
Nguồn: Victor Gaetan, “The Not-So-Quiet American”, Foreign Affairs, 19/05/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Trong những tháng đầu sau khi Robert Prevost được bầu làm Giáo hoàng Leo XIV vào tháng 5/2025, ông trị vì khá kín tiếng. Ông thực hiện các chuyến công du đã lên lịch tới Thổ Nhĩ Kỳ và Lebanon, đồng thời chỉ ban hành duy nhất một văn kiện giáo hoàng về tình yêu của giáo hội dành cho người nghèo — vốn là công cuộc còn dang dở của Giáo hoàng Francis. Nhưng bước sang năm 2026, Giáo hoàng Leo đã tạo nên dấu ấn riêng bằng những thông điệp từ Kinh Thánh chống lại chiến tranh. Tại thánh lễ ngày 1/1, sau khi chính quyền Trump sát hại hơn 100 người bằng các cuộc tấn công vào tàu thuyền trên vùng biển quốc tế trong bốn tháng trước đó, vị giáo hoàng đã lên tiếng thách thức các chính sách làm xói mòn “ngoại giao, trung gian hòa giải và luật pháp quốc tế”. Trong bài phát biểu hàng năm trước các nhà ngoại giao đại diện cho 184 quốc gia tại Tòa thánh tám ngày sau đó, ông thậm chí còn chỉ trích gay gắt hơn: “Chiến tranh đang trở lại thành xu thế thời đại và tính hiếu chiến đang lan rộng.”
Sự chỉ trích của Vatican đối với chính sách quân sự hóa đã thu hút sự chú ý của Bộ Quốc phòng Mỹ — cơ quan này sau đó đã triệu tập sứ thần lâu năm của Tòa thánh tại Lầu Năm Góc vào cuối tháng Giêng. Căng thẳng tiếp tục leo thang vào tháng 4, khi các hồng y Mỹ cùng Giáo hoàng Leo thách thức tính đạo đức của cuộc chiến chống Iran. Ông Trump đã công kích giáo hoàng một cách thô lỗ trên mạng xã hội, bêu rếu ông là “YẾU KÉM trong việc chống tội phạm” và “không hiểu gì về Chính sách Đối ngoại”. Phó Tổng thống JD Vance cũng hùa theo, cố lên lớp giáo hoàng về mặt thần học.
Thế nhưng, những cuộc công kích của chính quyền Trump nhắm vào giáo hoàng không chỉ xuất phát từ sự hiểu sai về lập trường của Giáo hội Công giáo đối với chiến tranh cũng như sự phản đối của giáo hoàng trước những gì ông coi là hành vi xâm lược phi nghĩa. Họ còn không hiểu được rằng vị giáo hoàng này — dù là người Mỹ — vẫn đang tiếp tục dẫn dắt Giáo hội Công giáo rời xa tầm ảnh hưởng của Mỹ và châu Âu để hướng tới một cục diện đa cực. Không giống như cố Giáo hoàng Francis — người từng bị đóng khung là bài Mỹ một phần vì ông đến từ Argentina và bị mô tả phiến diện là quá bận tâm đến người nghèo — Giáo hoàng Leo lại nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ các giám mục Mỹ và châu Âu. Giáo hoàng Leo có thể tiếp tục gánh vác tầm nhìn của Giáo hoàng Francis về một giáo hội mang tính toàn cầu hơn — và bao dung một cách triệt để hơn — trong khi vẫn chỉ trích chính sách đối ngoại của Mỹ theo cách mà người tiền nhiệm không thể làm được. Một vị giáo hoàng người Mỹ đương nhiệm vạch trần các hành động của Mỹ bằng tiếng Anh bản ngữ bình dị đã mang đến cho thế giới một điểm tựa bất ngờ để đẩy lùi ông Trump, đồng thời tạo nên sự đoàn kết lớn hơn giữa các tín hữu Công giáo Mỹ — những người từng bị chia rẽ sâu sắc dưới thời Giáo hoàng Francis.
Chiến tranh phi nghĩa
Sự bất bình của Giáo hoàng Leo đối với chính sách đối ngoại của chính quyền Trump đã có từ trước cuộc chiến của liên quân Mỹ-Israel nhắm vào Iran. Theo các nguồn tin từ ngành ngoại giao Vatican, Giáo hoàng Leo đã phản đối việc Washington trục xuất quyết liệt những người nhập cư không phạm tội — nhiều người trong số họ là tín hữu Công giáo; chiến lược an ninh quốc gia năm 2025 của Mỹ, vốn coi nhẹ chủ nghĩa đa phương; và chiến dịch quân sự nhằm bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro cùng vợ rồi áp giải họ về Mỹ. Vào thời điểm ông Maduro bị bắt, các quan chức Vatican đang thương lượng với chính phủ Mỹ để dàn xếp cho nhà lãnh đạo Venezuela sang định cư tại Nga nhằm tránh đổ máu.
Trận lôi đình đầu tiên của ông Trump nhắm vào các động thái chính trị của giáo hoàng vào tháng 4 cuối cùng đã bùng nổ sau khi ba hồng y Mỹ xuất hiện trên chương trình truyền hình 60 Minutes và gọi cuộc chiến Iran là “phi nghĩa” — một thuật ngữ mang nặng tính thần học. Nhưng vị tổng thống lẽ ra không nên ngạc nhiên trước sự chỉ trích như vậy từ Vatican. Học thuyết “chiến tranh chính nghĩa” của Giáo hội Công giáo — bắt nguồn từ các tư tưởng do nhà triết học kiêm thần học Thánh Augustine phát triển — chỉ chấp nhận chiến tranh nếu nó cần thiết để khôi phục hòa bình và bảo vệ những người vô tội. Chiến tranh chỉ được chấp nhận về mặt đạo đức nếu đáp ứng được các tiêu chí nhất định: nó phải có một nguyên nhân chính nghĩa — tức là để bảo vệ một vùng lãnh thổ trước những tổn hại nghiêm trọng; phải được thực hiện bởi một chính quyền hợp pháp nhân danh công lý và hòa bình; và chỉ được xem là giải pháp cuối cùng. Đồng thời, các hành động chiến tranh phải tương xứng với những nguyên nhân đã khơi mào. Bất kỳ sự can thiệp bạo lực nào cũng không được vượt quá mức độ thiệt hại do bên khiêu khích gây ra.
Các giáo hoàng đã chỉ trích chủ nghĩa quân sự mạo hiểm của Mỹ kể từ thế kỷ XIX. Giáo hoàng Leo XIII — tại vị từ năm 1878 đến 1903 — đã phản đối cuộc xâm lược và chiếm đóng của Mỹ tại Philippines, vốn dẫn đến việc phá hủy tài sản của giáo hội, chia cắt các giáo xứ cũng như việc bỏ tù, sát hại và trục xuất các linh mục Tây Ban Nha. Giáo hoàng Leo XIII — người có thông điệp mang tính cột mốc năm 1891 về tư bản, lao động và công bằng xã hội chính là lý do cốt lõi để vị giáo hoàng hiện tại lấy hiệu là Leo XIV — thậm chí đã ban hành một tông thư lên án “Chủ nghĩa Mỹ”, tức tư tưởng cho rằng lương tâm cá nhân, chứ không phải giáo lý, mới là thứ dẫn dắt đức tin.
Thánh Giáo hoàng John Paul II — tại vị từ năm 1978 đến 2005 — đã phản đối cả cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 lẫn cuộc xâm lược Iraq năm 2003. Vào năm 2003, ông đã cử Hồng y Pio Laghi — một người bạn lâu năm của Tổng thống George H. W. Bush — đến cảnh báo con trai ông, tức Tổng thống George W. Bush khi đó, rằng một cuộc xâm lược sẽ dẫn đến thương vong vô số, xung đột giáo phái giữa người Hồi giáo Shiite và Sunni, cùng sự bất ổn khu vực lâu dài — bao gồm cả việc các cộng đồng Kitô giáo bị biến thành dê tế thần và bị đàn áp để trả đũa cuộc xâm lược của Mỹ. George W. Bush đã không hề lay chuyển; vị tổng thống nói với Hồng y Laghi rằng lý trí — và Chúa Giêsu — đang đứng về phía ông và đang dẫn đường cho ông.
Giáo hoàng Leo, một thành viên của dòng tu Augustine, đặc biệt thấu hiểu các tư tưởng của Thánh Augustine về những cuộc chiến tranh phi nghĩa. Ông cũng hình thành sự phản đối từ trong xương tủy đối với bạo lực xuất phát từ động cơ ý thức hệ trong thời gian ở Nam Mỹ. Prevost đã dành phần lớn sự nghiệp của mình ở Peru: đầu tiên là nhà truyền giáo vào những năm 1980 và 1990, và sau đó là giám mục từ năm 2014 đến 2023. Tại Peru, ông đã lên án các hành vi khủng bố của nhóm du kích cánh tả Con đường Ánh sáng cũng như các vụ đàn áp tàn bạo của chính quyền được hợp thức hóa như một phần của các chiến dịch chống nổi dậy. Trải nghiệm này tương đồng với những gì Giáo hoàng Francis — người tiền nhiệm của ông — từng chứng kiến với tư cách là một tu sĩ dòng Tên trong giai đoạn gọi là Cuộc chiến Bẩn thỉu ở Argentina (1974-1983), nơi chính quyền quân sự đã sát hại và bỏ tù những công dân bị cáo buộc ủng hộ cánh tả. Khi Giáo hoàng Francis đưa Giám mục Prevost về Rome vào năm 2023 — một lựa chọn đầy bất ngờ — để đứng đầu Bộ Giám mục, cơ quan tuyển chọn các giám mục trên toàn thế giới, hai người đã trở nên thân thiết và gặp nhau vào mỗi thứ Bảy để thảo luận về các công việc của Giáo hội.
Vatican cũng có những lo ngại về mặt địa chính trị và công nghệ đối với cuộc chiến. Tòa thánh không đồng tình với xu hướng hành động đơn phương của Washington cũng như việc nước này rút khỏi các hiệp ước quốc tế như Hiệp định Khí hậu Paris và các tổ chức đa phương như UNESCO và Tổ chức Y tế Thế giới — vốn là những nơi Vatican tích cực tham gia. Và khi trí tuệ nhân tạo trở thành một phần trong cách thức tác chiến của các quốc gia, Vatican lo ngại rằng Mỹ sẽ dễ dàng phát động chiến tranh hơn nhờ vào năng lực công nghệ của mình. Giáo hoàng Leo đang hoàn thiện thông điệp đầu tiên của mình — dự kiến ban hành vào ngày 25/5 — xoay quanh chủ đề công nghệ và phẩm giá con người; các nhà quan sát Vatican dự đoán ông sẽ nhấn mạnh đến một thỏa thuận quốc tế nhằm kiềm chế các rủi ro từ việc triển khai AI, bao gồm cả việc sử dụng vũ khí dẫn đường bằng AI nhắm vào dân thường.
Hướng ra toàn cầu
Khát vọng hòa bình của Vatican tại Iran không chỉ dừng lại ở cam kết chung đối với học thuyết chiến tranh chính nghĩa và sự phản đối bạo lực phi lý — đó còn là lời cam kết phụng sự một đại gia đình toàn cầu. Vatican hoạt động dựa trên tiền đề rằng ở đâu dân số và đức tin phát triển, thì tầm ảnh hưởng cũng phát triển theo. Giáo hoàng Leo đang đẩy nhanh tiến trình thoát ly khỏi một giáo hội lấy phương Tây làm trung tâm — vốn đang ngày càng thế tục hóa và suy giảm nhân khẩu học; về điểm này, ông đang tiếp bước Giáo hoàng Francis, người từng lưu ý vào năm 2024 sau chuyến công du Đông Nam Á rằng giáo hội “vẫn còn quá đặt châu Âu làm trung tâm, hay nói cách khác là ‘phương Tây'”.
Kể từ Công đồng Vatican II vào những năm 1960 — sự kiện đã nâng cao vai trò của giáo dân và khuyến khích cử hành thánh lễ bằng ngôn ngữ bản địa thay vì tiếng Latin — Giáo hội Công giáo đã ưu tiên việc gắn kết với thế giới. Giáo hoàng Paul VI là người đầu tiên bắt đầu các chuyến công du quốc tế. Ông đến New York để phát biểu tại Liên Hợp Quốc nhằm lên án cuộc chiến ở Việt Nam, tuyên bố rằng: “Chiến tranh, không bao giờ nữa!” (Bài phát biểu của ông đã nhận được tràng pháo tay đứng nhiệt liệt kéo dài mười phút.) Ông cũng đến các quốc gia ở châu Phi, châu Á và Trung Đông, chủ yếu để thăm các tín hữu tại các vùng lãnh thổ đó. Giáo hoàng John Paul II đã đi qua 129 quốc gia, ghi nhận quãng đường tương đương với ba lần đi từ Trái Đất lên Mặt Trăng và ngược lại. Giáo hoàng Francis thì nhấn mạnh đến các “vùng ngoại biên” yêu dấu của mình, lặn lội đến những địa điểm xung đột hoặc hẻo lánh hơn, nơi ông thường khởi xướng các cuộc đối thoại với các nhà lãnh đạo của các tôn giáo khác. Vào năm 2021, hình ảnh vị giáo hoàng người Argentina bước đi tập tễnh qua những con phố chật hẹp ở Najaf, Iraq, để gặp nhà học giả Shiite được kính trọng nhất là Đại Giáo trưởng Ali al-Sistani đã trở thành một dấu ấn khó phai.
Mặc dù Iran là quốc gia có đa số người theo đạo Hồi, Tòa thánh và Iran đã có mối bang giao ngoại giao lâu đời từ trước cả Công đồng Vatican II. Hai bên đã thiết lập quan hệ song phương vào năm 1954 và duy trì liên tục ngay cả sau cuộc Cách mạng Hồi giáo. Họ cũng có sự tôn trọng lẫn nhau đối với các văn bản tôn giáo: ví dụ, bản dịch tiếng Farsi tác phẩm Tự thuật của Thánh Augustine có thể được tìm thấy trong các hiệu sách ở Iran. Song song với các cuộc đàm phán của Mỹ về năng lực hạt nhân của Iran vào năm 2014, một phái đoàn gồm các giám mục Mỹ đã ký một tuyên bố chung với các giảng viên chủng viện Iran vạch rõ lập trường chung phản đối vũ khí hủy diệt hàng loạt. Giáo hoàng Francis đã ca ngợi thỏa thuận hạt nhân Iran tại Liên Hợp Quốc. Giáo hội Công giáo tại Mỹ, dưới sự khuyến khích của Rome, thậm chí đã vận động Quốc hội phê chuẩn thỏa thuận này.
Vào năm 2021, Giáo hoàng Francis đã bổ nhiệm một linh mục người Bỉ thuộc dòng Phanxicô là Dominique Mathieu làm tổng giám mục Tehran-Isfahan; trong một trong những động thái cuối cùng trước khi qua đời vào năm 2025, Giáo hoàng Francis đã vinh thăng hồng y cho Tổng Giám mục Mathieu. Là nhà lãnh đạo Công giáo Latinh duy nhất tại Iran, Hồng y Mathieu coi sóc một cộng đoàn khoảng 2.000 tín hữu Công giáo trong số khoảng 200.000 Kitô hữu thuộc các giáo phái khác nhau. Con số nhỏ bé này không có nghĩa là Rome xem nhẹ cộng đồng này; trái lại — như Giáo hoàng Leo từng bày tỏ trong chuyến thăm tới Algeria vào tháng 4, một quốc gia có rất ít tín hữu Công giáo — cộng đồng này được coi như chất “muối” trong Kinh Thánh: một loại gia vị tạo nên hương vị và có thể tạo ra tầm ảnh hưởng ngay cả với số lượng nhỏ, và có thể là một nhân tố tích cực cho hòa bình khi sống trong tình huynh đệ với những người hàng xóm Hồi giáo mà họ đã cùng chung sống suốt nhiều thế kỷ.
Việc có sự hiện diện này tại Iran đồng nghĩa với việc Giáo hội Công giáo có một góc nhìn thực tế tại địa phương về cuộc khủng hoảng hiện tại. Điều này làm tăng cảm giác cấp bách của giáo hoàng trong việc lên tiếng thay cho những người đã ngã xuống, bất kể họ có phải là tín hữu Công giáo hay không. Nền tảng trí tuệ của giáo hội — đặc biệt là truyền thống luật tự nhiên — cho phép giáo hội có tư cách lên tiếng cho tất cả mọi người. Chẳng hạn, những bậc cha mẹ Iran có con em bị sát hại trong vụ ném bom vào một trường tiểu học ngày 28/2 đã viết thư cho giáo hoàng để khẩn cầu ông hãy là “tiếng nói cho những đứa trẻ không thể cất tiếng của chúng tôi” trong việc tìm kiếm hòa bình thông qua đối thoại. Giáo hoàng Leo đã nhanh chóng đón nhận hoàn cảnh của họ bằng cách chia sẻ nỗi đau buồn này một cách công khai và cá nhân hóa thảm kịch của chiến tranh.
Một người vì mọi người, mọi người vì một người
Điều đáng chú ý về sự chỉ trích chiến tranh của Giáo hoàng Leo không chỉ là khát vọng lên tiếng chống lại bạo lực phi nghĩa — đó còn là việc ông đã đạt được một điều vốn dĩ thiếu vắng một cách đau đớn dưới thời hai người tiền nhiệm gần nhất: sự hiệp nhất lớn hơn từ cộng đoàn Mỹ. Những tín hữu Công giáo có xu hướng cấp tiến coi Giáo hoàng Benedict XVI (tại vị từ năm 2005 đến 2013) là quá bảo thủ vì ông mang tính giáo điều và hài lòng với một giáo hội nhỏ hơn, mang tính chiêm niệm hơn. Điều ngược lại xảy ra với Giáo hoàng Francis, người đã làm phật lòng những tín hữu Công giáo bảo thủ bằng các phát ngôn ngẫu hứng và các quyết định tạo ra sự mơ hồ đối với giáo lý hiện hành, chẳng hạn như việc chấp thuận chúc lành cho các cặp đôi đồng giới. Giáo hoàng Francis cũng từ bỏ một số truyền thống được ưa thích — bao gồm việc mặc các phẩm phục cầu kỳ, sống trong dinh thự giáo hoàng và lưu trú tại Castel Gandolfo, cung điện mùa hè của giáo hoàng, nơi ông đã mở cửa cho công chúng vào tham quan.
Sau một vị giáo hoàng bị một số người coi là quá bảo thủ và một vị khác bị coi là quá cấp tiến, các giám mục Mỹ và nhiều tín hữu Công giáo — áp dụng nguyên lý Goldilocks — nhận thấy Giáo hoàng Leo là người vừa vặn nhất. Họ nhìn nhận ông là sự kết hợp giữa tinh thần công bằng xã hội và sứ mệnh toàn cầu của Giáo hoàng Francis với sự gắn bó sâu sắc đối với các truyền thống của Giáo hoàng Benedict. Và với tư cách là luật sư giáo luật được đào tạo tại Rome, Giáo hoàng Leo luôn tận tụy với sự chuẩn xác về giáo lý — điều có khả năng sẽ giúp ông chiếm được cảm tình của các thành viên bảo thủ hơn trong cộng đoàn đức tin. Chẳng hạn, Tổng giám mục Timothy Broglio — người quản lý hàng giáo sĩ phụng sự 1,8 triệu tín hữu Công giáo trong quân đội Mỹ và được nhìn nhận rộng rãi là người bảo thủ — đã đồng điệu với Giáo hoàng Leo trong các phát biểu công khai của mình. Vào tháng Giêng, ông Broglio đã ngầm chỉ trích bộ trưởng quốc phòng khi tuyên bố rằng các binh sĩ Công giáo không phải tuân theo các mệnh lệnh phi đạo đức, và sau đó đã phát biểu trên chương trình truyền hình Face the Nation vào Chúa Nhật Phục Sinh rằng cuộc chiến ở Iran có khả năng không được chấp nhận theo học thuyết Công giáo.
Những hành động của Giáo hoàng Leo làm nổi bật cả hai khía cạnh trong tính cách giáo hoàng của ông. Khi đến thăm vùng Bamenda nghèo khó và bị tàn phá bởi chiến tranh của Cameroon vào tháng 4, ông đã hát, giảng đạo và bế trên tay những đứa trẻ trong khi mặc chiếc áo lễ màu vàng được trang trí bằng họa tiết thêu Toghu bản địa — thể hiện rõ nét tinh thần nhân đạo của Giáo hoàng Francis. Cũng trong chuyến đi đó, ông đã đọc kinh Lạy Cha bằng tiếng Latin truyền thống tại Douala, Cameroon, và hát kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng — cũng bằng tiếng Latin — tại Guinea Xích Đạo.
Về bản chất, những gì Giáo hoàng Leo giảng dạy đều thống nhất với nhiều lý tưởng thiêng liêng nhất của Giáo hoàng Francis. Nhưng vì giọng Mỹ bản ngữ, quá trình đào tạo và phong thái thận trọng của vị giáo hoàng hiện tại quá khác biệt so với người tiền nhiệm, các tín hữu Công giáo Mỹ có lẽ sẽ sẵn lòng lắng nghe Giáo hoàng Leo hơn — và qua đó, lắng nghe Giáo hoàng Francis cùng thông điệp của ông — có lẽ là lần đầu tiên. Điều này sẽ có tác động sâu sắc đến giáo hội. Giáo hội Mỹ vốn có xu hướng tự tách biệt: họ hào phóng trong việc thành lập các giáo xứ, trường đại học và bệnh viện nhưng chủ yếu tập trung vào nội bộ cho sự phát triển và thịnh vượng của Công giáo tại chính nước Mỹ. Giáo hoàng Leo đang ở một vị thế mà ông có thể giúp các tín hữu Công giáo Mỹ hòa nhập vào thế giới, khuyến khích họ nhìn nhận và hành động vượt ra ngoài bờ cõi của chính mình.
Nhiều tín hữu Công giáo ủng hộ ông Trump đang đứng về phía giáo hoàng. Họ trân trọng việc vị tổng thống bổ nhiệm ba thẩm phán Công giáo vào Tối cao Pháp viện — điều đã giúp chấm dứt phán quyết Roe v. Wade trong nhiệm kỳ đầu tiên của ông — và hoan nghênh nỗ lực gần đây của ông nhằm đẩy lùi cái gọi là hệ tư tưởng giới tính. Nhưng lời hứa bất thành của ông Trump về việc chấm dứt các cuộc chiến tranh vô tận cùng những lời xúc phạm của ông nhắm vào một người được coi là đại diện của Chúa Giêsu ở trần gian đang đe dọa sự ủng hộ liên tục từ phía Công giáo. Một cuộc khảo sát vào tháng 4 do The Economist và YouGov thực hiện cho thấy 42% tín hữu Công giáo Mỹ ủng hộ lập trường của Giáo hoàng Leo về cuộc chiến ở Iran, so với 31% dành cho ông Trump. Hơn sáu trên mười người có cái nhìn thiện cảm với Giáo hoàng Leo (so với chưa đầy một nửa dành cho ông Trump hoặc ông Vance).
Với tư cách là giáo hoàng, Leo XIV vượt lên trên quốc tịch của mình. Nhưng xuất thân người Mỹ của ông lại có ý nghĩa quan trọng bởi ông ở một vị trí độc nhất vô nhị để thách thức các hành vi thái quá trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Những lời công kích của ông Trump đã vô tình giúp giáo hoàng bắc cầu nối giữa các tín hữu Công giáo bảo thủ và cấp tiến. Các tín hữu Công giáo đang được gắn kết bởi lời nhắc nhở của Giáo hoàng Leo — phù hợp với tầm nhìn tổng thể của ông về một giáo hội khiêm nhường, rộng mở và mang tính toàn cầu — rằng “không ai được gọi để thống trị; tất cả đều được gọi để phụng sự.”
Victor Gaetan là phóng viên quốc tế cấp cao của tờ National Catholic Register và là tác giả của cuốn God’s Diplomats: Pope Francis, Vatican Diplomacy, and America’s Armageddon.
