Tại sao Trung Quốc chờ đợi?

Nguồn: Amanda Hsiao và Bonnie S. Glaser, “Why China Waits,” Foreign Affairs, 08/05/2026

Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Bắc Kinh đang chơi một ván cờ dài hạn trong vấn đề Đài Loan.

Việc quân đội Trung Quốc tiếp quản Đài Loan thường được phác họa là điều không thể tránh khỏi và sắp xảy ra. Đối với nhiều nhà quan sát — bao gồm cả những người viết bài cho Foreign Affairs — những tuyên bố công khai mập mờ của Tổng thống Mỹ Donald Trump về các cam kết bảo vệ Đài Loan và thái độ thờ ơ rõ ràng của ông đối với số phận của hòn đảo này có thể cám dỗ Bắc Kinh sớm tìm cách thống nhất bằng vũ lực — có thể là trước cuối năm 2026. Cuộc chiến của Washington với Iran và việc điều chuyển lực lượng Mỹ từ Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương sang Trung Đông đã làm dấy lên thêm lo ngại rằng Trung Quốc có thể chiếm hòn đảo này mà không lo ngại phản ứng từ Washington.

Tuy nhiên, những suy đoán này đã hiểu sai chiến lược của Bắc Kinh. Trung Quốc muốn thống nhất với Đài Loan với cái giá thấp nhất có thể, và họ tin rằng việc thống nhất sẽ trở nên dễ dàng và ít tốn kém hơn khi thời gian trôi qua. Trong lúc phát triển các năng lực quân sự và kinh tế để ngăn chặn sự can thiệp của Mỹ nhằm bảo vệ Đài Loan, Trung Quốc tin rằng mình có thể buộc hòn đảo này phải đầu hàng mà không nhất thiết phải tiến hành một cuộc xâm lược toàn diện. Và trong khi chờ đợi, Bắc Kinh tự tin rằng họ có thể ngăn Đài Loan cố gắng trở nên độc lập về mặt chính thức.

Tất nhiên, Trung Quốc chưa loại trừ việc sử dụng vũ lực. Vẫn có những trường hợp họ sẽ xâm lược hoặc phong tỏa hòn đảo này — chẳng hạn nếu Đài Loan tuyên bố độc lập, nếu Washington trao cho Đài Loan sự công nhận ngoại giao chính thức, hoặc nếu Bắc Kinh bị thuyết phục rằng không có con đường nào tiến tới thống nhất mà không cần dùng đến vũ lực. Nhưng rủi ro hành động quân sự trong ngắn hạn là rất thấp, vì Bắc Kinh ngày càng tin rằng chiến lược dài hạn nhằm kéo Đài Loan trở về đang phát huy hiệu quả. Ví dụ, các cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ đối với độc lập đang giảm sút trong giới trẻ Đài Loan. Hồi tháng 4, Trịnh Lệ Văn, Chủ tịch đảng đối lập Quốc Dân Đảng (KMT), đã gặp nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh và tái khẳng định sự phản đối của đảng bà đối với việc tuyên bố độc lập, đồng thời ủng hộ cái gọi là Đồng thuận năm 1992 — công thức chính trị xoay quanh ý tưởng rằng cả hai bờ eo biển đều thuộc về “một Trung Quốc.”

Niềm tin của Bắc Kinh rằng thời gian đang đứng về phía họ sẽ phải đối mặt với một phép thử lớn vào năm 2028, khi các cuộc bầu cử tổng thống ở Đài Loan và Mỹ có thể làm lung lay sự tự tin của Bắc Kinh vào chiến lược của mình. Nếu Đài Loan bầu lại vị tổng thống hiện tại và Trung Quốc đánh giá rằng ông đang tạo ra động lực và cơ sở để chính thức hóa sự độc lập của hòn đảo, Bắc Kinh có thể xem xét lại cách tiếp cận của mình — dù vẫn khó có khả năng kết luận rằng tiếp quản bằng quân sự là cần thiết — và quyết định áp dụng các hình thức gây áp lực gay gắt hơn, chẳng hạn như điều tàu và máy bay vào lãnh hải và không phận của Đài Loan, hoặc áp đặt lệnh cách ly quanh hòn đảo. Tuy nhiên, hiện tại, các nhà lãnh đạo Trung Quốc vẫn xem sự kiên nhẫn là một chiến lược chiến thắng.

VÁN CỜ DÀI HẠN

Chiến lược của Bắc Kinh bắt nguồn từ niềm tin rằng cán cân quyền lực đang nghiêng về phía họ và chống lại Washington. Đặc biệt trong năm qua, Trung Quốc ngày càng trở nên chắc chắn hơn về sự trỗi dậy của mình và sự suy yếu của Mỹ. Bắc Kinh tin rằng mô hình quản trị của họ mang lại kết quả tốt hơn so với nền dân chủ phương Tây — mà họ xem là ngày càng rối loạn. Họ cũng cảm thấy rằng mình có khả năng chịu đựng áp lực kinh tế và công nghệ của Mỹ, và đã tích lũy được các công cụ hiệu quả để định hình các quyết định của Washington về thương mại, công nghệ và Đài Loan.

Sự tự tin ngày càng tăng của Trung Quốc bắt nguồn một phần từ cách họ xử lý cuộc thương chiến của chính quyền Trump vào năm 2025. Bắc Kinh đã trả đũa các mức thuế leo thang của Trump bằng cách áp đặt các mức thuế đáp trả của riêng mình và hạn chế xuất khẩu các nguyên tố đất hiếm — những động thái mà họ kết luận là đã nhanh chóng khiến Washington phải lùi bước. Trung Quốc cũng trở nên lạc quan hơn về khả năng phát triển các công nghệ mà họ cho là thiết yếu để tăng cường sức mạnh quốc gia, bất chấp các lệnh trừng phạt và kiểm soát xuất khẩu do Mỹ dẫn đầu. Ví dụ, trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, sự xuất hiện của DeepSeek — một mô hình ngôn ngữ lớn của Trung Quốc có hiệu suất sánh ngang với các mô hình của Mỹ nhưng được tạo ra với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ — đã củng cố niềm tin của nhà nước và các nhà đầu tư rằng Trung Quốc cuối cùng có thể thu hẹp khoảng cách với Mỹ.

Dù vậy, Bắc Kinh vẫn rất tỉnh táo trước những thách thức kinh tế và chính trị mà họ phải đối mặt. Kế hoạch 5 năm gần đây nhất — trong đó thiết lập các ưu tiên và mục tiêu phát triển trung hạn cho đến năm 2030 — nêu bật những “rủi ro và hiểm nguy tiềm ẩn” trong nền kinh tế Trung Quốc, bao gồm nợ của chính quyền địa phương gia tăng, tình trạng giảm phát kéo dài, cuộc khủng hoảng thị trường bất động sản đang tiếp diễn và tốc độ tăng trưởng năng suất chậm lại. Kế hoạch cũng chỉ ra “những mối đe dọa của chủ nghĩa bá quyền” — ám chỉ đến nhiều đòn bẩy mà Bắc Kinh lo ngại Washington có thể sử dụng để ngăn chặn sự trỗi dậy của Trung Quốc.

Đánh giá của Bắc Kinh rằng con đường phát triển của họ vừa rộng mở vừa đầy rẫy hiểm nguy đã định hình cách họ tiếp cận vấn đề Đài Loan. Trung Quốc tin chắc rằng sức mạnh ngày càng lớn của họ cuối cùng sẽ khiến Mỹ và Đài Loan e ngại việc phản kháng, và sẽ thu hút người dân Đài Loan đến với những lợi ích của việc thống nhất. Ngay cả khi Bắc Kinh quyết định rằng sử dụng vũ lực để đạt được thống nhất là cần thiết, họ vẫn nhạy cảm với cái giá phải trả khi làm vậy trước khi Trung Quốc hiện thực hóa tiềm năng phát triển của mình và trong khi Mỹ vẫn duy trì các lợi thế về kinh tế và công nghệ.

Trung Quốc không thể loại trừ khả năng Mỹ đáp trả một cuộc xâm lược bằng các biện pháp quân sự, kinh tế hoặc cả hai. Chẳng hạn, Trump có thể xem hành động gây hấn là một sự xúc phạm cá nhân và nổi giận. (Trump đã công khai cho rằng sự kiềm chế của Tập đối với Đài Loan là một cam kết cá nhân, khẳng định rằng Tập đã hứa sẽ không xâm lược trong khi Trump làm tổng thống.) Làn sóng thanh trừng chưa từng có của Tập và việc loại bỏ khoảng một nửa số chỉ huy quân sự hàng đầu cũng có thể đã làm suy giảm năng lực lập kế hoạch và tiến hành các chiến dịch quân sự phức tạp của Quân Giải phóng Nhân dân, đồng thời làm chậm nỗ lực hiện đại hóa vũ khí.

Một cuộc xung đột lớn với Mỹ do đó có thể dẫn đến thất bại đắt giá cho Trung Quốc — với sự tàn phá kinh tế ở mức hàng nghìn tỷ đô la, sự bất ổn trong nước đủ sức đe dọa an ninh chế độ và sự cô lập sâu sắc trên trường quốc tế. Chừng nào Bắc Kinh còn tự tin về khả năng chiến thắng trong dài hạn, thì những rủi ro trong ngắn hạn không đáng để đánh cược. Như Lưu Quốc Thâm, giáo sư tại Đại học Hạ Môn và là một tiếng nói hàng đầu ở Trung Quốc về quan hệ hai bờ eo biển, đã lập luận tại một diễn đàn vào tháng 2, sự suy thoái tương đối của Mỹ có nghĩa là Bắc Kinh không nên “tiêu hao quá nhiều sức mạnh quốc gia vào vấn đề Đài Loan” trong ngắn hạn, mà thay vào đó hãy để sự phát triển liên tục của Trung Quốc giải quyết vấn đề quy chế của Đài Loan theo thời gian.

CHIẾN THẮNG MÀ KHÔNG CẦN CHIẾN ĐẤU

Tính toán của Bắc Kinh về việc liệu họ có thể đủ khả năng chờ đợi hay không cũng phụ thuộc vào Mỹ và Đài Loan. Một chiến lược kiên nhẫn chỉ hiệu quả nếu Washington và Đài Bắc không thực hiện các bước đi có ý nghĩa hướng tới việc chính thức hóa nền độc lập của Đài Loan trong lúc Trung Quốc đang tích lũy sức mạnh. Về mặt này, Bắc Kinh tin rằng chiến dịch gây áp lực về pháp lý, kinh tế, quân sự và ngoại giao của họ ngày càng hiệu quả. Họ cũng nhìn thấy những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực tăng cường sức hút đối với người dân Đài Loan và đẩy hòn đảo này ra xa Mỹ đang có đà tiến lên.

Trung Quốc tiếp tục tin chắc rằng Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức là người ủng hộ độc lập ngoan cố và kiên quyết phản đối ông. Nhưng Bắc Kinh cho rằng ông đang bị suy yếu. Mùa hè năm ngoái, Đảng Dân tiến (DPP) của Lại đã ủng hộ nỗ lực bãi nhiệm các nhà lập pháp KMT trong Quốc hội Đài Loan nhưng thất bại trong việc loại bỏ dù chỉ một nhà lập pháp — đây được xem là đòn giáng bẽ mặt đối với Tổng thống và DPP. Bên cạnh đó, KMT cùng với Đảng Nhân dân Đài Loan (TPP) nhỏ hơn hiện chiếm đa số trong cơ quan lập pháp và đã trở thành chướng ngại vật đáng gờm đối với chương trình nghị sự chính sách của Lại. Họ đang ngăn chặn việc thông qua ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ đô la, và thay vào đó vận động cho khoản phân bổ nhỏ hơn đáng kể cho việc mua vũ khí từ Mỹ trong 8 năm tới. Sự hợp tác giữa KMT và TPP cũng nuôi dưỡng khả năng một liên danh đối lập sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2028 và mở ra nhiệm kỳ tổng thống thân thiện với Trung Quốc hơn.

Sự trỗi dậy của Trịnh Lệ Văn — người công khai đón nhận bản sắc Trung Quốc và Đồng thuận năm 1992 — càng thúc đẩy sự tự tin của Bắc Kinh rằng họ có một đối tác mới sẵn lòng hợp tác tại Đài Loan. Các nhà lãnh đạo KMT trước đây thận trọng hơn về sự ủng hộ của họ đối với Đồng thuận năm 1992, vốn không được cử tri Đài Loan ưa chuộng vì bị xem là gắn liền với việc thống nhất với Trung Quốc. Sự sẵn sàng của Trịnh trong việc ủng hộ những lập trường rủi ro về mặt chính trị như vậy đã làm tăng sức hấp dẫn của bà đối với Bắc Kinh — những người xem bà là nhân vật quan trọng để phản bác các luận điểm của chính phủ Lại Thanh Đức rằng sự can dự giữa hai bờ eo biển sẽ mời gọi Trung Quốc xâm nhập sâu hơn vào xã hội Đài Loan, và rằng tăng cường hệ thống phòng thủ của hòn đảo là cách đáng tin cậy duy nhất để bảo vệ tương lai của Đài Loan.

Việc Bắc Kinh đón nhận Trịnh được thể hiện rõ trong chuyến thăm cấp cao tới Trung Quốc mà họ đã sắp xếp cho bà hồi đầu tháng 4; Tập đã đích thân gặp Trịnh và thậm chí còn phát tín hiệu kiên nhẫn đối với vấn đề thống nhất. Các cuộc khảo sát của My Formosa — nền tảng dư luận hàng đầu ở Đài Loan — cho thấy chuyến đi đã làm tăng niềm tin của công chúng vào Trịnh và cải thiện thiện cảm đối với KMT. Ngay cả khi sự dịch chuyển đó chỉ là tạm thời, và dù đa số vẫn bày tỏ sự không tin tưởng đối với Trịnh, kết quả khảo sát vẫn củng cố quan điểm của Bắc Kinh rằng chiến lược dài hạn nhằm vun đắp quan hệ với các lực lượng đối lập ở Đài Loan có thể mang lại hiệu quả.

Dù nhiều thập kỷ thăm dò cho thấy tỷ lệ ngày càng tăng người dân Đài Loan không nhận mình là người Trung Quốc và không ủng hộ việc thống nhất với đại lục, Bắc Kinh đã nắm bắt được một số xu hướng mới nổi trong dư luận. Các cuộc khảo sát ở Đài Loan cho thấy sự hoài nghi ngày càng tăng đối với Mỹ, được thúc đẩy bởi những nghi ngờ về độ tin cậy của Washington nếu khủng hoảng nổ ra. Dư luận bên trong Đài Loan cũng trở nên phân cực hơn trên các vấn đề an ninh cốt lõi — bao gồm việc liệu Washington có can thiệp quân sự trong trường hợp xảy ra xung đột ở eo biển hay không và Đài Loan nên chi bao nhiêu cho vũ khí của Mỹ. Sự phân cực này giúp ích cho Bắc Kinh vì nó tạo ra không gian chính trị cho các luận điểm cạnh tranh về an ninh hai bờ eo biển mà Trung Quốc có thể khai thác để làm suy yếu quan hệ giữa Đài Bắc và Washington.

Hơn nữa, người trẻ Đài Loan cũng dần có quan điểm mềm mỏng hơn về chủ quyền của hòn đảo. Ví dụ, theo My Formosa, từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2025, tỷ lệ những người từ 20 đến 29 tuổi đồng ý rằng đại lục và Đài Loan không thuộc về “một Trung Quốc” đã giảm từ 82,1% xuống 65,8% (trong khi tỷ lệ này tăng lên ở mọi nhóm tuổi khác). Từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2025, tỷ lệ những người từ 20 đến 29 tuổi ủng hộ độc lập giảm từ 26,7% xuống 17,9%, trong khi những người ủng hộ thống nhất tăng từ 1,4% lên 6,8%. Với tỷ lệ ủng hộ chung cho sự độc lập và thống nhất lần lượt là 24,0% và 5,3%, nhóm tuổi trẻ nhất hiện ít ủng hộ độc lập hơn và ủng hộ thống nhất hơn so với hầu hết các nhóm tuổi khác.

Vẫn chưa rõ điều gì đang thúc đẩy những sự dịch chuyển này, nhưng các nỗ lực của Bắc Kinh có khả năng đóng một vai trò nào đó. Trung Quốc đã chiêu mộ những người có ảnh hưởng trên mạng tại Đài Loan để sản xuất nội dung trên các nền tảng như YouTube và TikTok nhằm khắc họa Trung Quốc một cách thiện cảm hơn — bao gồm các vlog về phong cách sống, nhật ký du lịch và các video nêu bật khả năng chi tiêu của người tiêu dùng và sự hiện đại của đô thị ở các thành phố như Thượng Hải và Thâm Quyến. Giới trẻ Đài Loan bị thu hút bởi các ứng dụng của Trung Quốc như Tiểu Hồng Thư (RedNote) — mạng xã hội pha trộn các yếu tố của Instagram, Pinterest và TikTok. Vào tháng 12/2025, Đài Loan đã cấm Tiểu Hồng Thư trong một năm vì lý do bảo mật dữ liệu và lo ngại về gian lận.

Song song với đó, những thay đổi trong thái độ của Mỹ càng khẳng định thêm đánh giá của Bắc Kinh rằng các cam kết của Washington đối với Đài Loan có thể và rất có khả năng sẽ bị xói mòn theo thời gian. Trump đã từ chối đưa ra cam kết rõ ràng về việc bảo vệ Đài Loan, yêu cầu hòn đảo này phải trả tiền cho Mỹ để đổi lấy sự an ninh và cáo buộc Đài Loan đã đánh cắp ngành công nghiệp chip của Mỹ. Bắc Kinh cảm thấy an tâm bởi những gì họ xem là tín hiệu cho thấy Washington sẵn sàng kiềm chế Đài Loan để giữ quan hệ với Trung Quốc không đi thụt lùi. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc đã được khích lệ, chẳng hạn, bởi việc Washington từ chối cho phép Lại Thanh Đức quá cảnh qua New York vào tháng 7/2025 và việc trì hoãn gói vũ khí trị giá khoảng 14 tỷ đô la cho Đài Loan để đáp lại áp lực từ Trung Quốc. Lời cảnh báo của Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent vào năm 2025 rằng sự thống trị của Đài Loan trong việc sản xuất chip hiệu suất cao là “điểm thất bại lớn duy nhất đối với nền kinh tế thế giới” và lời kêu gọi của Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick vào năm 2026 yêu cầu Đài Loan chuyển 40% sản lượng sản xuất chip sang Mỹ đã làm tăng kỳ vọng ở Trung Quốc rằng cam kết của Mỹ đối với việc bảo vệ Đài Loan sẽ suy giảm một khi Washington giảm bớt sự phụ thuộc vào hòn đảo này và khôi phục sản xuất chất bán dẫn trong nước.

CHẬM MÀ CHẮC

Ngay cả khi không tìm kiếm giải pháp ngắn hạn cho quy chế của Đài Loan, Trung Quốc vẫn sẽ tiếp tục phát triển các công cụ và con đường mới để thúc đẩy quá trình thống nhất và ngăn hòn đảo giành độc lập. Bắc Kinh đang thúc đẩy cái mà họ gọi là “phát triển hội nhập” — một chuỗi các chính sách nhằm thu hút các doanh nghiệp và nhân tài từ Đài Loan — với hy vọng làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc về kinh tế và hội nhập xã hội. Theo thời gian, mục tiêu là làm tăng sự nhạy cảm của Đài Loan trước các đòn bẩy của Trung Quốc, đồng thời duy trì một lượng lớn những người ủng hộ quan hệ chặt chẽ hơn với đại lục trên hòn đảo. Trung Quốc cũng sẽ tiếp tục thắt chặt vòng kìm kẹp đối với Đài Loan thông qua kho công cụ ngày càng mở rộng gồm các chiến thuật chính trị, pháp lý và quân sự nhằm hạn chế không gian chính sách của Đài Bắc, xói mòn quyền tự trị của họ và định hình các điều kiện cho việc thống nhất cuối cùng theo ý muốn của Bắc Kinh.

Ngoài ra, Trung Quốc đang tìm cách định hình chính sách hai bờ eo biển của Washington một cách tích cực hơn. Họ đã ám chỉ rằng Tập có thể yêu cầu Trump khẳng định sự ủng hộ của Washington đối với việc thống nhất trong hòa bình, hoặc tuyên bố rằng Mỹ “phản đối” việc độc lập của Đài Loan — trái ngược với lập trường “không ủng hộ” đã có từ lâu. Ngay cả khi sự khác biệt giữa các cụm từ này có vẻ không đáng kể — và các quan chức chính quyền Mỹ đã kín đáo hạ thấp tầm quan trọng của chúng — một sự thay đổi trong cách diễn đạt sẽ đại diện cho việc đi chệch khỏi chính sách hiện hành của Mỹ, vốn tập trung vào quá trình hòa bình để giải quyết các khác biệt giữa hai bờ eo biển, thay vì tập trung vào kết quả.

Việc thay đổi lời lẽ khó có thể tự mình làm giảm sự hỗ trợ quân sự của Mỹ dành cho Đài Loan, nhưng sẽ thúc đẩy các mục tiêu của Trung Quốc theo những cách khác. Bắc Kinh sẽ xem sự thay đổi như vậy là một tiền lệ và cố gắng trói buộc các chính quyền tương lai của Mỹ cũng như các chính phủ nước ngoài khác vào cùng đường lối đó — và sau đó sử dụng điều đó làm cơ sở mới để tạo áp lực buộc Mỹ phải áp dụng các lập trường phù hợp hơn nữa với mong muốn của họ. Điều đó cũng sẽ làm suy yếu chính quyền Lại và DPP, những người có chiến lược đối ngoại gắn liền mật thiết với sự hậu thuẫn mạnh mẽ của Mỹ. Các đảng đối lập ở Đài Loan có thể sẽ mô tả tuyên bố của Mỹ nhằm phản đối việc Đài Loan độc lập hoặc ủng hộ thống nhất với đại lục như một sự khiển trách đối với chính Lại, theo đó làm gia tăng áp lực chính trị trong nước. Một diễn biến như vậy cũng sẽ trao cho Tập một chiến thắng chính trị ở quê nhà bằng cách xác nhận rằng cách tiếp cận của ông có hiệu quả và đem lại tiến bộ hữu hình hướng tới thống nhất.

Có lẽ quan trọng nhất, một động thái như vậy sẽ khoét sâu thêm nỗi lo ở Đài Loan về tính bền bỉ của các cam kết của Mỹ đối với hòn đảo. Theo thời gian, người dân Đài Loan có thể dần trở nên an phận hơn với khả năng tự vệ của mình, hoặc đề phòng bằng cách áp dụng lập trường nhượng bộ hơn đối với Trung Quốc — từ đó làm tăng khả năng thành công của chiến lược Trung Quốc về sau.

BƯỚC NGOẶT

Đánh giá của Trung Quốc rằng các động lực ở hai bờ eo biển đang nghiêng về phía họ nhiều khả năng sẽ được duy trì ít nhất đến năm 2028, khi một sự hội tụ của các sự kiện có thể thúc đẩy Bắc Kinh phải suy nghĩ lại về chiến lược của mình. Các cư dân Đài Loan sẽ đi bỏ phiếu bầu tổng thống vào tháng 1/2028; nếu Lại Thanh Đức tái đắc cử và đảng của ông giành được đa số trong cơ quan lập pháp, ông sẽ rảnh tay hơn để củng cố các hệ thống phòng thủ của Đài Loan, hạn chế hơn nữa các quan hệ với Trung Quốc và khẳng định mạnh mẽ hơn chủ quyền của Đài Loan. Còn tại Mỹ, tháng 11/2028 có thể chứng kiến sự lên nắm quyền của một nhà lãnh đạo áp dụng cách tiếp cận cạnh tranh rõ ràng hơn đối với quan hệ Mỹ-Trung, tái ưu tiên khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và công khai ủng hộ Đài Loan hơn. Và tại Trung Quốc, Tập có lẽ sẽ giành thêm một nhiệm kỳ 5 năm nữa tại đại hội đảng vào cuối năm 2027 và bổ nhiệm các thành viên mới cho Quân ủy Trung ương — cơ quan quân sự hàng đầu của đất nước. Một bộ máy lãnh đạo quân sự được tái lập và được lựa chọn chủ yếu vì sự trong sạch ý thức hệ và lòng trung thành với Tập có thể tỏ ra ít sẵn lòng hơn — hoặc ít có khả năng hơn — trong việc thông báo đầy đủ cho nhà lãnh đạo Trung Quốc về các tổn thất và rủi ro của việc sử dụng vũ lực.

Tựu trung lại, những diễn biến này có thể làm viễn cảnh của Bắc Kinh trở nên u ám và thôi thúc họ định hình các diễn biến hai bờ eo biển thông qua các chiến thuật cứng rắn hơn. Nhưng chúng khó có khả năng làm thay đổi căn bản phán đoán nền tảng của Trung Quốc rằng cái giá phải trả để đạt được thống nhất thông qua phong tỏa — và nếu cần thiết, thông qua một cuộc xâm lược đổ bộ — vẫn là quá cao. Bắc Kinh hiểu rằng Mỹ vẫn đang nắm giữ lợi thế đáng kể về tài chính, công nghệ và quân sự; một cuộc chiến giành Đài Loan có thể gây nguy hiểm cho mục tiêu lớn hơn là đạt được “sự phục hưng dân tộc” — sự phục hồi của Trung Quốc về vị thế cường quốc, sự thịnh vượng và tầm ảnh hưởng toàn cầu — vào dịp kỷ niệm 100 năm ngày thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 2049.

Điều có thể thúc đẩy Trung Quốc dùng đến vũ lực là khi họ nhận thấy Washington hoặc Đài Bắc đang vi phạm rõ ràng lằn ranh đỏ cơ bản của họ về vấn đề độc lập của Đài Loan. Nếu Đài Loan tiếp tục chọn Lại Thanh Đức và Bắc Kinh kết luận rằng ông đang tiến tới việc độc lập chính thức — đặc biệt là khi kết hợp với một chính quyền Mỹ được cho là đang hướng tới việc công nhận ngoại giao đối với Đài Loan hoặc khôi phục các cam kết hiệp ước phòng thủ — Tập có thể đánh giá rằng chiến lược răn đe đã thất bại, rằng triển vọng thống nhất hòa bình đang mờ dần và rằng bất kỳ sự chậm trễ nào nữa cũng sẽ dẫn đến nguy cơ chia cắt vĩnh viễn với Đài Loan.

Một kịch bản có nhiều khả năng xảy ra hơn là các nhà lãnh đạo Trung Quốc nhận thấy Washington và Đài Bắc đang tiệm cận nhưng chưa phá vỡ một lằn ranh đỏ như vậy. Nếu sau khi tái đắc cử và được hậu thuẫn bởi cơ quan lập pháp do DPP kiểm soát, Lại đánh dấu nhiệm kỳ thứ hai bằng các hành động mà Bắc Kinh xem là những sự khẳng định mạnh mẽ về chủ quyền của Đài Loan — tương tự như những gì ông đã khởi xướng vào tháng 3 và tháng 6/2025, khi ông đưa ra hàng loạt bài phát biểu sắc bén trình bày chi tiết cơ sở pháp lý cho nền độc lập trên thực tế của Đài Loan, nhấn mạnh những khác biệt về văn hóa và lịch sử giữa hai bờ eo biển và mô tả Trung Quốc như một “lực lượng nước ngoài, thù địch” — Bắc Kinh có thể kết luận rằng các bước đi mạnh mẽ hơn là cần thiết để chặn trước những động thái tiếp theo hướng tới việc chính thức hóa quyền tự trị của Đài Loan. Cụ thể, Trung Quốc có thể vận hành lực lượng hải cảnh, hải quân và không quân của mình gần hòn đảo hơn — bao gồm cả bên trong không phận và vùng lãnh hải 12 hải lý của Đài Loan. Những động thái như vậy sẽ đại diện cho một sự leo thang đáng kể; trong một động thái vốn đã chưa từng có tiền lệ, các tàu Trung Quốc đã vượt qua vùng tiếp giáp lãnh hải 24 hải lý của Đài Loan vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026.

Nếu Trung Quốc quyết định leo thang hơn nữa, họ cũng có thể áp đặt lệnh cách ly nhằm hạn chế và kiểm tra có chọn lọc giao thông hàng không và hàng hải thương mại đến và đi từ hòn đảo. Họ có thể từ chối quyền tiếp cận các cảng của Đài Loan và yêu cầu phải có sự cho phép trước để tàu được cập cảng — theo đó có thể dẫn đến việc định tuyến lại các tuyến đường vận tải biển quanh Đài Loan. Điều này sẽ cho phép Bắc Kinh củng cố tuyên bố về quyền tài phán trên thực tế của mình và thắt chặt vòng kìm kẹp Đài Bắc, nhưng vẫn dừng lại ở mức độ trước một cuộc phong tỏa toàn diện hoặc sử dụng vũ lực trực tiếp.

Các nhà lãnh đạo Trung Quốc vẫn đang tiếp tục cân nhắc những lợi ích và tổn thất của các con đường khác nhau để giải quyết quy chế của Đài Loan. Các diễn biến chính trị vào năm 2028 có thể kiểm chứng những giả định làm nền tảng cho chiến lược kiên nhẫn hiện tại của Bắc Kinh, thúc đẩy sự điều chỉnh lại và, nhiều khả năng là sự chuyển hướng nhanh chóng hơn sang các lựa chọn mang tính ép buộc hơn. Tuy nhiên, quyết định leo thang mang theo những tổn thất đáng kể về mặt chiến lược, danh tiếng và kinh tế. Phong tỏa, xâm lược hay cách ly không được định sẵn trong các điều kiện hiện tại. Xét đến cách họ nhìn nhận các xu hướng đang diễn ra và tin rằng bản thân đang vươn lên, Bắc Kinh không hề vội vàng chiếm lấy Đài Loan bằng vũ lực.

Amanda Hsiao là Giám đốc phụ trách Trung Quốc của Eurasia Group.

Bonnie S. Glaser là Giám đốc Điều hành Chương trình Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tại Viện German Marshall.