việt Nam hiện đơn giản là chưa đào tạo đủ số lượng nhà khoa học, kỹ sư và kỹ thuật viên cần thiết để hiện thực hóa những tham vọng được trình bày trong phần còn lại của cuốn sách. Không một cơ chế bảo vệ trách nhiệm pháp lý, quyền tự chủ đại học hay hệ thống sở hữu trí tuệ rõ ràng nào có thể thay thế được những con người chưa được đào tạo. Continue reading “Bổ sung nguồn nhân lực: Cải cách giáo dục và bài toán phát triển nhân tài”

Tại sao Zelensky đang mất dần sự ủng hộ từ người dân Ukraine?

Nguồn: Adrian Karatnycky, “Ukraine’s Mood Swing”, Foreign Policy, 03/09/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Trong phần lớn nhiệm kỳ tổng thống, và đặc biệt kể từ khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện, cử tri Ukraine vẫn luôn quy tụ quanh Volodymyr Zelensky như một biểu tượng của sức chống chịu và sự đoàn kết dân tộc. Điều đó hoàn toàn có cơ sở: ông đã chứng tỏ mình là một nhà lãnh đạo thời chiến hiệu quả và đóng vai trò quan trọng trong việc vận động thế giới dân chủ ủng hộ Ukraine.

Nhưng giờ đây, sau hơn bảy năm cầm quyền, bốn năm rưỡi chiến tranh với Nga và một loạt vụ bê bối liên quan đến đội ngũ lãnh đạo cùng những người thân cận, Zelensky dường như đang đánh mất sự ủng hộ chính trị của đất nước. Các cuộc thăm dò công bố vào đầu tháng 8 cho thấy tâm trạng trong xã hội Ukraine đã thay đổi đáng kể: nhiều người không còn tin tưởng Zelensky và sẵn sàng loại ông khỏi chức tổng thống ngay khi có cơ hội bỏ phiếu. Continue reading “Tại sao Zelensky đang mất dần sự ủng hộ từ người dân Ukraine?”