
Tác giả: Charles Paine
Gần sáu mươi năm lăn lộn trên cái đất cờ hoa này, từ cái hồi chân ướt chân ráo bước xuống phi trường lóng ngóng ôm cái túi vải, cho đến bây giờ đầu tóc đã hai màu sương muối, ngồi nhìn tuyết bay ngoài cửa sổ Boston hay nhìn cái nắng chảy mỡ ở Houston, tôi mới nghiệm ra một điều. Người Việt mình qua đây không xưng bá thiên hạ bằng ba cái lý thuyết tài chính nhức đầu của người Do Thái, cũng chẳng thèm tranh ngôi lập quốc bằng công nghệ phần mềm như mấy anh bạn Ấn Độ. Giang hồ Mỹ có luật chơi của Mỹ, và người Việt mình nhập giới bằng bốn đại kiếm phái lừng lẫy — bốn cái “cần câu cơm” vĩ đại đã nuôi sống, làm giàu và dựng nên cả một bản đồ kinh tế cộng đồng suốt ba thế hệ qua. Người ta cứ kháo nhau về Giấc mơ Mỹ, nhưng với một lão già đã đi qua đủ thăng trầm như tôi, giấc mơ đó thực ra được gói gọn trong một câu khẩu quyết dân gian đầy thực dụng: Nhất móng, nhì răng, tam lông, tứ bì. Đây chính là bốn môn kiếm tiền, bốn công thức thành công tuyệt đối mà bất kỳ người Việt nào chỉ cần làm chủ một tiệm, thực hành một môn một cách chăm chỉ là chắc chắn tích lũy tốt, xây dựng cơ đồ vững chãi trên đất khách.
Hồi mới qua, tôi cũng như bao người khác, ôm cái mộng văn chương nghệ thuật, nghĩ mình sẽ làm cái gì đó vĩ đại lắm để thay đổi thế giới. Nhưng cái lạnh thấu xương của mùa đông nước Mỹ và những tờ hóa đơn tiền nhà gửi đều đặn mỗi tháng đã nhanh chóng tát cho tôi tỉnh mộng. Ở cái xứ sở mà mở mắt ra là thấy nợ, người ta không hỏi anh có bao nhiêu ý tưởng lãng mạn — người ta chỉ hỏi ngày mai anh có tiền trả tiền bảo hiểm hay không. Chính trong cái thế ngặt nghèo của sự sinh tồn đó, người Việt đã chứng minh cho cả thế giới thấy một năng lực thích ứng vô tiền khoáng hậu. Chúng ta chưa thực sự sáng tạo ra cái mới, nhưng chúng ta có một biệt tài là biến những thứ tầm thường nhất thành những cỗ máy in tiền hoàn hảo nhờ vào đôi bàn tay khéo léo và một tinh thần chịu cày không ai bằng. Chỉ cần một cái tiệm nhỏ, một môn quy chuẩn và sự cần mẫn từ sáng đến tối — tiền cứ thế tích tụ thành nhà, thành xe, thành tương lai cho con cái.
Kiếm phái đứng đầu giang hồ, quán quân về khả năng làm giàu nhanh và tích lũy bạo liệt nhất — không cần bàn cãi — chính là Thiếu Lâm Nail, hay còn gọi là Nhất móng. Đừng khinh cái nghề dũa móng tay; trong trật tự kinh tế của người Việt tại Mỹ, các chủ tiệm nail chính là những người giàu nhất, nắm trong tay lượng tiền mặt khổng lồ và những khối bất động sản đáng thèm khát. Hồi những năm đầu sau di cư, tôi chứng kiến những tiệm nail đầu tiên mọc lên ở California, đơn sơ và lặng lẽ. Để rồi chỉ hai thập kỷ sau, nó đã bành trướng thành một đế chế tỷ đô thống trị khắp năm mươi tiểu bang. Cái hay của môn phái này là rào cản gia nhập cực thấp — tiếng Anh bập bẹ vài câu là có thể hành hiệp trượng nghĩa được rồi. Người Việt mình biến cái nghề tay chân này thành một công thức sinh tồn có tính chất gia đình trị: vợ dũa, chồng sửa ghế, cả dòng họ kéo nhau vào tiệm chia bàn, chia khách. Nhiều người Mỹ cứ thắc mắc tại sao người Việt làm nail rẻ thế, đẹp thế, nhanh thế. Câu trả lời nằm ở chỗ chúng ta sẵn sàng ngồi gập lưng mười tiếng một ngày, hít đủ thứ mùi hóa chất acetone, để đổi lấy những đồng tiền mặt đều đặn. Sự sáng tạo ở đây chỉ quanh quẩn ở việc vẽ thêm cái bông hoa, đính thêm hạt đá, chứ tuyệt nhiên không có một ông chủ Việt nào đứng ra lập nên một chuỗi nhượng quyền mang tầm vóc toàn cầu để định hình lại ngành công nghiệp thẩm mỹ. Chúng ta thắng vì chúng ta chịu khổ giỏi hơn người ta, chúng ta chấp nhận chơi một ván bài mài mòn thể xác mà người bản xứ lắc đầu ngao ngán. Nhìn những người bạn già của tôi bây giờ, tiền bạc của cải không thiếu, nhưng hàm răng thì lung lay vì nhiễm độc hóa chất, cái lưng thì còng rạp xuống và đôi bàn tay thì run rẩy — tự nhiên thấy cái vị tiền nó cứ chát chát thế nào.

Xếp ngay sau vương quốc nail về mức độ gom tiền chính là Võ Đang Nha Khoa, hay còn gọi là Nhì răng. Nếu thế hệ thứ nhất cày nát mười đầu ngón tay dưới tiệm nail để tích lũy tư bản, họ sẽ dồn toàn bộ công lực và kỳ vọng vào thế hệ tiếp theo để bước vào danh môn chánh phái này. Khỏi phải nói, trong mắt các bậc cha mẹ người Việt ở Mỹ, sở hữu một tiệm răng riêng, ghi tên mình trên cửa phòng mạch, có sức nặng giống như một sắc phong quý tộc. Đứa trẻ nào lớn lên mà mở miệng ra nói “con muốn học triết học, con muốn làm họa sĩ” là coi như nhà đó có biến — nhẹ thì bị cằn nhằn suốt ngày, nặng thì bị coi là nghịch tử. Phải là Nha, là Y, là Dược thì cha mẹ mới nở mày nở mặt với xóm giềng trong mấy buổi tiệc cưới. Con đường này sạch sẽ hơn ngành nail gấp vạn lần, môi trường vô trùng, ngồi trên ghế cao nhìn xuống. Một chủ tiệm răng biết quản lý, chăm chỉ cày bừa từ bọc răng sứ đến trồng răng implant, thì dòng tiền tích lũy hằng tháng cũng xếp vào hàng đáng nể trong xã hội. Nhưng đi qua nhiều thành phố, nhìn vào hàng trăm phòng nha của con em người Việt, tôi chợt nhận ra một vòng lặp quen thuộc. Chúng ta có những bác sĩ nhổ răng cực nhanh, trám răng cực đẹp, làm implant cực chuẩn, nhưng hầu như không có những nhà khoa học phát minh ra vật liệu mới, không có những người thay đổi nền y sinh học thế giới. Bản chất của một tiệm răng tư nhân vẫn là một dịch vụ tay nghề cao, lấy thời gian và sức lao động cá nhân để đổi lấy tiền mặt. Chúng ta đào tạo ra một thế hệ những người thợ sửa răng xuất sắc, giàu có, nhưng tinh thần mạo hiểm, khát vọng dấn thân vào những vùng đất mới của khoa học hay công nghệ thì đã bị bóp chết ngay từ trong trứng nước bởi áp lực phải “kiếm tiền nhanh và an toàn” của gia đình.

Nối tiếp dòng chảy của ngành làm đẹp, kiếm phái thứ ba đứng hàng trung quân trong bộ tứ kiếm tiền chính là Nga Mi Tóc, hay còn gọi là Tam lông. Nghề làm tóc và nối mi của người Việt mình cũng là một huyền thoại về sự nhạy bén. Chủ một tiệm thẩm mỹ tóc biết chiều khách, biết quản lý thợ và giữ được mối quen thì của ăn của để cũng không lối nào xài cho hết. Người Việt mình khéo tay đến mức đáng nể, nhìn một kiểu tóc trên tạp chí thời trang Paris hay Hàn Quốc là có thể copy lại y chang, biến tấu một chút cho hợp với khuôn mặt bà khách da trắng khó tính. Các tiệm nối mi của người Việt mọc lên như nấm sau mưa, tỉ mẩn dán từng sợi mi giả nhỏ xíu bằng một sự kiên nhẫn mà người bản xứ nhìn vào chỉ biết lạy cả nón. Nhưng có một nỗi buồn kín đáo mà tôi luôn nhìn thấy sau những tiệm tóc tấp nập khách ra vào cuối tuần. Chúng ta rất giỏi thực thi quy trình, nhưng chúng ta không phải là người tạo ra xu hướng. Cái kéo của người thợ tóc cứ cắt, dòng tiền cứ chảy vào két của chủ tiệm, nhưng vị thế của chúng ta trên bản đồ thẩm mỹ thế giới vẫn chỉ dừng lại ở việc sao chép mẫu mã của người khác một cách khéo léo nhất để kiếm tiền.
Kiếm phái cuối cùng trong bộ tứ công thức thành công này chính là Không Động Thẩm Mỹ, hay còn gọi là Tứ bì — nghề chăm sóc da và các spa làm đẹp. Dù đứng cuối trong danh sách bốn môn kiếm tiền nhanh, một khi đã làm chủ tiệm chăm sóc da có tiếng, khả năng tích lũy tài sản của người Việt cũng khiến nhiều sắc dân khác phải đỏ mắt ghen tị. Từ lột da, trị mụn, phun xăm thẩm mỹ cho đến các dịch vụ nâng cơ, trẻ hóa — chúng ta nhanh nhạy bắt trend kinh khủng, nước Mỹ vừa ra công nghệ laser gì mới là các tiệm của người Việt đã sắm ngay về để phục vụ bà con. Người Việt mình kiếm tiền từ nhu cầu níu kéo tuổi xuân của thiên hạ, và chúng ta làm việc đó cực kỳ tốt. Khác với người Hàn Quốc biết nâng tầm việc chăm sóc da thành một nền văn hóa K-Beauty để xuất khẩu ra toàn cầu — thu về hàng chục tỷ đô từ tiền bản quyền và thương hiệu — người Việt mình ở Mỹ chủ yếu vẫn đi làm đại lý tiêu thụ vật liệu và nhân viên thực thi quy trình cho người ta. Chúng ta mải mê kiếm tiền từ việc vận hành tiệm sao cho mượt mà, khách vào đều đặn, tiền ra tiền vô sòng phẳng, chứ không mặn mà với việc sáng tạo ra một triết lý cốt lõi nào cho riêng mình.

Có những buổi chiều ngồi uống cà phê ở khu Phước Lộc Thọ dưới California, nhìn những chiếc xe sang đời mới nhất của các ông bà chủ tiệm nail, tiệm răng, tiệm tóc đậu kín bãi, nghe người ta bàn tán xôn xao về chuyện mua thêm căn nhà này, đầu tư vào khu đất nọ, tôi vừa thấy vui mà vừa thấy một niềm chua xót dâng lên ở hậu vị. Sự cần cù và công thức làm chủ một tiệm rồi chăm chỉ cày bừa của người Việt mình đáng kính trọng không? Đáng kính trọng lắm chứ. Nó là cái phao cứu sinh đã vớt cả một cộng đồng từ vũng bùn của sự mất mát sau chiến tranh để đứng thẳng người lên làm những triệu phú tự thân trên đất Mỹ. Nhưng cái sự tích lũy tốt đó, đôi khi lại là một cái lồng giam vô hình đối với tư duy sáng tạo. Khi cái bóng của hai chữ “sinh tồn” quá lớn, khi người ta đã quen với việc bỏ ra một giờ lao động hay vận hành một cái tiệm theo công thức sẵn có để thu về một số tiền mặt sờ sẫm được ngay, người ta sẽ không còn dũng khí để mơ những giấc mơ lớn hơn. Sáng tạo đòi hỏi người ta phải dám chấp nhận thất bại, dám bỏ ra năm năm, mười năm nghiên cứu một thứ chưa ai làm mà không thu về một cắc bạc nào. Người nhập cư qua ba thế hệ vẫn bị cuốn vào cái guồng quay an toàn đó — bận rộn mở cửa tiệm lúc chín giờ sáng và đóng cửa lúc tám giờ tối, lấy sự đều đặn của dòng tiền làm thước đo cho hạnh phúc.

Cái hài hước nhất và cũng là cái đắng chát nhất trong hành trình mấy chục năm qua của người Việt ở Mỹ chính là câu cửa miệng mà tôi nghe từ bất kỳ ông chủ tiệm nail, chủ tiệm tóc hay thậm chí là ông bác sĩ nha khoa nào. Họ ngồi trên đống tiền tích lũy, nhưng lúc nào cũng dặn con cái một câu nghe như lời trăn trối: “Ráng học đi con, học cái gì ra làm văn phòng, làm kỹ sư, làm nghiên cứu, chứ đừng có đâm đầu vào mấy cái nghề mở tiệm này của ba mẹ, cực lắm.” Câu nói đó nghe qua thì tưởng là lời khuyên nhủ yêu thương, nhưng ngẫm lại thì nó là một bản tổng kết lịch sử đẫm nước mắt. Họ biết cái nghề của họ bạc bẽo, biết cái giá phải trả bằng xương máu, bằng sự khinh khi của người đời, lớn đến mức nào. Hoàn cảnh đã chọn họ chứ họ chưa bao giờ được quyền lựa chọn nghề nghiệp cho mình. Họ chấp nhận tự biến mình thành những công nhân cơ học, những người vận hành dịch vụ tinh xảo trong cái dây chuyền của nước Mỹ, tự triệt tiêu cái phần bay bổng, sáng tạo trong con người mình — chỉ với một mục đích duy nhất là mua cho đứa con một tấm vé xuất phát ở một vị trí bình thường như bao đứa trẻ bản xứ khác.
Suốt nửa thế kỷ trôi qua, Giấc mơ Mỹ của thế hệ tôi đã hoàn thành một cách trọn vẹn và thực dụng nhất dưới hình hài của bốn kiếm phái Móng, Răng, Lông, Bì. Chúng ta đã giàu, đã có nhà cao cửa rộng, đã có một tài sản tích lũy vững vàng nhờ vào sự chăm chỉ và những cái tiệm luôn sáng đèn. Nhưng mỗi lần nhìn lại, tôi vẫn luôn tự hỏi: nếu ngày đó chúng ta được sinh ra với một bệ phóng bình yên, nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ và không mang trên vai gánh nặng của hai chữ sinh tồn, thì đôi bàn tay vàng của người Việt mình đã có thể nặn ra những kỳ quan gì cho thế giới này? Vị đắng sau cùng của sự thịnh vượng ngày hôm nay không phải là những giọt mồ hôi đã đổ, mà là sự tiếc nuối cho một nguồn năng lượng sáng tạo khổng lồ đã phải tự nguyện ngủ yên trong những lọ sơn gel, những mớ tóc vụn và những phòng mạch vô trùng suốt nửa thế kỷ qua.
