Ý nghĩa thực sự đằng sau việc UAE rời OPEC

Nguồn:  Amir Handjani, “The Real Meaning of the UAE’s OPEC Exit”, Foreign Policy, 01/05/2026

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) rời khỏi OPEC vào ngày 1/5, họ không đơn thuần là rời bỏ một câu lạc bộ mà đang tuyên bố rằng câu lạc bộ đó không còn phục vụ lợi ích của mình nữa. Sự khác biệt này rất quan trọng. Việc Abu Dhabi dứt áo ra đi không phải là phản ứng trước một nỗi bất bình đơn lẻ, mà là sự hội tụ của ba yếu tố: cuộc chiến với Iran, sự kình địch ngày càng sâu sắc với Ả Rập Saudi, và một cuộc tái định hướng chiến lược với Washington vốn đã được chuẩn bị trong nhiều năm.

Cuộc chiến Mỹ-Israel chống lại Iran đã biến UAE thành một quốc gia tiền tuyến theo những cách mà họ không hoàn toàn lường trước. Iran biện minh cho việc nhắm mục tiêu vào lãnh thổ UAE bằng cách dẫn chứng sự liên kết chiến lược kéo dài hàng thập kỷ của Abu Dhabi với Washington — một vị thế được chính thức hóa khi Mỹ định danh UAE là “đối tác quốc phòng lớn” vào năm 2024. Các cuộc tấn công của Iran đã đánh vào khu công nghiệp Fujairah, làm rung chuyển cảng Jebel Ali và khiến khói lửa bao trùm đường chân trời Dubai. UAE phải tự mình gánh chịu phần lớn sự trừng phạt đó. Các đối tác trong Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) tuy bày tỏ sự đoàn kết, nhưng như cố vấn tổng thống UAE Anwar Gargash đã lưu ý đầy chua chát tại diễn đàn Gulf Influencers hôm thứ Hai, phản ứng chính trị và quân sự của họ là “yếu nhất trong lịch sử.” Nỗi thất vọng đó — được bộc lộ công khai ngay đêm trước thông báo rời OPEC — hóa ra là một điềm báo chẳng lành.

Xung đột Iran đã tạo ra một cú sốc năng lượng mang tính lịch sử. Tổng sản lượng của OPEC sụt giảm 27%, xuống còn 20,79 triệu thùng mỗi ngày vào tháng 3, khi các cuộc không kích của Iran vào hạ tầng Vùng Vịnh và các mối đe dọa đối với vận tải biển qua Eo biển Hormuz làm đứt gãy các chuỗi cung ứng. Sự sụt giảm 7,88 triệu thùng/ngày chỉ trong một tháng này đã vượt xa cả lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 lẫn Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991. Eo biển Hormuz — nơi bình thường có khoảng 1/5 lượng dầu thô và khí hóa lỏng của thế giới đi qua — đã trở thành một điểm nghẽn bị bao vây ráo riết. Trong bối cảnh đó, UAE — quốc gia sở hữu năng lực sản xuất dự phòng dồi dào và đã dành nhiều năm đầu tư để mở rộng nó — bỗng thấy mình đang nắm giữ một tài sản có giá trị địa chính trị phi thường. Ở lại trong OPEC với các hạn ngạch sản xuất và cơ chế quản trị dựa trên sự đồng thuận đồng nghĩa với việc hạ thấp giá trị tài sản đó trong một khuôn khổ tập thể không còn đủ khả năng đại diện cho lợi ích của Abu Dhabi. Trong bối cảnh đó, logic của việc rời đi là hoàn toàn hợp lý.

Tuy nhiên, thời điểm và cách thức rời đi cũng phản ánh điều sâu xa hơn: hệ quả của cuộc kình địch âm ỉ kéo dài với Ả Rập Saudi. Mối quan hệ Riyadh-Abu Dhabi — vốn thường được mô tả là xương sống của sự ổn định Vùng Vịnh — đã âm thầm rạn nứt trong nhiều năm xoay quanh câu hỏi then chốt: ai là người kiểm soát dầu mỏ?

Cội rễ của tranh chấp bắt nguồn từ năm 2016, khi liên minh OPEC+ được thành lập cùng với Nga và UAE bắt đầu cảm thấy hạn ngạch được phân bổ không phản ánh đúng năng lực sản xuất đang mở rộng nhanh chóng của mình. Cuộc chiến giá dầu thời đại dịch COVID-19 năm 2020 — do Ả Rập Saudi dẫn dắt bằng cách dàn xếp các đợt cắt giảm sâu — đã khoét sâu thêm rạn nứt. Abu Dhabi coi những đợt cắt giảm đó là gánh nặng bất công trong khi họ đã đầu tư rất lớn để tăng sản lượng. Đến năm 2021, UAE công khai bác bỏ các đợt gia hạn sản lượng do Ả Rập Saudi hậu thuẫn, dẫn đến một cuộc đối đầu chỉ được giải quyết khi Abu Dhabi được cấp mức hạn ngạch cơ sở cao hơn: 3,65 triệu thùng mỗi ngày. Sự thỏa hiệp đó chỉ là lớp giấy dán tạm bôi xóa những bất đồng — nó không hề giải quyết tận gốc vấn đề.

Kể từ đó, những căng thẳng đã trở nên mang tính cấu trúc hơn. Ả Rập Saudi — quốc gia cần giá dầu Brent ở mức gần 80 USD/thùng để cân đối ngân sách và tài trợ cho những tham vọng của dự án Tầm nhìn 2030 — có lợi ích lâu dài trong việc quản lý nguồn cung và duy trì giá cao. Trong khi đó, UAE — nền kinh tế vốn đa dạng hóa mạnh mẽ hơn nhiều, với Dubai đóng vai trò trung tâm tài chính, hậu cần và hàng không toàn cầu — ít phụ thuộc hơn vào mức giá dầu sàn cao. Điều Abu Dhabi muốn từ ngành dầu mỏ không phải là quản trị giá cả mà là tối đa hóa sản lượng — một sự thu hồi vốn cho hàng tỷ USD đã đầu tư vào việc mở rộng năng lực của Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC). Đây không chỉ là những khác biệt về ưu tiên chính sách; đó là sự khác biệt về mô hình kinh tế. Bộ trưởng Năng lượng UAE xác nhận hôm thứ Ba rằng Abu Dhabi thậm chí không hề tham vấn Riyadh trước khi thông báo rời đi — một chi tiết nói lên tất cả về thực trạng mối quan hệ này. Riyadh — vị thủ lĩnh không thể bàn cãi của OPEC — chỉ biết về việc rời đi này qua một thông cáo báo chí.

Phần liên quan đến Washington trong câu chuyện này cũng quan trọng không kém. Hiệp định Abraham, mối quan hệ đối tác an ninh ngày càng sâu sắc với Israel, việc định vị Abu Dhabi như một đồng minh Vùng Vịnh không thể thay thế — tất cả nhằm mục đích khiến cho việc Mỹ rút lui khỏi UAE trở nên tốn kém về mặt chính trị và chiến lược. Canh bạc đó hiện đang được thử thách, và Washington dường như đã có hồi đáp. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã công khai ủng hộ một hạn mức hoán đổi USD khẩn cấp cho Abu Dhabi chỉ vài ngày trước thông báo rời OPEC. Tổng thống Mỹ Donald Trump — người vốn từ lâu chỉ trích liên minh OPEC là bóc lột sự bảo vệ quân sự của Mỹ — thực tế đã tạo cho Abu Dhabi một vỏ bọc ngoại giao để rời hàng ngũ. Sự đồng điệu giữa mong muốn sản xuất tự do của UAE và khao khát của chính quyền Trump trong việc thấy nhiều dầu hơn trên thị trường toàn cầu với giá thấp hơn không phải là ngẫu nhiên. Xét về mặt cấu trúc, đây là một sự liên kết lợi ích giữa Washington và Abu Dhabi vốn đã được chuẩn bị trong nhiều năm.

UAE cũng đã sử dụng lá bài Trung Quốc với sự tinh tế đáng nể. Chuyến thăm gần đây của Thái tử Abu Dhabi Khaled bin Mohamed Al Nahyan tới Bắc Kinh mang lại hàng loạt thỏa thuận kinh tế, và các quan chức UAE đã để ngỏ khả năng định giá một số giao dịch dầu mỏ bằng đồng nhân dân tệ nếu thanh khoản bằng USD bị thắt chặt — một động thái tương tự chiến thuật của Ả Rập Saudi năm 2023 nhằm thúc đẩy Mỹ tăng cường can dự ngoại giao với Riyadh. Abu Dhabi không phải đang xoay trục sang Trung Quốc; họ đang sử dụng Trung Quốc để giành những điều khoản tốt hơn từ Washington. Các quỹ tài sản chủ quyền của họ vẫn định hướng áp đảo vào các tài sản Mỹ và châu Âu. Những tín hiệu từ Bắc Kinh nên được hiểu là một đòn bẩy đã được tính toán kỹ lưỡng chứ không phải là sự chuyển hướng — đóng vai trò như lời nhắc nhở Washington không nên coi mối quan hệ đối tác với Abu Dhabi là điều hiển nhiên.

Việc rời đi này có ý nghĩa gì đối với chính OPEC? Tổn thất là rất nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ đe dọa sự tồn vong của tổ chức trong trung hạn. UAE là nhà sản xuất lớn thứ ba của liên minh, chiếm 12% tổng nguồn cung OPEC trước xung đột. Angola rời đi năm 2024 vì tranh chấp hạn ngạch. Qatar rời đi năm 2019. Mỗi lần rời đi đều được coi là trường hợp riêng lẻ — nhưng sự tích tụ của chúng đã bộc lộ một liên minh đang bị xói mòn từ bên trong bởi những xu hướng ly tâm chiến lược, điều vừa khiến Abu Dhabi quyết định từ bỏ. Ả Rập Saudi vẫn nắm giữ cấu trúc thể chế của OPEC và ý chí chính trị để dẫn dắt nó, nhưng việc chèo lái một tổ chức nhỏ hơn và kém năng lực hơn trong giai đoạn gián đoạn nguồn cung lịch sử sẽ là một thách thức cực lớn. Riyadh sẽ dẫn dắt một OPEC yếu hơn về mặt cấu trúc trong tương lai.

Cuộc chiến với Iran đã không thống nhất được Vùng Vịnh. Thay vào đó, nó làm phân rã khu vực theo những đường đứt gãy có sẵn: khoét sâu những khác biệt rõ rệt trong chính sách đối với Yemen, cạnh tranh kinh tế và những tính toán khác nhau về cách quản lý quan hệ với Washington và Tehran. Sự phân rã đó có thể thấy rõ qua những thái độ khác biệt mà các quốc gia Vùng Vịnh đã áp dụng đối với Iran. Oman — quốc gia từng đăng cai các cuộc đàm phán hạt nhân Mỹ-Iran trước chiến tranh và là bên hòa giải bền bỉ nhất khu vực — vẫn tiếp tục kêu gọi ngoại giao ngay cả khi các cuộc tấn công của Iran bắn trúng lãnh thổ của mình. Qatar — quốc gia chia sẻ mỏ khí đốt khổng lồ với Iran và có lịch sử duy trì các đường dây liên lạc mở với Tehran — nhấn mạnh vào sự chung sống hòa bình, với lưu ý từ bộ ngoại giao rằng hai nước “sẽ là láng giềng vì tương lai của nhân loại.” Ả Rập Saudi, dù phải hứng chịu các cuộc tấn công của Iran, cũng phát tín hiệu ưu tiên hạ nhiệt căng thẳng vì lo ngại một cuộc chiến kéo dài đe dọa chương trình chuyển đổi kinh tế của chính mình.

Riêng UAE đã chọn lập trường cứng rắn — yêu cầu bồi thường, mở cửa vô điều kiện Eo biển Hormuz và đẩy lùi toàn diện quyền lực của Iran. Việc rời khỏi OPEC là kết quả của một vị thế địa chính trị đặt Abu Dhabi tách biệt không chỉ với Riyadh mà còn với sự đồng thuận chung của Vùng Vịnh. UAE đã đi đến kết luận rằng lợi ích của mình được phục vụ tốt nhất bằng cách hành động như một thực thể độc lập thay vì là thành viên của liên minh. Liệu tính toán đó có chính xác hay không phụ thuộc vào việc cuộc chiến kết thúc như thế nào và cấu trúc khu vực nào sẽ nảy sinh từ đó. Có một điều mà quyết định rời OPEC đã làm rõ một cách không thể chối cãi: hiệp ước Vùng Vịnh cũ — được xây dựng trên các thể chế chung và lớp vỏ bọc về sự thống nhất lợi ích — đã chấm dứt.

Amir Handjani là thành viên hội đồng quản trị tại Viện Quincy về Quản trị quốc gia có trách nhiệm (Quincy Institute for Responsible Statecraft) và là cộng sự tại KARV, một công ty tư vấn chiến lược có trụ sở tại New York.