
Nguồn: Andrey Kortunov, 安德烈·科尔图诺夫:“老朋友例行碰面”,中俄关系为何让人安心?, Guancha, 23/05/2026.
Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan
Lần gần nhất Tổng thống Putin đến Bắc Kinh là vào tháng 9/2025, tức chỉ mới 8 tháng trước.
Tuy nhiên, hoàn toàn có lý do để nói rằng cục diện quốc tế hiện nay đã rất khác so với mùa thu năm ngoái, chủ yếu do hàng loạt hành động đơn phương đầy bất ngờ, khác thường và gây chú ý của Tổng thống Mỹ Donald Trump: bắt giữ nhà lãnh đạo Venezuela Maduro, áp đặt phong tỏa hải quân đối với Cuba, tuyên bố muốn sáp nhập Greenland và khu vực Kênh đào Panama, gây áp lực chưa từng có lên các đồng minh NATO, áp thuế quan mới trên diện rộng, rút khỏi nhiều tổ chức quốc tế, thậm chí gần đây còn tiến hành hành động quân sự quy mô lớn nhằm vào Cộng hòa Hồi giáo Iran.
Những hành động liều lĩnh này của Washington đã tạo ra thêm nhiều bất ổn và bất định mới trong hệ thống quốc tế, đồng thời khiến các cường quốc khác — bao gồm Trung Quốc và Nga — càng có nhu cầu cấp thiết trong việc tăng cường phối hợp chính sách đối ngoại.
Nếu phải dùng một từ để khái quát tinh thần cốt lõi của chuyến thăm Trung Quốc từ ngày 19 đến 20/5 của Putin, thì đó là “sự tiếp nối”. Cuộc gặp lần này không có bất ngờ lớn nào, cả hai bên đều không giấu “lá bài tẩy”, cũng không xuất hiện những màn kịch tính hay đấu trí ngầm vốn thường thấy trong các hội nghị thượng đỉnh giữa các cường quốc. Không bên nào cố dồn đối phương vào chân tường, cũng không đưa ra tối hậu thư chính trị hay các yêu sách kinh tế phi thực tế. Theo một nghĩa nào đó, cuộc gặp này giống như một buổi gặp gỡ định kỳ giữa những người bạn và đối tác lâu năm.
Đáng chú ý, chuyến thăm lần này của Putin được xác định là “chuyến thăm chính thức” (official visit) — cấp độ nghi thức ngoại giao thấp hơn so với “chuyến thăm cấp nhà nước” (state visit), chẳng hạn như chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Trump hồi đầu tháng 5. Các phóng viên theo dõi sự kiện này có thể đã thất vọng vì không phát hiện được căng thẳng, bất đồng hay mâu thuẫn nào giữa Điện Kremlin và Trung Nam Hải; thế nhưng, trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu ngày càng biến động, mất ổn định và khủng hoảng bủa vây như hiện nay, việc mối quan hệ giữa các nước lớn duy trì được tính liên tục và tiếp nối vốn đã là một tài sản khan hiếm và vô cùng quý giá.
Ai cũng biết rằng sự nhất quán trong mục tiêu chiến lược và việc liên tục hoàn thiện các phương thức thực hiện không những không mâu thuẫn mà còn bổ trợ cho nhau. Trong nhiều năm qua, Trung Quốc và Nga đã không ngừng tìm kiếm những con đường hợp tác song phương mới. Sau cuộc gặp thượng đỉnh lần này, hai bên đã thống nhất hàng chục dự án lớn và lộ trình hợp tác thương mại cụ thể trong các lĩnh vực như năng lượng, cơ sở hạ tầng, du lịch miễn thị thực và hợp tác truyền thông.
Một thành quả quan trọng khác của cuộc gặp lần này là Tuyên bố chung về một thế giới đa cực, trong đó hai bên khẳng định kiên quyết phản đối việc gây sức ép đơn phương lên chủ quyền của các quốc gia khác, đồng thời tiếp tục thúc đẩy xu hướng đa cực hóa và chủ nghĩa đa phương chín muồi. Tóm lại, quan hệ song phương Trung – Nga hiện nay có thể xem là một trong số ít những điểm tựa ổn định còn lại trong hệ thống quốc tế, góp phần ngăn thế giới rơi vào hỗn loạn và trạng thái vô chính phủ hoàn toàn.
Xét về mặt thời điểm, chuyến thăm Bắc Kinh lần này của Tổng thống Putin mang ý nghĩa biểu tượng đặc biệt. Mùa hè năm 2001 — tức cách đây 25 năm — hai nước đã ký kết Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Liên bang Nga (gọi tắt là Hiệp ước hữu nghị Trung – Nga) với thời hạn hiệu lực 20 năm. Năm năm trước (mùa hè 2021), hiệp ước này được gia hạn thêm 5 năm.
Hiện nay, hai nhà lãnh đạo đã tiến hành tham vấn đúng thời điểm về việc tiếp tục gia hạn hiệp ước này. Hiệp ước hữu nghị Trung – Nga có nội dung tương đối ngắn gọn, gồm 25 điều khoản mang tính nguyên tắc. Đi kèm với nó là Tuyên bố chung giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Liên bang Nga về tiếp tục tăng cường phối hợp chiến lược toàn diện và làm sâu sắc hơn nữa quan hệ láng giềng hữu nghị. Ý nghĩa của văn kiện sau nằm ở chỗ: tái khẳng định toàn diện tinh thần của hiệp ước gốc, đồng thời xác định phương hướng ưu tiên cho sự phát triển quan hệ song phương trong những năm tới, cũng như rà soát toàn diện các thành tựu và thách thức trong mọi lĩnh vực hợp tác giữa Trung Quốc và Nga. Chính vì vậy, Putin đã dẫn theo một phái đoàn quy mô lớn gồm 5 phó thủ tướng, 8 bộ trưởng, lãnh đạo của nhiều doanh nghiệp nhà nước chủ chốt cùng các thống đốc của những thực thể thuộc Liên bang Nga giáp ranh với Trung Quốc — tổng số đại diện của khu vực công và tư lên tới gần 40 người.
Một số vấn đề kinh tế quan trọng trong nghị trình song phương rất đáng được lưu ý. Theo thống kê từ phía Trung Quốc, kim ngạch thương mại Trung – Nga năm 2025 đã sụt giảm gần 7% — một kết quả không mấy khả quan. Đáng chú ý là mức giảm này vẫn nhỏ hơn nhiều so với mức sụt giảm gần 19% của thương mại Trung – Mỹ năm 2025, nhưng nó vẫn gióng lên hồi chuông cảnh báo cho cả hai bên: không thể tiếp tục phụ thuộc vào hợp tác kinh tế thương mại “tăng trưởng theo kiểu tích lũy tự động” (dựa vào mở rộng quy mô), mà cần chuyển sang “đào sâu nội hàm hợp tác” — tăng cường đầu tư vào hợp tác chuỗi công nghiệp và cùng xây dựng các chuỗi sản xuất song phương cũng như đa phương. Điểm tích cực là sau giai đoạn suy giảm năm 2025, thương mại Trung – Nga trong bốn tháng đầu năm 2026 đã phục hồi mạnh mẽ với mức tăng 20%, đồng thời cơ cấu thương mại cũng đang đa dạng hóa nhanh chóng, mở rộng sang nhiều lĩnh vực công nghệ cao và ngành dịch vụ cao cấp. Chỉ cần hai bên tiếp tục tập trung vào đa dạng hóa thương mại và xây dựng các chuỗi sản xuất mới, triển vọng trong thời gian còn lại của năm 2026 và năm 2027 là khá lạc quan.
Một thay đổi đáng chú ý khác trong quan hệ Trung – Nga là việc thí điểm cơ chế miễn thị thực. Phía Trung Quốc đã triển khai từ tháng 9/2025, và phía Nga tiếp bước vào tháng 12 cùng năm. Dù hai chương trình thí điểm này ban đầu dự kiến kết thúc vào ngày 14/9/2026, nhưng ngay cả trong thời gian ngắn đó, lượng khách du lịch hai chiều đã tăng vọt — số lượt công dân hai nước qua lại trong năm nay dự kiến đều vượt mốc 2 triệu người. Trung Quốc hiện đã trở thành một trong những điểm đến du lịch nước ngoài hấp dẫn nhất đối với người Nga, cạnh tranh trực tiếp với các thị trường truyền thống như Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập. Ngược lại, Nga cũng ngày càng được du khách Trung Quốc ưa chuộng, dần tiệm cận các điểm du lịch xuất ngoại quen thuộc như Hàn Quốc, Việt Nam, Nhật Bản và Thái Lan.
Tất nhiên, người dân hai nước đều kỳ vọng cơ chế miễn thị thực thí điểm này có thể chuyển đổi từ một “thử nghiệm thường niên” thành một sắp xếp mang tính lâu dài. Hai nhà lãnh đạo rõ ràng đã không làm công chúng thất vọng — cơ chế miễn thị thực hiện hành sẽ được gia hạn ít nhất đến cuối năm 2027. Sự gia tăng nhanh chóng của dòng người qua lại sẽ kéo theo nhu cầu đầu tư lớn hơn vào hạ tầng khách sạn và du lịch, mạng lưới giao thông hàng không và đường bộ xuyên biên giới, đào tạo nhân lực dịch vụ cũng như sự kết nối liên thông giữa hệ thống thanh toán của hai nước.
Quan hệ Trung – Nga có động lực và nhịp độ phát triển riêng, không bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài. Hai quốc gia láng giềng lớn với đường biên giới chung dài, theo một cách tự nhiên, sẽ tìm cách khai thác tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế cũng như sự tương đồng (hoặc chồng lớp) về lợi ích chính trị. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế ngày càng bất ổn hiện nay đã khiến các kênh liên lạc ở mọi cấp độ giữa Bắc Kinh và Moskva — đặc biệt là đường dây nóng cấp cao nhất — không chỉ có ý nghĩa đối với quan hệ song phương, mà còn ngày càng trở nên quý giá đối với toàn thế giới. Nhiều nguyên tắc ngoại giao đã được định hình và hoàn thiện trong khuôn khổ quan hệ song phương có thể được mở rộng sang các cơ chế đa phương rộng lớn hơn. Trung Quốc và Nga hiện đang cùng thúc đẩy một mô hình “chủ nghĩa đa phương phi thứ bậc” — một ý tưởng thể chế được xem là đặc biệt quan trọng đối với trật tự thế giới mới.
Cần lưu ý rằng nhiều hội nghị thượng đỉnh đa phương sẽ diễn ra dồn dập trong nửa cuối năm 2026, đòi hỏi Trung Quốc và Nga phải tăng cường phối hợp chặt chẽ. Những hội nghị này bao gồm: Hội nghị Thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (cuối tháng 8 đến đầu tháng 9 tại Bishkek), Hội nghị Thượng đỉnh BRICS (giữa tháng 9 tại New Delhi), Hội nghị APEC (giữa tháng 11 tại Thâm Quyến, Trung Quốc) và một tháng sau đó là Hội nghị Thượng đỉnh G20 (tại Miami, Florida, Mỹ). Putin nhiều khả năng sẽ từ chối tham dự G20, song dự kiến sẽ góp mặt tại phần lớn các hội nghị còn lại. Hai bên được cho là sẽ nỗ lực tối đa để đồng bộ hóa lập trường về chương trình nghị sự và các ưu tiên tại từng diễn đàn.
Cuộc gặp gỡ giữa hai nguyên thủ Trung – Nga lần này còn tập trung thảo luận về triển vọng cải tổ hệ thống Liên Hợp Quốc (LHQ). Một thực tế phũ phàng là: với tư cách là cơ chế quản trị toàn cầu, LHQ trong những năm gần đây đã gần như bị gạt ra bên lề do sự đối đầu giữa các cường quốc; Washington thậm chí đã bắt đầu cân nhắc thành lập những cơ chế như “Ủy ban Hòa bình Gaza của Trump” để làm phương án thay thế cho LHQ. Rõ ràng, cả Trung Quốc và Nga đều không mong muốn hệ thống LHQ sụp đổ hoàn toàn hoặc bị thay thế bởi các cơ chế tạm thời thiếu minh bạch và khó đoán định.
Năm nay sẽ diễn ra cuộc tuyển chọn Tổng Thư ký mới của LHQ, và đây có thể là cơ hội để “thổi luồng sinh khí mới” vào tổ chức này, dù Mỹ hay các chủ thể khác vẫn giữ thái độ hoài nghi. Trong vài tháng qua, Trung Quốc đã lần lượt tiếp đón lãnh đạo của toàn bộ các quốc gia ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an LHQ — từ Macron vào cuối năm 2025, Starmer vào tháng 1/2026, cho đến Trump và Putin vào tháng 5/2026. Sự tập trung ngoại giao hiếm thấy này đã mang lại cho Trung Quốc cơ hội đặc biệt để đi đầu thúc đẩy chương trình cải tổ toàn diện LHQ — một vấn đề nhạy cảm nhưng mang ý nghĩa then chốt.
Hiện tại, cuộc khủng hoảng từ chiến sự Iran vẫn chưa được hóa giải, Vùng Vịnh vẫn chìm trong bóng đen xung đột. Bề ngoài, lợi ích trực tiếp của Trung Quốc và Nga trong cuộc khủng hoảng này dường như có phần khác biệt: Trung Quốc phụ thuộc rất lớn vào nguồn dầu mỏ đi qua eo biển Hormuz, và ở một mức độ nhất định cũng phụ thuộc vào hoạt động vận tải khí tự nhiên hóa lỏng (LNG); trong khi đó, Nga lại được hưởng lợi trong ngắn hạn do eo biển bị gián đoạn làm đẩy giá dầu lên cao, đồng thời phía Mỹ cũng tạm thời nới lỏng một phần các lệnh trừng phạt năng lượng đối với Nga (ngày 19/5, trong thời gian Putin thăm Bắc Kinh, Mỹ đã tuyên bố gia hạn thêm 30 ngày miễn trừ trừng phạt đối với các quốc gia mua dầu của Nga cũng như các lô dầu đã bốc xếp lên tàu).
Vào giữa tháng 4, giá dầu Urals từng có lúc vượt mốc 100 USD/thùng. Tuy nhiên, những lợi ích mang tính chiến thuật như vậy khó có thể kéo dài — nguồn cung dầu khí toàn cầu hiện vẫn dồi dào, và khoảng thiếu hụt hiện nay chỉ càng thúc đẩy các nước xuất khẩu lớn đưa thêm nguồn lực ra thị trường. Nhiều chuyên gia dự báo rằng ngay cả khi chiến sự tại Vùng Vịnh tiếp diễn, giá dầu vẫn có khả năng giảm về mức 80-85 USD/thùng vào cuối năm 2026.
Tuy nhiên, ở cấp độ chiến lược, các ưu tiên của Trung Quốc và Nga tại khu vực Vịnh Ba Tư và vùng lân cận về bản chất là tương đồng: cả Trung Quốc và Nga đều không muốn chứng kiến xung đột khu vực leo thang; hai nước kiên quyết phản đối việc phổ biến vũ khí hạt nhân tại Trung Đông, bởi hệ quả của nó sẽ gây tác động thảm khốc đến an ninh khu vực; đồng thời đều không muốn thấy sự sụp đổ của hệ thống chính trị hay sự tan rã của nhà nước Iran, bởi Tehran là đối tác chiến lược cực kỳ quan trọng của cả hai bên, đồng thời cũng là thành viên trọng yếu của BRICS và SCO. Có thể suy đoán rằng “phối hợp hỗ trợ Iran nhằm giúp nước này chống đỡ sức ép quân sự và chính trị kéo dài từ Mỹ và Israel, đồng thời tham gia công cuộc tái thiết kinh tế hậu xung đột” là một trong những nghị trình ưu tiên trong cuộc hội đàm kín giữa hai nguyên thủ Trung – Nga.
Đồng thời, trong bối cảnh địa chính trị hiện nay, Trung Quốc có thể sẽ tích cực hơn trong việc thúc đẩy hợp tác năng lượng quy mô lớn với Moskva. Trung Quốc từ lâu đã được biết đến là nước theo đuổi chiến lược “đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng” — với nguyên tắc không để bất kỳ nhà cung cấp nào chiếm quá 20% tổng lượng dầu khí nhập khẩu (trên thực tế, tỷ trọng của Nga đã nhỉnh hơn mức này đôi chút). Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Nga (Rosatom) hiện đang xây dựng tổ máy số 7 và số 8 tại Nhà máy Điện hạt nhân Điền Vạn — có thể xem đây là cột mốc quan trọng cho sự hợp tác trong lĩnh vực hạt nhân giữa Trung và Nga. Trong bối cảnh Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ tiếp tục bất ổn, Trung Quốc cũng có thể sẽ ưu tiên hơn các tuyến logistics liên lục địa thay thế do Moskva đề xuất — Tuyến hàng hải Đông Bắc Bắc Cực (hay còn gọi là Tuyến đường biển phương Bắc) cùng mạng lưới đường sắt và đường bộ của Cầu lục địa Á – Âu.
Tất nhiên, nội dung cuộc hội đàm giữa hai nguyên thủ Trung Quốc và Nga tại Bắc Kinh không hoàn toàn được công khai. Thế giới bên ngoài chỉ có thể suy đoán về nội dung chính xác của cuộc trao đổi riêng kéo dài giữa hai nhà lãnh đạo. Thế nhưng có một điều rõ ràng là: chừng nào hai nhà lãnh đạo còn duy trì đối thoại thường xuyên, nhiều người trên thế giới có thể kê cao gối ngủ ngon hơn, và cũng sẽ có thêm một phần niềm tin vào tương lai.
Tác giả Andrey Kortunov là Giám đốc Sáng lập Hội đồng Quốc tế Liên bang Nga (RIAC).
