
Nguồn: Caitlin Welsh và Brian Hart, “China’s Hunger Games”, Foreign Affairs, 11/08/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Trong số nhiều lĩnh vực định hình chiến lược kinh tế của Trung Quốc đối với Mỹ và các nước phương Tây khác, ít có lĩnh vực nào quan trọng bằng lương thực và nông nghiệp. Là một trong những nhà nhập khẩu nông sản lớn nhất thế giới, Trung Quốc thường xuyên sử dụng quyền tiếp cận thị trường khổng lồ của mình làm đòn bẩy trong các cuộc đàm phán thương mại. Chẳng hạn, năm 2025, nước này đã đình chỉ nhập khẩu đậu nành từ Mỹ trong vài tháng — một đòn giáng mạnh vào nông dân Mỹ — nhằm đáp trả các mức thuế quan “Ngày Giải phóng” của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Là một phần trong thỏa thuận đình chiến thương mại mong manh giữa ông Trump và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình vào tháng 5 năm nay, Trung Quốc đã đồng ý mua ít nhất 17 tỷ USD nông sản Mỹ mỗi năm trong thời gian còn lại của nhiệm kỳ ông Trump, đồng thời khôi phục quyền tiếp cận thị trường cho thịt bò và thịt gia cầm nhập khẩu từ một số bang của Mỹ.
Mỹ không phải là mục tiêu duy nhất của chiến lược này. Năm 2026, Trung Quốc cũng có động thái tương tự khi ngừng nhập khẩu một loạt nông sản của Canada để trả đũa việc Ottawa áp thuế đối với xe điện Trung Quốc. Trong những trường hợp khác, Bắc Kinh thậm chí còn tiến xa hơn, biến thị trường thực phẩm của mình thành một thứ vũ khí trong các tranh chấp chính trị. Khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi ám chỉ khả năng Nhật Bản can thiệp nếu xảy ra xung đột quanh Đài Loan vào cuối năm 2025, Trung Quốc đã đình chỉ hơn 86 triệu USD giao dịch mua hải sản và rượu sake của Nhật Bản.
Tuy nhiên, thị trường nông sản khổng lồ của Bắc Kinh cũng phản ánh một thực tế đầy bất trắc: Trung Quốc phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước. Khi thu nhập của người dân tăng lên, nhu cầu đối với thịt, sữa và các loại hàng hóa khác cũng gia tăng. Bất chấp những nỗ lực lớn nhằm vực dậy sản xuất lương thực trong nước, Trung Quốc ngày càng lệ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu — không chỉ các sản phẩm chăn nuôi mà cả thức ăn chăn nuôi cần thiết để sản xuất ra chúng. Kim ngạch nhập khẩu thực phẩm của Trung Quốc đạt 215 tỷ USD vào năm 2023, lớn nhất thế giới khi đó, với gần 85% lượng đậu nành, hơn 67% các loại hạt và cây lấy dầu, cùng gần 25% thịt bò đến từ nước ngoài. Hóa đơn nhập khẩu thực phẩm của Trung Quốc đã giảm nhẹ trong những năm gần đây nhưng vẫn duy trì trên 200 tỷ USD, cao hơn tổng kim ngạch nhập khẩu của phần lớn các quốc gia trên thế giới.
Trong bối cảnh lực lượng lao động Trung Quốc đang thu hẹp, còn tình trạng sản xuất quá mức và biến đổi khí hậu tiếp tục gây sức ép lên diện tích đất canh tác, Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ còn phụ thuộc vào lương thực nhập khẩu trong nhiều năm tới. Dù chiến lược tận dụng thị trường nhập khẩu để gây ảnh hưởng địa chính trị đến nay khá hiệu quả, Bắc Kinh dường như cũng nhận thức rõ mức độ dễ tổn thương của mình. Vì vậy, nước này đang nỗ lực trở thành một cường quốc hàng đầu về công nghệ sinh học nông nghiệp, với mục tiêu cuối cùng không chỉ kiểm soát một thị trường nhập khẩu thực phẩm khổng lồ mà còn nắm trong tay một số mặt hàng nông sản xuất khẩu chiến lược, qua đó phục vụ các mục tiêu chính trị.
NUÔI SỐNG NGƯỜI DÂN
Mối đe dọa mất an ninh lương thực từ lâu luôn ám ảnh giới lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc. Những cuộc nổi dậy do nạn đói gây ra từng góp phần châm ngòi cho nhiều cuộc khủng hoảng chính trị trong lịch sử Trung Quốc. Có tới 25 triệu người Trung Quốc chết đói trong nạn đói năm 1906–1907, một thảm họa đã thúc đẩy mạnh mẽ các nỗ lực lật đổ nhà Thanh, triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc. Nghiêm trọng hơn nữa là Nạn đói lớn giai đoạn 1959–1961, bắt nguồn từ sự quản lý yếu kém nghiêm trọng giữa lúc cao trào cách mạng của Mao Trạch Đông dâng lên. Thảm họa này cướp đi sinh mạng của khoảng 30 triệu người và được nhiều nhà nghiên cứu coi là nạn đói tồi tệ nhất trong lịch sử. Đến cuối những năm 1980, giá lương thực tăng vọt lại góp phần thổi bùng bất mãn trong xã hội, tạo thêm động lực cho các cuộc biểu tình tại Quảng trường Thiên An Môn, trước khi phong trào bị trấn áp đẫm máu vào năm 1989.
Trước lịch sử đen tối đó, Bắc Kinh từ lâu đã tìm cách củng cố nguồn cung lương thực quốc gia, và trong những thập kỷ gần đây đã đạt được những bước tiến lớn về khả năng nuôi sống dân số. Các cải cách kinh tế do Đặng Tiểu Bình khởi xướng vào cuối thập niên 1970 đã mở đường cho những chính sách mang tính thị trường hơn, chấm dứt chế độ tem phiếu lương thực và tạo ra động lực mới để nâng cao sản lượng nông nghiệp. Việc chuyển từ sản xuất tập thể sang “hệ thống khoán hộ” thúc đẩy nhanh chóng quá trình thương mại hóa, làm thay đổi mô hình tiêu dùng, trong khi việc Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2001 mở toang cánh cửa cho thương mại nông nghiệp và lương thực quốc tế. Bắc Kinh cũng ban hành nhiều quy định nhằm thúc đẩy và bảo vệ sản xuất nông nghiệp, đồng thời điều tiết tiêu dùng. Chẳng hạn, năm 1996, chính phủ đề ra mục tiêu tự cung tự cấp 95% đối với các loại ngũ cốc chủ yếu; đến năm 2006, nước này đặt ra ngưỡng tối thiểu về diện tích đất nông nghiệp phải được duy trì để phục vụ canh tác.
Dưới thời ông Tập, các nỗ lực này càng được đẩy mạnh. Truyền thông nhà nước Trung Quốc thường xuyên kể lại câu chuyện về một Tập Cận Bình trẻ tuổi từng trải qua cảnh thiếu đói khi là một trong những thanh niên “lên núi xuống làng” thời Cách mạng Văn hóa. Thậm chí, mẹ ông từng tố cáo con trai mình sau khi ông bỏ trốn khỏi nơi lao động một đêm để đi xin ăn. Sau này, khi còn là một quan chức trẻ của ĐCSTQ, ông Tập đã tới bang Iowa năm 1985 trong một phái đoàn nông nghiệp của tỉnh Hà Bắc, rồi quay lại Iowa với tư cách Phó Chủ tịch Trung Quốc vào năm 2012, nổi tiếng vì tỏ ra ấn tượng với các công nghệ sản xuất lương thực tiên tiến của Mỹ. Ngay sau khi lên nắm quyền năm 2013, ông nhấn mạnh trong một bài phát biểu về an ninh lương thực rằng “nuôi sống người dân luôn là vấn đề quan trọng hàng đầu trong việc trị quốc”.
Vì vậy, ông đã giám sát một nỗ lực liên tục nhằm tăng cường khả năng tự chủ về lương thực. Năm 2017, ChemChina, một doanh nghiệp nhà nước, đã mua lại Syngenta, tập đoàn hạt giống và thuốc bảo vệ thực vật của Thụy Sĩ, với giá 43 tỷ USD nhằm tiếp cận công nghệ tiên tiến để nâng năng suất nông nghiệp trong nước. Đây từng là — và có lẽ vẫn là — thương vụ thâu tóm doanh nghiệp nước ngoài lớn nhất lịch sử Trung Quốc. Đến năm 2019, ông Tập yêu cầu phải đạt “an ninh tuyệt đối” trong sản xuất lúa mì và lúa gạo nội địa, đồng thời tái khẳng định ngưỡng tối thiểu về đất nông nghiệp, kèm theo những hình phạt nghiêm khắc dành cho các quan chức không duy trì đủ diện tích canh tác trong phạm vi quản lý. Chính phủ Trung Quốc cũng thu hồi đất từ các ngành công nghiệp và doanh nghiệp khác để dành cho nông nghiệp. Đến năm 2021, Trung Quốc thậm chí phê duyệt chương trình thí điểm đầu tiên về canh tác cây lương thực biến đổi gen, phản ánh sự thay đổi trong thái độ của Bắc Kinh đối với công nghệ này cũng như quyết tâm tiếp tục đẩy mạnh sản xuất trong nước.
THAM VỌNG NGÀY CÀNG TĂNG
Trên lý thuyết, những nỗ lực sâu rộng đó đã mang lại kết quả. Chẳng hạn, sản lượng thịt lợn, gia cầm và thịt bò của Trung Quốc tăng gần 55% từ năm 2000 đến năm 2025; đối với một số loại trái cây, mức tăng lên tới 258%, còn các sản phẩm từ sữa tăng 342%. Riêng với ngô, gạo và lúa mì, Trung Quốc đã đạt mức gần như tự cung tự cấp. Trong khi đó, tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm mạnh, từ khoảng 10% dân số năm 2001 xuống dưới 3% vào năm 2010 và duy trì quanh mức đó cho đến nay.
Tuy nhiên, bất chấp những thành quả này, sản lượng vẫn không theo kịp mức tiêu thụ, khiến nhập khẩu lương thực và nông sản bùng nổ. Ngày nay, Trung Quốc là quốc gia tiêu thụ thịt và thủy sản lớn nhất thế giới, chiếm hơn 30% tổng mức tiêu thụ toàn cầu. Tính đến năm 2025, nhập khẩu một số loại quả có múi của Trung Quốc đã tăng 243% so với năm 2000, nhập khẩu thịt tăng khoảng 669%, còn nhập khẩu sản phẩm từ sữa tăng hơn 1.751%.
Khả năng Trung Quốc có thể khỏa lấp khoảng trống này bằng cách tiếp tục gia tăng sản lượng trong nước là rất thấp. Mặc dù các chính sách trước đây đã cải thiện an ninh lương thực trong ngắn hạn, chúng cũng tạo ra những thách thức dài hạn đối với ngành nông nghiệp. Diện tích đất canh tác vốn đã hạn chế của Trung Quốc bị suy thoái vì canh tác quá mức và lạm dụng phân bón. Ở một số vùng sản xuất năng suất cao nhất, tình trạng khan hiếm và ô nhiễm nguồn nước đe dọa hoạt động canh tác; tại các khu vực khác, mưa lớn và lũ lụt — ngày càng thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu — tàn phá mùa màng. Nhìn chung, các nhà khoa học dự báo đến năm 2050, tình trạng mất đất canh tác do đô thị hóa và suy thoái đất có thể làm giảm năng lực sản xuất lương thực của Trung Quốc tới 18%.
Trong khi đó, lực lượng lao động nông nghiệp suy giảm do làn sóng nông dân di cư tới các trung tâm đô thị và công nghiệp cũng kéo giảm năng suất. Những thay đổi nhân khẩu học, kết hợp với một số chuẩn mực xã hội, còn góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng lãng phí thực phẩm. Trung Quốc hiện lãng phí nhiều thực phẩm hơn bất kỳ quốc gia nào khác, ngay cả sau khi ông Tập phát động nhiều chiến dịch “Đĩa sạch” và cơ quan lập pháp Trung Quốc thông qua Luật Chống lãng phí thực phẩm vào năm 2021. Do đó, trong nhiều năm tới, Trung Quốc nhiều khả năng vẫn sẽ phải dựa vào nhập khẩu để cân bằng giữa sản lượng và nhu cầu tiêu dùng.
TƯ DUY LẤY DÂN LÀM GỐC
Việc tiếp tục phụ thuộc vào lương thực nhập khẩu là điều khiến ông Tập đặc biệt lo ngại, nhất là sau những cú sốc kinh tế toàn cầu gần đây. Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine năm 2022, giá lương thực toàn cầu đã lên mức cao kỷ lục, trong khi Trung Quốc tạm thời mất quyền tiếp cận một phần nguồn xuất khẩu từ Ukraine, quốc gia từng là nhà cung cấp ngô lớn cho Trung Quốc. Cũng trong năm đó, khả năng tiếp cận thực phẩm trở thành một trong những ngòi nổ của các cuộc biểu tình lớn phản đối chính sách phòng chống COVID-19 nghiêm ngặt. Trong một khoảnh khắc hiếm hoi của sự bất mãn công khai, một người biểu tình đã treo biểu ngữ trên một cây cầu ở Bắc Kinh với dòng chữ: “Chúng tôi cần đồ ăn, không cần xét nghiệm COVID”. Nhận thức rõ tính nhạy cảm chính trị của vấn đề này, ông Tập đã nhắc tới cụm từ “an ninh lương thực” trong ít nhất 71 hoạt động công khai trong năm đó — gấp đôi so với năm trước — và khẳng định rằng “an ninh lương thực là một trong những lợi ích cốt lõi cơ bản nhất của đất nước”.
Căng thẳng ngày càng gia tăng với Washington càng làm nỗi lo của Bắc Kinh thêm sâu sắc. Sau cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung trong nhiệm kỳ đầu của ông Trump, Trung Quốc nhanh chóng chuyển phần lớn lượng đậu nành nhập khẩu từ Mỹ sang các nguồn khác, chủ yếu là Brazil. Nhưng dù điều này giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào Mỹ, nó lại làm tăng mức độ dễ tổn thương trước nguy cơ mất mùa hoặc biến động thị trường tại Brazil, nơi thường xuyên hứng chịu hạn hán gây gián đoạn sản xuất. Bất chấp những nỗ lực đa dạng hóa, Mỹ cùng các đồng minh NATO và các đối tác ở châu Á – Thái Bình Dương vẫn chiếm tới 46% lượng nông sản nhập khẩu của Trung Quốc vào năm 2023.
Trong khuôn khổ một chiến lược rộng lớn hơn về an ninh kinh tế và an ninh quốc gia, ông Tập nhiều lần yêu cầu các quan chức phải áp dụng “tư duy lấy dân làm gốc” để chuẩn bị cho những tình huống “cực đoan”. Các chuyên gia quân sự Mỹ từng đánh giá rằng nếu xảy ra đối đầu trực tiếp giữa Trung Quốc và phương Tây, các luồng thương mại quốc tế sẽ bị gián đoạn, buộc người dân Trung Quốc phải thay đổi mô hình tiêu dùng lương thực. Điều đó có thể làm suy yếu khả năng của Bắc Kinh trong việc duy trì ổn định trong nước và tiến hành một cuộc chiến kéo dài. Mỹ và nông dân nước này tất nhiên cũng sẽ chịu thiệt hại nếu Washington hạn chế xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc. Tuy nhiên, ông Tập hiểu rất rõ các rủi ro chính trị nếu nguồn cung lương thực của Trung Quốc bị gián đoạn nghiêm trọng.
Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi Trung Quốc duy trì các kho dự trữ quốc gia khổng lồ đối với phân bón, ngũ cốc và thậm chí cả thịt lợn. Mặc dù các chi tiết về hệ thống dự trữ này được coi là bí mật quốc gia — và chất lượng thực tế của chúng vẫn còn gây tranh cãi — Trung Quốc được cho là nắm giữ một tỷ lệ rất lớn lượng ngũ cốc dự trữ toàn cầu, bao gồm khoảng 44% dự trữ lúa mì, 53% dự trữ gạo và 59% dự trữ ngô của thế giới, theo ước tính của Bộ Nông nghiệp Mỹ.
NHỮNG HẠT GIỐNG QUYỀN LỰC
Việc Trung Quốc vẫn chưa thể tự sản xuất đủ lượng lương thực cần thiết tạo ra những điểm yếu mang tính sống còn đối với Bắc Kinh. Nhưng nghịch lý là chính nhu cầu nhập khẩu khổng lồ ấy lại trở thành một nguồn sức mạnh trên trường quốc tế. Với tổng kim ngạch nhập khẩu nông sản và thủy sản vượt 207 tỷ USD vào năm 2025, Trung Quốc hiện nằm trong ba thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của ít nhất 32 nền kinh tế. Đây là một sự thay đổi lớn chỉ trong vài thập kỷ. Năm 2005, theo dữ liệu của Trade Data Monitor, Brazil xuất khẩu chưa đến 8% nông sản sang Trung Quốc; đến năm 2025, con số này đã tăng lên 33%. Tỷ trọng nông sản Australia xuất sang Trung Quốc cũng tăng hơn gấp đôi, từ 10% năm 2005 lên 22% năm 2025, trong khi tỷ lệ thực phẩm xuất khẩu của Thái Lan sang Trung Quốc tăng từ 9% năm 2010 lên 24% vào năm 2025.
Bằng cách tận dụng tầm quan trọng của mình đối với các nước sản xuất lương thực, Bắc Kinh ngày càng có nhiều cơ hội gây sức ép lên các đối thủ. Theo phân tích của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Trung Quốc đã áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại nông nghiệp mang tính cưỡng ép 26 lần kể từ năm 2010, trong đó có tới năm trường hợp chỉ riêng trong năm 2025. Những biện pháp này thường được triển khai để trả đũa các hành động mà Bắc Kinh coi là xúc phạm về địa chính trị, với mục tiêu buộc quốc gia bị nhắm tới đảo ngược một quyết định chính sách hoặc răn đe các nước khác không làm điều tương tự.
Ngoài Canada và Mỹ, Bắc Kinh cũng nhắm tới Liên minh Châu Âu. Kể từ năm 2024, EU đã mất gần 4 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu thịt lợn, sản phẩm sữa, rượu mạnh và cognac do Trung Quốc áp các biện pháp đáp trả liên quan đến thuế chống bán phá giá đối với xe điện Trung Quốc. Australia cũng từng là một mục tiêu lớn. Trong các năm 2020 và 2021, nhằm phản ứng trước lời kêu gọi của Canberra về một cuộc điều tra nguồn gốc COVID-19 và các chỉ trích đối với hồ sơ nhân quyền của Trung Quốc, Bắc Kinh hạn chế nhập khẩu thịt, ngũ cốc, hải sản, rượu vang và nhiều sản phẩm khác của Australia, ảnh hưởng tới hơn 4 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu. Các quan chức Trung Quốc cũng không hề che giấu logic này. Khi được hỏi về sự sụt giảm xuất khẩu nông sản của Australia sang Trung Quốc, một phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Trung Quốc nói: “Chúng tôi sẽ không cho phép bất kỳ quốc gia nào vừa hưởng lợi từ việc làm ăn với Trung Quốc, vừa vô cớ buộc tội và bôi nhọ Trung Quốc”.
Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ tiếp tục sử dụng thị trường nông nghiệp khổng lồ của mình như một công cụ gây sức ép lên các nước xuất khẩu. Tuy nhiên, nhận thức rõ những điểm yếu và mức độ lệ thuộc của chính mình, họ dường như cũng đang tìm kiếm những cách mới để tạo đòn bẩy trong thị trường nông nghiệp toàn cầu. Chẳng hạn, Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc gọi hạt giống là những “con chip” của ngành nông nghiệp — tức công nghệ nền tảng cho toàn bộ hoạt động sản xuất phía sau. Bên cạnh thương vụ mua lại Syngenta, Bắc Kinh đã gia tăng mạnh đầu tư vào các công nghệ tạo giống tiên tiến, bao gồm công nghệ biến đổi gen được hỗ trợ bằng trí tuệ nhân tạo.
Năm 2019, Trung Quốc vượt Mỹ và EU về số lượng đơn xin cấp bằng sáng chế quốc tế, trong đó có nhiều bằng sáng chế nông nghiệp sử dụng các công nghệ sinh học tiên tiến. Nước này cũng vươn lên trở thành nhà tài trợ lớn nhất thế giới cho nghiên cứu và phát triển nông nghiệp. Đến năm 2022, Trung Quốc đã thương mại hóa thế hệ hạt giống ngô công nghệ sinh học đầu tiên, giúp năng suất ngô tăng khoảng 10%. Chỉ trong hai năm sau đó, lượng ngô nhập khẩu của Trung Quốc giảm từ 23 triệu tấn xuống còn 6 triệu tấn. Đến cuối năm 2025, Syngenta đã phát triển thành công 111 đặc tính hạt giống mới, nhiều loại trong số đó đã được các cơ quan quản lý Trung Quốc phê duyệt để thương mại hóa.
Trung Quốc cũng đang tìm cách thống trị việc sản xuất các loại vitamin và axit amin thiết yếu đối với thức ăn chăn nuôi. Hiện nước này sản xuất khoảng 80-100% một số nguyên liệu đầu vào quan trọng cho thức ăn gia súc và gia cầm. Thực tế đó đã khiến ngành thức ăn chăn nuôi Mỹ phải thừa nhận rằng “sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nhập khẩu từ một số ít nguồn cung làm nổi bật tính dễ tổn thương của ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Mỹ trước những gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu”.
Sự thống trị của Trung Quốc đối với một ngành công nghiệp cốt lõi của chăn nuôi Mỹ có thể trở thành một công cụ đối trọng trước nguy cơ Washington hạn chế xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc. Nếu Mỹ đi theo hướng đó, Bắc Kinh hoàn toàn có thể đáp trả bằng các biện pháp hạn chế xuất khẩu tương tự, gây thiệt hại cho cả nền kinh tế nông nghiệp lẫn người tiêu dùng Mỹ.
Một Trung Quốc trở thành nhà xuất khẩu chủ chốt đối với một số mặt hàng chiến lược được lựa chọn có thể tạo ra một loại thách thức mới trên thị trường nông nghiệp toàn cầu. Bắc Kinh sẽ sở hữu đòn bẩy đối với những quốc gia phụ thuộc vào cả thị trường tiêu thụ khổng lồ của Trung Quốc lẫn các nguồn cung thiết yếu mà nước này kiểm soát. Mỹ vì thế nên chuẩn bị cho khả năng Trung Quốc tiếp tục sử dụng nông nghiệp như một công cụ địa chính trị — thông qua việc cắt giảm nhập khẩu lương thực, hạn chế xuất khẩu có chọn lọc, hoặc kết hợp cả hai. Khi Bắc Kinh tìm cách khai thác mọi con đường có thể để tạo đòn bẩy trước Washington, dòng chảy lương thực vào và ra khỏi Trung Quốc có thể trở thành một trong những điểm gây sức ép gay gắt nhất trong quan hệ Mỹ – Trung.
Caitlin Welsh là Giám đốc Chương trình An ninh Lương thực và Nguồn nước Toàn cầu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS). Bà từng giữ chức Giám đốc phụ trách Gắn kết Kinh tế Toàn cầu tại Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ và Quyền Giám đốc Văn phòng An ninh Lương thực Toàn cầu thuộc Bộ Ngoại giao Mỹ.
Brian Hart là Phó Giám đốc kiêm Nghiên cứu viên của Dự án Sức mạnh Trung Quốc tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS).
